Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Các gói thầu mua thuốc năm 2023-2024 của Sở Y tế Bắc Ninh
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Ngân sách Nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
16:00 22/02/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:19 22/02/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
107
Dự toán gói thầu
362.088.898.621 VND
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300022085
Acarbose
vn0107456483
120
16.628.400
150
1
PP2300022086
Acarbose
vn0105124972
120
109.102.660
150
2
PP2300022087
Acarbose
vn0101275554
120
30.000.000
150
3
PP2300022088
Acarbose
vn4200562765
120
72.000.000
150
vn0100531195
120
89.179.003
150
vn0302339800
120
28.000.000
150
4
PP2300022089
Acenocoumarol
vn2500228415
120
100.000.000
150
vn1600699279
120
52.498.840
180
5
PP2300022091
Acetyl leucin
vn0104089394
120
202.500.000
150
6
PP2300022092
Acetyl leucin
vn0104628582
120
103.797.132
150
vn0106170629
120
209.748.832
150
7
PP2300022093
Acetyl leucin
vn2500228415
120
100.000.000
150
vn0106008753
120
18.184.760
150
8
PP2300022094
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
vn2300220553
120
510.000.000
150
9
PP2300022096
Aciclovir
vn0301140748
120
106.000.000
150
10
PP2300022097
Aciclovir
vn2300220553
120
510.000.000
150
11
PP2300022099
Aciclovir
vn1800156801
120
232.000.000
151
12
PP2300022100
Aciclovir
vn0101386261
120
307.986.652
150
13
PP2300022102
Aciclovir
vn1800156801
120
232.000.000
151
14
PP2300022104
Aciclovir
vn0800011018
120
264.365.484
150
vn2300220553
120
510.000.000
150
15
PP2300022105
Aciclovir
vn0300483319
120
168.439.172
150
vn0107742614
120
84.286.832
150
vn0104752195
120
148.240.000
150
16
PP2300022106
Aciclovir
vn0106170629
120
209.748.832
150
17
PP2300022107
Aciclovir
vn4200562765
120
72.000.000
150
vn0100531195
120
89.179.003
150
18
PP2300022108
Acid amin + Glucose + Lipid
vn0106778456
120
12.634.800
150
19
PP2300022109
Acid amin + glucose + fat emulsion (*)
vn0100108536
120
204.000.000
150
20
PP2300022110
Acid amin*
vn0100109699
120
930.000.000
150
21
PP2300022111
Acid amin*
vn0100109699
120
930.000.000
150
22
PP2300022112
Acid amin*
vn0106778456
120
12.634.800
150
23
PP2300022113
Acid amin*
vn0103053042
120
1.000.000.000
150
24
PP2300022114
Acid amin*
vn0103053042
120
1.000.000.000
150
25
PP2300022115
Acid amin*
vn0103053042
120
1.000.000.000
150
26
PP2300022116
Acid amin*
vn0104739902
120
34.315.638
150
27
PP2300022118
Acid thioctic
vn0104234387
120
9.756.444
0
vn0101273927
120
18.931.850
150
28
PP2300022119
Adenosin triphosphat
vn0104089394
120
202.500.000
150
29
PP2300022120
Albendazol
vn0300523385
120
240.000.000
150
30
PP2300022121
Albumin
vn0100109699
120
930.000.000
150
31
PP2300022123
Alfuzosin
vn0100108656
120
28.000.000
150
32
PP2300022124
Alfuzosin
vn0106778456
120
12.634.800
150
vn0104738916
120
12.455.990
150
vn0302339800
120
28.000.000
150
vn0310349425
120
34.811.000
150
33
PP2300022125
Allopurinol
vn0101422463
120
243.213.138
150
34
PP2300022126
Allopurinol
vn0302375710
120
44.646.560
150
35
PP2300022127
Allopurinol
vn4200562765
120
72.000.000
150
36
PP2300022128
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
120
72.000.000
150
37
PP2300022129
Alverin citrat
vn0100531195
120
89.179.003
150
vn0102195615
120
353.260.000
150
38
PP2300022130
Alverin citrat
vn0102302539
120
126.073.600
150
39
PP2300022131
Alverin citrat + simethicon
vn0100109699
120
930.000.000
150
40
PP2300022132
Alverin citrat + simethicon
vn0104739902
120
34.315.638
150
41
PP2300022133
Ambroxol
vn0107580836
120
90.563.438
180
vn1300382591
120
70.000.000
150
42
PP2300022134
Ambroxol
vn0104827637
120
113.753.142
150
43
PP2300022135
Ambroxol
vn4100259564
120
225.000.000
150
vn1300382591
120
70.000.000
150
vn0400102091
120
128.839.884
150
44
PP2300022136
Ambroxol
vn2300220553
120
510.000.000
150
45
PP2300022137
Ambroxol
vn0102000866
120
180.000.000
150
46
PP2300022138
Ambroxol
vn0105383141
120
34.342.224
150
47
PP2300022139
Ambroxol
vn0101326431
120
4.930.720
0
48
PP2300022140
Amikacin
vn2500228415
120
100.000.000
150
49
PP2300022142
Amikacin*
vn0200632158
120
14.089.810
150
vn0300483319
120
168.439.172
150
vn0104752195
120
148.240.000
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 107
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0200632158
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300022142 - Amikacin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 64

1. PP2300022110 - Acid amin*

2. PP2300022111 - Acid amin*

3. PP2300022121 - Albumin

4. PP2300022131 - Alverin citrat + simethicon

5. PP2300022174 - Atorvastatin

6. PP2300022175 - Atorvastatin

7. PP2300022199 - Betahistin

8. PP2300022201 - Betahistin

9. PP2300022204 - Betamethason

10. PP2300022214 - Bromhexin hydroclorid

11. PP2300022216 - Budesonid

12. PP2300022246 - Carbetocin

13. PP2300022326 - Cyclophosphamid

14. PP2300022327 - Cyclophosphamid

15. PP2300022343 - Dinoproston

16. PP2300022345 - Diosmectit

17. PP2300022377 - Enoxaparin (natri)

18. PP2300022378 - Enoxaparin (natri)

19. PP2300022385 - Erythropoietin

20. PP2300022398 - Fenofibrat

21. PP2300022400 - Fenofibrat

22. PP2300022442 - Gliclazid

23. PP2300022456 - Glucosamin

24. PP2300022473 - Hydroxy cloroquin

25. PP2300022481 - Ifosfamid

26. PP2300022485 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

27. PP2300022486 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

28. PP2300022488 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

29. PP2300022489 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

30. PP2300022492 - Insulin người trộn, hỗn hợp

31. PP2300022493 - Insulin người trộn, hỗn hợp

32. PP2300022530 - Levodopa + carbidopa

33. PP2300022563 - Losartan + hydroclorothiazid

34. PP2300022587 - Mesna

35. PP2300022590 - Metformin

36. PP2300022591 - Metformin

37. PP2300022592 - Metformin

38. PP2300022593 - Metformin

39. PP2300022598 - Metformin +Glimepirid

40. PP2300022600 - Metformin +Glimepirid

41. PP2300022680 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

42. PP2300022681 - Natri montelukast

43. PP2300022685 - Nefopam hydroclorid

44. PP2300022717 - Ondansetron

45. PP2300022730 - Paracetamol

46. PP2300022738 - Paracetamol

47. PP2300022790 - Pregabalin

48. PP2300022797 - Propofol

49. PP2300022820 - Saccharomyces boulardii

50. PP2300022824 - Salbutamol sulfat

51. PP2300022825 - Salbutamol sulfat

52. PP2300022834 - Salmeterol + fluticason propionat

53. PP2300022841 - Sắt protein succinylat

54. PP2300022847 - Sevofluran

55. PP2300022852 - Simvastatin +Ezetimibe

56. PP2300022859 - Somatropin

57. PP2300022881 - Tamsulosin hydroclorid

58. PP2300022882 - Tamsulosin hydroclorid

59. PP2300022892 - Terlipressin

60. PP2300022915 - Tranexamic acid

61. PP2300022921 - Triptorelin

62. PP2300022922 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

63. PP2300022924 - Ursodeoxycholic acid

64. PP2300022926 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300022138 - Ambroxol

2. PP2300022250 - Carbocistein

3. PP2300022251 - Carbocistein

4. PP2300022299 - Ciprofloxacin

5. PP2300022313 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

6. PP2300022638 - Mometason furoat

7. PP2300022710 - Ofloxacin

8. PP2300022844 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh
Hải Phòng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300022104 - Aciclovir

2. PP2300022167 - Amoxicilin

3. PP2300022182 - Atropin sulfat

4. PP2300022201 - Betahistin

5. PP2300022258 - Cefadroxil

6. PP2300022261 - Cefalexin

7. PP2300022334 - Dexamethason

8. PP2300022354 - Donepezil

9. PP2300022355 - Donepezil

10. PP2300022386 - Erythropoietin

11. PP2300022424 - Furosemid

12. PP2300022439 - Gentamicin

13. PP2300022511 - Kali clorid

14. PP2300022517 - Kẽm oxid

15. PP2300022525 - Levetiracetam

16. PP2300022708 - Nước cất pha tiêm

17. PP2300022712 - Ofloxacin

18. PP2300022826 - Salbutamol sulfat

19. PP2300022844 - Sertralin

20. PP2300022911 - Topiramat

21. PP2300022933 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

22. PP2300022941 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300022440 - Ginkgo biloba

2. PP2300022480 - Ibuprofen

3. PP2300022585 - Meloxicam

4. PP2300022828 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300022299 - Ciprofloxacin

2. PP2300022628 - Metronidazol

3. PP2300022661 - Natri clorid

4. PP2300022732 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300022478 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300022433 - Gefitinib

2. PP2300022500 - Irinotecan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2300022113 - Acid amin*

2. PP2300022114 - Acid amin*

3. PP2300022115 - Acid amin*

4. PP2300022151 - Amlodipin + indapamid

5. PP2300022152 - Amlodipin + indapamid + perindopril

6. PP2300022156 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2300022207 - Bisoprolol

8. PP2300022211 - Brinzolamid + timolol

9. PP2300022302 - Cisplatin

10. PP2300022349 - Diosmin + hesperidin

11. PP2300022434 - Gelatin

12. PP2300022435 - Gemcitabin

13. PP2300022436 - Gemcitabin

14. PP2300022450 - Glimepirid

15. PP2300022465 - Granisetron hydroclorid

16. PP2300022498 - Irbesartan + hydroclorothiazid

17. PP2300022684 - Nebivolol

18. PP2300022693 - Nhũ dịch lipid

19. PP2300022694 - Nhũ dịch lipid

20. PP2300022695 - Nhũ dịch lipid

21. PP2300022747 - Perindopril

22. PP2300022750 - Perindopril + Amlodipin

23. PP2300022754 - Perindopril + amlodipin

24. PP2300022755 - Perindopril + indapamid

25. PP2300022757 - Perindopril + indapamid

26. PP2300022771 - Piperacillin + Tazobactam

27. PP2300022791 - Progesteron

28. PP2300022792 - Progesteron

29. PP2300022794 - Progesteron

30. PP2300022797 - Propofol

31. PP2300022814 - Rocuronium bromid

32. PP2300022895 - Thiamazol

33. PP2300022897 - Thiamazol

34. PP2300022903 - Timolol

35. PP2300022904 - Tinh bột este hóa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300022123 - Alfuzosin

2. PP2300022322 - Colchicin

3. PP2300022644 - Moxifloxacin

4. PP2300022815 - Rosuvastatin

5. PP2300022830 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107456483
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300022085 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107580836
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300022470 - Heparin (natri)

2. PP2300022773 - Piracetam

3. PP2300022606 - Methyl prednisolon

4. PP2300022133 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3701538659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300022200 - Betahistin

2. PP2300022220 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2300022238 - Candesartan

4. PP2300022296 - Ciprofloxacin

5. PP2300022304 - Clarithromycin

6. PP2300022403 - Fenoterol + ipratropium

7. PP2300022506 - Itraconazol

8. PP2300022523 - Lactulose

9. PP2300022583 - Meloxicam

10. PP2300022696 - Nicardipin

11. PP2300022706 - Nor- adrenalin

12. PP2300022844 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300022339 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300022203 - Betamethason

2. PP2300022649 - Mupirocin

3. PP2300022831 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300022209 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2300022535 - Levofloxacin

3. PP2300022550 - Lisinopril

4. PP2300022777 - Piracetam

5. PP2300022813 - Rivaroxaban

6. PP2300022848 - Silymarin

7. PP2300022937 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2300022940 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300022559 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2300022782 - Pravastatin

3. PP2300022852 - Simvastatin +Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300022445 - Gliclazid

2. PP2300022135 - Ambroxol

3. PP2300022159 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300022228 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

5. PP2300022252 - Carboplatin

6. PP2300022297 - Ciprofloxacin

7. PP2300022284 - Ceftazidim

8. PP2300022325 - Cồn 70 độ

9. PP2300022353 - Docetaxel

10. PP2300022358 - Doxorubicin

11. PP2300022359 - Doxorubicin

12. PP2300022383 - Epirubicin hydroclorid

13. PP2300022389 - Esomeprazol

14. PP2300022393 - Etoposid

15. PP2300022418 - Fluorouracil (5-FU)

16. PP2300022417 - Fluorouracil (5-FU)

17. PP2300022522 - Lactobacillus acidophilus

18. PP2300022532 - Levofloxacin

19. PP2300022586 - Meropenem*

20. PP2300022669 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

21. PP2300022708 - Nước cất pha tiêm

22. PP2300022719 - Oxaliplatin

23. PP2300022725 - Paclitaxel

24. PP2300022726 - Pantoprazol

25. PP2300022907 - Tobramycin

26. PP2300022931 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2300022091 - Acetyl leucin

2. PP2300022119 - Adenosin triphosphat

3. PP2300022144 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2300022180 - Atosiban

5. PP2300022183 - Atropin sulfat

6. PP2300022192 - Bacillus clausii

7. PP2300022196 - Bacillus subtilis

8. PP2300022223 - Cafein citrat

9. PP2300022247 - Carbetocin

10. PP2300022352 - Dobutamin

11. PP2300022422 - Fondaparinux sodium

12. PP2300022432 - Galantamin

13. PP2300022462 - Glycerol

14. PP2300022474 - Hydroxypropylmethylcellulose

15. PP2300022475 - Hydroxypropylmethylcellulose

16. PP2300022519 - Ketotifen

17. PP2300022520 - Ketotifen

18. PP2300022527 - Levobupivacain

19. PP2300022533 - Levofloxacin

20. PP2300022544 - Lidocain hydroclodrid

21. PP2300022567 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

22. PP2300022570 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

23. PP2300022642 - Moxifloxacin

24. PP2300022647 - Moxifloxacin + dexamethason

25. PP2300022655 - N-acetylcystein

26. PP2300022657 - Naloxon hydroclorid

27. PP2300022674 - Natri hyaluronat

28. PP2300022676 - Natri hyaluronat

29. PP2300022677 - Natri hyaluronat

30. PP2300022704 - Nor- adrenalin

31. PP2300022707 - Nước cất pha tiêm

32. PP2300022769 - Phytomenadion (vitamin K1)

33. PP2300022779 - Polyethylen glycol + propylen glycol

34. PP2300022788 - Pregabalin

35. PP2300022822 - Salbutamol sulfat

36. PP2300022838 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

37. PP2300022870 - Sugammadex

38. PP2300022872 - Sulfamethoxazol +Trimethoprim

39. PP2300022891 - Terbutalin

40. PP2300022950 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300022163 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300022166 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300022227 - Calci clorid

4. PP2300022278 - Cefotaxim

5. PP2300022288 - Cefuroxim

6. PP2300022424 - Furosemid

7. PP2300022439 - Gentamicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300022168 - Amoxicilin

2. PP2300022232 - Calci gluconolactat + Calci carbonat

3. PP2300022340 - Diclofenac

4. PP2300022374 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2300022463 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2300022569 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2300022576 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

