Thuốc Generic (246 thuốc) sử dụng 12 tháng cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024-2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic (246 thuốc) sử dụng 12 tháng cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024-2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Thuốc Generic (246 thuốc) sử dụng 12 tháng cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024-2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 18/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:43 18/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
73
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400370368 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 31.200.000 31.200.000 0
2 PP2400370369 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 66.874.000 66.874.000 0
3 PP2400370370 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 61.743.750 120 217.500.000 217.500.000 0
4 PP2400370371 Acid acetylsalicylic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.415.675 120 8.820.000 8.820.000 0
5 PP2400370373 Acid acetylsalicylic + clopidogrel vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 5.000.000 5.000.000 0
6 PP2400370374 Acid amin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 540.000.000 540.000.000 0
7 PP2400370375 Acid amin + glucose + lipid vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 2.080.000.000 2.080.000.000 0
8 PP2400370376 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 1.136.000.000 1.136.000.000 0
9 PP2400370379 Acid amin +Glucose +lipid vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 4.200.000.000 4.200.000.000 0
10 PP2400370380 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 132.600.000 132.600.000 0
11 PP2400370381 Acid thioctic (Acid Alpha lipoic) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 30.381.000 120 420.000.000 420.000.000 0
12 PP2400370382 Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 61.743.750 120 3.500.000.000 3.500.000.000 0
13 PP2400370383 Acid Ursodeoxycholic vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 90 19.017.480 120 397.500.000 397.500.000 0
14 PP2400370385 Acyclovir vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 90 360.000 120 24.000.000 24.000.000 0
15 PP2400370386 Acyclovir vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 253.500 120 16.900.000 16.900.000 0
16 PP2400370387 Aescin vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 90 9.862.500 120 132.600.000 132.600.000 0
17 PP2400370388 Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 696.500.000 696.500.000 0
18 PP2400370389 Alendronate acid + Cholecalciferol vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 2.156.250 120 143.750.000 143.750.000 0
19 PP2400370390 Alendronic acid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 1.563.750 120 100.800.000 100.800.000 0
20 PP2400370391 Alfuzosin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 46.200.000 46.200.000 0
21 PP2400370394 Alpha chymotrypsin vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 3.039.720 120 52.185.000 52.185.000 0
vn0801218061 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC 90 3.993.765 120 43.400.000 43.400.000 0
22 PP2400370395 Aluminium phosphate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.113.413 120 23.281.200 23.281.200 0
23 PP2400370396 Alverin citrat + Simethicon vn0801218061 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC 90 3.993.765 120 9.790.000 9.790.000 0
24 PP2400370397 Ambroxol hydroclorid vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 90 19.017.480 120 86.940.000 86.940.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 3.039.720 120 100.170.000 100.170.000 0
vn0801218061 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC 90 3.993.765 120 109.620.000 109.620.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 24.071.910 120 63.000.000 63.000.000 0
vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 90 2.056.980 120 105.300.000 105.300.000 0
25 PP2400370398 Amlodipin+ Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 10.722.050 10.722.050 0
26 PP2400370399 Amlodipine+ Atorvastatin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 2.246.400 120 8.800.000 8.800.000 0
27 PP2400370400 Amlodipine+ Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 231.053 120 6.100.000 6.100.000 0
28 PP2400370401 Amlodipine+Perindopril arginine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 46.123.000 46.123.000 0
29 PP2400370402 Amlodipine+Perindopril arginine+ Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 27.382.400 27.382.400 0
30 PP2400370404 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 2.325.000 120 155.000.000 155.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 3.955.200 120 154.000.000 154.000.000 0
31 PP2400370405 Amoxicillin +Acid Clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 26.675.000 26.675.000 0
32 PP2400370406 Amoxicillin +Acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 8.380.000 8.380.000 0
33 PP2400370407 Apixaban vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 628.155 120 37.500.000 37.500.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 90 628.155 120 29.700.000 29.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 1.135.125 120 25.716.000 25.716.000 0
vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 90 904.155 120 26.397.000 26.397.000 0
34 PP2400370410 Bacillus subtilis vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 8.820.000 8.820.000 0
35 PP2400370411 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 23.000.000 120 12.075.000 12.075.000 0
36 PP2400370412 Bacillus subtilis vn0801218061 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC 90 3.993.765 120 5.800.000 5.800.000 0
37 PP2400370413 Bambuterol hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 24.247.700 24.247.700 0
38 PP2400370414 Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.113.413 120 32.197.500 32.197.500 0
39 PP2400370415 Betahistin dihydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 119.240.000 119.240.000 0
40 PP2400370416 Betahistin dihydrochlorid vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 90 1.284.750 120 19.800.000 19.800.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 19.800.000 19.800.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 3.090.750 120 19.800.000 19.800.000 0
41 PP2400370417 Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.011.450 120 6.150.000 6.150.000 0
42 PP2400370418 Bilastin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 3.270.000 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.415.675 120 12.495.000 12.495.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 708.000 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 17.450.000 17.450.000 0
43 PP2400370419 Bismuth subsalicylat vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 53.700.000 53.700.000 0
44 PP2400370420 Bismuth subsalicylat vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 90 463.500 120 8.407.000 8.407.000 0
vn0801218061 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC 90 3.993.765 120 8.690.000 8.690.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 3.955.200 120 8.300.000 8.300.000 0
45 PP2400370421 Budesonid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 83.004.000 83.004.000 0
46 PP2400370422 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 23.000.000 120 48.000.000 48.000.000 0
47 PP2400370423 Bupivacaine hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 4.945.000 4.945.000 0
48 PP2400370424 Calci lactat pentahydrat vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 90 9.862.500 120 14.320.000 14.320.000 0
49 PP2400370425 Calcipotrinol + Betamethasone vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.011.450 120 9.900.000 9.900.000 0
50 PP2400370426 Calcium carbonat + vitamin D3 vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 90 19.017.480 120 111.000.000 111.000.000 0
51 PP2400370427 Calcium(dưới dạng Calci Carbonate 1500mg); Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol 12,5mcg) vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 90 22.694.250 120 34.200.000 34.200.000 0
52 PP2400370428 Calcium-3-methyl-2-ox0-valerate (c-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt); Calcium-4-methyl-2-ox0-valerate (u-ketoanalogue to leucine, calcium salt); Calcium-2-ox0-3-phenylpropionat e (a-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt); Calcium-3-methyl-2-ox0-butyrate (a-ketoanalogue to valine, calcium salt): Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (a-hydroxyanalogu e to methionine, calcium salt); L. Lysine Acetate vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 30.381.000 120 78.000.000 78.000.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 90 1.777.500 120 80.000.000 80.000.000 0
53 PP2400370430 Cao khô quả kế sữa ( tương đương Silymarin 167mg) vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 90 19.017.480 120 59.000.000 59.000.000 0
54 PP2400370431 Carbocistein vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 90.000 120 6.000.000 6.000.000 0
55 PP2400370432 Caspofungin acetat vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 90 3.787.500 120 199.500.000 199.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.364.748 120 219.362.200 219.362.200 0
56 PP2400370433 Celecoxib vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 1.849.530 120 7.216.000 7.216.000 0
57 PP2400370434 Choline alfoscerate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 90.090.000 90.090.000 0
58 PP2400370436 Citicolin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 79.443.600 120 1.452.000.000 1.452.000.000 0
59 PP2400370437 Citicolin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 79.443.600 120 588.000.000 588.000.000 0
60 PP2400370439 Clarithromycin vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 90 19.017.480 120 24.900.000 24.900.000 0
61 PP2400370441 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 20.628.000 20.628.000 0
62 PP2400370442 Clopidogrel+ Acid acetylsalicylic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 59.115.000 59.115.000 0
63 PP2400370443 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 708.000 120 18.200.000 18.200.000 0
64 PP2400370444 Dapagliflozin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 24.071.910 120 3.450.000 3.450.000 0
65 PP2400370445 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 38.000.000 38.000.000 0
66 PP2400370446 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 3.375.000 120 70.000.000 70.000.000 0
67 PP2400370447 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 5.048.175 120 53.130.000 53.130.000 0
68 PP2400370449 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 1.563.750 120 3.450.000 3.450.000 0
69 PP2400370451 Diclofenac natri vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 7.000.000 7.000.000 0
70 PP2400370452 Diclofenac natri vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 90 904.155 120 18.400.000 18.400.000 0
71 PP2400370453 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 44.902.000 44.902.000 0
72 PP2400370454 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 83.095.200 83.095.200 0
73 PP2400370456 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 6.345.500 6.345.500 0
74 PP2400370457 Donepezil hydrochloride vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 5.665.800 120 190.000.000 190.000.000 0
vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 224.600.000 224.600.000 0
75 PP2400370459 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 2.820.000 120 4.180.000 4.180.000 0
76 PP2400370460 Drotaverin hydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.113.413 120 5.211.000 5.211.000 0
77 PP2400370461 Dutasterid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 3.090.750 120 107.100.000 107.100.000 0
78 PP2400370462 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 184.576.000 184.576.000 0
79 PP2400370463 Entecavir vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 90 2.394.000 120 153.000.000 153.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 159.600.000 159.600.000 0
80 PP2400370465 Esomeprazol vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 90 19.017.480 120 248.000.000 248.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.364.748 120 159.360.000 159.360.000 0
vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 218.000.000 218.000.000 0
81 PP2400370466 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 240.300.000 240.300.000 0
vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 175.500.000 175.500.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 3.604.500 120 170.100.000 170.100.000 0
82 PP2400370467 Etoricoxib vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 2.246.400 120 140.760.000 140.760.000 0
83 PP2400370468 Ezetimibe vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 90 9.862.500 120 110.000.000 110.000.000 0
84 PP2400370469 Fenofibrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 35.265.000 35.265.000 0
85 PP2400370470 Fenofibrat vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 3.090.750 120 28.500.000 28.500.000 0
86 PP2400370471 Fexofenadin HCI vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.113.413 120 1.605.600 1.605.600 0
87 PP2400370472 Fexofenadin HCI vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.364.748 120 140.000 140.000 0
88 PP2400370473 Fexofenadin HCL vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 781.140 120 2.400.000 2.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 1.849.530 120 1.392.000 1.392.000 0
89 PP2400370474 Flunarizin vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 90 19.017.480 120 58.800.000 58.800.000 0
90 PP2400370475 Fosfomycin vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 90 22.694.250 120 8.750.000 8.750.000 0
91 PP2400370477 Furosemide vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 966.000 120 64.400.000 64.400.000 0
92 PP2400370478 Fusidic acid vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 3.039.720 120 7.602.000 7.602.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 90 375.240 120 8.500.000 8.500.000 0
93 PP2400370479 Fusidic acid + Betamethason vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 3.039.720 120 15.204.000 15.204.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 90 375.240 120 15.180.000 15.180.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 1.849.530 120 14.000.000 14.000.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.011.450 120 15.000.000 15.000.000 0
94 PP2400370480 Fusidic acid + hydrocortison vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.011.450 120 11.880.000 11.880.000 0
95 PP2400370481 Gabapentin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 90 8.100 120 539.000 539.000 0
96 PP2400370482 Galantamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 84.000.000 84.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 81.270.000 81.270.000 0
97 PP2400370486 Glutathion vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 90 156.712.500 120 3.880.000.000 3.880.000.000 0
vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 90 156.712.500 120 3.760.000.000 3.760.000.000 0
98 PP2400370487 Glutathion vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 90 156.712.500 120 6.450.000.000 6.450.000.000 0
vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 90 156.712.500 120 6.300.000.000 6.300.000.000 0
99 PP2400370488 Glutathione ( dưới dạng Glutathion Sodium) 600mg vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 79.443.600 120 4.090.000.000 4.090.000.000 0
100 PP2400370489 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 23.000.000 120 3.465.000 3.465.000 0
101 PP2400370491 Haloperidol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 641.123 120 241.500 241.500 0
102 PP2400370493 Human Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 4.598.395.000 4.598.395.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 4.000.000.000 4.000.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 68.975.925 120 4.545.000.000 4.545.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 111.554.000 120 3.960.000.000 3.960.000.000 0
103 PP2400370494 Human Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 111.554.000 120 1.188.000.000 1.188.000.000 0
104 PP2400370495 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 3.955.200 120 92.800.000 92.800.000 0
105 PP2400370496 Hydroxychloroquine sulfate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.113.413 120 6.720.000 6.720.000 0
106 PP2400370497 Hydroxyurea vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 24.000.000 24.000.000 0
107 PP2400370498 Ibuprofen vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 9.200.000 9.200.000 0
108 PP2400370499 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 24.071.910 120 2.570.000 2.570.000 0
vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 2.700.000 2.700.000 0
109 PP2400370500 Itoprid hydrochlorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 637.500 120 42.500.000 42.500.000 0
110 PP2400370502 Itraconazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.415.675 120 7.497.000 7.497.000 0
111 PP2400370503 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 23.000.000 120 1.100.000 1.100.000 0
112 PP2400370504 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 56.000.000 56.000.000 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 90 2.313.270 120 25.920.000 25.920.000 0
113 PP2400370505 Lansoprazol vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 4.009.500 120 189.000.000 189.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 5.048.175 120 189.000.000 189.000.000 0
114 PP2400370506 Levocetirizin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.364.748 120 985.400 985.400 0
115 PP2400370507 Levofloxacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 3.375.000 120 155.000.000 155.000.000 0
116 PP2400370508 Levofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 111.554.000 120 62.010.000 62.010.000 0
117 PP2400370509 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 23.000.000 120 12.000.000 12.000.000 0
118 PP2400370510 Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 31.200.000 31.200.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 5.048.175 120 25.200.000 25.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.113.413 120 73.100.000 73.100.000 0
119 PP2400370511 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 7.200.000 7.200.000 0
120 PP2400370512 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 11.020.000 11.020.000 0
121 PP2400370513 Lidocain HCl vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 24.071.910 120 120.000 120.000 0
122 PP2400370514 Linezolide vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 781.140 120 8.900.000 8.900.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 2.820.000 120 8.400.000 8.400.000 0
123 PP2400370515 L-Ornithin L-Aspartat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 435.708.000 435.708.000 0
124 PP2400370516 L-Ornithin L-Aspartat vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 90 22.050.000 120 1.470.000.000 1.470.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 30.381.000 120 1.470.000.000 1.470.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 24.071.910 120 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 90 22.694.250 120 1.361.115.000 1.361.115.000 0
125 PP2400370517 L-Ornithin L-Aspartat vn0801218061 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VNC 90 3.993.765 120 64.239.000 64.239.000 0
126 PP2400370518 L-Ornithin L-Aspartat vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 90 19.017.480 120 74.000.000 74.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.415.675 120 64.890.000 64.890.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 1.642.500 120 99.500.000 99.500.000 0
127 PP2400370519 Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin Natri phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexapanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 3.376.170 120 111.600.000 111.600.000 0
128 PP2400370520 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 107.910.000 107.910.000 0
129 PP2400370521 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.415.675 120 6.048.000 6.048.000 0
130 PP2400370523 Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 90 1.462.500 120 75.000.000 75.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 90 156.712.500 120 94.500.000 94.500.000 0
vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 90 156.712.500 120 90.000.000 90.000.000 0
131 PP2400370524 Manitol vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 945.000 945.000 0
132 PP2400370525 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 40.748.960 40.748.960 0
133 PP2400370526 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 24.549.000 24.549.000 0
134 PP2400370532 Mirtazapine vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 90 19.017.480 120 95.200.000 95.200.000 0
135 PP2400370537 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 4.009.500 120 87.075.000 87.075.000 0
136 PP2400370538 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 23.000.000 120 352.000.000 352.000.000 0
137 PP2400370539 Montelukast vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 35.960.000 35.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.113.413 120 35.960.000 35.960.000 0
138 PP2400370542 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.011.450 120 3.600.000 3.600.000 0
139 PP2400370543 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.011.450 120 9.800.000 9.800.000 0
140 PP2400370544 Natri clorid vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 37.440.000 37.440.000 0
141 PP2400370545 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 23.000.000 120 1.260.000 1.260.000 0
142 PP2400370547 Natri Valproate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.113.413 120 110.000 110.000 0
143 PP2400370548 Natri Valproate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.113.413 120 32.278.400 32.278.400 0
144 PP2400370549 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 378.000 120 25.200.000 25.200.000 0
145 PP2400370550 Nimodipin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 2.820.000 120 167.580.000 167.580.000 0
146 PP2400370551 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 23.000.000 120 315.000.000 315.000.000 0
147 PP2400370552 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.364.748 120 1.499.500 1.499.500 0
148 PP2400370553 Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochlorid dihydrat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 23.000.000 120 120.000.000 120.000.000 0
149 PP2400370554 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 161.557.200 161.557.200 0
150 PP2400370555 Panax notoginseng saponin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 9.867.000 120 577.500.000 577.500.000 0
151 PP2400370556 Panax notoginseng saponin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 9.867.000 120 80.300.000 80.300.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 90 1.204.500 120 80.300.000 80.300.000 0
152 PP2400370558 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 792.300 792.300 0
153 PP2400370560 Paracetamol + Tramadol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 5.048.175 120 16.550.000 16.550.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.113.413 120 13.400.000 13.400.000 0
154 PP2400370561 Paracetamol + Tramadol vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 41.400.000 41.400.000 0
155 PP2400370563 Piracetam vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 24.944.000 24.944.000 0
156 PP2400370564 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 23.000.000 120 450.000.000 450.000.000 0
157 PP2400370565 Piracetam vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 3.376.170 120 79.500.000 79.500.000 0
158 PP2400370566 Piracetam vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 120.000.000 120.000.000 0
159 PP2400370567 Piroxicam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 23.000.000 120 90.000.000 90.000.000 0
160 PP2400370568 Pravastatin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 90 46.878.405 120 3.000.000 3.000.000 0
161 PP2400370569 Pregabalin vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 4.000.000 4.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.113.413 120 4.175.000 4.175.000 0
162 PP2400370570 Pregabalin vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 90 2.056.980 120 23.000.000 23.000.000 0
163 PP2400370571 Pregabalin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 641.123 120 37.000.000 37.000.000 0
164 PP2400370572 Progesterone vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 30.381.000 120 16.880.000 16.880.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 16.900.000 16.900.000 0
165 PP2400370574 Rabeprazole vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 1.395.000 120 39.000.000 39.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 5.665.800 120 74.560.000 74.560.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.364.748 120 70.000.000 70.000.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 90 1.395.000 120 62.000.000 62.000.000 0
166 PP2400370575 Rabeprazole vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 84.800.000 84.800.000 0
167 PP2400370577 Rivaroxaban vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 255.000 120 8.370.000 8.370.000 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 90 2.313.270 120 10.920.000 10.920.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 1.135.125 120 8.854.000 8.854.000 0
168 PP2400370578 Rivaroxaban vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 90 251.970 120 14.420.000 14.420.000 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 90 2.313.270 120 13.860.000 13.860.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 1.135.125 120 9.144.000 9.144.000 0
169 PP2400370579 Rivastigmine hydrogen tartrate vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 90 2.313.270 120 94.500.000 94.500.000 0
170 PP2400370580 Rosuvastatin vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 90 1.200.600 120 12.254.400 12.254.400 0
171 PP2400370581 Saccharomycesboulardii vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 90 1.284.750 120 62.700.000 62.700.000 0
vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 62.700.000 62.700.000 0
172 PP2400370582 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 24.071.910 120 4.200.000 4.200.000 0
173 PP2400370583 Salbutamol+ Ipratropium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 23.000.000 120 37.800.000 37.800.000 0
174 PP2400370584 Salicylic 30mg; Betamethasondipropionat 0,5mg/g vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.011.450 120 9.500.000 9.500.000 0
175 PP2400370586 Salmeterol; Fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 21.861.200 21.861.200 0
vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 21.800.000 21.800.000 0
176 PP2400370587 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 5.665.800 120 51.102.000 51.102.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 901.800 120 36.000.000 36.000.000 0
177 PP2400370588 Sắt (III) hydroxyd polymaltose ; Acid folic vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 90 9.862.500 120 26.500.000 26.500.000 0
178 PP2400370590 Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus) vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 90 9.862.500 120 374.000.000 374.000.000 0
179 PP2400370592 Simethicone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 9.218.000 9.218.000 0
180 PP2400370593 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 40.162.500 40.162.500 0
181 PP2400370596 Spironolactone vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 231.053 120 2.100.000 2.100.000 0
182 PP2400370597 Spironolactone vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 90 1.284.750 120 3.150.000 3.150.000 0
183 PP2400370599 Sucralfat vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 113.937.618 120 80.000.000 80.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 1.849.530 120 25.000.000 25.000.000 0
184 PP2400370600 Tamsulosin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 7.113.413 120 240.000.000 240.000.000 0
185 PP2400370602 Tenofovir vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 781.140 120 29.106.000 29.106.000 0
186 PP2400370603 Terbinafine hydrocloride vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 90 102.000 120 6.799.900 6.799.900 0
187 PP2400370605 Thiocolchicosid vn0106649242 CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM 90 333.000 120 21.600.000 21.600.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 90 463.500 120 22.200.000 22.200.000 0
188 PP2400370607 Tolperison hydrochlorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 231.053 120 1.253.500 1.253.500 0
189 PP2400370608 Tolperison hydrochlorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 231.053 120 6.800.000 6.800.000 0
190 PP2400370609 Trimetazidine dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 200.000.000 120 2.705.000 2.705.000 0
191 PP2400370610 Ursodeoxycholic acid vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 3.376.170 120 33.600.000 33.600.000 0
192 PP2400370611 Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 3.090.750 120 55.000.000 55.000.000 0
193 PP2400370612 Voriconazol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 3.270.000 120 189.000.000 189.000.000 0
194 PP2400370613 Xylometazoline Hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 98.000.000 120 19.250.000 19.250.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 73
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370574 - Rabeprazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370432 - Caspofungin acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104021526
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400370383 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2400370397 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2400370426 - Calcium carbonat + vitamin D3

4. PP2400370430 - Cao khô quả kế sữa ( tương đương Silymarin 167mg)

5. PP2400370439 - Clarithromycin

6. PP2400370465 - Esomeprazol

7. PP2400370474 - Flunarizin

8. PP2400370518 - L-Ornithin L-Aspartat

9. PP2400370532 - Mirtazapine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370404 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370477 - Furosemide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400370457 - Donepezil hydrochloride

2. PP2400370574 - Rabeprazole

3. PP2400370587 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370418 - Bilastin

2. PP2400370612 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400370394 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400370397 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2400370478 - Fusidic acid

4. PP2400370479 - Fusidic acid + Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370463 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370446 - Deferipron

2. PP2400370507 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370407 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370578 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400370411 - Bacillus subtilis

2. PP2400370422 - Budesonid

3. PP2400370489 - Glycerol

4. PP2400370503 - Ketotifen

5. PP2400370509 - Levofloxacin

6. PP2400370538 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

7. PP2400370545 - Natri clorid

8. PP2400370551 - Nimodipin

9. PP2400370553 - Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochlorid dihydrat)

10. PP2400370564 - Piracetam

11. PP2400370567 - Piroxicam

12. PP2400370583 - Salbutamol+ Ipratropium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370516 - L-Ornithin L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400370381 - Acid thioctic (Acid Alpha lipoic)

2. PP2400370428 - Calcium-3-methyl-2-ox0-valerate (c-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt); Calcium-4-methyl-2-ox0-valerate (u-ketoanalogue to leucine, calcium salt); Calcium-2-ox0-3-phenylpropionat e (a-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt); Calcium-3-methyl-2-ox0-butyrate (a-ketoanalogue to valine, calcium salt): Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (a-hydroxyanalogu e to methionine, calcium salt); L. Lysine Acetate

3. PP2400370516 - L-Ornithin L-Aspartat

4. PP2400370572 - Progesterone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370505 - Lansoprazol

2. PP2400370537 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400370432 - Caspofungin acetat

2. PP2400370465 - Esomeprazol

3. PP2400370472 - Fexofenadin HCI

4. PP2400370506 - Levocetirizin

5. PP2400370552 - Olanzapin

6. PP2400370574 - Rabeprazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106649242
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370605 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370420 - Bismuth subsalicylat

2. PP2400370605 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801218061
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400370394 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400370396 - Alverin citrat + Simethicon

3. PP2400370397 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2400370412 - Bacillus subtilis

5. PP2400370420 - Bismuth subsalicylat

6. PP2400370517 - L-Ornithin L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370577 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370555 - Panax notoginseng saponin

2. PP2400370556 - Panax notoginseng saponin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400370368 - Acetyl leucin

2. PP2400370369 - Acetyl leucin

3. PP2400370388 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết

4. PP2400370423 - Bupivacaine hydrochloride

5. PP2400370442 - Clopidogrel+ Acid acetylsalicylic

6. PP2400370453 - Diosmectit

7. PP2400370456 - Domperidon

8. PP2400370462 - Empagliflozin

9. PP2400370463 - Entecavir

10. PP2400370482 - Galantamin

11. PP2400370493 - Human Albumin

12. PP2400370520 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

13. PP2400370525 - Mecobalamin

14. PP2400370526 - Mecobalamin

15. PP2400370539 - Montelukast

16. PP2400370558 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2400370560 - Paracetamol + Tramadol

18. PP2400370613 - Xylometazoline Hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400370371 - Acid acetylsalicylic

2. PP2400370418 - Bilastin

3. PP2400370502 - Itraconazol

4. PP2400370518 - L-Ornithin L-Aspartat

5. PP2400370521 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370587 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400370380 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2400370398 - Amlodipin+ Indapamide

3. PP2400370401 - Amlodipine+Perindopril arginine

4. PP2400370402 - Amlodipine+Perindopril arginine+ Indapamide

5. PP2400370405 - Amoxicillin +Acid Clavulanic

6. PP2400370406 - Amoxicillin +Acid clavulanic

7. PP2400370413 - Bambuterol hydrochloride

8. PP2400370415 - Betahistin dihydrochlorid

9. PP2400370421 - Budesonid

10. PP2400370434 - Choline alfoscerate

11. PP2400370441 - Clarithromycin

12. PP2400370445 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)

13. PP2400370454 - Diosmin + hesperidin

14. PP2400370469 - Fenofibrat

15. PP2400370493 - Human Albumin

16. PP2400370494 - Human Albumin

17. PP2400370504 - Lactulose

18. PP2400370511 - Levothyroxin

19. PP2400370512 - Levothyroxin

20. PP2400370554 - Oseltamivir

21. PP2400370572 - Progesterone

22. PP2400370586 - Salmeterol; Fluticason propionat

23. PP2400370592 - Simethicone

24. PP2400370593 - Sofosbuvir + Velpatasvir

25. PP2400370609 - Trimetazidine dihydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400370397 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400370444 - Dapagliflozin

3. PP2400370499 - Ibuprofen

4. PP2400370513 - Lidocain HCl

5. PP2400370516 - L-Ornithin L-Aspartat

6. PP2400370582 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801330842
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400370416 - Betahistin dihydrochlorid

2. PP2400370581 - Saccharomycesboulardii

3. PP2400370597 - Spironolactone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600677379
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370397 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400370570 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370523 - Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370386 - Acyclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108836872
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400370387 - Aescin

2. PP2400370424 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2400370468 - Ezetimibe

4. PP2400370588 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose ; Acid folic

5. PP2400370590 - Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370399 - Amlodipine+ Atorvastatin

2. PP2400370467 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370390 - Alendronic acid

2. PP2400370449 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370418 - Bilastin

2. PP2400370443 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400370436 - Citicolin

2. PP2400370437 - Citicolin

3. PP2400370488 - Glutathione ( dưới dạng Glutathion Sodium) 600mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400370473 - Fexofenadin HCL

2. PP2400370514 - Linezolide

3. PP2400370602 - Tenofovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370478 - Fusidic acid

2. PP2400370479 - Fusidic acid + Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370370 - Acetylcystein

2. PP2400370382 - Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370431 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400370504 - Lactulose

2. PP2400370577 - Rivaroxaban

3. PP2400370578 - Rivaroxaban

4. PP2400370579 - Rivastigmine hydrogen tartrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400370373 - Acid acetylsalicylic + clopidogrel

2. PP2400370374 - Acid amin

3. PP2400370376 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2400370391 - Alfuzosin

5. PP2400370410 - Bacillus subtilis

6. PP2400370416 - Betahistin dihydrochlorid

7. PP2400370418 - Bilastin

8. PP2400370451 - Diclofenac natri

9. PP2400370466 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate)

10. PP2400370482 - Galantamin

11. PP2400370498 - Ibuprofen

12. PP2400370515 - L-Ornithin L-Aspartat

13. PP2400370524 - Manitol

14. PP2400370561 - Paracetamol + Tramadol

15. PP2400370563 - Piracetam

16. PP2400370568 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370407 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400370459 - Doxycyclin

