Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500199010 | Acalabrutinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 420.000.000 | 210 | 3.997.140.000 | 3.997.140.000 | 0 |
| 2 | PP2500199012 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 4.809.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500199013 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 5.800.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500199015 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 22.552.280 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500199016 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 22.552.280 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500199017 | Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 18.966.000 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500199018 | Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 18.966.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500199019 | Acid amin + Glucose + Điện giải | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 16.534.800 | 210 | 809.340.000 | 809.340.000 | 0 |
| 9 | PP2500199020 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 18.966.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500199021 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500199023 | Adenosin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 53.292.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500199024 | Adrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 3.692.160 | 210 | 3.591.000 | 3.591.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500199025 | Aescinat natri | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 8.971.200 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500199026 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500199028 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 15.002.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500199029 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 53.292.000 | 210 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500199030 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 293.400.000 | 293.400.000 | 0 |
| 18 | PP2500199031 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 8.878.800 | 210 | 380.100.000 | 380.100.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 72.513.800 | 211 | 363.800.000 | 363.800.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500199032 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.419.630 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 20 | PP2500199033 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 420.000.000 | 210 | 3.004.800 | 3.004.800 | 0 |
| 21 | PP2500199034 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.419.630 | 210 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500199035 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 4.034.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 106.700.000 | 106.700.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500199036 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 24 | PP2500199037 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 59.460.000 | 59.460.000 | 0 |
| 25 | PP2500199038 | Ampicilin + sulbactam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 699.400.000 | 699.400.000 | 0 |
| 26 | PP2500199039 | Ampicillin + sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 90.266.400 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500199040 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 44.526.800 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500199041 | Anagrelide | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 147.126.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500199042 | Arsenic Trioxid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 240.000.000 | 210 | 12.000.000.000 | 12.000.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500199043 | Atracurium besylate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500199045 | Azathioprin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 175.230.530 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500199048 | Bismuth subsalicylat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 3.170.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.190.000 | 210 | 59.430.000 | 59.430.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500199049 | Bisoprolol fumarat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| 34 | PP2500199050 | Bleomycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 48.000.000 | 211 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500199051 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 50.000.000 | 210 | 122.994.900 | 122.994.900 | 0 |
| 36 | PP2500199052 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 4.530.000 | 4.530.000 | 0 |
| 37 | PP2500199053 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 |
| 38 | PP2500199054 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 7.970.000 | 7.970.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 7.742.000 | 7.742.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500199055 | Busulfan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.775.000.000 | 1.775.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500199056 | Busulfan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.775.000.000 | 1.775.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500199058 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 48.000.000 | 211 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500199059 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 575.700 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 43 | PP2500199060 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.215.340 | 210 | 2.502.000 | 2.502.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500199061 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 45 | PP2500199062 | Calcium Polystyrene sulfonate | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 36.539.900 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 46 | PP2500199064 | Carmustin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 9.450.000.000 | 9.450.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500199065 | Cefaclor | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 175.230.530 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500199066 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 8.971.200 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 49 | PP2500199067 | Cefamandol | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 10.080.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500199068 | Cefamandol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 72.513.800 | 211 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 27.880.000 | 211 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500199069 | Cefamandol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 59.460.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500199070 | Cefdinir | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 1.535.000 | 210 | 76.750.000 | 76.750.000 | 0 |
| 53 | PP2500199071 | Cefepim | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 43.456.000 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500199072 | Cefepim | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 90.266.400 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500199073 | Cefixim | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 43.456.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500199074 | Cefmetazol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 72.513.800 | 211 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500199075 | Cefmetazol | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 18.800.000 | 210 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500199076 | Cefoperazon | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 180 | 48.800.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500199077 | Cefoperazon | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 180 | 48.800.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500199078 | Cefoperazon | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 59.460.000 | 210 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500199079 | Ceftarolin fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 62 | PP2500199080 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 44.530.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500199081 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500199082 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 489.300.000 | 489.300.000 | 0 |
| 65 | PP2500199083 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 53.292.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500199084 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 53.292.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500199085 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 525.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 68 | PP2500199086 | Cidofovir | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 2.410.000.000 | 2.410.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500199087 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.215.340 | 210 | 282.450.000 | 282.450.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 10.517.400 | 210 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500199088 | Ciprofloxacin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 3.820.000 | 210 | 190.680.000 | 190.680.000 | 0 |
| 71 | PP2500199089 | Ciprofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 53.292.000 | 210 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500199090 | Cisatracurium | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 44.950.000 | 44.950.000 | 0 |
| 73 | PP2500199091 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 8.720.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500199092 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 8.720.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500199093 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 50.000.000 | 210 | 154.161.000 | 154.161.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 156.996.000 | 156.996.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500199094 | Clarithromycin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 23.256.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500199095 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 188.474.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500199096 | Cloxacilin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 12.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500199097 | Cyanocobalamin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 3.692.160 | 210 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 760.000 | 760.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.215.340 | 210 | 635.000 | 635.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 853.000 | 853.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500199098 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 420.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500199099 | Cyclophosphamid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 38.500.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500199100 | Cyclophosphamid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 38.500.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500199101 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 2.664.600.000 | 2.664.600.000 | 0 |
| 84 | PP2500199102 | Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 1.458.000 | 210 | 43.900.000 | 43.900.000 | 0 |
| 85 | PP2500199103 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 147.126.000 | 210 | 240.450.000 | 240.450.000 | 0 |
| 86 | PP2500199104 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 420.000.000 | 210 | 339.800.000 | 339.800.000 | 0 |
| 87 | PP2500199105 | Daunorubicin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 180 | 178.407.600 | 210 | 5.260.000.000 | 5.260.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500199106 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 127.900.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500199107 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 127.900.000 | 210 | 1.519.000.000 | 1.519.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500199108 | Deferasirox | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 135.960.000 | 210 | 3.510.000.000 | 3.510.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 3.224.000.000 | 3.224.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500199109 | Deferasirox | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 18.040.000 | 210 | 885.500.000 | 885.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 135.960.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500199110 | Deferasirox | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 135.960.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 98.160.000 | 210 | 1.540.600.000 | 1.540.600.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 32.793.600 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500199111 | Defibrotide | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 175.230.530 | 210 | 4.811.400.000 | 4.811.400.000 | 0 |
| 94 | PP2500199112 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 147.126.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 95 | PP2500199114 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 22.552.280 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 96 | PP2500199115 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.180.800 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 97 | PP2500199116 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 420.000.000 | 210 | 81.640.000 | 81.640.000 | 0 |
| 98 | PP2500199117 | Dobutamin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 11.981.448 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 11.072.400 | 11.072.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500199118 | Emicizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.027.298.232 | 1.027.298.232 | 0 |
| 100 | PP2500199119 | Emicizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 2.054.596.464 | 2.054.596.464 | 0 |
| 101 | PP2500199120 | Enoxaparin Natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500199121 | Enoxaparin Natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500199122 | Enoxaparin Natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500199123 | Epirubicin hydrochlorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 44.526.800 | 210 | 93.840.000 | 93.840.000 | 0 |
| 105 | PP2500199124 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 22.552.280 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 106 | PP2500199125 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.954.120 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 107 | PP2500199126 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 2.583.000 | 210 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 |
| 108 | PP2500199127 | Etoposid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 48.000.000 | 211 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500199128 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 50.000.000 | 210 | 1.649.970.000 | 1.649.970.000 | 0 |
| 110 | PP2500199129 | Famotidin | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 9.438.000 | 210 | 389.900.000 | 389.900.000 | 0 |
| 111 | PP2500199130 | Fenofibrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 580.000 | 210 | 28.880.000 | 28.880.000 | 0 |
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 1.458.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500199131 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 22.552.280 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 113 | PP2500199137 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.419.630 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 15.002.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500199138 | Fluconazol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 23.256.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 16.640.000 | 210 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500199139 | Fluconazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.670.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.670.000 | 210 | 281.250.000 | 281.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 420.000.000 | 210 | 238.455.000 | 238.455.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500199141 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500199142 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500199143 | Fludarabin phosphat | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 86.230.000 | 210 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500199144 | Fludarabin phosphat | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 86.230.000 | 210 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500199145 | Furosemid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 3.692.160 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500199146 | Furosemid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 3.692.160 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 60.400.000 | 60.400.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500199147 | Furosemid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 23.256.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500199148 | Gadoteric acid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 19.180.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500199149 | Gelatin khan+natri clorid+Magnesi Clorid hexahydrat+ Kali clorid + Natri lactat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 125 | PP2500199150 | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 16.534.800 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 126 | PP2500199151 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 36.539.900 | 210 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500199152 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 36.539.900 | 210 | 143.370.000 | 143.370.000 | 0 |
| 128 | PP2500199153 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 95.999.400 | 95.999.400 | 0 |
| 129 | PP2500199154 | Gentamicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 3.692.160 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 130 | PP2500199155 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 460.800 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 131 | PP2500199156 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 575.700 | 210 | 8.385.000 | 8.385.000 | 0 |
| 132 | PP2500199157 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 50.000.000 | 210 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 |
| 133 | PP2500199158 | Granisetron | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 175.230.530 | 210 | 1.499.970.000 | 1.499.970.000 | 0 |
| 134 | PP2500199159 | Granisetron | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 38.760.000 | 210 | 1.895.250.000 | 1.895.250.000 | 0 |
| 135 | PP2500199160 | Gilteritinib fumarate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 22.043.480.000 | 22.043.480.000 | 0 |
| 136 | PP2500199161 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 22.552.280 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 137 | PP2500199162 | Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 15.600.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500199163 | Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 38.500.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500199164 | Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 38.500.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500199166 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 1.445.000 | 1.445.000 | 0 |
| 141 | PP2500199167 | Ibuprofen | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 53.292.000 | 210 | 77.980.000 | 77.980.000 | 0 |
| 142 | PP2500199168 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 15.244.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500199169 | Idarubicin hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.022.796.500 | 1.022.796.500 | 0 |
| 144 | PP2500199170 | Idarubicin hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 7.086.388.000 | 7.086.388.000 | 0 |
| 145 | PP2500199171 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500199173 | Imipenem + cilastatin + relebactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 3.202.123.000 | 3.202.123.000 | 0 |
| 147 | PP2500199174 | Immuno globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 188.474.000 | 210 | 2.450.000.000 | 2.450.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 3.290.000.000 | 3.290.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500199175 | Immuno globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 36.900.000 | 212 | 1.841.000.000 | 1.841.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 38.820.000 | 210 | 1.746.500.000 | 1.746.500.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500199176 | Immuno globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 188.474.000 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 127.900.000 | 210 | 3.744.000.000 | 3.744.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500199179 | Iod (dưới dạng Iohexol) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 52.086.400 | 52.086.400 | 0 |
| 151 | PP2500199180 | Iod (dưới dạng Iohexol) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.657.278.000 | 1.657.278.000 | 0 |
| 152 | PP2500199181 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500199182 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.421.280.000 | 1.421.280.000 | 0 |
| 154 | PP2500199183 | Isosorbid mononitrat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 155 | PP2500199184 | Itopride hydrochloride | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 |
| 156 | PP2500199185 | Ixazomib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 609.938.600 | 609.938.600 | 0 |
| 157 | PP2500199186 | Ixazomib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.219.877.200 | 1.219.877.200 | 0 |
| 158 | PP2500199187 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 17.850.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| 159 | PP2500199188 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500199189 | Ketorolac tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 3.475.000 | 3.475.000 | 0 |
| 161 | PP2500199190 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 50.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 162 | PP2500199191 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 36.539.900 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 |
| 163 | PP2500199192 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 175.230.530 | 210 | 54.747.000 | 54.747.000 | 0 |
| 164 | PP2500199193 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.180.800 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500199194 | Levofloxacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.805.600 | 210 | 140.280.000 | 140.280.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 50.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500199195 | Levofloxacin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 90.266.400 | 210 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.215.340 | 210 | 291.750.000 | 291.750.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500199197 | Loperamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 4.809.000 | 210 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 168 | PP2500199198 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 175.230.530 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 169 | PP2500199200 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 46.000.000 | 210 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500199201 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500199202 | Losartan kali | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 4.809.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 172 | PP2500199203 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 173 | PP2500199204 | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + Natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 420.000.000 | 210 | 71.940.000 | 71.940.000 | 0 |
| 174 | PP2500199205 | Macrogol 4000 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 8.971.200 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 175 | PP2500199206 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 176 | PP2500199207 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 4.558.500 | 210 | 227.925.000 | 227.925.000 | 0 |
| 177 | PP2500199208 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 830.088.000 | 830.088.000 | 0 |
| 178 | PP2500199209 | Melphalan | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 147.126.000 | 210 | 2.185.000.000 | 2.185.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500199210 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500199211 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 1.256.000.000 | 1.256.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500199212 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500199213 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 665.000 | 665.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.215.340 | 210 | 675.000 | 675.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500199214 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 10.517.400 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 186.540.000 | 186.540.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500199215 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 22.552.280 | 210 | 12.060.000 | 12.060.000 | 0 |
| 185 | PP2500199216 | Mitoxantron | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 147.126.000 | 210 | 2.396.000.000 | 2.396.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500199217 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 3.170.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500199218 | Montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 44.530.000 | 210 | 78.100.000 | 78.100.000 | 0 |
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 9.438.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500199219 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 22.552.280 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500199222 | Moxifloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 11.981.448 | 210 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500199223 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 15.002.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 191 | PP2500199224 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.215.340 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 70.086.000 | 70.086.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500199225 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 688.740.000 | 688.740.000 | 0 |
| 193 | PP2500199226 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 709.770.000 | 709.770.000 | 0 |
| 194 | PP2500199227 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.308.630.000 | 1.308.630.000 | 0 |
| 195 | PP2500199228 | Mycophenolat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 24.980.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500199230 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.180.800 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 197 | PP2500199231 | Natri aescinat | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 72.513.800 | 211 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 27.880.000 | 211 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500199232 | Natri aescinat | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 4.034.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500199234 | Natri Valproate | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 188.474.000 | 210 | 18.680.000 | 18.680.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500199235 | Nefopam hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 18.966.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500199238 | Neostigmin methylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.180.800 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 202 | PP2500199239 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 420.000.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500199241 | Nicardipine hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.180.800 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500199242 | Nicardipine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500199243 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.077.620 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 206 | PP2500199245 | Nilotinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 12.050.000.000 | 12.050.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500199246 | Nilotinib | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 676.792.800 | 210 | 16.000.000.000 | 16.000.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500199247 | Nilotinib | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 676.792.800 | 210 | 14.000.000.000 | 14.000.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500199248 | Nilotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 420.000.000 | 210 | 8.450.000.000 | 8.450.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500199249 | Nilotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 420.000.000 | 210 | 7.450.000.000 | 7.450.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500199250 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 15.244.000 | 210 | 117.200.000 | 117.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500199251 | Nitroglycerin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.954.120 | 210 | 40.150.000 | 40.150.000 | 0 |
| 213 | PP2500199254 | Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 2.850.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500199255 | Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 3.692.160 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500199256 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500199257 | Obinutuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.408.227.150 | 1.408.227.150 | 0 |
| 217 | PP2500199258 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 175.230.530 | 210 | 48.930.000 | 48.930.000 | 0 |
| 218 | PP2500199259 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 8.971.200 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500199260 | Ofloxacin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 44.530.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500199261 | Ofloxacin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 4.809.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500199262 | Ondansetron | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 36.539.900 | 210 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500199263 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500199264 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 224 | PP2500199265 | Ondansetron | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 3.692.160 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500199266 | Oxacilin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 15.244.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500199267 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 44.530.000 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500199268 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.419.630 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500199270 | Pamidronat dinatri | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 44.526.800 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500199271 | Paracetamol | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 36.539.900 | 210 | 1.779.960.000 | 1.779.960.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 188.474.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 789.760.000 | 789.760.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 20.360.000 | 220 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500199272 | Paracetamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500199273 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| 232 | PP2500199274 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 13.865.000 | 13.865.000 | 0 |
| 233 | PP2500199275 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 234 | PP2500199277 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 235 | PP2500199279 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 6.164.000.000 | 6.164.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500199282 | Piperacillin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 676.792.800 | 210 | 3.839.640.000 | 3.839.640.000 | 0 |
| 237 | PP2500199283 | Piracetam 3000mg | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.215.340 | 210 | 16.035.000 | 16.035.000 | 0 |
| 238 | PP2500199284 | Polatuzumab vedotin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 2.933.891.970 | 2.933.891.970 | 0 |
| 239 | PP2500199285 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500199286 | Posaconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500199288 | Prednisolon | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 867.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500199289 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 4.809.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 243 | PP2500199290 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 244 | PP2500199291 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 245 | PP2500199292 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 |
| 246 | PP2500199293 | Protamin sulfate | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 175.230.530 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 436.800 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500199294 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 97.250.000 | 97.250.000 | 0 |
| 248 | PP2500199295 | Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 7.980.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500199296 | Rabeprazol natri | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 59.460.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500199297 | Rabeprazol natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 53.292.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500199298 | Rabeprazol natri | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.954.120 | 210 | 937.300.000 | 937.300.000 | 0 |
| 252 | PP2500199299 | Ringer Acetate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 22.552.280 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.288.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500199300 | Rivaroxaban | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 867.200 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500199301 | Rivaroxaban | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.077.620 | 210 | 2.478.000 | 2.478.000 | 0 |
| 255 | PP2500199302 | Rivaroxaban | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.077.620 | 210 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 32.793.600 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500199303 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 |
| 257 | PP2500199304 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 |
| 258 | PP2500199305 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.077.620 | 210 | 55.188.000 | 55.188.000 | 0 |
| 259 | PP2500199306 | Sắt fumarat + Acid Folic | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 23.256.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500199308 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 |
| 261 | PP2500199309 | Solifenacin succinate | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 36.539.900 | 210 | 13.495.000 | 13.495.000 | 0 |
| 262 | PP2500199310 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 72.513.800 | 211 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 263 | PP2500199312 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500199313 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.215.340 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 265 | PP2500199314 | Suxamethonium clorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 175.230.530 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 266 | PP2500199315 | Terlipressin acetate | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 |
| 267 | PP2500199316 | Ticagrelor | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 3.367.000 | 3.367.000 | 0 |
| 268 | PP2500199317 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500199318 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.567.500.000 | 1.567.500.000 | 0 |
| 270 | PP2500199319 | Tigecyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 1.389.990.000 | 1.389.990.000 | 0 |
| 271 | PP2500199320 | Tigecyclin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 90.266.400 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500199321 | Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500199322 | Tofisopam | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 3.170.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500199323 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.419.630 | 210 | 1.253.500 | 1.253.500 | 0 |
| 275 | PP2500199324 | Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 420.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500199325 | Thiamin mononitrat; Pyridoxin hydrochlorid; Cyanocobalamin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 277 | PP2500199326 | Thiotepa | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 |
| 278 | PP2500199329 | Tramadol hydroclorid + Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 38.500.000 | 210 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 |
| 279 | PP2500199330 | Treosulfan | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 175.230.530 | 210 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 147.126.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500199331 | Treosulfan | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 147.126.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500199333 | Ursodeoxycholic acid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 7.980.000 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500199334 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 2.850.000 | 210 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 |
| 283 | PP2500199335 | Ursodeoxycholic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.215.340 | 210 | 57.300.000 | 57.300.000 | 0 |
| 284 | PP2500199336 | Valganciclovir HCL | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500199337 | Venetoclax | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 3.933.165.600 | 3.933.165.600 | 0 |
| 286 | PP2500199338 | Vincristin sulfat | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 180 | 178.407.600 | 210 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500199343 | Vitamin K1 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.180.800 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 288 | PP2500199344 | Vitamin K1 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.180.800 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500199346 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 44.526.800 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500199347 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500199349 | Voriconazol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 19.180.000 | 210 | 908.000.000 | 908.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500199350 | Voriconazol | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 37.800.000 | 210 | 1.099.875.000 | 1.099.875.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.028.000 | 210 | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 37.800.000 | 220 | 871.500.000 | 871.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 384.271.762 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500199351 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 44.526.800 | 210 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500199352 | Zoledronic acid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 188.474.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500199353 | Zoledronic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 72.513.800 | 211 | 94.950.000 | 94.950.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 420.000.000 | 210 | 102.850.000 | 102.850.000 | 0 |
1. PP2500199105 - Daunorubicin
2. PP2500199338 - Vincristin sulfat
1. PP2500199080 - Ceftizoxim
2. PP2500199218 - Montelukast
3. PP2500199260 - Ofloxacin
4. PP2500199267 - Oxacilin
1. PP2500199015 - Acid amin
2. PP2500199016 - Acid amin
3. PP2500199114 - Diazepam
4. PP2500199124 - Ephedrin
5. PP2500199131 - Fentanyl
6. PP2500199161 - Heparin (natri)
7. PP2500199215 - Midazolam
8. PP2500199219 - Morphin hydroclorid
9. PP2500199299 - Ringer Acetate
1. PP2500199062 - Calcium Polystyrene sulfonate
2. PP2500199151 - Gemcitabin
3. PP2500199152 - Gemcitabin
4. PP2500199191 - Lactulose
5. PP2500199262 - Ondansetron
6. PP2500199271 - Paracetamol
7. PP2500199309 - Solifenacin succinate
1. PP2500199075 - Cefmetazol
1. PP2500199139 - Fluconazol
1. PP2500199350 - Voriconazol
1. PP2500199129 - Famotidin
2. PP2500199218 - Montelukast
1. PP2500199091 - Cisplatin
2. PP2500199092 - Cisplatin
1. PP2500199254 - Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin
2. PP2500199334 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500199023 - Adenosin
2. PP2500199029 - Amikacin
3. PP2500199083 - Cefuroxim
4. PP2500199084 - Cefuroxim
5. PP2500199089 - Ciprofloxacin
6. PP2500199167 - Ibuprofen
7. PP2500199297 - Rabeprazol natri
1. PP2500199042 - Arsenic Trioxid
1. PP2500199045 - Azathioprin
2. PP2500199065 - Cefaclor
3. PP2500199111 - Defibrotide
4. PP2500199158 - Granisetron
5. PP2500199192 - Levobupivacain
6. PP2500199198 - Loratadin
7. PP2500199258 - Octreotid
8. PP2500199293 - Protamin sulfate
9. PP2500199314 - Suxamethonium clorid
10. PP2500199330 - Treosulfan
1. PP2500199168 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
2. PP2500199250 - Nimodipin
3. PP2500199266 - Oxacilin
1. PP2500199039 - Ampicillin + sulbactam
2. PP2500199072 - Cefepim
3. PP2500199195 - Levofloxacin
4. PP2500199320 - Tigecyclin
1. PP2500199069 - Cefamandol
2. PP2500199078 - Cefoperazon
3. PP2500199296 - Rabeprazol natri
1. PP2500199295 - Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol
2. PP2500199333 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500199085 - Ciclopiroxolamin
1. PP2500199041 - Anagrelide
2. PP2500199103 - Dacarbazin
3. PP2500199112 - Dexmedetomidin
4. PP2500199209 - Melphalan
5. PP2500199216 - Mitoxantron
6. PP2500199330 - Treosulfan
7. PP2500199331 - Treosulfan
1. PP2500199035 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500199232 - Natri aescinat
1. PP2500199288 - Prednisolon
2. PP2500199300 - Rivaroxaban
1. PP2500199207 - Meglumin natri succinat
1. PP2500199194 - Levofloxacin
1. PP2500199070 - Cefdinir
1. PP2500199067 - Cefamandol
1. PP2500199024 - Adrenalin
2. PP2500199097 - Cyanocobalamin
3. PP2500199145 - Furosemid
4. PP2500199146 - Furosemid
5. PP2500199154 - Gentamicin
6. PP2500199255 - Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin
7. PP2500199265 - Ondansetron
1. PP2500199031 - Amikacin
1. PP2500199013 - Acetylcystein
1. PP2500199130 - Fenofibrat
1. PP2500199024 - Adrenalin
2. PP2500199030 - Amikacin
3. PP2500199054 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2500199060 - Calci clorid
5. PP2500199097 - Cyanocobalamin
6. PP2500199145 - Furosemid
7. PP2500199146 - Furosemid
8. PP2500199166 - Hyoscin butylbromid
9. PP2500199188 - Kali clorid
10. PP2500199211 - Mesna
11. PP2500199212 - Metoclopramid hydroclorid
12. PP2500199213 - Metronidazol
13. PP2500199255 - Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin
14. PP2500199264 - Ondansetron
15. PP2500199265 - Ondansetron
16. PP2500199288 - Prednisolon
17. PP2500199316 - Ticagrelor
18. PP2500199350 - Voriconazol
1. PP2500199059 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500199156 - Glimepirid
1. PP2500199108 - Deferasirox
2. PP2500199109 - Deferasirox
3. PP2500199110 - Deferasirox
1. PP2500199032 - Aminophylin
2. PP2500199034 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2500199137 - Fluconazol
4. PP2500199268 - Oxytocin
5. PP2500199323 - Tolperison hydroclorid
1. PP2500199200 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500199175 - Immuno globulin
1. PP2500199243 - Nifedipin
2. PP2500199301 - Rivaroxaban
3. PP2500199302 - Rivaroxaban
4. PP2500199305 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500199094 - Clarithromycin
2. PP2500199138 - Fluconazol
3. PP2500199147 - Furosemid
4. PP2500199306 - Sắt fumarat + Acid Folic
1. PP2500199095 - Clindamycin
2. PP2500199174 - Immuno globulin
3. PP2500199176 - Immuno globulin
4. PP2500199234 - Natri Valproate
5. PP2500199271 - Paracetamol
6. PP2500199352 - Zoledronic acid
1. PP2500199117 - Dobutamin
2. PP2500199222 - Moxifloxacin
1. PP2500199155 - Gliclazid
1. PP2500199026 - Allopurinol
1. PP2500199071 - Cefepim
2. PP2500199073 - Cefixim
1. PP2500199125 - Ephedrin
2. PP2500199251 - Nitroglycerin
3. PP2500199298 - Rabeprazol natri
1. PP2500199019 - Acid amin + Glucose + Điện giải
2. PP2500199150 - Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
1. PP2500199021 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500199035 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500199036 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500199037 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500199049 - Bisoprolol fumarat
6. PP2500199053 - Bupivacain hydroclorid
7. PP2500199055 - Busulfan
8. PP2500199056 - Busulfan
9. PP2500199079 - Ceftarolin fosamil
10. PP2500199082 - Ceftolozan + Tazobactam
11. PP2500199118 - Emicizumab
12. PP2500199119 - Emicizumab
13. PP2500199149 - Gelatin khan+natri clorid+Magnesi Clorid hexahydrat+ Kali clorid + Natri lactat
14. PP2500199153 - Gemcitabin
15. PP2500199160 - Gilteritinib fumarate
16. PP2500199169 - Idarubicin hydrochloride
17. PP2500199170 - Idarubicin hydrochloride
18. PP2500199173 - Imipenem + cilastatin + relebactam
19. PP2500199174 - Immuno globulin
20. PP2500199179 - Iod (dưới dạng Iohexol)
21. PP2500199180 - Iod (dưới dạng Iohexol)
22. PP2500199181 - Isavuconazole
23. PP2500199182 - Isavuconazole
24. PP2500199185 - Ixazomib
25. PP2500199186 - Ixazomib
26. PP2500199225 - Mycophenolat
27. PP2500199226 - Mycophenolat
28. PP2500199227 - Mycophenolat
29. PP2500199245 - Nilotinib
30. PP2500199256 - Nhũ dịch lipid
31. PP2500199257 - Obinutuzumab
32. PP2500199262 - Ondansetron
33. PP2500199271 - Paracetamol
34. PP2500199279 - Pembrolizumab
35. PP2500199284 - Polatuzumab vedotin
36. PP2500199285 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g
37. PP2500199290 - Propofol
38. PP2500199291 - Propofol
39. PP2500199303 - Rocuronium bromid
40. PP2500199308 - Simethicon
41. PP2500199321 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
42. PP2500199352 - Zoledronic acid
43. PP2500199353 - Zoledronic acid
1. PP2500199099 - Cyclophosphamid
2. PP2500199100 - Cyclophosphamid
3. PP2500199163 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid
4. PP2500199164 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid
5. PP2500199329 - Tramadol hydroclorid + Paracetamol
1. PP2500199060 - Calci clorid
2. PP2500199087 - Ciprofloxacin
3. PP2500199097 - Cyanocobalamin
4. PP2500199195 - Levofloxacin
5. PP2500199213 - Metronidazol
6. PP2500199224 - Moxifloxacin
7. PP2500199283 - Piracetam 3000mg
8. PP2500199313 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
9. PP2500199335 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500199012 - Acetylcystein
2. PP2500199197 - Loperamid
3. PP2500199202 - Losartan kali
4. PP2500199261 - Ofloxacin
5. PP2500199289 - Pregabalin
1. PP2500199048 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500199217 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2500199322 - Tofisopam
1. PP2500199017 - Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan)
2. PP2500199018 - Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận)
3. PP2500199020 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500199235 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500199043 - Atracurium besylate
2. PP2500199101 - Cyclophosphamid
3. PP2500199117 - Dobutamin
4. PP2500199120 - Enoxaparin Natri
5. PP2500199121 - Enoxaparin Natri
6. PP2500199122 - Enoxaparin Natri
7. PP2500199171 - Ifosfamid
8. PP2500199189 - Ketorolac tromethamin
9. PP2500199203 - Lynestrenol
10. PP2500199234 - Natri Valproate
11. PP2500199235 - Nefopam hydroclorid
12. PP2500199242 - Nicardipine hydroclorid
13. PP2500199254 - Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin
14. PP2500199263 - Ondansetron
15. PP2500199273 - Paracetamol
16. PP2500199274 - Paracetamol
17. PP2500199275 - Paracetamol
18. PP2500199277 - Paracetamol
19. PP2500199292 - Propofol
20. PP2500199294 - Phenylephrin
21. PP2500199304 - Rocuronium bromid
22. PP2500199312 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500199109 - Deferasirox
1. PP2500199064 - Carmustin
2. PP2500199086 - Cidofovir
3. PP2500199184 - Itopride hydrochloride
4. PP2500199208 - Melphalan
5. PP2500199210 - Mercaptopurin
6. PP2500199326 - Thiotepa
7. PP2500199337 - Venetoclax
1. PP2500199051 - Bleomycin
2. PP2500199093 - Cisplatin
3. PP2500199128 - Etoposid
4. PP2500199157 - Glutathion
5. PP2500199190 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2500199194 - Levofloxacin
1. PP2500199139 - Fluconazol
1. PP2500199162 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid
1. PP2500199102 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
2. PP2500199130 - Fenofibrat
1. PP2500199106 - Deferasirox
2. PP2500199107 - Deferasirox
3. PP2500199176 - Immuno globulin
1. PP2500199050 - Bleomycin
2. PP2500199058 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500199127 - Etoposid
1. PP2500199143 - Fludarabin phosphat
2. PP2500199144 - Fludarabin phosphat
1. PP2500199228 - Mycophenolat
1. PP2500199028 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2500199137 - Fluconazol
3. PP2500199223 - Moxifloxacin
1. PP2500199175 - Immuno globulin
1. PP2500199126 - Erythropoietin
1. PP2500199110 - Deferasirox
1. PP2500199299 - Ringer Acetate
1. PP2500199031 - Amikacin
2. PP2500199068 - Cefamandol
3. PP2500199074 - Cefmetazol
4. PP2500199231 - Natri aescinat
5. PP2500199310 - Sorbitol
6. PP2500199353 - Zoledronic acid
1. PP2500199048 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500199148 - Gadoteric acid
2. PP2500199349 - Voriconazol
1. PP2500199115 - Digoxin
2. PP2500199193 - Levobupivacain
3. PP2500199230 - Naloxon hydroclorid
4. PP2500199238 - Neostigmin methylsulfat
5. PP2500199241 - Nicardipine hydroclorid
6. PP2500199343 - Vitamin K1
7. PP2500199344 - Vitamin K1
1. PP2500199110 - Deferasirox
2. PP2500199302 - Rivaroxaban
1. PP2500199159 - Granisetron
1. PP2500199087 - Ciprofloxacin
2. PP2500199214 - Metronidazol
1. PP2500199010 - Acalabrutinib
2. PP2500199033 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500199098 - Cyanocobalamin
4. PP2500199104 - Daptomycin
5. PP2500199116 - Diosmectit
6. PP2500199139 - Fluconazol
7. PP2500199204 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + Natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
8. PP2500199239 - Nepidermin
9. PP2500199248 - Nilotinib
10. PP2500199249 - Nilotinib
11. PP2500199324 - Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
12. PP2500199353 - Zoledronic acid
1. PP2500199138 - Fluconazol
1. PP2500199061 - Calci gluconat
2. PP2500199081 - Ceftizoxim
3. PP2500199093 - Cisplatin
4. PP2500199117 - Dobutamin
5. PP2500199250 - Nimodipin
6. PP2500199261 - Ofloxacin
7. PP2500199318 - Ticarcillin + Acid clavulanic
1. PP2500199096 - Cloxacilin
1. PP2500199350 - Voriconazol
1. PP2500199076 - Cefoperazon
2. PP2500199077 - Cefoperazon
1. PP2500199038 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500199052 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500199090 - Cisatracurium
4. PP2500199141 - Fluconazol
5. PP2500199142 - Fluconazol
6. PP2500199183 - Isosorbid mononitrat
7. PP2500199201 - L-Ornithin - L-Aspartat
8. PP2500199228 - Mycophenolat
9. PP2500199260 - Ofloxacin
10. PP2500199272 - Paracetamol
11. PP2500199286 - Posaconazol
12. PP2500199315 - Terlipressin acetate
13. PP2500199317 - Ticarcillin + Acid clavulanic
14. PP2500199319 - Tigecyclin
15. PP2500199325 - Thiamin mononitrat; Pyridoxin hydrochlorid; Cyanocobalamin
16. PP2500199336 - Valganciclovir HCL
17. PP2500199347 - Voriconazol
18. PP2500199350 - Voriconazol
1. PP2500199293 - Protamin sulfate
1. PP2500199187 - Kali clorid
1. PP2500199040 - Amphotericin B
2. PP2500199123 - Epirubicin hydrochlorid
3. PP2500199270 - Pamidronat dinatri
4. PP2500199346 - Voriconazol
5. PP2500199351 - Voriconazol
1. PP2500199088 - Ciprofloxacin
1. PP2500199246 - Nilotinib
2. PP2500199247 - Nilotinib
3. PP2500199282 - Piperacillin
1. PP2500199054 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500199087 - Ciprofloxacin
3. PP2500199097 - Cyanocobalamin
4. PP2500199108 - Deferasirox
5. PP2500199109 - Deferasirox
6. PP2500199110 - Deferasirox
7. PP2500199206 - Manitol
8. PP2500199214 - Metronidazol
9. PP2500199224 - Moxifloxacin
10. PP2500199265 - Ondansetron
1. PP2500199025 - Aescinat natri
2. PP2500199066 - Cefaclor
3. PP2500199205 - Macrogol 4000
4. PP2500199259 - Ofloxacin
1. PP2500199271 - Paracetamol
1. PP2500199068 - Cefamandol
2. PP2500199231 - Natri aescinat