Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
50
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
25.895.930.100 VND
Publication date
01:15 29/03/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
325-QĐ-BVPS
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
Approval date
24/03/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 970.247.500 970.389.250 7 See details
2 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 400.375.500 400.380.000 4 See details
3 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 227.418.000 235.220.000 5 See details
4 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 224.450.000 224.450.000 3 See details
5 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.949.110.000 2.949.110.000 7 See details
6 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 2.614.762.150 2.614.777.150 17 See details
7 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 323.707.500 349.707.500 4 See details
8 vn0102795203 ASIAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 580.000.000 580.000.000 1 See details
9 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 852.000.000 863.500.000 2 See details
10 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 452.553.000 593.913.000 5 See details
11 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 226.800.000 257.370.000 1 See details
12 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 1.243.225.000 1.271.215.000 4 See details
13 vn1000801643 THIEN XUNG TRADING PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 5.125.000.000 5.125.000.000 3 See details
14 vn0102667515 PHU THAI PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY 2.229.100.000 2.229.100.000 5 See details
15 vn1001107607 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM 2.520.000.000 2.520.000.000 1 See details
16 vn0104628198 AFP GIA VU JOINT STOCK COMPANY 1.200.000.000 1.200.000.000 1 See details
17 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 910.000.000 910.000.000 2 See details
18 vn0101261544 VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED 523.400.000 598.371.600 3 See details
19 vn0106778456 UK PHARMA - INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 305.000.000 305.000.000 1 See details
20 vn0102041728 U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 19.500.000 19.500.000 1 See details
21 vn0108839834 VIET NAM DNT MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 1.000.000.000 1.000.000.000 1 See details
Total: 21 contractors 24.896.648.650 25.217.003.500 78
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300594991
GE01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
7,000
430
3,010,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
2
PP2300594993
GE03
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
50mcg/ml x 10 ml
VN-17325-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
6,000
24,000
144,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
3
PP2300594994
GE04
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,5mg/10ml
VN-18482-14
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 2 ống , 5 ống
Ống
3,000
21,000
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
4
PP2300594996
GE06
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-18481-14
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 10 ống
Ống
5,000
11,500
57,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
5
PP2300594998
GE08
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
50mg/10ml
VD-28877-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
30,000
84,000
2,520,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
6
PP2300595000
GE10
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
5mg/1 ml x 1ml
VN-16993-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1,200
18,900
22,680,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
7
PP2300595002
GE12
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ml
VD-24315-16 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
6,000
7,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
8
PP2300595004
GE14
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
10mg/ml
VN-22233-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
Ống
1,500
25,290
37,935,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
9
PP2300595005
GE15
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
90
1,552,000
139,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
10
PP2300595007
GE17
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2,000
43,000
86,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
11
PP2300595008
GE18
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
40,000
14,500
580,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
12
PP2300595009
GE19
Diclovat
Diclofenac natri
100mg
VD-20245-13
Đặt hậu môn
Viên đạn
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
23,000
11,000
253,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
13
PP2300595010
GE20
Nisitanol
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VD-17594-12 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
4,000
3,200
12,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
14
PP2300595011
GE21
Pacephene
Paracetamol (acetaminophen)
1g/100ml
893110120723
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
6,000
9,300
55,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
15
PP2300595012
GE22
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
150
1,890
283,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
16
PP2300595013
GE23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
2,500
540
1,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
17
PP2300595014
GE24
Growpone 10%
Calci gluconate 95,5mg/ml
10%/10ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
800
13,500
10,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
18
PP2300595015
GE25
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3,000
57,750
173,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
19
PP2300595016
GE26
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
30mg/10ml
VN-21892-19
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
1,000
103,950
103,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
20
PP2300595017
GE27
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
50
29,400
1,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
21
PP2300595018
GE28
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
800
40,000
32,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
22
PP2300595019
GE29
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
3,000
194,500
583,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
23
PP2300595021
GE31
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
1000mg + 500mg
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
55,000
62,000
3,410,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
24
PP2300595022
GE32
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
2g + 1g
VD-26159-17 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Chai/ống/lọ/túi
10,000
85,000
850,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
25
PP2300595023
GE33
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
VD-31706-19
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1g
Chai/ống/lọ/túi
40,000
63,000
2,520,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
26
PP2300595024
GE34
Cefopefast 1000
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
1000mg
VD-35037-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
10,000
41,500
415,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
27
PP2300595025
GE35
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2g
VD-23020-15 (CV gia hạn Visa số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml, hộp 10 lọ
Chai/ống/lọ/túi
5,000
116,000
580,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
28
PP2300595026
GE36
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri)
1g
'VD-29757-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
20,000
65,000
1,300,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
29
PP2300595027
GE37
Piperacillin 2g
Piperacilin
2g
VD-26851-17 (CV gia hạn Visa số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/ống/lọ/túi
10,000
67,500
675,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
30
PP2300595029
GE39
Vagidequa
Dequalinium clorid
10mg
893100215123
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
10,000
15,000
150,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
31
PP2300595030
GE40
Nysiod-M
Miconazol
200mg
VD-30767-18 (CV gia hạn Visa số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
10,900
54,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
32
PP2300595031
GE41
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
VN-21788-19
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent France Beinheim S.A
France
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
3,000
9,500
28,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
33
PP2300595032
GE42
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
2,849
128,205,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
34
PP2300595034
GE44
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
20g+ 3,505g+ 0,68g
VN-20882-18 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Bbraun Medical Industries SDN.BHD
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Chai/ống/lọ/túi
600
116,000
69,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
35
PP2300595035
GE45
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1,000
125,000
125,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
36
PP2300595036
GE46
Povidon Iodin 10%
Povidon iodin
10% - 2000ml
VD-31525-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Chai 2000ml
Chai
4,000
300,000
1,200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
37
PP2300595037
GE47
TP Povidon iod 7,5%
Povidon Iod
7,5g/100ml
VD-31199-18
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 500ml
Lọ
10,000
59,900
599,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
38
PP2300595038
GE48
BFS- Grani (không chất bảo quản)
Granisetron hydroclorid
1mg/1ml
VD-26122-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
2,000
50,400
100,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
39
PP2300595039
GE49
No-Spa forte
Drotaverine hydrochloride
80 mg
VN-18876-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
1,158
12,738,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
40
PP2300595040
GE50
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2 ml
VN-23047-22
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml
Ống
6,000
5,306
31,836,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
41
PP2300595041
GE51
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg/4ml
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml
Ống
25,000
28,000
700,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
42
PP2300595042
GE52
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g Tuýp 9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
18,000
6,930
124,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
43
PP2300595045
GE55
Progynova
Estradiol valerat
2mg
VN-20915-18
Uống
Viên nén bao đường
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
2,500
3,275
8,187,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
44
PP2300595046
GE56
Utrogestan 200mg
Progesterone (dạng hạt mịn)
200mg
VN-19020-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
15,000
14,848
222,720,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
45
PP2300595047
GE57
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg
VN-16898-13 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
9,000
20,149.5
181,345,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
46
PP2300595048
GE58
Progestogel 1%
Progesterone
1%
VN-15147-12
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Besins Manufacturing Belgium
Bỉ
Hộp 1 ống 80g
Tuýp
200
169,000
33,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
47
PP2300595049
GE59
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
2,500
358,233
895,582,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
48
PP2300595050
GE60
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
2,500
346,500
866,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
49
PP2300595051
GE61
Propess
Dinoprostone
10mg
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Đặt âm đạo
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Ferring Controlled Therapeutics Limited
Anh
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Túi
200
934,500
186,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
50
PP2300595053
GE63
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
37,5mg/5ml
VN-21218-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
1,790,000
358,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
51
PP2300595054
GE64
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol sulfat
5 mg/5ml
VD-34122-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml
Ống
2,000
105,000
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
52
PP2300595055
GE65
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,260
3,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
53
PP2300595056
GE66
BFS-Cafein
Cafein (citrat)
30mg/3ml
VD-24589-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
800
42,000
33,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
54
PP2300595058
GE68
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
1,000
123,000
123,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
55
PP2300595059
GE69
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
11,3% + 11% + 20%; 384ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 384ml
Túi
500
610,000
305,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
56
PP2300595060
GE70
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
VD-24898-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
1,150
575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
57
PP2300595061
GE71
Dextrose
Glucose
5% - 500ml
VN-22248-19
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
20,000
20,000
400,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
58
PP2300595062
GE72
Glucose 5%
Glucose
5% - 500ml
VD-35954-22
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
30,000
7,560
226,800,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
59
PP2300595063
GE73
Glucose 10%
Glucose khan
10%-250ml
893110118223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
2,000
9,219
18,438,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
60
PP2300595064
GE74
Glucose 20%
Glucose
20%-250ml
VD-29314-18 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 250ml
Chai
1,000
10,763
10,763,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
61
PP2300595065
GE75
Glucose 30%
Glucose
30%-250ml
VD-23167-15 ((QĐ gia hạn GĐKLH số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
1,000
12,850
12,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
62
PP2300595066
GE76
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
250
1,050
262,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
63
PP2300595067
GE77
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
5,000
3,700
18,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
64
PP2300595069
GE79
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% - 500ml
VD-35673-22
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
25,000
19,500
487,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
65
PP2300595070
GE80
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% - 500ml
893110039623 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
30,000
6,248
187,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
66
PP2300595071
GE81
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
4,5g/500ml x 500ml
893110118523
Dùng ngoài
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài
Chai
5,000
6,300
31,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
67
PP2300595072
GE82
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
500
118,000
59,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
68
PP2300595073
GE83
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
500ml
VN-22250-19
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
15,000
19,995
299,925,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
69
PP2300595074
GE84
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
30,000
7,100
213,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
70
PP2300595075
GE85
Babi B.O.N
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
400IU/0,4ml x 12ml
VD-24822-16 (Gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 12ml
Chai
500
39,000
19,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
71
PP2300595076
GE86
Fovepta
Human Hepatitis B Immunoglobulin
200 IU/0,4ml
SP3-1233-21
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp chứa 1 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 1 kim tiêm
Ống
500
2,000,000
1,000,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
72
PP2300595077
GE87
Junimin
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml
VN-22653-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
162,750
81,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
73
PP2300595078
GE88
Fostimonkit 75IU/ml
Urofollitropin (FSH)
75 I.U/ml
VN-18964-15
Tiêm
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
-Cơ sở xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: IBSA Institut Biochimique S.A - Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi: IBSA Farmaceutici Italia Srl - Cơ sở đóng gói thứ cấp bộ sản phẩm: IBSA Institut Biochimique S.A - Cơ sở sản xuất: IBSA Institut Biochimique S.A
-Nướcxuất xưởng và kiểm tra chất lượng: Thụy Sỹ - Nước sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi: Ý - Nước đóng gói thứ cấp bộ sản phẩm: Thụy Sỹ - Nước sản xuất: Thụy Sỹ
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm
Bộ
200
557,000
111,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
74
PP2300595079
GE89
Fostimonkit 150IU/ml
Urofollitropin (FSH)
150 I.U/ml
VN-18963-15
Tiêm
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
-Cơ sở xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: IBSA Institut Biochimique S.A - Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi: IBSA Farmaceutici Italia Srl - Cơ sở đóng gói thứ cấp bộ sản phẩm: IBSA Institut Biochimique S.A - Cơ sở sản xuất: IBSA Institut Biochimique S.A
-Nước xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: Thụy Sỹ - Nước sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi: Ý - Nước đóng gói thứ cấp bộ sản phẩm: Thụy Sỹ - Nước sản xuất: Thụy Sỹ
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm
Bộ
50
1,080,000
54,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
75
PP2300595080
GE90
Rekovelle ®
Follitropin delta
12mcg/0,36ml
SP3-1204-20
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG, CSĐG thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; CSXX: Ferring GmbH
CSSX dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Đức, CSĐG thứ cấp: Anh; CSXX: Đức
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 03 kim tiêm
Hộp
10
1,921,500
19,215,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
76
PP2300595081
GE91
Rekovelle ®
Follitropin delta
36mcg/1,08ml
SP3-1205-20
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG, CSĐG thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; CSXX: Ferring GmbH
CSSX dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Đức, CSĐG thứ cấp: Anh; CSXX: Đức
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 06 kim tiêm
Hộp
20
5,225,850
104,517,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
77
PP2300595082
GE92
Rekovelle ®
Follitropin delta
72mcg/2,16ml
SP3-1206-20
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG, CSĐG thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; CSXX: Ferring GmbH
CSSX dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Đức, CSĐG thứ cấp: Anh; CSXX: Đức
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 09 kim tiêm
Hộp
10
10,451,700
104,517,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
78
PP2300595084
GE94
Fertipeptil
Triptorelin acetat
0,1mg/ml (tương đương Triptorelin dạng base tự do 0,0956mg/ml)
VN-23213-22
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm dưới da
Ferring GmbH
Đức
Hộp 7 bơm tiêm x 1ml
Bơm tiêm
50
169,563
8,478,150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
325-QĐ-BVPS
24/03/2024
Thai Binh Provincial Hospital of Obstetrics and Gynecology
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second