Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500205074 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 501.264 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 2 | PP2500205075 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 897.600 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 1.232.400 | 120 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500205076 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.045.930 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 4 | PP2500205077 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 501.264 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500205078 | Ampicilin;Sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 90 | 4.980.000 | 120 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500205079 | Bambuterol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 495.600 | 120 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 897.600 | 120 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 495.600 | 120 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 1.232.400 | 120 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500205080 | Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.115.589 | 120 | 244.975.500 | 244.975.500 | 0 |
| 8 | PP2500205081 | Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.115.589 | 120 | 97.990.200 | 97.990.200 | 0 |
| 9 | PP2500205082 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.433.247 | 120 | 34.576.800 | 34.576.800 | 0 |
| 10 | PP2500205083 | Cefoperazon;Sulbactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 90 | 17.760.000 | 120 | 1.469.000.000 | 1.469.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500205084 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 1.232.400 | 120 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 12 | PP2500205085 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 772.738 | 120 | 64.394.800 | 64.394.800 | 0 |
| 13 | PP2500205086 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.045.930 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500205088 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.967.768 | 120 | 21.147.000 | 21.147.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.985.156 | 120 | 21.180.000 | 21.180.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500205089 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 501.264 | 120 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 16 | PP2500205090 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 90 | 1.672.896 | 120 | 139.408.000 | 139.408.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 1.672.896 | 120 | 139.408.000 | 139.408.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500205091 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 5.436.360 | 120 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500205092 | Lactat ringer | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.967.768 | 120 | 27.364.000 | 27.364.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 4.611.708 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.985.156 | 120 | 26.988.000 | 26.988.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500205093 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 5.692.800 | 120 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 20 | PP2500205094 | Methylprednisolone | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 1.938.744 | 120 | 161.562.000 | 161.562.000 | 0 |
| 21 | PP2500205095 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 469.200 | 120 | 39.100.000 | 39.100.000 | 0 |
| 22 | PP2500205096 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 1.285.200 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 23 | PP2500205097 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.967.768 | 120 | 141.151.500 | 141.151.500 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 4.611.708 | 120 | 138.285.000 | 138.285.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.985.156 | 120 | 139.261.500 | 139.261.500 | 0 | |||
| 24 | PP2500205098 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 4.611.708 | 120 | 178.880.000 | 178.880.000 | 0 |
| 25 | PP2500205099 | Nefopam (hydroclorid) | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 90 | 5.670.000 | 120 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 26 | PP2500205100 | Nor-adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.433.247 | 120 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 27 | PP2500205101 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.967.768 | 120 | 26.564.000 | 26.564.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.985.156 | 120 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500205102 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.433.247 | 120 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 29 | PP2500205103 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.045.930 | 120 | 7.795.200 | 7.795.200 | 0 |
| 30 | PP2500205104 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 90 | 211.594 | 120 | 17.632.800 | 17.632.800 | 0 |
| 31 | PP2500205105 | Sắt fumarat;Acid folic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 90 | 369.120 | 120 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500205106 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.985.156 | 120 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
1. PP2500205093 - Methocarbamol
1. PP2500205091 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500205079 - Bambuterol
1. PP2500205088 - Glucose
2. PP2500205092 - Lactat ringer
3. PP2500205097 - Natri clorid
4. PP2500205101 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500205092 - Lactat ringer
2. PP2500205097 - Natri clorid
3. PP2500205098 - Natri clorid
1. PP2500205083 - Cefoperazon;Sulbactam
1. PP2500205094 - Methylprednisolone
1. PP2500205105 - Sắt fumarat;Acid folic
1. PP2500205104 - Povidon iodin
1. PP2500205090 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
1. PP2500205085 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500205074 - Acetyl leucin
2. PP2500205077 - Adenosin triphosphat
3. PP2500205089 - Glycerol
1. PP2500205096 - Naproxen
1. PP2500205095 - Midazolam
1. PP2500205082 - Carbetocin
2. PP2500205100 - Nor-adrenalin
3. PP2500205102 - Octreotid
1. PP2500205075 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500205079 - Bambuterol
1. PP2500205079 - Bambuterol
1. PP2500205099 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500205075 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500205079 - Bambuterol
3. PP2500205084 - Clopidogrel
1. PP2500205088 - Glucose
2. PP2500205092 - Lactat ringer
3. PP2500205097 - Natri clorid
4. PP2500205101 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500205106 - Sorbitol
1. PP2500205076 - Acid amin
2. PP2500205086 - Fentanyl
3. PP2500205103 - Pethidin hydroclorid
1. PP2500205090 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
1. PP2500205078 - Ampicilin;Sulbactam
1. PP2500205080 - Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
2. PP2500205081 - Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate