Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300022085 | Acarbose | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 120 | 16.628.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300022086 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 109.102.660 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300022087 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300022088 | Acarbose | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300022089 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300022091 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300022092 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300022093 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 18.184.760 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300022094 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300022096 | Aciclovir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300022097 | Aciclovir | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300022099 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300022100 | Aciclovir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300022102 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300022104 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300022105 | Aciclovir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 168.439.172 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 84.286.832 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300022106 | Aciclovir | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300022107 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300022108 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 12.634.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300022109 | Acid amin + glucose + fat emulsion (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 204.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300022110 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300022111 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300022112 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 12.634.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300022113 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300022114 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300022115 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300022116 | Acid amin* | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 34.315.638 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300022118 | Acid thioctic | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 9.756.444 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 18.931.850 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300022119 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300022120 | Albendazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300022121 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300022123 | Alfuzosin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300022124 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 12.634.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 12.455.990 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 34.811.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300022125 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 243.213.138 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300022126 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 44.646.560 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300022127 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300022128 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300022129 | Alverin citrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300022130 | Alverin citrat | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 126.073.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300022131 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300022132 | Alverin citrat + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 34.315.638 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300022133 | Ambroxol | vn0107580836 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIDL | 120 | 90.563.438 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300022134 | Ambroxol | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 113.753.142 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300022135 | Ambroxol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300022136 | Ambroxol | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300022137 | Ambroxol | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300022138 | Ambroxol | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 34.342.224 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300022139 | Ambroxol | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 4.930.720 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300022140 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300022142 | Amikacin* | vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 120 | 14.089.810 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 168.439.172 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300022143 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300022144 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300022145 | Amitriptylin hydroclorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2300022146 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300022148 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300022149 | Amlodipin + atorvastatin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 87.526.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300022150 | Amlodipin + atorvastatin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300022151 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300022152 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300022153 | Amlodipin + losartan | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 215.326.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300022155 | Amoxicilin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300022156 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300022157 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 70.993.782 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300022158 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300022159 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300022160 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300022161 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300022162 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300022163 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 91.971.986 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300022164 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300022165 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300022166 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 91.971.986 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300022167 | Amoxicilin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 183.598.404 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 74 | PP2300022168 | Amoxicilin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300022170 | Ampicilin + Sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 120.568.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300022171 | Ampicilin + Sulbactam | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 46.754.636 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300022172 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300022173 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300022174 | Atorvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 17.850.000 | 160 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300022175 | Atorvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 52.890.404 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300022176 | Atorvastatin +Ezetimibe | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300022177 | Atorvastatin +Ezetimibe | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 28.609.150 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300022178 | Atorvastatin +Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300022179 | Atorvastatin +Ezetimibe | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 28.609.150 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300022180 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300022181 | Atracurium besylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300022182 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2300022183 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300022184 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300022185 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 113.753.142 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300022187 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300022188 | Azithromycin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300022189 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300022190 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 24.039.840 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300022191 | Azithromycin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300022192 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300022193 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300022194 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 18.931.850 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300022195 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300022196 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300022197 | Bambuterol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 36.023.306 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300022199 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 52.890.404 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300022200 | Betahistin | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300022201 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300022202 | Betahistin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300022203 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 14.997.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300022204 | Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300022205 | Betamethason dipropionat + Salicylic acid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300022206 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 109.102.660 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300022207 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300022208 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 109.102.660 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300022209 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 65.072.350 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300022210 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 87.526.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300022211 | Brinzolamid + timolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300022213 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300022214 | Bromhexin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300022215 | Bromhexin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 24.039.840 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300022216 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300022218 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 19.904.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300022219 | Budesonid + Formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300022220 | Bupivacain hydroclorid | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300022222 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300022223 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300022224 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 17.850.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300022225 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300022226 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300022227 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 91.971.986 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2300022228 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300022231 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300022232 | Calci gluconolactat + Calci carbonat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300022233 | Calci lactat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300022234 | Calcipotriol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300022235 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300022237 | Calcitriol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300022238 | Candesartan | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 36.023.306 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 136 | PP2300022239 | Candesartan | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300022240 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 183.598.404 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300022241 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300022242 | Capecitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300022243 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 87.526.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300022244 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 87.526.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300022245 | Carbamazepin | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 661.008 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300022246 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300022247 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300022249 | Carbocistein | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300022250 | Carbocistein | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 34.342.224 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300022251 | Carbocistein | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 34.342.224 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300022252 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300022253 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300022254 | Cefaclor | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300022256 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300022258 | Cefadroxil | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300022259 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300022261 | Cefalexin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300022262 | Cefalexin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300022263 | Cefamandol | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 183.598.404 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300022264 | Cefazolin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300022265 | Cefdinir | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300022266 | Cefdinir | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300022267 | Cefdinir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 84.286.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300022268 | Cefdinir | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300022269 | Cefixim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300022272 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 70.993.782 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300022274 | Cefoperazon | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 120 | 112.362.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300022275 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 120.568.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300022276 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 120.568.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300022278 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 91.971.986 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 168 | PP2300022280 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 169 | PP2300022281 | Cefpodoxim | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300022282 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300022283 | Cefradin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300022284 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 173 | PP2300022285 | Ceftizoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 183.598.404 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300022286 | Ceftriaxon | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300022287 | Cefuroxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 19.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300022288 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 91.971.986 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 19.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300022289 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300022290 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300022291 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300022292 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300022293 | Chlorpheniramin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 126.073.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300022294 | Ciclopiroxolamin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 2.165.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300022295 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 46.754.636 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300022296 | Ciprofloxacin | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300022297 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 186 | PP2300022298 | Ciprofloxacin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300022299 | Ciprofloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 34.342.224 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 83.421.397 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 188 | PP2300022300 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300022301 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 190 | PP2300022302 | Cisplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300022303 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 44.646.560 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300022304 | Clarithromycin | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300022307 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300022309 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 20.301.084 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300022310 | Clobetasol propionat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 31.475.990 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300022312 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 52.890.404 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 197 | PP2300022313 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 34.342.224 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300022314 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300022315 | Clorpromazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300022319 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 24.039.840 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300022320 | Clozapin | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 120 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300022322 | Colchicin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 203 | PP2300022323 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300022324 | Colistin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300022325 | Cồn 70 độ | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 4.628.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300022326 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300022327 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300022328 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 27.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300022329 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300022330 | Deferoxamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 49.097.790 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300022331 | Dequalinium clorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300022332 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 84.286.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300022333 | Desloratadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300022334 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 215 | PP2300022336 | Diacerein | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300022339 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 3.448.742 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300022340 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300022341 | Digoxin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300022342 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 49.097.790 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300022343 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300022344 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 26.600.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300022345 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300022346 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 17.850.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300022347 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300022348 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300022349 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300022350 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300022351 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 49.097.790 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300022352 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300022353 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300022354 | Donepezil | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300022355 | Donepezil | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 233 | PP2300022357 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300022358 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300022359 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300022360 | Doxycyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 440.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 26.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 237 | PP2300022361 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300022362 | Drotaverin clohydrat | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 126.073.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300022363 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300022364 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 42.700.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300022365 | Dutasterid | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 28.609.150 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 113.753.142 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 242 | PP2300022366 | Enalapril | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300022368 | Enalapril | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300022369 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 215.326.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300022370 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 87.526.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300022371 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDI MIỀN BẮC | 120 | 22.653.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300022372 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 183.598.404 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 70.993.782 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2300022373 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 215.326.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300022374 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300022375 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 87.526.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300022376 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300022377 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300022378 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300022380 | Entecavir | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 36.023.306 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 21.614.080 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 45.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300022381 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 204.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300022382 | Epinephrin (adrenalin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 257 | PP2300022383 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300022384 | Erythropoietin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 168.439.172 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300022385 | Erythropoietin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 260 | PP2300022386 | Erythropoietin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300022387 | Erythropoietin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300022388 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300022389 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 264 | PP2300022390 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300022391 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 204.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300022393 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300022394 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300022395 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 16.543.680 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300022396 | Famotidin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300022397 | Felodipin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 21.614.080 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 271 | PP2300022398 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300022399 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300022400 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300022401 | Fenofibrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300022402 | Fenofibrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 168.439.172 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300022403 | Fenoterol + ipratropium | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300022406 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 52.890.404 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 278 | PP2300022407 | Fexofenadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 279 | PP2300022408 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 45.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2300022409 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300022410 | Fexofenadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300022411 | Filgrastim | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 7.449.760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300022412 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300022413 | Fluconazol | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 42.783.494 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300022414 | Fluconazol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 243.213.138 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300022415 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 26.600.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300022416 | Fluocinolon acetonid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300022417 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300022418 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300022419 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 19.904.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300022420 | Fluvastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300022421 | Fluvastatin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300022422 | Fondaparinux sodium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300022423 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300022424 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 91.971.986 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300022425 | Furosemid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 243.213.138 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300022426 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 298 | PP2300022427 | Furosemid + spironolacton | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 42.783.494 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 299 | PP2300022430 | Gabapentin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300022431 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 204.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300022432 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300022433 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 12.075.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300022434 | Gelatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300022435 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300022436 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300022438 | Gentamicin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300022439 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 91.971.986 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2300022440 | Ginkgo biloba | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 5.424.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300022441 | Gliclazid | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 120 | 112.362.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300022442 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 311 | PP2300022443 | Gliclazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300022444 | Gliclazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 243.213.138 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300022445 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 26.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 314 | PP2300022447 | Gliclazid | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300022448 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 215.326.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300022449 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 215.326.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300022450 | Glimepirid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300022452 | Glimepirid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300022453 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 52.890.404 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300022454 | Glimepirid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300022455 | Glipizid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300022456 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300022457 | Glucosamin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300022458 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 440.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 325 | PP2300022459 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300022460 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300022461 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300022462 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300022463 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300022464 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 20.301.084 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300022465 | Granisetron hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 20.301.084 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 332 | PP2300022466 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300022468 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300022469 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 204.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300022470 | Heparin (natri) | vn0107580836 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIDL | 120 | 90.563.438 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300022471 | Heparin natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300022472 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300022473 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300022474 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300022475 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300022476 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 19.904.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300022477 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300022478 | Ibuprofen | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 2.346.194 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300022480 | Ibuprofen | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 5.424.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300022481 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300022484 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300022485 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300022486 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.326.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 92.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 349 | PP2300022487 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300022488 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 103.608.444 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 351 | PP2300022489 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300022490 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 215.326.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300022491 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 103.608.444 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 92.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 354 | PP2300022492 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 103.608.444 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 92.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 355 | PP2300022493 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300022494 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300022495 | Irbesartan | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300022496 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 359 | PP2300022497 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 183.598.404 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300022498 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 7.449.760 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 361 | PP2300022499 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300022500 | Irinotecan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 12.075.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300022503 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 87.526.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300022504 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 87.526.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300022505 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300022506 | Itraconazol | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 2.165.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 367 | PP2300022507 | Itraconazol | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300022508 | Ivabradin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 26.600.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 369 | PP2300022509 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300022510 | Ivabradin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 34.315.638 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 371 | PP2300022511 | Kali clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300022512 | Kali clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 373 | PP2300022514 | Kẽm gluconat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300022515 | Kẽm gluconat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300022516 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 376 | PP2300022517 | Kẽm oxid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300022519 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300022520 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300022521 | Lacidipin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300022522 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300022523 | Lactulose | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300022524 | Lansoprazol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300022525 | Levetiracetam | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300022526 | Levetiracetam | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 45.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 385 | PP2300022527 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300022529 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300022530 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300022531 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 389 | PP2300022532 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300022533 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300022534 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300022535 | Levofloxacin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 65.072.350 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300022536 | Levomepromazin | vn0106514090 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG CƯỜNG | 120 | 5.479.260 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300022537 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300022538 | Levomepromazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300022539 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 44.646.560 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300022540 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 44.646.560 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300022541 | Levothyroxin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300022543 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 44.646.560 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300022544 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300022545 | Lidocain hydroclodrid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 402 | PP2300022546 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 84.286.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300022547 | Linezolid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300022548 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 70.993.782 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300022549 | Lisinopril | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 183.598.404 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300022550 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 65.072.350 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300022551 | Lisinopril+hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300022552 | Lisinopril+hydroclorothiazid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300022553 | Lisinopril+hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300022554 | Lisinopril+hydroclorothiazid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300022555 | Loratadin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 31.475.990 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 412 | PP2300022556 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 52.890.404 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 413 | PP2300022557 | Loratadin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300022558 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 113.753.142 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300022559 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 54.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300022560 | Losartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 109.102.660 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300022561 | Losartan + hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300022562 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300022563 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 52.890.404 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 420 | PP2300022564 | Lovastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300022565 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300022566 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300022567 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300022568 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300022569 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300022570 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300022573 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 27.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300022574 | Magnesi sulfat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300022575 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300022576 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300022577 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 440.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 432 | PP2300022578 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 12.528.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300022579 | Meloxicam | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 126.073.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300022580 | Meloxicam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300022581 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 436 | PP2300022582 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300022583 | Meloxicam | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 168.439.172 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 438 | PP2300022584 | Meloxicam | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 126.073.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 439 | PP2300022585 | Meloxicam | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 5.424.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300022586 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 441 | PP2300022587 | Mesna | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300022588 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300022589 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300022590 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 113.753.142 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 445 | PP2300022591 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 113.753.142 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 446 | PP2300022592 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300022593 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 45.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 448 | PP2300022594 | Metformin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300022596 | Metformin +Glibenclamid | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 120 | 3.255.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300022597 | Metformin +Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300022598 | Metformin +Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300022599 | Metformin +Glimepirid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 126.073.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300022600 | Metformin +Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300022604 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300022605 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300022606 | Methyl prednisolon | vn0107580836 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIDL | 120 | 90.563.438 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300022607 | Methyl prednisolon | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300022608 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300022609 | Methyl prednisolon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 26.600.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 42.783.494 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 460 | PP2300022610 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 19.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 461 | PP2300022611 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 462 | PP2300022612 | Methyl prednisolon | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300022613 | Methyl prednisolon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 126.073.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300022614 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 24.039.840 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300022615 | Methyl prednisolon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 126.073.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300022616 | Methyldopa | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 467 | PP2300022617 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 44.646.560 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300022618 | Methyldopa | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300022621 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 168.439.172 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300022622 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 243.213.138 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 471 | PP2300022623 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 243.213.138 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 472 | PP2300022624 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 243.213.138 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 473 | PP2300022625 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 474 | PP2300022626 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 475 | PP2300022627 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 20.301.084 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 48.620.033 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 476 | PP2300022628 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 83.421.397 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 477 | PP2300022629 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300022630 | Miconazol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 31.475.990 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300022631 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300022633 | Mifepristone | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300022635 | Mirtazapin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 45.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 482 | PP2300022636 | Misoprostol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 21.614.080 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300022637 | Misoprostol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 21.614.080 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 484 | PP2300022638 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 34.342.224 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300022639 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 46.754.636 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300022640 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 204.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300022642 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300022644 | Moxifloxacin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300022645 | Moxifloxacin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300022646 | Moxifloxacin + dexamethason | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300022647 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300022648 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300022649 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 14.997.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300022650 | Mycophenolat | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 2.788.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 495 | PP2300022651 | Mycophenolat | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 2.788.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300022652 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300022653 | N-acetylcystein | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 126.073.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300022654 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 499 | PP2300022655 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300022656 | N-acetylcystein | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 183.598.404 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300022657 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300022658 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300022659 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 48.620.033 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300022660 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 48.620.033 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300022661 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 83.421.397 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 506 | PP2300022662 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300022663 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 440.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 508 | PP2300022664 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 509 | PP2300022665 | Natri clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300022666 | Natri clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300022667 | Natri clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300022668 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 113.753.142 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 513 | PP2300022669 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300022670 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 26.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300022671 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan+ Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 126.073.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300022672 | Natri hyaluronat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300022673 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 46.754.636 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300022674 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300022675 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 19.904.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300022676 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300022677 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300022678 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 49.097.790 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300022679 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300022680 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300022681 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 526 | PP2300022683 | Natri montelukast | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 9.756.444 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300022684 | Nebivolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300022685 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 12.634.800 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 529 | PP2300022687 | Neomycin+ Nystatin + Polymycin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 34.315.638 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 530 | PP2300022688 | Neomycin+ Nystatin + Polymycin B | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 103.608.444 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300022689 | Neomycin+PolymyxinB + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 19.904.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300022691 | Neostigmin metylsulfat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 533 | PP2300022692 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 168.439.172 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300022693 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300022694 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300022695 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300022696 | Nicardipin | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300022697 | Nicardipin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 36.023.306 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300022698 | Nicorandil | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300022699 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 34.811.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300022700 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300022701 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 31.475.990 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300022702 | Nifedipin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300022704 | Nor- adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300022706 | Nor- adrenalin | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300022707 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300022708 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 548 | PP2300022709 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300022710 | Ofloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 34.342.224 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300022712 | Ofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300022713 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300022714 | Olanzapin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300022715 | Olanzapin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 36.023.306 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300022716 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 19.904.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300022717 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300022718 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300022719 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300022720 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 559 | PP2300022721 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300022722 | Oxytocin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300022723 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 562 | PP2300022724 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300022725 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300022726 | Pantoprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 36.023.306 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 565 | PP2300022727 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 26.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 566 | PP2300022728 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 567 | PP2300022729 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 4.628.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 568 | PP2300022730 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300022731 | Paracetamol | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 126.073.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 168.439.172 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 570 | PP2300022732 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 83.421.397 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 48.620.033 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 571 | PP2300022733 | Paracetamol | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300022734 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 573 | PP2300022735 | Paracetamol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 21.614.080 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300022736 | Paracetamol | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 126.073.600 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2300022737 | Paracetamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 84.286.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300022738 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300022739 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300022740 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300022741 | Paracetamol + codein phosphat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300022742 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 87.526.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300022743 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300022744 | Paracetamol + Tramadol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 19.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300022745 | Pemetrexed | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 584 | PP2300022746 | Pemetrexed | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 585 | PP2300022747 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300022748 | Perindopril | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 109.102.660 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 17.850.000 | 160 | 0 | 0 | 0 | |||
| 587 | PP2300022749 | Perindopril | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300022750 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300022751 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 16.543.680 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300022752 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 31.475.990 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 591 | PP2300022753 | Perindopril + amlodipin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 215.326.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300022754 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300022755 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 16.543.680 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 594 | PP2300022756 | Perindopril + indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 109.102.660 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300022757 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300022758 | Perindopril + indapamid | vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 120 | 8.093.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300022760 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 598 | PP2300022761 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300022765 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300022766 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300022767 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 602 | PP2300022768 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 603 | PP2300022769 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300022770 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300022771 | Piperacillin + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300022772 | Piperacillin + Tazobactam | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300022773 | Piracetam | vn0107580836 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIDL | 120 | 90.563.438 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300022774 | Piracetam | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 609 | PP2300022775 | Piracetam | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300022776 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300022777 | Piracetam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 65.072.350 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 612 | PP2300022778 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 613 | PP2300022779 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300022782 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 54.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300022783 | Pravastatin | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300022784 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300022785 | Pravastatin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 9.756.444 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300022786 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300022787 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 620 | PP2300022788 | Pregabalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300022789 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300022790 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 42.783.494 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 623 | PP2300022791 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300022792 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 625 | PP2300022793 | Progesteron | vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 120 | 8.093.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300022794 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300022795 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 204.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300022797 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 629 | PP2300022799 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300022800 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 31.475.990 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300022801 | Racecadotril | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 45.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300022802 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300022804 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300022805 | Repaglinid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 635 | PP2300022806 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 19.904.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300022807 | Ringer lactat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300022808 | Ringer lactat + Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300022810 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 5.593.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300022811 | Risperidon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 168.439.172 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 640 | PP2300022812 | Rivaroxaban | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 27.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 9.717.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 641 | PP2300022813 | Rivaroxaban | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 65.072.350 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 9.717.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 642 | PP2300022814 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300022815 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 644 | PP2300022816 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300022817 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300022818 | Saccharomyces boulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300022819 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300022820 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300022821 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2300022822 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300022824 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300022825 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 653 | PP2300022826 | Salbutamol sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300022827 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300022828 | Salbutamol sulfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 5.424.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300022829 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 440.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 657 | PP2300022830 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 4.930.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 658 | PP2300022831 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 14.997.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300022832 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300022833 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 661 | PP2300022834 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 662 | PP2300022835 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 1.944.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300022836 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2300022837 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 42.783.494 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300022838 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300022839 | Sắt fumarat + acid folic | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 34.315.638 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 667 | PP2300022840 | Sắt fumarat + acid folic | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300022841 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 669 | PP2300022842 | Sắt sucrose | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 12.528.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 49.097.790 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 670 | PP2300022844 | Sertralin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 34.342.224 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 671 | PP2300022845 | Sertralin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300022846 | Sertralin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300022847 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 168.439.172 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 674 | PP2300022848 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 65.072.350 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300022851 | Simvastatin +Ezetimibe | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300022852 | Simvastatin +Ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 54.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 42.783.494 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 677 | PP2300022853 | Simvastatin +Ezetimibe | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 36.023.306 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 678 | PP2300022854 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 84.286.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 679 | PP2300022855 | Sitagliptin | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 28.609.150 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 12.455.990 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 680 | PP2300022856 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 27.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 681 | PP2300022857 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 682 | PP2300022859 | Somatropin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300022860 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300022861 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 685 | PP2300022863 | Spiramycin +Metronidazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 104.426.305 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 686 | PP2300022864 | Spiramycin +Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 687 | PP2300022865 | Spiramycin +Metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 440.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 688 | PP2300022866 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 26.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 689 | PP2300022867 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300022868 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 34.811.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300022869 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 42.783.494 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 183.598.404 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 692 | PP2300022870 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300022871 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300022872 | Sulfamethoxazol +Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300022873 | Sulfamethoxazol +Trimethoprim | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 4.930.720 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 696 | PP2300022874 | Sulfamethoxazol +Trimethoprim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300022875 | Sulfamethoxazol +Trimethoprim | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300022876 | Sulpirid | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300022877 | Suxamethonium clorid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300022878 | Tacrolimus | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 168.439.172 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 701 | PP2300022879 | Tacrolimus | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 702 | PP2300022881 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 703 | PP2300022882 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300022883 | Tegafur-uracil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2300022884 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 706 | PP2300022885 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 45.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 707 | PP2300022886 | Tenofovir (TDF) | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 708 | PP2300022887 | Tenofovir (TDF) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 52.890.404 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 709 | PP2300022888 | Tenofovir (TDF) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 710 | PP2300022889 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 49.097.790 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300022890 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300022891 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300022892 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300022893 | Tetracain | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300022895 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300022896 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300022897 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2300022898 | Thiamazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 89.179.003 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2300022899 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 36.023.306 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 720 | PP2300022900 | Thiocolchicosid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300022901 | Ticagrelor | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 103.797.132 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 722 | PP2300022902 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2300022903 | Timolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 724 | PP2300022904 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300022905 | Tizanidin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 353.260.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300022906 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 168.439.172 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300022907 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 728 | PP2300022909 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 729 | PP2300022911 | Topiramat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300022912 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 731 | PP2300022913 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 307.986.652 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300022914 | Tranexamic acid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300022915 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 46.754.636 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 510.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 734 | PP2300022916 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 72.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 735 | PP2300022917 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 243.213.138 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2300022918 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 106.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 52.890.404 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 737 | PP2300022919 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 243.213.138 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300022920 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 232.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 52.890.404 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 739 | PP2300022921 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300022922 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300022923 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 45.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 26.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 742 | PP2300022924 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300022925 | Valproat natri | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 12.455.990 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300022926 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 930.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300022928 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 128.839.884 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300022929 | Valsartan | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 45.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 52.498.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 747 | PP2300022930 | Vancomycin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300022931 | Vancomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 749 | PP2300022932 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 44.646.560 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300022933 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300022935 | Vitamin B1 | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300022936 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300022937 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 65.072.350 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300022938 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 209.748.832 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300022939 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300022940 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 65.072.350 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300022941 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 264.365.484 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300022942 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 34.315.638 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300022943 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300022945 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300022946 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 203.084.380 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300022948 | Vitamin E | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 208.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300022949 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 148.240.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300022950 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 202.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300022951 | Ziprasidon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300022952 | Zoledronic acid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 34.811.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300022142 - Amikacin*
1. PP2300022110 - Acid amin*
2. PP2300022111 - Acid amin*
3. PP2300022121 - Albumin
4. PP2300022131 - Alverin citrat + simethicon
5. PP2300022174 - Atorvastatin
6. PP2300022175 - Atorvastatin
7. PP2300022199 - Betahistin
8. PP2300022201 - Betahistin
9. PP2300022204 - Betamethason
10. PP2300022214 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2300022216 - Budesonid
12. PP2300022246 - Carbetocin
13. PP2300022326 - Cyclophosphamid
14. PP2300022327 - Cyclophosphamid
15. PP2300022343 - Dinoproston
16. PP2300022345 - Diosmectit
17. PP2300022377 - Enoxaparin (natri)
18. PP2300022378 - Enoxaparin (natri)
19. PP2300022385 - Erythropoietin
20. PP2300022398 - Fenofibrat
21. PP2300022400 - Fenofibrat
22. PP2300022442 - Gliclazid
23. PP2300022456 - Glucosamin
24. PP2300022473 - Hydroxy cloroquin
25. PP2300022481 - Ifosfamid
26. PP2300022485 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
27. PP2300022486 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
28. PP2300022488 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
29. PP2300022489 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
30. PP2300022492 - Insulin người trộn, hỗn hợp
31. PP2300022493 - Insulin người trộn, hỗn hợp
32. PP2300022530 - Levodopa + carbidopa
33. PP2300022563 - Losartan + hydroclorothiazid
34. PP2300022587 - Mesna
35. PP2300022590 - Metformin
36. PP2300022591 - Metformin
37. PP2300022592 - Metformin
38. PP2300022593 - Metformin
39. PP2300022598 - Metformin +Glimepirid
40. PP2300022600 - Metformin +Glimepirid
41. PP2300022680 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
42. PP2300022681 - Natri montelukast
43. PP2300022685 - Nefopam hydroclorid
44. PP2300022717 - Ondansetron
45. PP2300022730 - Paracetamol
46. PP2300022738 - Paracetamol
47. PP2300022790 - Pregabalin
48. PP2300022797 - Propofol
49. PP2300022820 - Saccharomyces boulardii
50. PP2300022824 - Salbutamol sulfat
51. PP2300022825 - Salbutamol sulfat
52. PP2300022834 - Salmeterol + fluticason propionat
53. PP2300022841 - Sắt protein succinylat
54. PP2300022847 - Sevofluran
55. PP2300022852 - Simvastatin +Ezetimibe
56. PP2300022859 - Somatropin
57. PP2300022881 - Tamsulosin hydroclorid
58. PP2300022882 - Tamsulosin hydroclorid
59. PP2300022892 - Terlipressin
60. PP2300022915 - Tranexamic acid
61. PP2300022921 - Triptorelin
62. PP2300022922 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
63. PP2300022924 - Ursodeoxycholic acid
64. PP2300022926 - Valproat natri
1. PP2300022138 - Ambroxol
2. PP2300022250 - Carbocistein
3. PP2300022251 - Carbocistein
4. PP2300022299 - Ciprofloxacin
5. PP2300022313 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
6. PP2300022638 - Mometason furoat
7. PP2300022710 - Ofloxacin
8. PP2300022844 - Sertralin
1. PP2300022104 - Aciclovir
2. PP2300022167 - Amoxicilin
3. PP2300022182 - Atropin sulfat
4. PP2300022201 - Betahistin
5. PP2300022258 - Cefadroxil
6. PP2300022261 - Cefalexin
7. PP2300022334 - Dexamethason
8. PP2300022354 - Donepezil
9. PP2300022355 - Donepezil
10. PP2300022386 - Erythropoietin
11. PP2300022424 - Furosemid
12. PP2300022439 - Gentamicin
13. PP2300022511 - Kali clorid
14. PP2300022517 - Kẽm oxid
15. PP2300022525 - Levetiracetam
16. PP2300022708 - Nước cất pha tiêm
17. PP2300022712 - Ofloxacin
18. PP2300022826 - Salbutamol sulfat
19. PP2300022844 - Sertralin
20. PP2300022911 - Topiramat
21. PP2300022933 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
22. PP2300022941 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300022440 - Ginkgo biloba
2. PP2300022480 - Ibuprofen
3. PP2300022585 - Meloxicam
4. PP2300022828 - Salbutamol sulfat
1. PP2300022299 - Ciprofloxacin
2. PP2300022628 - Metronidazol
3. PP2300022661 - Natri clorid
4. PP2300022732 - Paracetamol
1. PP2300022478 - Ibuprofen
1. PP2300022433 - Gefitinib
2. PP2300022500 - Irinotecan
1. PP2300022113 - Acid amin*
2. PP2300022114 - Acid amin*
3. PP2300022115 - Acid amin*
4. PP2300022151 - Amlodipin + indapamid
5. PP2300022152 - Amlodipin + indapamid + perindopril
6. PP2300022156 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300022207 - Bisoprolol
8. PP2300022211 - Brinzolamid + timolol
9. PP2300022302 - Cisplatin
10. PP2300022349 - Diosmin + hesperidin
11. PP2300022434 - Gelatin
12. PP2300022435 - Gemcitabin
13. PP2300022436 - Gemcitabin
14. PP2300022450 - Glimepirid
15. PP2300022465 - Granisetron hydroclorid
16. PP2300022498 - Irbesartan + hydroclorothiazid
17. PP2300022684 - Nebivolol
18. PP2300022693 - Nhũ dịch lipid
19. PP2300022694 - Nhũ dịch lipid
20. PP2300022695 - Nhũ dịch lipid
21. PP2300022747 - Perindopril
22. PP2300022750 - Perindopril + Amlodipin
23. PP2300022754 - Perindopril + amlodipin
24. PP2300022755 - Perindopril + indapamid
25. PP2300022757 - Perindopril + indapamid
26. PP2300022771 - Piperacillin + Tazobactam
27. PP2300022791 - Progesteron
28. PP2300022792 - Progesteron
29. PP2300022794 - Progesteron
30. PP2300022797 - Propofol
31. PP2300022814 - Rocuronium bromid
32. PP2300022895 - Thiamazol
33. PP2300022897 - Thiamazol
34. PP2300022903 - Timolol
35. PP2300022904 - Tinh bột este hóa
1. PP2300022123 - Alfuzosin
2. PP2300022322 - Colchicin
3. PP2300022644 - Moxifloxacin
4. PP2300022815 - Rosuvastatin
5. PP2300022830 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300022085 - Acarbose
1. PP2300022470 - Heparin (natri)
2. PP2300022773 - Piracetam
3. PP2300022606 - Methyl prednisolon
4. PP2300022133 - Ambroxol
1. PP2300022200 - Betahistin
2. PP2300022220 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2300022238 - Candesartan
4. PP2300022296 - Ciprofloxacin
5. PP2300022304 - Clarithromycin
6. PP2300022403 - Fenoterol + ipratropium
7. PP2300022506 - Itraconazol
8. PP2300022523 - Lactulose
9. PP2300022583 - Meloxicam
10. PP2300022696 - Nicardipin
11. PP2300022706 - Nor- adrenalin
12. PP2300022844 - Sertralin
1. PP2300022339 - Diclofenac
1. PP2300022203 - Betamethason
2. PP2300022649 - Mupirocin
3. PP2300022831 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300022209 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2300022535 - Levofloxacin
3. PP2300022550 - Lisinopril
4. PP2300022777 - Piracetam
5. PP2300022813 - Rivaroxaban
6. PP2300022848 - Silymarin
7. PP2300022937 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2300022940 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300022559 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2300022782 - Pravastatin
3. PP2300022852 - Simvastatin +Ezetimibe
1. PP2300022445 - Gliclazid
2. PP2300022135 - Ambroxol
3. PP2300022159 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300022228 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2300022252 - Carboplatin
6. PP2300022297 - Ciprofloxacin
7. PP2300022284 - Ceftazidim
8. PP2300022325 - Cồn 70 độ
9. PP2300022353 - Docetaxel
10. PP2300022358 - Doxorubicin
11. PP2300022359 - Doxorubicin
12. PP2300022383 - Epirubicin hydroclorid
13. PP2300022389 - Esomeprazol
14. PP2300022393 - Etoposid
15. PP2300022418 - Fluorouracil (5-FU)
16. PP2300022417 - Fluorouracil (5-FU)
17. PP2300022522 - Lactobacillus acidophilus
18. PP2300022532 - Levofloxacin
19. PP2300022586 - Meropenem*
20. PP2300022669 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
21. PP2300022708 - Nước cất pha tiêm
22. PP2300022719 - Oxaliplatin
23. PP2300022725 - Paclitaxel
24. PP2300022726 - Pantoprazol
25. PP2300022907 - Tobramycin
26. PP2300022931 - Vancomycin
1. PP2300022091 - Acetyl leucin
2. PP2300022119 - Adenosin triphosphat
3. PP2300022144 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2300022180 - Atosiban
5. PP2300022183 - Atropin sulfat
6. PP2300022192 - Bacillus clausii
7. PP2300022196 - Bacillus subtilis
8. PP2300022223 - Cafein citrat
9. PP2300022247 - Carbetocin
10. PP2300022352 - Dobutamin
11. PP2300022422 - Fondaparinux sodium
12. PP2300022432 - Galantamin
13. PP2300022462 - Glycerol
14. PP2300022474 - Hydroxypropylmethylcellulose
15. PP2300022475 - Hydroxypropylmethylcellulose
16. PP2300022519 - Ketotifen
17. PP2300022520 - Ketotifen
18. PP2300022527 - Levobupivacain
19. PP2300022533 - Levofloxacin
20. PP2300022544 - Lidocain hydroclodrid
21. PP2300022567 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
22. PP2300022570 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
23. PP2300022642 - Moxifloxacin
24. PP2300022647 - Moxifloxacin + dexamethason
25. PP2300022655 - N-acetylcystein
26. PP2300022657 - Naloxon hydroclorid
27. PP2300022674 - Natri hyaluronat
28. PP2300022676 - Natri hyaluronat
29. PP2300022677 - Natri hyaluronat
30. PP2300022704 - Nor- adrenalin
31. PP2300022707 - Nước cất pha tiêm
32. PP2300022769 - Phytomenadion (vitamin K1)
33. PP2300022779 - Polyethylen glycol + propylen glycol
34. PP2300022788 - Pregabalin
35. PP2300022822 - Salbutamol sulfat
36. PP2300022838 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
37. PP2300022870 - Sugammadex
38. PP2300022872 - Sulfamethoxazol +Trimethoprim
39. PP2300022891 - Terbutalin
40. PP2300022950 - Vitamin H (B8)
1. PP2300022163 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300022166 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300022227 - Calci clorid
4. PP2300022278 - Cefotaxim
5. PP2300022288 - Cefuroxim
6. PP2300022424 - Furosemid
7. PP2300022439 - Gentamicin
1. PP2300022168 - Amoxicilin
2. PP2300022232 - Calci gluconolactat + Calci carbonat
3. PP2300022340 - Diclofenac
4. PP2300022374 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2300022463 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300022569 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2300022576 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
8. PP2300022622 - Metoprolol
9. PP2300022623 - Metoprolol
10. PP2300022624 - Metoprolol
11. PP2300022664 - Natri clorid
12. PP2300022700 - Nicorandil
13. PP2300022739 - Paracetamol + chlorpheniramin
14. PP2300022939 - Vitamin B1 + B6 + B12
15. PP2300022946 - Vitamin C
1. PP2300022133 - Ambroxol
2. PP2300022135 - Ambroxol
3. PP2300022143 - Aminophylin
4. PP2300022193 - Bacillus clausii
5. PP2300022195 - Bacillus subtilis
6. PP2300022452 - Glimepirid
7. PP2300022562 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2300022724 - Oxytocin
9. PP2300022752 - Perindopril + amlodipin
10. PP2300022770 - Pipecuronium bromid
11. PP2300022867 - Spironolacton
12. PP2300022871 - Sulfadiazin bạc
13. PP2300022909 - Tolperison
1. PP2300022171 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300022295 - Ciclosporin
3. PP2300022639 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2300022673 - Natri hyaluronat
5. PP2300022915 - Tranexamic acid
1. PP2300022130 - Alverin citrat
2. PP2300022293 - Chlorpheniramin
3. PP2300022362 - Drotaverin clohydrat
4. PP2300022579 - Meloxicam
5. PP2300022584 - Meloxicam
6. PP2300022599 - Metformin +Glimepirid
7. PP2300022613 - Methyl prednisolon
8. PP2300022615 - Methyl prednisolon
9. PP2300022653 - N-acetylcystein
10. PP2300022671 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan+ Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
11. PP2300022731 - Paracetamol
12. PP2300022736 - Paracetamol
1. PP2300022464 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300022465 - Granisetron hydroclorid
3. PP2300022627 - Metronidazol
4. PP2300022309 - Clindamycin
1. PP2300022328 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2. PP2300022573 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2300022812 - Rivaroxaban
4. PP2300022856 - Sitagliptin
1. PP2300022578 - Mecobalamin
2. PP2300022842 - Sắt sucrose
1. PP2300022170 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300022275 - Cefoperazon
3. PP2300022276 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300022360 - Doxycyclin
2. PP2300022458 - Glucose
3. PP2300022577 - Manitol
4. PP2300022663 - Natri clorid
5. PP2300022829 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2300022865 - Spiramycin +Metronidazol
1. PP2300022536 - Levomepromazin
1. PP2300022835 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2300022105 - Aciclovir
2. PP2300022142 - Amikacin*
3. PP2300022384 - Erythropoietin
4. PP2300022402 - Fenofibrat
5. PP2300022583 - Meloxicam
6. PP2300022621 - Metoclopramid
7. PP2300022692 - Neostigmin metylsulfat
8. PP2300022731 - Paracetamol
9. PP2300022811 - Risperidon
10. PP2300022847 - Sevofluran
11. PP2300022878 - Tacrolimus
12. PP2300022906 - Tobramycin
1. PP2300022294 - Ciclopiroxolamin
2. PP2300022506 - Itraconazol
1. PP2300022088 - Acarbose
2. PP2300022107 - Aciclovir
3. PP2300022127 - Allopurinol
4. PP2300022128 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300022146 - Amitriptylin hydroclorid
6. PP2300022289 - Celecoxib
7. PP2300022300 - Ciprofloxacin
8. PP2300022301 - Ciprofloxacin
9. PP2300022313 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
10. PP2300022315 - Clorpromazin
11. PP2300022322 - Colchicin
12. PP2300022388 - Esomeprazol
13. PP2300022408 - Fexofenadin
14. PP2300022496 - Irbesartan
15. PP2300022531 - Levofloxacin
16. PP2300022584 - Meloxicam
17. PP2300022610 - Methyl prednisolon
18. PP2300022626 - Metronidazol
19. PP2300022652 - N-acetylcystein
20. PP2300022654 - N-acetylcystein
21. PP2300022727 - Pantoprazol
22. PP2300022760 - Phenobarbital
23. PP2300022787 - Prednisolon
24. PP2300022816 - Rotundin
25. PP2300022865 - Spiramycin +Metronidazol
26. PP2300022866 - Spironolacton
27. PP2300022885 - Telmisartan + hydroclorothiazid
28. PP2300022899 - Thiocolchicosid
29. PP2300022916 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2300022287 - Cefuroxim
2. PP2300022288 - Cefuroxim
3. PP2300022610 - Methyl prednisolon
4. PP2300022744 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2300022758 - Perindopril + indapamid
2. PP2300022793 - Progesteron
1. PP2300022177 - Atorvastatin +Ezetimibe
2. PP2300022179 - Atorvastatin +Ezetimibe
3. PP2300022365 - Dutasterid
4. PP2300022855 - Sitagliptin
1. PP2300022165 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300022477 - Hydroxyurea
1. PP2300022344 - Dioctahedral smectit
2. PP2300022415 - Flunarizin
3. PP2300022508 - Ivabradin
4. PP2300022609 - Methyl prednisolon
1. PP2300022099 - Aciclovir
2. PP2300022102 - Aciclovir
3. PP2300022175 - Atorvastatin
4. PP2300022187 - Azithromycin
5. PP2300022189 - Azithromycin
6. PP2300022199 - Betahistin
7. PP2300022290 - Celecoxib
8. PP2300022307 - Clarithromycin
9. PP2300022406 - Fexofenadin
10. PP2300022442 - Gliclazid
11. PP2300022453 - Glimepirid
12. PP2300022505 - Itoprid
13. PP2300022516 - Kẽm gluconat
14. PP2300022531 - Levofloxacin
15. PP2300022556 - Loratadin
16. PP2300022588 - Metformin
17. PP2300022590 - Metformin
18. PP2300022591 - Metformin
19. PP2300022593 - Metformin
20. PP2300022597 - Metformin +Glibenclamid
21. PP2300022609 - Methyl prednisolon
22. PP2300022611 - Methyl prednisolon
23. PP2300022625 - Metronidazol
24. PP2300022729 - Paracetamol
25. PP2300022734 - Paracetamol
26. PP2300022864 - Spiramycin +Metronidazol
27. PP2300022887 - Tenofovir (TDF)
28. PP2300022918 - Trimetazidin
29. PP2300022920 - Trimetazidin
1. PP2300022164 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300022176 - Atorvastatin +Ezetimibe
3. PP2300022202 - Betahistin
4. PP2300022323 - Colchicin
5. PP2300022331 - Dequalinium clorid
6. PP2300022347 - Diosmin + hesperidin
7. PP2300022547 - Linezolid
8. PP2300022565 - Lovastatin
9. PP2300022718 - Oxacilin
10. PP2300022741 - Paracetamol + codein phosphat
11. PP2300022776 - Piracetam
12. PP2300022817 - Roxithromycin
13. PP2300022818 - Saccharomyces boulardii
14. PP2300022863 - Spiramycin +Metronidazol
15. PP2300022420 - Fluvastatin
1. PP2300022086 - Acarbose
2. PP2300022206 - Bisoprolol
3. PP2300022208 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2300022560 - Losartan
5. PP2300022748 - Perindopril
6. PP2300022756 - Perindopril + indapamid
1. PP2300022134 - Ambroxol
2. PP2300022185 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2300022558 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2300022590 - Metformin
5. PP2300022591 - Metformin
6. PP2300022668 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
7. PP2300022365 - Dutasterid
1. PP2300022148 - Amlodipin
2. PP2300022280 - Cefpodoxim
3. PP2300022287 - Cefuroxim
4. PP2300022288 - Cefuroxim
5. PP2300022388 - Esomeprazol
6. PP2300022390 - Esomeprazol
7. PP2300022401 - Fenofibrat
8. PP2300022408 - Fexofenadin
9. PP2300022589 - Metformin
10. PP2300022610 - Methyl prednisolon
11. PP2300022787 - Prednisolon
1. PP2300022320 - Clozapin
1. PP2300022488 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2300022491 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2300022492 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2300022688 - Neomycin+ Nystatin + Polymycin B
1. PP2300022108 - Acid amin + Glucose + Lipid
2. PP2300022112 - Acid amin*
3. PP2300022124 - Alfuzosin
4. PP2300022685 - Nefopam hydroclorid
1. PP2300022427 - Furosemid + spironolacton
2. PP2300022609 - Methyl prednisolon
3. PP2300022790 - Pregabalin
4. PP2300022837 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2300022852 - Simvastatin +Ezetimibe
6. PP2300022869 - Sucralfat
7. PP2300022413 - Fluconazol
1. PP2300022094 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2300022097 - Aciclovir
3. PP2300022104 - Aciclovir
4. PP2300022136 - Ambroxol
5. PP2300022145 - Amitriptylin hydroclorid
6. PP2300022155 - Amoxicilin
7. PP2300022191 - Azithromycin
8. PP2300022265 - Cefdinir
9. PP2300022280 - Cefpodoxim
10. PP2300022298 - Ciprofloxacin
11. PP2300022299 - Ciprofloxacin
12. PP2300022376 - Enalapril + hydrochlorothiazid
13. PP2300022416 - Fluocinolon acetonid
14. PP2300022421 - Fluvastatin
15. PP2300022438 - Gentamicin
16. PP2300022455 - Glipizid
17. PP2300022458 - Glucose
18. PP2300022459 - Glucose
19. PP2300022461 - Glucose
20. PP2300022472 - Huyết thanh kháng uốn ván
21. PP2300022515 - Kẽm gluconat
22. PP2300022521 - Lacidipin
23. PP2300022552 - Lisinopril+hydroclorothiazid
24. PP2300022554 - Lisinopril+hydroclorothiazid
25. PP2300022574 - Magnesi sulfat
26. PP2300022577 - Manitol
27. PP2300022612 - Methyl prednisolon
28. PP2300022616 - Methyldopa
29. PP2300022628 - Metronidazol
30. PP2300022645 - Moxifloxacin
31. PP2300022646 - Moxifloxacin + dexamethason
32. PP2300022661 - Natri clorid
33. PP2300022663 - Natri clorid
34. PP2300022665 - Natri clorid
35. PP2300022666 - Natri clorid
36. PP2300022667 - Natri clorid
37. PP2300022668 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
38. PP2300022672 - Natri hyaluronat
39. PP2300022679 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
40. PP2300022691 - Neostigmin metylsulfat
41. PP2300022698 - Nicorandil
42. PP2300022722 - Oxytocin
43. PP2300022727 - Pantoprazol
44. PP2300022732 - Paracetamol
45. PP2300022772 - Piperacillin + Tazobactam
46. PP2300022775 - Piracetam
47. PP2300022807 - Ringer lactat
48. PP2300022808 - Ringer lactat + Glucose
49. PP2300022830 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
50. PP2300022851 - Simvastatin +Ezetimibe
51. PP2300022878 - Tacrolimus
52. PP2300022879 - Tacrolimus
53. PP2300022888 - Tenofovir (TDF)
54. PP2300022915 - Tranexamic acid
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300022088 - Acarbose
2. PP2300022107 - Aciclovir
3. PP2300022129 - Alverin citrat
4. PP2300022177 - Atorvastatin +Ezetimibe
5. PP2300022205 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid
6. PP2300022234 - Calcipotriol
7. PP2300022496 - Irbesartan
8. PP2300022508 - Ivabradin
9. PP2300022510 - Ivabradin
10. PP2300022616 - Methyldopa
11. PP2300022740 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
12. PP2300022745 - Pemetrexed
13. PP2300022746 - Pemetrexed
14. PP2300022805 - Repaglinid
15. PP2300022829 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
16. PP2300022830 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
17. PP2300022839 - Sắt fumarat + acid folic
18. PP2300022853 - Simvastatin +Ezetimibe
19. PP2300022856 - Sitagliptin
20. PP2300022898 - Thiamazol
1. PP2300022106 - Aciclovir
2. PP2300022092 - Acetyl leucin
3. PP2300022150 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2300022158 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300022161 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300022188 - Azithromycin
7. PP2300022307 - Clarithromycin
8. PP2300022397 - Felodipin
9. PP2300022400 - Fenofibrat
10. PP2300022447 - Gliclazid
11. PP2300022457 - Glucosamin
12. PP2300022507 - Itraconazol
13. PP2300022557 - Loratadin
14. PP2300022702 - Nifedipin
15. PP2300022733 - Paracetamol
16. PP2300022774 - Piracetam
17. PP2300022864 - Spiramycin +Metronidazol
18. PP2300022876 - Sulpirid
19. PP2300022886 - Tenofovir (TDF)
20. PP2300022887 - Tenofovir (TDF)
21. PP2300022935 - Vitamin B1
22. PP2300022938 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300022486 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2300022486 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
2. PP2300022491 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2300022492 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300022116 - Acid amin*
2. PP2300022132 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2300022510 - Ivabradin
4. PP2300022687 - Neomycin+ Nystatin + Polymycin B
5. PP2300022839 - Sắt fumarat + acid folic
6. PP2300022942 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300022173 - Atenolol
2. PP2300022249 - Carbocistein
3. PP2300022253 - Cefaclor
4. PP2300022256 - Cefaclor
5. PP2300022259 - Cefadroxil
6. PP2300022283 - Cefradin
7. PP2300022333 - Desloratadin
8. PP2300022407 - Fexofenadin
9. PP2300022443 - Gliclazid
10. PP2300022454 - Glimepirid
11. PP2300022561 - Losartan + hydroclorothiazid
12. PP2300022610 - Methyl prednisolon
13. PP2300022886 - Tenofovir (TDF)
14. PP2300022948 - Vitamin E
1. PP2300022190 - Azithromycin
2. PP2300022215 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300022319 - Clotrimazol + betamethason
4. PP2300022614 - Methyl prednisolon
1. PP2300022218 - Budesonid
2. PP2300022419 - Fluticason propionat
3. PP2300022476 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2300022675 - Natri hyaluronat
5. PP2300022689 - Neomycin+PolymyxinB + Dexamethason
6. PP2300022716 - Olopatadin hydroclorid
7. PP2300022806 - Rifamycin
1. PP2300022126 - Allopurinol
2. PP2300022303 - Citicolin
3. PP2300022539 - Levothyroxin
4. PP2300022540 - Levothyroxin
5. PP2300022543 - Lidocain hydroclodrid
6. PP2300022617 - Methyldopa
7. PP2300022932 - Venlafaxin
1. PP2300022596 - Metformin +Glibenclamid
1. PP2300022197 - Bambuterol
2. PP2300022238 - Candesartan
3. PP2300022380 - Entecavir
4. PP2300022697 - Nicardipin
5. PP2300022715 - Olanzapin
6. PP2300022726 - Pantoprazol
7. PP2300022853 - Simvastatin +Ezetimibe
8. PP2300022899 - Thiocolchicosid
1. PP2300022124 - Alfuzosin
2. PP2300022855 - Sitagliptin
3. PP2300022925 - Valproat natri
1. PP2300022089 - Acenocoumarol
2. PP2300022093 - Acetyl leucin
3. PP2300022140 - Amikacin
4. PP2300022181 - Atracurium besylat
5. PP2300022182 - Atropin sulfat
6. PP2300022222 - Bupivacain hydroclorid
7. PP2300022227 - Calci clorid
8. PP2300022315 - Clorpromazin
9. PP2300022334 - Dexamethason
10. PP2300022350 - Diphenhydramin
11. PP2300022382 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2300022389 - Esomeprazol
13. PP2300022424 - Furosemid
14. PP2300022426 - Furosemid
15. PP2300022460 - Glucose
16. PP2300022512 - Kali clorid
17. PP2300022545 - Lidocain hydroclodrid
18. PP2300022604 - Methyl ergometrin maleat
19. PP2300022605 - Methyl ergometrin maleat
20. PP2300022608 - Methyl prednisolon
21. PP2300022664 - Natri clorid
22. PP2300022691 - Neostigmin metylsulfat
23. PP2300022721 - Oxytocin
24. PP2300022723 - Oxytocin
25. PP2300022726 - Pantoprazol
26. PP2300022728 - Papaverin hydroclorid
27. PP2300022767 - Phytomenadion (vitamin K1)
28. PP2300022768 - Phytomenadion (vitamin K1)
29. PP2300022778 - Piroxicam
30. PP2300022787 - Prednisolon
31. PP2300022821 - Salbutamol + ipratropium
32. PP2300022827 - Salbutamol sulfat
33. PP2300022860 - Sorbitol
34. PP2300022890 - Terbutalin
35. PP2300022912 - Tranexamic acid
36. PP2300022931 - Vancomycin
37. PP2300022936 - Vitamin B1
38. PP2300022943 - Vitamin B6
1. PP2300022274 - Cefoperazon
2. PP2300022441 - Gliclazid
1. PP2300022135 - Ambroxol
2. PP2300022145 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2300022314 - Clorpromazin
4. PP2300022315 - Clorpromazin
5. PP2300022348 - Diosmin + hesperidin
6. PP2300022407 - Fexofenadin
7. PP2300022409 - Fexofenadin
8. PP2300022466 - Haloperidol
9. PP2300022468 - Haloperidol
10. PP2300022537 - Levomepromazin
11. PP2300022581 - Meloxicam
12. PP2300022631 - Midazolam
13. PP2300022658 - Naphazolin
14. PP2300022713 - Olanzapin
15. PP2300022720 - Oxcarbazepin
16. PP2300022728 - Papaverin hydroclorid
17. PP2300022734 - Paracetamol
18. PP2300022748 - Perindopril
19. PP2300022760 - Phenobarbital
20. PP2300022761 - Phenobarbital
21. PP2300022765 - Phenytoin
22. PP2300022768 - Phytomenadion (vitamin K1)
23. PP2300022774 - Piracetam
24. PP2300022777 - Piracetam
25. PP2300022778 - Piroxicam
26. PP2300022790 - Pregabalin
27. PP2300022811 - Risperidon
28. PP2300022861 - Sorbitol
29. PP2300022864 - Spiramycin +Metronidazol
30. PP2300022916 - Trihexyphenidyl hydroclorid
31. PP2300022928 - Valproat natri
1. PP2300022380 - Entecavir
2. PP2300022397 - Felodipin
3. PP2300022636 - Misoprostol
4. PP2300022637 - Misoprostol
5. PP2300022735 - Paracetamol
1. PP2300022380 - Entecavir
2. PP2300022408 - Fexofenadin
3. PP2300022526 - Levetiracetam
4. PP2300022593 - Metformin
5. PP2300022635 - Mirtazapin
6. PP2300022801 - Racecadotril
7. PP2300022885 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2300022923 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2300022929 - Valsartan
1. PP2300022137 - Ambroxol
2. PP2300022233 - Calci lactat
3. PP2300022266 - Cefdinir
4. PP2300022281 - Cefpodoxim
5. PP2300022368 - Enalapril
6. PP2300022514 - Kẽm gluconat
7. PP2300022566 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
8. PP2300022749 - Perindopril
9. PP2300022783 - Pravastatin
10. PP2300022875 - Sulfamethoxazol +Trimethoprim
11. PP2300022945 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300022125 - Allopurinol
2. PP2300022414 - Fluconazol
3. PP2300022425 - Furosemid
4. PP2300022444 - Gliclazid
5. PP2300022622 - Metoprolol
6. PP2300022623 - Metoprolol
7. PP2300022624 - Metoprolol
8. PP2300022917 - Trimetazidin
9. PP2300022919 - Trimetazidin
1. PP2300022118 - Acid thioctic
2. PP2300022683 - Natri montelukast
3. PP2300022785 - Pravastatin
1. PP2300022096 - Aciclovir
2. PP2300022199 - Betahistin
3. PP2300022219 - Budesonid + Formoterol
4. PP2300022234 - Calcipotriol
5. PP2300022354 - Donepezil
6. PP2300022355 - Donepezil
7. PP2300022406 - Fexofenadin
8. PP2300022413 - Fluconazol
9. PP2300022556 - Loratadin
10. PP2300022611 - Methyl prednisolon
11. PP2300022681 - Natri montelukast
12. PP2300022746 - Pemetrexed
13. PP2300022790 - Pregabalin
14. PP2300022832 - Salmeterol + fluticason propionat
15. PP2300022833 - Salmeterol + fluticason propionat
16. PP2300022834 - Salmeterol + fluticason propionat
17. PP2300022852 - Simvastatin +Ezetimibe
18. PP2300022879 - Tacrolimus
19. PP2300022881 - Tamsulosin hydroclorid
20. PP2300022887 - Tenofovir (TDF)
21. PP2300022900 - Thiocolchicosid
22. PP2300022918 - Trimetazidin
1. PP2300022105 - Aciclovir
2. PP2300022267 - Cefdinir
3. PP2300022332 - Desloratadin
4. PP2300022546 - Linezolid
5. PP2300022737 - Paracetamol
6. PP2300022854 - Sitagliptin
1. PP2300022167 - Amoxicilin
2. PP2300022240 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2300022263 - Cefamandol
4. PP2300022285 - Ceftizoxim
5. PP2300022372 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2300022497 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2300022549 - Lisinopril
8. PP2300022656 - N-acetylcystein
9. PP2300022869 - Sucralfat
1. PP2300022873 - Sulfamethoxazol +Trimethoprim
2. PP2300022830 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2300022139 - Ambroxol
1. PP2300022088 - Acarbose
2. PP2300022124 - Alfuzosin
3. PP2300022232 - Calci gluconolactat + Calci carbonat
4. PP2300022243 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2300022399 - Fenofibrat
6. PP2300022427 - Furosemid + spironolacton
7. PP2300022526 - Levetiracetam
8. PP2300022529 - Levodopa + carbidopa
9. PP2300022635 - Mirtazapin
10. PP2300022819 - Saccharomyces boulardii
11. PP2300022885 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2300022901 - Ticagrelor
1. PP2300022371 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300022360 - Doxycyclin
2. PP2300022445 - Gliclazid
3. PP2300022670 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
4. PP2300022727 - Pantoprazol
5. PP2300022866 - Spironolacton
6. PP2300022923 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300022160 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300022324 - Colistin
3. PP2300022336 - Diacerein
4. PP2300022366 - Enalapril
5. PP2300022385 - Erythropoietin
6. PP2300022387 - Erythropoietin
7. PP2300022396 - Famotidin
8. PP2300022495 - Irbesartan
9. PP2300022555 - Loratadin
10. PP2300022580 - Meloxicam
11. PP2300022607 - Methyl prednisolon
12. PP2300022766 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
13. PP2300022812 - Rivaroxaban
14. PP2300022813 - Rivaroxaban
15. PP2300022877 - Suxamethonium clorid
16. PP2300022914 - Tranexamic acid
17. PP2300022930 - Vancomycin
1. PP2300022812 - Rivaroxaban
2. PP2300022813 - Rivaroxaban
1. PP2300022157 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300022272 - Cefixim
3. PP2300022372 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2300022548 - Lisinopril
1. PP2300022330 - Deferoxamin
2. PP2300022342 - Digoxin
3. PP2300022351 - Dobutamin
4. PP2300022678 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2300022842 - Sắt sucrose
6. PP2300022889 - Tenoxicam
1. PP2300022245 - Carbamazepin
1. PP2300022412 - Filgrastim
1. PP2300022325 - Cồn 70 độ
2. PP2300022729 - Paracetamol
1. PP2300022810 - Risperidon
1. PP2300022124 - Alfuzosin
2. PP2300022699 - Nicorandil
3. PP2300022868 - Sucralfat
4. PP2300022952 - Zoledronic acid
1. PP2300022105 - Aciclovir
2. PP2300022142 - Amikacin*
3. PP2300022264 - Cefazolin
4. PP2300022267 - Cefdinir
5. PP2300022268 - Cefdinir
6. PP2300022282 - Cefradin
7. PP2300022291 - Cetirizin
8. PP2300022329 - Deferipron
9. PP2300022516 - Kẽm gluconat
10. PP2300022575 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
11. PP2300022582 - Meloxicam
12. PP2300022621 - Metoclopramid
13. PP2300022625 - Metronidazol
14. PP2300022629 - Metronidazol + neomycin + nystatin
15. PP2300022687 - Neomycin+ Nystatin + Polymycin B
16. PP2300022709 - Ofloxacin
17. PP2300022784 - Pravastatin
18. PP2300022883 - Tegafur-uracil
19. PP2300022901 - Ticagrelor
20. PP2300022949 - Vitamin E
1. PP2300022118 - Acid thioctic
2. PP2300022194 - Bacillus subtilis
1. PP2300022364 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2300022659 - Natri clorid
2. PP2300022660 - Natri clorid
3. PP2300022627 - Metronidazol
4. PP2300022732 - Paracetamol
1. PP2300022153 - Amlodipin + losartan
2. PP2300022369 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300022373 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2300022448 - Gliclazid + metformin
5. PP2300022449 - Gliclazid + metformin
6. PP2300022490 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2300022753 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300022524 - Lansoprazol
2. PP2300022174 - Atorvastatin
3. PP2300022239 - Candesartan
1. PP2300022310 - Clobetasol propionat
2. PP2300022555 - Loratadin
3. PP2300022630 - Miconazol
4. PP2300022701 - Nifedipin
5. PP2300022752 - Perindopril + amlodipin
6. PP2300022800 - Quetiapin
1. PP2300022089 - Acenocoumarol
2. PP2300022197 - Bambuterol
3. PP2300022348 - Diosmin + hesperidin
4. PP2300022380 - Entecavir
5. PP2300022401 - Fenofibrat
6. PP2300022426 - Furosemid
7. PP2300022499 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2300022526 - Levetiracetam
9. PP2300022635 - Mirtazapin
10. PP2300022654 - N-acetylcystein
11. PP2300022855 - Sitagliptin
12. PP2300022888 - Tenofovir (TDF)
13. PP2300022929 - Valsartan
1. PP2300022857 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2300022743 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2300022174 - Atorvastatin
2. PP2300022346 - Diosmin
3. PP2300022224 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2300022748 - Perindopril
1. PP2300022175 - Atorvastatin
2. PP2300022199 - Betahistin
3. PP2300022312 - Clopidogrel
4. PP2300022406 - Fexofenadin
5. PP2300022453 - Glimepirid
6. PP2300022556 - Loratadin
7. PP2300022563 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2300022887 - Tenofovir (TDF)
9. PP2300022918 - Trimetazidin
10. PP2300022920 - Trimetazidin
1. PP2300022109 - Acid amin + glucose + fat emulsion (*)
2. PP2300022381 - Ephedrin
3. PP2300022391 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
4. PP2300022431 - Gadoteric acid
5. PP2300022469 - Heparin (natri)
6. PP2300022640 - Morphin
7. PP2300022795 - Progesteron
1. PP2300022411 - Filgrastim
2. PP2300022498 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2300022129 - Alverin citrat
2. PP2300022184 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2300022213 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300022225 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2300022237 - Calcitriol
6. PP2300022238 - Candesartan
7. PP2300022241 - Candesartan + hydrochlorothiazid
8. PP2300022249 - Carbocistein
9. PP2300022292 - Cetirizin
10. PP2300022361 - Drotaverin clohydrat
11. PP2300022363 - Drotaverin clohydrat
12. PP2300022410 - Fexofenadin
13. PP2300022430 - Gabapentin
14. PP2300022494 - Irbesartan
15. PP2300022538 - Levomepromazin
16. PP2300022541 - Levothyroxin
17. PP2300022564 - Lovastatin
18. PP2300022568 - Magnesi aspartat + kali aspartat
19. PP2300022618 - Methyldopa
20. PP2300022786 - Pravastatin
21. PP2300022799 - Propylthiouracil
22. PP2300022802 - Ramipril
23. PP2300022804 - Ramipril
24. PP2300022805 - Repaglinid
25. PP2300022840 - Sắt fumarat + acid folic
26. PP2300022873 - Sulfamethoxazol +Trimethoprim
27. PP2300022884 - Telmisartan + hydroclorothiazid
28. PP2300022885 - Telmisartan + hydroclorothiazid
29. PP2300022896 - Thiamazol
30. PP2300022905 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300022650 - Mycophenolat
2. PP2300022651 - Mycophenolat
1. PP2300022120 - Albendazol
2. PP2300022312 - Clopidogrel
3. PP2300022341 - Digoxin
4. PP2300022297 - Ciprofloxacin
5. PP2300022231 - Calci gluconat
6. PP2300022394 - Etoricoxib
7. PP2300022406 - Fexofenadin
8. PP2300022452 - Glimepirid
9. PP2300022471 - Heparin natri
10. PP2300022484 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
11. PP2300022487 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
12. PP2300022551 - Lisinopril+hydroclorothiazid
13. PP2300022553 - Lisinopril+hydroclorothiazid
14. PP2300022581 - Meloxicam
15. PP2300022594 - Metformin
16. PP2300022633 - Mifepristone
17. PP2300022637 - Misoprostol
18. PP2300022681 - Natri montelukast
19. PP2300022714 - Olanzapin
20. PP2300022790 - Pregabalin
21. PP2300022813 - Rivaroxaban
22. PP2300022815 - Rosuvastatin
23. PP2300022836 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
24. PP2300022855 - Sitagliptin
25. PP2300022856 - Sitagliptin
26. PP2300022879 - Tacrolimus
27. PP2300022893 - Tetracain
28. PP2300022354 - Donepezil
29. PP2300022355 - Donepezil
30. PP2300022951 - Ziprasidon
31. PP2300022845 - Sertralin
32. PP2300022242 - Capecitabin
33. PP2300022650 - Mycophenolat
1. PP2300022093 - Acetyl leucin
1. PP2300022087 - Acarbose
2. PP2300022534 - Levofloxacin
1. PP2300022149 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2300022210 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2300022243 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2300022244 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2300022370 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2300022375 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2300022503 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2300022504 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2300022742 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300022092 - Acetyl leucin
2. PP2300022178 - Atorvastatin +Ezetimibe
3. PP2300022226 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2300022235 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
5. PP2300022357 - Doripenem
6. PP2300022423 - Fosfomycin
7. PP2300022509 - Ivabradin
8. PP2300022648 - Mupirocin
9. PP2300022789 - Pregabalin
10. PP2300022846 - Sertralin
11. PP2300022878 - Tacrolimus
12. PP2300022879 - Tacrolimus
13. PP2300022901 - Ticagrelor
1. PP2300022395 - Etoricoxib
2. PP2300022751 - Perindopril + amlodipin
3. PP2300022755 - Perindopril + indapamid