Thuốc generic (gồm 344 danh mục - 5 nhóm)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc generic (gồm 344 danh mục - 5 nhóm)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc lần 2 năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:10 05/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:16 05/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
89
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500199010 Acalabrutinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 420.000.000 210 3.997.140.000 3.997.140.000 0
2 PP2500199012 Acetylcystein vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 4.809.000 210 29.500.000 29.500.000 0
3 PP2500199013 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 5.800.000 210 290.000.000 290.000.000 0
4 PP2500199015 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 22.552.280 210 106.000.000 106.000.000 0
5 PP2500199016 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 22.552.280 210 252.000.000 252.000.000 0
6 PP2500199017 Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 18.966.000 210 97.000.000 97.000.000 0
7 PP2500199018 Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 18.966.000 210 285.000.000 285.000.000 0
8 PP2500199019 Acid amin + Glucose + Điện giải vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 180 16.534.800 210 809.340.000 809.340.000 0
9 PP2500199020 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 18.966.000 210 560.000.000 560.000.000 0
10 PP2500199021 Acid amin + glucose + lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
11 PP2500199023 Adenosin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 53.292.000 210 85.000.000 85.000.000 0
12 PP2500199024 Adrenalin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 3.692.160 210 3.591.000 3.591.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 3.600.000 3.600.000 0
13 PP2500199025 Aescinat natri vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 8.971.200 210 34.000.000 34.000.000 0
14 PP2500199026 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
15 PP2500199028 Ambroxol hydrochlorid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 15.002.000 210 86.000.000 86.000.000 0
16 PP2500199029 Amikacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 53.292.000 210 705.000.000 705.000.000 0
17 PP2500199030 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 293.400.000 293.400.000 0
18 PP2500199031 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 8.878.800 210 380.100.000 380.100.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 72.513.800 211 363.800.000 363.800.000 0
19 PP2500199032 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.419.630 210 8.750.000 8.750.000 0
20 PP2500199033 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 420.000.000 210 3.004.800 3.004.800 0
21 PP2500199034 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.419.630 210 30.500.000 30.500.000 0
22 PP2500199035 Amoxicilin + acid clavulanic vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 180 4.034.000 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 106.700.000 106.700.000 0
23 PP2500199036 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 59.220.000 59.220.000 0
24 PP2500199037 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 59.460.000 59.460.000 0
25 PP2500199038 Ampicilin + sulbactam vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 699.400.000 699.400.000 0
26 PP2500199039 Ampicillin + sulbactam vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 90.266.400 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
27 PP2500199040 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 44.526.800 210 216.000.000 216.000.000 0
28 PP2500199041 Anagrelide vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 147.126.000 210 445.000.000 445.000.000 0
29 PP2500199042 Arsenic Trioxid vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 240.000.000 210 12.000.000.000 12.000.000.000 0
30 PP2500199043 Atracurium besylate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 13.000.000 13.000.000 0
31 PP2500199045 Azathioprin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 175.230.530 210 840.000.000 840.000.000 0
32 PP2500199048 Bismuth subsalicylat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 3.170.000 210 59.500.000 59.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 1.190.000 210 59.430.000 59.430.000 0
33 PP2500199049 Bisoprolol fumarat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 3.420.000 3.420.000 0
34 PP2500199050 Bleomycin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 48.000.000 211 156.000.000 156.000.000 0
35 PP2500199051 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 50.000.000 210 122.994.900 122.994.900 0
36 PP2500199052 Bromhexin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 4.530.000 4.530.000 0
37 PP2500199053 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 8.320.000 8.320.000 0
38 PP2500199054 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 7.970.000 7.970.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 180.000.000 210 7.742.000 7.742.000 0
39 PP2500199055 Busulfan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 1.775.000.000 1.775.000.000 0
40 PP2500199056 Busulfan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 1.775.000.000 1.775.000.000 0
41 PP2500199058 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 48.000.000 211 70.000.000 70.000.000 0
42 PP2500199059 Calci carbonat + vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 575.700 210 20.400.000 20.400.000 0
43 PP2500199060 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 2.580.000 2.580.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 18.215.340 210 2.502.000 2.502.000 0
44 PP2500199061 Calci gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.000.000 210 7.300.000 7.300.000 0
45 PP2500199062 Calcium Polystyrene sulfonate vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 36.539.900 210 10.500.000 10.500.000 0
46 PP2500199064 Carmustin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 9.450.000.000 9.450.000.000 0
47 PP2500199065 Cefaclor vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 175.230.530 210 110.000.000 110.000.000 0
48 PP2500199066 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 8.971.200 210 138.600.000 138.600.000 0
49 PP2500199067 Cefamandol vn5200229798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG 180 10.080.000 210 504.000.000 504.000.000 0
50 PP2500199068 Cefamandol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 72.513.800 211 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 27.880.000 211 1.200.000.000 1.200.000.000 0
51 PP2500199069 Cefamandol vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 59.460.000 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
52 PP2500199070 Cefdinir vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 1.535.000 210 76.750.000 76.750.000 0
53 PP2500199071 Cefepim vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 43.456.000 210 2.016.000.000 2.016.000.000 0
54 PP2500199072 Cefepim vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 90.266.400 210 1.560.000.000 1.560.000.000 0
55 PP2500199073 Cefixim vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 43.456.000 210 158.000.000 158.000.000 0
56 PP2500199074 Cefmetazol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 72.513.800 211 1.575.000.000 1.575.000.000 0
57 PP2500199075 Cefmetazol vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 180 18.800.000 210 940.000.000 940.000.000 0
58 PP2500199076 Cefoperazon vn2300448702 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ 180 48.800.000 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
59 PP2500199077 Cefoperazon vn2300448702 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ 180 48.800.000 210 840.000.000 840.000.000 0
60 PP2500199078 Cefoperazon vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 59.460.000 210 1.302.000.000 1.302.000.000 0
61 PP2500199079 Ceftarolin fosamil vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 119.200.000 119.200.000 0
62 PP2500199080 Ceftizoxim vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 44.530.000 210 650.000.000 650.000.000 0
63 PP2500199081 Ceftizoxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.000.000 210 651.000.000 651.000.000 0
64 PP2500199082 Ceftolozan + Tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 489.300.000 489.300.000 0
65 PP2500199083 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 53.292.000 210 112.000.000 112.000.000 0
66 PP2500199084 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 53.292.000 210 174.000.000 174.000.000 0
67 PP2500199085 Ciclopiroxolamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 525.000 210 26.250.000 26.250.000 0
68 PP2500199086 Cidofovir vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 2.410.000.000 2.410.000.000 0
69 PP2500199087 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 18.215.340 210 282.450.000 282.450.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 10.517.400 210 281.400.000 281.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 180.000.000 210 314.400.000 314.400.000 0
70 PP2500199088 Ciprofloxacin vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 3.820.000 210 190.680.000 190.680.000 0
71 PP2500199089 Ciprofloxacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 53.292.000 210 1.340.000.000 1.340.000.000 0
72 PP2500199090 Cisatracurium vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 44.950.000 44.950.000 0
73 PP2500199091 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 8.720.000 210 260.000.000 260.000.000 0
74 PP2500199092 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 8.720.000 210 176.000.000 176.000.000 0
75 PP2500199093 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 50.000.000 210 154.161.000 154.161.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.000.000 210 156.996.000 156.996.000 0
76 PP2500199094 Clarithromycin vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 23.256.000 210 82.000.000 82.000.000 0
77 PP2500199095 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 188.474.000 210 81.000.000 81.000.000 0
78 PP2500199096 Cloxacilin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 12.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
79 PP2500199097 Cyanocobalamin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 3.692.160 210 588.000 588.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 760.000 760.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 18.215.340 210 635.000 635.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 180.000.000 210 853.000 853.000 0
80 PP2500199098 Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 420.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
81 PP2500199099 Cyclophosphamid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 38.500.000 210 165.000.000 165.000.000 0
82 PP2500199100 Cyclophosphamid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 38.500.000 210 186.000.000 186.000.000 0
83 PP2500199101 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 2.664.600.000 2.664.600.000 0
84 PP2500199102 Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 180 1.458.000 210 43.900.000 43.900.000 0
85 PP2500199103 Dacarbazin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 147.126.000 210 240.450.000 240.450.000 0
86 PP2500199104 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 420.000.000 210 339.800.000 339.800.000 0
87 PP2500199105 Daunorubicin vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 180 178.407.600 210 5.260.000.000 5.260.000.000 0
88 PP2500199106 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 127.900.000 210 760.000.000 760.000.000 0
89 PP2500199107 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 127.900.000 210 1.519.000.000 1.519.000.000 0
90 PP2500199108 Deferasirox vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 135.960.000 210 3.510.000.000 3.510.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 180.000.000 210 3.224.000.000 3.224.000.000 0
91 PP2500199109 Deferasirox vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 18.040.000 210 885.500.000 885.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 180.000.000 210 616.000.000 616.000.000 0
vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 135.960.000 210 825.000.000 825.000.000 0
92 PP2500199110 Deferasirox vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 135.960.000 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 98.160.000 210 1.540.600.000 1.540.600.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 32.793.600 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 180.000.000 210 1.120.000.000 1.120.000.000 0
93 PP2500199111 Defibrotide vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 175.230.530 210 4.811.400.000 4.811.400.000 0
94 PP2500199112 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 147.126.000 210 47.500.000 47.500.000 0
95 PP2500199114 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 22.552.280 210 25.200.000 25.200.000 0
96 PP2500199115 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.180.800 210 3.200.000 3.200.000 0
97 PP2500199116 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 420.000.000 210 81.640.000 81.640.000 0
98 PP2500199117 Dobutamin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 11.981.448 210 20.700.000 20.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 11.072.400 11.072.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.000.000 210 9.750.000 9.750.000 0
99 PP2500199118 Emicizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 1.027.298.232 1.027.298.232 0
100 PP2500199119 Emicizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 2.054.596.464 2.054.596.464 0
101 PP2500199120 Enoxaparin Natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 180.000.000 180.000.000 0
102 PP2500199121 Enoxaparin Natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 490.000.000 490.000.000 0
103 PP2500199122 Enoxaparin Natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 285.000.000 285.000.000 0
104 PP2500199123 Epirubicin hydrochlorid vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 44.526.800 210 93.840.000 93.840.000 0
105 PP2500199124 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 22.552.280 210 28.875.000 28.875.000 0
106 PP2500199125 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.954.120 210 51.975.000 51.975.000 0
107 PP2500199126 Erythropoietin vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 2.583.000 210 129.150.000 129.150.000 0
108 PP2500199127 Etoposid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 48.000.000 211 2.100.000.000 2.100.000.000 0
109 PP2500199128 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 50.000.000 210 1.649.970.000 1.649.970.000 0
110 PP2500199129 Famotidin vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 9.438.000 210 389.900.000 389.900.000 0
111 PP2500199130 Fenofibrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 580.000 210 28.880.000 28.880.000 0
vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 180 1.458.000 210 29.000.000 29.000.000 0
112 PP2500199131 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 22.552.280 210 21.600.000 21.600.000 0
113 PP2500199137 Fluconazol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.419.630 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 15.002.000 210 441.000.000 441.000.000 0
114 PP2500199138 Fluconazol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 23.256.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 16.640.000 210 632.000.000 632.000.000 0
115 PP2500199139 Fluconazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.670.000 210 234.000.000 234.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 5.670.000 210 281.250.000 281.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 420.000.000 210 238.455.000 238.455.000 0
116 PP2500199141 Fluconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 650.000.000 650.000.000 0
117 PP2500199142 Fluconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 1.452.000.000 1.452.000.000 0
118 PP2500199143 Fludarabin phosphat vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 86.230.000 210 1.290.000.000 1.290.000.000 0
119 PP2500199144 Fludarabin phosphat vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 86.230.000 210 2.580.000.000 2.580.000.000 0
120 PP2500199145 Furosemid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 3.692.160 210 1.932.000 1.932.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 1.760.000 1.760.000 0
121 PP2500199146 Furosemid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 3.692.160 210 59.850.000 59.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 60.400.000 60.400.000 0
122 PP2500199147 Furosemid vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 23.256.000 210 14.000.000 14.000.000 0
123 PP2500199148 Gadoteric acid vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 19.180.000 210 51.000.000 51.000.000 0
124 PP2500199149 Gelatin khan+natri clorid+Magnesi Clorid hexahydrat+ Kali clorid + Natri lactat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
125 PP2500199150 Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 180 16.534.800 210 17.400.000 17.400.000 0
126 PP2500199151 Gemcitabin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 36.539.900 210 293.000.000 293.000.000 0
127 PP2500199152 Gemcitabin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 36.539.900 210 143.370.000 143.370.000 0
128 PP2500199153 Gemcitabin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 95.999.400 95.999.400 0
129 PP2500199154 Gentamicin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 3.692.160 210 36.400.000 36.400.000 0
130 PP2500199155 Gliclazid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 460.800 210 21.600.000 21.600.000 0
131 PP2500199156 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 575.700 210 8.385.000 8.385.000 0
132 PP2500199157 Glutathion vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 50.000.000 210 178.080.000 178.080.000 0
133 PP2500199158 Granisetron vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 175.230.530 210 1.499.970.000 1.499.970.000 0
134 PP2500199159 Granisetron vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 38.760.000 210 1.895.250.000 1.895.250.000 0
135 PP2500199160 Gilteritinib fumarate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 22.043.480.000 22.043.480.000 0
136 PP2500199161 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 22.552.280 210 39.900.000 39.900.000 0
137 PP2500199162 Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 15.600.000 210 780.000.000 780.000.000 0
138 PP2500199163 Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 38.500.000 210 700.000.000 700.000.000 0
139 PP2500199164 Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 38.500.000 210 760.000.000 760.000.000 0
140 PP2500199166 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 1.445.000 1.445.000 0
141 PP2500199167 Ibuprofen vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 53.292.000 210 77.980.000 77.980.000 0
142 PP2500199168 Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 15.244.000 210 45.000.000 45.000.000 0
143 PP2500199169 Idarubicin hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 1.022.796.500 1.022.796.500 0
144 PP2500199170 Idarubicin hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 7.086.388.000 7.086.388.000 0
145 PP2500199171 Ifosfamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 770.000.000 770.000.000 0
146 PP2500199173 Imipenem + cilastatin + relebactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 3.202.123.000 3.202.123.000 0
147 PP2500199174 Immuno globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 188.474.000 210 2.450.000.000 2.450.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 3.290.000.000 3.290.000.000 0
148 PP2500199175 Immuno globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 36.900.000 212 1.841.000.000 1.841.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 38.820.000 210 1.746.500.000 1.746.500.000 0
149 PP2500199176 Immuno globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 188.474.000 210 3.600.000.000 3.600.000.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 127.900.000 210 3.744.000.000 3.744.000.000 0
150 PP2500199179 Iod (dưới dạng Iohexol) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 52.086.400 52.086.400 0
151 PP2500199180 Iod (dưới dạng Iohexol) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 1.657.278.000 1.657.278.000 0
152 PP2500199181 Isavuconazole vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 1.092.000.000 1.092.000.000 0
153 PP2500199182 Isavuconazole vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 1.421.280.000 1.421.280.000 0
154 PP2500199183 Isosorbid mononitrat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 2.450.000 2.450.000 0
155 PP2500199184 Itopride hydrochloride vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 22.250.000 22.250.000 0
156 PP2500199185 Ixazomib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 609.938.600 609.938.600 0
157 PP2500199186 Ixazomib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 1.219.877.200 1.219.877.200 0
158 PP2500199187 Kali clorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 17.850.000 210 892.500.000 892.500.000 0
159 PP2500199188 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 45.000.000 45.000.000 0
160 PP2500199189 Ketorolac tromethamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 3.475.000 3.475.000 0
161 PP2500199190 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 50.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
162 PP2500199191 Lactulose vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 36.539.900 210 74.700.000 74.700.000 0
163 PP2500199192 Levobupivacain vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 175.230.530 210 54.747.000 54.747.000 0
164 PP2500199193 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.180.800 210 42.000.000 42.000.000 0
165 PP2500199194 Levofloxacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 2.805.600 210 140.280.000 140.280.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 50.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
166 PP2500199195 Levofloxacin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 90.266.400 210 365.400.000 365.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 18.215.340 210 291.750.000 291.750.000 0
167 PP2500199197 Loperamid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 4.809.000 210 13.750.000 13.750.000 0
168 PP2500199198 Loratadin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 175.230.530 210 25.200.000 25.200.000 0
169 PP2500199200 L-Ornithin - L- aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 46.000.000 210 2.500.000.000 2.500.000.000 0
170 PP2500199201 L-Ornithin - L-Aspartat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
171 PP2500199202 Losartan kali vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 4.809.000 210 3.200.000 3.200.000 0
172 PP2500199203 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 1.180.000 1.180.000 0
173 PP2500199204 Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + Natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 420.000.000 210 71.940.000 71.940.000 0
174 PP2500199205 Macrogol 4000 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 8.971.200 210 5.600.000 5.600.000 0
175 PP2500199206 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 180.000.000 210 28.350.000 28.350.000 0
176 PP2500199207 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 4.558.500 210 227.925.000 227.925.000 0
177 PP2500199208 Melphalan vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 830.088.000 830.088.000 0
178 PP2500199209 Melphalan vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 147.126.000 210 2.185.000.000 2.185.000.000 0
179 PP2500199210 Mercaptopurin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
180 PP2500199211 Mesna vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 1.256.000.000 1.256.000.000 0
181 PP2500199212 Metoclopramid hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 1.000.000 1.000.000 0
182 PP2500199213 Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 665.000 665.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 18.215.340 210 675.000 675.000 0
183 PP2500199214 Metronidazol vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 10.517.400 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 180.000.000 210 186.540.000 186.540.000 0
184 PP2500199215 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 22.552.280 210 12.060.000 12.060.000 0
185 PP2500199216 Mitoxantron vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 147.126.000 210 2.396.000.000 2.396.000.000 0
186 PP2500199217 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 3.170.000 210 22.000.000 22.000.000 0
187 PP2500199218 Montelukast vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 44.530.000 210 78.100.000 78.100.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 9.438.000 210 81.000.000 81.000.000 0
188 PP2500199219 Morphin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 22.552.280 210 21.000.000 21.000.000 0
189 PP2500199222 Moxifloxacin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 11.981.448 210 293.000.000 293.000.000 0
190 PP2500199223 Moxifloxacin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 15.002.000 210 96.600.000 96.600.000 0
191 PP2500199224 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 18.215.340 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 180.000.000 210 70.086.000 70.086.000 0
192 PP2500199225 Mycophenolat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 688.740.000 688.740.000 0
193 PP2500199226 Mycophenolat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 709.770.000 709.770.000 0
194 PP2500199227 Mycophenolat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 1.308.630.000 1.308.630.000 0
195 PP2500199228 Mycophenolat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 24.980.000 210 690.000.000 690.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 975.000.000 975.000.000 0
196 PP2500199230 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.180.800 210 14.700.000 14.700.000 0
197 PP2500199231 Natri aescinat vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 72.513.800 211 84.000.000 84.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 27.880.000 211 84.000.000 84.000.000 0
198 PP2500199232 Natri aescinat vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 180 4.034.000 210 95.000.000 95.000.000 0
199 PP2500199234 Natri Valproate vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 188.474.000 210 18.680.000 18.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 18.600.000 18.600.000 0
200 PP2500199235 Nefopam hydroclorid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 18.966.000 210 11.500.000 11.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 11.750.000 11.750.000 0
201 PP2500199238 Neostigmin methylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.180.800 210 2.730.000 2.730.000 0
202 PP2500199239 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 420.000.000 210 115.000.000 115.000.000 0
203 PP2500199241 Nicardipine hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.180.800 210 42.000.000 42.000.000 0
204 PP2500199242 Nicardipine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 25.000.000 25.000.000 0
205 PP2500199243 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.077.620 210 3.780.000 3.780.000 0
206 PP2500199245 Nilotinib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 12.050.000.000 12.050.000.000 0
207 PP2500199246 Nilotinib vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 676.792.800 210 16.000.000.000 16.000.000.000 0
208 PP2500199247 Nilotinib vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 676.792.800 210 14.000.000.000 14.000.000.000 0
209 PP2500199248 Nilotinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 420.000.000 210 8.450.000.000 8.450.000.000 0
210 PP2500199249 Nilotinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 420.000.000 210 7.450.000.000 7.450.000.000 0
211 PP2500199250 Nimodipin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 15.244.000 210 117.200.000 117.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.000.000 210 111.720.000 111.720.000 0
212 PP2500199251 Nitroglycerin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.954.120 210 40.150.000 40.150.000 0
213 PP2500199254 Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 2.850.000 210 83.000.000 83.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 83.600.000 83.600.000 0
214 PP2500199255 Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 3.692.160 210 10.710.000 10.710.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 7.000.000 7.000.000 0
215 PP2500199256 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
216 PP2500199257 Obinutuzumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 1.408.227.150 1.408.227.150 0
217 PP2500199258 Octreotid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 175.230.530 210 48.930.000 48.930.000 0
218 PP2500199259 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 8.971.200 210 309.000.000 309.000.000 0
219 PP2500199260 Ofloxacin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 44.530.000 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 270.000.000 270.000.000 0
220 PP2500199261 Ofloxacin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 4.809.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.000.000 210 170.000.000 170.000.000 0
221 PP2500199262 Ondansetron vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 36.539.900 210 478.000.000 478.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 354.000.000 354.000.000 0
222 PP2500199263 Ondansetron vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 144.000.000 144.000.000 0
223 PP2500199264 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 58.800.000 58.800.000 0
224 PP2500199265 Ondansetron vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 3.692.160 210 36.540.000 36.540.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 180.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
225 PP2500199266 Oxacilin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 15.244.000 210 600.000.000 600.000.000 0
226 PP2500199267 Oxacilin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 44.530.000 210 828.000.000 828.000.000 0
227 PP2500199268 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.419.630 210 25.000.000 25.000.000 0
228 PP2500199270 Pamidronat dinatri vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 44.526.800 210 615.000.000 615.000.000 0
229 PP2500199271 Paracetamol vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 36.539.900 210 1.779.960.000 1.779.960.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 188.474.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 789.760.000 789.760.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 20.360.000 220 790.000.000 790.000.000 0
230 PP2500199272 Paracetamol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 390.000.000 390.000.000 0
231 PP2500199273 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 11.850.000 11.850.000 0
232 PP2500199274 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 13.865.000 13.865.000 0
233 PP2500199275 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 9.450.000 9.450.000 0
234 PP2500199277 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 16.400.000 16.400.000 0
235 PP2500199279 Pembrolizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 6.164.000.000 6.164.000.000 0
236 PP2500199282 Piperacillin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 676.792.800 210 3.839.640.000 3.839.640.000 0
237 PP2500199283 Piracetam 3000mg vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 18.215.340 210 16.035.000 16.035.000 0
238 PP2500199284 Polatuzumab vedotin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 2.933.891.970 2.933.891.970 0
239 PP2500199285 Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
240 PP2500199286 Posaconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 4.500.000.000 4.500.000.000 0
241 PP2500199288 Prednisolon vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 867.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 2.610.000 2.610.000 0
242 PP2500199289 Pregabalin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 4.809.000 210 16.800.000 16.800.000 0
243 PP2500199290 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
244 PP2500199291 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 2.550.000 2.550.000 0
245 PP2500199292 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 2.480.000 2.480.000 0
246 PP2500199293 Protamin sulfate vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 175.230.530 210 28.900.000 28.900.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 436.800 210 21.840.000 21.840.000 0
247 PP2500199294 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 97.250.000 97.250.000 0
248 PP2500199295 Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 7.980.000 210 80.000.000 80.000.000 0
249 PP2500199296 Rabeprazol natri vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 59.460.000 210 546.000.000 546.000.000 0
250 PP2500199297 Rabeprazol natri vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 53.292.000 210 80.000.000 80.000.000 0
251 PP2500199298 Rabeprazol natri vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.954.120 210 937.300.000 937.300.000 0
252 PP2500199299 Ringer Acetate vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 22.552.280 210 594.000.000 594.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 12.288.000 210 465.000.000 465.000.000 0
253 PP2500199300 Rivaroxaban vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 867.200 210 2.000.000 2.000.000 0
254 PP2500199301 Rivaroxaban vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.077.620 210 2.478.000 2.478.000 0
255 PP2500199302 Rivaroxaban vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.077.620 210 2.394.000 2.394.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 32.793.600 210 1.800.000 1.800.000 0
256 PP2500199303 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 28.250.000 28.250.000 0
257 PP2500199304 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 22.250.000 22.250.000 0
258 PP2500199305 Saccharomyces boulardii vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.077.620 210 55.188.000 55.188.000 0
259 PP2500199306 Sắt fumarat + Acid Folic vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 23.256.000 210 60.000.000 60.000.000 0
260 PP2500199308 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 53.300.000 53.300.000 0
261 PP2500199309 Solifenacin succinate vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 36.539.900 210 13.495.000 13.495.000 0
262 PP2500199310 Sorbitol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 72.513.800 211 78.750.000 78.750.000 0
263 PP2500199312 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 50.000.000 50.000.000 0
264 PP2500199313 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 18.215.340 210 11.500.000 11.500.000 0
265 PP2500199314 Suxamethonium clorid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 175.230.530 210 37.500.000 37.500.000 0
266 PP2500199315 Terlipressin acetate vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 50.500.000 50.500.000 0
267 PP2500199316 Ticagrelor vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 3.367.000 3.367.000 0
268 PP2500199317 Ticarcillin + Acid clavulanic vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 450.000.000 450.000.000 0
269 PP2500199318 Ticarcillin + Acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.000.000 210 1.567.500.000 1.567.500.000 0
270 PP2500199319 Tigecyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 1.389.990.000 1.389.990.000 0
271 PP2500199320 Tigecyclin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 90.266.400 210 1.380.000.000 1.380.000.000 0
272 PP2500199321 Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
273 PP2500199322 Tofisopam vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 3.170.000 210 77.000.000 77.000.000 0
274 PP2500199323 Tolperison hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.419.630 210 1.253.500 1.253.500 0
275 PP2500199324 Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 420.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
276 PP2500199325 Thiamin mononitrat; Pyridoxin hydrochlorid; Cyanocobalamin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 36.800.000 36.800.000 0
277 PP2500199326 Thiotepa vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 297.360.000 297.360.000 0
278 PP2500199329 Tramadol hydroclorid + Paracetamol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 38.500.000 210 75.500.000 75.500.000 0
279 PP2500199330 Treosulfan vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 175.230.530 210 1.245.000.000 1.245.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 147.126.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
280 PP2500199331 Treosulfan vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 147.126.000 210 340.000.000 340.000.000 0
281 PP2500199333 Ursodeoxycholic acid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 7.980.000 210 319.000.000 319.000.000 0
282 PP2500199334 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 2.850.000 210 58.900.000 58.900.000 0
283 PP2500199335 Ursodeoxycholic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 18.215.340 210 57.300.000 57.300.000 0
284 PP2500199336 Valganciclovir HCL vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 380.000.000 380.000.000 0
285 PP2500199337 Venetoclax vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 3.933.165.600 3.933.165.600 0
286 PP2500199338 Vincristin sulfat vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 180 178.407.600 210 4.725.000.000 4.725.000.000 0
287 PP2500199343 Vitamin K1 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.180.800 210 4.410.000 4.410.000 0
288 PP2500199344 Vitamin K1 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.180.800 210 300.000.000 300.000.000 0
289 PP2500199346 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 44.526.800 210 504.000.000 504.000.000 0
290 PP2500199347 Voriconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 3.960.000.000 3.960.000.000 0
291 PP2500199349 Voriconazol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 19.180.000 210 908.000.000 908.000.000 0
292 PP2500199350 Voriconazol vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 180 37.800.000 210 1.099.875.000 1.099.875.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.028.000 210 1.090.000.000 1.090.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 37.800.000 220 871.500.000 871.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 384.271.762 210 825.000.000 825.000.000 0
293 PP2500199351 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 44.526.800 210 814.000.000 814.000.000 0
294 PP2500199352 Zoledronic acid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 188.474.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 145.000.000 145.000.000 0
295 PP2500199353 Zoledronic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 2.500.000.000 210 145.000.000 145.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 72.513.800 211 94.950.000 94.950.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 420.000.000 210 102.850.000 102.850.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 89
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105033958
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199105 - Daunorubicin

2. PP2500199338 - Vincristin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500199080 - Ceftizoxim

2. PP2500199218 - Montelukast

3. PP2500199260 - Ofloxacin

4. PP2500199267 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500199015 - Acid amin

2. PP2500199016 - Acid amin

3. PP2500199114 - Diazepam

4. PP2500199124 - Ephedrin

5. PP2500199131 - Fentanyl

6. PP2500199161 - Heparin (natri)

7. PP2500199215 - Midazolam

8. PP2500199219 - Morphin hydroclorid

9. PP2500199299 - Ringer Acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109891354
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500199062 - Calcium Polystyrene sulfonate

2. PP2500199151 - Gemcitabin

3. PP2500199152 - Gemcitabin

4. PP2500199191 - Lactulose

5. PP2500199262 - Ondansetron

6. PP2500199271 - Paracetamol

7. PP2500199309 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104090569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199075 - Cefmetazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199139 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801181950
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199350 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199129 - Famotidin

2. PP2500199218 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199091 - Cisplatin

2. PP2500199092 - Cisplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199254 - Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin

2. PP2500199334 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500199023 - Adenosin

2. PP2500199029 - Amikacin

3. PP2500199083 - Cefuroxim

4. PP2500199084 - Cefuroxim

5. PP2500199089 - Ciprofloxacin

6. PP2500199167 - Ibuprofen

7. PP2500199297 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199042 - Arsenic Trioxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500199045 - Azathioprin

2. PP2500199065 - Cefaclor

3. PP2500199111 - Defibrotide

4. PP2500199158 - Granisetron

5. PP2500199192 - Levobupivacain

6. PP2500199198 - Loratadin

7. PP2500199258 - Octreotid

8. PP2500199293 - Protamin sulfate

9. PP2500199314 - Suxamethonium clorid

10. PP2500199330 - Treosulfan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500199168 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat

2. PP2500199250 - Nimodipin

3. PP2500199266 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500199039 - Ampicillin + sulbactam

2. PP2500199072 - Cefepim

3. PP2500199195 - Levofloxacin

4. PP2500199320 - Tigecyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500199069 - Cefamandol

2. PP2500199078 - Cefoperazon

3. PP2500199296 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199295 - Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol

2. PP2500199333 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199085 - Ciclopiroxolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500199041 - Anagrelide

2. PP2500199103 - Dacarbazin

3. PP2500199112 - Dexmedetomidin

4. PP2500199209 - Melphalan

5. PP2500199216 - Mitoxantron

6. PP2500199330 - Treosulfan

7. PP2500199331 - Treosulfan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104321174
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199035 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500199232 - Natri aescinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199288 - Prednisolon

2. PP2500199300 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199207 - Meglumin natri succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199194 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199070 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5200229798
Tỉnh / thành phố
Lào Cai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199067 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500199024 - Adrenalin

2. PP2500199097 - Cyanocobalamin

3. PP2500199145 - Furosemid

4. PP2500199146 - Furosemid

5. PP2500199154 - Gentamicin

6. PP2500199255 - Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin

7. PP2500199265 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199031 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199013 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199130 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500199024 - Adrenalin

2. PP2500199030 - Amikacin

3. PP2500199054 - Bupivacain hydroclorid

4. PP2500199060 - Calci clorid

5. PP2500199097 - Cyanocobalamin

6. PP2500199145 - Furosemid

7. PP2500199146 - Furosemid

8. PP2500199166 - Hyoscin butylbromid

9. PP2500199188 - Kali clorid

10. PP2500199211 - Mesna

11. PP2500199212 - Metoclopramid hydroclorid

12. PP2500199213 - Metronidazol

13. PP2500199255 - Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin

14. PP2500199264 - Ondansetron

15. PP2500199265 - Ondansetron

16. PP2500199288 - Prednisolon

17. PP2500199316 - Ticagrelor

18. PP2500199350 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199059 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2500199156 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500199108 - Deferasirox

2. PP2500199109 - Deferasirox

3. PP2500199110 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500199032 - Aminophylin

2. PP2500199034 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2500199137 - Fluconazol

4. PP2500199268 - Oxytocin

5. PP2500199323 - Tolperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199200 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199175 - Immuno globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500199243 - Nifedipin

2. PP2500199301 - Rivaroxaban

3. PP2500199302 - Rivaroxaban

4. PP2500199305 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500199094 - Clarithromycin

2. PP2500199138 - Fluconazol

3. PP2500199147 - Furosemid

4. PP2500199306 - Sắt fumarat + Acid Folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500199095 - Clindamycin

2. PP2500199174 - Immuno globulin

3. PP2500199176 - Immuno globulin

4. PP2500199234 - Natri Valproate

5. PP2500199271 - Paracetamol

6. PP2500199352 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199117 - Dobutamin

2. PP2500199222 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199155 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199026 - Allopurinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199071 - Cefepim

2. PP2500199073 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500199125 - Ephedrin

2. PP2500199251 - Nitroglycerin

3. PP2500199298 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199019 - Acid amin + Glucose + Điện giải

2. PP2500199150 - Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2500199021 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2500199035 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500199036 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500199037 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500199049 - Bisoprolol fumarat

6. PP2500199053 - Bupivacain hydroclorid

7. PP2500199055 - Busulfan

8. PP2500199056 - Busulfan

9. PP2500199079 - Ceftarolin fosamil

10. PP2500199082 - Ceftolozan + Tazobactam

11. PP2500199118 - Emicizumab

12. PP2500199119 - Emicizumab

13. PP2500199149 - Gelatin khan+natri clorid+Magnesi Clorid hexahydrat+ Kali clorid + Natri lactat

14. PP2500199153 - Gemcitabin

15. PP2500199160 - Gilteritinib fumarate

16. PP2500199169 - Idarubicin hydrochloride

17. PP2500199170 - Idarubicin hydrochloride

18. PP2500199173 - Imipenem + cilastatin + relebactam

19. PP2500199174 - Immuno globulin

20. PP2500199179 - Iod (dưới dạng Iohexol)

21. PP2500199180 - Iod (dưới dạng Iohexol)

22. PP2500199181 - Isavuconazole

23. PP2500199182 - Isavuconazole

24. PP2500199185 - Ixazomib

25. PP2500199186 - Ixazomib

26. PP2500199225 - Mycophenolat

27. PP2500199226 - Mycophenolat

28. PP2500199227 - Mycophenolat

29. PP2500199245 - Nilotinib

30. PP2500199256 - Nhũ dịch lipid

31. PP2500199257 - Obinutuzumab

32. PP2500199262 - Ondansetron

33. PP2500199271 - Paracetamol

34. PP2500199279 - Pembrolizumab

35. PP2500199284 - Polatuzumab vedotin

36. PP2500199285 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g

37. PP2500199290 - Propofol

38. PP2500199291 - Propofol

39. PP2500199303 - Rocuronium bromid

40. PP2500199308 - Simethicon

41. PP2500199321 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)

42. PP2500199352 - Zoledronic acid

43. PP2500199353 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500199099 - Cyclophosphamid

2. PP2500199100 - Cyclophosphamid

3. PP2500199163 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid

4. PP2500199164 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid

5. PP2500199329 - Tramadol hydroclorid + Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500199060 - Calci clorid

2. PP2500199087 - Ciprofloxacin

3. PP2500199097 - Cyanocobalamin

4. PP2500199195 - Levofloxacin

5. PP2500199213 - Metronidazol

6. PP2500199224 - Moxifloxacin

7. PP2500199283 - Piracetam 3000mg

8. PP2500199313 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

9. PP2500199335 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500199012 - Acetylcystein

2. PP2500199197 - Loperamid

3. PP2500199202 - Losartan kali

4. PP2500199261 - Ofloxacin

5. PP2500199289 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500199048 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500199217 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

3. PP2500199322 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500199017 - Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan)

2. PP2500199018 - Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận)

3. PP2500199020 - Acid amin + glucose + lipid

4. PP2500199235 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500199043 - Atracurium besylate

2. PP2500199101 - Cyclophosphamid

3. PP2500199117 - Dobutamin

4. PP2500199120 - Enoxaparin Natri

5. PP2500199121 - Enoxaparin Natri

6. PP2500199122 - Enoxaparin Natri

7. PP2500199171 - Ifosfamid

8. PP2500199189 - Ketorolac tromethamin

9. PP2500199203 - Lynestrenol

10. PP2500199234 - Natri Valproate

11. PP2500199235 - Nefopam hydroclorid

12. PP2500199242 - Nicardipine hydroclorid

13. PP2500199254 - Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin

14. PP2500199263 - Ondansetron

15. PP2500199273 - Paracetamol

16. PP2500199274 - Paracetamol

17. PP2500199275 - Paracetamol

18. PP2500199277 - Paracetamol

19. PP2500199292 - Propofol

20. PP2500199294 - Phenylephrin

21. PP2500199304 - Rocuronium bromid

22. PP2500199312 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199109 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500199064 - Carmustin

2. PP2500199086 - Cidofovir

3. PP2500199184 - Itopride hydrochloride

4. PP2500199208 - Melphalan

5. PP2500199210 - Mercaptopurin

6. PP2500199326 - Thiotepa

7. PP2500199337 - Venetoclax

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500199051 - Bleomycin

2. PP2500199093 - Cisplatin

3. PP2500199128 - Etoposid

4. PP2500199157 - Glutathion

5. PP2500199190 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2500199194 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199139 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199162 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199102 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium

2. PP2500199130 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500199106 - Deferasirox

2. PP2500199107 - Deferasirox

3. PP2500199176 - Immuno globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500199050 - Bleomycin

2. PP2500199058 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2500199127 - Etoposid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199143 - Fludarabin phosphat

2. PP2500199144 - Fludarabin phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199228 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500199028 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2500199137 - Fluconazol

3. PP2500199223 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199175 - Immuno globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199126 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199110 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199299 - Ringer Acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500199031 - Amikacin

2. PP2500199068 - Cefamandol

3. PP2500199074 - Cefmetazol

4. PP2500199231 - Natri aescinat

5. PP2500199310 - Sorbitol

6. PP2500199353 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199048 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199148 - Gadoteric acid

2. PP2500199349 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500199115 - Digoxin

2. PP2500199193 - Levobupivacain

3. PP2500199230 - Naloxon hydroclorid

4. PP2500199238 - Neostigmin methylsulfat

5. PP2500199241 - Nicardipine hydroclorid

6. PP2500199343 - Vitamin K1

7. PP2500199344 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199110 - Deferasirox

2. PP2500199302 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199159 - Granisetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199087 - Ciprofloxacin

2. PP2500199214 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500199010 - Acalabrutinib

2. PP2500199033 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500199098 - Cyanocobalamin

4. PP2500199104 - Daptomycin

5. PP2500199116 - Diosmectit

6. PP2500199139 - Fluconazol

7. PP2500199204 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + Natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

8. PP2500199239 - Nepidermin

9. PP2500199248 - Nilotinib

10. PP2500199249 - Nilotinib

11. PP2500199324 - Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin

12. PP2500199353 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199138 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500199061 - Calci gluconat

2. PP2500199081 - Ceftizoxim

3. PP2500199093 - Cisplatin

4. PP2500199117 - Dobutamin

5. PP2500199250 - Nimodipin

6. PP2500199261 - Ofloxacin

7. PP2500199318 - Ticarcillin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199096 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199350 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2300448702
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199076 - Cefoperazon

2. PP2500199077 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500199038 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500199052 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500199090 - Cisatracurium

4. PP2500199141 - Fluconazol

5. PP2500199142 - Fluconazol

6. PP2500199183 - Isosorbid mononitrat

7. PP2500199201 - L-Ornithin - L-Aspartat

8. PP2500199228 - Mycophenolat

9. PP2500199260 - Ofloxacin

10. PP2500199272 - Paracetamol

11. PP2500199286 - Posaconazol

12. PP2500199315 - Terlipressin acetate

13. PP2500199317 - Ticarcillin + Acid clavulanic

14. PP2500199319 - Tigecyclin

15. PP2500199325 - Thiamin mononitrat; Pyridoxin hydrochlorid; Cyanocobalamin

16. PP2500199336 - Valganciclovir HCL

17. PP2500199347 - Voriconazol

18. PP2500199350 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199293 - Protamin sulfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199187 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500199040 - Amphotericin B

2. PP2500199123 - Epirubicin hydrochlorid

3. PP2500199270 - Pamidronat dinatri

4. PP2500199346 - Voriconazol

5. PP2500199351 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199088 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500199246 - Nilotinib

2. PP2500199247 - Nilotinib

3. PP2500199282 - Piperacillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500199054 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500199087 - Ciprofloxacin

3. PP2500199097 - Cyanocobalamin

4. PP2500199108 - Deferasirox

5. PP2500199109 - Deferasirox

6. PP2500199110 - Deferasirox

7. PP2500199206 - Manitol

8. PP2500199214 - Metronidazol

9. PP2500199224 - Moxifloxacin

10. PP2500199265 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500199025 - Aescinat natri

2. PP2500199066 - Cefaclor

3. PP2500199205 - Macrogol 4000

4. PP2500199259 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500199271 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500199068 - Cefamandol

2. PP2500199231 - Natri aescinat

Đã xem: 24
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây