Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300594991 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.437.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300594992 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300594993 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300594994 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 14.386.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300594995 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 14.386.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300594996 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 14.386.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300594998 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 92.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300594999 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.437.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300595000 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 14.386.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300595001 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 14.386.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300595002 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300595003 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 14.386.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300595004 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300595005 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300595006 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 14.386.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300595007 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.437.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300595008 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 17.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300595009 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 27.480.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300595010 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.437.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300595011 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 26.487.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 28.667.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 38.135.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300595012 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300595013 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.437.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300595014 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300595015 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300595016 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 14.386.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300595017 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 92.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300595018 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300595019 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300595021 | Ampicilin + sulbactam | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 153.750.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300595022 | Ampicilin + sulbactam | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 73.923.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300595023 | Cefamandol | vn1001107607 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM | 120 | 75.600.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300595024 | Cefoperazon | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 153.750.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300595025 | Cefoxitin | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 73.923.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300595026 | Ceftizoxim | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 153.750.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300595027 | Piperacilin | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 73.923.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300595029 | Dequalinium clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 92.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 73.923.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2300595030 | Miconazol | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 73.923.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300595031 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 28.667.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300595032 | Sắt sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300595033 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.437.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300595034 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 73.923.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300595035 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300595036 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 36.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300595037 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 27.480.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300595038 | Granisetron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 92.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300595039 | Drotaverin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300595040 | Drotaverin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300595041 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 27.300.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300595042 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 92.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300595044 | Dexamethason | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 1.440.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300595045 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300595046 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300595047 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300595048 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300595049 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300595050 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.437.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300595051 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300595052 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 5.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300595053 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 21.086.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300595054 | Salbutamol sulfat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 27.300.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300595055 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300595056 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 92.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300595057 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300595058 | Acid amin + điện giải(*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300595059 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 9.150.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300595060 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.437.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300595061 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 38.135.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300595062 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 26.487.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 28.667.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300595063 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 28.667.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300595064 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 28.667.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300595065 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 28.667.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300595066 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.437.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300595067 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 92.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300595069 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 38.135.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300595070 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 26.487.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 28.667.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300595071 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 27.480.000 | 160 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.437.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2300595072 | Nhũ dịch lipid | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 73.923.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 40.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300595073 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 38.135.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300595074 | Ringer lactat | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 26.487.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 28.667.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300595075 | Vitamin D3 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 585.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300595076 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300595077 | Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Kali iodid; Natri selenit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300595078 | Urofollitropin (FSH) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 21.086.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300595079 | Urofollitropin (FSH) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 21.086.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300595080 | Follitropin delta | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300595081 | Follitropin delta | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300595082 | Follitropin delta | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300595084 | Triptorelin acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300595011 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300595062 - Glucose
3. PP2300595070 - Natri clorid
4. PP2300595074 - Ringer lactat
1. PP2300595011 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300595031 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2300595062 - Glucose
4. PP2300595063 - Glucose
5. PP2300595064 - Glucose
6. PP2300595065 - Glucose
7. PP2300595070 - Natri clorid
8. PP2300595074 - Ringer lactat
1. PP2300594993 - Fentanyl
2. PP2300595000 - Midazolam
3. PP2300595014 - Calci gluconat
4. PP2300595062 - Glucose
5. PP2300595063 - Glucose
6. PP2300595070 - Natri clorid
7. PP2300595071 - Natri clorid
8. PP2300595074 - Ringer lactat
1. PP2300594998 - Levobupivacain
2. PP2300595017 - Naloxon hydroclorid
3. PP2300595029 - Dequalinium clorid
4. PP2300595038 - Granisetron hydroclorid
5. PP2300595042 - Glycerol
6. PP2300595056 - Cafein citrat
7. PP2300595067 - Magnesi sulfat
1. PP2300595008 - Diclofenac
1. PP2300595021 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300595024 - Cefoperazon
3. PP2300595026 - Ceftizoxim
1. PP2300595075 - Vitamin D3
1. PP2300595044 - Dexamethason
1. PP2300594992 - Diazepam
2. PP2300594993 - Fentanyl
3. PP2300595002 - Morphin
4. PP2300595015 - Ephedrin
5. PP2300595047 - Progesteron
6. PP2300595055 - Diazepam
1. PP2300595023 - Cefamandol
1. PP2300595036 - Povidon iodin
1. PP2300595022 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300595025 - Cefoxitin
3. PP2300595027 - Piperacilin
4. PP2300595029 - Dequalinium clorid
5. PP2300595030 - Miconazol
6. PP2300595034 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
7. PP2300595072 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300595059 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2300595052 - Oxytocin
1. PP2300595009 - Diclofenac
2. PP2300595037 - Povidon iodin
3. PP2300595071 - Natri clorid
1. PP2300595011 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300595061 - Glucose
3. PP2300595069 - Natri clorid
4. PP2300595073 - Ringer lactat
1. PP2300594994 - Fentanyl
2. PP2300594995 - Fentanyl
3. PP2300594996 - Fentanyl
4. PP2300595000 - Midazolam
5. PP2300595001 - Morphin
6. PP2300595003 - Pethidin
7. PP2300595006 - Neostigmin metylsulfat
8. PP2300595016 - Ephedrin
1. PP2300595004 - Propofol
2. PP2300595034 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2300595045 - Estradiol valerate
4. PP2300595046 - Progesteron
5. PP2300595048 - Progesteron
6. PP2300595057 - Acid amin*
7. PP2300595072 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300595041 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
2. PP2300595054 - Salbutamol sulfat
1. PP2300595053 - Atosiban
2. PP2300595078 - Urofollitropin (FSH)
3. PP2300595079 - Urofollitropin (FSH)
1. PP2300595076 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
1. PP2300594991 - Atropin sulfat
2. PP2300594999 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2300595007 - Rocuronium bromid
4. PP2300595010 - Nefopam hydroclorid
5. PP2300595013 - Diphenhydramin
6. PP2300595033 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2300595050 - Carbetocin
8. PP2300595060 - Calci clorid
9. PP2300595066 - Kali clorid
10. PP2300595071 - Natri clorid
1. PP2300595004 - Propofol
2. PP2300595005 - Sevofluran
3. PP2300595012 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300595018 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2300595019 - Phenylephrin
6. PP2300595032 - Sắt sulfat + acid folic
7. PP2300595035 - Nicardipin
8. PP2300595039 - Drotaverin hydroclorid
9. PP2300595040 - Drotaverin hydroclorid
10. PP2300595049 - Carbetocin
11. PP2300595051 - Dinoproston
12. PP2300595053 - Atosiban
13. PP2300595058 - Acid amin + điện giải(*)
14. PP2300595077 - Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Kali iodid; Natri selenit
15. PP2300595080 - Follitropin delta
16. PP2300595081 - Follitropin delta
17. PP2300595082 - Follitropin delta
18. PP2300595084 - Triptorelin acetate