Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2024 của Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phụ sản Thái Bình
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:00 23/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:03 23/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
23
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300594991
Atropin sulfat
vn2500228415
120
31.437.000
150
1
PP2300594992
Diazepam
vn0100108536
120
22.094.000
150
2
PP2300594993
Fentanyl
vn0300523385
120
45.000.000
150
vn0100108536
120
22.094.000
150
3
PP2300594994
Fentanyl
vn0300483319
120
14.386.000
150
4
PP2300594995
Fentanyl
vn0300483319
120
14.386.000
150
5
PP2300594996
Fentanyl
vn0300483319
120
14.386.000
150
6
PP2300594998
Levobupivacain
vn0104089394
120
92.000.000
150
7
PP2300594999
Lidocain hydroclodrid
vn2500228415
120
31.437.000
150
8
PP2300595000
Midazolam
vn0300523385
120
45.000.000
150
vn0300483319
120
14.386.000
150
9
PP2300595001
Morphin
vn0300483319
120
14.386.000
150
10
PP2300595002
Morphin
vn0100108536
120
22.094.000
150
11
PP2300595003
Pethidin
vn0300483319
120
14.386.000
150
12
PP2300595004
Propofol
vn0103053042
120
40.000.000
150
vn0100109699
120
100.000.000
150
13
PP2300595005
Sevofluran
vn0100109699
120
100.000.000
150
14
PP2300595006
Neostigmin metylsulfat
vn0300483319
120
14.386.000
150
15
PP2300595007
Rocuronium bromid
vn2500228415
120
31.437.000
150
16
PP2300595008
Diclofenac
vn0102795203
120
17.400.000
150
17
PP2300595009
Diclofenac
vn0500465187
120
27.480.000
160
18
PP2300595010
Nefopam hydroclorid
vn2500228415
120
31.437.000
150
19
PP2300595011
Paracetamol (acetaminophen)
vn0102936831
120
26.487.000
150
vn0600206147
120
28.667.000
150
vn6000706406
120
38.135.000
151
20
PP2300595012
Paracetamol (acetaminophen)
vn0100109699
120
100.000.000
150
21
PP2300595013
Diphenhydramin
vn2500228415
120
31.437.000
150
22
PP2300595014
Calci gluconat
vn0300523385
120
45.000.000
150
23
PP2300595015
Ephedrin
vn0100108536
120
22.094.000
150
24
PP2300595016
Ephedrin
vn0300483319
120
14.386.000
150
25
PP2300595017
Naloxon hydroclorid
vn0104089394
120
92.000.000
150
26
PP2300595018
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
vn0100109699
120
100.000.000
150
27
PP2300595019
Phenylephrin
vn0100109699
120
100.000.000
150
28
PP2300595021
Ampicilin + sulbactam
vn1000801643
120
153.750.000
150
29
PP2300595022
Ampicilin + sulbactam
vn0102667515
120
73.923.000
150
30
PP2300595023
Cefamandol
vn1001107607
120
75.600.000
150
31
PP2300595024
Cefoperazon
vn1000801643
120
153.750.000
150
32
PP2300595025
Cefoxitin
vn0102667515
120
73.923.000
150
33
PP2300595026
Ceftizoxim
vn1000801643
120
153.750.000
150
34
PP2300595027
Piperacilin
vn0102667515
120
73.923.000
150
35
PP2300595029
Dequalinium clorid
vn0104089394
120
92.000.000
150
vn0102667515
120
73.923.000
150
36
PP2300595030
Miconazol
vn0102667515
120
73.923.000
150
37
PP2300595031
Nystatin + neomycin + polymyxin B
vn0600206147
120
28.667.000
150
38
PP2300595032
Sắt sulfat + acid folic
vn0100109699
120
100.000.000
150
39
PP2300595033
Phytomenadion (vitamin K1)
vn2500228415
120
31.437.000
150
40
PP2300595034
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
vn0102667515
120
73.923.000
150
vn0103053042
120
40.000.000
150
41
PP2300595035
Nicardipin
vn0100109699
120
100.000.000
150
42
PP2300595036
Povidon iodin
vn0104628198
120
36.000.000
150
43
PP2300595037
Povidon iodin
vn0500465187
120
27.480.000
160
44
PP2300595038
Granisetron hydroclorid
vn0104089394
120
92.000.000
150
45
PP2300595039
Drotaverin hydroclorid
vn0100109699
120
100.000.000
150
46
PP2300595040
Drotaverin hydroclorid
vn0100109699
120
100.000.000
150
47
PP2300595041
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
vn0102897124
120
27.300.000
150
48
PP2300595042
Glycerol
vn0104089394
120
92.000.000
150
49
PP2300595044
Dexamethason
vn0104867284
120
1.440.000
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 23
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300595011 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300595062 - Glucose

