Thuốc Generic (gồm 194 danh mục - 5 nhóm)

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic (gồm 194 danh mục - 5 nhóm)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc tại Nhà thuốc bệnh viện lần 1 năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:05 22/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:39 22/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
92
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500538501 Acalabrutinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 346.000.000 210 7.194.852.000 7.194.852.000 0
2 PP2500538502 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 1.450.000 210 72.500.000 72.500.000 0
3 PP2500538505 Acetylleucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 46.120.000 46.120.000 0
4 PP2500538506 Acid alpha lipoic vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 118.350.000 210 1.035.000.000 1.035.000.000 0
vn0108137698 Công ty Cổ phần Hypopharm Việt Nam 180 22.500.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 22.500.000 210 765.000.000 765.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 474.566.800 210 825.000.000 825.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 22.500.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 22.500.000 210 757.500.000 757.500.000 0
5 PP2500538507 Acid alpha lipoic vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 25.380.000 210 1.120.000.000 1.120.000.000 0
vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 180 25.380.000 210 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 384.917.040 210 1.249.000.000 1.249.000.000 0
6 PP2500538509 Acid folic, Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 346.000.000 210 173.600.000 173.600.000 0
7 PP2500538510 Acid folic, Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxid polymaltose) vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 5.985.000 210 298.900.000 298.900.000 0
8 PP2500538511 Acid folic, Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt ascorbat) vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 73.916.000 210 367.500.000 367.500.000 0
9 PP2500538512 Acid glycyrrhizic (dưới dạng amoni glycyrrhizat); DL-Methionine; Glycin vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 180 137.410.000 210 136.000.000 136.000.000 0
10 PP2500538516 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 9.400.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 160.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
11 PP2500538517 Almagat vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 2.510.640 210 36.204.000 36.204.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 59.766.880 220 34.524.000 34.524.000 0
12 PP2500538518 Alpha chymotrypsin vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 390.000 210 19.200.000 19.200.000 0
13 PP2500538520 Amoxicillin; Acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 29.730.000 29.730.000 0
14 PP2500538522 Amphotericin B vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 73.916.000 210 540.000.000 540.000.000 0
15 PP2500538523 Anidulafungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 474.566.800 210 2.070.000.000 2.070.000.000 0
16 PP2500538524 Apixaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 346.000.000 210 84.360.000 84.360.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 21.690.000 210 89.000.000 89.000.000 0
17 PP2500538525 Arginin aspartat vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 180 35.400.000 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 180 35.400.000 210 1.310.000.000 1.310.000.000 0
18 PP2500538526 Arginin hydroclorid vn0108985433 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC 180 33.486.000 210 975.000.000 975.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 27.340.000 210 972.000.000 972.000.000 0
19 PP2500538527 Arginin hydroclorid vn0108985433 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC 180 33.486.000 210 699.300.000 699.300.000 0
20 PP2500538529 Aspirin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 3.668.400 210 122.240.000 122.240.000 0
21 PP2500538530 Azacitidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 346.000.000 210 3.975.192.000 3.975.192.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 474.566.800 210 3.950.000.000 3.950.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 241.920.000 210 3.895.000.000 3.895.000.000 0
22 PP2500538531 Azathioprin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 43.419.900 210 650.000.000 650.000.000 0
23 PP2500538532 Azathioprin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 43.419.900 210 600.000.000 600.000.000 0
24 PP2500538533 Betahistine dihydrochlorid vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 180 24.192.400 210 56.000.000 56.000.000 0
25 PP2500538534 Bismuth subsalicylate vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 384.917.040 210 295.000.000 295.000.000 0
26 PP2500538535 Brentuximab Vedotin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 3.160.721.650 3.160.721.650 0
27 PP2500538536 Bromelain vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 25.700.000 210 35.000.000 35.000.000 0
28 PP2500538537 Budesonide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 346.000.000 210 138.340.000 138.340.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 120.000.000 120.000.000 0
29 PP2500538538 Butamirat citrat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 2.280.000 210 114.000.000 114.000.000 0
30 PP2500538539 Calci (dưới dạng calci carbonat); Vitamin D3 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 35.984.000 210 195.000.000 195.000.000 0
31 PP2500538540 Calci (dưới dạng Calci lactat pentahyrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Pyridoxin hydrochlorid; Vitamin B5 (Dexpanthenol); Cholecalciferol (Vitamin D3); Alpha tocopheryl acetat; Lysin hydroclorid vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 78.405.200 210 3.300.000.000 3.300.000.000 0
32 PP2500538541 Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3; Vitamin K1 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 59.766.880 220 2.625.000.000 2.625.000.000 0
33 PP2500538542 Cao khô lá bạch quả vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 25.700.000 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
34 PP2500538543 Caspofungin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 92.000.000 211 2.454.060.000 2.454.060.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 160.000.000 210 2.488.290.000 2.488.290.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 474.566.800 210 870.000.000 870.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 3.918.600.000 3.918.600.000 0
35 PP2500538544 Caspofungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 474.566.800 210 380.000.000 380.000.000 0
36 PP2500538545 Cefixim vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 135.368.000 210 77.250.000 77.250.000 0
37 PP2500538547 Cefprozil vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 59.766.880 220 171.675.000 171.675.000 0
38 PP2500538548 Ceftazidim + Avibactam vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 64.100.000 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
39 PP2500538549 Ceftibuten vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 35.984.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 14.112.000 210 149.700.000 149.700.000 0
40 PP2500538550 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.297.800 210 20.510.000 20.510.000 0
41 PP2500538551 Ciclosporin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 672.940.000 672.940.000 0
42 PP2500538554 Cisplastin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 346.000.000 210 104.280.000 104.280.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 2.167.200 210 108.360.000 108.360.000 0
43 PP2500538557 Cytarabin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 1.248.750.000 1.248.750.000 0
44 PP2500538558 Dabigatran etexilate vn0110845828 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ PHÚC TÂM 180 2.090.000 210 102.500.000 102.500.000 0
45 PP2500538559 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 3.721.399.000 3.721.399.000 0
46 PP2500538560 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 930.349.700 930.349.700 0
47 PP2500538562 Deferasirox vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 346.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 15.409.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 3.960.000 210 188.000.000 188.000.000 0
48 PP2500538563 Deferasirox vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 180 17.040.000 210 152.000.000 152.000.000 0
49 PP2500538564 Deferasirox vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 346.000.000 210 93.400.000 93.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 15.409.000 210 71.300.000 71.300.000 0
50 PP2500538565 Deferasirox vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 94.382.500 94.382.500 0
51 PP2500538566 Deferasirox vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 75.506.000 75.506.000 0
52 PP2500538567 Deferipron vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 2.898.000 210 144.900.000 144.900.000 0
53 PP2500538568 Defibrotide vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 32.076.000 210 1.603.800.000 1.603.800.000 0
54 PP2500538569 Deflazacort vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 94.500.000 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 47.830.000 210 206.800.000 206.800.000 0
55 PP2500538571 Dexketoprofen vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 35.984.000 210 99.000.000 99.000.000 0
56 PP2500538572 Dexlansoprazol vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 64.100.000 210 800.000.000 800.000.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 180 24.192.400 210 800.000.000 800.000.000 0
57 PP2500538573 Dexlansoprazol vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 37.540.000 210 900.000.000 900.000.000 0
58 PP2500538574 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 1.363.200 210 68.160.000 68.160.000 0
59 PP2500538575 Diphenhydramin hydrochlorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.134.000 210 89.000.000 89.000.000 0
60 PP2500538576 Doxorubicin hydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.243.100 210 760.000.000 760.000.000 0
61 PP2500538577 Eltrombopag vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 346.000.000 210 3.377.736.000 3.377.736.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 3.732.300.000 3.732.300.000 0
62 PP2500538579 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 346.000.000 210 796.800.000 796.800.000 0
63 PP2500538580 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 13.667.200 210 230.790.000 230.790.000 0
64 PP2500538581 Ezetimibe; Simvastatin vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 21.690.000 210 185.000.000 185.000.000 0
65 PP2500538582 Febuxostat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 384.917.040 210 330.000.000 330.000.000 0
66 PP2500538583 Febuxostat vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 14.112.000 210 68.000.000 68.000.000 0
67 PP2500538584 Filgrastim vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 160.000.000 210 2.790.235.000 2.790.235.000 0
68 PP2500538585 Filgrastim vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 6.600.000 210 330.000.000 330.000.000 0
69 PP2500538586 Fluconazol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 35.984.000 210 350.000.000 350.000.000 0
70 PP2500538588 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 7.966.000 210 159.300.000 159.300.000 0
71 PP2500538589 Glutathion vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 16.360.000 210 815.000.000 815.000.000 0
72 PP2500538590 Hydroxyurea vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 70.400.000 210 3.360.000.000 3.360.000.000 0
73 PP2500538591 Ibrutinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 806.750.000 806.750.000 0
74 PP2500538595 Ifosfamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 192.500.000 192.500.000 0
75 PP2500538597 Isavuconazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 546.000.000 546.000.000 0
76 PP2500538598 Kali clorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 392.700 210 19.635.000 19.635.000 0
77 PP2500538599 L - Histidine hydrochloride hydrate; L - Isoleucine; L - Leucine; L - Lysine hydrochloride; L - Methionine; L - Phenylalanine; L - Threonine; L - trytophan; L - Valine vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 180 137.410.000 210 142.000.000 142.000.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 59.766.880 220 145.950.000 145.950.000 0
78 PP2500538600 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 13.667.200 210 8.820.000 8.820.000 0
79 PP2500538601 Lactulose vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 43.419.900 210 373.500.000 373.500.000 0
80 PP2500538602 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 47.830.000 210 1.512.000.000 1.512.000.000 0
81 PP2500538603 L-Arginin Hydrochlorid vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 180 17.244.000 210 732.000.000 732.000.000 0
82 PP2500538604 L-Arginin L-glutamat vn0100365068 Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội 180 98.800.000 210 2.700.000.000 2.700.000.000 0
83 PP2500538606 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.243.100 210 485.000.000 485.000.000 0
84 PP2500538607 Lenalidomid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 346.000.000 210 116.955.000 116.955.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.243.100 210 110.000.000 110.000.000 0
85 PP2500538608 Levetiracetam vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 43.419.900 210 325.000.000 325.000.000 0
86 PP2500538609 L-ornithin L-aspartat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 474.566.800 210 2.094.750.000 2.094.750.000 0
87 PP2500538610 L-ornithin- L-aspartat vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 180 114.000.000 210 5.634.000.000 5.634.000.000 0
vn0107027389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EROS 180 114.000.000 210 5.475.000.000 5.475.000.000 0
vn0104266766 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XANH 180 114.000.000 210 5.700.000.000 5.700.000.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 114.000.000 211 4.710.000.000 4.710.000.000 0
88 PP2500538611 L-ornithin- L-aspartat vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 118.350.000 210 2.700.000.000 2.700.000.000 0
vn0104121055 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM 180 58.800.000 210 2.940.000.000 2.940.000.000 0
vn0106177818 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM 180 58.800.000 210 1.827.000.000 1.827.000.000 0
89 PP2500538612 L-ornithin- L-aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 12.500.000 210 625.000.000 625.000.000 0
90 PP2500538613 Melphalan vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 47.672.840 210 553.392.000 553.392.000 0
91 PP2500538615 Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 11.690.000 11.690.000 0
92 PP2500538616 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 15.409.000 210 398.575.000 398.575.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 13.667.200 210 399.997.500 399.997.500 0
93 PP2500538617 Methylprednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.523.000 210 640.000.000 640.000.000 0
94 PP2500538618 Micafungin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 955.500.000 955.500.000 0
95 PP2500538619 Mometason Furoat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 35.984.000 210 119.000.000 119.000.000 0
96 PP2500538620 Mycophenolate mofetil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 214.730.000 214.730.000 0
97 PP2500538622 Natri clorid 10% vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.523.000 210 23.100.000 23.100.000 0
98 PP2500538623 Natri clorid 3% vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 15.409.000 210 34.250.000 34.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 29.243.100 210 35.200.000 35.200.000 0
99 PP2500538624 Nifedipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 3.668.400 210 13.000.000 13.000.000 0
100 PP2500538625 Nilotinib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 1.205.000.000 1.205.000.000 0
101 PP2500538626 Omega-3-acid ethyl esters 90 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 94.500.000 210 795.000.000 795.000.000 0
102 PP2500538627 Omeprazol + Natri bicarbonat vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 180 20.700.000 210 920.000.000 920.000.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 135.368.000 210 850.000.000 850.000.000 0
vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 180 20.700.000 210 980.000.000 980.000.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 180 137.410.000 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
103 PP2500538628 Omeprazol + Natri bicarbonat vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 180 137.410.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
104 PP2500538629 Ondansetron vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 7.966.000 210 239.000.000 239.000.000 0
105 PP2500538630 Pantoprazol vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 11.600.000 210 575.000.000 575.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 47.830.000 210 560.000.000 560.000.000 0
106 PP2500538631 Pantoprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 92.000.000 211 25.000.000 25.000.000 0
107 PP2500538632 Paracetamol vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 43.419.900 210 222.495.000 222.495.000 0
108 PP2500538633 Paracetamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.297.800 210 43.000.000 43.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.523.000 210 43.000.000 43.000.000 0
109 PP2500538635 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 47.920.000 47.920.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 3.668.400 210 10.400.000 10.400.000 0
110 PP2500538636 Paracetamol; Caffeine vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 35.984.000 210 90.000.000 90.000.000 0
111 PP2500538638 Pegaspargase vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 47.672.840 210 1.499.500.000 1.499.500.000 0
112 PP2500538639 Pembrolizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 3.082.000.000 3.082.000.000 0
113 PP2500538640 Piracetam vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 4.500.000 210 175.500.000 175.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 4.500.000 210 214.500.000 214.500.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 4.500.000 210 171.675.000 171.675.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 5.640.000 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 180 4.500.000 210 162.000.000 162.000.000 0
114 PP2500538641 Piracetam vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 180 24.192.400 210 285.000.000 285.000.000 0
115 PP2500538642 Piracetam vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 474.566.800 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 5.640.000 210 54.600.000 54.600.000 0
116 PP2500538643 Posaconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 474.566.800 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
117 PP2500538644 Posaconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 474.566.800 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
118 PP2500538645 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 125.000.000 220 42.400.000 42.400.000 0
119 PP2500538646 Povidon iod vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.134.000 210 17.050.000 17.050.000 0
120 PP2500538647 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 420.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
121 PP2500538648 Phospholipid đậu nành vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 73.916.000 210 903.800.000 903.800.000 0
122 PP2500538649 Phospholipid đậu nành vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 180 137.410.000 210 600.000.000 600.000.000 0
123 PP2500538650 Phospholipid đậu nành vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 64.100.000 210 455.000.000 455.000.000 0
124 PP2500538651 Phytomenadion (Phytonadion) vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 78.405.200 210 149.000.000 149.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
125 PP2500538652 Rosuvastatin vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 180 17.244.000 210 73.200.000 73.200.000 0
vn0109973335 CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA 180 1.590.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 384.917.040 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 47.830.000 210 57.900.000 57.900.000 0
126 PP2500538653 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.523.000 210 42.000.000 42.000.000 0
127 PP2500538654 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.523.000 210 22.050.000 22.050.000 0
128 PP2500538655 Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) vn0100365068 Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội 180 98.800.000 210 2.240.000.000 2.240.000.000 0
129 PP2500538656 Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 35.984.000 210 791.000.000 791.000.000 0
130 PP2500538657 Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 27.340.000 210 314.965.000 314.965.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 180 6.300.000 210 262.500.000 262.500.000 0
131 PP2500538658 Sắt nguyên tố (Dưới dạng Polysaccharide iron complex) vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 78.405.200 210 470.260.000 470.260.000 0
132 PP2500538659 Sắt nguyên tố (Dưới dạng Polysaccharide iron complex) vn0104948751 CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM 180 7.291.200 210 364.560.000 364.560.000 0
133 PP2500538661 Sắt protein succinylat vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 135.368.000 210 3.600.000.000 3.600.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 90.000.000 210 3.595.000.000 3.595.000.000 0
134 PP2500538662 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 1.954.400 210 97.720.000 97.720.000 0
135 PP2500538664 Silymarin vn0108968452 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC 180 63.000.000 210 3.150.000.000 3.150.000.000 0
136 PP2500538665 Silymarin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 48.304.000 210 1.915.200.000 1.915.200.000 0
137 PP2500538669 Sucralfat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 197.000 210 9.660.000 9.660.000 0
138 PP2500538671 Tigecyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 474.566.800 210 1.389.990.000 1.389.990.000 0
139 PP2500538672 Tiropramid hydroclorid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 35.984.000 210 4.000.000 4.000.000 0
140 PP2500538673 Tofisopam vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 27.340.000 210 77.000.000 77.000.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 37.540.000 210 59.900.000 59.900.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.540.000 210 76.790.000 76.790.000 0
141 PP2500538674 Thalidomid vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 11.840.000 210 592.000.000 592.000.000 0
142 PP2500538676 Thymomodulin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 94.500.000 210 3.710.000.000 3.710.000.000 0
143 PP2500538678 Tretinoin vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 16.760.000 210 838.000.000 838.000.000 0
144 PP2500538680 Ubidecarenon vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 180 137.410.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
145 PP2500538681 Ubidecarenon vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 37.540.000 210 900.000.000 900.000.000 0
146 PP2500538682 Ursodeoxycholic acid vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 135.368.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 118.350.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 21.100.000 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
147 PP2500538683 Ursodeoxycholic acid vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 135.368.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
148 PP2500538684 Ursodeoxycholic Acid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 21.690.000 210 797.500.000 797.500.000 0
149 PP2500538686 Vinblastin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 47.672.840 210 210.000.000 210.000.000 0
150 PP2500538688 Vitamin C vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 35.985.600 210 599.760.000 599.760.000 0
151 PP2500538689 Vitamin C (Acid ascorbic); Đồng (dưới dạng Cupric oxide) + Manganese (dưới dạng Manganese sulfate) + Selenium + Vitamin E (dưới dạng Tocopherol acetate ; Kẽm (dưới dạng Zinc oxide) + β-carotene vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 48.304.000 210 500.000.000 500.000.000 0
152 PP2500538690 Voriconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 474.566.800 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
153 PP2500538691 Voriconazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.523.000 210 323.800.000 323.800.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 180 15.120.000 210 550.000.000 550.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 474.566.800 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 73.916.000 210 596.000.000 596.000.000 0
154 PP2500538692 Voriconazol vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 180 17.040.000 210 700.000.000 700.000.000 0
155 PP2500538694 Yếu tố VIII vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 9.400.000 210 316.000.000 316.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 92
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500538540 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahyrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Pyridoxin hydrochlorid; Vitamin B5 (Dexpanthenol); Cholecalciferol (Vitamin D3); Alpha tocopheryl acetat; Lysin hydroclorid

2. PP2500538651 - Phytomenadion (Phytonadion)

3. PP2500538658 - Sắt nguyên tố (Dưới dạng Polysaccharide iron complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538516 - Albumin

2. PP2500538694 - Yếu tố VIII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500538548 - Ceftazidim + Avibactam

2. PP2500538572 - Dexlansoprazol

3. PP2500538650 - Phospholipid đậu nành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107972632
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538610 - L-ornithin- L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100365068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538604 - L-Arginin L-glutamat

2. PP2500538655 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104085368
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538627 - Omeprazol + Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538640 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104948751
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538659 - Sắt nguyên tố (Dưới dạng Polysaccharide iron complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538525 - Arginin aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538550 - Cefuroxim

2. PP2500538633 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110461405
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538603 - L-Arginin Hydrochlorid

2. PP2500538652 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108985433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538526 - Arginin hydroclorid

2. PP2500538527 - Arginin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538630 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538665 - Silymarin

2. PP2500538689 - Vitamin C (Acid ascorbic); Đồng (dưới dạng Cupric oxide) + Manganese (dưới dạng Manganese sulfate) + Selenium + Vitamin E (dưới dạng Tocopherol acetate ; Kẽm (dưới dạng Zinc oxide) + β-carotene

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538507 - Acid alpha lipoic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101727560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538536 - Bromelain

2. PP2500538542 - Cao khô lá bạch quả

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538674 - Thalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538640 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538517 - Almagat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500538569 - Deflazacort

2. PP2500538626 - Omega-3-acid ethyl esters 90

3. PP2500538676 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500538613 - Melphalan

2. PP2500538638 - Pegaspargase

3. PP2500538686 - Vinblastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500538526 - Arginin hydroclorid

2. PP2500538657 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

3. PP2500538673 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104127730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538525 - Arginin aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500538617 - Methylprednisolon

2. PP2500538622 - Natri clorid 10%

3. PP2500538633 - Paracetamol

4. PP2500538653 - Salbutamol

5. PP2500538654 - Salbutamol

6. PP2500538691 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538543 - Caspofungin

2. PP2500538631 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500538501 - Acalabrutinib

2. PP2500538509 - Acid folic, Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

3. PP2500538524 - Apixaban

4. PP2500538530 - Azacitidin

5. PP2500538537 - Budesonide

6. PP2500538554 - Cisplastin

7. PP2500538562 - Deferasirox

8. PP2500538564 - Deferasirox

9. PP2500538577 - Eltrombopag

10. PP2500538579 - Esomeprazol

11. PP2500538607 - Lenalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110385063
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538563 - Deferasirox

2. PP2500538692 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801181950
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538691 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538502 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108968452
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538664 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538588 - Gemcitabin

2. PP2500538629 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538585 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500538539 - Calci (dưới dạng calci carbonat); Vitamin D3

2. PP2500538549 - Ceftibuten

3. PP2500538571 - Dexketoprofen

4. PP2500538586 - Fluconazol

5. PP2500538619 - Mometason Furoat

6. PP2500538636 - Paracetamol; Caffeine

7. PP2500538656 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

8. PP2500538672 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500538516 - Albumin

2. PP2500538543 - Caspofungin

3. PP2500538584 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500538545 - Cefixim

2. PP2500538627 - Omeprazol + Natri bicarbonat

3. PP2500538661 - Sắt protein succinylat

4. PP2500538682 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2500538683 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107027389
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538610 - L-ornithin- L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500538529 - Aspirin

2. PP2500538624 - Nifedipin

3. PP2500538635 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538678 - Tretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500538506 - Acid alpha lipoic

2. PP2500538611 - L-ornithin- L-aspartat

3. PP2500538682 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500538573 - Dexlansoprazol

2. PP2500538673 - Tofisopam

3. PP2500538681 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538549 - Ceftibuten

2. PP2500538583 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538673 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109891354
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500538531 - Azathioprin

2. PP2500538532 - Azathioprin

3. PP2500538601 - Lactulose

4. PP2500538608 - Levetiracetam

5. PP2500538632 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108276691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538657 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500538505 - Acetylleucin

2. PP2500538537 - Budesonide

3. PP2500538559 - Daratumumab

4. PP2500538560 - Daratumumab

5. PP2500538591 - Ibrutinib

6. PP2500538595 - Ifosfamid

7. PP2500538620 - Mycophenolate mofetil

8. PP2500538635 - Paracetamol

9. PP2500538645 - Povidon iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104121055
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538611 - L-ornithin- L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538662 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108137698
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538506 - Acid alpha lipoic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500538562 - Deferasirox

2. PP2500538564 - Deferasirox

3. PP2500538616 - Methotrexat

4. PP2500538623 - Natri clorid 3%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500538533 - Betahistine dihydrochlorid

2. PP2500538572 - Dexlansoprazol

3. PP2500538641 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538506 - Acid alpha lipoic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109973335
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538652 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110845828
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538558 - Dabigatran etexilate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105286980
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538507 - Acid alpha lipoic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538590 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538568 - Defibrotide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500538524 - Apixaban

2. PP2500538581 - Ezetimibe; Simvastatin

3. PP2500538684 - Ursodeoxycholic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500538580 - Etoposid

2. PP2500538600 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2500538616 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104266766
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538610 - L-ornithin- L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538612 - L-ornithin- L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538598 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538510 - Acid folic, Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxid polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538554 - Cisplastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500538506 - Acid alpha lipoic

2. PP2500538523 - Anidulafungin

3. PP2500538530 - Azacitidin

4. PP2500538543 - Caspofungin

5. PP2500538544 - Caspofungin

6. PP2500538609 - L-ornithin L-aspartat

7. PP2500538642 - Piracetam

8. PP2500538643 - Posaconazol

9. PP2500538644 - Posaconazol

10. PP2500538671 - Tigecyclin

11. PP2500538690 - Voriconazol

12. PP2500538691 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538669 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538651 - Phytomenadion (Phytonadion)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538661 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538640 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538574 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108672536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538627 - Omeprazol + Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500538576 - Doxorubicin hydrochlorid

2. PP2500538606 - Lenalidomid

3. PP2500538607 - Lenalidomid

4. PP2500538623 - Natri clorid 3%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538567 - Deferipron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538562 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538682 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538506 - Acid alpha lipoic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538575 - Diphenhydramin hydrochlorid

2. PP2500538646 - Povidon iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500538640 - Piracetam

2. PP2500538642 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500538520 - Amoxicillin; Acid clavulanic

2. PP2500538535 - Brentuximab Vedotin

3. PP2500538543 - Caspofungin

4. PP2500538551 - Ciclosporin

5. PP2500538557 - Cytarabin

6. PP2500538565 - Deferasirox

7. PP2500538566 - Deferasirox

8. PP2500538577 - Eltrombopag

9. PP2500538597 - Isavuconazol

10. PP2500538615 - Metformin hydrochlorid

11. PP2500538618 - Micafungin natri

12. PP2500538625 - Nilotinib

13. PP2500538639 - Pembrolizumab

14. PP2500538647 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500538511 - Acid folic, Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt ascorbat)

2. PP2500538522 - Amphotericin B

3. PP2500538648 - Phospholipid đậu nành

4. PP2500538691 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500538507 - Acid alpha lipoic

2. PP2500538534 - Bismuth subsalicylate

3. PP2500538582 - Febuxostat

4. PP2500538652 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106177818
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538611 - L-ornithin- L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107903886
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538518 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538538 - Butamirat citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106194549
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500538512 - Acid glycyrrhizic (dưới dạng amoni glycyrrhizat); DL-Methionine; Glycin

2. PP2500538599 - L - Histidine hydrochloride hydrate; L - Isoleucine; L - Leucine; L - Lysine hydrochloride; L - Methionine; L - Phenylalanine; L - Threonine; L - trytophan; L - Valine

3. PP2500538627 - Omeprazol + Natri bicarbonat

4. PP2500538628 - Omeprazol + Natri bicarbonat

5. PP2500538649 - Phospholipid đậu nành

6. PP2500538680 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500538517 - Almagat

2. PP2500538541 - Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3; Vitamin K1

3. PP2500538547 - Cefprozil

4. PP2500538599 - L - Histidine hydrochloride hydrate; L - Isoleucine; L - Leucine; L - Lysine hydrochloride; L - Methionine; L - Phenylalanine; L - Threonine; L - trytophan; L - Valine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108635125
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538640 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500538569 - Deflazacort

2. PP2500538602 - Lansoprazol

3. PP2500538630 - Pantoprazol

4. PP2500538652 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538530 - Azacitidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538688 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538589 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538506 - Acid alpha lipoic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500538610 - L-ornithin- L-aspartat

Đã xem: 4
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây