Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500508627 | Abirateron Acetat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 28.482.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 |
| 2 | PP2500508629 | Acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.199.000 | 210 | 38.976.000 | 38.976.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.476.000 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500508630 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.476.000 | 210 | 13.147.596 | 13.147.596 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.407.000 | 210 | 17.043.180 | 17.043.180 | 0 | |||
| 4 | PP2500508633 | Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 32.066.000 | 210 | 2.137.674.000 | 2.137.674.000 | 0 |
| 5 | PP2500508634 | Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 20.266.000 | 210 | 1.351.011.000 | 1.351.011.000 | 0 |
| 6 | PP2500508635 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 13.005.170 | 13.005.170 | 0 |
| 7 | PP2500508637 | Alendronic acid + Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 221.136.600 | 221.136.600 | 0 |
| 8 | PP2500508638 | Alendronic Acid+Colecalciferol (Vit D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.407.000 | 210 | 8.375.000 | 8.375.000 | 0 |
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 137.000 | 210 | 8.639.650 | 8.639.650 | 0 | |||
| 9 | PP2500508639 | Alfuzosin HCl | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 3.105.000 | 210 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| 10 | PP2500508640 | Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 44.532.000 | 44.532.000 | 0 |
| 11 | PP2500508641 | Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 122.700.000 | 122.700.000 | 0 |
| 12 | PP2500508642 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.170.000 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 13 | PP2500508643 | Amitriptylin HCl | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.476.000 | 210 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 |
| 14 | PP2500508644 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.476.000 | 210 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 |
| 15 | PP2500508645 | Amlodipin + Bisoprolol fumarate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 26.695.000 | 26.695.000 | 0 |
| 16 | PP2500508646 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.495.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500508647 | Amlodipin+Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 332.674.100 | 332.674.100 | 0 |
| 18 | PP2500508648 | Amlodipin+Valsartan | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 5.424.000 | 210 | 196.692.000 | 196.692.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 22.592.000 | 210 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500508649 | Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 242.633.800 | 242.633.800 | 0 |
| 20 | PP2500508650 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.341.000 | 210 | 89.355.000 | 89.355.000 | 0 |
| 21 | PP2500508651 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 893.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500508653 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.178.000 | 210 | 61.993.000 | 61.993.000 | 0 |
| 23 | PP2500508654 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 12.107.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500508656 | Ampicillin + Sulbactam | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 5.424.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 25 | PP2500508658 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 28.482.000 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500508659 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.063.000 | 210 | 678.300.000 | 678.300.000 | 0 |
| 27 | PP2500508660 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 24.923.000 | 210 | 38.688.000 | 38.688.000 | 0 |
| 28 | PP2500508661 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.178.000 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.413.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500508662 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.293.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 30 | PP2500508663 | Azithromycin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 2.751.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 990.000 | 210 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500508664 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 5.168.000 | 210 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500508665 | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 7.785.000 | 210 | 518.944.860 | 518.944.860 | 0 |
| 33 | PP2500508666 | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.495.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500508667 | Betahistin dihydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 554.000 | 210 | 33.400.000 | 33.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.212.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500508668 | Bilastin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 1.281.000 | 210 | 83.420.000 | 83.420.000 | 0 |
| 36 | PP2500508669 | Bilastin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 550.000 | 210 | 27.324.000 | 27.324.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 412.000 | 210 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 22.592.000 | 210 | 24.053.400 | 24.053.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 660.000 | 210 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500508670 | Bimatoprost+Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 6.655.740 | 6.655.740 | 0 |
| 38 | PP2500508671 | Bismuth trioxid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.407.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.495.000 | 210 | 8.097.000 | 8.097.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500508672 | Bisoprolol fumarat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.476.000 | 210 | 21.204.800 | 21.204.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.407.000 | 210 | 21.936.000 | 21.936.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500508673 | Bosentan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 11.070.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500508675 | Ca Polystyren Sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.063.000 | 210 | 144.912.600 | 144.912.600 | 0 |
| 42 | PP2500508676 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.407.000 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500508677 | Calcitriol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.117.000 | 210 | 108.216.000 | 108.216.000 | 0 |
| 44 | PP2500508678 | Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 154.080.000 | 154.080.000 | 0 |
| 45 | PP2500508679 | Calcium Gluconate | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 4.007.000 | 210 | 39.128.000 | 39.128.000 | 0 |
| 46 | PP2500508680 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 855.000 | 210 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 |
| 47 | PP2500508681 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.212.000 | 210 | 7.761.000 | 7.761.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500508682 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.212.000 | 210 | 9.884.000 | 9.884.000 | 0 |
| 49 | PP2500508683 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 21.300.000 | 210 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500508684 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.293.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 51 | PP2500508685 | Ciprofloxacin (nhỏ tai) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 6.192.000 | 6.192.000 | 0 |
| 52 | PP2500508686 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 13.774.000 | 210 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 |
| 53 | PP2500508687 | Citalopram | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.293.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.231.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500508688 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.407.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 55 | PP2500508689 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.212.000 | 210 | 154.020.000 | 154.020.000 | 0 |
| 56 | PP2500508690 | Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 240.047.000 | 240.047.000 | 0 |
| 57 | PP2500508691 | Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.988.376.000 | 1.988.376.000 | 0 |
| 58 | PP2500508692 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 57.022.440 | 57.022.440 | 0 |
| 59 | PP2500508693 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 577.660.000 | 577.660.000 | 0 |
| 60 | PP2500508694 | Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500508695 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500508696 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 29.347.500 | 29.347.500 | 0 |
| 63 | PP2500508697 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.476.000 | 210 | 195.000 | 195.000 | 0 |
| 64 | PP2500508698 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 53.119.200 | 53.119.200 | 0 |
| 65 | PP2500508700 | Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 54.000 | 210 | 3.582.000 | 3.582.000 | 0 |
| 66 | PP2500508701 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 28.482.000 | 210 | 1.498.000.000 | 1.498.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500508704 | Diltiazem HCl | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 660.000 | 210 | 16.470.300 | 16.470.300 | 0 |
| 68 | PP2500508705 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 84.905.600 | 84.905.600 | 0 |
| 69 | PP2500508707 | Diquafosol Na | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 |
| 70 | PP2500508708 | Donepezil HCl | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.117.000 | 210 | 28.696.000 | 28.696.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 2.374.000 | 210 | 32.844.000 | 32.844.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.413.000 | 210 | 25.840.000 | 25.840.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500508709 | Donepezil HCl | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 2.374.000 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.231.000 | 210 | 36.270.000 | 36.270.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500508710 | Doxorubicin HCl | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.199.000 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 73 | PP2500508711 | Eribulin mesylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 74 | PP2500508712 | Estriol+Lactobacillus Acidophilus | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 3.581.900 | 3.581.900 | 0 |
| 75 | PP2500508713 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.199.000 | 210 | 69.298.740 | 69.298.740 | 0 |
| 76 | PP2500508714 | Ezetimib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.413.000 | 210 | 100.450.000 | 100.450.000 | 0 |
| 77 | PP2500508715 | Fenticonazol Nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.170.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 78 | PP2500508717 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.199.000 | 210 | 136.128.510 | 136.128.510 | 0 |
| 79 | PP2500508718 | Flurbiprofen | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 534.000 | 210 | 553.500 | 553.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 657.900 | 657.900 | 0 | |||
| 80 | PP2500508719 | Folinic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 24.923.000 | 210 | 27.133.184 | 27.133.184 | 0 |
| 81 | PP2500508720 | Folinic acid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 534.000 | 210 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 82 | PP2500508721 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 4.007.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500508723 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 4.007.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500508724 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 40.163.000 | 210 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500508725 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500508726 | Galantamin Br | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 7.562.000 | 210 | 504.126.000 | 504.126.000 | 0 |
| 87 | PP2500508728 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.212.000 | 210 | 1.425.600 | 1.425.600 | 0 |
| 88 | PP2500508730 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 63.602.000 | 63.602.000 | 0 |
| 89 | PP2500508731 | Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.199.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.391.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.178.000 | 210 | 1.656.000 | 1.656.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500508732 | Glycerin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 159.000 | 210 | 1.596.920 | 1.596.920 | 0 |
| 91 | PP2500508733 | Human albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 147.285.000 | 210 | 7.475.000.000 | 7.475.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 140.000.000 | 220 | 7.555.535.000 | 7.555.535.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500508734 | Human anti D immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 147.285.000 | 210 | 93.950.000 | 93.950.000 | 0 |
| 93 | PP2500508735 | Huyết thanh kháng dại | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.149.000 | 210 | 21.509.300 | 21.509.300 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.569.000 | 210 | 21.509.300 | 21.509.300 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 1.003.000 | 210 | 21.509.300 | 21.509.300 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.009.000 | 210 | 21.509.300 | 21.509.300 | 0 | |||
| 94 | PP2500508736 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.149.000 | 210 | 45.307.600 | 45.307.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.569.000 | 210 | 45.307.600 | 45.307.600 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 1.003.000 | 210 | 45.307.600 | 45.307.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.009.000 | 210 | 45.307.600 | 45.307.600 | 0 | |||
| 95 | PP2500508737 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 159.000 | 210 | 178.000 | 178.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.149.000 | 210 | 190.000 | 190.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500508738 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 24.923.000 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 97 | PP2500508739 | Hydrocortison | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 1.159.000 | 210 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 |
| 98 | PP2500508741 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.413.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500508742 | Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 32.487.000 | 210 | 1.804.800.000 | 1.804.800.000 | 0 |
| 100 | PP2500508743 | Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 32.487.000 | 210 | 360.960.000 | 360.960.000 | 0 |
| 101 | PP2500508744 | Indapamid | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 1.284.000 | 210 | 68.684.000 | 68.684.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.031.000 | 210 | 52.739.500 | 52.739.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 143.078.000 | 210 | 68.684.000 | 68.684.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500508745 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 855.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 103 | PP2500508746 | Insulin aspart | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| 104 | PP2500508750 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500508751 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500508752 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 2.506.000 | 2.506.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.293.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500508753 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 22.592.000 | 210 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 108 | PP2500508754 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.407.000 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 109 | PP2500508755 | Irinotecan hydroclorid trihydrate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 132.840.000 | 132.840.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.149.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500508756 | Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 185.070.500 | 185.070.500 | 0 |
| 111 | PP2500508757 | Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 253.575.000 | 253.575.000 | 0 |
| 112 | PP2500508758 | Isosorbid dinitrat | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 39.000 | 210 | 2.595.000 | 2.595.000 | 0 |
| 113 | PP2500508759 | Isosorbid dinitrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.476.000 | 210 | 200.000 | 200.000 | 0 |
| 114 | PP2500508761 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.293.000 | 210 | 10.503.350 | 10.503.350 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 226.000 | 210 | 10.153.000 | 10.153.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500508762 | Kali chlorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 2.751.000 | 210 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 |
| 116 | PP2500508763 | KCl + Ca clorid dihydrat + Na lactat + NaCl + Dextrose monohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 |
| 117 | PP2500508764 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 159.465.600 | 159.465.600 | 0 |
| 118 | PP2500508765 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 7.680.000 | 210 | 6.008.500 | 6.008.500 | 0 |
| 119 | PP2500508766 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 2.374.000 | 210 | 80.908.000 | 80.908.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.413.000 | 210 | 76.970.000 | 76.970.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500508768 | Lenvatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 6.438.600.000 | 6.438.600.000 | 0 |
| 121 | PP2500508769 | Letrozol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.752.000 | 210 | 88.461.600 | 88.461.600 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 1.752.000 | 210 | 94.413.600 | 94.413.600 | 0 | |||
| 122 | PP2500508770 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 13.774.000 | 210 | 811.440.000 | 811.440.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 866.320.000 | 866.320.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500508771 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.293.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500508772 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 323.190.000 | 323.190.000 | 0 |
| 125 | PP2500508773 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 22.592.000 | 210 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 |
| 126 | PP2500508774 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 133.394.250 | 133.394.250 | 0 |
| 127 | PP2500508775 | Lidocain HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 894.625.000 | 894.625.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 147.285.000 | 210 | 912.500.000 | 912.500.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500508779 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.157.000 | 210 | 94.464.000 | 94.464.000 | 0 |
| 129 | PP2500508781 | L-ornithin- L-Aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.413.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500508782 | Losartan Kali | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.407.000 | 210 | 9.520.000 | 9.520.000 | 0 |
| 131 | PP2500508783 | Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 1.079.100.000 | 1.079.100.000 | 0 |
| 132 | PP2500508785 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.231.000 | 210 | 2.866.500 | 2.866.500 | 0 |
| 133 | PP2500508786 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.476.000 | 210 | 464.000 | 464.000 | 0 |
| 134 | PP2500508787 | Meloxicam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.407.000 | 210 | 1.242.000 | 1.242.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.293.000 | 210 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 24.923.000 | 210 | 101.520 | 101.520 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.391.000 | 210 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.476.000 | 210 | 97.200 | 97.200 | 0 | |||
| 135 | PP2500508788 | Mepivacain HCl | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 966.000 | 210 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 |
| 136 | PP2500508789 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 77.389.200 | 77.389.200 | 0 |
| 137 | PP2500508790 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| 138 | PP2500508791 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 178.762.500 | 178.762.500 | 0 |
| 139 | PP2500508793 | Metformin HCl | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 22.592.000 | 210 | 30.381.280 | 30.381.280 | 0 |
| 140 | PP2500508795 | Metformin HCl | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.391.000 | 210 | 88.264.000 | 88.264.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.340.000 | 210 | 84.016.000 | 84.016.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500508798 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 223.639.500 | 223.639.500 | 0 |
| 142 | PP2500508799 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 143 | PP2500508801 | Morphin sulfat (5H2O) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.569.000 | 210 | 311.926.160 | 311.926.160 | 0 |
| 144 | PP2500508803 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.178.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 145 | PP2500508804 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.157.000 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 146 | PP2500508805 | Mupirocin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.413.000 | 210 | 10.890.000 | 10.890.000 | 0 |
| 147 | PP2500508807 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 5.555.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500508810 | Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 149 | PP2500508811 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 96.584.400 | 96.584.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 24.923.000 | 210 | 95.283.600 | 95.283.600 | 0 | |||
| 150 | PP2500508813 | Nimodipin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 1.990.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 12.107.000 | 210 | 122.745.000 | 122.745.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500508814 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.199.000 | 210 | 54.532.800 | 54.532.800 | 0 |
| 152 | PP2500508815 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.407.000 | 210 | 4.141.000 | 4.141.000 | 0 |
| 153 | PP2500508816 | Ofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.293.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 154 | PP2500508817 | Olanzapin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.170.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 140.000.000 | 220 | 45.864.000 | 45.864.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500508818 | Ondansetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 18.438.000 | 210 | 1.229.200.000 | 1.229.200.000 | 0 |
| 156 | PP2500508819 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.495.000 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500508820 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 452.025.000 | 452.025.000 | 0 |
| 158 | PP2500508821 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 382.313.700 | 382.313.700 | 0 |
| 159 | PP2500508822 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 22.592.000 | 210 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 |
| 160 | PP2500508823 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 29.204.000 | 29.204.000 | 0 |
| 161 | PP2500508825 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 505.000 | 210 | 666.000 | 666.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.231.000 | 210 | 670.500 | 670.500 | 0 | |||
| 162 | PP2500508826 | Posaconazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 6.804.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 163 | PP2500508827 | Povidon Iod | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 159.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 129.000 | 210 | 8.570.000 | 8.570.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.407.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500508828 | Pramipexol dihydrochlorid monohydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 7.200.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500508829 | Pregabalin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.199.000 | 210 | 605.745.000 | 605.745.000 | 0 |
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 9.339.000 | 210 | 605.745.000 | 605.745.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500508831 | Prostaglandin E1 (Alprostadil) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 28.482.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500508832 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 22.592.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 168 | PP2500508835 | Ranibizumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 525.000.880 | 525.000.880 | 0 |
| 169 | PP2500508837 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 2.313.450.000 | 2.313.450.000 | 0 |
| 170 | PP2500508840 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 22.592.000 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 171 | PP2500508841 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.063.000 | 210 | 17.684.100 | 17.684.100 | 0 |
| 172 | PP2500508842 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.149.000 | 210 | 158.000 | 158.000 | 0 |
| 173 | PP2500508843 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 174 | PP2500508845 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 7.680.000 | 210 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500508846 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 5.555.000 | 210 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| 176 | PP2500508847 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.476.000 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 177 | PP2500508848 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.495.000 | 210 | 256.250.000 | 256.250.000 | 0 |
| 178 | PP2500508849 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.347.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 179 | PP2500508850 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.569.000 | 210 | 221.082.400 | 221.082.400 | 0 |
| 180 | PP2500508852 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.476.000 | 210 | 5.345.380 | 5.345.380 | 0 |
| 181 | PP2500508853 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.347.000 | 210 | 110.208.000 | 110.208.000 | 0 |
| 182 | PP2500508854 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 714.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 183 | PP2500508855 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 62.237.540 | 62.237.540 | 0 |
| 184 | PP2500508856 | Tacrolimus | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 27.399.000 | 210 | 1.826.580.000 | 1.826.580.000 | 0 |
| 185 | PP2500508857 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil K | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.400.135.220 | 1.400.135.220 | 0 |
| 186 | PP2500508859 | Tenofovir alafenamid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 505.000 | 210 | 30.268.000 | 30.268.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.293.000 | 210 | 32.571.000 | 32.571.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 494.000 | 210 | 32.534.810 | 32.534.810 | 0 | |||
| 187 | PP2500508860 | Tenofovir alafenamid | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 540.000 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 180.000 | 210 | 10.998.000 | 10.998.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 990.000 | 210 | 10.857.000 | 10.857.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500508861 | Terbinafin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 550.000 | 210 | 5.677.500 | 5.677.500 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 138.000 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.413.000 | 210 | 8.775.000 | 8.775.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500508862 | Terbinafin HCl | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.293.000 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.149.000 | 210 | 339.000 | 339.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500508863 | Terlipressin acetate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.199.000 | 210 | 979.776.000 | 979.776.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 28.063.000 | 210 | 1.029.840.000 | 1.029.840.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 24.923.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500508866 | Thioctic Acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 192 | PP2500508867 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 1.972.465.620 | 1.972.465.620 | 0 |
| 193 | PP2500508868 | Tolperison HCl | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 1.284.000 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 194 | PP2500508869 | Tolperison HCl | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 1.284.000 | 210 | 9.625.000 | 9.625.000 | 0 |
| 195 | PP2500508870 | Tramadol HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.231.000 | 210 | 284.055.660 | 284.055.660 | 0 |
| 196 | PP2500508871 | Tranexamic Acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 197 | PP2500508873 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 143.078.000 | 210 | 1.215.900.000 | 1.215.900.000 | 0 |
| 198 | PP2500508874 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 31.810.000 | 210 | 455.442.750 | 455.442.750 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 143.078.000 | 210 | 521.100.000 | 521.100.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500508875 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 143.078.000 | 210 | 2.372.370.000 | 2.372.370.000 | 0 |
| 200 | PP2500508876 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 31.810.000 | 210 | 882.993.300 | 882.993.300 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 143.078.000 | 210 | 1.011.990.000 | 1.011.990.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500508877 | Travoprost | vn0315270987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | 180 | 181.000 | 210 | 12.050.000 | 12.050.000 | 0 |
| 202 | PP2500508879 | Triamcinolon acetonid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 983.000 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 203 | PP2500508880 | Trimetazidin Dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 186.645.000 | 186.645.000 | 0 |
| 204 | PP2500508881 | Triptorelin (dạng acetat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 317.067.876 | 317.067.876 | 0 |
| 205 | PP2500508882 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.170.000 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 206 | PP2500508883 | Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 855.000 | 210 | 24.768.000 | 24.768.000 | 0 |
| 207 | PP2500508884 | Urea (13-C) | vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 113.337.000 | 210 | 6.762.000.000 | 6.762.000.000 | 0 |
| vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 113.337.000 | 210 | 7.555.800.000 | 7.555.800.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500508886 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 1.850.000 | 210 | 123.280.000 | 123.280.000 | 0 |
| 209 | PP2500508887 | Vildagliptin + Metformin HCl | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.157.000 | 210 | 240.907.000 | 240.907.000 | 0 |
| 210 | PP2500508888 | Vildagliptin + Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 354.730.500 | 354.730.500 | 0 |
| 211 | PP2500508889 | Vildagliptin + Metformin HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 175.000.000 | 210 | 673.292.400 | 673.292.400 | 0 |
| 212 | PP2500508890 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 44.055.000 | 210 | 2.244.000.000 | 2.244.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500508891 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 44.055.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500508893 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.407.000 | 210 | 1.442.000 | 1.442.000 | 0 |
| 215 | PP2500508894 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 1.990.000 | 210 | 9.815.400 | 9.815.400 | 0 |
| 216 | PP2500508895 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 534.000 | 210 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| 217 | PP2500508897 | Vitamin K1 (Phytomenadion) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 24.923.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.231.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500508898 | Vitamin PP (Nicotinamid) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 159.000 | 210 | 184.000 | 184.000 | 0 |
| 219 | PP2500508899 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 12.107.000 | 210 | 362.180.000 | 362.180.000 | 0 |
| 220 | PP2500508900 | Voriconazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 24.923.000 | 210 | 63.570.000 | 63.570.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 1.813.000 | 210 | 109.746.000 | 109.746.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500508901 | Voriconazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 24.923.000 | 210 | 241.878.000 | 241.878.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 12.107.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500508904 | Zoledronic acid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 23.204.000 | 210 | 1.543.500.000 | 1.543.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.526.350.000 | 1.526.350.000 | 0 |
1. PP2500508742 - Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
2. PP2500508743 - Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
1. PP2500508744 - Indapamid
2. PP2500508868 - Tolperison HCl
3. PP2500508869 - Tolperison HCl
1. PP2500508677 - Calcitriol
2. PP2500508708 - Donepezil HCl
1. PP2500508718 - Flurbiprofen
2. PP2500508720 - Folinic acid
3. PP2500508895 - Vitamin E
1. PP2500508904 - Zoledronic acid
1. PP2500508629 - Acetylcystein
2. PP2500508710 - Doxorubicin HCl
3. PP2500508713 - Etoposid
4. PP2500508717 - Fluorouracil (5-FU)
5. PP2500508731 - Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid
6. PP2500508814 - Nước cất pha tiêm
7. PP2500508829 - Pregabalin
8. PP2500508863 - Terlipressin acetate
1. PP2500508635 - Adapalen
2. PP2500508637 - Alendronic acid + Vitamin D3
3. PP2500508640 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
4. PP2500508641 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
5. PP2500508670 - Bimatoprost+Timolol
6. PP2500508673 - Bosentan
7. PP2500508678 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat
8. PP2500508690 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
9. PP2500508691 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
10. PP2500508692 - Cyclophosphamid
11. PP2500508696 - Degarelix
12. PP2500508698 - Desmopressin
13. PP2500508707 - Diquafosol Na
14. PP2500508711 - Eribulin mesylat
15. PP2500508712 - Estriol+Lactobacillus Acidophilus
16. PP2500508718 - Flurbiprofen
17. PP2500508730 - Glucose
18. PP2500508746 - Insulin aspart
19. PP2500508756 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
20. PP2500508757 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
21. PP2500508763 - KCl + Ca clorid dihydrat + Na lactat + NaCl + Dextrose monohydrat
22. PP2500508768 - Lenvatinib
23. PP2500508775 - Lidocain HCl
24. PP2500508789 - Mesalazin
25. PP2500508790 - Mesalazin
26. PP2500508791 - Mesalazin
27. PP2500508798 - Montelukast
28. PP2500508810 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
29. PP2500508811 - Neostigmin metylsulfat
30. PP2500508835 - Ranibizumab
31. PP2500508843 - Salmeterol + Fluticason propionat
32. PP2500508857 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K
33. PP2500508881 - Triptorelin (dạng acetat)
34. PP2500508904 - Zoledronic acid
1. PP2500508825 - Piracetam
2. PP2500508859 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500508659 - Atracurium besylat
2. PP2500508675 - Ca Polystyren Sulfonat
3. PP2500508841 - Salbutamol
4. PP2500508863 - Terlipressin acetate
1. PP2500508724 - Gadobenic acid
1. PP2500508667 - Betahistin dihydrochlorid
2. PP2500508676 - Calcipotriol
3. PP2500508681 - Carvedilol
4. PP2500508685 - Ciprofloxacin (nhỏ tai)
5. PP2500508687 - Citalopram
6. PP2500508693 - Daptomycin
7. PP2500508695 - Deferipron
8. PP2500508705 - Diosmectit
9. PP2500508750 - Iobitridol
10. PP2500508751 - Iobitridol
11. PP2500508752 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid
12. PP2500508755 - Irinotecan hydroclorid trihydrate
13. PP2500508783 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
14. PP2500508799 - Montelukast
15. PP2500508866 - Thioctic Acid
1. PP2500508633 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
1. PP2500508683 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500508639 - Alfuzosin HCl
1. PP2500508807 - Natri clorid
2. PP2500508846 - Sorbitol
1. PP2500508650 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500508668 - Bilastin
1. PP2500508826 - Posaconazol
1. PP2500508732 - Glycerin
2. PP2500508737 - Hydroclorothiazid
3. PP2500508827 - Povidon Iod
4. PP2500508898 - Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2500508662 - Azithromycin
2. PP2500508684 - Cetirizin dihydrochlorid
3. PP2500508687 - Citalopram
4. PP2500508752 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid
5. PP2500508761 - Itraconazol
6. PP2500508771 - Levetiracetam
7. PP2500508787 - Meloxicam
8. PP2500508816 - Ofloxacin
9. PP2500508859 - Tenofovir alafenamid
10. PP2500508862 - Terbinafin HCl
1. PP2500508758 - Isosorbid dinitrat
1. PP2500508660 - Atropin sulfat
2. PP2500508719 - Folinic acid
3. PP2500508738 - Hydrocortison
4. PP2500508787 - Meloxicam
5. PP2500508811 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2500508863 - Terlipressin acetate
7. PP2500508897 - Vitamin K1 (Phytomenadion)
8. PP2500508900 - Voriconazol
9. PP2500508901 - Voriconazol
1. PP2500508642 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2500508715 - Fenticonazol Nitrat
3. PP2500508817 - Olanzapin
4. PP2500508882 - Trolamin
1. PP2500508744 - Indapamid
1. PP2500508733 - Human albumin
2. PP2500508734 - Human anti D immunoglobulin
3. PP2500508775 - Lidocain HCl
1. PP2500508849 - Spironolacton
2. PP2500508853 - Sulfasalazin
1. PP2500508669 - Bilastin
2. PP2500508861 - Terbinafin
1. PP2500508856 - Tacrolimus
1. PP2500508879 - Triamcinolon acetonid
1. PP2500508874 - Trastuzumab
2. PP2500508876 - Trastuzumab
1. PP2500508708 - Donepezil HCl
2. PP2500508709 - Donepezil HCl
3. PP2500508766 - Lamotrigin
1. PP2500508700 - Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate
1. PP2500508686 - Citalopram
2. PP2500508770 - Levetiracetam
1. PP2500508667 - Betahistin dihydrochlorid
1. PP2500508665 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
1. PP2500508829 - Pregabalin
1. PP2500508877 - Travoprost
1. PP2500508860 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500508679 - Calcium Gluconate
2. PP2500508721 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)
3. PP2500508723 - Furosemid
1. PP2500508731 - Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid
2. PP2500508787 - Meloxicam
3. PP2500508795 - Metformin HCl
1. PP2500508828 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
1. PP2500508886 - Venlafaxin
1. PP2500508765 - Ketoprofen
2. PP2500508845 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500508664 - Azithromycin
1. PP2500508634 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
1. PP2500508900 - Voriconazol
1. PP2500508859 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500508884 - Urea (13-C)
1. PP2500508669 - Bilastin
1. PP2500508667 - Betahistin dihydrochlorid
2. PP2500508681 - Carvedilol
3. PP2500508682 - Carvedilol
4. PP2500508689 - Clopidogrel
5. PP2500508728 - Glimepirid
1. PP2500508687 - Citalopram
2. PP2500508709 - Donepezil HCl
3. PP2500508785 - Meloxicam
4. PP2500508825 - Piracetam
5. PP2500508870 - Tramadol HCl
6. PP2500508897 - Vitamin K1 (Phytomenadion)
1. PP2500508733 - Human albumin
2. PP2500508817 - Olanzapin
1. PP2500508627 - Abirateron Acetat
2. PP2500508658 - Atosiban
3. PP2500508701 - Dexmedetomidin
4. PP2500508831 - Prostaglandin E1 (Alprostadil)
1. PP2500508680 - Carbomer
2. PP2500508745 - Indomethacin
3. PP2500508883 - Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain
1. PP2500508769 - Letrozol
1. PP2500508884 - Urea (13-C)
1. PP2500508827 - Povidon Iod
1. PP2500508744 - Indapamid
2. PP2500508873 - Trastuzumab
3. PP2500508874 - Trastuzumab
4. PP2500508875 - Trastuzumab
5. PP2500508876 - Trastuzumab
1. PP2500508735 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500508736 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
3. PP2500508737 - Hydroclorothiazid
4. PP2500508755 - Irinotecan hydroclorid trihydrate
5. PP2500508842 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
6. PP2500508862 - Terbinafin HCl
1. PP2500508860 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500508735 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500508736 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
3. PP2500508801 - Morphin sulfat (5H2O)
4. PP2500508850 - Sufentanil
1. PP2500508813 - Nimodipin
2. PP2500508894 - Vitamin C
1. PP2500508795 - Metformin HCl
1. PP2500508663 - Azithromycin
2. PP2500508762 - Kali chlorid
1. PP2500508645 - Amlodipin + Bisoprolol fumarate
2. PP2500508647 - Amlodipin+Atorvastatin
3. PP2500508649 - Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid
4. PP2500508694 - Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng
5. PP2500508725 - Gadobutrol
6. PP2500508755 - Irinotecan hydroclorid trihydrate
7. PP2500508764 - Ketoprofen
8. PP2500508770 - Levetiracetam
9. PP2500508772 - Levodopa + Benserazid
10. PP2500508774 - Levonorgestrel
11. PP2500508820 - Palbociclib
12. PP2500508821 - Pancreatin
13. PP2500508823 - Perindopril arginin + Amlodipin
14. PP2500508837 - Rocuronium bromid
15. PP2500508855 - Tacrolimus
16. PP2500508867 - Tocilizumab
17. PP2500508871 - Tranexamic Acid
18. PP2500508880 - Trimetazidin Dihydroclorid
19. PP2500508888 - Vildagliptin + Metformin HCl
20. PP2500508889 - Vildagliptin + Metformin HCl
1. PP2500508854 - Sultamicillin
1. PP2500508761 - Itraconazol
1. PP2500508788 - Mepivacain HCl
1. PP2500508653 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500508661 - Azithromycin
3. PP2500508731 - Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid
4. PP2500508803 - Moxifloxacin
1. PP2500508629 - Acetylcystein
2. PP2500508630 - Acetylcystein
3. PP2500508643 - Amitriptylin HCl
4. PP2500508644 - Amlodipin
5. PP2500508672 - Bisoprolol fumarat
6. PP2500508697 - Desloratadin
7. PP2500508759 - Isosorbid dinitrat
8. PP2500508786 - Meloxicam
9. PP2500508787 - Meloxicam
10. PP2500508847 - Sorbitol
11. PP2500508852 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500508769 - Letrozol
1. PP2500508861 - Terbinafin
1. PP2500508779 - Linezolid
2. PP2500508804 - Moxifloxacin
3. PP2500508887 - Vildagliptin + Metformin HCl
1. PP2500508630 - Acetylcystein
2. PP2500508638 - Alendronic Acid+Colecalciferol (Vit D3)
3. PP2500508671 - Bismuth trioxid
4. PP2500508672 - Bisoprolol fumarat
5. PP2500508676 - Calcipotriol
6. PP2500508688 - Clarithromycin
7. PP2500508754 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid
8. PP2500508782 - Losartan Kali
9. PP2500508787 - Meloxicam
10. PP2500508815 - Nystatin
11. PP2500508827 - Povidon Iod
12. PP2500508893 - Vitamin B1
1. PP2500508735 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500508736 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
1. PP2500508735 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500508736 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
1. PP2500508638 - Alendronic Acid+Colecalciferol (Vit D3)
1. PP2500508648 - Amlodipin+Valsartan
2. PP2500508656 - Ampicillin + Sulbactam
1. PP2500508726 - Galantamin Br
1. PP2500508648 - Amlodipin+Valsartan
2. PP2500508669 - Bilastin
3. PP2500508753 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid
4. PP2500508773 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2500508793 - Metformin HCl
6. PP2500508822 - Paroxetin
7. PP2500508832 - Pyridostigmin bromid
8. PP2500508840 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500508646 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500508666 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
3. PP2500508671 - Bismuth trioxid
4. PP2500508819 - Oxytocin
5. PP2500508848 - Spironolacton
1. PP2500508739 - Hydrocortison
1. PP2500508818 - Ondansetron
1. PP2500508661 - Azithromycin
2. PP2500508708 - Donepezil HCl
3. PP2500508714 - Ezetimib
4. PP2500508741 - Ibuprofen
5. PP2500508766 - Lamotrigin
6. PP2500508781 - L-ornithin- L-Aspartat
7. PP2500508805 - Mupirocin
8. PP2500508861 - Terbinafin
1. PP2500508663 - Azithromycin
2. PP2500508860 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500508669 - Bilastin
2. PP2500508704 - Diltiazem HCl
1. PP2500508654 - Amphotericin B
2. PP2500508813 - Nimodipin
3. PP2500508899 - Voriconazol
4. PP2500508901 - Voriconazol
1. PP2500508890 - Vinorelbin
2. PP2500508891 - Vinorelbin
1. PP2500508673 - Bosentan
1. PP2500508651 - Amoxicilin + Acid clavulanic