Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600080899 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 66.000 | 90 | 9.454.800 | 9.454.800 | 0 |
| 2 | PP2600080900 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 60 | 2.079.840 | 90 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 3 | PP2600080901 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 8.329.012 | 90 | 712.320.000 | 712.320.000 | 0 |
| 4 | PP2600080902 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 60 | 7.032.000 | 90 | 703.200.000 | 703.200.000 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 60 | 7.032.000 | 90 | 626.400.000 | 626.400.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600080903 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 3.294.000 | 90 | 329.400.000 | 329.400.000 | 0 |
| 6 | PP2600080904 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.932.412 | 90 | 24.901.200 | 24.901.200 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 8.329.012 | 90 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600080905 | Betahistin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 60 | 4.826.400 | 90 | 38.280.000 | 38.280.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 542.400 | 90 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 542.400 | 90 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.932.412 | 90 | 42.120.000 | 42.120.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600080906 | Nebivolol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 60 | 4.826.400 | 90 | 251.760.000 | 251.760.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 10.029.600 | 90 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 60 | 4.284.000 | 90 | 417.600.000 | 417.600.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600080907 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 60 | 2.079.840 | 90 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 10 | PP2600080908 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 60 | 2.790.000 | 90 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600080909 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 60 | 18.000.000 | 90 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600080910 | Cefadroxil | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 60 | 2.475.000 | 90 | 242.910.000 | 242.910.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 60 | 2.790.000 | 90 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 60 | 2.475.000 | 90 | 150.120.000 | 150.120.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600080911 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 60 | 3.688.000 | 90 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 14 | PP2600080912 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 10.029.600 | 90 | 574.560.000 | 574.560.000 | 0 |
| 15 | PP2600080914 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 696.000 | 90 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 16 | PP2600080915 | Dobutamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 8.329.012 | 90 | 15.975.000 | 15.975.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 60 | 3.688.000 | 90 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600080916 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.932.412 | 90 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600080917 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 114.150 | 90 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 19 | PP2600080918 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 114.150 | 90 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
1. PP2600080910 - Cefadroxil
1. PP2600080908 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2600080910 - Cefadroxil
1. PP2600080910 - Cefadroxil
1. PP2600080902 - Candesartan
1. PP2600080905 - Betahistin
2. PP2600080906 - Nebivolol
1. PP2600080899 - Kali clorid
1. PP2600080905 - Betahistin
1. PP2600080905 - Betahistin
1. PP2600080917 - Digoxin
2. PP2600080918 - Dopamin hydroclorid
1. PP2600080914 - Trimebutin maleat
1. PP2600080900 - Cinnarizin
2. PP2600080907 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2600080904 - Budesonid
2. PP2600080905 - Betahistin
3. PP2600080916 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600080906 - Nebivolol
2. PP2600080912 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2600080901 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
2. PP2600080904 - Budesonid
3. PP2600080915 - Dobutamin
1. PP2600080911 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2600080915 - Dobutamin
1. PP2600080909 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600080906 - Nebivolol
1. PP2600080902 - Candesartan
1. PP2600080903 - Metoprolol succinat