2. PP2400370514 - Linezolide

3. PP2400370550 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801206796
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400370375 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2400370379 - Acid amin +Glucose +lipid

3. PP2400370419 - Bismuth subsalicylat

4. PP2400370457 - Donepezil hydrochloride

5. PP2400370465 - Esomeprazol

6. PP2400370466 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate)

7. PP2400370497 - Hydroxyurea

8. PP2400370499 - Ibuprofen

9. PP2400370510 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg)

10. PP2400370544 - Natri clorid

11. PP2400370566 - Piracetam

12. PP2400370569 - Pregabalin

13. PP2400370575 - Rabeprazole

14. PP2400370581 - Saccharomycesboulardii

15. PP2400370586 - Salmeterol; Fluticason propionat

16. PP2400370599 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400370433 - Celecoxib

2. PP2400370473 - Fexofenadin HCL

3. PP2400370479 - Fusidic acid + Betamethason

4. PP2400370599 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400370519 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid+ Riboflavin Natri phosphat+ Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat+ Niacinamid+ Dexapanthenol+ Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)

2. PP2400370565 - Piracetam

3. PP2400370610 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400370447 - Desloratadin

2. PP2400370505 - Lansoprazol

3. PP2400370510 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg)

4. PP2400370560 - Paracetamol + Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370493 - Human Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107515192
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370385 - Acyclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370481 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400370416 - Betahistin dihydrochlorid

2. PP2400370461 - Dutasterid

3. PP2400370470 - Fenofibrat

4. PP2400370611 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400370404 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

2. PP2400370420 - Bismuth subsalicylat

3. PP2400370495 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370389 - Alendronate acid + Cholecalciferol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400370493 - Human Albumin

2. PP2400370494 - Human Albumin

3. PP2400370508 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400370486 - Glutathion

2. PP2400370487 - Glutathion

3. PP2400370523 - Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370574 - Rabeprazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370466 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109109573
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400370486 - Glutathion

2. PP2400370487 - Glutathion

3. PP2400370523 - Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400370400 - Amlodipine+ Lisinopril

2. PP2400370596 - Spironolactone

3. PP2400370607 - Tolperison hydrochlorid

4. PP2400370608 - Tolperison hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370491 - Haloperidol

2. PP2400370571 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370518 - L-Ornithin L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107115719
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370603 - Terbinafine hydrocloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370556 - Panax notoginseng saponin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400370407 - Apixaban

2. PP2400370577 - Rivaroxaban

3. PP2400370578 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101974714
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400370427 - Calcium(dưới dạng Calci Carbonate 1500mg); Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol 12,5mcg)

2. PP2400370475 - Fosfomycin

3. PP2400370516 - L-Ornithin L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370428 - Calcium-3-methyl-2-ox0-valerate (c-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt); Calcium-4-methyl-2-ox0-valerate (u-ketoanalogue to leucine, calcium salt); Calcium-2-ox0-3-phenylpropionat e (a-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt); Calcium-3-methyl-2-ox0-butyrate (a-ketoanalogue to valine, calcium salt): Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (a-hydroxyanalogu e to methionine, calcium salt); L. Lysine Acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104516504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370580 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370549 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310332478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400370407 - Apixaban

2. PP2400370452 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400370500 - Itoprid hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400370395 - Aluminium phosphate

2. PP2400370414 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii

3. PP2400370460 - Drotaverin hydrochlorid

4. PP2400370471 - Fexofenadin HCI

5. PP2400370496 - Hydroxychloroquine sulfate

6. PP2400370510 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg)

7. PP2400370539 - Montelukast

8. PP2400370547 - Natri Valproate

9. PP2400370548 - Natri Valproate

10. PP2400370560 - Paracetamol + Tramadol

11. PP2400370569 - Pregabalin

12. PP2400370600 - Tamsulosin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400370417 - Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)

2. PP2400370425 - Calcipotrinol + Betamethasone

3. PP2400370479 - Fusidic acid + Betamethason

4. PP2400370480 - Fusidic acid + hydrocortison

5. PP2400370542 - Mupirocin

6. PP2400370543 - Mupirocin

7. PP2400370584 - Salicylic 30mg; Betamethasondipropionat 0,5mg/g

Đã xem: 23
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây