Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400370368 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 2 | PP2400370369 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 66.874.000 | 66.874.000 | 0 |
| 3 | PP2400370370 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 61.743.750 | 120 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 4 | PP2400370371 | Acid acetylsalicylic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.415.675 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 5 | PP2400370373 | Acid acetylsalicylic + clopidogrel | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400370374 | Acid amin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400370375 | Acid amin + glucose + lipid | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400370376 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 1.136.000.000 | 1.136.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400370379 | Acid amin +Glucose +lipid | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400370380 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 132.600.000 | 132.600.000 | 0 |
| 11 | PP2400370381 | Acid thioctic (Acid Alpha lipoic) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 30.381.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400370382 | Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 61.743.750 | 120 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400370383 | Acid Ursodeoxycholic | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 90 | 19.017.480 | 120 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 |
| 14 | PP2400370385 | Acyclovir | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 90 | 360.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400370386 | Acyclovir | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 253.500 | 120 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 |
| 16 | PP2400370387 | Aescin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 90 | 9.862.500 | 120 | 132.600.000 | 132.600.000 | 0 |
| 17 | PP2400370388 | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 696.500.000 | 696.500.000 | 0 |
| 18 | PP2400370389 | Alendronate acid + Cholecalciferol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 2.156.250 | 120 | 143.750.000 | 143.750.000 | 0 |
| 19 | PP2400370390 | Alendronic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 1.563.750 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 20 | PP2400370391 | Alfuzosin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 21 | PP2400370394 | Alpha chymotrypsin | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 3.039.720 | 120 | 52.185.000 | 52.185.000 | 0 |
| vn0801218061 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC | 90 | 3.993.765 | 120 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400370395 | Aluminium phosphate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.113.413 | 120 | 23.281.200 | 23.281.200 | 0 |
| 23 | PP2400370396 | Alverin citrat + Simethicon | vn0801218061 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC | 90 | 3.993.765 | 120 | 9.790.000 | 9.790.000 | 0 |
| 24 | PP2400370397 | Ambroxol hydroclorid | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 90 | 19.017.480 | 120 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 3.039.720 | 120 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 | |||
| vn0801218061 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC | 90 | 3.993.765 | 120 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 24.071.910 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 90 | 2.056.980 | 120 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400370398 | Amlodipin+ Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 10.722.050 | 10.722.050 | 0 |
| 26 | PP2400370399 | Amlodipine+ Atorvastatin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.246.400 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 27 | PP2400370400 | Amlodipine+ Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 231.053 | 120 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 28 | PP2400370401 | Amlodipine+Perindopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 46.123.000 | 46.123.000 | 0 |
| 29 | PP2400370402 | Amlodipine+Perindopril arginine+ Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 27.382.400 | 27.382.400 | 0 |
| 30 | PP2400370404 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 2.325.000 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 3.955.200 | 120 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400370405 | Amoxicillin +Acid Clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 26.675.000 | 26.675.000 | 0 |
| 32 | PP2400370406 | Amoxicillin +Acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 |
| 33 | PP2400370407 | Apixaban | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 628.155 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 628.155 | 120 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 1.135.125 | 120 | 25.716.000 | 25.716.000 | 0 | |||
| vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 90 | 904.155 | 120 | 26.397.000 | 26.397.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400370410 | Bacillus subtilis | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 35 | PP2400370411 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 23.000.000 | 120 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| 36 | PP2400370412 | Bacillus subtilis | vn0801218061 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC | 90 | 3.993.765 | 120 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 37 | PP2400370413 | Bambuterol hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 24.247.700 | 24.247.700 | 0 |
| 38 | PP2400370414 | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.113.413 | 120 | 32.197.500 | 32.197.500 | 0 |
| 39 | PP2400370415 | Betahistin dihydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 119.240.000 | 119.240.000 | 0 |
| 40 | PP2400370416 | Betahistin dihydrochlorid | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 90 | 1.284.750 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 3.090.750 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400370417 | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.011.450 | 120 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 42 | PP2400370418 | Bilastin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 3.270.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.415.675 | 120 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 708.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 17.450.000 | 17.450.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400370419 | Bismuth subsalicylat | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| 44 | PP2400370420 | Bismuth subsalicylat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 463.500 | 120 | 8.407.000 | 8.407.000 | 0 |
| vn0801218061 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC | 90 | 3.993.765 | 120 | 8.690.000 | 8.690.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 3.955.200 | 120 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400370421 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 83.004.000 | 83.004.000 | 0 |
| 46 | PP2400370422 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 23.000.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400370423 | Bupivacaine hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 4.945.000 | 4.945.000 | 0 |
| 48 | PP2400370424 | Calci lactat pentahydrat | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 90 | 9.862.500 | 120 | 14.320.000 | 14.320.000 | 0 |
| 49 | PP2400370425 | Calcipotrinol + Betamethasone | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.011.450 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 50 | PP2400370426 | Calcium carbonat + vitamin D3 | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 90 | 19.017.480 | 120 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400370427 | Calcium(dưới dạng Calci Carbonate 1500mg); Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol 12,5mcg) | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 90 | 22.694.250 | 120 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 52 | PP2400370428 | Calcium-3-methyl-2-ox0-valerate (c-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt); Calcium-4-methyl-2-ox0-valerate (u-ketoanalogue to leucine, calcium salt); Calcium-2-ox0-3-phenylpropionat e (a-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt); Calcium-3-methyl-2-ox0-butyrate (a-ketoanalogue to valine, calcium salt): Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (a-hydroxyanalogu e to methionine, calcium salt); L. Lysine Acetate | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 30.381.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 90 | 1.777.500 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400370430 | Cao khô quả kế sữa ( tương đương Silymarin 167mg) | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 90 | 19.017.480 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400370431 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 90.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400370432 | Caspofungin acetat | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 3.787.500 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.364.748 | 120 | 219.362.200 | 219.362.200 | 0 | |||
| 56 | PP2400370433 | Celecoxib | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 1.849.530 | 120 | 7.216.000 | 7.216.000 | 0 |
| 57 | PP2400370434 | Choline alfoscerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 |
| 58 | PP2400370436 | Citicolin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 79.443.600 | 120 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400370437 | Citicolin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 79.443.600 | 120 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400370439 | Clarithromycin | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 90 | 19.017.480 | 120 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 61 | PP2400370441 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 20.628.000 | 20.628.000 | 0 |
| 62 | PP2400370442 | Clopidogrel+ Acid acetylsalicylic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 59.115.000 | 59.115.000 | 0 |
| 63 | PP2400370443 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 708.000 | 120 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 64 | PP2400370444 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 24.071.910 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 65 | PP2400370445 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400370446 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.375.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400370447 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 5.048.175 | 120 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 |
| 68 | PP2400370449 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 1.563.750 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 69 | PP2400370451 | Diclofenac natri | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400370452 | Diclofenac natri | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 90 | 904.155 | 120 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 71 | PP2400370453 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 44.902.000 | 44.902.000 | 0 |
| 72 | PP2400370454 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 83.095.200 | 83.095.200 | 0 |
| 73 | PP2400370456 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 6.345.500 | 6.345.500 | 0 |
| 74 | PP2400370457 | Donepezil hydrochloride | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 5.665.800 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 224.600.000 | 224.600.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400370459 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.820.000 | 120 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 76 | PP2400370460 | Drotaverin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.113.413 | 120 | 5.211.000 | 5.211.000 | 0 |
| 77 | PP2400370461 | Dutasterid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 3.090.750 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 78 | PP2400370462 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 184.576.000 | 184.576.000 | 0 |
| 79 | PP2400370463 | Entecavir | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 2.394.000 | 120 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400370465 | Esomeprazol | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 90 | 19.017.480 | 120 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.364.748 | 120 | 159.360.000 | 159.360.000 | 0 | |||
| vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400370466 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 240.300.000 | 240.300.000 | 0 |
| vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 3.604.500 | 120 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400370467 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.246.400 | 120 | 140.760.000 | 140.760.000 | 0 |
| 83 | PP2400370468 | Ezetimibe | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 90 | 9.862.500 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400370469 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 35.265.000 | 35.265.000 | 0 |
| 85 | PP2400370470 | Fenofibrat | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 3.090.750 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 86 | PP2400370471 | Fexofenadin HCI | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.113.413 | 120 | 1.605.600 | 1.605.600 | 0 |
| 87 | PP2400370472 | Fexofenadin HCI | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.364.748 | 120 | 140.000 | 140.000 | 0 |
| 88 | PP2400370473 | Fexofenadin HCL | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 781.140 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 1.849.530 | 120 | 1.392.000 | 1.392.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400370474 | Flunarizin | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 90 | 19.017.480 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 90 | PP2400370475 | Fosfomycin | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 90 | 22.694.250 | 120 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 91 | PP2400370477 | Furosemide | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 966.000 | 120 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| 92 | PP2400370478 | Fusidic acid | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 3.039.720 | 120 | 7.602.000 | 7.602.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 90 | 375.240 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400370479 | Fusidic acid + Betamethason | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 3.039.720 | 120 | 15.204.000 | 15.204.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 90 | 375.240 | 120 | 15.180.000 | 15.180.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 1.849.530 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.011.450 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400370480 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.011.450 | 120 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 95 | PP2400370481 | Gabapentin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 90 | 8.100 | 120 | 539.000 | 539.000 | 0 |
| 96 | PP2400370482 | Galantamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400370486 | Glutathion | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 90 | 156.712.500 | 120 | 3.880.000.000 | 3.880.000.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 90 | 156.712.500 | 120 | 3.760.000.000 | 3.760.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400370487 | Glutathion | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 90 | 156.712.500 | 120 | 6.450.000.000 | 6.450.000.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 90 | 156.712.500 | 120 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400370488 | Glutathione ( dưới dạng Glutathion Sodium) 600mg | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 79.443.600 | 120 | 4.090.000.000 | 4.090.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400370489 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 23.000.000 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 101 | PP2400370491 | Haloperidol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 641.123 | 120 | 241.500 | 241.500 | 0 |
| 102 | PP2400370493 | Human Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 4.598.395.000 | 4.598.395.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 68.975.925 | 120 | 4.545.000.000 | 4.545.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 111.554.000 | 120 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400370494 | Human Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 111.554.000 | 120 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400370495 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 3.955.200 | 120 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 |
| 105 | PP2400370496 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.113.413 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 106 | PP2400370497 | Hydroxyurea | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400370498 | Ibuprofen | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 108 | PP2400370499 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 24.071.910 | 120 | 2.570.000 | 2.570.000 | 0 |
| vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400370500 | Itoprid hydrochlorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 637.500 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 110 | PP2400370502 | Itraconazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.415.675 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 111 | PP2400370503 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 112 | PP2400370504 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 90 | 2.313.270 | 120 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400370505 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 4.009.500 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 5.048.175 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400370506 | Levocetirizin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.364.748 | 120 | 985.400 | 985.400 | 0 |
| 115 | PP2400370507 | Levofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.375.000 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400370508 | Levofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 111.554.000 | 120 | 62.010.000 | 62.010.000 | 0 |
| 117 | PP2400370509 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 23.000.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400370510 | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 5.048.175 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.113.413 | 120 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400370511 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 120 | PP2400370512 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 |
| 121 | PP2400370513 | Lidocain HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 24.071.910 | 120 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 122 | PP2400370514 | Linezolide | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 781.140 | 120 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.820.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400370515 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 435.708.000 | 435.708.000 | 0 |
| 124 | PP2400370516 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 22.050.000 | 120 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 30.381.000 | 120 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 24.071.910 | 120 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 90 | 22.694.250 | 120 | 1.361.115.000 | 1.361.115.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400370517 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0801218061 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC | 90 | 3.993.765 | 120 | 64.239.000 | 64.239.000 | 0 |
| 126 | PP2400370518 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 90 | 19.017.480 | 120 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.415.675 | 120 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 | |||
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 1.642.500 | 120 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400370519 | Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin Natri phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexapanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 3.376.170 | 120 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| 128 | PP2400370520 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 107.910.000 | 107.910.000 | 0 |
| 129 | PP2400370521 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.415.675 | 120 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| 130 | PP2400370523 | Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 90 | 1.462.500 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 90 | 156.712.500 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 90 | 156.712.500 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400370524 | Manitol | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 132 | PP2400370525 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 40.748.960 | 40.748.960 | 0 |
| 133 | PP2400370526 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 24.549.000 | 24.549.000 | 0 |
| 134 | PP2400370532 | Mirtazapine | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 90 | 19.017.480 | 120 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 135 | PP2400370537 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 4.009.500 | 120 | 87.075.000 | 87.075.000 | 0 |
| 136 | PP2400370538 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 23.000.000 | 120 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400370539 | Montelukast | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 35.960.000 | 35.960.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.113.413 | 120 | 35.960.000 | 35.960.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400370542 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.011.450 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 139 | PP2400370543 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.011.450 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 140 | PP2400370544 | Natri clorid | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| 141 | PP2400370545 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 142 | PP2400370547 | Natri Valproate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.113.413 | 120 | 110.000 | 110.000 | 0 |
| 143 | PP2400370548 | Natri Valproate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.113.413 | 120 | 32.278.400 | 32.278.400 | 0 |
| 144 | PP2400370549 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 378.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 145 | PP2400370550 | Nimodipin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.820.000 | 120 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| 146 | PP2400370551 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 23.000.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400370552 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.364.748 | 120 | 1.499.500 | 1.499.500 | 0 |
| 148 | PP2400370553 | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochlorid dihydrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 23.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400370554 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 161.557.200 | 161.557.200 | 0 |
| 150 | PP2400370555 | Panax notoginseng saponin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 9.867.000 | 120 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 151 | PP2400370556 | Panax notoginseng saponin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 9.867.000 | 120 | 80.300.000 | 80.300.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 1.204.500 | 120 | 80.300.000 | 80.300.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400370558 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 792.300 | 792.300 | 0 |
| 153 | PP2400370560 | Paracetamol + Tramadol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 5.048.175 | 120 | 16.550.000 | 16.550.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.113.413 | 120 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400370561 | Paracetamol + Tramadol | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 155 | PP2400370563 | Piracetam | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 24.944.000 | 24.944.000 | 0 |
| 156 | PP2400370564 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 23.000.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400370565 | Piracetam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 3.376.170 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 158 | PP2400370566 | Piracetam | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400370567 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 23.000.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400370568 | Pravastatin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 46.878.405 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400370569 | Pregabalin | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.113.413 | 120 | 4.175.000 | 4.175.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400370570 | Pregabalin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 90 | 2.056.980 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400370571 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 641.123 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400370572 | Progesterone | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 30.381.000 | 120 | 16.880.000 | 16.880.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400370574 | Rabeprazole | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 1.395.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 5.665.800 | 120 | 74.560.000 | 74.560.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.364.748 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 90 | 1.395.000 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400370575 | Rabeprazole | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 |
| 167 | PP2400370577 | Rivaroxaban | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 255.000 | 120 | 8.370.000 | 8.370.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 90 | 2.313.270 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 1.135.125 | 120 | 8.854.000 | 8.854.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400370578 | Rivaroxaban | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 251.970 | 120 | 14.420.000 | 14.420.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 90 | 2.313.270 | 120 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 1.135.125 | 120 | 9.144.000 | 9.144.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400370579 | Rivastigmine hydrogen tartrate | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 90 | 2.313.270 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 170 | PP2400370580 | Rosuvastatin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 90 | 1.200.600 | 120 | 12.254.400 | 12.254.400 | 0 |
| 171 | PP2400370581 | Saccharomycesboulardii | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 90 | 1.284.750 | 120 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400370582 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 24.071.910 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 173 | PP2400370583 | Salbutamol+ Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 23.000.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 174 | PP2400370584 | Salicylic 30mg; Betamethasondipropionat 0,5mg/g | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.011.450 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 175 | PP2400370586 | Salmeterol; Fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 21.861.200 | 21.861.200 | 0 |
| vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400370587 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 5.665.800 | 120 | 51.102.000 | 51.102.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 901.800 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400370588 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose ; Acid folic | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 90 | 9.862.500 | 120 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 178 | PP2400370590 | Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus) | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 90 | 9.862.500 | 120 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400370592 | Simethicone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 9.218.000 | 9.218.000 | 0 |
| 180 | PP2400370593 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 |
| 181 | PP2400370596 | Spironolactone | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 231.053 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 182 | PP2400370597 | Spironolactone | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 90 | 1.284.750 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 183 | PP2400370599 | Sucralfat | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 113.937.618 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 1.849.530 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400370600 | Tamsulosin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.113.413 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400370602 | Tenofovir | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 781.140 | 120 | 29.106.000 | 29.106.000 | 0 |
| 186 | PP2400370603 | Terbinafine hydrocloride | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 90 | 102.000 | 120 | 6.799.900 | 6.799.900 | 0 |
| 187 | PP2400370605 | Thiocolchicosid | vn0106649242 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM | 90 | 333.000 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 463.500 | 120 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400370607 | Tolperison hydrochlorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 231.053 | 120 | 1.253.500 | 1.253.500 | 0 |
| 189 | PP2400370608 | Tolperison hydrochlorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 231.053 | 120 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 190 | PP2400370609 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 2.705.000 | 2.705.000 | 0 |
| 191 | PP2400370610 | Ursodeoxycholic acid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 3.376.170 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 192 | PP2400370611 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 3.090.750 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400370612 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 3.270.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 194 | PP2400370613 | Xylometazoline Hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 98.000.000 | 120 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
1. PP2400370574 - Rabeprazole
1. PP2400370432 - Caspofungin acetat
1. PP2400370383 - Acid Ursodeoxycholic
2. PP2400370397 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2400370426 - Calcium carbonat + vitamin D3
4. PP2400370430 - Cao khô quả kế sữa ( tương đương Silymarin 167mg)
5. PP2400370439 - Clarithromycin
6. PP2400370465 - Esomeprazol
7. PP2400370474 - Flunarizin
8. PP2400370518 - L-Ornithin L-Aspartat
9. PP2400370532 - Mirtazapine
1. PP2400370404 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
1. PP2400370477 - Furosemide
1. PP2400370457 - Donepezil hydrochloride
2. PP2400370574 - Rabeprazole
3. PP2400370587 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400370418 - Bilastin
2. PP2400370612 - Voriconazol
1. PP2400370394 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400370397 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2400370478 - Fusidic acid
4. PP2400370479 - Fusidic acid + Betamethason
1. PP2400370463 - Entecavir
1. PP2400370446 - Deferipron
2. PP2400370507 - Levofloxacin
1. PP2400370407 - Apixaban
1. PP2400370578 - Rivaroxaban
1. PP2400370411 - Bacillus subtilis
2. PP2400370422 - Budesonid
3. PP2400370489 - Glycerol
4. PP2400370503 - Ketotifen
5. PP2400370509 - Levofloxacin
6. PP2400370538 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2400370545 - Natri clorid
8. PP2400370551 - Nimodipin
9. PP2400370553 - Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochlorid dihydrat)
10. PP2400370564 - Piracetam
11. PP2400370567 - Piroxicam
12. PP2400370583 - Salbutamol+ Ipratropium bromid
1. PP2400370516 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400370381 - Acid thioctic (Acid Alpha lipoic)
2. PP2400370428 - Calcium-3-methyl-2-ox0-valerate (c-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt); Calcium-4-methyl-2-ox0-valerate (u-ketoanalogue to leucine, calcium salt); Calcium-2-ox0-3-phenylpropionat e (a-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt); Calcium-3-methyl-2-ox0-butyrate (a-ketoanalogue to valine, calcium salt): Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (a-hydroxyanalogu e to methionine, calcium salt); L. Lysine Acetate
3. PP2400370516 - L-Ornithin L-Aspartat
4. PP2400370572 - Progesterone
1. PP2400370505 - Lansoprazol
2. PP2400370537 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400370432 - Caspofungin acetat
2. PP2400370465 - Esomeprazol
3. PP2400370472 - Fexofenadin HCI
4. PP2400370506 - Levocetirizin
5. PP2400370552 - Olanzapin
6. PP2400370574 - Rabeprazole
1. PP2400370605 - Thiocolchicosid
1. PP2400370420 - Bismuth subsalicylat
2. PP2400370605 - Thiocolchicosid
1. PP2400370394 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400370396 - Alverin citrat + Simethicon
3. PP2400370397 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2400370412 - Bacillus subtilis
5. PP2400370420 - Bismuth subsalicylat
6. PP2400370517 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400370577 - Rivaroxaban
1. PP2400370555 - Panax notoginseng saponin
2. PP2400370556 - Panax notoginseng saponin
1. PP2400370368 - Acetyl leucin
2. PP2400370369 - Acetyl leucin
3. PP2400370388 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
4. PP2400370423 - Bupivacaine hydrochloride
5. PP2400370442 - Clopidogrel+ Acid acetylsalicylic
6. PP2400370453 - Diosmectit
7. PP2400370456 - Domperidon
8. PP2400370462 - Empagliflozin
9. PP2400370463 - Entecavir
10. PP2400370482 - Galantamin
11. PP2400370493 - Human Albumin
12. PP2400370520 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
13. PP2400370525 - Mecobalamin
14. PP2400370526 - Mecobalamin
15. PP2400370539 - Montelukast
16. PP2400370558 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2400370560 - Paracetamol + Tramadol
18. PP2400370613 - Xylometazoline Hydrochloride
1. PP2400370371 - Acid acetylsalicylic
2. PP2400370418 - Bilastin
3. PP2400370502 - Itraconazol
4. PP2400370518 - L-Ornithin L-Aspartat
5. PP2400370521 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400370587 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400370380 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2400370398 - Amlodipin+ Indapamide
3. PP2400370401 - Amlodipine+Perindopril arginine
4. PP2400370402 - Amlodipine+Perindopril arginine+ Indapamide
5. PP2400370405 - Amoxicillin +Acid Clavulanic
6. PP2400370406 - Amoxicillin +Acid clavulanic
7. PP2400370413 - Bambuterol hydrochloride
8. PP2400370415 - Betahistin dihydrochlorid
9. PP2400370421 - Budesonid
10. PP2400370434 - Choline alfoscerate
11. PP2400370441 - Clarithromycin
12. PP2400370445 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
13. PP2400370454 - Diosmin + hesperidin
14. PP2400370469 - Fenofibrat
15. PP2400370493 - Human Albumin
16. PP2400370494 - Human Albumin
17. PP2400370504 - Lactulose
18. PP2400370511 - Levothyroxin
19. PP2400370512 - Levothyroxin
20. PP2400370554 - Oseltamivir
21. PP2400370572 - Progesterone
22. PP2400370586 - Salmeterol; Fluticason propionat
23. PP2400370592 - Simethicone
24. PP2400370593 - Sofosbuvir + Velpatasvir
25. PP2400370609 - Trimetazidine dihydrochloride
1. PP2400370397 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400370444 - Dapagliflozin
3. PP2400370499 - Ibuprofen
4. PP2400370513 - Lidocain HCl
5. PP2400370516 - L-Ornithin L-Aspartat
6. PP2400370582 - Salbutamol
1. PP2400370416 - Betahistin dihydrochlorid
2. PP2400370581 - Saccharomycesboulardii
3. PP2400370597 - Spironolactone
1. PP2400370397 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400370570 - Pregabalin
1. PP2400370523 - Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon
1. PP2400370386 - Acyclovir
1. PP2400370387 - Aescin
2. PP2400370424 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2400370468 - Ezetimibe
4. PP2400370588 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose ; Acid folic
5. PP2400370590 - Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus)
1. PP2400370399 - Amlodipine+ Atorvastatin
2. PP2400370467 - Etoricoxib
1. PP2400370390 - Alendronic acid
2. PP2400370449 - Dexibuprofen
1. PP2400370418 - Bilastin
2. PP2400370443 - Colchicin
1. PP2400370436 - Citicolin
2. PP2400370437 - Citicolin
3. PP2400370488 - Glutathione ( dưới dạng Glutathion Sodium) 600mg
1. PP2400370473 - Fexofenadin HCL
2. PP2400370514 - Linezolide
3. PP2400370602 - Tenofovir
1. PP2400370478 - Fusidic acid
2. PP2400370479 - Fusidic acid + Betamethason
1. PP2400370370 - Acetylcystein
2. PP2400370382 - Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic)
1. PP2400370431 - Carbocistein
1. PP2400370504 - Lactulose
2. PP2400370577 - Rivaroxaban
3. PP2400370578 - Rivaroxaban
4. PP2400370579 - Rivastigmine hydrogen tartrate
1. PP2400370373 - Acid acetylsalicylic + clopidogrel
2. PP2400370374 - Acid amin
3. PP2400370376 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2400370391 - Alfuzosin
5. PP2400370410 - Bacillus subtilis
6. PP2400370416 - Betahistin dihydrochlorid
7. PP2400370418 - Bilastin
8. PP2400370451 - Diclofenac natri
9. PP2400370466 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate)
10. PP2400370482 - Galantamin
11. PP2400370498 - Ibuprofen
12. PP2400370515 - L-Ornithin L-Aspartat
13. PP2400370524 - Manitol
14. PP2400370561 - Paracetamol + Tramadol
15. PP2400370563 - Piracetam
16. PP2400370568 - Pravastatin
1. PP2400370407 - Apixaban
1. PP2400370459 - Doxycyclin
2. PP2400370514 - Linezolide
3. PP2400370550 - Nimodipin
1. PP2400370375 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2400370379 - Acid amin +Glucose +lipid
3. PP2400370419 - Bismuth subsalicylat
4. PP2400370457 - Donepezil hydrochloride
5. PP2400370465 - Esomeprazol
6. PP2400370466 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate)
7. PP2400370497 - Hydroxyurea
8. PP2400370499 - Ibuprofen
9. PP2400370510 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
10. PP2400370544 - Natri clorid
11. PP2400370566 - Piracetam
12. PP2400370569 - Pregabalin
13. PP2400370575 - Rabeprazole
14. PP2400370581 - Saccharomycesboulardii
15. PP2400370586 - Salmeterol; Fluticason propionat
16. PP2400370599 - Sucralfat
1. PP2400370433 - Celecoxib
2. PP2400370473 - Fexofenadin HCL
3. PP2400370479 - Fusidic acid + Betamethason
4. PP2400370599 - Sucralfat
1. PP2400370519 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin Natri phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexapanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
2. PP2400370565 - Piracetam
3. PP2400370610 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400370447 - Desloratadin
2. PP2400370505 - Lansoprazol
3. PP2400370510 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
4. PP2400370560 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2400370493 - Human Albumin
1. PP2400370385 - Acyclovir
1. PP2400370481 - Gabapentin
1. PP2400370416 - Betahistin dihydrochlorid
2. PP2400370461 - Dutasterid
3. PP2400370470 - Fenofibrat
4. PP2400370611 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2400370404 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
2. PP2400370420 - Bismuth subsalicylat
3. PP2400370495 - Hydrocortison
1. PP2400370389 - Alendronate acid + Cholecalciferol
1. PP2400370493 - Human Albumin
2. PP2400370494 - Human Albumin
3. PP2400370508 - Levofloxacin
1. PP2400370486 - Glutathion
2. PP2400370487 - Glutathion
3. PP2400370523 - Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon
1. PP2400370574 - Rabeprazole
1. PP2400370466 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate)
1. PP2400370486 - Glutathion
2. PP2400370487 - Glutathion
3. PP2400370523 - Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon
1. PP2400370400 - Amlodipine+ Lisinopril
2. PP2400370596 - Spironolactone
3. PP2400370607 - Tolperison hydrochlorid
4. PP2400370608 - Tolperison hydrochlorid
1. PP2400370491 - Haloperidol
2. PP2400370571 - Pregabalin
1. PP2400370518 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400370603 - Terbinafine hydrocloride
1. PP2400370556 - Panax notoginseng saponin
1. PP2400370407 - Apixaban
2. PP2400370577 - Rivaroxaban
3. PP2400370578 - Rivaroxaban
1. PP2400370427 - Calcium(dưới dạng Calci Carbonate 1500mg); Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol 12,5mcg)
2. PP2400370475 - Fosfomycin
3. PP2400370516 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400370428 - Calcium-3-methyl-2-ox0-valerate (c-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt); Calcium-4-methyl-2-ox0-valerate (u-ketoanalogue to leucine, calcium salt); Calcium-2-ox0-3-phenylpropionat e (a-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt); Calcium-3-methyl-2-ox0-butyrate (a-ketoanalogue to valine, calcium salt): Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (a-hydroxyanalogu e to methionine, calcium salt); L. Lysine Acetate
1. PP2400370580 - Rosuvastatin
1. PP2400370549 - Nicardipin
1. PP2400370407 - Apixaban
2. PP2400370452 - Diclofenac natri
1. PP2400370500 - Itoprid hydrochlorid
1. PP2400370395 - Aluminium phosphate
2. PP2400370414 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
3. PP2400370460 - Drotaverin hydrochlorid
4. PP2400370471 - Fexofenadin HCI
5. PP2400370496 - Hydroxychloroquine sulfate
6. PP2400370510 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
7. PP2400370539 - Montelukast
8. PP2400370547 - Natri Valproate
9. PP2400370548 - Natri Valproate
10. PP2400370560 - Paracetamol + Tramadol
11. PP2400370569 - Pregabalin
12. PP2400370600 - Tamsulosin HCl
1. PP2400370417 - Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
2. PP2400370425 - Calcipotrinol + Betamethasone
3. PP2400370479 - Fusidic acid + Betamethason
4. PP2400370480 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2400370542 - Mupirocin
6. PP2400370543 - Mupirocin
7. PP2400370584 - Salicylic 30mg; Betamethasondipropionat 0,5mg/g