8. PP2300022622 - Metoprolol

9. PP2300022623 - Metoprolol

10. PP2300022624 - Metoprolol

11. PP2300022664 - Natri clorid

12. PP2300022700 - Nicorandil

13. PP2300022739 - Paracetamol + chlorpheniramin

14. PP2300022939 - Vitamin B1 + B6 + B12

15. PP2300022946 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300022133 - Ambroxol

2. PP2300022135 - Ambroxol

3. PP2300022143 - Aminophylin

4. PP2300022193 - Bacillus clausii

5. PP2300022195 - Bacillus subtilis

6. PP2300022452 - Glimepirid

7. PP2300022562 - Losartan + hydroclorothiazid

8. PP2300022724 - Oxytocin

9. PP2300022752 - Perindopril + amlodipin

10. PP2300022770 - Pipecuronium bromid

11. PP2300022867 - Spironolacton

12. PP2300022871 - Sulfadiazin bạc

13. PP2300022909 - Tolperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300022171 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300022295 - Ciclosporin

3. PP2300022639 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

4. PP2300022673 - Natri hyaluronat

5. PP2300022915 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300022130 - Alverin citrat

2. PP2300022293 - Chlorpheniramin

3. PP2300022362 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300022579 - Meloxicam

5. PP2300022584 - Meloxicam

6. PP2300022599 - Metformin +Glimepirid

7. PP2300022613 - Methyl prednisolon

8. PP2300022615 - Methyl prednisolon

9. PP2300022653 - N-acetylcystein

10. PP2300022671 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan+ Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

11. PP2300022731 - Paracetamol

12. PP2300022736 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300022464 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2300022465 - Granisetron hydroclorid

3. PP2300022627 - Metronidazol

4. PP2300022309 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300022328 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

2. PP2300022573 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2300022812 - Rivaroxaban

4. PP2300022856 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300022578 - Mecobalamin

2. PP2300022842 - Sắt sucrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300022170 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300022275 - Cefoperazon

3. PP2300022276 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300022360 - Doxycyclin

2. PP2300022458 - Glucose

3. PP2300022577 - Manitol

4. PP2300022663 - Natri clorid

5. PP2300022829 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

6. PP2300022865 - Spiramycin +Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106514090
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300022536 - Levomepromazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300022835 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300022105 - Aciclovir

2. PP2300022142 - Amikacin*

3. PP2300022384 - Erythropoietin

4. PP2300022402 - Fenofibrat

5. PP2300022583 - Meloxicam

6. PP2300022621 - Metoclopramid

7. PP2300022692 - Neostigmin metylsulfat

8. PP2300022731 - Paracetamol

9. PP2300022811 - Risperidon

10. PP2300022847 - Sevofluran

11. PP2300022878 - Tacrolimus

12. PP2300022906 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300022294 - Ciclopiroxolamin

2. PP2300022506 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300022088 - Acarbose

2. PP2300022107 - Aciclovir

3. PP2300022127 - Allopurinol

4. PP2300022128 - Alpha chymotrypsin

5. PP2300022146 - Amitriptylin hydroclorid

6. PP2300022289 - Celecoxib

7. PP2300022300 - Ciprofloxacin

8. PP2300022301 - Ciprofloxacin

9. PP2300022313 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

10. PP2300022315 - Clorpromazin

11. PP2300022322 - Colchicin

12. PP2300022388 - Esomeprazol

13. PP2300022408 - Fexofenadin

14. PP2300022496 - Irbesartan

15. PP2300022531 - Levofloxacin

16. PP2300022584 - Meloxicam

17. PP2300022610 - Methyl prednisolon

18. PP2300022626 - Metronidazol

19. PP2300022652 - N-acetylcystein

20. PP2300022654 - N-acetylcystein

21. PP2300022727 - Pantoprazol

22. PP2300022760 - Phenobarbital

23. PP2300022787 - Prednisolon

24. PP2300022816 - Rotundin

25. PP2300022865 - Spiramycin +Metronidazol

26. PP2300022866 - Spironolacton

27. PP2300022885 - Telmisartan + hydroclorothiazid

28. PP2300022899 - Thiocolchicosid

29. PP2300022916 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300022287 - Cefuroxim

2. PP2300022288 - Cefuroxim

3. PP2300022610 - Methyl prednisolon

4. PP2300022744 - Paracetamol + Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102052222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300022758 - Perindopril + indapamid

2. PP2300022793 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300022177 - Atorvastatin +Ezetimibe

2. PP2300022179 - Atorvastatin +Ezetimibe

3. PP2300022365 - Dutasterid

4. PP2300022855 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300022165 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300022477 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300022344 - Dioctahedral smectit

2. PP2300022415 - Flunarizin

3. PP2300022508 - Ivabradin

4. PP2300022609 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300022099 - Aciclovir

2. PP2300022102 - Aciclovir

3. PP2300022175 - Atorvastatin

4. PP2300022187 - Azithromycin

5. PP2300022189 - Azithromycin

6. PP2300022199 - Betahistin

7. PP2300022290 - Celecoxib

8. PP2300022307 - Clarithromycin

9. PP2300022406 - Fexofenadin

10. PP2300022442 - Gliclazid

11. PP2300022453 - Glimepirid

12. PP2300022505 - Itoprid

13. PP2300022516 - Kẽm gluconat

14. PP2300022531 - Levofloxacin

15. PP2300022556 - Loratadin

16. PP2300022588 - Metformin

17. PP2300022590 - Metformin

18. PP2300022591 - Metformin

19. PP2300022593 - Metformin

20. PP2300022597 - Metformin +Glibenclamid

21. PP2300022609 - Methyl prednisolon

22. PP2300022611 - Methyl prednisolon

23. PP2300022625 - Metronidazol

24. PP2300022729 - Paracetamol

25. PP2300022734 - Paracetamol

26. PP2300022864 - Spiramycin +Metronidazol

27. PP2300022887 - Tenofovir (TDF)

28. PP2300022918 - Trimetazidin

29. PP2300022920 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300022164 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300022176 - Atorvastatin +Ezetimibe

3. PP2300022202 - Betahistin

4. PP2300022323 - Colchicin

5. PP2300022331 - Dequalinium clorid

6. PP2300022347 - Diosmin + hesperidin

7. PP2300022547 - Linezolid

8. PP2300022565 - Lovastatin

9. PP2300022718 - Oxacilin

10. PP2300022741 - Paracetamol + codein phosphat

11. PP2300022776 - Piracetam

12. PP2300022817 - Roxithromycin

13. PP2300022818 - Saccharomyces boulardii

14. PP2300022863 - Spiramycin +Metronidazol

15. PP2300022420 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300022086 - Acarbose

2. PP2300022206 - Bisoprolol

3. PP2300022208 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2300022560 - Losartan

5. PP2300022748 - Perindopril

6. PP2300022756 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300022134 - Ambroxol

2. PP2300022185 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2300022558 - L-Ornithin - L- aspartat

4. PP2300022590 - Metformin

5. PP2300022591 - Metformin

6. PP2300022668 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

7. PP2300022365 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300022148 - Amlodipin

2. PP2300022280 - Cefpodoxim

3. PP2300022287 - Cefuroxim

4. PP2300022288 - Cefuroxim

5. PP2300022388 - Esomeprazol

6. PP2300022390 - Esomeprazol

7. PP2300022401 - Fenofibrat

8. PP2300022408 - Fexofenadin

9. PP2300022589 - Metformin

10. PP2300022610 - Methyl prednisolon

11. PP2300022787 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801206796
Tỉnh
Hải Phòng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300022320 - Clozapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300022488 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

2. PP2300022491 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2300022492 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2300022688 - Neomycin+ Nystatin + Polymycin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300022108 - Acid amin + Glucose + Lipid

2. PP2300022112 - Acid amin*

3. PP2300022124 - Alfuzosin

4. PP2300022685 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300022427 - Furosemid + spironolacton

2. PP2300022609 - Methyl prednisolon

3. PP2300022790 - Pregabalin

4. PP2300022837 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

5. PP2300022852 - Simvastatin +Ezetimibe

6. PP2300022869 - Sucralfat

7. PP2300022413 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2300220553
Tỉnh
Bắc Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 54

1. PP2300022094 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2300022097 - Aciclovir

3. PP2300022104 - Aciclovir

4. PP2300022136 - Ambroxol

5. PP2300022145 - Amitriptylin hydroclorid

6. PP2300022155 - Amoxicilin

7. PP2300022191 - Azithromycin

8. PP2300022265 - Cefdinir

9. PP2300022280 - Cefpodoxim

10. PP2300022298 - Ciprofloxacin

11. PP2300022299 - Ciprofloxacin

12. PP2300022376 - Enalapril + hydrochlorothiazid

13. PP2300022416 - Fluocinolon acetonid

14. PP2300022421 - Fluvastatin

15. PP2300022438 - Gentamicin

16. PP2300022455 - Glipizid

17. PP2300022458 - Glucose

18. PP2300022459 - Glucose

19. PP2300022461 - Glucose

20. PP2300022472 - Huyết thanh kháng uốn ván

21. PP2300022515 - Kẽm gluconat

22. PP2300022521 - Lacidipin

23. PP2300022552 - Lisinopril+hydroclorothiazid

24. PP2300022554 - Lisinopril+hydroclorothiazid

25. PP2300022574 - Magnesi sulfat

26. PP2300022577 - Manitol

27. PP2300022612 - Methyl prednisolon

28. PP2300022616 - Methyldopa

29. PP2300022628 - Metronidazol

30. PP2300022645 - Moxifloxacin

31. PP2300022646 - Moxifloxacin + dexamethason

32. PP2300022661 - Natri clorid

33. PP2300022663 - Natri clorid

34. PP2300022665 - Natri clorid

35. PP2300022666 - Natri clorid

36. PP2300022667 - Natri clorid

37. PP2300022668 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

38. PP2300022672 - Natri hyaluronat

39. PP2300022679 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

40. PP2300022691 - Neostigmin metylsulfat

41. PP2300022698 - Nicorandil

42. PP2300022722 - Oxytocin

43. PP2300022727 - Pantoprazol

44. PP2300022732 - Paracetamol

45. PP2300022772 - Piperacillin + Tazobactam

46. PP2300022775 - Piracetam

47. PP2300022807 - Ringer lactat

48. PP2300022808 - Ringer lactat + Glucose

49. PP2300022830 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

50. PP2300022851 - Simvastatin +Ezetimibe

51. PP2300022878 - Tacrolimus

52. PP2300022879 - Tacrolimus

53. PP2300022888 - Tenofovir (TDF)

54. PP2300022915 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2300022100 - Aciclovir

2. PP2300022162 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300022163 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300022166 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300022172 - Ampicilin + Sulbactam

6. PP2300022227 - Calci clorid

7. PP2300022254 - Cefaclor

8. PP2300022262 - Cefalexin

9. PP2300022269 - Cefixim

10. PP2300022278 - Cefotaxim

11. PP2300022284 - Ceftazidim

12. PP2300022286 - Ceftriaxon

13. PP2300022287 - Cefuroxim

14. PP2300022288 - Cefuroxim

15. PP2300022297 - Ciprofloxacin

16. PP2300022299 - Ciprofloxacin

17. PP2300022301 - Ciprofloxacin

18. PP2300022334 - Dexamethason

19. PP2300022382 - Epinephrin (adrenalin)

20. PP2300022424 - Furosemid

21. PP2300022512 - Kali clorid

22. PP2300022545 - Lidocain hydroclodrid

23. PP2300022586 - Meropenem*

24. PP2300022626 - Metronidazol

25. PP2300022662 - Natri clorid

26. PP2300022767 - Phytomenadion (vitamin K1)

27. PP2300022874 - Sulfamethoxazol +Trimethoprim

28. PP2300022902 - Ticarcillin + acid clavulanic

29. PP2300022907 - Tobramycin

30. PP2300022912 - Tranexamic acid

31. PP2300022913 - Tranexamic acid

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Liên danh chính  Thêm so sánh
Đã xem: 298

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây