Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300594991 |
GE01 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
7,000 |
430 |
3,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
2 |
PP2300594993 |
GE03 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) |
50mcg/ml x 10 ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
6,000 |
24,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
3 |
PP2300594994 |
GE04 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
VN-18482-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
|
Trung Quốc |
Hộp 2 ống , 5 ống |
Ống |
3,000 |
21,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
4 |
PP2300594996 |
GE06 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
|
Trung Quốc |
Hộp 10 ống |
Ống |
5,000 |
11,500 |
57,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
5 |
PP2300594998 |
GE08 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
VD-28877-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
30,000 |
84,000 |
2,520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
6 |
PP2300595000 |
GE10 |
Midazolam - hameln 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg/1 ml x 1ml |
VN-16993-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,200 |
18,900 |
22,680,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
7 |
PP2300595002 |
GE12 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
VD-24315-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
6,000 |
7,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
8 |
PP2300595004 |
GE14 |
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22233-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
1,500 |
25,290 |
37,935,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
9 |
PP2300595005 |
GE15 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
90 |
1,552,000 |
139,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
10 |
PP2300595007 |
GE17 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
43,000 |
86,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
11 |
PP2300595008 |
GE18 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
40,000 |
14,500 |
580,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
12 |
PP2300595009 |
GE19 |
Diclovat |
Diclofenac natri |
100mg |
VD-20245-13 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
23,000 |
11,000 |
253,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
13 |
PP2300595010 |
GE20 |
Nisitanol |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VD-17594-12 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
4,000 |
3,200 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
14 |
PP2300595011 |
GE21 |
Pacephene |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
6,000 |
9,300 |
55,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
15 |
PP2300595012 |
GE22 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
150 |
1,890 |
283,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
16 |
PP2300595013 |
GE23 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
540 |
1,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
17 |
PP2300595014 |
GE24 |
Growpone 10% |
Calci gluconate 95,5mg/ml |
10%/10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
800 |
13,500 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
18 |
PP2300595015 |
GE25 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
57,750 |
173,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
19 |
PP2300595016 |
GE26 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
103,950 |
103,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
20 |
PP2300595017 |
GE27 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
29,400 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
21 |
PP2300595018 |
GE28 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
800 |
40,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
22 |
PP2300595019 |
GE29 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
3,000 |
194,500 |
583,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
23 |
PP2300595021 |
GE31 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
1000mg + 500mg |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
55,000 |
62,000 |
3,410,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
24 |
PP2300595022 |
GE32 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
VD-26159-17 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Chai/ống/lọ/túi |
10,000 |
85,000 |
850,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
25 |
PP2300595023 |
GE33 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Chai/ống/lọ/túi |
40,000 |
63,000 |
2,520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
26 |
PP2300595024 |
GE34 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
1000mg |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha
tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
41,500 |
415,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
27 |
PP2300595025 |
GE35 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 (CV gia hạn Visa số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml, hộp 10 lọ |
Chai/ống/lọ/túi |
5,000 |
116,000 |
580,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
28 |
PP2300595026 |
GE36 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
1g |
'VD-29757-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
65,000 |
1,300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
29 |
PP2300595027 |
GE37 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin |
2g |
VD-26851-17 (CV gia hạn Visa số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/ống/lọ/túi |
10,000 |
67,500 |
675,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
30 |
PP2300595029 |
GE39 |
Vagidequa |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100215123 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
15,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
31 |
PP2300595030 |
GE40 |
Nysiod-M |
Miconazol |
200mg |
VD-30767-18 (CV gia hạn Visa số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,900 |
54,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
32 |
PP2300595031 |
GE41 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
VN-21788-19 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A |
France |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,000 |
9,500 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
33 |
PP2300595032 |
GE42 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,849 |
128,205,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
34 |
PP2300595034 |
GE44 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
20g+ 3,505g+ 0,68g |
VN-20882-18 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Bbraun Medical Industries SDN.BHD |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai/ống/lọ/túi |
600 |
116,000 |
69,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
35 |
PP2300595035 |
GE45 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
125,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
36 |
PP2300595036 |
GE46 |
Povidon Iodin 10% |
Povidon iodin |
10% - 2000ml |
VD-31525-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 2000ml |
Chai |
4,000 |
300,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
37 |
PP2300595037 |
GE47 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon Iod |
7,5g/100ml |
VD-31199-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 500ml |
Lọ |
10,000 |
59,900 |
599,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
38 |
PP2300595038 |
GE48 |
BFS- Grani (không chất bảo quản) |
Granisetron hydroclorid |
1mg/1ml |
VD-26122-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
2,000 |
50,400 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
39 |
PP2300595039 |
GE49 |
No-Spa forte |
Drotaverine hydrochloride |
80 mg |
VN-18876-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
1,158 |
12,738,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
40 |
PP2300595040 |
GE50 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
6,000 |
5,306 |
31,836,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
41 |
PP2300595041 |
GE51 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
25,000 |
28,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
42 |
PP2300595042 |
GE52 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g
Tuýp 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
18,000 |
6,930 |
124,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
43 |
PP2300595045 |
GE55 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
2,500 |
3,275 |
8,187,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
44 |
PP2300595046 |
GE56 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
15,000 |
14,848 |
222,720,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
45 |
PP2300595047 |
GE57 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
9,000 |
20,149.5 |
181,345,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
46 |
PP2300595048 |
GE58 |
Progestogel 1% |
Progesterone |
1% |
VN-15147-12 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Besins Manufacturing Belgium |
Bỉ |
Hộp 1 ống 80g |
Tuýp |
200 |
169,000 |
33,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
47 |
PP2300595049 |
GE59 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
2,500 |
358,233 |
895,582,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
48 |
PP2300595050 |
GE60 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
346,500 |
866,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
49 |
PP2300595051 |
GE61 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
200 |
934,500 |
186,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
50 |
PP2300595053 |
GE63 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban |
37,5mg/5ml |
VN-21218-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
1,790,000 |
358,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
51 |
PP2300595054 |
GE64 |
A.T Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol sulfat |
5 mg/5ml |
VD-34122-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
105,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
52 |
PP2300595055 |
GE65 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,260 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
53 |
PP2300595056 |
GE66 |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
800 |
42,000 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
54 |
PP2300595058 |
GE68 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
1,000 |
123,000 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
55 |
PP2300595059 |
GE69 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
11,3% + 11% + 20%; 384ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 384ml |
Túi |
500 |
610,000 |
305,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
56 |
PP2300595060 |
GE70 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
VD-24898-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
1,150 |
575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
57 |
PP2300595061 |
GE71 |
Dextrose |
Glucose |
5% - 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
20,000 |
20,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
58 |
PP2300595062 |
GE72 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
30,000 |
7,560 |
226,800,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
59 |
PP2300595063 |
GE73 |
Glucose 10% |
Glucose khan |
10%-250ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
2,000 |
9,219 |
18,438,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
60 |
PP2300595064 |
GE74 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%-250ml |
VD-29314-18 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 250ml |
Chai |
1,000 |
10,763 |
10,763,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
61 |
PP2300595065 |
GE75 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%-250ml |
VD-23167-15 ((QĐ gia hạn GĐKLH số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
1,000 |
12,850 |
12,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
62 |
PP2300595066 |
GE76 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
250 |
1,050 |
262,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
63 |
PP2300595067 |
GE77 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
3,700 |
18,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
64 |
PP2300595069 |
GE79 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% - 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
25,000 |
19,500 |
487,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
65 |
PP2300595070 |
GE80 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 500ml |
893110039623 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
30,000 |
6,248 |
187,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
66 |
PP2300595071 |
GE81 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml x 500ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài |
Chai |
5,000 |
6,300 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
67 |
PP2300595072 |
GE82 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
500 |
118,000 |
59,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
68 |
PP2300595073 |
GE83 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
15,000 |
19,995 |
299,925,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
69 |
PP2300595074 |
GE84 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
30,000 |
7,100 |
213,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
70 |
PP2300595075 |
GE85 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
400IU/0,4ml x 12ml |
VD-24822-16 (Gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Chai |
500 |
39,000 |
19,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
71 |
PP2300595076 |
GE86 |
Fovepta
|
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
200 IU/0,4ml |
SP3-1233-21
|
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm
|
Cơ sở sản xuất: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
|
Đức
|
Hộp chứa 1 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 1 kim tiêm
|
Ống
|
500 |
2,000,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
72 |
PP2300595077 |
GE87 |
Junimin |
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit |
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml |
VN-22653-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
162,750 |
81,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
73 |
PP2300595078 |
GE88 |
Fostimonkit 75IU/ml |
Urofollitropin (FSH) |
75
I.U/ml |
VN-18964-15 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm |
-Cơ sở xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: IBSA Institut Biochimique S.A
- Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi: IBSA Farmaceutici Italia Srl
- Cơ sở đóng gói thứ cấp bộ sản phẩm: IBSA Institut Biochimique S.A
- Cơ sở sản xuất: IBSA Institut Biochimique S.A |
-Nướcxuất xưởng và kiểm tra chất lượng: Thụy Sỹ
- Nước sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi: Ý
- Nước đóng gói thứ cấp bộ sản phẩm: Thụy Sỹ
- Nước sản xuất: Thụy Sỹ |
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm |
Bộ |
200 |
557,000 |
111,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
74 |
PP2300595079 |
GE89 |
Fostimonkit 150IU/ml |
Urofollitropin (FSH) |
150
I.U/ml |
VN-18963-15 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm |
-Cơ sở xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: IBSA Institut Biochimique S.A
- Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi: IBSA Farmaceutici Italia Srl
- Cơ sở đóng gói thứ cấp bộ sản phẩm: IBSA Institut Biochimique S.A
- Cơ sở sản xuất: IBSA Institut Biochimique S.A |
-Nước xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: Thụy Sỹ
- Nước sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi: Ý
- Nước đóng gói thứ cấp bộ sản phẩm: Thụy Sỹ
- Nước sản xuất: Thụy Sỹ |
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm |
Bộ |
50 |
1,080,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
75 |
PP2300595080 |
GE90 |
Rekovelle ® |
Follitropin delta |
12mcg/0,36ml |
SP3-1204-20 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG, CSĐG thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; CSXX: Ferring GmbH |
CSSX dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Đức, CSĐG thứ cấp: Anh; CSXX: Đức |
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 03 kim tiêm |
Hộp |
10 |
1,921,500 |
19,215,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
76 |
PP2300595081 |
GE91 |
Rekovelle ® |
Follitropin delta |
36mcg/1,08ml |
SP3-1205-20 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG, CSĐG thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; CSXX: Ferring GmbH |
CSSX dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Đức, CSĐG thứ cấp: Anh; CSXX: Đức |
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 06 kim tiêm |
Hộp |
20 |
5,225,850 |
104,517,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
77 |
PP2300595082 |
GE92 |
Rekovelle ® |
Follitropin delta |
72mcg/2,16ml |
SP3-1206-20 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG, CSĐG thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; CSXX: Ferring GmbH |
CSSX dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Đức, CSĐG thứ cấp: Anh; CSXX: Đức |
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 09 kim tiêm |
Hộp |
10 |
10,451,700 |
104,517,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |
|
78 |
PP2300595084 |
GE94 |
Fertipeptil |
Triptorelin acetat |
0,1mg/ml (tương đương Triptorelin dạng base tự do 0,0956mg/ml) |
VN-23213-22 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm dưới da |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 7 bơm tiêm x 1ml |
Bơm tiêm |
50 |
169,563 |
8,478,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325-QĐ-BVPS |
24/03/2024 |
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology |