Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500574434 | 13C - Urea | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 30.600.000 | 210 | 1.619.100.000 | 1.619.100.000 | 0 |
| 2 | PP2500574435 | Acarbose | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 21.900.000 | 210 | 417.690.000 | 417.690.000 | 0 |
| 3 | PP2500574436 | Acarbose | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500574437 | Acarbose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 116.375.000 | 116.375.000 | 0 |
| 5 | PP2500574438 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 690.300.000 | 690.300.000 | 0 |
| 6 | PP2500574439 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.502.800 | 210 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 177.555.000 | 177.555.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.502.800 | 210 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 177.555.000 | 177.555.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500574440 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500574441 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 3.347.500 | 3.347.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 3.347.500 | 3.347.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500574442 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.069.500 | 210 | 5.370.000 | 5.370.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 5.370.000 | 5.370.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.069.500 | 210 | 5.370.000 | 5.370.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 5.370.000 | 5.370.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500574443 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500574444 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 164.808.000 | 164.808.000 | 0 |
| 12 | PP2500574445 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 168.480.000 | 168.480.000 | 0 |
| 13 | PP2500574447 | Acetylcystein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.380.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500574448 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 2.065.000 | 210 | 103.250.000 | 103.250.000 | 0 |
| 15 | PP2500574449 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 16 | PP2500574450 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 43.175.000 | 43.175.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.067.780 | 210 | 25.512.500 | 25.512.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 29.830.000 | 29.830.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 43.175.000 | 43.175.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.067.780 | 210 | 25.512.500 | 25.512.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 29.830.000 | 29.830.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 43.175.000 | 43.175.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.067.780 | 210 | 25.512.500 | 25.512.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 29.830.000 | 29.830.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500574451 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 |
| 18 | PP2500574452 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 2.082.000 | 2.082.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 2.388.000 | 2.388.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 2.082.000 | 2.082.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 2.388.000 | 2.388.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 2.082.000 | 2.082.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 2.388.000 | 2.388.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500574453 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 18.711.300 | 18.711.300 | 0 |
| 20 | PP2500574454 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 2.518.400 | 2.518.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 2.518.400 | 2.518.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 2.518.400 | 2.518.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 2.518.400 | 2.518.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500574455 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500574456 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500574457 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500574458 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 447.593.300 | 447.593.300 | 0 |
| 25 | PP2500574459 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 372.300.000 | 372.300.000 | 0 |
| 26 | PP2500574460 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500574462 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500574463 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 29 | PP2500574464 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 48.755.000 | 48.755.000 | 0 |
| 30 | PP2500574465 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500574466 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500574467 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500574468 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500574469 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500574470 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.774.600 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500574471 | Acid Tiaprofenic | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 58.466.000 | 210 | 559.930.000 | 559.930.000 | 0 |
| 37 | PP2500574472 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500574473 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500574474 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 13.102.700 | 210 | 81.440.000 | 81.440.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 56.960.000 | 56.960.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 13.102.700 | 210 | 81.440.000 | 81.440.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 56.960.000 | 56.960.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500574475 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 30.600.400 | 30.600.400 | 0 |
| 41 | PP2500574476 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 5.942.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500574477 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 12.033.200 | 210 | 97.150.000 | 97.150.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 69.814.000 | 69.814.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 12.033.200 | 210 | 97.150.000 | 97.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 69.814.000 | 69.814.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500574478 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 55.472.080 | 210 | 888.300.000 | 888.300.000 | 0 |
| 44 | PP2500574480 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 12.033.200 | 210 | 467.660.000 | 467.660.000 | 0 |
| 45 | PP2500574481 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 |
| 46 | PP2500574482 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 10.512.049 | 210 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 317.332.470 | 317.332.470 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 10.512.049 | 210 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 317.332.470 | 317.332.470 | 0 | |||
| 47 | PP2500574483 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 592.566.000 | 592.566.000 | 0 |
| 48 | PP2500574484 | Alfuzosin hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 16.982.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500574485 | Alfuzosin hydroclorid | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 16.200.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500574486 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.952.000 | 2.952.000 | 0 |
| 51 | PP2500574487 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 35.854.520 | 210 | 172.375.000 | 172.375.000 | 0 |
| 52 | PP2500574488 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500574489 | Alpha chymotrypsin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500574490 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 184.110.000 | 184.110.000 | 0 |
| 55 | PP2500574491 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 268.938.000 | 268.938.000 | 0 |
| 56 | PP2500574492 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500574493 | Alverin (citrat) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 75.293.400 | 75.293.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 77.224.000 | 77.224.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 75.293.400 | 75.293.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 77.224.000 | 77.224.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500574494 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 40.110.000 | 40.110.000 | 0 |
| 59 | PP2500574495 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500574496 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 27.071.150 | 210 | 346.657.500 | 346.657.500 | 0 |
| 61 | PP2500574497 | Ambroxol hydroclorid | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 337.987.000 | 337.987.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 337.987.000 | 337.987.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 337.987.000 | 337.987.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500574498 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 15.156.900 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500574499 | Ambroxol hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 149.175.000 | 149.175.000 | 0 |
| 64 | PP2500574500 | Ambroxol hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 66.000.864 | 220 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 |
| 65 | PP2500574501 | Ambroxol hydroclorid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 637.000.000 | 637.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500574502 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 67 | PP2500574503 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 27.043.200 | 27.043.200 | 0 |
| 68 | PP2500574504 | Amiodaron hydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 19.521.600 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 69 | PP2500574506 | Amlodipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 84.450.000 | 84.450.000 | 0 |
| 70 | PP2500574507 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 217.818.050 | 217.818.050 | 0 |
| 71 | PP2500574508 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 142.993.860 | 220 | 360.800.000 | 360.800.000 | 0 |
| 72 | PP2500574509 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 77.062.000 | 210 | 499.150.000 | 499.150.000 | 0 |
| 73 | PP2500574510 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 24.935.000 | 24.935.000 | 0 |
| 74 | PP2500574511 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 29.922.000 | 29.922.000 | 0 |
| 75 | PP2500574512 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 42.476.300 | 210 | 515.815.000 | 515.815.000 | 0 |
| 76 | PP2500574513 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 15.480.800 | 210 | 331.240.000 | 331.240.000 | 0 |
| 77 | PP2500574514 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 55.472.080 | 210 | 782.964.000 | 782.964.000 | 0 |
| 78 | PP2500574515 | Amlodipin + Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 398.354.000 | 398.354.000 | 0 |
| 79 | PP2500574516 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 12.537.000 | 210 | 620.581.500 | 620.581.500 | 0 |
| 80 | PP2500574517 | Amlodipin + Telmisartan | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.246.644.000 | 1.246.644.000 | 0 |
| 81 | PP2500574518 | Amlodipin + Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 1.774.881.720 | 1.774.881.720 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 1.771.906.000 | 1.771.906.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 1.774.881.720 | 1.774.881.720 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 1.771.906.000 | 1.771.906.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500574519 | Amlodipin + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 827.489.900 | 827.489.900 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 708.350.000 | 708.350.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 827.489.900 | 827.489.900 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 708.350.000 | 708.350.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500574520 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.294.020.000 | 1.294.020.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 50.045.740 | 210 | 783.120.000 | 783.120.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.294.020.000 | 1.294.020.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 50.045.740 | 210 | 783.120.000 | 783.120.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500574521 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 298.850.000 | 298.850.000 | 0 |
| 85 | PP2500574522 | Amlodipin + Valsartan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.743.120 | 210 | 579.700.000 | 579.700.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 514.290.000 | 514.290.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.743.120 | 210 | 579.700.000 | 579.700.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 514.290.000 | 514.290.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500574523 | Amlodipin + Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 607.600.000 | 607.600.000 | 0 |
| 87 | PP2500574524 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 253.498.000 | 253.498.000 | 0 |
| 88 | PP2500574525 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 253.498.000 | 253.498.000 | 0 |
| 89 | PP2500574526 | Amoxicilin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 2.408.000 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 |
| 90 | PP2500574527 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 56.592.000 | 56.592.000 | 0 |
| 91 | PP2500574528 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 190.881.600 | 190.881.600 | 0 |
| 92 | PP2500574529 | Amoxicilin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 86.530.000 | 86.530.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 12.882.000 | 210 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 86.530.000 | 86.530.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 12.882.000 | 210 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500574530 | Amoxicilin | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 10.796.000 | 10.796.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 6.360.000 | 210 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 10.796.000 | 10.796.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 6.360.000 | 210 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 10.796.000 | 10.796.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 6.360.000 | 210 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500574531 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 131.118.346 | 210 | 221.127.300 | 221.127.300 | 0 |
| 95 | PP2500574532 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 16.311.000 | 210 | 799.050.000 | 799.050.000 | 0 |
| 96 | PP2500574533 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 31.790.240 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500574534 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 66.885.000 | 66.885.000 | 0 |
| 98 | PP2500574535 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 43.688.000 | 43.688.000 | 0 |
| 99 | PP2500574536 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.774.600 | 210 | 80.360.000 | 80.360.000 | 0 |
| 100 | PP2500574537 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 |
| 101 | PP2500574538 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 1.181.250.000 | 1.181.250.000 | 0 |
| 102 | PP2500574539 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 |
| 103 | PP2500574540 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 405.641.600 | 405.641.600 | 0 |
| 104 | PP2500574541 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 1.147.755.000 | 1.147.755.000 | 0 |
| 105 | PP2500574542 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 39.734.000 | 210 | 769.950.000 | 769.950.000 | 0 |
| 106 | PP2500574543 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 410.733.000 | 410.733.000 | 0 |
| 107 | PP2500574544 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 82.933.650 | 82.933.650 | 0 |
| 108 | PP2500574545 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500574546 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500574547 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 66.000.864 | 220 | 103.660.830 | 103.660.830 | 0 |
| 111 | PP2500574548 | Ampicilin + Sulbactam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 112 | PP2500574549 | Arginin Hydrocloride | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 113 | PP2500574550 | Arginine hydroclorid | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 |
| 114 | PP2500574551 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 |
| 115 | PP2500574552 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 220.409.000 | 220.409.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 203.389.000 | 203.389.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 220.409.000 | 220.409.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 203.389.000 | 203.389.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500574553 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 48.790.000 | 48.790.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 48.790.000 | 48.790.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 48.790.000 | 48.790.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500574554 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500574555 | Atorvastatin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 824.250.000 | 824.250.000 | 0 |
| 119 | PP2500574556 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 1.570.800 | 210 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 |
| 120 | PP2500574557 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.502.800 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 121 | PP2500574558 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 122 | PP2500574560 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 14.625.000 | 14.625.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 14.625.000 | 14.625.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500574561 | Bacillus claussii | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 184.030.000 | 184.030.000 | 0 |
| 124 | PP2500574562 | Bacillus claussii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 218.946.000 | 218.946.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 4.378.920 | 210 | 216.540.000 | 216.540.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 218.946.000 | 218.946.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 4.378.920 | 210 | 216.540.000 | 216.540.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500574563 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 12.879.000 | 12.879.000 | 0 |
| 126 | PP2500574564 | Bacillus subtilis | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 17.690.000 | 210 | 884.500.000 | 884.500.000 | 0 |
| 127 | PP2500574565 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 333.750.000 | 333.750.000 | 0 |
| 128 | PP2500574566 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 |
| 129 | PP2500574567 | Baclofen | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 3.450.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500574568 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 12.112.500 | 12.112.500 | 0 |
| 131 | PP2500574569 | Bambuterol hydroclorid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 27.698.124 | 210 | 85.360.000 | 85.360.000 | 0 |
| 132 | PP2500574570 | Bambuterol hydroclorid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500574571 | Bambuterol hydroclorid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 134 | PP2500574572 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 6.322.000 | 210 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| 135 | PP2500574573 | Benfotiamine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 136 | PP2500574574 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 451.773.000 | 451.773.000 | 0 |
| 137 | PP2500574575 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 112.671.000 | 112.671.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 107.856.000 | 107.856.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 105.930.000 | 105.930.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 99.189.000 | 99.189.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 112.671.000 | 112.671.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 107.856.000 | 107.856.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 105.930.000 | 105.930.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 99.189.000 | 99.189.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 112.671.000 | 112.671.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 107.856.000 | 107.856.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 105.930.000 | 105.930.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 99.189.000 | 99.189.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 112.671.000 | 112.671.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 107.856.000 | 107.856.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 105.930.000 | 105.930.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 99.189.000 | 99.189.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500574576 | Betahistin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 567.600.000 | 567.600.000 | 0 |
| 139 | PP2500574577 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 8.786.000 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| 140 | PP2500574578 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.875.800 | 210 | 62.640.000 | 62.640.000 | 0 |
| 141 | PP2500574579 | Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 9.782.500 | 9.782.500 | 0 |
| 142 | PP2500574580 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 143 | PP2500574581 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 15.156.900 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| 144 | PP2500574582 | Bezafibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 269.120.000 | 269.120.000 | 0 |
| 145 | PP2500574583 | Bilastin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 946.000.000 | 946.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500574585 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.232.300 | 210 | 180.115.000 | 180.115.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.753.568 | 210 | 175.435.000 | 175.435.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 159.250.000 | 159.250.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.232.300 | 210 | 180.115.000 | 180.115.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.753.568 | 210 | 175.435.000 | 175.435.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 159.250.000 | 159.250.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.232.300 | 210 | 180.115.000 | 180.115.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.753.568 | 210 | 175.435.000 | 175.435.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 159.250.000 | 159.250.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500574586 | Bismuth | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 122.200.000 | 122.200.000 | 0 |
| 148 | PP2500574587 | Bismuth subsalicylat | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 31.790.240 | 210 | 830.025.000 | 830.025.000 | 0 |
| 149 | PP2500574588 | Bisoprolol fumarat | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 16.311.000 | 210 | 16.401.000 | 16.401.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 13.612.500 | 13.612.500 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 21.900.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 16.311.000 | 210 | 16.401.000 | 16.401.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 13.612.500 | 13.612.500 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 21.900.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 16.311.000 | 210 | 16.401.000 | 16.401.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 13.612.500 | 13.612.500 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 21.900.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 16.311.000 | 210 | 16.401.000 | 16.401.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 13.612.500 | 13.612.500 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 21.900.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500574589 | Bisoprolol fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 297.345.000 | 297.345.000 | 0 |
| 151 | PP2500574590 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.743.120 | 210 | 275.508.400 | 275.508.400 | 0 |
| 152 | PP2500574591 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 267.600.000 | 267.600.000 | 0 |
| 153 | PP2500574592 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 277.350.000 | 277.350.000 | 0 |
| 154 | PP2500574593 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 155 | PP2500574594 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 139.470.640 | 139.470.640 | 0 |
| 156 | PP2500574595 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 217.560.000 | 217.560.000 | 0 |
| 157 | PP2500574596 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.495.920 | 210 | 195.048.000 | 195.048.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.495.920 | 210 | 195.048.000 | 195.048.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500574597 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.638.634 | 210 | 7.155.000 | 7.155.000 | 0 |
| 159 | PP2500574598 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 29.770.000 | 29.770.000 | 0 |
| 160 | PP2500574599 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 35.884.800 | 35.884.800 | 0 |
| 161 | PP2500574600 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500574601 | Bromhexin hydroclorid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 88.497.000 | 88.497.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 88.497.000 | 88.497.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500574602 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 25.685.600 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 3.060.000 | 210 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 25.685.600 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 3.060.000 | 210 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500574603 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 189.736.000 | 189.736.000 | 0 |
| 165 | PP2500574604 | Calci ascorbat + Lysin Ascorbat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 427.800 | 210 | 21.390.000 | 21.390.000 | 0 |
| 166 | PP2500574605 | Calci Carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.067.780 | 210 | 331.100.000 | 331.100.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.067.780 | 210 | 331.100.000 | 331.100.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500574606 | Calci Carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.067.780 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500574607 | calci carbonat | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 2.571.380 | 210 | 9.625.000 | 9.625.000 | 0 |
| 169 | PP2500574608 | Calci Carbonat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 170 | PP2500574609 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 |
| 171 | PP2500574610 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 507.832.500 | 507.832.500 | 0 |
| 172 | PP2500574612 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 376.350.000 | 376.350.000 | 0 |
| 173 | PP2500574613 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 288.960.000 | 288.960.000 | 0 |
| 174 | PP2500574614 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500574615 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 246.582.000 | 246.582.000 | 0 |
| 176 | PP2500574616 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 31.790.240 | 210 | 464.550.000 | 464.550.000 | 0 |
| 177 | PP2500574617 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 719.650.000 | 719.650.000 | 0 |
| 178 | PP2500574618 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 97.608.000 | 97.608.000 | 0 |
| 179 | PP2500574619 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 2.535.000 | 2.535.000 | 0 |
| 180 | PP2500574620 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 55.485.800 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 181 | PP2500574621 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 27.071.150 | 210 | 981.540.000 | 981.540.000 | 0 |
| 182 | PP2500574622 | Calci lactat pentahydrat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 687.600.000 | 687.600.000 | 0 |
| 183 | PP2500574623 | Calcipotriol | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 29.229.600 | 210 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| 184 | PP2500574624 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 135.712.500 | 135.712.500 | 0 |
| 185 | PP2500574628 | Candesartan | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 302.280.000 | 302.280.000 | 0 |
| 186 | PP2500574629 | Candesartan | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 131.118.346 | 210 | 624.640.000 | 624.640.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 35.854.520 | 210 | 666.120.000 | 666.120.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 131.118.346 | 210 | 624.640.000 | 624.640.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 35.854.520 | 210 | 666.120.000 | 666.120.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500574630 | Candesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 111.969.000 | 111.969.000 | 0 |
| 188 | PP2500574631 | Candesartan | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 331.500.000 | 331.500.000 | 0 |
| 189 | PP2500574632 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 35.854.520 | 210 | 198.816.000 | 198.816.000 | 0 |
| 190 | PP2500574633 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 191 | PP2500574635 | Candesartan | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 13.589.280 | 210 | 168.480.000 | 168.480.000 | 0 |
| 192 | PP2500574636 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 6.063.200 | 210 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 6.063.200 | 210 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500574637 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 29.128.400 | 210 | 759.520.000 | 759.520.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 729.220.000 | 729.220.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 727.200.000 | 727.200.000 | 0 | |||
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 29.128.400 | 210 | 759.520.000 | 759.520.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 729.220.000 | 729.220.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 727.200.000 | 727.200.000 | 0 | |||
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 29.128.400 | 210 | 759.520.000 | 759.520.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 729.220.000 | 729.220.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 727.200.000 | 727.200.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500574638 | Candesartan+ Hydroclorothiazide | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 166.992.000 | 166.992.000 | 0 |
| 195 | PP2500574639 | Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12 | vn0303957380 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ SƠN | 180 | 204.000 | 210 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| 196 | PP2500574640 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.314.920 | 210 | 317.050.000 | 317.050.000 | 0 |
| 197 | PP2500574641 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 11.955.960 | 210 | 597.168.000 | 597.168.000 | 0 |
| 198 | PP2500574643 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 2.412.800 | 2.412.800 | 0 |
| 199 | PP2500574644 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 200 | PP2500574645 | Carbocistein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 163.229.760 | 163.229.760 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 27.698.124 | 210 | 318.772.800 | 318.772.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 163.229.760 | 163.229.760 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 27.698.124 | 210 | 318.772.800 | 318.772.800 | 0 | |||
| 201 | PP2500574646 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 202 | PP2500574647 | Carbocistein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 203 | PP2500574648 | Carbocistein | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 10.119.000 | 210 | 144.150.000 | 144.150.000 | 0 |
| 204 | PP2500574649 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 55.472.080 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 205 | PP2500574650 | Carbocistein | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500574651 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.202.800 | 210 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 |
| 207 | PP2500574652 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 33.233.200 | 33.233.200 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 34.685.700 | 34.685.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 33.233.200 | 33.233.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 34.685.700 | 34.685.700 | 0 | |||
| 208 | PP2500574653 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500574654 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500574655 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 83.772.000 | 83.772.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 82.602.000 | 82.602.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 83.772.000 | 83.772.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 82.602.000 | 82.602.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 83.772.000 | 83.772.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 82.602.000 | 82.602.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500574656 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| 212 | PP2500574658 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.310.230 | 210 | 15.641.500 | 15.641.500 | 0 |
| 213 | PP2500574659 | Cefaclor | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 83.220.000 | 83.220.000 | 0 |
| 214 | PP2500574660 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 25.685.600 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 215 | PP2500574661 | Cefazolin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500574662 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 60.816.000 | 220 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500574663 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500574664 | Cefdinir | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500574665 | Cefdinir | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 35.364.000 | 35.364.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 35.364.000 | 35.364.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500574666 | Cefepim | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.380.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 227.754.400 | 227.754.400 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 6.380.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 227.754.400 | 227.754.400 | 0 | |||
| 221 | PP2500574667 | Cefepim | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 |
| 222 | PP2500574668 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 9.567.000 | 210 | 47.593.000 | 47.593.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 9.567.000 | 210 | 47.593.000 | 47.593.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500574669 | Cefixim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 274.400.000 | 274.400.000 | 0 |
| 224 | PP2500574670 | Cefixim | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 1.400.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500574671 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 16.507.500 | 210 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 9.567.000 | 210 | 201.658.150 | 201.658.150 | 0 | |||
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 16.507.500 | 210 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 9.567.000 | 210 | 201.658.150 | 201.658.150 | 0 | |||
| 226 | PP2500574672 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 16.507.500 | 210 | 226.875.000 | 226.875.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 9.567.000 | 210 | 221.647.250 | 221.647.250 | 0 | |||
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 16.507.500 | 210 | 226.875.000 | 226.875.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 9.567.000 | 210 | 221.647.250 | 221.647.250 | 0 | |||
| 227 | PP2500574673 | Cefoperazon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 5.890.410 | 210 | 293.400.000 | 293.400.000 | 0 |
| 228 | PP2500574676 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 360.255.000 | 360.255.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 352.359.000 | 352.359.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 360.255.000 | 360.255.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 352.359.000 | 352.359.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500574677 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 2.200.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500574678 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 145.488.000 | 145.488.000 | 0 |
| 231 | PP2500574679 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 72.988.000 | 72.988.000 | 0 |
| 232 | PP2500574680 | Cefotiam | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 32.499.500 | 32.499.500 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 32.499.500 | 32.499.500 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500574681 | Cefotiam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 9.221.120 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 234 | PP2500574682 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 9.120.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500574684 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.882.880 | 210 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.067.780 | 210 | 119.328.000 | 119.328.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 144.144.000 | 144.144.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.882.880 | 210 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.067.780 | 210 | 119.328.000 | 119.328.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 144.144.000 | 144.144.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.882.880 | 210 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.067.780 | 210 | 119.328.000 | 119.328.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 144.144.000 | 144.144.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500574685 | Cefpodoxim | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500574686 | Cefpodoxim | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 1.155.000 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| 238 | PP2500574687 | Cefpodoxim | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 3.220.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500574688 | Cefpodoxim | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 34.834.976 | 210 | 76.708.800 | 76.708.800 | 0 |
| 240 | PP2500574689 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 241 | PP2500574690 | Cefpodoxim | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500574691 | Cefpodoxim | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 88.962.000 | 88.962.000 | 0 |
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 100.808.773 | 100.808.773 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 100.823.600 | 100.823.600 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 88.962.000 | 88.962.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 100.808.773 | 100.808.773 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 100.823.600 | 100.823.600 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 88.962.000 | 88.962.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 100.808.773 | 100.808.773 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 100.823.600 | 100.823.600 | 0 | |||
| 243 | PP2500574692 | Cefpodoxim | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 244 | PP2500574693 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 78.240.000 | 78.240.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 78.240.000 | 78.240.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500574694 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 133.206.000 | 133.206.000 | 0 |
| 246 | PP2500574695 | Ceftazidim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 125.779.500 | 125.779.500 | 0 |
| 247 | PP2500574696 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 93.585.000 | 93.585.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 93.670.000 | 93.670.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 94.962.000 | 94.962.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 93.585.000 | 93.585.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 93.670.000 | 93.670.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 94.962.000 | 94.962.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 93.585.000 | 93.585.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 93.670.000 | 93.670.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 94.962.000 | 94.962.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500574697 | Ceftriaxon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 15.560.884 | 210 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 15.560.884 | 210 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500574698 | Ceftriaxon | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 409.320.000 | 409.320.000 | 0 |
| 250 | PP2500574700 | Cefuroxim | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 13.824.000 | 210 | 691.128.000 | 691.128.000 | 0 |
| 251 | PP2500574702 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 92.910.000 | 92.910.000 | 0 |
| 252 | PP2500574703 | Cetirizin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 503.750.000 | 503.750.000 | 0 |
| 253 | PP2500574704 | Cetirizin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 27.698.124 | 210 | 28.925.500 | 28.925.500 | 0 |
| 254 | PP2500574705 | Cetirizin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500574706 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 6.468.000 | 210 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 |
| 256 | PP2500574707 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500574708 | Cinnarizin | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500574709 | Cinnarizin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 141.010.000 | 141.010.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 152.721.000 | 152.721.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 141.010.000 | 141.010.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 152.721.000 | 152.721.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 141.010.000 | 141.010.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 152.721.000 | 152.721.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500574711 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 56.619.000 | 56.619.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 56.619.000 | 56.619.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500574712 | Citrullin malat | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 253.750.000 | 253.750.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 28.893.000 | 210 | 225.750.000 | 225.750.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 253.750.000 | 253.750.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 28.893.000 | 210 | 225.750.000 | 225.750.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500574713 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 159.867.000 | 159.867.000 | 0 |
| 262 | PP2500574714 | Clobetasol propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 2.140.000 | 2.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 2.140.000 | 2.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 2.140.000 | 2.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 2.140.000 | 2.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500574715 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 926.022.400 | 926.022.400 | 0 |
| 264 | PP2500574716 | Clopidogrel | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 58.466.000 | 210 | 2.315.166.000 | 2.315.166.000 | 0 |
| 265 | PP2500574717 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 6.115.200 | 6.115.200 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 8.690.800 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 6.115.200 | 6.115.200 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 8.690.800 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500574718 | Clotrimazol + betamethason | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 18.748.750 | 18.748.750 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 18.748.750 | 18.748.750 | 0 | |||
| 267 | PP2500574719 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 268 | PP2500574720 | Cloxacilin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 269 | PP2500574721 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.314.920 | 210 | 336.990.000 | 336.990.000 | 0 |
| 270 | PP2500574722 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 3.965.556 | 210 | 179.520.000 | 179.520.000 | 0 |
| 271 | PP2500574723 | Colistin | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 17.360.000 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 17.360.000 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500574724 | Colistin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 22.653.600 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500574725 | Colistin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500574726 | Colistin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 19.521.600 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500574727 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 425.050.000 | 425.050.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 425.050.000 | 425.050.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500574728 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 1.132.200.000 | 1.132.200.000 | 0 |
| 277 | PP2500574729 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 691.440.000 | 691.440.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 596.720.000 | 596.720.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 17.360.000 | 210 | 591.998.400 | 591.998.400 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 691.440.000 | 691.440.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 596.720.000 | 596.720.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 17.360.000 | 210 | 591.998.400 | 591.998.400 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 691.440.000 | 691.440.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 596.720.000 | 596.720.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 17.360.000 | 210 | 591.998.400 | 591.998.400 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 691.440.000 | 691.440.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 596.720.000 | 596.720.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 17.360.000 | 210 | 591.998.400 | 591.998.400 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500574731 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 80.577.000 | 80.577.000 | 0 |
| 279 | PP2500574733 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 |
| 280 | PP2500574734 | Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 2.587.000 | 2.587.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.587.000 | 2.587.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 2.587.000 | 2.587.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.587.000 | 2.587.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500574735 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 304.920.000 | 304.920.000 | 0 |
| 282 | PP2500574736 | Cholin alfoscerat | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 176.235.000 | 176.235.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 158.100.000 | 158.100.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 176.235.000 | 176.235.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 158.100.000 | 158.100.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500574737 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 |
| 284 | PP2500574738 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 |
| 285 | PP2500574739 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 527.850.000 | 527.850.000 | 0 |
| 286 | PP2500574740 | Deflazacort | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.232.300 | 210 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.232.300 | 210 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500574741 | Dequalinium clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500574742 | Desloratadin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 806.400 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 806.400 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 806.400 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500574743 | Desmopressin acetate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.215.520 | 210 | 160.254.000 | 160.254.000 | 0 |
| 290 | PP2500574745 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 1.863.000 | 1.863.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 1.884.600 | 1.884.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 1.863.000 | 1.863.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 1.863.000 | 1.863.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 1.884.600 | 1.884.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 1.863.000 | 1.863.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 1.863.000 | 1.863.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 1.884.600 | 1.884.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 1.863.000 | 1.863.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500574746 | Dexchlorpheniramin maleat | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 62.563.200 | 62.563.200 | 0 |
| 292 | PP2500574747 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.502.800 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500574748 | Dextromethorphan HBr | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 6.272.000 | 6.272.000 | 0 |
| 294 | PP2500574749 | Dextromethorphan HBr | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 27.698.124 | 210 | 104.661.000 | 104.661.000 | 0 |
| 295 | PP2500574750 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 296 | PP2500574751 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 |
| 297 | PP2500574752 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| 298 | PP2500574753 | Diclofenac | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 49.655.000 | 210 | 175.175.000 | 175.175.000 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.875.800 | 210 | 152.750.000 | 152.750.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 12.935.800 | 210 | 148.850.000 | 148.850.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 49.655.000 | 210 | 175.175.000 | 175.175.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.875.800 | 210 | 152.750.000 | 152.750.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 12.935.800 | 210 | 148.850.000 | 148.850.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 49.655.000 | 210 | 175.175.000 | 175.175.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.875.800 | 210 | 152.750.000 | 152.750.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 12.935.800 | 210 | 148.850.000 | 148.850.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 49.655.000 | 210 | 175.175.000 | 175.175.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.875.800 | 210 | 152.750.000 | 152.750.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 12.935.800 | 210 | 148.850.000 | 148.850.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500574754 | Diclofenac | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 3.965.556 | 210 | 10.115.000 | 10.115.000 | 0 |
| 300 | PP2500574755 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.875.800 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500574757 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 3.666.000 | 3.666.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 3.478.000 | 3.478.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 3.666.000 | 3.666.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 3.478.000 | 3.478.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500574758 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 59.500.000 | 210 | 2.975.000.000 | 2.975.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500574759 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 304 | PP2500574760 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.638.634 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 11.955.960 | 210 | 628.000 | 628.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.638.634 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 11.955.960 | 210 | 628.000 | 628.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500574762 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 306 | PP2500574763 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 35.259.000 | 35.259.000 | 0 |
| 307 | PP2500574764 | Diltiazem hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 16.982.000 | 210 | 159.100.000 | 159.100.000 | 0 |
| 308 | PP2500574765 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 48.075.000 | 48.075.000 | 0 |
| 309 | PP2500574766 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 25.685.600 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 371.200.000 | 371.200.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 6.360.000 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 12.935.800 | 210 | 82.560.000 | 82.560.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 25.685.600 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 371.200.000 | 371.200.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 6.360.000 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 12.935.800 | 210 | 82.560.000 | 82.560.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 25.685.600 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 371.200.000 | 371.200.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 6.360.000 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 12.935.800 | 210 | 82.560.000 | 82.560.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 25.685.600 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 371.200.000 | 371.200.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 6.360.000 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 12.935.800 | 210 | 82.560.000 | 82.560.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500574767 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 210.223.000 | 210.223.000 | 0 |
| 311 | PP2500574768 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 820.440.000 | 820.440.000 | 0 |
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 17.337.600 | 210 | 825.600.000 | 825.600.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 820.440.000 | 820.440.000 | 0 | |||
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 17.337.600 | 210 | 825.600.000 | 825.600.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500574769 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 33.306.000 | 210 | 1.665.300.000 | 1.665.300.000 | 0 |
| 313 | PP2500574770 | Diosmin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 817.650.000 | 817.650.000 | 0 |
| 314 | PP2500574771 | Diosmin + Hesperidin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 339.307.500 | 339.307.500 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 339.307.500 | 339.307.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500574772 | Diosmin + Hesperidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 150.696.000 | 150.696.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 12.090.000 | 210 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 157.320.000 | 157.320.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 150.696.000 | 150.696.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 12.090.000 | 210 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 157.320.000 | 157.320.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 150.696.000 | 150.696.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 12.090.000 | 210 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 157.320.000 | 157.320.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 150.696.000 | 150.696.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 12.090.000 | 210 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 157.320.000 | 157.320.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 150.696.000 | 150.696.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 12.090.000 | 210 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 157.320.000 | 157.320.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500574773 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 10.716.000 | 10.716.000 | 0 |
| 317 | PP2500574774 | Docusate natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500574775 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 |
| 319 | PP2500574776 | Domperidon | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 320 | PP2500574777 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 24.060.000 | 24.060.000 | 0 |
| 321 | PP2500574778 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500574779 | Doripenem | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 60.816.000 | 220 | 337.350.000 | 337.350.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 375.700.000 | 375.700.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 60.816.000 | 220 | 337.350.000 | 337.350.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 375.700.000 | 375.700.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500574780 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 9.684.000 | 9.684.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 9.684.000 | 9.684.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 9.684.000 | 9.684.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 9.684.000 | 9.684.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500574781 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 14.484.600 | 14.484.600 | 0 |
| 325 | PP2500574783 | Drotaverin clohydrat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 326 | PP2500574784 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 40.768.000 | 40.768.000 | 0 |
| 327 | PP2500574785 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.495.920 | 210 | 57.758.400 | 57.758.400 | 0 |
| 328 | PP2500574786 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 311.080.000 | 311.080.000 | 0 |
| 329 | PP2500574787 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.502.800 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500574788 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 6.230.000 | 6.230.000 | 0 |
| 331 | PP2500574789 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 286.665.000 | 286.665.000 | 0 |
| 332 | PP2500574790 | Ebastin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 2.002.500 | 210 | 100.125.000 | 100.125.000 | 0 |
| 333 | PP2500574791 | Ebastin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 59.379.260 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500574792 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 692.160.000 | 692.160.000 | 0 |
| 335 | PP2500574793 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 344.929.000 | 344.929.000 | 0 |
| 336 | PP2500574794 | Empagliflozin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 29.229.600 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500574795 | Empagliflozin | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 441.840.000 | 441.840.000 | 0 |
| 338 | PP2500574796 | Empagliflozin | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 379.890.000 | 379.890.000 | 0 |
| 339 | PP2500574797 | Empagliflozin + Linagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500574798 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 55.485.800 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500574800 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 81.378.000 | 81.378.000 | 0 |
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 81.378.000 | 81.378.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 81.378.000 | 81.378.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| 342 | PP2500574801 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 85.778.000 | 85.778.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 85.778.000 | 85.778.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 85.778.000 | 85.778.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500574802 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 12.882.000 | 210 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 |
| 344 | PP2500574803 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 152.796.000 | 152.796.000 | 0 |
| 345 | PP2500574805 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500574806 | Enoxaparin natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 170.762.000 | 170.762.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 170.762.000 | 170.762.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500574807 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 31.790.240 | 210 | 34.902.000 | 34.902.000 | 0 |
| 348 | PP2500574808 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 91.960.000 | 91.960.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 91.476.000 | 91.476.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 91.960.000 | 91.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 91.476.000 | 91.476.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500574809 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 350 | PP2500574810 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.743.120 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 351 | PP2500574811 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 130.725.000 | 130.725.000 | 0 |
| 352 | PP2500574812 | Ertapenem | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500574813 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 930.000 | 930.000 | 0 |
| 354 | PP2500574814 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 20.140.000 | 20.140.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 10.146.000 | 10.146.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 20.140.000 | 20.140.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 10.146.000 | 10.146.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 20.140.000 | 20.140.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 10.146.000 | 10.146.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500574815 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 131.118.346 | 210 | 3.784.000.000 | 3.784.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500574816 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 590.550.000 | 210 | 7.562.500.000 | 7.562.500.000 | 0 |
| 357 | PP2500574817 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 131.118.346 | 210 | 1.730.960.000 | 1.730.960.000 | 0 |
| 358 | PP2500574818 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 590.550.000 | 210 | 2.024.000.000 | 2.024.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500574819 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 142.324.000 | 142.324.000 | 0 |
| 360 | PP2500574820 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 361 | PP2500574821 | Esomeprazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500574822 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 28.893.000 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500574823 | Etamsylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500574824 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 13.102.700 | 210 | 34.760.000 | 34.760.000 | 0 |
| 365 | PP2500574825 | Etodolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 274.550.000 | 274.550.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 38.344.200 | 210 | 375.250.000 | 375.250.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 274.550.000 | 274.550.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 38.344.200 | 210 | 375.250.000 | 375.250.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 274.550.000 | 274.550.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 38.344.200 | 210 | 375.250.000 | 375.250.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500574826 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.067.780 | 210 | 983.250.000 | 983.250.000 | 0 |
| 367 | PP2500574827 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 103.120.500 | 103.120.500 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 120.025.500 | 120.025.500 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 104.247.500 | 104.247.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 103.120.500 | 103.120.500 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 120.025.500 | 120.025.500 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 104.247.500 | 104.247.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 103.120.500 | 103.120.500 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 120.025.500 | 120.025.500 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 104.247.500 | 104.247.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 103.120.500 | 103.120.500 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 120.025.500 | 120.025.500 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 104.247.500 | 104.247.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 103.120.500 | 103.120.500 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 120.025.500 | 120.025.500 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 104.247.500 | 104.247.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500574828 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 349.860.000 | 349.860.000 | 0 |
| 369 | PP2500574829 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500574830 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500574831 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 46.680.000 | 46.680.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 46.680.000 | 46.680.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 | |||
| 372 | PP2500574833 | Ezetimib + Simvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 168.950.000 | 168.950.000 | 0 |
| 373 | PP2500574834 | Ezetimib + Simvastatin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 406.978.000 | 406.978.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 406.978.000 | 406.978.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500574835 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| 375 | PP2500574836 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 |
| 376 | PP2500574837 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 29.229.600 | 210 | 495.900.000 | 495.900.000 | 0 |
| 377 | PP2500574838 | Felodipin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 59.379.260 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 378 | PP2500574839 | Fenofibrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 379 | PP2500574840 | Fenofibrat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 20.341.000 | 210 | 362.100.000 | 362.100.000 | 0 |
| 380 | PP2500574842 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 295.932.000 | 295.932.000 | 0 |
| 381 | PP2500574843 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 21.219.500 | 21.219.500 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.743.120 | 210 | 22.134.000 | 22.134.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 21.219.500 | 21.219.500 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.743.120 | 210 | 22.134.000 | 22.134.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500574844 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 22.529.250 | 22.529.250 | 0 |
| 383 | PP2500574845 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 83.478.500 | 83.478.500 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 74.145.500 | 74.145.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 83.478.500 | 83.478.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 74.145.500 | 74.145.500 | 0 | |||
| 384 | PP2500574846 | Fexofenadin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 134.460.000 | 134.460.000 | 0 |
| 385 | PP2500574847 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 104.800.000 | 104.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 98.302.400 | 98.302.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 96.206.400 | 96.206.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 104.800.000 | 104.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 98.302.400 | 98.302.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 96.206.400 | 96.206.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 104.800.000 | 104.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 98.302.400 | 98.302.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 96.206.400 | 96.206.400 | 0 | |||
| 386 | PP2500574848 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 11.521.000 | 11.521.000 | 0 |
| 387 | PP2500574849 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 43.645.000 | 43.645.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 43.645.000 | 43.645.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500574850 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 62.829.000 | 62.829.000 | 0 |
| 389 | PP2500574851 | Fexofenadin hydroclorid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 762.195.000 | 762.195.000 | 0 |
| 390 | PP2500574852 | Finasteride | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 329.800 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 15.490.000 | 15.490.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 329.800 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 15.490.000 | 15.490.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500574853 | Flavoxat hydroclorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| 392 | PP2500574854 | Fluconazol | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 50.045.740 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 393 | PP2500574855 | Flunarizin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 40.750.000 | 40.750.000 | 0 |
| 394 | PP2500574856 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 105.625.000 | 105.625.000 | 0 |
| 395 | PP2500574857 | Fluorometholon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 4.329.600 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 396 | PP2500574858 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 397 | PP2500574859 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 67.544.490 | 67.544.490 | 0 |
| 398 | PP2500574860 | Fluticason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 10.119.000 | 210 | 195.200.000 | 195.200.000 | 0 |
| 399 | PP2500574861 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 212.924.000 | 212.924.000 | 0 |
| 400 | PP2500574862 | Fluticason propionat | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 180 | 4.800.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500574863 | Fluvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 6.322.000 | 210 | 170.500.000 | 170.500.000 | 0 |
| 402 | PP2500574864 | Fluvoxamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.327.000 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 403 | PP2500574865 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 12.154.500 | 12.154.500 | 0 |
| 404 | PP2500574866 | Fosfomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 1.190.400 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500574867 | Fosfomycin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 35.125.000 | 35.125.000 | 0 |
| vn0317844355 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG | 180 | 2.652.500 | 210 | 33.350.000 | 33.350.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 35.125.000 | 35.125.000 | 0 | |||
| vn0317844355 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG | 180 | 2.652.500 | 210 | 33.350.000 | 33.350.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500574868 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 19.625.000 | 19.625.000 | 0 |
| 407 | PP2500574869 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 408 | PP2500574870 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 |
| 409 | PP2500574871 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 14.751.000 | 14.751.000 | 0 |
| 410 | PP2500574872 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.654.900 | 210 | 140.966.280 | 140.966.280 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.038.500 | 210 | 136.890.000 | 136.890.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.654.900 | 210 | 140.966.280 | 140.966.280 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.038.500 | 210 | 136.890.000 | 136.890.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500574873 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.038.500 | 210 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 |
| 412 | PP2500574874 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 92.273.500 | 92.273.500 | 0 |
| 413 | PP2500574875 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.038.500 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 6.063.200 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.038.500 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 6.063.200 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500574876 | Gabapentin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 66.000.864 | 220 | 218.261.400 | 218.261.400 | 0 |
| 415 | PP2500574877 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 306.354.400 | 306.354.400 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 8.690.800 | 210 | 285.354.300 | 285.354.300 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 302.985.400 | 302.985.400 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 295.349.000 | 295.349.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 306.354.400 | 306.354.400 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 8.690.800 | 210 | 285.354.300 | 285.354.300 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 302.985.400 | 302.985.400 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 295.349.000 | 295.349.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 306.354.400 | 306.354.400 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 8.690.800 | 210 | 285.354.300 | 285.354.300 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 302.985.400 | 302.985.400 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 295.349.000 | 295.349.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 306.354.400 | 306.354.400 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 8.690.800 | 210 | 285.354.300 | 285.354.300 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 302.985.400 | 302.985.400 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 295.349.000 | 295.349.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500574878 | Gabapentin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 552.500.000 | 552.500.000 | 0 |
| 417 | PP2500574880 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500574881 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 419 | PP2500574882 | Glimepirid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 29.229.600 | 210 | 39.780.000 | 39.780.000 | 0 |
| 420 | PP2500574883 | Glimepirid | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 421 | PP2500574884 | Glimepirid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 29.229.600 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 422 | PP2500574885 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 24.937.500 | 24.937.500 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 2.895.600 | 210 | 22.312.500 | 22.312.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 24.937.500 | 24.937.500 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 2.895.600 | 210 | 22.312.500 | 22.312.500 | 0 | |||
| 423 | PP2500574886 | Glimepirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 424 | PP2500574887 | Glipizid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 |
| 425 | PP2500574888 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.410.085 | 210 | 13.940.800 | 13.940.800 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 13.940.800 | 13.940.800 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.410.085 | 210 | 13.940.800 | 13.940.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 13.940.800 | 13.940.800 | 0 | |||
| 426 | PP2500574890 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500574891 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500574892 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 524.800.000 | 524.800.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 570.720.000 | 570.720.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 524.800.000 | 524.800.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 570.720.000 | 570.720.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500574893 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 1.204.500.000 | 1.204.500.000 | 0 |
| 430 | PP2500574894 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 55.272.000 | 55.272.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 55.272.000 | 55.272.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500574895 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500574896 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 604.443.000 | 604.443.000 | 0 |
| 433 | PP2500574897 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 29.954.000 | 29.954.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 29.920.000 | 29.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 29.954.000 | 29.954.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 29.920.000 | 29.920.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500574898 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500574899 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500574900 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| 437 | PP2500574901 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500574902 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 263.760.000 | 263.760.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 257.166.000 | 257.166.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 263.760.000 | 263.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 257.166.000 | 257.166.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500574903 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 720.500 | 720.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 570.000 | 570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 720.500 | 720.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 570.000 | 570.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500574904 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 7.010.000 | 7.010.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 6.850.000 | 6.850.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 7.010.000 | 7.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 6.850.000 | 6.850.000 | 0 | |||
| 441 | PP2500574905 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 2.055.680 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 442 | PP2500574906 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 173.225.000 | 173.225.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 149.260.500 | 149.260.500 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 150.675.000 | 150.675.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 173.225.000 | 173.225.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 149.260.500 | 149.260.500 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 150.675.000 | 150.675.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 173.225.000 | 173.225.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 149.260.500 | 149.260.500 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 150.675.000 | 150.675.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500574907 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 444 | PP2500574910 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 15.560.884 | 210 | 137.280.000 | 137.280.000 | 0 |
| 445 | PP2500574912 | Ginkgo biloba | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 115.950.000 | 115.950.000 | 0 |
| 446 | PP2500574913 | Ginkgo biloba | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 50.045.740 | 210 | 534.519.000 | 534.519.000 | 0 |
| 447 | PP2500574914 | Ginkgo biloba | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 2.522.000 | 210 | 126.100.000 | 126.100.000 | 0 |
| 448 | PP2500574915 | Ginkgo biloba | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500574916 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500574917 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.410.085 | 210 | 287.180.480 | 287.180.480 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 287.180.480 | 287.180.480 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.410.085 | 210 | 287.180.480 | 287.180.480 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 287.180.480 | 287.180.480 | 0 | |||
| 451 | PP2500574918 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 71.379.000 | 71.379.000 | 0 |
| 452 | PP2500574919 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 13.437.000 | 13.437.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 13.437.000 | 13.437.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500574920 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 25.685.600 | 210 | 26.240.000 | 26.240.000 | 0 |
| 454 | PP2500574921 | Hyoscin butylbromid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500574922 | Ibuprofen | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 |
| 456 | PP2500574923 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 59.379.260 | 210 | 225.250.000 | 225.250.000 | 0 |
| 457 | PP2500574925 | Ibuprofen | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500574926 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500574927 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 290.150.000 | 290.150.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 290.150.000 | 290.150.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500574928 | Imipenem + Cilastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 2.156.000.000 | 2.156.000.000 | 0 |
| 461 | PP2500574929 | Indapamid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 |
| 462 | PP2500574930 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 22.653.600 | 210 | 121.680.000 | 121.680.000 | 0 |
| 463 | PP2500574931 | Indapamid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 59.379.260 | 210 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.252.700 | 210 | 37.150.000 | 37.150.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 59.379.260 | 210 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.252.700 | 210 | 37.150.000 | 37.150.000 | 0 | |||
| 464 | PP2500574932 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.202.800 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 465 | PP2500574933 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 466 | PP2500574934 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 2.571.450.000 | 2.571.450.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 2.220.000.000 | 2.220.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 2.470.000.000 | 2.470.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 2.571.450.000 | 2.571.450.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 2.220.000.000 | 2.220.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 2.470.000.000 | 2.470.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 2.571.450.000 | 2.571.450.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 2.220.000.000 | 2.220.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 2.470.000.000 | 2.470.000.000 | 0 | |||
| 467 | PP2500574935 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500574936 | Insulin người trộn (70/30) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 30.225.000 | 210 | 976.500.000 | 976.500.000 | 0 |
| 469 | PP2500574937 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 142.993.860 | 220 | 584.000.000 | 584.000.000 | 0 |
| 470 | PP2500574938 | Insulin người trộn (80/20) | vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 11.552.000 | 210 | 577.600.000 | 577.600.000 | 0 |
| 471 | PP2500574939 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 |
| 472 | PP2500574940 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 1.485.700.000 | 1.485.700.000 | 0 |
| 473 | PP2500574942 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 474 | PP2500574943 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 475 | PP2500574944 | Insulin trộn (50/50) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 1.353.408.000 | 1.353.408.000 | 0 |
| 476 | PP2500574945 | Insulin trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 477 | PP2500574946 | Insulin trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 380.100.000 | 380.100.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 380.100.000 | 380.100.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 478 | PP2500574947 | Insulin trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 2.847.213.600 | 2.847.213.600 | 0 |
| 479 | PP2500574948 | Insulin trộn (75/25) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 3.383.520.000 | 3.383.520.000 | 0 |
| 480 | PP2500574949 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 198.873.360 | 198.873.360 | 0 |
| 481 | PP2500574950 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 104.172.800 | 104.172.800 | 0 |
| 482 | PP2500574951 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 435.485.000 | 435.485.000 | 0 |
| 483 | PP2500574953 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.502.800 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500574954 | Irbesartan | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 10.459.980 | 210 | 391.875.000 | 391.875.000 | 0 |
| 485 | PP2500574955 | Irbesartan | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 243.398.000 | 243.398.000 | 0 |
| 486 | PP2500574956 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 147.175.000 | 147.175.000 | 0 |
| 487 | PP2500574957 | Irbesartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 3.450.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 488 | PP2500574958 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 3.489.800 | 210 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 5.942.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 3.489.800 | 210 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 5.942.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500574959 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 194.499.600 | 194.499.600 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 219.744.000 | 219.744.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 194.499.600 | 194.499.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 219.744.000 | 219.744.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500574960 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 261.985.000 | 261.985.000 | 0 |
| 491 | PP2500574961 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 66.000.864 | 220 | 563.587.500 | 563.587.500 | 0 |
| 492 | PP2500574962 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 9.221.120 | 210 | 416.420.000 | 416.420.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 9.221.120 | 210 | 416.420.000 | 416.420.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 9.221.120 | 210 | 416.420.000 | 416.420.000 | 0 | |||
| 493 | PP2500574963 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 494 | PP2500574964 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 20.341.000 | 210 | 222.950.000 | 222.950.000 | 0 |
| 495 | PP2500574965 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 313.253.100 | 313.253.100 | 0 |
| 496 | PP2500574966 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 21.900.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 21.900.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 497 | PP2500574967 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 40.572.000 | 40.572.000 | 0 |
| 498 | PP2500574968 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 |
| 499 | PP2500574969 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 638.400 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 142.993.860 | 220 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 638.400 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 142.993.860 | 220 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 638.400 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 142.993.860 | 220 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500574970 | Itraconazol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500574971 | Ivabradin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500574972 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 13.080.000 | 13.080.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 13.080.000 | 13.080.000 | 0 | |||
| 503 | PP2500574974 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 59.379.260 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 504 | PP2500574975 | Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat) | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 288.384.000 | 288.384.000 | 0 |
| 505 | PP2500574977 | Kẽm gluconat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500574978 | Kẽm gluconat | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 90.405.000 | 90.405.000 | 0 |
| 507 | PP2500574979 | Kẽm gluconat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 508 | PP2500574980 | Kẽm Gluconat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500574981 | Kẽm gluconat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 510 | PP2500574982 | Kẽm sulfat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 20.341.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 511 | PP2500574984 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 |
| 512 | PP2500574985 | Ketoconazol | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.067.780 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 513 | PP2500574986 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 514 | PP2500574987 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 149.499.000 | 149.499.000 | 0 |
| 515 | PP2500574988 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 55.485.800 | 210 | 20.550.000 | 20.550.000 | 0 |
| 516 | PP2500574989 | Ketoprofen | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 66.000.864 | 220 | 192.557.400 | 192.557.400 | 0 |
| 517 | PP2500574990 | Ketoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 1.818.000 | 1.818.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 1.815.000 | 1.815.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 1.818.000 | 1.818.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 1.815.000 | 1.815.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500574991 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 519 | PP2500574993 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 117.261.000 | 117.261.000 | 0 |
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 108.270.000 | 108.270.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 117.261.000 | 117.261.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 108.270.000 | 108.270.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500574994 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500574995 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 191.128.000 | 191.128.000 | 0 |
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 178.640.000 | 178.640.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 191.128.000 | 191.128.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 178.640.000 | 178.640.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500574996 | Lacidipin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 87.975.000 | 87.975.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 100.050.000 | 100.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 112.125.000 | 112.125.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 134.205.000 | 134.205.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 87.975.000 | 87.975.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 100.050.000 | 100.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 112.125.000 | 112.125.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 134.205.000 | 134.205.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 87.975.000 | 87.975.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 100.050.000 | 100.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 112.125.000 | 112.125.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 134.205.000 | 134.205.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 87.975.000 | 87.975.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 100.050.000 | 100.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 112.125.000 | 112.125.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 134.205.000 | 134.205.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 87.975.000 | 87.975.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 100.050.000 | 100.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 112.125.000 | 112.125.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 134.205.000 | 134.205.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500574997 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 |
| 524 | PP2500574998 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 5.942.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 5.942.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 525 | PP2500574999 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| 526 | PP2500575001 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 |
| 527 | PP2500575004 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 25.415.000 | 25.415.000 | 0 |
| 528 | PP2500575005 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 |
| 529 | PP2500575006 | Levodopa + Carbidopa | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 |
| 530 | PP2500575008 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 37.184.000 | 37.184.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 20.991.600 | 20.991.600 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 37.184.000 | 37.184.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 20.991.600 | 20.991.600 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 37.184.000 | 37.184.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 20.991.600 | 20.991.600 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 37.184.000 | 37.184.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 20.991.600 | 20.991.600 | 0 | |||
| 531 | PP2500575009 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 532 | PP2500575010 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 533 | PP2500575011 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 10.872.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500575012 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 99.008.000 | 99.008.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 97.372.800 | 97.372.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 99.512.000 | 99.512.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 99.008.000 | 99.008.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 97.372.800 | 97.372.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 99.512.000 | 99.512.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 99.008.000 | 99.008.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 97.372.800 | 97.372.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 99.512.000 | 99.512.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 99.008.000 | 99.008.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 97.372.800 | 97.372.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 99.512.000 | 99.512.000 | 0 | |||
| 535 | PP2500575013 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.327.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 536 | PP2500575014 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 24.035.000 | 24.035.000 | 0 |
| 537 | PP2500575015 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 538 | PP2500575016 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 |
| 539 | PP2500575017 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.314.920 | 210 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 |
| 540 | PP2500575020 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 541 | PP2500575021 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 542 | PP2500575022 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 194.964.000 | 194.964.000 | 0 |
| 543 | PP2500575023 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500575024 | Lisinopril | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 125.370.000 | 125.370.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 125.370.000 | 125.370.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 125.370.000 | 125.370.000 | 0 | |||
| 545 | PP2500575025 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 15.156.900 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 546 | PP2500575026 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 66.000.864 | 220 | 94.676.400 | 94.676.400 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 72.046.000 | 72.046.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 66.000.864 | 220 | 94.676.400 | 94.676.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 72.046.000 | 72.046.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500575027 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 548 | PP2500575028 | Losartan | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 142.760.000 | 210 | 1.121.400.000 | 1.121.400.000 | 0 |
| 549 | PP2500575029 | Losartan | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 4.860.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 4.860.000 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 229.365.000 | 229.365.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 4.860.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 4.860.000 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 229.365.000 | 229.365.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 4.860.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 4.860.000 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 229.365.000 | 229.365.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 4.860.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 4.860.000 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 229.365.000 | 229.365.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 4.860.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 4.860.000 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 222.480.000 | 222.480.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 229.365.000 | 229.365.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500575030 | Losartan | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 319.300.000 | 319.300.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 356.500.000 | 356.500.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 319.300.000 | 319.300.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 356.500.000 | 356.500.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500575031 | Losartan | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 552 | PP2500575032 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 201.519.500 | 201.519.500 | 0 |
| 553 | PP2500575033 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 554 | PP2500575034 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 43.800.300 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 555 | PP2500575035 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| 556 | PP2500575036 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 557 | PP2500575037 | Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 558 | PP2500575038 | Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 559 | PP2500575039 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 56.309.000 | 56.309.000 | 0 |
| 560 | PP2500575040 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 341.715.000 | 341.715.000 | 0 |
| 561 | PP2500575041 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500575042 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 |
| 563 | PP2500575043 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.753.568 | 210 | 7.563.400 | 7.563.400 | 0 |
| 564 | PP2500575044 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 565 | PP2500575045 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 6.063.200 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 566 | PP2500575046 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 481.194.000 | 481.194.000 | 0 |
| 567 | PP2500575047 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 12.882.000 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 568 | PP2500575048 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 |
| 569 | PP2500575049 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 66.000.864 | 220 | 918.859.200 | 918.859.200 | 0 |
| 570 | PP2500575050 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 29.128.400 | 210 | 696.900.000 | 696.900.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 676.700.000 | 676.700.000 | 0 | |||
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 29.128.400 | 210 | 696.900.000 | 696.900.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 676.700.000 | 676.700.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500575051 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 293.832.000 | 293.832.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 207.760.000 | 207.760.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 293.832.000 | 293.832.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 207.760.000 | 207.760.000 | 0 | |||
| 572 | PP2500575052 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 802.425.000 | 802.425.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 802.178.100 | 802.178.100 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 802.425.000 | 802.425.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 802.178.100 | 802.178.100 | 0 | |||
| 573 | PP2500575053 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 |
| 574 | PP2500575055 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 24.430.000 | 210 | 1.221.500.000 | 1.221.500.000 | 0 |
| 575 | PP2500575056 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 318.648.000 | 318.648.000 | 0 |
| 576 | PP2500575057 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 25.685.600 | 210 | 599.940.000 | 599.940.000 | 0 |
| 577 | PP2500575058 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 112.970.000 | 112.970.000 | 0 |
| 578 | PP2500575059 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 825.330.000 | 825.330.000 | 0 |
| 579 | PP2500575060 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 15.271.500 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 580 | PP2500575061 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 581 | PP2500575062 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 351.750.000 | 351.750.000 | 0 |
| 582 | PP2500575063 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| 583 | PP2500575064 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 256.815.000 | 256.815.000 | 0 |
| 584 | PP2500575065 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 13.589.280 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 585 | PP2500575066 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 49.655.000 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 586 | PP2500575067 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 |
| 587 | PP2500575068 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 14.579.000 | 210 | 728.950.000 | 728.950.000 | 0 |
| 588 | PP2500575069 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 532.145.000 | 532.145.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 532.145.000 | 532.145.000 | 0 | |||
| 589 | PP2500575070 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 715.500.000 | 715.500.000 | 0 |
| 590 | PP2500575071 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500575072 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 11.373.000 | 11.373.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 20.042.000 | 210 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 11.373.000 | 11.373.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 20.042.000 | 210 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 11.373.000 | 11.373.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 20.042.000 | 210 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 11.373.000 | 11.373.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 20.042.000 | 210 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500575073 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 258.280.000 | 258.280.000 | 0 |
| 593 | PP2500575074 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 594 | PP2500575075 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 23.929.500 | 23.929.500 | 0 |
| 595 | PP2500575076 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500575077 | Mequitazin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 258.984.000 | 258.984.000 | 0 |
| 597 | PP2500575078 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 113.420.000 | 113.420.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 132.447.000 | 132.447.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 113.420.000 | 113.420.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 132.447.000 | 132.447.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 113.420.000 | 113.420.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 132.447.000 | 132.447.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500575079 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 70.345.000 | 70.345.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 79.695.000 | 79.695.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 70.345.000 | 70.345.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 79.695.000 | 79.695.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 21.111.110 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 70.345.000 | 70.345.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 79.695.000 | 79.695.000 | 0 | |||
| 599 | PP2500575080 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 276.390.000 | 276.390.000 | 0 |
| 600 | PP2500575081 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 15.480.800 | 210 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 435.420.000 | 435.420.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 15.480.800 | 210 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 435.420.000 | 435.420.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500575082 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 1.072.500.000 | 1.072.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 30.763.200 | 210 | 1.076.985.000 | 1.076.985.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 30.763.200 | 210 | 1.345.500.000 | 1.345.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 38.344.200 | 210 | 1.072.500.000 | 1.072.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 1.072.500.000 | 1.072.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 30.763.200 | 210 | 1.076.985.000 | 1.076.985.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 30.763.200 | 210 | 1.345.500.000 | 1.345.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 38.344.200 | 210 | 1.072.500.000 | 1.072.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 1.072.500.000 | 1.072.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 30.763.200 | 210 | 1.076.985.000 | 1.076.985.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 30.763.200 | 210 | 1.345.500.000 | 1.345.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 38.344.200 | 210 | 1.072.500.000 | 1.072.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 1.072.500.000 | 1.072.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 30.763.200 | 210 | 1.076.985.000 | 1.076.985.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 30.763.200 | 210 | 1.345.500.000 | 1.345.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 38.344.200 | 210 | 1.072.500.000 | 1.072.500.000 | 0 | |||
| 602 | PP2500575083 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 13.589.280 | 210 | 237.384.000 | 237.384.000 | 0 |
| 603 | PP2500575084 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 320.880.000 | 320.880.000 | 0 |
| 604 | PP2500575085 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 358.280.000 | 358.280.000 | 0 |
| 605 | PP2500575086 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 409.117.800 | 409.117.800 | 0 |
| 606 | PP2500575087 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 607 | PP2500575088 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500575089 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 950.400.000 | 950.400.000 | 0 |
| 609 | PP2500575090 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 165.572.000 | 165.572.000 | 0 |
| 610 | PP2500575091 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 26.715.000 | 26.715.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 19.890.000 | 19.890.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 26.715.000 | 26.715.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 19.890.000 | 19.890.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500575092 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 15.650.000 | 15.650.000 | 0 |
| 612 | PP2500575093 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 294.063.000 | 294.063.000 | 0 |
| 613 | PP2500575095 | Metoprolol tartrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 348.615.000 | 348.615.000 | 0 |
| 614 | PP2500575096 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 1.114.554.000 | 1.114.554.000 | 0 |
| 615 | PP2500575097 | Methocarbamol | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 369.495.000 | 369.495.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 369.495.000 | 369.495.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 369.495.000 | 369.495.000 | 0 | |||
| 616 | PP2500575098 | Methocarbamol + Paracetamol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 640.850.000 | 640.850.000 | 0 |
| 617 | PP2500575099 | Methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 841.500.000 | 841.500.000 | 0 |
| 618 | PP2500575100 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 5.747.700 | 5.747.700 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 5.747.700 | 5.747.700 | 0 | |||
| 619 | PP2500575101 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 75.810.000 | 75.810.000 | 0 |
| 620 | PP2500575102 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.314.920 | 210 | 311.256.000 | 311.256.000 | 0 |
| 621 | PP2500575103 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 285.885.600 | 285.885.600 | 0 |
| 622 | PP2500575104 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 11.375.000 | 11.375.000 | 0 |
| 623 | PP2500575105 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.743.120 | 210 | 208.270.000 | 208.270.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 10.512.049 | 210 | 208.270.000 | 208.270.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.743.120 | 210 | 208.270.000 | 208.270.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 10.512.049 | 210 | 208.270.000 | 208.270.000 | 0 | |||
| 624 | PP2500575106 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 200.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.560.800 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 200.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.560.800 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 200.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.560.800 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 200.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.560.800 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 625 | PP2500575107 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 28.893.000 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 28.893.000 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500575108 | Mometason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 10.119.000 | 210 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 |
| 627 | PP2500575109 | Mometason furoat | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 3.486.000 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 628 | PP2500575110 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.743.120 | 210 | 365.800.000 | 365.800.000 | 0 |
| 629 | PP2500575111 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 697.680.000 | 697.680.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 20.042.000 | 210 | 723.600.000 | 723.600.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 697.680.000 | 697.680.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 20.042.000 | 210 | 723.600.000 | 723.600.000 | 0 | |||
| 630 | PP2500575112 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 7.021.500 | 7.021.500 | 0 |
| 631 | PP2500575113 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 |
| 632 | PP2500575115 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 22.035.600 | 22.035.600 | 0 |
| 633 | PP2500575116 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 634 | PP2500575117 | Moxifloxacin | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 52.897.700 | 52.897.700 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 52.897.700 | 52.897.700 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500575119 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 180.090.000 | 180.090.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 15.560.884 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 173.420.000 | 173.420.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 180.090.000 | 180.090.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 15.560.884 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 173.420.000 | 173.420.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 180.090.000 | 180.090.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 15.560.884 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 173.420.000 | 173.420.000 | 0 | |||
| 636 | PP2500575120 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 100.100.000 | 100.100.000 | 0 |
| 637 | PP2500575121 | Nabumeton | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 929.250.000 | 929.250.000 | 0 |
| 638 | PP2500575122 | N-acetylcystein | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 21.160.000 | 21.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 21.160.000 | 21.160.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500575123 | N-acetylcystein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 173.116.500 | 173.116.500 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 14.140.832 | 210 | 240.385.000 | 240.385.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 28.492.500 | 28.492.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 33.405.000 | 33.405.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 173.116.500 | 173.116.500 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 14.140.832 | 210 | 240.385.000 | 240.385.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 28.492.500 | 28.492.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 33.405.000 | 33.405.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 173.116.500 | 173.116.500 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 14.140.832 | 210 | 240.385.000 | 240.385.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 28.492.500 | 28.492.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 33.405.000 | 33.405.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 173.116.500 | 173.116.500 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 14.140.832 | 210 | 240.385.000 | 240.385.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 28.492.500 | 28.492.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 33.405.000 | 33.405.000 | 0 | |||
| 640 | PP2500575124 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 13.912.000 | 13.912.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 12.950.000 | 12.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 13.468.000 | 13.468.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 13.912.000 | 13.912.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 12.950.000 | 12.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 13.468.000 | 13.468.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 13.912.000 | 13.912.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 12.950.000 | 12.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 13.468.000 | 13.468.000 | 0 | |||
| 641 | PP2500575125 | N-acetylcystein | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 4.867.800 | 210 | 243.390.000 | 243.390.000 | 0 |
| 642 | PP2500575127 | N-acetylcystein | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 317.880.000 | 317.880.000 | 0 |
| 643 | PP2500575128 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 82.624.000 | 82.624.000 | 0 |
| 644 | PP2500575129 | N-acetylcystein | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 59.379.260 | 210 | 284.856.000 | 284.856.000 | 0 |
| 645 | PP2500575130 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 646 | PP2500575131 | Naproxen | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 156.630.000 | 156.630.000 | 0 |
| 647 | PP2500575132 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 78.057.000 | 78.057.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 78.057.000 | 78.057.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 2.571.380 | 210 | 76.700.000 | 76.700.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.378.880 | 210 | 92.040.000 | 92.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 78.057.000 | 78.057.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 78.057.000 | 78.057.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 2.571.380 | 210 | 76.700.000 | 76.700.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.378.880 | 210 | 92.040.000 | 92.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 78.057.000 | 78.057.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 78.057.000 | 78.057.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 2.571.380 | 210 | 76.700.000 | 76.700.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.378.880 | 210 | 92.040.000 | 92.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 78.057.000 | 78.057.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 78.057.000 | 78.057.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 2.571.380 | 210 | 76.700.000 | 76.700.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.378.880 | 210 | 92.040.000 | 92.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 78.057.000 | 78.057.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 78.057.000 | 78.057.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 2.571.380 | 210 | 76.700.000 | 76.700.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.378.880 | 210 | 92.040.000 | 92.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500575133 | Naproxen + Esomeprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 27.071.150 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 507.200 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.252.700 | 210 | 25.360.000 | 25.360.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 27.071.150 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 507.200 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.252.700 | 210 | 25.360.000 | 25.360.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 27.071.150 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 507.200 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.252.700 | 210 | 25.360.000 | 25.360.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 27.071.150 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 507.200 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.252.700 | 210 | 25.360.000 | 25.360.000 | 0 | |||
| 649 | PP2500575134 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 602.558.800 | 602.558.800 | 0 |
| 650 | PP2500575136 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 651 | PP2500575137 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.638.634 | 210 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.638.634 | 210 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.638.634 | 210 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| 652 | PP2500575138 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 18.116.000 | 18.116.000 | 0 |
| 653 | PP2500575139 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 337.600.000 | 337.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 334.656.000 | 334.656.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 337.600.000 | 337.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 334.656.000 | 334.656.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500575140 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 655 | PP2500575141 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 7.976.640 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 656 | PP2500575142 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 297.648.000 | 297.648.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 286.345.800 | 286.345.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 346.437.000 | 346.437.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 297.648.000 | 297.648.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 286.345.800 | 286.345.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 346.437.000 | 346.437.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 297.648.000 | 297.648.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 286.345.800 | 286.345.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 346.437.000 | 346.437.000 | 0 | |||
| 657 | PP2500575143 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 658 | PP2500575144 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.069.500 | 210 | 104.895.000 | 104.895.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 103.761.000 | 103.761.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 106.110.000 | 106.110.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.069.500 | 210 | 104.895.000 | 104.895.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 103.761.000 | 103.761.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 106.110.000 | 106.110.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.069.500 | 210 | 104.895.000 | 104.895.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 103.761.000 | 103.761.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 106.110.000 | 106.110.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.069.500 | 210 | 104.895.000 | 104.895.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 103.761.000 | 103.761.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 106.110.000 | 106.110.000 | 0 | |||
| 659 | PP2500575146 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 86.335.000 | 86.335.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 86.738.000 | 86.738.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 86.335.000 | 86.335.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 86.738.000 | 86.738.000 | 0 | |||
| 660 | PP2500575147 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.638.634 | 210 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.638.634 | 210 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.638.634 | 210 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| 661 | PP2500575148 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 7.976.640 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 662 | PP2500575149 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 1.096.260.000 | 1.096.260.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 1.095.171.000 | 1.095.171.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 1.079.925.000 | 1.079.925.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 1.096.260.000 | 1.096.260.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 1.095.171.000 | 1.095.171.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 1.079.925.000 | 1.079.925.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 1.096.260.000 | 1.096.260.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 1.095.171.000 | 1.095.171.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 1.079.925.000 | 1.079.925.000 | 0 | |||