3. PP2300595070 - Natri clorid

4. PP2300595074 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300595011 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300595031 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

3. PP2300595062 - Glucose

4. PP2300595063 - Glucose

5. PP2300595064 - Glucose

6. PP2300595065 - Glucose

7. PP2300595070 - Natri clorid

8. PP2300595074 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300594993 - Fentanyl

2. PP2300595000 - Midazolam

3. PP2300595014 - Calci gluconat

4. PP2300595062 - Glucose

5. PP2300595063 - Glucose

6. PP2300595070 - Natri clorid

7. PP2300595071 - Natri clorid

8. PP2300595074 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300594998 - Levobupivacain

2. PP2300595017 - Naloxon hydroclorid

3. PP2300595029 - Dequalinium clorid

4. PP2300595038 - Granisetron hydroclorid

5. PP2300595042 - Glycerol

6. PP2300595056 - Cafein citrat

7. PP2300595067 - Magnesi sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300595008 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000801643
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300595021 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300595024 - Cefoperazon

3. PP2300595026 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300595075 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104867284
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300595044 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300594992 - Diazepam

2. PP2300594993 - Fentanyl

3. PP2300595002 - Morphin

4. PP2300595015 - Ephedrin

5. PP2300595047 - Progesteron

6. PP2300595055 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001107607
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300595023 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300595036 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300595022 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300595025 - Cefoxitin

3. PP2300595027 - Piperacilin

4. PP2300595029 - Dequalinium clorid

5. PP2300595030 - Miconazol

6. PP2300595034 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

7. PP2300595072 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300595059 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300595052 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300595009 - Diclofenac

2. PP2300595037 - Povidon iodin

3. PP2300595071 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300595011 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300595061 - Glucose

3. PP2300595069 - Natri clorid

4. PP2300595073 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300594994 - Fentanyl

2. PP2300594995 - Fentanyl

3. PP2300594996 - Fentanyl

4. PP2300595000 - Midazolam

5. PP2300595001 - Morphin

6. PP2300595003 - Pethidin

7. PP2300595006 - Neostigmin metylsulfat

8. PP2300595016 - Ephedrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300595004 - Propofol

2. PP2300595034 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

3. PP2300595045 - Estradiol valerate

4. PP2300595046 - Progesteron

5. PP2300595048 - Progesteron

6. PP2300595057 - Acid amin*

7. PP2300595072 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300595041 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

2. PP2300595054 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300595053 - Atosiban

2. PP2300595078 - Urofollitropin (FSH)

3. PP2300595079 - Urofollitropin (FSH)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300595076 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300594991 - Atropin sulfat

2. PP2300594999 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2300595007 - Rocuronium bromid

4. PP2300595010 - Nefopam hydroclorid

5. PP2300595013 - Diphenhydramin

6. PP2300595033 - Phytomenadion (vitamin K1)

7. PP2300595050 - Carbetocin

8. PP2300595060 - Calci clorid

9. PP2300595066 - Kali clorid

10. PP2300595071 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300595004 - Propofol

2. PP2300595005 - Sevofluran

3. PP2300595012 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300595018 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2300595019 - Phenylephrin

6. PP2300595032 - Sắt sulfat + acid folic

7. PP2300595035 - Nicardipin

8. PP2300595039 - Drotaverin hydroclorid

9. PP2300595040 - Drotaverin hydroclorid

10. PP2300595049 - Carbetocin

11. PP2300595051 - Dinoproston

12. PP2300595053 - Atosiban

13. PP2300595058 - Acid amin + điện giải(*)

14. PP2300595077 - Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Kali iodid; Natri selenit

15. PP2300595080 - Follitropin delta

16. PP2300595081 - Follitropin delta

17. PP2300595082 - Follitropin delta

18. PP2300595084 - Triptorelin acetate

Đã xem: 15

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây