Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Nhà thầu xin hỏi: đối với gói thầu có giá trị bảo đảm dự thầu theo quy định tại Mục 18.2 CDNT nhỏ hơn 50 triệu đồng, Nhà thầu chọn hình thức làm thư bảo lãnh dự thầu khi nhận được thư mời đối chiếu tài liệu (không làm trước thời điểm đóng thầu) có hợp lệ không? |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Abirateron Acetat
|
179.760.000
|
179.760.000
|
0
|
13 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
3
|
Acetylcystein
|
38.976.000
|
38.976.000
|
0
|
13 tháng
|
|
4
|
Acetylcystein
|
18.260.550
|
18.260.550
|
0
|
13 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
4.935.000
|
4.935.000
|
0
|
13 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
250.250
|
250.250
|
0
|
13 tháng
|
|
7
|
Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
|
2.137.674.000
|
2.137.674.000
|
0
|
13 tháng
|
|
8
|
Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
|
1.351.011.000
|
1.351.011.000
|
0
|
13 tháng
|
|
9
|
Adapalen
|
13.005.170
|
13.005.170
|
0
|
13 tháng
|
|
10
|
Al hydroxyd+Mg hydroxyd+Simethicon
|
199.200.000
|
199.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
11
|
Alendronic acid + Vitamin D3
|
221.136.600
|
221.136.600
|
0
|
13 tháng
|
|
12
|
Alendronic Acid+Colecalciferol (Vit D3)
|
9.112.000
|
9.112.000
|
0
|
13 tháng
|
|
13
|
Alfuzosin HCl
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
14
|
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
|
44.532.000
|
44.532.000
|
0
|
13 tháng
|
|
15
|
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
|
122.700.000
|
122.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
16
|
Alverin citrat + Simethicon
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
13 tháng
|
|
17
|
Amitriptylin HCl
|
2.080.000
|
2.080.000
|
0
|
13 tháng
|
|
18
|
Amlodipin
|
5.720.000
|
5.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
19
|
Amlodipin + Bisoprolol fumarate
|
26.695.000
|
26.695.000
|
0
|
13 tháng
|
|
20
|
Amlodipin + Lisinopril
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
21
|
Amlodipin+Atorvastatin
|
332.674.100
|
332.674.100
|
0
|
13 tháng
|
|
22
|
Amlodipin+Valsartan
|
306.360.000
|
306.360.000
|
0
|
13 tháng
|
|
23
|
Amlodipin+Valsartan+Hydrochlorothiazid
|
242.633.800
|
242.633.800
|
0
|
13 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
89.355.000
|
89.355.000
|
0
|
13 tháng
|
|
25
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
26
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
61.993.000
|
61.993.000
|
0
|
13 tháng
|
|
28
|
Amphotericin B
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
29
|
Ampicillin + Sulbactam
|
125.937.000
|
125.937.000
|
0
|
13 tháng
|
|
30
|
Ampicillin + Sulbactam
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
31
|
Antithymocyte Globulin (ngựa)
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
32
|
Atosiban
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
33
|
Atracurium besylat
|
678.300.000
|
678.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
34
|
Atropin sulfat
|
39.680.000
|
39.680.000
|
0
|
13 tháng
|
|
35
|
Azithromycin
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
36
|
Azithromycin
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
13 tháng
|
|
37
|
Azithromycin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
38
|
Azithromycin
|
344.500.000
|
344.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
39
|
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
|
518.944.860
|
518.944.860
|
0
|
13 tháng
|
|
40
|
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
|
347.760.000
|
347.760.000
|
0
|
13 tháng
|
|
41
|
Betahistin dihydrochlorid
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
42
|
Bilastin
|
85.360.000
|
85.360.000
|
0
|
13 tháng
|
|
43
|
Bilastin
|
27.462.000
|
27.462.000
|
0
|
13 tháng
|
|
44
|
Bimatoprost+Timolol
|
6.655.740
|
6.655.740
|
0
|
13 tháng
|
|
45
|
Bismuth trioxid
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
46
|
Bisoprolol fumarat
|
23.032.800
|
23.032.800
|
0
|
13 tháng
|
|
47
|
Bosentan
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
48
|
Ca Gluconat + Cholecalciferol (Vit D3)
|
1.925.000
|
1.925.000
|
0
|
13 tháng
|
|
49
|
Ca Polystyren Sulfonat
|
144.912.600
|
144.912.600
|
0
|
13 tháng
|
|
50
|
Calcipotriol
|
1.870.000
|
1.870.000
|
0
|
13 tháng
|
|
51
|
Calcitriol
|
108.216.000
|
108.216.000
|
0
|
13 tháng
|
|
52
|
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
53
|
Calcium Gluconate
|
39.128.000
|
39.128.000
|
0
|
13 tháng
|
|
54
|
Carbomer
|
25.350.000
|
25.350.000
|
0
|
13 tháng
|
|
55
|
Carvedilol
|
8.970.000
|
8.970.000
|
0
|
13 tháng
|
|
56
|
Carvedilol
|
11.172.000
|
11.172.000
|
0
|
13 tháng
|
|
57
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.420.000.000
|
1.420.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
58
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
59
|
Ciprofloxacin (nhỏ tai)
|
6.192.000
|
6.192.000
|
0
|
13 tháng
|
|
60
|
Citalopram
|
95.040.000
|
95.040.000
|
0
|
13 tháng
|
|
61
|
Citalopram
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
62
|
Clarithromycin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
63
|
Clopidogrel
|
155.530.000
|
155.530.000
|
0
|
13 tháng
|
|
64
|
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
|
240.047.000
|
240.047.000
|
0
|
13 tháng
|
|
65
|
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
|
1.988.376.000
|
1.988.376.000
|
0
|
13 tháng
|
|
66
|
Cyclophosphamid
|
57.022.440
|
57.022.440
|
0
|
13 tháng
|
|
67
|
Daptomycin
|
577.660.000
|
577.660.000
|
0
|
13 tháng
|
|
68
|
Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
69
|
Deferipron
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
70
|
Degarelix
|
29.347.500
|
29.347.500
|
0
|
13 tháng
|
|
71
|
Desloratadin
|
200.000
|
200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
72
|
Desmopressin
|
53.119.200
|
53.119.200
|
0
|
13 tháng
|
|
73
|
Dexamethason
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
13 tháng
|
|
74
|
Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate
|
3.582.000
|
3.582.000
|
0
|
13 tháng
|
|
75
|
Dexmedetomidin
|
1.498.000.000
|
1.498.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
76
|
Dextromethorphan HBr
|
422.000
|
422.000
|
0
|
13 tháng
|
|
77
|
Diclofenac natri
|
1.808.800
|
1.808.800
|
0
|
13 tháng
|
|
78
|
Diltiazem HCl
|
16.470.300
|
16.470.300
|
0
|
13 tháng
|
|
79
|
Diosmectit
|
84.905.600
|
84.905.600
|
0
|
13 tháng
|
|
80
|
Diosmectit
|
8.316.000
|
8.316.000
|
0
|
13 tháng
|
|
81
|
Diquafosol Na
|
25.935.000
|
25.935.000
|
0
|
13 tháng
|
|
82
|
Donepezil HCl
|
32.844.000
|
32.844.000
|
0
|
13 tháng
|
|
83
|
Donepezil HCl
|
44.460.000
|
44.460.000
|
0
|
13 tháng
|
|
84
|
Doxorubicin HCl
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
85
|
Eribulin mesylat
|
241.920.000
|
241.920.000
|
0
|
13 tháng
|
|
86
|
Estriol+Lactobacillus Acidophilus
|
3.581.900
|
3.581.900
|
0
|
13 tháng
|
|
87
|
Etoposid
|
69.298.740
|
69.298.740
|
0
|
13 tháng
|
|
88
|
Ezetimib
|
83.230.000
|
83.230.000
|
0
|
13 tháng
|
|
89
|
Fenticonazol Nitrat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
90
|
Fluorouracil
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
91
|
Fluorouracil (5-FU)
|
136.128.510
|
136.128.510
|
0
|
13 tháng
|
|
92
|
Flurbiprofen
|
657.900
|
657.900
|
0
|
13 tháng
|
|
93
|
Folinic acid
|
36.560.160
|
36.560.160
|
0
|
13 tháng
|
|
94
|
Folinic acid
|
16.600.000
|
16.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
95
|
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
96
|
Fosfomycin Na
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
97
|
Furosemid
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
98
|
Gadobenic acid
|
2.677.500.000
|
2.677.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
99
|
Gadobutrol
|
1.638.000.000
|
1.638.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
100
|
Galantamin Br
|
504.126.000
|
504.126.000
|
0
|
13 tháng
|
|
101
|
Ginkgo biloba
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
13 tháng
|
|
102
|
Glimepirid
|
1.425.600
|
1.425.600
|
0
|
13 tháng
|
|
103
|
Glucagon
|
38.383.310
|
38.383.310
|
0
|
13 tháng
|
|
104
|
Glucose
|
63.602.000
|
63.602.000
|
0
|
13 tháng
|
|
105
|
Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
13 tháng
|
|
106
|
Glycerin
|
1.596.920
|
1.596.920
|
0
|
13 tháng
|
|
107
|
Human albumin
|
8.750.000.000
|
8.750.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
108
|
Human anti D immunoglobulin
|
93.950.000
|
93.950.000
|
0
|
13 tháng
|
|
109
|
Huyết thanh kháng dại
|
21.509.300
|
21.509.300
|
0
|
13 tháng
|
|
110
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
|
45.307.600
|
45.307.600
|
0
|
13 tháng
|
|
111
|
Hydroclorothiazid
|
178.000
|
178.000
|
0
|
13 tháng
|
|
112
|
Hydrocortison
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
113
|
Hydrocortison
|
77.220.000
|
77.220.000
|
0
|
13 tháng
|
|
114
|
Hydrocortison acetat
|
904.450
|
904.450
|
0
|
13 tháng
|
|
115
|
Ibuprofen
|
8.715.000
|
8.715.000
|
0
|
13 tháng
|
|
116
|
Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
|
1.804.800.000
|
1.804.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
117
|
Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
|
360.960.000
|
360.960.000
|
0
|
13 tháng
|
|
118
|
Indapamid
|
68.684.000
|
68.684.000
|
0
|
13 tháng
|
|
119
|
Indomethacin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
120
|
Insulin aspart
|
249.480.000
|
249.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
121
|
Insulin người, rADN
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
122
|
Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30%
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
123
|
Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30%
|
353.100.000
|
353.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
124
|
Iobitridol
|
741.000.000
|
741.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
125
|
Iobitridol
|
665.000.000
|
665.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
126
|
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
|
2.528.400
|
2.528.400
|
0
|
13 tháng
|
|
127
|
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
128
|
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
|
720.000
|
720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
129
|
Irinotecan hydroclorid trihydrate
|
142.200.000
|
142.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
130
|
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
|
185.070.500
|
185.070.500
|
0
|
13 tháng
|
|
131
|
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
|
253.575.000
|
253.575.000
|
0
|
13 tháng
|
|
132
|
Isosorbid dinitrat
|
2.595.000
|
2.595.000
|
0
|
13 tháng
|
|
133
|
Isosorbid dinitrat
|
200.000
|
200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
134
|
Isotretinoin
|
960.000
|
960.000
|
0
|
13 tháng
|
|
135
|
Itraconazol
|
15.015.000
|
15.015.000
|
0
|
13 tháng
|
|
136
|
Kali chlorid
|
129.360.000
|
129.360.000
|
0
|
13 tháng
|
|
137
|
KCl + Ca clorid dihydrat + Na lactat + NaCl + Dextrose monohydrat
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
138
|
Ketoprofen
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
139
|
Ketoprofen
|
5.993.860
|
5.993.860
|
0
|
13 tháng
|
|
140
|
Lamotrigin
|
80.908.000
|
80.908.000
|
0
|
13 tháng
|
|
141
|
L-Arginine HCl + Glycine + L-Histidine HCl hydrat + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + Xylitol
|
240.938.880
|
240.938.880
|
0
|
13 tháng
|
|
142
|
Lenvatinib
|
6.438.600.000
|
6.438.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
143
|
Letrozol
|
116.733.600
|
116.733.600
|
0
|
13 tháng
|
|
144
|
Levetiracetam
|
823.200.000
|
823.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
145
|
Levetiracetam
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
146
|
Levodopa + Benserazid
|
323.190.000
|
323.190.000
|
0
|
13 tháng
|
|
147
|
Levodopa + Carbidopa
|
856.800.000
|
856.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
148
|
Levonorgestrel
|
133.394.250
|
133.394.250
|
0
|
13 tháng
|
|
149
|
Lidocain HCl
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
150
|
Linagliptin + Metformin HCl
|
123.012.200
|
123.012.200
|
0
|
13 tháng
|
|
151
|
Linagliptin + Metformin HCl
|
119.718.960
|
119.718.960
|
0
|
13 tháng
|
|
152
|
Linagliptin + Metformin HCl
|
200.500.200
|
200.500.200
|
0
|
13 tháng
|
|
153
|
Linezolid
|
94.464.000
|
94.464.000
|
0
|
13 tháng
|
|
154
|
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)
|
877.500.000
|
877.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
155
|
L-ornithin- L-Aspartat
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
156
|
Losartan Kali
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
157
|
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
|
1.079.100.000
|
1.079.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
158
|
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
|
249.375.000
|
249.375.000
|
0
|
13 tháng
|
|
159
|
Meloxicam
|
2.932.650
|
2.932.650
|
0
|
13 tháng
|
|
160
|
Meloxicam
|
464.000
|
464.000
|
0
|
13 tháng
|
|
161
|
Meloxicam
|
1.404.000
|
1.404.000
|
0
|
13 tháng
|
|
162
|
Mepivacain HCl
|
64.376.000
|
64.376.000
|
0
|
13 tháng
|
|
163
|
Mesalazin
|
77.389.200
|
77.389.200
|
0
|
13 tháng
|
|
164
|
Mesalazin
|
67.725.000
|
67.725.000
|
0
|
13 tháng
|
|
165
|
Mesalazin
|
178.762.500
|
178.762.500
|
0
|
13 tháng
|
|
166
|
Mesna
|
13.265.721
|
13.265.721
|
0
|
13 tháng
|
|
167
|
Metformin HCl
|
30.432.000
|
30.432.000
|
0
|
13 tháng
|
|
168
|
Metformin HCl
|
331.200
|
331.200
|
0
|
13 tháng
|
|
169
|
Metformin HCl
|
89.302.400
|
89.302.400
|
0
|
13 tháng
|
|
170
|
Methylergometrine maleate
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
171
|
Miconazol nitrat
|
2.180.000
|
2.180.000
|
0
|
13 tháng
|
|
172
|
Montelukast
|
223.639.500
|
223.639.500
|
0
|
13 tháng
|
|
173
|
Montelukast
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
174
|
Morphin sulfat
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
175
|
Morphin sulfat (5H2O)
|
216.573.630
|
216.573.630
|
0
|
13 tháng
|
|
176
|
Mosaprid citrat
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
13 tháng
|
|
177
|
Moxifloxacin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
178
|
Moxifloxacin
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
13 tháng
|
|
179
|
Mupirocin
|
17.545.000
|
17.545.000
|
0
|
13 tháng
|
|
180
|
Naloxone HCl
|
8.404.896
|
8.404.896
|
0
|
13 tháng
|
|
181
|
Natri clorid
|
365.760.000
|
365.760.000
|
0
|
13 tháng
|
|
182
|
Natri clorid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
13 tháng
|
|
183
|
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) + Natri acetat trihydrat
|
261.175.000
|
261.175.000
|
0
|
13 tháng
|
|
184
|
Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
13 tháng
|
|
185
|
Neostigmin metylsulfat
|
115.348.440
|
115.348.440
|
0
|
13 tháng
|
|
186
|
Neostigmin metylsulfat
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
187
|
Nimodipin
|
122.745.000
|
122.745.000
|
0
|
13 tháng
|
|
188
|
Nước cất pha tiêm
|
54.532.800
|
54.532.800
|
0
|
13 tháng
|
|
189
|
Nystatin
|
4.141.000
|
4.141.000
|
0
|
13 tháng
|
|
190
|
Ofloxacin
|
1.720.000
|
1.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
191
|
Olanzapin
|
45.864.000
|
45.864.000
|
0
|
13 tháng
|
|
192
|
Ondansetron
|
1.229.200.000
|
1.229.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
193
|
Oxytocin
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
194
|
Palbociclib
|
452.025.000
|
452.025.000
|
0
|
13 tháng
|
|
195
|
Pancreatin
|
382.313.700
|
382.313.700
|
0
|
13 tháng
|
|
196
|
Paroxetin
|
29.610.000
|
29.610.000
|
0
|
13 tháng
|
|
197
|
Perindopril arginin + Amlodipin
|
29.204.000
|
29.204.000
|
0
|
13 tháng
|
|
198
|
Pethidin HCl
|
15.493.800
|
15.493.800
|
0
|
13 tháng
|
|
199
|
Piracetam
|
670.500
|
670.500
|
0
|
13 tháng
|
|
200
|
Posaconazol
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
201
|
Povidon Iod
|
8.570.000
|
8.570.000
|
0
|
13 tháng
|
|
202
|
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
203
|
Pregabalin
|
622.571.250
|
622.571.250
|
0
|
13 tháng
|
|
204
|
Proparacain HCl
|
1.181.400
|
1.181.400
|
0
|
13 tháng
|
|
205
|
Prostaglandin E1 (Alprostadil)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
206
|
Pyridostigmin bromid
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
207
|
Ramucirumab
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
208
|
Ramucirumab
|
488.250.000
|
488.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
209
|
Ranibizumab
|
525.000.880
|
525.000.880
|
0
|
13 tháng
|
|
210
|
Retinol (Vit A) + Vitamin D2 + Vit E + Vit B1 + Vit B2 + Vit B6 + Vit B5 + Vit PP + Vit C
|
1.322.100
|
1.322.100
|
0
|
13 tháng
|
|
211
|
Rocuronium bromid
|
2.313.450.000
|
2.313.450.000
|
0
|
13 tháng
|
|
212
|
Rotundin
|
14.360.000
|
14.360.000
|
0
|
13 tháng
|
|
213
|
Rutin + Vitamin C
|
1.219.000
|
1.219.000
|
0
|
13 tháng
|
|
214
|
Saccharomyces boulardii
|
91.980.000
|
91.980.000
|
0
|
13 tháng
|
|
215
|
Salbutamol
|
17.684.100
|
17.684.100
|
0
|
13 tháng
|
|
216
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
170.000
|
170.000
|
0
|
13 tháng
|
|
217
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
13 tháng
|
|
218
|
Saxagliptin
|
100.837.800
|
100.837.800
|
0
|
13 tháng
|
|
219
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
506.000.000
|
506.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
220
|
Sorbitol
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
221
|
Sorbitol
|
2.016.000
|
2.016.000
|
0
|
13 tháng
|
|
222
|
Spironolacton
|
256.250.000
|
256.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
223
|
Spironolacton
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
224
|
Sufentanil
|
221.082.400
|
221.082.400
|
0
|
13 tháng
|
|
225
|
Sulbutiamin
|
708.800
|
708.800
|
0
|
13 tháng
|
|
226
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
5.766.800
|
5.766.800
|
0
|
13 tháng
|
|
227
|
Sulfasalazin
|
110.208.000
|
110.208.000
|
0
|
13 tháng
|
|
228
|
Sultamicillin
|
47.600.000
|
47.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
229
|
Tacrolimus
|
62.237.540
|
62.237.540
|
0
|
13 tháng
|
|
230
|
Tacrolimus
|
1.826.580.000
|
1.826.580.000
|
0
|
13 tháng
|
|
231
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K
|
1.400.135.220
|
1.400.135.220
|
0
|
13 tháng
|
|
232
|
Teicoplanin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
233
|
Tenofovir alafenamid
|
32.886.840
|
32.886.840
|
0
|
13 tháng
|
|
234
|
Tenofovir alafenamid
|
11.985.000
|
11.985.000
|
0
|
13 tháng
|
|
235
|
Terbinafin
|
9.150.000
|
9.150.000
|
0
|
13 tháng
|
|
236
|
Terbinafin HCl
|
450.000
|
450.000
|
0
|
13 tháng
|
|
237
|
Terlipressin acetate
|
1.029.840.000
|
1.029.840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
238
|
Terpin hydrat + Codein
|
7.533.000
|
7.533.000
|
0
|
13 tháng
|
|
239
|
Theophylin ethylendiamin
|
175.000
|
175.000
|
0
|
13 tháng
|
|
240
|
Thioctic Acid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
241
|
Tocilizumab
|
1.972.465.620
|
1.972.465.620
|
0
|
13 tháng
|
|
242
|
Tolperison HCl
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
13 tháng
|
|
243
|
Tolperison HCl
|
9.651.950
|
9.651.950
|
0
|
13 tháng
|
|
244
|
Tramadol HCl
|
284.055.660
|
284.055.660
|
0
|
13 tháng
|
|
245
|
Tranexamic Acid
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
13 tháng
|
|
246
|
Tranexamic Acid
|
24.300.000
|
24.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
247
|
Trastuzumab
|
2.016.000.000
|
2.016.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
248
|
Trastuzumab
|
737.100.000
|
737.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
249
|
Trastuzumab
|
3.756.753.000
|
3.756.753.000
|
0
|
13 tháng
|
|
250
|
Trastuzumab
|
1.383.480.000
|
1.383.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
251
|
Travoprost
|
12.050.000
|
12.050.000
|
0
|
13 tháng
|
|
252
|
Triamcinolon acetonid
|
510.000
|
510.000
|
0
|
13 tháng
|
|
253
|
Triamcinolon acetonid
|
65.520.000
|
65.520.000
|
0
|
13 tháng
|
|
254
|
Trimetazidin Dihydroclorid
|
186.645.000
|
186.645.000
|
0
|
13 tháng
|
|
255
|
Triptorelin (dạng acetat)
|
317.067.876
|
317.067.876
|
0
|
13 tháng
|
|
256
|
Trolamin
|
945.000
|
945.000
|
0
|
13 tháng
|
|
257
|
Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain
|
24.768.000
|
24.768.000
|
0
|
13 tháng
|
|
258
|
Urea (13-C)
|
7.555.800.000
|
7.555.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
259
|
Valproat Na
|
5.659.200
|
5.659.200
|
0
|
13 tháng
|
|
260
|
Venlafaxin
|
123.280.000
|
123.280.000
|
0
|
13 tháng
|
|
261
|
Vildagliptin + Metformin HCl
|
241.290.000
|
241.290.000
|
0
|
13 tháng
|
|
262
|
Vildagliptin + Metformin HCl
|
354.730.500
|
354.730.500
|
0
|
13 tháng
|
|
263
|
Vildagliptin + Metformin HCl
|
673.292.400
|
673.292.400
|
0
|
13 tháng
|
|
264
|
Vinorelbin
|
2.244.000.000
|
2.244.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
265
|
Vinorelbin
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
266
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
1.225.000
|
1.225.000
|
0
|
13 tháng
|
|
267
|
Vitamin B1
|
1.442.000
|
1.442.000
|
0
|
13 tháng
|
|
268
|
Vitamin C
|
9.815.400
|
9.815.400
|
0
|
13 tháng
|
|
269
|
Vitamin E
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
13 tháng
|
|
270
|
Vitamin E
|
1.957.500
|
1.957.500
|
0
|
13 tháng
|
|
271
|
Vitamin K1 (Phytomenadion)
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
272
|
Vitamin PP (Nicotinamid)
|
184.000
|
184.000
|
0
|
13 tháng
|
|
273
|
Voriconazol
|
370.370.000
|
370.370.000
|
0
|
13 tháng
|
|
274
|
Voriconazol
|
120.802.500
|
120.802.500
|
0
|
13 tháng
|
|
275
|
Voriconazol
|
241.878.000
|
241.878.000
|
0
|
13 tháng
|
|
276
|
Warfarin Natri
|
4.306.500
|
4.306.500
|
0
|
13 tháng
|
|
277
|
Xanh methylen + tím gentian
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
278
|
Zoledronic acid
|
1.546.930.000
|
1.546.930.000
|
0
|
13 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Những gương mặt tươi cười không có nghĩa là nỗi buồn không tồn tại! Điều đó nghĩa là họ có thể chế ngự nó. "
William Shakespeare
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.