| 663 | PP2500575150 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 664 | PP2500575151 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 26.448.000 | 26.448.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 25.954.000 | 25.954.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 26.448.000 | 26.448.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 25.954.000 | 25.954.000 | 0 | |||
| 665 | PP2500575152 | Natri clorid (Không chất bảo quản) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 4.329.600 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| 666 | PP2500575153 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 667 | PP2500575154 | Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 15.271.500 | 210 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 668 | PP2500575155 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 669 | PP2500575156 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 25.685.600 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 670 | PP2500575157 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 671 | PP2500575158 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 |
| 672 | PP2500575159 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 16.080.000 | 210 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 |
| 673 | PP2500575160 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 2.960.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| 674 | PP2500575161 | Natri hyaluronat | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 675 | PP2500575162 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 23.293.200 | 23.293.200 | 0 |
| 676 | PP2500575163 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 2.804.400 | 210 | 136.686.000 | 136.686.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 140.220.000 | 140.220.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 2.804.400 | 210 | 136.686.000 | 136.686.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 140.220.000 | 140.220.000 | 0 | |||
| 677 | PP2500575164 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 20.317.500 | 20.317.500 | 0 |
| 678 | PP2500575165 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 15.156.900 | 210 | 228.375.000 | 228.375.000 | 0 |
| 679 | PP2500575166 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 680 | PP2500575167 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 25.685.600 | 210 | 49.750.000 | 49.750.000 | 0 |
| 681 | PP2500575168 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 12.207.000 | 12.207.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 12.207.000 | 12.207.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500575169 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 28.938.000 | 28.938.000 | 0 |
| 683 | PP2500575170 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 38.249.750 | 38.249.750 | 0 |
| 684 | PP2500575171 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 685 | PP2500575172 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 14.853.860 | 210 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 14.853.860 | 210 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500575173 | Nicorandil | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 |
| 687 | PP2500575174 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| 688 | PP2500575175 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 37.576.000 | 37.576.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 40.260.000 | 40.260.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 214.720.000 | 214.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 40.662.600 | 40.662.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 37.576.000 | 37.576.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 40.260.000 | 40.260.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 214.720.000 | 214.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 40.662.600 | 40.662.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 37.576.000 | 37.576.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 40.260.000 | 40.260.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 214.720.000 | 214.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 40.662.600 | 40.662.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 37.576.000 | 37.576.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 40.260.000 | 40.260.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 214.720.000 | 214.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 40.662.600 | 40.662.600 | 0 | |||
| 689 | PP2500575176 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.502.800 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.502.800 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 690 | PP2500575177 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 14.017.500 | 14.017.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 14.017.500 | 14.017.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 14.017.500 | 14.017.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 691 | PP2500575178 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 14.679.600 | 14.679.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 14.679.600 | 14.679.600 | 0 | |||
| 692 | PP2500575179 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 33.588.000 | 33.588.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 33.534.000 | 33.534.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 33.588.000 | 33.588.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 33.534.000 | 33.534.000 | 0 | |||
| 693 | PP2500575180 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 23.460.000 | 23.460.000 | 0 |
| 694 | PP2500575181 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 695 | PP2500575183 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| 696 | PP2500575184 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 3.489.800 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 697 | PP2500575185 | Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 698 | PP2500575186 | Octreotid | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 1.190.400 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 699 | PP2500575188 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 22.653.600 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 700 | PP2500575189 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 31.790.240 | 210 | 62.601.000 | 62.601.000 | 0 |
| 701 | PP2500575190 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 163.873.750 | 163.873.750 | 0 |
| 702 | PP2500575191 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 703 | PP2500575192 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 93.951.000 | 93.951.000 | 0 |
| 704 | PP2500575193 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 523.600.000 | 523.600.000 | 0 |
| 705 | PP2500575194 | Omeprazol | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 | |||
| 706 | PP2500575195 | Otilonium bromid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 13.102.700 | 210 | 538.935.000 | 538.935.000 | 0 |
| 707 | PP2500575196 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 |
| 708 | PP2500575197 | Oxacilin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 55.472.080 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 709 | PP2500575198 | Oxacilin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 55.472.080 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 55.472.080 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 710 | PP2500575199 | Oxytocin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 711 | PP2500575200 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 712 | PP2500575201 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 75.366.500 | 75.366.500 | 0 |
| 713 | PP2500575202 | Pantoprazol | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 77.062.000 | 210 | 439.660.000 | 439.660.000 | 0 |
| 714 | PP2500575203 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 291.225.000 | 291.225.000 | 0 |
| 715 | PP2500575204 | Pantoprazol | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 15.271.500 | 210 | 189.875.000 | 189.875.000 | 0 |
| 716 | PP2500575205 | Paracetamol | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 59.379.260 | 210 | 337.869.000 | 337.869.000 | 0 |
| 717 | PP2500575206 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 4.357.800 | 4.357.800 | 0 |
| 718 | PP2500575207 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.861.550.000 | 1.861.550.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 1.375.145.000 | 1.375.145.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 1.008.840.000 | 1.008.840.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 1.013.644.000 | 1.013.644.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.861.550.000 | 1.861.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 1.375.145.000 | 1.375.145.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 1.008.840.000 | 1.008.840.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 1.013.644.000 | 1.013.644.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.861.550.000 | 1.861.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 1.375.145.000 | 1.375.145.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 1.008.840.000 | 1.008.840.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 1.013.644.000 | 1.013.644.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.861.550.000 | 1.861.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 1.375.145.000 | 1.375.145.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 1.008.840.000 | 1.008.840.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 1.013.644.000 | 1.013.644.000 | 0 | |||
| 719 | PP2500575208 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.875.800 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 720 | PP2500575209 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 2.832.000 | 2.832.000 | 0 |
| 721 | PP2500575210 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 71.263.800 | 71.263.800 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 71.263.800 | 71.263.800 | 0 | |||
| 722 | PP2500575211 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.380.000 | 2.380.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.380.000 | 2.380.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.380.000 | 2.380.000 | 0 | |||
| 723 | PP2500575212 | Paracetamol + Codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 724 | PP2500575213 | Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 10.844.400 | 210 | 286.300.000 | 286.300.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 12.090.000 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 10.844.400 | 210 | 286.300.000 | 286.300.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 12.090.000 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| 725 | PP2500575214 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 726 | PP2500575215 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 92.354.220 | 92.354.220 | 0 |
| 727 | PP2500575216 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 1.527.450.000 | 1.527.450.000 | 0 |
| 728 | PP2500575217 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 165.480.000 | 165.480.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 142.590.000 | 142.590.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 165.480.000 | 165.480.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 18.505.010 | 210 | 142.590.000 | 142.590.000 | 0 | |||
| 729 | PP2500575218 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 491.050.000 | 491.050.000 | 0 |
| 730 | PP2500575219 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 129.050.000 | 129.050.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 20.042.000 | 210 | 164.650.000 | 164.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 114.810.000 | 114.810.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 129.050.000 | 129.050.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 20.042.000 | 210 | 164.650.000 | 164.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 114.810.000 | 114.810.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 129.050.000 | 129.050.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 20.042.000 | 210 | 164.650.000 | 164.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 114.810.000 | 114.810.000 | 0 | |||
| 731 | PP2500575220 | Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 60.602.052 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 732 | PP2500575221 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 93.300.000 | 210 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| 733 | PP2500575222 | Perindopril + Indapamid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 55.525.680 | 55.525.680 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 24.908.000 | 24.908.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 55.525.680 | 55.525.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 24.908.000 | 24.908.000 | 0 | |||
| 734 | PP2500575223 | Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 715.484.000 | 715.484.000 | 0 |
| 735 | PP2500575224 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 779.471.000 | 779.471.000 | 0 |
| 736 | PP2500575225 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 516.273.000 | 516.273.000 | 0 |
| 737 | PP2500575226 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 506.600.000 | 506.600.000 | 0 |
| 738 | PP2500575227 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 737.968.000 | 737.968.000 | 0 |
| 739 | PP2500575228 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 757.735.000 | 757.735.000 | 0 |
| 740 | PP2500575229 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 1.634.072.000 | 1.634.072.000 | 0 |
| 741 | PP2500575230 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 765.909.200 | 765.909.200 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 758.093.800 | 758.093.800 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 765.909.200 | 765.909.200 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 758.093.800 | 758.093.800 | 0 | |||
| 742 | PP2500575231 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 | |||
| 743 | PP2500575232 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 1.243.130.000 | 1.243.130.000 | 0 |
| 744 | PP2500575233 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 204.600.000 | 204.600.000 | 0 |
| 745 | PP2500575234 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 454.800.000 | 454.800.000 | 0 |
| 746 | PP2500575235 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 747 | PP2500575236 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 407.500.000 | 407.500.000 | 0 |
| 748 | PP2500575237 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 749 | PP2500575238 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 750 | PP2500575239 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 751 | PP2500575240 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 851.421.500 | 851.421.500 | 0 |
| 752 | PP2500575241 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 60.816.000 | 220 | 548.100.000 | 548.100.000 | 0 |
| 753 | PP2500575242 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 27.698.124 | 210 | 272.556.000 | 272.556.000 | 0 |
| 754 | PP2500575243 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 56.960.000 | 56.960.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 56.960.000 | 56.960.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 56.960.000 | 56.960.000 | 0 | |||
| 755 | PP2500575244 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 512.940.000 | 512.940.000 | 0 |
| 756 | PP2500575245 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 22.653.600 | 210 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 757 | PP2500575246 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 895.430.000 | 895.430.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 55.472.080 | 210 | 840.919.000 | 840.919.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 895.430.000 | 895.430.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 55.472.080 | 210 | 840.919.000 | 840.919.000 | 0 | |||
| 758 | PP2500575247 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 45.221.590 | 210 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 |
| 759 | PP2500575248 | Perindopril tert-butylamine + Indapamid + Amlodipin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 60.816.000 | 220 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 760 | PP2500575250 | Piperacillin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 65.999.000 | 65.999.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 65.999.000 | 65.999.000 | 0 | |||
| 761 | PP2500575251 | Piperacillin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 762 | PP2500575252 | Piperacillin + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 763 | PP2500575253 | Piperacillin + Tazobactam | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 14.140.832 | 210 | 150.406.620 | 150.406.620 | 0 |
| 764 | PP2500575254 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| 765 | PP2500575255 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 86.904.000 | 86.904.000 | 0 |
| 766 | PP2500575256 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 26.220.000 | 26.220.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 24.852.000 | 24.852.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 26.220.000 | 26.220.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 24.852.000 | 24.852.000 | 0 | |||
| 767 | PP2500575257 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 146.510.000 | 146.510.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 159.250.000 | 159.250.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 146.510.000 | 146.510.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 159.250.000 | 159.250.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 146.510.000 | 146.510.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 159.250.000 | 159.250.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 146.510.000 | 146.510.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 159.250.000 | 159.250.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| 768 | PP2500575258 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 65.360.000 | 65.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 71.440.000 | 71.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 65.360.000 | 65.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 71.440.000 | 71.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 65.360.000 | 65.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 71.440.000 | 71.440.000 | 0 | |||
| 769 | PP2500575259 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.502.800 | 210 | 252.900.000 | 252.900.000 | 0 |
| 770 | PP2500575260 | Piracetam | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 10.459.980 | 210 | 131.124.000 | 131.124.000 | 0 |
| 771 | PP2500575261 | Piracetam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 567.720.000 | 567.720.000 | 0 |
| 772 | PP2500575262 | Piracetam | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 773 | PP2500575263 | Pitavastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 142.993.860 | 220 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 142.993.860 | 220 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 774 | PP2500575264 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 775 | PP2500575265 | Polystyren | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 19.521.600 | 210 | 113.430.000 | 113.430.000 | 0 |
| 776 | PP2500575266 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 12.092.800 | 12.092.800 | 0 |
| 777 | PP2500575267 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 172.398.400 | 172.398.400 | 0 |
| 778 | PP2500575268 | Povidon Iodin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 12.935.800 | 210 | 131.450.000 | 131.450.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 12.935.800 | 210 | 131.450.000 | 131.450.000 | 0 | |||
| 779 | PP2500575269 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.069.500 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.030.000 | 210 | 200.592.000 | 200.592.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 205.440.000 | 205.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 215.520.000 | 215.520.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.069.500 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.030.000 | 210 | 200.592.000 | 200.592.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 205.440.000 | 205.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 215.520.000 | 215.520.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.069.500 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.030.000 | 210 | 200.592.000 | 200.592.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 205.440.000 | 205.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 215.520.000 | 215.520.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.069.500 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.030.000 | 210 | 200.592.000 | 200.592.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 205.440.000 | 205.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 215.520.000 | 215.520.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.069.500 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.030.000 | 210 | 200.592.000 | 200.592.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 205.440.000 | 205.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 215.520.000 | 215.520.000 | 0 | |||
| 780 | PP2500575270 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 47.530.000 | 47.530.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 54.880.000 | 54.880.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.030.000 | 210 | 61.225.500 | 61.225.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 47.530.000 | 47.530.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 54.880.000 | 54.880.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.030.000 | 210 | 61.225.500 | 61.225.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 47.530.000 | 47.530.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 54.880.000 | 54.880.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.030.000 | 210 | 61.225.500 | 61.225.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 47.530.000 | 47.530.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 54.880.000 | 54.880.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.030.000 | 210 | 61.225.500 | 61.225.500 | 0 | |||
| 781 | PP2500575271 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.495.920 | 210 | 40.257.000 | 40.257.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 39.973.000 | 39.973.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.495.920 | 210 | 40.257.000 | 40.257.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 39.973.000 | 39.973.000 | 0 | |||
| 782 | PP2500575273 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 783 | PP2500575274 | Prednisolon | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 10.872.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 93.340.000 | 93.340.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 10.872.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 88.458.414 | 210 | 93.340.000 | 93.340.000 | 0 | |||
| 784 | PP2500575275 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 785 | PP2500575276 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 62.842.500 | 62.842.500 | 0 |
| 786 | PP2500575277 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 1.926.624.000 | 1.926.624.000 | 0 |
| 787 | PP2500575278 | Pregabalin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 77.062.000 | 210 | 1.204.170.000 | 1.204.170.000 | 0 |
| 788 | PP2500575279 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 35.854.520 | 210 | 234.080.000 | 234.080.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.560.800 | 210 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 50.045.740 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 35.854.520 | 210 | 234.080.000 | 234.080.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.560.800 | 210 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 50.045.740 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 35.854.520 | 210 | 234.080.000 | 234.080.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.560.800 | 210 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 50.045.740 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 35.854.520 | 210 | 234.080.000 | 234.080.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.560.800 | 210 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 50.045.740 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500575280 | Pregabalin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 29.229.600 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 790 | PP2500575281 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.025.000 | 210 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.025.000 | 210 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.025.000 | 210 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 | |||
| 791 | PP2500575282 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 485.940.000 | 485.940.000 | 0 |
| 792 | PP2500575283 | Pregabalin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 662.850.000 | 662.850.000 | 0 |
| 793 | PP2500575284 | Pregabalin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 891.900.000 | 891.900.000 | 0 |
| 794 | PP2500575285 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 325.017.000 | 325.017.000 | 0 |
| 795 | PP2500575286 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 142.993.860 | 220 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 796 | PP2500575287 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 1.187.840 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 1.187.840 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 797 | PP2500575288 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.314.920 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 798 | PP2500575289 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 799 | PP2500575291 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.581.660 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| 800 | PP2500575292 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 801 | PP2500575293 | Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 30.598.520 | 30.598.520 | 0 |
| 802 | PP2500575294 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 803 | PP2500575295 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 47.250 | 47.250 | 0 |
| 804 | PP2500575296 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 33.065.000 | 33.065.000 | 0 |
| 805 | PP2500575297 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 126.761.514 | 210 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 |
| 806 | PP2500575299 | Rabeprazol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 807 | PP2500575300 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 49.655.000 | 210 | 1.676.000.000 | 1.676.000.000 | 0 |
| 808 | PP2500575301 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 809 | PP2500575302 | Ramipril | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 13.589.280 | 210 | 114.840.000 | 114.840.000 | 0 |
| 810 | PP2500575303 | Ramipril | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.875.800 | 210 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 236.640.000 | 236.640.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.875.800 | 210 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 236.640.000 | 236.640.000 | 0 | |||
| 811 | PP2500575304 | Repaglinid | vn0302000912 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC | 180 | 8.379.000 | 210 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 |
| 812 | PP2500575305 | Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 70.654.500 | 70.654.500 | 0 |
| 813 | PP2500575306 | Ringer acetat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 712.800.000 | 712.800.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 712.800.000 | 712.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 814 | PP2500575307 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 2.055.680 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 815 | PP2500575308 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 70.620.000 | 70.620.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 70.598.000 | 70.598.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 70.620.000 | 70.620.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 70.598.000 | 70.598.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 70.620.000 | 70.620.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 70.598.000 | 70.598.000 | 0 | |||
| 816 | PP2500575309 | Ringer lactat + Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 87.493.000 | 87.493.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 14.853.860 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 87.493.000 | 87.493.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 14.853.860 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 87.493.000 | 87.493.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 14.853.860 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 75.000.000 | 210 | 87.493.000 | 87.493.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 14.853.860 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 91.064.960 | 210 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| 817 | PP2500575310 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 19.175.000 | 19.175.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 19.175.000 | 19.175.000 | 0 | |||
| 818 | PP2500575311 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 60.816.000 | 220 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 60.816.000 | 220 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| 819 | PP2500575312 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| 820 | PP2500575313 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 60.816.000 | 220 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 60.816.000 | 220 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| 821 | PP2500575314 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 258.050.000 | 258.050.000 | 0 |
| 822 | PP2500575315 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 65.475.000 | 65.475.000 | 0 |
| 823 | PP2500575316 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 76.725.000 | 76.725.000 | 0 |
| 824 | PP2500575317 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 145.992.000 | 145.992.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 236.368.000 | 236.368.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 139.040.000 | 139.040.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.310.230 | 210 | 232.892.000 | 232.892.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 145.992.000 | 145.992.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 236.368.000 | 236.368.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 139.040.000 | 139.040.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.310.230 | 210 | 232.892.000 | 232.892.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 145.992.000 | 145.992.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 236.368.000 | 236.368.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 139.040.000 | 139.040.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.310.230 | 210 | 232.892.000 | 232.892.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 145.992.000 | 145.992.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 236.368.000 | 236.368.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 139.040.000 | 139.040.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.310.230 | 210 | 232.892.000 | 232.892.000 | 0 | |||
| 825 | PP2500575318 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 102.025.000 | 102.025.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 63.525.000 | 63.525.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 102.025.000 | 102.025.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 63.525.000 | 63.525.000 | 0 | |||
| 826 | PP2500575319 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 118.657.000 | 118.657.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 123.970.000 | 123.970.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 94.116.000 | 94.116.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 94.875.000 | 94.875.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 118.657.000 | 118.657.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 123.970.000 | 123.970.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 94.116.000 | 94.116.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 94.875.000 | 94.875.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 118.657.000 | 118.657.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 123.970.000 | 123.970.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 94.116.000 | 94.116.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 94.875.000 | 94.875.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 118.657.000 | 118.657.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 123.970.000 | 123.970.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 94.116.000 | 94.116.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 54.914.834 | 210 | 94.875.000 | 94.875.000 | 0 | |||
| 827 | PP2500575320 | Rosuvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 55.485.800 | 210 | 1.135.109.000 | 1.135.109.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 34.834.976 | 210 | 1.221.563.000 | 1.221.563.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 33.300.800 | 210 | 1.264.790.000 | 1.264.790.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 77.062.000 | 210 | 1.344.840.000 | 1.344.840.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 55.485.800 | 210 | 1.135.109.000 | 1.135.109.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 34.834.976 | 210 | 1.221.563.000 | 1.221.563.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 33.300.800 | 210 | 1.264.790.000 | 1.264.790.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 77.062.000 | 210 | 1.344.840.000 | 1.344.840.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 55.485.800 | 210 | 1.135.109.000 | 1.135.109.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 34.834.976 | 210 | 1.221.563.000 | 1.221.563.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 33.300.800 | 210 | 1.264.790.000 | 1.264.790.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 77.062.000 | 210 | 1.344.840.000 | 1.344.840.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 55.485.800 | 210 | 1.135.109.000 | 1.135.109.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 34.834.976 | 210 | 1.221.563.000 | 1.221.563.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 33.300.800 | 210 | 1.264.790.000 | 1.264.790.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 77.062.000 | 210 | 1.344.840.000 | 1.344.840.000 | 0 | |||
| 828 | PP2500575321 | Rosuvastatin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 361.900.000 | 361.900.000 | 0 |
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 16.507.500 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 185.885.000 | 185.885.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 241.815.000 | 241.815.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 361.900.000 | 361.900.000 | 0 | |||
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 16.507.500 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 185.885.000 | 185.885.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 241.815.000 | 241.815.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 361.900.000 | 361.900.000 | 0 | |||
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 16.507.500 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 185.885.000 | 185.885.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 241.815.000 | 241.815.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 361.900.000 | 361.900.000 | 0 | |||
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 16.507.500 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 185.885.000 | 185.885.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 241.815.000 | 241.815.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 361.900.000 | 361.900.000 | 0 | |||
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 16.507.500 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 185.885.000 | 185.885.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 241.815.000 | 241.815.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 23.241.540 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| 829 | PP2500575322 | Rosuvastatin | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 339.150.000 | 339.150.000 | 0 |
| 830 | PP2500575324 | Rupatadin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 233.050.000 | 233.050.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 8.786.000 | 210 | 233.010.500 | 233.010.500 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 78.416.000 | 210 | 233.050.000 | 233.050.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 8.786.000 | 210 | 233.010.500 | 233.010.500 | 0 | |||
| 831 | PP2500575325 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 15.271.500 | 210 | 376.200.000 | 376.200.000 | 0 |
| 832 | PP2500575326 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 784.129.500 | 784.129.500 | 0 |
| 833 | PP2500575327 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 1.000.800.000 | 1.000.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 1.000.800.000 | 1.000.800.000 | 0 | |||
| 834 | PP2500575328 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 835 | PP2500575330 | Salbutamol (sulfat) | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 207.480.000 | 207.480.000 | 0 |
| 836 | PP2500575331 | Salbutamol (sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.774.600 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 837 | PP2500575332 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.498.144 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 838 | PP2500575333 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 8.786.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 839 | PP2500575334 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 273.228.800 | 273.228.800 | 0 |
| 840 | PP2500575335 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 1.084.551.000 | 1.084.551.000 | 0 |
| 841 | PP2500575336 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 43.150.000 | 43.150.000 | 0 |
| 842 | PP2500575337 | Saxagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 46.823.400 | 210 | 510.255.000 | 510.255.000 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 43.800.300 | 210 | 483.241.500 | 483.241.500 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 46.823.400 | 210 | 510.255.000 | 510.255.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 43.800.300 | 210 | 483.241.500 | 483.241.500 | 0 | |||
| 843 | PP2500575338 | Saxagliptin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 43.800.300 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 844 | PP2500575339 | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 428.200.000 | 428.200.000 | 0 |
| 845 | PP2500575340 | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 299.740.000 | 299.740.000 | 0 |
| 846 | PP2500575341 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 468.746.250 | 468.746.250 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 468.750.000 | 468.750.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 468.746.250 | 468.746.250 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 468.750.000 | 468.750.000 | 0 | |||
| 847 | PP2500575342 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 504.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 848 | PP2500575343 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 849 | PP2500575344 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 230.426.400 | 230.426.400 | 0 |
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 230.480.000 | 230.480.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 26.833.072 | 210 | 230.426.400 | 230.426.400 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 230.480.000 | 230.480.000 | 0 | |||
| 850 | PP2500575345 | Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + Acid folic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 116.600.000 | 116.600.000 | 0 |
| 851 | PP2500575347 | Sắt fumarat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 5.132.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 852 | PP2500575348 | Sắt fumarat + acid folic | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 853 | PP2500575349 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 51.543.000 | 51.543.000 | 0 |
| 854 | PP2500575350 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 102.942.000 | 102.942.000 | 0 |
| 855 | PP2500575351 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 3.489.800 | 210 | 56.650.000 | 56.650.000 | 0 |
| 856 | PP2500575354 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 1.330.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 857 | PP2500575355 | Sắt Sulfat + Acid Folic | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 690.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 858 | PP2500575356 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 859 | PP2500575357 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 860 | PP2500575359 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 387.187.500 | 387.187.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 387.187.500 | 387.187.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 | |||
| 861 | PP2500575360 | Silymarin | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 2.960.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 2.960.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 80.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 862 | PP2500575361 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 1.974.000.000 | 1.974.000.000 | 0 |
| 863 | PP2500575362 | Silymarin | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 12.090.000 | 210 | 570.400.000 | 570.400.000 | 0 |
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 604.500.000 | 604.500.000 | 0 | |||
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 12.090.000 | 210 | 570.400.000 | 570.400.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 604.500.000 | 604.500.000 | 0 | |||
| 864 | PP2500575363 | Silymarin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 836.400.000 | 836.400.000 | 0 |
| 865 | PP2500575364 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 142.993.860 | 220 | 196.547.400 | 196.547.400 | 0 |
| 866 | PP2500575365 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 98.887.500 | 98.887.500 | 0 |
| 867 | PP2500575367 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 139.807.500 | 139.807.500 | 0 |
| 868 | PP2500575368 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 869 | PP2500575369 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 55.485.800 | 210 | 292.950.000 | 292.950.000 | 0 |
| 870 | PP2500575370 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 |
| 871 | PP2500575371 | Sitagliptin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 59.379.260 | 210 | 1.608.000.000 | 1.608.000.000 | 0 |
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 42.476.300 | 210 | 1.386.900.000 | 1.386.900.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 59.379.260 | 210 | 1.608.000.000 | 1.608.000.000 | 0 | |||
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 42.476.300 | 210 | 1.386.900.000 | 1.386.900.000 | 0 | |||
| 872 | PP2500575373 | Sorbitol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 2.703.750 | 210 | 134.930.000 | 134.930.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 128.750.000 | 128.750.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 2.703.750 | 210 | 134.930.000 | 134.930.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 83.984.222 | 220 | 128.750.000 | 128.750.000 | 0 | |||
| 873 | PP2500575375 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 | |||
| 874 | PP2500575376 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 875 | PP2500575377 | Spironolacton + Furosemid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| 876 | PP2500575378 | Spironolacton + Furosemid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 877 | PP2500575379 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 878 | PP2500575380 | Sucralfat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 879 | PP2500575381 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 125.928.000 | 125.928.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 35.854.520 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 125.928.000 | 125.928.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 35.854.520 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 880 | PP2500575382 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 881 | PP2500575383 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 882 | PP2500575384 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 5.942.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 883 | PP2500575385 | Tacrolimus | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 39.225.000 | 39.225.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 39.432.000 | 39.432.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 39.225.000 | 39.225.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 39.432.000 | 39.432.000 | 0 | |||
| 884 | PP2500575386 | Tacrolimus | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.654.900 | 210 | 48.016.500 | 48.016.500 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 48.346.300 | 48.346.300 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.654.900 | 210 | 48.016.500 | 48.016.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 48.346.300 | 48.346.300 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.654.900 | 210 | 48.016.500 | 48.016.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 17.296.540 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 48.346.300 | 48.346.300 | 0 | |||
| 885 | PP2500575387 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 886 | PP2500575388 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 |
| 887 | PP2500575389 | Telmisartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.801.576 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 | |||
| 888 | PP2500575390 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 388.530.000 | 388.530.000 | 0 |
| 889 | PP2500575391 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 38.122.500 | 38.122.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 35.385.500 | 35.385.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 26.392.500 | 26.392.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 38.122.500 | 38.122.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 35.385.500 | 35.385.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 26.392.500 | 26.392.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 38.122.500 | 38.122.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 26.313.190 | 210 | 35.385.500 | 35.385.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 26.392.500 | 26.392.500 | 0 | |||
| 890 | PP2500575392 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 470.921.500 | 470.921.500 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 39.734.000 | 210 | 425.470.000 | 425.470.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 1.177.500.000 | 1.177.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 478.850.000 | 478.850.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 470.921.500 | 470.921.500 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 39.734.000 | 210 | 425.470.000 | 425.470.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 1.177.500.000 | 1.177.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 478.850.000 | 478.850.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 470.921.500 | 470.921.500 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 39.734.000 | 210 | 425.470.000 | 425.470.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 1.177.500.000 | 1.177.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 478.850.000 | 478.850.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 470.921.500 | 470.921.500 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 39.734.000 | 210 | 425.470.000 | 425.470.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 1.177.500.000 | 1.177.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 478.850.000 | 478.850.000 | 0 | |||
| 891 | PP2500575393 | Tenofovir + Lamivudin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 69.621.600 | 210 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 |
| 892 | PP2500575394 | Tenofovir + Lamivudin | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 893 | PP2500575395 | Tenofovir alafenamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 88.230.000 | 88.230.000 | 0 |
| 894 | PP2500575397 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 895 | PP2500575398 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 6.890.000 | 6.890.000 | 0 |
| 896 | PP2500575399 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.638.634 | 210 | 2.702.700 | 2.702.700 | 0 |
| 897 | PP2500575400 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 898 | PP2500575401 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 899 | PP2500575402 | Tigecyclin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 180.830.270 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 900 | PP2500575403 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 39.898.200 | 39.898.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 42.021.000 | 42.021.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 39.898.200 | 39.898.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.405.410 | 210 | 42.021.000 | 42.021.000 | 0 | |||
| 901 | PP2500575404 | Tiropramid hydroclorid | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 5.132.000 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 |
| 902 | PP2500575405 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 115.170.520 | 115.170.520 | 0 |
| 903 | PP2500575407 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 7.976.640 | 210 | 60.102.000 | 60.102.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 31.790.240 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 7.976.640 | 210 | 60.102.000 | 60.102.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 31.790.240 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| 904 | PP2500575409 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.327.000 | 210 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 4.185.000 | 4.185.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.025.000 | 210 | 6.179.000 | 6.179.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.327.000 | 210 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 4.185.000 | 4.185.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.025.000 | 210 | 6.179.000 | 6.179.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.327.000 | 210 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 4.185.000 | 4.185.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.025.000 | 210 | 6.179.000 | 6.179.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.327.000 | 210 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 119.000.000 | 210 | 4.185.000 | 4.185.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.025.000 | 210 | 6.179.000 | 6.179.000 | 0 | |||
| 905 | PP2500575410 | Tyrothricin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 29.229.600 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 906 | PP2500575411 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.202.800 | 210 | 203.040.000 | 203.040.000 | 0 |
| 907 | PP2500575412 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 152.388.000 | 152.388.000 | 0 |
| 908 | PP2500575413 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 57.420.000 | 57.420.000 | 0 |
| 909 | PP2500575414 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 75.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 910 | PP2500575415 | Thiocolchicosid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 362.514.000 | 362.514.000 | 0 |
| 911 | PP2500575416 | Tranexamic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 197.816.000 | 210 | 117.390.000 | 117.390.000 | 0 |
| 912 | PP2500575417 | Tranexamic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 27.698.124 | 210 | 82.620.000 | 82.620.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 27.698.124 | 210 | 82.620.000 | 82.620.000 | 0 | |||
| 913 | PP2500575418 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 157.437.000 | 157.437.000 | 0 |
| 914 | PP2500575420 | Tricalci phosphat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 10.844.400 | 210 | 248.220.000 | 248.220.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 208.820.000 | 208.820.000 | 0 | |||
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 10.844.400 | 210 | 248.220.000 | 248.220.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 208.820.000 | 208.820.000 | 0 | |||
| 915 | PP2500575421 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 9.568.000 | 9.568.000 | 0 |
| 916 | PP2500575422 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 50.312.500 | 50.312.500 | 0 |
| 917 | PP2500575423 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 918 | PP2500575424 | Trimebutin maleat | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 188.700.000 | 188.700.000 | 0 |
| 919 | PP2500575425 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 19.521.600 | 210 | 570.780.000 | 570.780.000 | 0 |
| 920 | PP2500575426 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 98.852.000 | 98.852.000 | 0 |
| 921 | PP2500575427 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 648.118.000 | 648.118.000 | 0 |
| 922 | PP2500575428 | Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 669.487.500 | 669.487.500 | 0 |
| 923 | PP2500575429 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 |
| 924 | PP2500575430 | Urea | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 22.137.486 | 210 | 97.183.800 | 97.183.800 | 0 |
| 925 | PP2500575431 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.502.800 | 210 | 153.400.000 | 153.400.000 | 0 |
| 926 | PP2500575432 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 285.862.500 | 285.862.500 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 46.625.600 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 285.862.500 | 285.862.500 | 0 | |||
| 927 | PP2500575434 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 89.570.000 | 89.570.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| vn0317844355 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG | 180 | 2.652.500 | 210 | 87.685.000 | 87.685.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 89.570.000 | 89.570.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| vn0317844355 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG | 180 | 2.652.500 | 210 | 87.685.000 | 87.685.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 49.479.300 | 210 | 89.570.000 | 89.570.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 169.089.418 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| vn0317844355 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG | 180 | 2.652.500 | 210 | 87.685.000 | 87.685.000 | 0 | |||
| 928 | PP2500575435 | Ursodeoxycholic acid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 55.485.800 | 210 | 543.200.000 | 543.200.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 14.853.860 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 55.485.800 | 210 | 543.200.000 | 543.200.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 14.853.860 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| 929 | PP2500575436 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 4.695.600 | 4.695.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 6.760.000 | 6.760.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 9.282.000 | 9.282.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 4.695.600 | 4.695.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 6.760.000 | 6.760.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 9.282.000 | 9.282.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 4.695.600 | 4.695.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 6.760.000 | 6.760.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 9.282.000 | 9.282.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.417.272 | 210 | 4.695.600 | 4.695.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 6.760.000 | 6.760.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 9.282.000 | 9.282.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| 930 | PP2500575437 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 |
| 931 | PP2500575438 | Valsartan | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 10.027.000 | 210 | 501.350.000 | 501.350.000 | 0 |
| 932 | PP2500575439 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 31.113.095 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 933 | PP2500575440 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 2.895.600 | 210 | 75.020.000 | 75.020.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 61.952.000 | 61.952.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 2.895.600 | 210 | 75.020.000 | 75.020.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 61.952.000 | 61.952.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 2.895.600 | 210 | 75.020.000 | 75.020.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 58.000.000 | 210 | 61.952.000 | 61.952.000 | 0 | |||
| 934 | PP2500575441 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 90.096.650 | 210 | 64.974.000 | 64.974.000 | 0 |
| 935 | PP2500575442 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 66.000.864 | 220 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 936 | PP2500575443 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 937 | PP2500575444 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 532.932.000 | 532.932.000 | 0 |
| 938 | PP2500575445 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 28.893.000 | 210 | 247.170.000 | 247.170.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 53.515.351 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 28.893.000 | 210 | 247.170.000 | 247.170.000 | 0 | |||
| 939 | PP2500575447 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 207.475.000 | 207.475.000 | 0 |
| 940 | PP2500575448 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 646.380.000 | 646.380.000 | 0 |
| 941 | PP2500575449 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.410.085 | 210 | 19.383.000 | 19.383.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 19.383.000 | 19.383.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.410.085 | 210 | 19.383.000 | 19.383.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 19.383.000 | 19.383.000 | 0 | |||
| 942 | PP2500575450 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 559.680.000 | 559.680.000 | 0 |
| 943 | PP2500575452 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 52.617.600 | 52.617.600 | 0 |
| 944 | PP2500575453 | Vắc xin phòng sốt xuất huyết | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 192.067.200 | 192.067.200 | 0 |
| 945 | PP2500575454 | Vắc xin phòng Tả | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 11.307.750 | 11.307.750 | 0 |
| 946 | PP2500575455 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 230.050.500 | 230.050.500 | 0 |
| 947 | PP2500575457 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 83.616.400 | 83.616.400 | 0 |
| 948 | PP2500575458 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 220 | 818.055.000 | 818.055.000 | 0 |
| 949 | PP2500575459 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 45.533.600 | 45.533.600 | 0 |
| 950 | PP2500575460 | Vắc xin phòng Viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 459.829.800 | 459.829.800 | 0 |
| 951 | PP2500575461 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 5.607.000 | 5.607.000 | 0 |
| 952 | PP2500575462 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 953 | PP2500575464 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 208.565.400 | 208.565.400 | 0 |
| 954 | PP2500575465 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 73.044.594 | 210 | 52.554.600 | 52.554.600 | 0 |
| 955 | PP2500575466 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 229.162.500 | 229.162.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 236.426.000 | 236.426.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 229.162.500 | 229.162.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 236.426.000 | 236.426.000 | 0 | |||
| 956 | PP2500575467 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 111.959.000 | 111.959.000 | 0 |
| 957 | PP2500575468 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 60.816.000 | 220 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 958 | PP2500575469 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 60.816.000 | 220 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 959 | PP2500575471 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 142.993.860 | 220 | 506.730.000 | 506.730.000 | 0 |
| 960 | PP2500575472 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 463.700.000 | 463.700.000 | 0 |
| 961 | PP2500575473 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 142.993.860 | 220 | 378.651.000 | 378.651.000 | 0 |
| 962 | PP2500575474 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 135.000.000 | 210 | 590.121.000 | 590.121.000 | 0 |
| 963 | PP2500575475 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 10.332.000 | 210 | 504.546.000 | 504.546.000 | 0 |
| 964 | PP2500575476 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 445.152.000 | 445.152.000 | 0 |
| 965 | PP2500575477 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 550.000.000 | 210 | 343.138.000 | 343.138.000 | 0 |
| 966 | PP2500575480 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 46.792.500 | 46.792.500 | 0 |
| 967 | PP2500575481 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.193.600 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 968 | PP2500575482 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.981.080 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 969 | PP2500575483 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 970 | PP2500575484 | Vitamin B1 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 107.000.000 | 210 | 598.000 | 598.000 | 0 |
| 971 | PP2500575485 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 67.528.000 | 240 | 169.400.000 | 169.400.000 | 0 |
| 972 | PP2500575486 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 973 | PP2500575487 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 3.220.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 974 | PP2500575488 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 14.140.832 | 210 | 316.250.000 | 316.250.000 | 0 |
| 975 | PP2500575489 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 59.379.260 | 210 | 213.313.000 | 213.313.000 | 0 |
| 976 | PP2500575490 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 180.928.674 | 220 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 977 | PP2500575491 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 569.700.000 | 569.700.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 21.900.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 569.700.000 | 569.700.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 21.900.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 96.209.300 | 210 | 569.700.000 | 569.700.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 21.900.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 545.107.218 | 215 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| 978 | PP2500575493 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 370.000.000 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 979 | PP2500575494 | Vitamin B6 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.887.400 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 | |||
| 980 | PP2500575495 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 109.615.000 | 109.615.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 79.720.000 | 79.720.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 109.615.000 | 109.615.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 29.109.973 | 210 | 79.720.000 | 79.720.000 | 0 | |||
| 981 | PP2500575496 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 27.698.124 | 210 | 483.680.400 | 483.680.400 | 0 |
| 982 | PP2500575497 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 |
| 983 | PP2500575498 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 47.197.168 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 984 | PP2500575499 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 43.870.000 | 43.870.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.774.600 | 210 | 43.665.000 | 43.665.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 43.870.000 | 43.870.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.774.600 | 210 | 43.665.000 | 43.665.000 | 0 | |||
| 985 | PP2500575501 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 233.770.000 | 211 | 59.245.000 | 59.245.000 | 0 |
| 986 | PP2500575502 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 987 | PP2500575503 | Vitamin C | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 112.515.274 | 215 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 |
| 988 | PP2500575504 | Vitamin E | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 175.828.520 | 210 | 208.080.000 | 208.080.000 | 0 |
| 989 | PP2500575505 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 20.350.000 | 20.350.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 17.050.000 | 17.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.065.354 | 240 | 20.350.000 | 20.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 17.050.000 | 17.050.000 | 0 | |||
| 990 | PP2500575506 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.069.500 | 210 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| 991 | PP2500575507 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.327.000 | 210 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 |
1. PP2500574437 - Acarbose
2. PP2500574565 - Bacillus subtilis
3. PP2500574582 - Bezafibrat
4. PP2500574676 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2500574727 - Colistin
6. PP2500574728 - Colistin
7. PP2500574729 - Colistin
8. PP2500574750 - Diazepam
9. PP2500574751 - Diazepam
10. PP2500574775 - Domperidon
11. PP2500574789 - Ebastin
12. PP2500574811 - Ephedrin hydroclorid
13. PP2500574825 - Etodolac
14. PP2500574842 - Fentanyl
15. PP2500574877 - Gabapentin
16. PP2500574907 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
17. PP2500574921 - Hyoscin butylbromid
18. PP2500574979 - Kẽm gluconat
19. PP2500574984 - Ketamin
20. PP2500574991 - Ketorolac tromethamin
21. PP2500574996 - Lacidipin
22. PP2500575061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
23. PP2500575196 - Oxacilin
24. PP2500575199 - Oxytocin
25. PP2500575314 - Rivaroxaban
26. PP2500575370 - Simvastatin
27. PP2500575379 - Sucralfat
28. PP2500575414 - Thiocolchicosid
29. PP2500575416 - Tranexamic acid
1. PP2500574693 - Ceftazidim
2. PP2500574927 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2500575008 - Levofloxacin
4. PP2500575012 - Levofloxacin
5. PP2500575078 - Meropenem
6. PP2500575079 - Meropenem
1. PP2500574495 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500574831 - Etoricoxib
3. PP2500574943 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2500574960 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2500575158 - Natri hyaluronat
6. PP2500575279 - Pregabalin
7. PP2500575327 - Saccharomyces boulardii
8. PP2500575336 - Salmeterol + Fluticason propionat
9. PP2500575409 - Topiramat
10. PP2500575434 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500574743 - Desmopressin acetate
1. PP2500574872 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2. PP2500575386 - Tacrolimus
1. PP2500574684 - Cefpodoxim
1. PP2500574602 - Budesonid
2. PP2500574660 - Cefaclor
3. PP2500574766 - Dioctahedral smectit
4. PP2500574920 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2500575057 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2500575156 - Natri hyaluronat
7. PP2500575167 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500574857 - Fluorometholon
2. PP2500575152 - Natri clorid (Không chất bảo quản)
1. PP2500574724 - Colistin
2. PP2500574930 - Indapamid
3. PP2500575188 - Ofloxacin
4. PP2500575245 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2500574768 - Diosmin
1. PP2500574562 - Bacillus claussii
2. PP2500574741 - Dequalinium clorid
3. PP2500574759 - Digoxin
4. PP2500574809 - Epinephrin (Adrenalin)
5. PP2500575041 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
6. PP2500575130 - Naloxon hydroclorid
7. PP2500575162 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
8. PP2500575169 - Neostigmin metylsulfat
9. PP2500575172 - Nicardipin hydroclorid
10. PP2500575174 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
11. PP2500575328 - Salbutamol (sulfat)
12. PP2500575332 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500575373 - Sorbitol
1. PP2500574447 - Acetylcystein
2. PP2500574666 - Cefepim
1. PP2500574556 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2500575337 - Saxagliptin
1. PP2500574862 - Fluticason propionat
1. PP2500575141 - Natri clorid
2. PP2500575148 - Natri clorid
3. PP2500575407 - Tobramycin
1. PP2500574685 - Cefpodoxim
2. PP2500574691 - Cefpodoxim
3. PP2500574709 - Cinnarizin
4. PP2500574742 - Desloratadin
5. PP2500574883 - Glimepirid
6. PP2500574892 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
7. PP2500575024 - Lisinopril
8. PP2500575029 - Losartan
9. PP2500575030 - Losartan
10. PP2500575194 - Omeprazol
11. PP2500575221 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
12. PP2500575321 - Rosuvastatin
13. PP2500575373 - Sorbitol
1. PP2500575125 - N-acetylcystein
1. PP2500574602 - Budesonid
1. PP2500574493 - Alverin (citrat)
2. PP2500574554 - Atorvastatin
3. PP2500574600 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500574638 - Candesartan+ Hydroclorothiazide
5. PP2500574763 - Diltiazem hydroclorid
6. PP2500574772 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2500574827 - Etodolac
8. PP2500574828 - Etodolac
9. PP2500574885 - Glimepirid
10. PP2500574990 - Ketoprofen
11. PP2500575015 - Levothyroxin natri
12. PP2500575033 - Lovastatin
13. PP2500575096 - Methocarbamol
14. PP2500575101 - Methyldopa
15. PP2500575215 - Paracetamol + Ibuprofen
16. PP2500575292 - Propylthiouracil (PTU)
17. PP2500575350 - Sắt fumarat + Acid folic
18. PP2500575441 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500575106 - Mifepriston
1. PP2500574780 - Doxazosin
2. PP2500575072 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2500575383 - Sulpirid
4. PP2500575436 - Valproat natri
1. PP2500575011 - Levofloxacin
2. PP2500575274 - Prednisolon
1. PP2500574742 - Desloratadin
1. PP2500574670 - Cefixim
1. PP2500574671 - Cefoperazon
2. PP2500574672 - Cefoperazon
3. PP2500575321 - Rosuvastatin
1. PP2500574442 - Acetazolamid
2. PP2500575144 - Natri clorid
3. PP2500575269 - Povidon Iodin
4. PP2500575506 - Vitamin PP
1. PP2500574455 - Acid amin
2. PP2500574456 - Acid amin
3. PP2500574457 - Acid amin
4. PP2500574460 - Acid amin
5. PP2500574752 - Diazepam
6. PP2500574843 - Fentanyl
7. PP2500575090 - Metoclopramid
8. PP2500575103 - Midazolam
9. PP2500575115 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10. PP2500575116 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
11. PP2500575133 - Naproxen + Esomeprazol
12. PP2500575153 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
13. PP2500575306 - Ringer acetat
14. PP2500575359 - Sevofluran
15. PP2500575445 - Vancomycin
1. PP2500574442 - Acetazolamid
2. PP2500574454 - Aciclovir
3. PP2500574558 - Atropin sulfat
4. PP2500574707 - Cilostazol
5. PP2500574714 - Clobetasol propionat
6. PP2500574745 - Dexamethason
7. PP2500574757 - Diclofenac
8. PP2500574773 - Diphenhydramin hydroclorid
9. PP2500574844 - Fentanyl
10. PP2500574895 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
11. PP2500574897 - Glucose
12. PP2500574904 - Glucose
13. PP2500574906 - Glucose
14. PP2500575012 - Levofloxacin
15. PP2500575106 - Mifepriston
16. PP2500575107 - Misoprostol
17. PP2500575132 - Naproxen
18. PP2500575136 - Natri clorid
19. PP2500575137 - Natri clorid
20. PP2500575139 - Natri clorid
21. PP2500575142 - Natri clorid
22. PP2500575144 - Natri clorid
23. PP2500575146 - Natri clorid
24. PP2500575147 - Natri clorid
25. PP2500575149 - Natri clorid
26. PP2500575151 - Natri clorid
27. PP2500575175 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
28. PP2500575177 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
29. PP2500575178 - Nước cất pha tiêm
30. PP2500575179 - Nước cất pha tiêm
31. PP2500575257 - Piracetam
32. PP2500575308 - Ringer lactat
33. PP2500575417 - Tranexamic acid
34. PP2500575436 - Valproat natri
35. PP2500575484 - Vitamin B1
1. PP2500574472 - Acid thioctic
2. PP2500574473 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
3. PP2500574491 - Aluminum phosphat
4. PP2500574503 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2500574563 - Bacillus claussii
6. PP2500574573 - Benfotiamine
7. PP2500574575 - Betahistin
8. PP2500574652 - Carvedilol
9. PP2500574655 - Carvedilol
10. PP2500574729 - Colistin
11. PP2500574739 - Deferipron
12. PP2500574767 - Diosmectit
13. PP2500574781 - Drotaverin clohydrat
14. PP2500574784 - Drotaverin clohydrat
15. PP2500574806 - Enoxaparin natri
16. PP2500574847 - Fexofenadin hydroclorid
17. PP2500574912 - Ginkgo biloba
18. PP2500574934 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
19. PP2500574940 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
20. PP2500574942 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
21. PP2500574943 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
22. PP2500574946 - Insulin trộn (70/30)
23. PP2500574959 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
24. PP2500575039 - Macrogol
25. PP2500575040 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
26. PP2500575082 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
27. PP2500575123 - N-acetylcystein
28. PP2500575246 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
29. PP2500575310 - Rivaroxaban
30. PP2500575339 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid
31. PP2500575340 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid
32. PP2500575356 - Sắt sulfat + Folic acid
33. PP2500575361 - Silymarin
34. PP2500575388 - Tamsulosin hydroclorid
35. PP2500575426 - Trimetazidin dihydroclorid
36. PP2500575437 - Valproat natri + Valproic acid
37. PP2500575466 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
38. PP2500575467 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
39. PP2500575486 - Vitamin B1 + B6 + B12
40. PP2500575493 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500575029 - Losartan
1. PP2500574488 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500574560 - Azithromycin
3. PP2500574707 - Cilostazol
4. PP2500574825 - Etodolac
5. PP2500574836 - Ezetimibe + Simvastatin
6. PP2500574916 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
7. PP2500574959 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
8. PP2500574999 - Lamivudin
9. PP2500575112 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10. PP2500575217 - Paracetamol + Ibuprofen
11. PP2500575375 - Spiramycin + Metronidazol
12. PP2500575439 - Valsartan
1. PP2500574958 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2500575184 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
3. PP2500575351 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500575163 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500575304 - Repaglinid
1. PP2500574888 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2500574917 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2500575449 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
1. PP2500574620 - Calci gluconat
2. PP2500574798 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2500574988 - Ketoprofen
4. PP2500575320 - Rosuvastatin
5. PP2500575369 - Simvastatin
6. PP2500575435 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500574706 - Cilnidipin
1. PP2500574520 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500574589 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500574610 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2500574613 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2500574615 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2500574765 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2500574887 - Glipizid
8. PP2500574921 - Hyoscin butylbromid
9. PP2500574951 - Irbesartan
10. PP2500574967 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
11. PP2500575046 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2500575063 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2500575084 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
14. PP2500575086 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
15. PP2500575326 - Saccharomyces boulardii
16. PP2500575378 - Spironolacton + Furosemid
17. PP2500575418 - Tranexamic acid
18. PP2500575497 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
19. PP2500575502 - Vitamin C
1. PP2500574522 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500574590 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2500574810 - Ephedrin hydroclorid
4. PP2500574843 - Fentanyl
5. PP2500575105 - Midazolam
6. PP2500575110 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500574640 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
2. PP2500574721 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
3. PP2500575017 - Lidocain
4. PP2500575102 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
5. PP2500575288 - Promethazin hydroclorid
1. PP2500574597 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500574760 - Digoxin
3. PP2500575137 - Natri clorid
4. PP2500575147 - Natri clorid
5. PP2500575399 - Tetracain hydroclorid
1. PP2500574531 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500574629 - Candesartan
3. PP2500574815 - Erythropoietin alpha
4. PP2500574817 - Erythropoietin alpha
1. PP2500574488 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500574814 - Erythromycin
3. PP2500574901 - Glucose
4. PP2500574902 - Glucose
5. PP2500574921 - Hyoscin butylbromid
6. PP2500575071 - Manitol
7. PP2500575138 - Natri clorid
8. PP2500575140 - Natri clorid
9. PP2500575143 - Natri clorid
10. PP2500575150 - Natri clorid
11. PP2500575181 - Nước cất pha tiêm
12. PP2500575207 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2500575306 - Ringer acetat
14. PP2500575308 - Ringer lactat
15. PP2500575309 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2500575269 - Povidon Iodin
2. PP2500575270 - Povidon Iodin
1. PP2500574459 - Acid amin
2. PP2500574462 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2500574467 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
4. PP2500574489 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500574510 - Amlodipin + Indapamid
6. PP2500574511 - Amlodipin + Indapamid
7. PP2500574519 - Amlodipin + Valsartan
8. PP2500574524 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
9. PP2500574525 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
10. PP2500574529 - Amoxicilin
11. PP2500574603 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
12. PP2500574697 - Ceftriaxon
13. PP2500574713 - Clarithromycin
14. PP2500574735 - Cholin alfoscerat
15. PP2500574737 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
16. PP2500574738 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
17. PP2500574786 - Dydrogesterone
18. PP2500574858 - Fluticason furoat
19. PP2500574859 - Fluticason furoat
20. PP2500574861 - Fluticason propionat
21. PP2500574865 - Fluvoxamin
22. PP2500574880 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
23. PP2500574949 - Iohexol
24. PP2500574950 - Iohexol
25. PP2500574987 - Ketoprofen
26. PP2500574993 - Lacidipin
27. PP2500574995 - Lacidipin
28. PP2500574998 - Lactulose
29. PP2500575016 - Levothyroxin natri
30. PP2500575021 - Linezolid
31. PP2500575072 - Mebeverin hydroclorid
32. PP2500575073 - Mebeverin hydroclorid
33. PP2500575093 - Metoprolol succinat
34. PP2500575095 - Metoprolol tartrat
35. PP2500575163 - Nefopam hydroclorid
36. PP2500575185 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
37. PP2500575201 - Pancreatin
38. PP2500575223 - Perindopril arginine
39. PP2500575224 - Perindopril arginine + Amlodipin
40. PP2500575225 - Perindopril arginine + Amlodipin
41. PP2500575226 - Perindopril arginine + Amlodipin
42. PP2500575227 - Perindopril arginine + Amlodipin
43. PP2500575228 - Perindopril arginine + Amlodipin
44. PP2500575229 - Perindopril arginine + Amlodipin
45. PP2500575234 - Perindopril arginine + Indapamid
46. PP2500575235 - Perindopril arginine + Indapamid
47. PP2500575237 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
48. PP2500575238 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
49. PP2500575239 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
50. PP2500575240 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
51. PP2500575252 - Piperacillin + Tazobactam
52. PP2500575263 - Pitavastatin
53. PP2500575264 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
54. PP2500575287 - Progesteron dạng vi hạt
55. PP2500575289 - Propofol
56. PP2500575293 - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
57. PP2500575301 - Racecadotril
58. PP2500575311 - Rivaroxaban
59. PP2500575312 - Rivaroxaban
60. PP2500575313 - Rivaroxaban
61. PP2500575315 - Rocuronium bromid
62. PP2500575327 - Saccharomyces boulardii
63. PP2500575334 - Salmeterol + Fluticason propionat
64. PP2500575335 - Salmeterol + Fluticason propionat
65. PP2500575365 - Simethicon
66. PP2500575367 - Simethicon
67. PP2500575381 - Sugammadex
68. PP2500575395 - Tenofovir alafenamide
69. PP2500575412 - Thiamazol
70. PP2500575427 - Trimetazidin dihydroclorid
71. PP2500575428 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
72. PP2500575447 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
73. PP2500575448 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
74. PP2500575453 - Vắc xin phòng sốt xuất huyết
75. PP2500575455 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
76. PP2500575457 - Vắc xin phòng Thủy đậu
77. PP2500575460 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B
78. PP2500575464 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
79. PP2500575466 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
80. PP2500575472 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
81. PP2500575476 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
82. PP2500575477 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500574474 - Adapalen
2. PP2500574824 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
3. PP2500575195 - Otilonium bromid
1. PP2500574791 - Ebastin
2. PP2500574838 - Felodipin
3. PP2500574923 - Ibuprofen
4. PP2500574931 - Indapamid
5. PP2500574974 - Kali clorid
6. PP2500575129 - N-acetylcystein
7. PP2500575205 - Paracetamol
8. PP2500575371 - Sitagliptin
9. PP2500575489 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500574439 - Aceclofenac
2. PP2500574557 - Atracurium besylat
3. PP2500574747 - Dexibuprofen
4. PP2500574787 - Đồng sulfat
5. PP2500574953 - Irbesartan
6. PP2500575176 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
7. PP2500575259 - Piracetam
8. PP2500575431 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500574482 - Albumin
2. PP2500575105 - Midazolam
1. PP2500574648 - Carbocistein
2. PP2500574860 - Fluticason furoat
3. PP2500575108 - Mometason furoat
1. PP2500574641 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
2. PP2500574760 - Digoxin
1. PP2500574523 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500574588 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500574593 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2500574963 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500575218 - Paracetamol + Methocarbamol
6. PP2500575281 - Pregabalin
7. PP2500575282 - Pregabalin
8. PP2500575324 - Rupatadin
1. PP2500574580 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
2. PP2500574598 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500574599 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500574600 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500574746 - Dexchlorpheniramin maleat
6. PP2500574955 - Irbesartan
7. PP2500574978 - Kẽm gluconat
8. PP2500575268 - Povidon Iodin
9. PP2500575276 - Prednison
10. PP2500575330 - Salbutamol (sulfat)
11. PP2500575349 - Sắt fumarat + Acid folic
12. PP2500575430 - Urea
1. PP2500574529 - Amoxicilin
2. PP2500574802 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2500575047 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500574498 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500574581 - Bezafibrat
3. PP2500575025 - Lisinopril
4. PP2500575165 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500575475 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500574936 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500574618 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500574665 - Cefdinir
3. PP2500574678 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500574690 - Cefpodoxim
5. PP2500574768 - Diosmin
6. PP2500574772 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2500574892 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
8. PP2500575099 - Methocarbamol
9. PP2500575219 - Paracetamol + Methocarbamol
10. PP2500575414 - Thiocolchicosid
1. PP2500574532 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500574588 - Bisoprolol fumarat
1. PP2500574481 - Albendazol
2. PP2500574552 - Atorvastatin
3. PP2500574575 - Betahistin
4. PP2500574592 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5. PP2500574652 - Carvedilol
6. PP2500574655 - Carvedilol
7. PP2500574845 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2500574847 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2500574849 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2500575020 - Linezolid
11. PP2500575317 - Rosuvastatin
12. PP2500575319 - Rosuvastatin
13. PP2500575321 - Rosuvastatin
14. PP2500575390 - Telmisartan
15. PP2500575498 - Vitamin C
1. PP2500574639 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12
1. PP2500574938 - Insulin người trộn (80/20)
1. PP2500574487 - Allopurinol
2. PP2500574629 - Candesartan
3. PP2500574632 - Candesartan
4. PP2500575279 - Pregabalin
5. PP2500575381 - Sugammadex
1. PP2500574872 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2. PP2500574873 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
3. PP2500574875 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2500574496 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500574621 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2500575133 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2500575055 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500574434 - 13C - Urea
1. PP2500574888 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2500574917 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2500575449 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
4. PP2500575450 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
5. PP2500575452 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
6. PP2500575454 - Vắc xin phòng Tả
7. PP2500575459 - Vắc xin phòng Uốn ván
8. PP2500575461 - Vắc xin phòng Viêm gan B
9. PP2500575462 - Vắc xin phòng Viêm gan B
10. PP2500575465 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
1. PP2500574651 - Carbomer
2. PP2500574932 - Indomethacin
3. PP2500575411 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2500575342 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500574753 - Diclofenac
2. PP2500575066 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
3. PP2500575300 - Rabeprazol
1. PP2500574533 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500574587 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500574616 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2500574807 - Enoxaparin natri
5. PP2500575189 - Olanzapin
6. PP2500575407 - Tobramycin
1. PP2500574687 - Cefpodoxim
2. PP2500575487 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500574513 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500575081 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2500574954 - Irbesartan
2. PP2500575260 - Piracetam
1. PP2500574604 - Calci ascorbat + Lysin Ascorbat
1. PP2500574543 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500574741 - Dequalinium clorid
3. PP2500574762 - Dihydro ergotamin mesylat
4. PP2500574766 - Dioctahedral smectit
5. PP2500574774 - Docusate natri
6. PP2500574823 - Etamsylat
7. PP2500575111 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
8. PP2500575291 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500575347 - Sắt fumarat
2. PP2500575404 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2500574688 - Cefpodoxim
2. PP2500575320 - Rosuvastatin
1. PP2500575106 - Mifepriston
2. PP2500575279 - Pregabalin
1. PP2500574478 - Aescin
2. PP2500574514 - Amlodipin + Losartan
3. PP2500574649 - Carbocistein
4. PP2500575197 - Oxacilin
5. PP2500575198 - Oxacilin
6. PP2500575246 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
1. PP2500574914 - Ginkgo biloba
1. PP2500575160 - Natri hyaluronat
2. PP2500575360 - Silymarin
1. PP2500574450 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2500574560 - Azithromycin
3. PP2500574575 - Betahistin
4. PP2500574646 - Carbocistein
5. PP2500574711 - Ciprofloxacin
6. PP2500574733 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
7. PP2500574830 - Etoricoxib
8. PP2500574856 - Flunarizin
9. PP2500574886 - Glimepirid
10. PP2500574897 - Glucose
11. PP2500574898 - Glucose
12. PP2500574899 - Glucose
13. PP2500574900 - Glucose
14. PP2500574902 - Glucose
15. PP2500574903 - Glucose
16. PP2500574904 - Glucose
17. PP2500574906 - Glucose
18. PP2500574972 - Kali clorid
19. PP2500574994 - Lacidipin
20. PP2500575004 - Levocetirizin
21. PP2500575008 - Levofloxacin
22. PP2500575044 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
23. PP2500575053 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
24. PP2500575067 - Magnesi sulfat
25. PP2500575071 - Manitol
26. PP2500575091 - Metoclopramid
27. PP2500575119 - Moxifloxacin
28. PP2500575139 - Natri clorid
29. PP2500575142 - Natri clorid
30. PP2500575143 - Natri clorid
31. PP2500575146 - Natri clorid
32. PP2500575149 - Natri clorid
33. PP2500575151 - Natri clorid
34. PP2500575168 - Neostigmin metylsulfat
35. PP2500575175 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
36. PP2500575178 - Nước cất pha tiêm
37. PP2500575179 - Nước cất pha tiêm
38. PP2500575207 - Paracetamol (Acetaminophen)
39. PP2500575243 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
40. PP2500575255 - Piracetam
41. PP2500575256 - Piracetam
42. PP2500575257 - Piracetam
43. PP2500575281 - Pregabalin
44. PP2500575308 - Ringer lactat
45. PP2500575309 - Ringer lactat + Glucose
46. PP2500575375 - Spiramycin + Metronidazol
47. PP2500575392 - Telmisartan + hydroclorothiazid
48. PP2500575403 - Tinidazol
49. PP2500575423 - Trimebutin maleat
50. PP2500575495 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
51. PP2500575499 - Vitamin C
52. PP2500575501 - Vitamin C
1. PP2500574866 - Fosfomycin
2. PP2500575186 - Octreotid
1. PP2500574500 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500574547 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500574876 - Gabapentin
4. PP2500574961 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2500574989 - Ketoprofen
6. PP2500575026 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
7. PP2500575049 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2500575442 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500574578 - Betamethason
2. PP2500574753 - Diclofenac
3. PP2500574755 - Diclofenac
4. PP2500575208 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2500575303 - Ramipril
1. PP2500575109 - Mometason furoat
1. PP2500574450 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2500574605 - Calci Carbonat
3. PP2500574606 - Calci Carbonat
4. PP2500574684 - Cefpodoxim
5. PP2500574826 - Etodolac
6. PP2500574985 - Ketoconazol
1. PP2500574682 - Cefoxitin
1. PP2500574864 - Fluvoxamin
2. PP2500575013 - Levosulpirid
3. PP2500575409 - Topiramat
4. PP2500575507 - Zopiclon
1. PP2500575060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500575154 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm
3. PP2500575204 - Pantoprazol
4. PP2500575325 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500574790 - Ebastin
1. PP2500574636 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2500574717 - Clotrimazol
3. PP2500574877 - Gabapentin
4. PP2500574962 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2500575132 - Naproxen
6. PP2500575376 - Spironolacton
7. PP2500575481 - Vitamin A + D
1. PP2500574607 - calci carbonat
2. PP2500575132 - Naproxen
1. PP2500575320 - Rosuvastatin
1. PP2500574769 - Diosmin
1. PP2500575068 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2500574566 - Bacillus subtilis
2. PP2500574609 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2500574622 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2500574929 - Indapamid
5. PP2500574996 - Lacidipin
6. PP2500575023 - Lisinopril
7. PP2500575027 - L-Ornithin-L-aspartat
8. PP2500575042 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
9. PP2500575432 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500574470 - Acid Tiaprofenic
2. PP2500574536 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500575331 - Salbutamol (sulfat)
4. PP2500575499 - Vitamin C
1. PP2500574577 - Betamethason
2. PP2500575324 - Rupatadin
3. PP2500575333 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500574497 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500574530 - Amoxicilin
3. PP2500574680 - Cefotiam
4. PP2500574691 - Cefpodoxim
5. PP2500574800 - Enalapril + Hydroclorothiazid
6. PP2500575117 - Moxifloxacin
7. PP2500575341 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
8. PP2500575344 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2500575354 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500574969 - Itraconazol
1. PP2500574519 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500574521 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500574934 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2500574939 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
5. PP2500574946 - Insulin trộn (70/30)
6. PP2500575085 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
7. PP2500575087 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
8. PP2500575303 - Ramipril
9. PP2500575310 - Rivaroxaban
10. PP2500575409 - Topiramat
1. PP2500575172 - Nicardipin hydroclorid
2. PP2500575309 - Ringer lactat + Glucose
3. PP2500575435 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500575082 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2500574585 - Bismuth
2. PP2500574740 - Deflazacort
1. PP2500574508 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500574937 - Insulin người trộn (70/30)
3. PP2500574969 - Itraconazol
4. PP2500575263 - Pitavastatin
5. PP2500575286 - Progesteron
6. PP2500575364 - Simethicon
7. PP2500575471 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
8. PP2500575473 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500575123 - N-acetylcystein
2. PP2500575253 - Piperacillin + Tazobactam
3. PP2500575488 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500574596 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500574785 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500575271 - Pravastatin
1. PP2500574477 - Aescin
2. PP2500574480 - Aescin
1. PP2500574477 - Aescin
2. PP2500574492 - Aluminum phosphat
3. PP2500574630 - Candesartan
4. PP2500574645 - Carbocistein
5. PP2500574714 - Clobetasol propionat
6. PP2500574777 - Domperidon
7. PP2500574778 - Domperidon
8. PP2500574780 - Doxazosin
9. PP2500575100 - Methyl prednisolon
10. PP2500575137 - Natri clorid
11. PP2500575147 - Natri clorid
12. PP2500575175 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
13. PP2500575177 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2500575271 - Pravastatin
15. PP2500575389 - Telmisartan
1. PP2500574554 - Atorvastatin
2. PP2500574605 - Calci Carbonat
3. PP2500574708 - Cinnarizin
4. PP2500574776 - Domperidon
5. PP2500574795 - Empagliflozin
6. PP2500574796 - Empagliflozin
7. PP2500574829 - Etoricoxib
8. PP2500574853 - Flavoxat hydroclorid
9. PP2500574915 - Ginkgo biloba
10. PP2500575052 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
11. PP2500575062 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2500575144 - Natri clorid
13. PP2500575161 - Natri hyaluronat
14. PP2500575236 - Perindopril arginine + Indapamid
15. PP2500575261 - Piracetam
16. PP2500575322 - Rosuvastatin
17. PP2500575341 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
18. PP2500575394 - Tenofovir + Lamivudin
19. PP2500575397 - Tenoxicam
20. PP2500575415 - Thiocolchicosid
21. PP2500575424 - Trimebutin maleat
22. PP2500575432 - Ursodeoxycholic acid
23. PP2500575434 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500574612 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500574659 - Cefaclor
3. PP2500574867 - Fosfomycin
4. PP2500574896 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2500574962 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2500574986 - Ketoprofen
7. PP2500575006 - Levodopa + Carbidopa
8. PP2500575051 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2500575059 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2500575074 - Mecobalamin
11. PP2500575285 - Pregabalin
12. PP2500575393 - Tenofovir + Lamivudin
1. PP2500574484 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500574764 - Diltiazem hydroclorid
1. PP2500575159 - Natri hyaluronat
1. PP2500574562 - Bacillus claussii
1. PP2500574681 - Cefotiam
2. PP2500574962 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500574898 - Glucose
2. PP2500574906 - Glucose
3. PP2500575142 - Natri clorid
4. PP2500575149 - Natri clorid
5. PP2500575207 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500575309 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2500574569 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2500574645 - Carbocistein
3. PP2500574704 - Cetirizin
4. PP2500574749 - Dextromethorphan HBr
5. PP2500575242 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
6. PP2500575417 - Tranexamic acid
7. PP2500575496 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500574471 - Acid Tiaprofenic
2. PP2500574716 - Clopidogrel
1. PP2500574686 - Cefpodoxim
1. PP2500574723 - Colistin
2. PP2500574729 - Colistin
1. PP2500574453 - Aciclovir
2. PP2500574575 - Betahistin
3. PP2500574588 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500574831 - Etoricoxib
5. PP2500574845 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2500574847 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2500574849 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2500575026 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
9. PP2500575072 - Mebeverin hydroclorid
10. PP2500575217 - Paracetamol + Ibuprofen
1. PP2500574520 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500574854 - Fluconazol
3. PP2500574913 - Ginkgo biloba
4. PP2500575279 - Pregabalin
1. PP2500575029 - Losartan
1. PP2500574697 - Ceftriaxon
2. PP2500574910 - Guaiazulen + Dimethicon
3. PP2500575119 - Moxifloxacin
1. PP2500574852 - Finasteride
1. PP2500574564 - Bacillus subtilis
1. PP2500575082 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2500575072 - Mebeverin hydroclorid
2. PP2500575111 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
3. PP2500575219 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500574662 - Cefazolin
2. PP2500574779 - Doripenem
3. PP2500575241 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
4. PP2500575248 - Perindopril tert-butylamine + Indapamid + Amlodipin
5. PP2500575311 - Rivaroxaban
6. PP2500575313 - Rivaroxaban
7. PP2500575468 - Verapamil hydroclorid
8. PP2500575469 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500574673 - Cefoperazon
1. PP2500574516 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500574758 - Diclofenac natri
1. PP2500574436 - Acarbose
2. PP2500574465 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2500574468 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
4. PP2500574497 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2500574549 - Arginin Hydrocloride
6. PP2500574550 - Arginine hydroclorid
7. PP2500574579 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
8. PP2500574631 - Candesartan
9. PP2500574650 - Carbocistein
10. PP2500574680 - Cefotiam
11. PP2500574685 - Cefpodoxim
12. PP2500574691 - Cefpodoxim
13. PP2500574712 - Citrullin malat
14. PP2500574834 - Ezetimib + Simvastatin
15. PP2500574852 - Finasteride
16. PP2500574919 - Hydroxy cloroquin sulfat
17. PP2500575155 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
18. PP2500575243 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
19. PP2500575244 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
20. PP2500575262 - Piracetam
21. PP2500575284 - Pregabalin
22. PP2500575382 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
23. PP2500575443 - Valsartan + Hydroclorothiazid
24. PP2500575503 - Vitamin C
1. PP2500575438 - Valsartan
1. PP2500575355 - Sắt Sulfat + Acid Folic
1. PP2500574466 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2500574469 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2500574499 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2500574530 - Amoxicilin
5. PP2500574545 - Ampicilin + Sulbactam
6. PP2500574546 - Ampicilin + Sulbactam
7. PP2500574664 - Cefdinir
8. PP2500574666 - Cefepim
9. PP2500574725 - Colistin
10. PP2500575024 - Lisinopril
11. PP2500575069 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
12. PP2500575113 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2500575166 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
14. PP2500575210 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2500575214 - Paracetamol + Ibuprofen
16. PP2500575216 - Paracetamol + Ibuprofen
17. PP2500575230 - Perindopril arginine + Amlodipin
18. PP2500575251 - Piperacillin
19. PP2500575283 - Pregabalin
20. PP2500575491 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500574438 - Aceclofenac
2. PP2500574586 - Bismuth
3. PP2500574591 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2500574608 - Calci Carbonat
5. PP2500574676 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2500574727 - Colistin
7. PP2500574729 - Colistin
8. PP2500574779 - Doripenem
9. PP2500574928 - Imipenem + Cilastatin
10. PP2500575022 - Linezolid
11. PP2500575028 - Losartan
1. PP2500574717 - Clotrimazol
2. PP2500574877 - Gabapentin
1. PP2500574712 - Citrullin malat
2. PP2500574822 - Esomeprazol
3. PP2500575107 - Misoprostol
4. PP2500575445 - Vancomycin
1. PP2500574816 - Erythropoietin alpha
2. PP2500574818 - Erythropoietin alpha
1. PP2500575133 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2500575132 - Naproxen
1. PP2500574931 - Indapamid
2. PP2500575133 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2500575034 - Lovastatin
2. PP2500575337 - Saxagliptin
3. PP2500575338 - Saxagliptin
1. PP2500575362 - Silymarin
1. PP2500574623 - Calcipotriol
2. PP2500574794 - Empagliflozin
3. PP2500574837 - Ezetimibe + Simvastatin
4. PP2500574882 - Glimepirid
5. PP2500574884 - Glimepirid
6. PP2500575280 - Pregabalin
7. PP2500575410 - Tyrothricin
1. PP2500574700 - Cefuroxim
1. PP2500574637 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2500575050 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500574596 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500574614 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500574692 - Cefpodoxim
4. PP2500574742 - Desloratadin
5. PP2500574770 - Diosmin
6. PP2500574855 - Flunarizin
7. PP2500574891 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
8. PP2500574922 - Ibuprofen
9. PP2500574977 - Kẽm gluconat
10. PP2500574980 - Kẽm Gluconat
11. PP2500574981 - Kẽm gluconat
12. PP2500575064 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2500575089 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
14. PP2500575098 - Methocarbamol + Paracetamol
15. PP2500575221 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500574517 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2500574522 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500574570 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2500574571 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2500574771 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2500574780 - Doxazosin
7. PP2500574803 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
8. PP2500574827 - Etodolac
9. PP2500574851 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2500574966 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
11. PP2500574968 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2500575048 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2500575222 - Perindopril + Indapamid
14. PP2500575317 - Rosuvastatin
15. PP2500575321 - Rosuvastatin
16. PP2500575436 - Valproat natri
17. PP2500575474 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500574445 - Acetyl leucin
2. PP2500574458 - Acid amin
3. PP2500574463 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
4. PP2500574464 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
5. PP2500574475 - Adapalen
6. PP2500574482 - Albumin
7. PP2500574483 - Albumin
8. PP2500574490 - Alteplase
9. PP2500574515 - Amlodipin + Telmisartan
10. PP2500574518 - Amlodipin + Telmisartan
11. PP2500574594 - Brimonidin tartrat + Timolol
12. PP2500574595 - Brinzolamid + Timolol
13. PP2500574624 - Calcipotriol + Betamethason
14. PP2500574644 - Carbetocin
15. PP2500574731 - Cyclosporin
16. PP2500574792 - Empagliflozin
17. PP2500574793 - Empagliflozin
18. PP2500574805 - Enoxaparin natri
19. PP2500574806 - Enoxaparin natri
20. PP2500574870 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
21. PP2500574871 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
22. PP2500574874 - Fusidic acid + Hydrocortison
23. PP2500574933 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
24. PP2500574934 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
25. PP2500574943 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
26. PP2500574944 - Insulin trộn (50/50)
27. PP2500574947 - Insulin trộn (70/30)
28. PP2500574948 - Insulin trộn (75/25)
29. PP2500574969 - Itraconazol
30. PP2500575032 - Losartan + Hydroclorothiazid
31. PP2500575036 - Lynestrenol
32. PP2500575080 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
33. PP2500575134 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
34. PP2500575157 - Natri hyaluronat
35. PP2500575170 - Nepafenac
36. PP2500575171 - Nicardipin hydroclorid
37. PP2500575176 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
38. PP2500575190 - Olopatadin (hydroclorid)
39. PP2500575206 - Paracetamol (Acetaminophen)
40. PP2500575209 - Paracetamol (Acetaminophen)
41. PP2500575266 - Povidon Iodin
42. PP2500575267 - Povidon Iodin
43. PP2500575275 - Prednisolon acetat
44. PP2500575296 - Phenylephrin
45. PP2500575305 - Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid
46. PP2500575316 - Rocuronium bromid
47. PP2500575359 - Sevofluran
48. PP2500575387 - Tafluprost
49. PP2500575429 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
50. PP2500575458 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
1. PP2500575213 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
2. PP2500575420 - Tricalci phosphat
1. PP2500574485 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2500574548 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500574576 - Betahistin
3. PP2500574583 - Bilastin
4. PP2500574617 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2500574637 - Candesartan + hydroclorothiazide
6. PP2500574705 - Cetirizin
7. PP2500574740 - Deflazacort
8. PP2500574823 - Etamsylat
9. PP2500574878 - Gabapentin
10. PP2500574890 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
11. PP2500574893 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
12. PP2500574970 - Itraconazol
13. PP2500575037 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
14. PP2500575038 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
15. PP2500575117 - Moxifloxacin
16. PP2500575173 - Nicorandil
17. PP2500575299 - Rabeprazol
18. PP2500575348 - Sắt fumarat + acid folic
19. PP2500575490 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500574722 - Colchicin
2. PP2500574754 - Diclofenac
1. PP2500574552 - Atorvastatin
2. PP2500574772 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500575317 - Rosuvastatin
4. PP2500575321 - Rosuvastatin
1. PP2500574476 - Adenosin
2. PP2500574958 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500574998 - Lactulose
4. PP2500575384 - Suxamethonium clorid
1. PP2500574501 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500574601 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500574661 - Cefazolin
4. PP2500574667 - Cefepim
5. PP2500574698 - Ceftriaxon
6. PP2500574703 - Cetirizin
7. PP2500574718 - Clotrimazol + betamethason
8. PP2500574723 - Colistin
9. PP2500574736 - Cholin alfoscerat
10. PP2500574800 - Enalapril + Hydroclorothiazid
11. PP2500574801 - Enalapril + Hydroclorothiazid
12. PP2500574925 - Ibuprofen
13. PP2500574971 - Ivabradin
14. PP2500574975 - Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat)
15. PP2500574993 - Lacidipin
16. PP2500574995 - Lacidipin
17. PP2500575127 - N-acetylcystein
18. PP2500575131 - Naproxen
19. PP2500575231 - Perindopril arginine + Amlodipin
20. PP2500575250 - Piperacillin
21. PP2500575343 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
22. PP2500575344 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
23. PP2500575362 - Silymarin
24. PP2500575363 - Silymarin
25. PP2500575402 - Tigecyclin
1. PP2500574635 - Candesartan
2. PP2500575065 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2500575083 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
4. PP2500575302 - Ramipril
1. PP2500574448 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500574542 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500575392 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500574530 - Amoxicilin
2. PP2500574766 - Dioctahedral smectit
1. PP2500575287 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2500574509 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500575202 - Pantoprazol
3. PP2500575278 - Pregabalin
4. PP2500575320 - Rosuvastatin
1. PP2500574840 - Fenofibrat
2. PP2500574964 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500574982 - Kẽm sulfat
1. PP2500574867 - Fosfomycin
2. PP2500575434 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500574555 - Atorvastatin
2. PP2500574628 - Candesartan
3. PP2500574720 - Cloxacilin
4. PP2500574812 - Ertapenem
5. PP2500574965 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2500575012 - Levofloxacin
7. PP2500575023 - Lisinopril
8. PP2500575058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2500575081 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
10. PP2500575360 - Silymarin
1. PP2500574772 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500575213 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
1. PP2500574504 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500574726 - Colistin
3. PP2500575265 - Polystyren
4. PP2500575425 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500574601 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500574637 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2500574718 - Clotrimazol + betamethason
4. PP2500574801 - Enalapril + Hydroclorothiazid
5. PP2500574827 - Etodolac
6. PP2500574834 - Ezetimib + Simvastatin
7. PP2500574919 - Hydroxy cloroquin sulfat
8. PP2500575052 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2500575069 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
10. PP2500575097 - Methocarbamol
11. PP2500575210 - Paracetamol (Acetaminophen)
12. PP2500575250 - Piperacillin
13. PP2500575491 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500574497 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500574643 - Carbamazepin
3. PP2500574736 - Cholin alfoscerat
4. PP2500575097 - Methocarbamol
5. PP2500575104 - Midazolam
6. PP2500575294 - Phenobarbital
7. PP2500575295 - Phenobarbital
8. PP2500575436 - Valproat natri
9. PP2500575495 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500574753 - Diclofenac
2. PP2500574766 - Dioctahedral smectit
3. PP2500575268 - Povidon Iodin
1. PP2500574935 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2500574945 - Insulin trộn (70/30)
3. PP2500574994 - Lacidipin
4. PP2500574996 - Lacidipin
5. PP2500575121 - Nabumeton
6. PP2500575273 - Pravastatin
7. PP2500575392 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2500575400 - Ticarcilin + acid clavulanic
9. PP2500575401 - Ticarcilin + acid clavulanic
10. PP2500575485 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500574452 - Aciclovir
2. PP2500574527 - Amoxicilin
3. PP2500574535 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500574540 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500574544 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500574619 - Calci clorid
7. PP2500574663 - Cefdinir
8. PP2500574679 - Cefotaxim
9. PP2500574696 - Ceftriaxon
10. PP2500574745 - Dexamethason
11. PP2500574827 - Etodolac
12. PP2500574927 - Imipenem + Cilastatin
13. PP2500575008 - Levofloxacin
14. PP2500575012 - Levofloxacin
15. PP2500575078 - Meropenem
16. PP2500575079 - Meropenem
17. PP2500575119 - Moxifloxacin
18. PP2500575144 - Natri clorid
19. PP2500575207 - Paracetamol (Acetaminophen)
20. PP2500575256 - Piracetam
21. PP2500575297 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500574506 - Amlodipin
2. PP2500574539 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500574574 - Betahistin
4. PP2500574647 - Carbocistein
5. PP2500574654 - Carvedilol
6. PP2500574655 - Carvedilol
7. PP2500574665 - Cefdinir
8. PP2500574689 - Cefpodoxim
9. PP2500574709 - Cinnarizin
10. PP2500574715 - Clopidogrel
11. PP2500574833 - Ezetimib + Simvastatin
12. PP2500574835 - Ezetimibe
13. PP2500574839 - Fenofibrat
14. PP2500574846 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2500574956 - Irbesartan
16. PP2500574996 - Lacidipin
17. PP2500575001 - Lansoprazol
18. PP2500575029 - Losartan
19. PP2500575035 - Lovastatin
20. PP2500575050 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
21. PP2500575056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
22. PP2500575070 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
23. PP2500575128 - N-acetylcystein
24. PP2500575203 - Pantoprazol
25. PP2500575257 - Piracetam
26. PP2500575277 - Pregabalin
27. PP2500575345 - Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + Acid folic
28. PP2500575380 - Sucralfat
29. PP2500575444 - Valsartan + Hydroclorothiazid
30. PP2500575504 - Vitamin E
1. PP2500574585 - Bismuth
2. PP2500575043 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500574528 - Amoxicilin
2. PP2500574534 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500574537 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500574538 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500574541 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500574656 - Cefaclor
7. PP2500574668 - Cefixim
8. PP2500574684 - Cefpodoxim
9. PP2500574719 - Cloxacilin
10. PP2500575198 - Oxacilin
11. PP2500575220 - Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
1. PP2500574488 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500575010 - Levofloxacin
3. PP2500575211 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2500575494 - Vitamin B6
1. PP2500574440 - Acenocoumarol
2. PP2500574441 - Acenocoumarol
3. PP2500574449 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500574452 - Aciclovir
5. PP2500574488 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500574489 - Alpha chymotrypsin
7. PP2500574492 - Aluminum phosphat
8. PP2500574493 - Alverin (citrat)
9. PP2500574494 - Alverin (citrat)
10. PP2500574551 - Atenolol
11. PP2500574553 - Atorvastatin
12. PP2500574568 - Bambuterol hydroclorid
13. PP2500574570 - Bambuterol hydroclorid
14. PP2500574585 - Bismuth
15. PP2500574653 - Carvedilol
16. PP2500574702 - Celecoxib
17. PP2500574707 - Cilostazol
18. PP2500574714 - Clobetasol propionat
19. PP2500574778 - Domperidon
20. PP2500574780 - Doxazosin
21. PP2500574788 - Đồng sulfat
22. PP2500574813 - Erythromycin
23. PP2500574814 - Erythromycin
24. PP2500574827 - Etodolac
25. PP2500574868 - Furosemid
26. PP2500574881 - Gemfibrozil
27. PP2500574926 - Imidapril hydroclorid
28. PP2500575106 - Mifepriston
29. PP2500575120 - Nabumeton
30. PP2500575124 - N-acetylcystein
31. PP2500575183 - Nystatin
32. PP2500575211 - Paracetamol (Acetaminophen)
33. PP2500575254 - Piracetam
34. PP2500575258 - Piracetam
35. PP2500575269 - Povidon Iodin
36. PP2500575270 - Povidon Iodin
37. PP2500575318 - Rosuvastatin
38. PP2500575319 - Rosuvastatin
39. PP2500575368 - Simethicon
40. PP2500575391 - Telmisartan
41. PP2500575420 - Tricalci phosphat
42. PP2500575421 - Trimebutin maleat
43. PP2500575422 - Trimebutin maleat
44. PP2500575440 - Valsartan
45. PP2500575480 - Vitamin A
46. PP2500575483 - Vitamin B1
47. PP2500575494 - Vitamin B6
48. PP2500575505 - Vitamin PP
1. PP2500574572 - Beclometason dipropionat
2. PP2500574863 - Fluvastatin
1. PP2500574669 - Cefixim
2. PP2500574695 - Ceftazidim
3. PP2500574783 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500575024 - Lisinopril
5. PP2500575029 - Losartan
6. PP2500575030 - Losartan
7. PP2500575193 - Omeprazol
8. PP2500575243 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
9. PP2500575247 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
1. PP2500574512 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500575371 - Sitagliptin
1. PP2500574567 - Baclofen
2. PP2500574957 - Irbesartan
1. PP2500574454 - Aciclovir
2. PP2500574488 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500574663 - Cefdinir
4. PP2500574693 - Ceftazidim
5. PP2500574694 - Ceftazidim
6. PP2500574696 - Ceftriaxon
7. PP2500574734 - Chlorpheniramin maleat
8. PP2500574748 - Dextromethorphan HBr
9. PP2500575076 - Meloxicam
10. PP2500575123 - N-acetylcystein
11. PP2500575191 - Omeprazol
12. PP2500575269 - Povidon Iodin
13. PP2500575270 - Povidon Iodin
14. PP2500575291 - Propranolol hydroclorid
15. PP2500575319 - Rosuvastatin
16. PP2500575391 - Telmisartan
1. PP2500574435 - Acarbose
2. PP2500574588 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500574966 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500575491 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500575281 - Pregabalin
2. PP2500575409 - Topiramat
1. PP2500574440 - Acenocoumarol
2. PP2500574441 - Acenocoumarol
3. PP2500574443 - Acetyl leucin
4. PP2500574444 - Acetyl leucin
5. PP2500574502 - Amikacin
6. PP2500574745 - Dexamethason
7. PP2500574757 - Diclofenac
8. PP2500574772 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2500574808 - Eperison hydroclorid
10. PP2500574820 - Esomeprazol
11. PP2500574869 - Furosemid
12. PP2500574903 - Glucose
13. PP2500574918 - Hydrocortison
14. PP2500574972 - Kali clorid
15. PP2500575076 - Meloxicam
16. PP2500575091 - Metoclopramid
17. PP2500575164 - Nefopam hydroclorid
18. PP2500575168 - Neostigmin metylsulfat
19. PP2500575175 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2500575177 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
21. PP2500575192 - Omeprazol
22. PP2500575200 - Oxytocin
23. PP2500575398 - Terbutalin sulfat
24. PP2500575482 - Vitamin B1
1. PP2500574452 - Aciclovir
2. PP2500574454 - Aciclovir
3. PP2500574714 - Clobetasol propionat
4. PP2500574821 - Esomeprazol
5. PP2500575031 - Losartan
6. PP2500575076 - Meloxicam
7. PP2500575122 - N-acetylcystein
8. PP2500575123 - N-acetylcystein
9. PP2500575124 - N-acetylcystein
10. PP2500575269 - Povidon Iodin
11. PP2500575270 - Povidon Iodin
12. PP2500575385 - Tacrolimus
13. PP2500575386 - Tacrolimus
1. PP2500574454 - Aciclovir
2. PP2500574518 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2500574553 - Atorvastatin
4. PP2500574561 - Bacillus claussii
5. PP2500575051 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2500575132 - Naproxen
7. PP2500575258 - Piracetam
8. PP2500575318 - Rosuvastatin
9. PP2500575319 - Rosuvastatin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500574709 - Cinnarizin
2. PP2500574800 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2500574801 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2500575077 - Mequitazin
5. PP2500575194 - Omeprazol
6. PP2500575230 - Perindopril arginine + Amlodipin
7. PP2500575231 - Perindopril arginine + Amlodipin
8. PP2500575232 - Perindopril arginine + Amlodipin
9. PP2500575233 - Perindopril arginine + Amlodipin
10. PP2500575274 - Prednisolon
1. PP2500574885 - Glimepirid
2. PP2500575440 - Valsartan
1. PP2500574439 - Aceclofenac
2. PP2500574653 - Carvedilol
3. PP2500574654 - Carvedilol
4. PP2500574753 - Diclofenac
5. PP2500574877 - Gabapentin
6. PP2500574990 - Ketoprofen
7. PP2500574994 - Lacidipin
8. PP2500574996 - Lacidipin
9. PP2500575254 - Piracetam
10. PP2500575389 - Telmisartan
11. PP2500575392 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2500575440 - Valsartan
1. PP2500574677 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500574450 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2500574474 - Adapalen
3. PP2500574771 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500574797 - Empagliflozin + Linagliptin
5. PP2500575088 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
6. PP2500575097 - Methocarbamol
7. PP2500575212 - Paracetamol + Codein phosphat
8. PP2500575219 - Paracetamol + Methocarbamol
9. PP2500575257 - Piracetam
10. PP2500575385 - Tacrolimus
11. PP2500575386 - Tacrolimus
1. PP2500574696 - Ceftriaxon
2. PP2500574894 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2500574997 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2500575008 - Levofloxacin
5. PP2500575078 - Meropenem
6. PP2500575079 - Meropenem
7. PP2500575100 - Methyl prednisolon
8. PP2500575180 - Nước cất pha tiêm
9. PP2500575357 - Sắt sulfat + Folic acid
10. PP2500575403 - Tinidazol
1. PP2500574451 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2500574486 - Alimemazin
3. PP2500574488 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500574489 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500574507 - Amlodipin
6. PP2500574553 - Atorvastatin
7. PP2500574570 - Bambuterol hydroclorid
8. PP2500574633 - Candesartan
9. PP2500574711 - Ciprofloxacin
10. PP2500574734 - Chlorpheniramin maleat
11. PP2500574808 - Eperison hydroclorid
12. PP2500574814 - Erythromycin
13. PP2500574819 - Esomeprazol
14. PP2500574821 - Esomeprazol
15. PP2500574848 - Fexofenadin hydroclorid
16. PP2500574850 - Fexofenadin hydroclorid
17. PP2500574894 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
18. PP2500575005 - Levocetirizin
19. PP2500575009 - Levofloxacin
20. PP2500575014 - Levosulpirid
21. PP2500575075 - Meloxicam
22. PP2500575076 - Meloxicam
23. PP2500575092 - Metoclopramid
24. PP2500575122 - N-acetylcystein
25. PP2500575124 - N-acetylcystein
26. PP2500575191 - Omeprazol
27. PP2500575211 - Paracetamol (Acetaminophen)
28. PP2500575222 - Perindopril + Indapamid
29. PP2500575258 - Piracetam
30. PP2500575368 - Simethicon
31. PP2500575377 - Spironolacton + Furosemid
32. PP2500575391 - Telmisartan
33. PP2500575405 - Tizanidin hydroclorid
34. PP2500575413 - Thiamazol
35. PP2500575494 - Vitamin B6
36. PP2500575505 - Vitamin PP
1. PP2500574658 - Cefaclor
2. PP2500575317 - Rosuvastatin
1. PP2500574668 - Cefixim
2. PP2500574671 - Cefoperazon
3. PP2500574672 - Cefoperazon
1. PP2500574526 - Amoxicilin
1. PP2500574905 - Glucose
2. PP2500575307 - Ringer lactat
1. PP2500574825 - Etodolac
2. PP2500575082 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2500574636 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2500574875 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
3. PP2500575045 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid