Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500538501 | Acalabrutinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 346.000.000 | 210 | 7.194.852.000 | 7.194.852.000 | 0 |
| 2 | PP2500538502 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 1.450.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500538505 | Acetylleucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 4 | PP2500538506 | Acid alpha lipoic | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 118.350.000 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| vn0108137698 | Công ty Cổ phần Hypopharm Việt Nam | 180 | 22.500.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.500.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 474.566.800 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 22.500.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 22.500.000 | 210 | 757.500.000 | 757.500.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500538507 | Acid alpha lipoic | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 25.380.000 | 210 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 25.380.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 384.917.040 | 210 | 1.249.000.000 | 1.249.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500538509 | Acid folic, Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 346.000.000 | 210 | 173.600.000 | 173.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500538510 | Acid folic, Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxid polymaltose) | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.985.000 | 210 | 298.900.000 | 298.900.000 | 0 |
| 8 | PP2500538511 | Acid folic, Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt ascorbat) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 73.916.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500538512 | Acid glycyrrhizic (dưới dạng amoni glycyrrhizat); DL-Methionine; Glycin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 137.410.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500538516 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.400.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 160.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500538517 | Almagat | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 2.510.640 | 210 | 36.204.000 | 36.204.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 59.766.880 | 220 | 34.524.000 | 34.524.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500538518 | Alpha chymotrypsin | vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 390.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 13 | PP2500538520 | Amoxicillin; Acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 29.730.000 | 29.730.000 | 0 |
| 14 | PP2500538522 | Amphotericin B | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 73.916.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500538523 | Anidulafungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 474.566.800 | 210 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500538524 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 346.000.000 | 210 | 84.360.000 | 84.360.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 21.690.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500538525 | Arginin aspartat | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 35.400.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 35.400.000 | 210 | 1.310.000.000 | 1.310.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500538526 | Arginin hydroclorid | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 33.486.000 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 27.340.000 | 210 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500538527 | Arginin hydroclorid | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 33.486.000 | 210 | 699.300.000 | 699.300.000 | 0 |
| 20 | PP2500538529 | Aspirin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.668.400 | 210 | 122.240.000 | 122.240.000 | 0 |
| 21 | PP2500538530 | Azacitidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 346.000.000 | 210 | 3.975.192.000 | 3.975.192.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 474.566.800 | 210 | 3.950.000.000 | 3.950.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 241.920.000 | 210 | 3.895.000.000 | 3.895.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500538531 | Azathioprin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 43.419.900 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500538532 | Azathioprin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 43.419.900 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500538533 | Betahistine dihydrochlorid | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 24.192.400 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500538534 | Bismuth subsalicylate | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 384.917.040 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500538535 | Brentuximab Vedotin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 3.160.721.650 | 3.160.721.650 | 0 |
| 27 | PP2500538536 | Bromelain | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 25.700.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500538537 | Budesonide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 346.000.000 | 210 | 138.340.000 | 138.340.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500538538 | Butamirat citrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 2.280.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500538539 | Calci (dưới dạng calci carbonat); Vitamin D3 | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.984.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500538540 | Calci (dưới dạng Calci lactat pentahyrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Pyridoxin hydrochlorid; Vitamin B5 (Dexpanthenol); Cholecalciferol (Vitamin D3); Alpha tocopheryl acetat; Lysin hydroclorid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 78.405.200 | 210 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500538541 | Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3; Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 59.766.880 | 220 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500538542 | Cao khô lá bạch quả | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 25.700.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500538543 | Caspofungin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 92.000.000 | 211 | 2.454.060.000 | 2.454.060.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 160.000.000 | 210 | 2.488.290.000 | 2.488.290.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 474.566.800 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 3.918.600.000 | 3.918.600.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500538544 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 474.566.800 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500538545 | Cefixim | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 135.368.000 | 210 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 |
| 37 | PP2500538547 | Cefprozil | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 59.766.880 | 220 | 171.675.000 | 171.675.000 | 0 |
| 38 | PP2500538548 | Ceftazidim + Avibactam | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 64.100.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500538549 | Ceftibuten | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.984.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 14.112.000 | 210 | 149.700.000 | 149.700.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500538550 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.297.800 | 210 | 20.510.000 | 20.510.000 | 0 |
| 41 | PP2500538551 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 672.940.000 | 672.940.000 | 0 |
| 42 | PP2500538554 | Cisplastin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 346.000.000 | 210 | 104.280.000 | 104.280.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 2.167.200 | 210 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500538557 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.248.750.000 | 1.248.750.000 | 0 |
| 44 | PP2500538558 | Dabigatran etexilate | vn0110845828 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ PHÚC TÂM | 180 | 2.090.000 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500538559 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 3.721.399.000 | 3.721.399.000 | 0 |
| 46 | PP2500538560 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 930.349.700 | 930.349.700 | 0 |
| 47 | PP2500538562 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 346.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.409.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 3.960.000 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500538563 | Deferasirox | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 17.040.000 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500538564 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 346.000.000 | 210 | 93.400.000 | 93.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.409.000 | 210 | 71.300.000 | 71.300.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500538565 | Deferasirox | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 94.382.500 | 94.382.500 | 0 |
| 51 | PP2500538566 | Deferasirox | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 75.506.000 | 75.506.000 | 0 |
| 52 | PP2500538567 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.898.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 53 | PP2500538568 | Defibrotide | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 32.076.000 | 210 | 1.603.800.000 | 1.603.800.000 | 0 |
| 54 | PP2500538569 | Deflazacort | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 94.500.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 47.830.000 | 210 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500538571 | Dexketoprofen | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.984.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500538572 | Dexlansoprazol | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 64.100.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 24.192.400 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500538573 | Dexlansoprazol | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 37.540.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500538574 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 1.363.200 | 210 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 |
| 59 | PP2500538575 | Diphenhydramin hydrochlorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.134.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500538576 | Doxorubicin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.243.100 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500538577 | Eltrombopag | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 346.000.000 | 210 | 3.377.736.000 | 3.377.736.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 3.732.300.000 | 3.732.300.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500538579 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 346.000.000 | 210 | 796.800.000 | 796.800.000 | 0 |
| 63 | PP2500538580 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 13.667.200 | 210 | 230.790.000 | 230.790.000 | 0 |
| 64 | PP2500538581 | Ezetimibe; Simvastatin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 21.690.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500538582 | Febuxostat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 384.917.040 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500538583 | Febuxostat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 14.112.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500538584 | Filgrastim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 160.000.000 | 210 | 2.790.235.000 | 2.790.235.000 | 0 |
| 68 | PP2500538585 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 6.600.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500538586 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.984.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500538588 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 7.966.000 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 |
| 71 | PP2500538589 | Glutathion | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 16.360.000 | 210 | 815.000.000 | 815.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500538590 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 70.400.000 | 210 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500538591 | Ibrutinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 806.750.000 | 806.750.000 | 0 |
| 74 | PP2500538595 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500538597 | Isavuconazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500538598 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 392.700 | 210 | 19.635.000 | 19.635.000 | 0 |
| 77 | PP2500538599 | L - Histidine hydrochloride hydrate; L - Isoleucine; L - Leucine; L - Lysine hydrochloride; L - Methionine; L - Phenylalanine; L - Threonine; L - trytophan; L - Valine | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 137.410.000 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 59.766.880 | 220 | 145.950.000 | 145.950.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500538600 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 13.667.200 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 79 | PP2500538601 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 43.419.900 | 210 | 373.500.000 | 373.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500538602 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 47.830.000 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500538603 | L-Arginin Hydrochlorid | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 180 | 17.244.000 | 210 | 732.000.000 | 732.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500538604 | L-Arginin L-glutamat | vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 180 | 98.800.000 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500538606 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.243.100 | 210 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500538607 | Lenalidomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 346.000.000 | 210 | 116.955.000 | 116.955.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.243.100 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500538608 | Levetiracetam | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 43.419.900 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500538609 | L-ornithin L-aspartat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 474.566.800 | 210 | 2.094.750.000 | 2.094.750.000 | 0 |
| 87 | PP2500538610 | L-ornithin- L-aspartat | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 114.000.000 | 210 | 5.634.000.000 | 5.634.000.000 | 0 |
| vn0107027389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EROS | 180 | 114.000.000 | 210 | 5.475.000.000 | 5.475.000.000 | 0 | |||
| vn0104266766 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XANH | 180 | 114.000.000 | 210 | 5.700.000.000 | 5.700.000.000 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 114.000.000 | 211 | 4.710.000.000 | 4.710.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500538611 | L-ornithin- L-aspartat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 118.350.000 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 180 | 58.800.000 | 210 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 | |||
| vn0106177818 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | 180 | 58.800.000 | 210 | 1.827.000.000 | 1.827.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500538612 | L-ornithin- L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 12.500.000 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500538613 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 47.672.840 | 210 | 553.392.000 | 553.392.000 | 0 |
| 91 | PP2500538615 | Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 11.690.000 | 11.690.000 | 0 |
| 92 | PP2500538616 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.409.000 | 210 | 398.575.000 | 398.575.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 13.667.200 | 210 | 399.997.500 | 399.997.500 | 0 | |||
| 93 | PP2500538617 | Methylprednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.523.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500538618 | Micafungin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 955.500.000 | 955.500.000 | 0 |
| 95 | PP2500538619 | Mometason Furoat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.984.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500538620 | Mycophenolate mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 214.730.000 | 214.730.000 | 0 |
| 97 | PP2500538622 | Natri clorid 10% | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.523.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 98 | PP2500538623 | Natri clorid 3% | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.409.000 | 210 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.243.100 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500538624 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.668.400 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500538625 | Nilotinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.205.000.000 | 1.205.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500538626 | Omega-3-acid ethyl esters 90 | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 94.500.000 | 210 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500538627 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 20.700.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 135.368.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 20.700.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 137.410.000 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500538628 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 137.410.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500538629 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 7.966.000 | 210 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500538630 | Pantoprazol | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 11.600.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 47.830.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500538631 | Pantoprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 92.000.000 | 211 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500538632 | Paracetamol | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 43.419.900 | 210 | 222.495.000 | 222.495.000 | 0 |
| 108 | PP2500538633 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.297.800 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.523.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500538635 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 47.920.000 | 47.920.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.668.400 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500538636 | Paracetamol; Caffeine | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.984.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500538638 | Pegaspargase | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 47.672.840 | 210 | 1.499.500.000 | 1.499.500.000 | 0 |
| 112 | PP2500538639 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 3.082.000.000 | 3.082.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500538640 | Piracetam | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 4.500.000 | 210 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 4.500.000 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 4.500.000 | 210 | 171.675.000 | 171.675.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 5.640.000 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 180 | 4.500.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500538641 | Piracetam | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 24.192.400 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500538642 | Piracetam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 474.566.800 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 5.640.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500538643 | Posaconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 474.566.800 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500538644 | Posaconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 474.566.800 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500538645 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 125.000.000 | 220 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 119 | PP2500538646 | Povidon iod | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.134.000 | 210 | 17.050.000 | 17.050.000 | 0 |
| 120 | PP2500538647 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500538648 | Phospholipid đậu nành | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 73.916.000 | 210 | 903.800.000 | 903.800.000 | 0 |
| 122 | PP2500538649 | Phospholipid đậu nành | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 137.410.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500538650 | Phospholipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 64.100.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500538651 | Phytomenadion (Phytonadion) | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 78.405.200 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 3.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500538652 | Rosuvastatin | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 180 | 17.244.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 180 | 1.590.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 384.917.040 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 47.830.000 | 210 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500538653 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.523.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500538654 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.523.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 128 | PP2500538655 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) | vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 180 | 98.800.000 | 210 | 2.240.000.000 | 2.240.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500538656 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.984.000 | 210 | 791.000.000 | 791.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500538657 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 27.340.000 | 210 | 314.965.000 | 314.965.000 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 6.300.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500538658 | Sắt nguyên tố (Dưới dạng Polysaccharide iron complex) | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 78.405.200 | 210 | 470.260.000 | 470.260.000 | 0 |
| 132 | PP2500538659 | Sắt nguyên tố (Dưới dạng Polysaccharide iron complex) | vn0104948751 | CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM | 180 | 7.291.200 | 210 | 364.560.000 | 364.560.000 | 0 |
| 133 | PP2500538661 | Sắt protein succinylat | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 135.368.000 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 90.000.000 | 210 | 3.595.000.000 | 3.595.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500538662 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.954.400 | 210 | 97.720.000 | 97.720.000 | 0 |
| 135 | PP2500538664 | Silymarin | vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 180 | 63.000.000 | 210 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500538665 | Silymarin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 48.304.000 | 210 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 |
| 137 | PP2500538669 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 197.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 138 | PP2500538671 | Tigecyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 474.566.800 | 210 | 1.389.990.000 | 1.389.990.000 | 0 |
| 139 | PP2500538672 | Tiropramid hydroclorid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.984.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500538673 | Tofisopam | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 27.340.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 37.540.000 | 210 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.540.000 | 210 | 76.790.000 | 76.790.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500538674 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 11.840.000 | 210 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500538676 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 94.500.000 | 210 | 3.710.000.000 | 3.710.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500538678 | Tretinoin | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 16.760.000 | 210 | 838.000.000 | 838.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500538680 | Ubidecarenon | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 137.410.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500538681 | Ubidecarenon | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 37.540.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500538682 | Ursodeoxycholic acid | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 135.368.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 118.350.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 21.100.000 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500538683 | Ursodeoxycholic acid | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 135.368.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500538684 | Ursodeoxycholic Acid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 21.690.000 | 210 | 797.500.000 | 797.500.000 | 0 |
| 149 | PP2500538686 | Vinblastin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 47.672.840 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500538688 | Vitamin C | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 35.985.600 | 210 | 599.760.000 | 599.760.000 | 0 |
| 151 | PP2500538689 | Vitamin C (Acid ascorbic); Đồng (dưới dạng Cupric oxide) + Manganese (dưới dạng Manganese sulfate) + Selenium + Vitamin E (dưới dạng Tocopherol acetate ; Kẽm (dưới dạng Zinc oxide) + β-carotene | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 48.304.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500538690 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 474.566.800 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500538691 | Voriconazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.523.000 | 210 | 323.800.000 | 323.800.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 15.120.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 474.566.800 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 73.916.000 | 210 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500538692 | Voriconazol | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 17.040.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500538694 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.400.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
1. PP2500538540 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahyrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Pyridoxin hydrochlorid; Vitamin B5 (Dexpanthenol); Cholecalciferol (Vitamin D3); Alpha tocopheryl acetat; Lysin hydroclorid
2. PP2500538651 - Phytomenadion (Phytonadion)
3. PP2500538658 - Sắt nguyên tố (Dưới dạng Polysaccharide iron complex)
1. PP2500538516 - Albumin
2. PP2500538694 - Yếu tố VIII
1. PP2500538548 - Ceftazidim + Avibactam
2. PP2500538572 - Dexlansoprazol
3. PP2500538650 - Phospholipid đậu nành
1. PP2500538610 - L-ornithin- L-aspartat
1. PP2500538604 - L-Arginin L-glutamat
2. PP2500538655 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
1. PP2500538627 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2500538640 - Piracetam
1. PP2500538659 - Sắt nguyên tố (Dưới dạng Polysaccharide iron complex)
1. PP2500538525 - Arginin aspartat
1. PP2500538550 - Cefuroxim
2. PP2500538633 - Paracetamol
1. PP2500538603 - L-Arginin Hydrochlorid
2. PP2500538652 - Rosuvastatin
1. PP2500538526 - Arginin hydroclorid
2. PP2500538527 - Arginin hydroclorid
1. PP2500538630 - Pantoprazol
1. PP2500538665 - Silymarin
2. PP2500538689 - Vitamin C (Acid ascorbic); Đồng (dưới dạng Cupric oxide) + Manganese (dưới dạng Manganese sulfate) + Selenium + Vitamin E (dưới dạng Tocopherol acetate ; Kẽm (dưới dạng Zinc oxide) + β-carotene
1. PP2500538507 - Acid alpha lipoic
1. PP2500538536 - Bromelain
2. PP2500538542 - Cao khô lá bạch quả
1. PP2500538674 - Thalidomid
1. PP2500538640 - Piracetam
1. PP2500538517 - Almagat
1. PP2500538569 - Deflazacort
2. PP2500538626 - Omega-3-acid ethyl esters 90
3. PP2500538676 - Thymomodulin
1. PP2500538613 - Melphalan
2. PP2500538638 - Pegaspargase
3. PP2500538686 - Vinblastin
1. PP2500538526 - Arginin hydroclorid
2. PP2500538657 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
3. PP2500538673 - Tofisopam
1. PP2500538525 - Arginin aspartat
1. PP2500538617 - Methylprednisolon
2. PP2500538622 - Natri clorid 10%
3. PP2500538633 - Paracetamol
4. PP2500538653 - Salbutamol
5. PP2500538654 - Salbutamol
6. PP2500538691 - Voriconazol
1. PP2500538543 - Caspofungin
2. PP2500538631 - Pantoprazol
1. PP2500538501 - Acalabrutinib
2. PP2500538509 - Acid folic, Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
3. PP2500538524 - Apixaban
4. PP2500538530 - Azacitidin
5. PP2500538537 - Budesonide
6. PP2500538554 - Cisplastin
7. PP2500538562 - Deferasirox
8. PP2500538564 - Deferasirox
9. PP2500538577 - Eltrombopag
10. PP2500538579 - Esomeprazol
11. PP2500538607 - Lenalidomid
1. PP2500538563 - Deferasirox
2. PP2500538692 - Voriconazol
1. PP2500538691 - Voriconazol
1. PP2500538502 - Acetylcystein
1. PP2500538664 - Silymarin
1. PP2500538588 - Gemcitabin
2. PP2500538629 - Ondansetron
1. PP2500538585 - Filgrastim
1. PP2500538539 - Calci (dưới dạng calci carbonat); Vitamin D3
2. PP2500538549 - Ceftibuten
3. PP2500538571 - Dexketoprofen
4. PP2500538586 - Fluconazol
5. PP2500538619 - Mometason Furoat
6. PP2500538636 - Paracetamol; Caffeine
7. PP2500538656 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
8. PP2500538672 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2500538516 - Albumin
2. PP2500538543 - Caspofungin
3. PP2500538584 - Filgrastim
1. PP2500538545 - Cefixim
2. PP2500538627 - Omeprazol + Natri bicarbonat
3. PP2500538661 - Sắt protein succinylat
4. PP2500538682 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2500538683 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500538610 - L-ornithin- L-aspartat
1. PP2500538529 - Aspirin
2. PP2500538624 - Nifedipin
3. PP2500538635 - Paracetamol
1. PP2500538678 - Tretinoin
1. PP2500538506 - Acid alpha lipoic
2. PP2500538611 - L-ornithin- L-aspartat
3. PP2500538682 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500538573 - Dexlansoprazol
2. PP2500538673 - Tofisopam
3. PP2500538681 - Ubidecarenon
1. PP2500538549 - Ceftibuten
2. PP2500538583 - Febuxostat
1. PP2500538673 - Tofisopam
1. PP2500538531 - Azathioprin
2. PP2500538532 - Azathioprin
3. PP2500538601 - Lactulose
4. PP2500538608 - Levetiracetam
5. PP2500538632 - Paracetamol
1. PP2500538657 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
1. PP2500538505 - Acetylleucin
2. PP2500538537 - Budesonide
3. PP2500538559 - Daratumumab
4. PP2500538560 - Daratumumab
5. PP2500538591 - Ibrutinib
6. PP2500538595 - Ifosfamid
7. PP2500538620 - Mycophenolate mofetil
8. PP2500538635 - Paracetamol
9. PP2500538645 - Povidon iod
1. PP2500538611 - L-ornithin- L-aspartat
1. PP2500538662 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500538506 - Acid alpha lipoic
1. PP2500538562 - Deferasirox
2. PP2500538564 - Deferasirox
3. PP2500538616 - Methotrexat
4. PP2500538623 - Natri clorid 3%
1. PP2500538533 - Betahistine dihydrochlorid
2. PP2500538572 - Dexlansoprazol
3. PP2500538641 - Piracetam
1. PP2500538506 - Acid alpha lipoic
1. PP2500538652 - Rosuvastatin
1. PP2500538558 - Dabigatran etexilate
1. PP2500538507 - Acid alpha lipoic
1. PP2500538590 - Hydroxyurea
1. PP2500538568 - Defibrotide
1. PP2500538524 - Apixaban
2. PP2500538581 - Ezetimibe; Simvastatin
3. PP2500538684 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2500538580 - Etoposid
2. PP2500538600 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2500538616 - Methotrexat
1. PP2500538610 - L-ornithin- L-aspartat
1. PP2500538612 - L-ornithin- L-aspartat
1. PP2500538598 - Kali clorid
1. PP2500538510 - Acid folic, Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxid polymaltose)
1. PP2500538554 - Cisplastin
1. PP2500538506 - Acid alpha lipoic
2. PP2500538523 - Anidulafungin
3. PP2500538530 - Azacitidin
4. PP2500538543 - Caspofungin
5. PP2500538544 - Caspofungin
6. PP2500538609 - L-ornithin L-aspartat
7. PP2500538642 - Piracetam
8. PP2500538643 - Posaconazol
9. PP2500538644 - Posaconazol
10. PP2500538671 - Tigecyclin
11. PP2500538690 - Voriconazol
12. PP2500538691 - Voriconazol
1. PP2500538669 - Sucralfat
1. PP2500538651 - Phytomenadion (Phytonadion)
1. PP2500538661 - Sắt protein succinylat
1. PP2500538640 - Piracetam
1. PP2500538574 - Diosmin
1. PP2500538627 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2500538576 - Doxorubicin hydrochlorid
2. PP2500538606 - Lenalidomid
3. PP2500538607 - Lenalidomid
4. PP2500538623 - Natri clorid 3%
1. PP2500538567 - Deferipron
1. PP2500538562 - Deferasirox
1. PP2500538682 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500538506 - Acid alpha lipoic
1. PP2500538575 - Diphenhydramin hydrochlorid
2. PP2500538646 - Povidon iod
1. PP2500538640 - Piracetam
2. PP2500538642 - Piracetam
1. PP2500538520 - Amoxicillin; Acid clavulanic
2. PP2500538535 - Brentuximab Vedotin
3. PP2500538543 - Caspofungin
4. PP2500538551 - Ciclosporin
5. PP2500538557 - Cytarabin
6. PP2500538565 - Deferasirox
7. PP2500538566 - Deferasirox
8. PP2500538577 - Eltrombopag
9. PP2500538597 - Isavuconazol
10. PP2500538615 - Metformin hydrochlorid
11. PP2500538618 - Micafungin natri
12. PP2500538625 - Nilotinib
13. PP2500538639 - Pembrolizumab
14. PP2500538647 - Propofol
1. PP2500538511 - Acid folic, Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt ascorbat)
2. PP2500538522 - Amphotericin B
3. PP2500538648 - Phospholipid đậu nành
4. PP2500538691 - Voriconazol
1. PP2500538507 - Acid alpha lipoic
2. PP2500538534 - Bismuth subsalicylate
3. PP2500538582 - Febuxostat
4. PP2500538652 - Rosuvastatin
1. PP2500538611 - L-ornithin- L-aspartat
1. PP2500538518 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500538538 - Butamirat citrat
1. PP2500538512 - Acid glycyrrhizic (dưới dạng amoni glycyrrhizat); DL-Methionine; Glycin
2. PP2500538599 - L - Histidine hydrochloride hydrate; L - Isoleucine; L - Leucine; L - Lysine hydrochloride; L - Methionine; L - Phenylalanine; L - Threonine; L - trytophan; L - Valine
3. PP2500538627 - Omeprazol + Natri bicarbonat
4. PP2500538628 - Omeprazol + Natri bicarbonat
5. PP2500538649 - Phospholipid đậu nành
6. PP2500538680 - Ubidecarenon
1. PP2500538517 - Almagat
2. PP2500538541 - Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3; Vitamin K1
3. PP2500538547 - Cefprozil
4. PP2500538599 - L - Histidine hydrochloride hydrate; L - Isoleucine; L - Leucine; L - Lysine hydrochloride; L - Methionine; L - Phenylalanine; L - Threonine; L - trytophan; L - Valine
1. PP2500538640 - Piracetam
1. PP2500538569 - Deflazacort
2. PP2500538602 - Lansoprazol
3. PP2500538630 - Pantoprazol
4. PP2500538652 - Rosuvastatin
1. PP2500538530 - Azacitidin
1. PP2500538688 - Vitamin C
1. PP2500538589 - Glutathion
1. PP2500538506 - Acid alpha lipoic
1. PP2500538610 - L-ornithin- L-aspartat