Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương | Tư vấn lập E-HSMT | Phạm Văn Bạch, Yên Hòa, Cầu Giấy |
| 2 | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Phạm Văn Bạch, Yên Hòa, Cầu Giấy |
| 3 | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Phạm Văn Bạch, Yên Hòa, Cầu Giấy |
| 4 | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Phạm Văn Bạch, Yên Hòa, Cầu Giấy |
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13:50 22/05/2025 | 08:00 26/05/2025 | 08:00 05/06/2025 | 08:10 26/05/2025 | 08:10 05/06/2025 | Lí do gia hạn: Trả lời công văn làm rõ E-HSMT của các nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia đúng thời hạn theo quy định của pháp luật. |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung yêu cầu làm rõ trong file đính kèm | File đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Câu hỏi về Hợp đồng tương tự: Đối với những Hợp đồng đã hoàn thành và có biên bản thanh lý hợp đồng thì nhà thầu có phải gửi kèm đầy đủ bảng kê, hoá đơn để chứng minh Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự như hồ sơ yêu cầu tại chương V: "Nhà thầu cung cấp Biên bản nghiệm thu khối lượng hợp đồng hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng kèm đầy đủ bảng kê, hoá đơn để chứng minh Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự" hay không? Hay chỉ cần đính kèm hợp đồng và biên bản thanh lý hợp đồng là đủ? Kính mong Quý Bệnh viện phản hồi nội dung thắc mắc để nhà thầu chuẩn bị HSDT được tốt nhất. Trân trọng cảm ơn Quý Bệnh viện! | File đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acalabrutinib
|
3.997.140.000
|
3.997.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetylcystein
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetylcystein
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
N-acetylcystein
|
145.350.000
|
145.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid amin
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acid amin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan)
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận)
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid amin + Glucose + Điện giải
|
809.340.000
|
809.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid amin + glucose + lipid
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acid amin + glucose + lipid
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid ascorbic
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Adenosin
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Adrenalin
|
3.825.000
|
3.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Aescinat natri
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Allopurinol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Alphachymotrypsin
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Ambroxol hydrochlorid
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amikacin
|
705.000.000
|
705.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amikacin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amikacin
|
443.940.000
|
443.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Aminophylin
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amiodaron hydroclorid
|
3.004.800
|
3.004.800
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amlodipin + lisinopril
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
106.700.000
|
106.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
61.980.000
|
61.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
67.900.000
|
67.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Ampicilin + sulbactam
|
699.400.000
|
699.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Ampicillin + sulbactam
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amphotericin B
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Anagrelide
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Arsenic Trioxid
|
12.000.000.000
|
12.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Atracurium besylate
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Atropin sulfat
|
2.150.000
|
2.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Azathioprin
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Azithromycin
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Bacillus subtilis
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Bismuth subsalicylat
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Bisoprolol fumarat
|
3.420.000
|
3.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Bleomycin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Bleomycin
|
122.994.900
|
122.994.900
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bromhexin hydroclorid
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Bupivacain hydroclorid
|
8.320.000
|
8.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Bupivacain hydroclorid
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Busulfan
|
1.775.000.000
|
1.775.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Busulfan
|
1.775.000.000
|
1.775.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Calci (dưới dạng calci carbonat)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Calci clorid
|
2.514.000
|
2.514.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Calci gluconat
|
7.300.000
|
7.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Calcium Polystyrene sulfonate
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazide
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Carmustin
|
9.450.000.000
|
9.450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Cefaclor
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Cefaclor
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Cefamandol
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Cefamandol
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Cefamandol
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Cefdinir
|
76.750.000
|
76.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cefepim
|
2.016.000.000
|
2.016.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cefepim
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefixim
|
156.800.000
|
156.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefmetazol
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cefmetazol
|
940.000.000
|
940.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefoperazon
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefoperazon
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Cefoperazon
|
1.302.000.000
|
1.302.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Ceftarolin fosamil
|
119.200.000
|
119.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Ceftizoxim
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Ceftizoxim
|
651.000.000
|
651.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Ceftolozan + Tazobactam
|
489.300.000
|
489.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cefuroxim
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cefuroxim
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Ciclopiroxolamin
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Cidofovir
|
2.410.000.000
|
2.410.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Ciprofloxacin
|
315.870.000
|
315.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Ciprofloxacin
|
191.000.000
|
191.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Ciprofloxacin
|
642.600.000
|
642.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Cisatracurium
|
44.950.000
|
44.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cisplatin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Cisplatin
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Cisplatin
|
193.473.000
|
193.473.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Clarithromycin
|
106.800.000
|
106.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Clindamycin
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Cloxacilin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Cyanocobalamin
|
853.000
|
853.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Cyanocobalamin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Cyclophosphamid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Cyclophosphamid
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Cyclophosphamid
|
2.664.600.000
|
2.664.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
|
43.900.000
|
43.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Dacarbazin
|
223.300.000
|
223.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Daptomycin
|
339.800.000
|
339.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Daunorubicin
|
4.195.380.000
|
4.195.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Deferasirox
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Deferasirox
|
1.519.000.000
|
1.519.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Deferasirox
|
4.212.000.000
|
4.212.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Deferasirox
|
902.000.000
|
902.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Deferasirox
|
1.636.000.000
|
1.636.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Defibrotide
|
4.811.400.000
|
4.811.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Dexmedetomidin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Diazepam
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Diazepam
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Digoxin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Diosmectit
|
75.060.000
|
75.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Dobutamin
|
11.072.400
|
11.072.400
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Emicizumab
|
1.027.298.232
|
1.027.298.232
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Emicizumab
|
2.054.596.464
|
2.054.596.464
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Enoxaparin Natri
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Enoxaparin Natri
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Enoxaparin Natri
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Epirubicin hydrochlorid
|
93.840.000
|
93.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Ephedrin
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Ephedrin
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Erythropoietin
|
129.150.000
|
129.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Etoposid
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Etoposid
|
1.649.970.000
|
1.649.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Famotidin
|
389.900.000
|
389.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Fenofibrat
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Fentanyl
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Fentanyl
|
463.050.000
|
463.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Fentanyl
|
848.925.000
|
848.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Fentanyl
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Fentanyl
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Fentanyl
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Fluconazol
|
567.500.000
|
567.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Fluconazol
|
832.000.000
|
832.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Fluconazol
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Fluconazol
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Fluconazol
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Fluconazol
|
1.452.000.000
|
1.452.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Fludarabin phosphat
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Fludarabin phosphat
|
2.790.000.000
|
2.790.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Furosemid
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Furosemid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Furosemid
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Gadoteric acid
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Gelatin khan+natri clorid+Magnesi Clorid hexahydrat+ Kali clorid + Natri lactat
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Gemcitabin
|
223.500.000
|
223.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Gemcitabin
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Gemcitabin
|
74.700.000
|
74.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Gentamicin
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Gliclazid
|
23.040.000
|
23.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Glimepirid
|
8.385.000
|
8.385.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Glutathion
|
194.880.000
|
194.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Granisetron
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Granisetron
|
1.938.000.000
|
1.938.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Gilteritinib fumarate
|
22.043.480.000
|
22.043.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Heparin (natri)
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Hyoscin butylbromid
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Hyoscin butylbromid
|
1.810.000
|
1.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Ibuprofen
|
77.999.000
|
77.999.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Idarubicin hydrochloride
|
1.022.796.500
|
1.022.796.500
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Idarubicin hydrochloride
|
7.086.388.000
|
7.086.388.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Ifosfamid
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Ifosfamid
|
455.994.000
|
455.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Imipenem + cilastatin + relebactam
|
3.202.123.000
|
3.202.123.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Immuno globulin
|
4.025.000.000
|
4.025.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Immuno globulin
|
1.841.000.000
|
1.841.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Immuno globulin
|
4.116.000.000
|
4.116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Iod (dưới dạng Iohexol)
|
48.155.200
|
48.155.200
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Iod (dưới dạng Iohexol)
|
1.516.585.000
|
1.516.585.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Isavuconazole
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Isavuconazole
|
1.421.280.000
|
1.421.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Isosorbid mononitrat
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Itopride hydrochloride
|
22.250.000
|
22.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Ixazomib
|
609.938.600
|
609.938.600
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Ixazomib
|
1.219.877.200
|
1.219.877.200
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Kali clorid
|
892.500.000
|
892.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Kali clorid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Ketorolac tromethamin
|
3.475.000
|
3.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Lactobacillus acidophilus
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Lactulose
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Levobupivacain
|
54.747.000
|
54.747.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Levobupivacain
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Levofloxacin
|
140.280.000
|
140.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Levofloxacin
|
373.320.000
|
373.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Lincomycin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Loperamid
|
13.850.000
|
13.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Loratadin
|
25.350.000
|
25.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Loratadin
|
725.000
|
725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
2.300.000.000
|
2.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
L-Ornithin - L-Aspartat
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Losartan kali
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Lynestrenol
|
1.180.000
|
1.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + Natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
65.998.000
|
65.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Macrogol 4000
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Manitol
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Meglumin natri succinat
|
227.925.000
|
227.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Melphalan
|
830.088.000
|
830.088.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Melphalan
|
2.185.000.000
|
2.185.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Mercaptopurin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Mesna
|
1.256.000.000
|
1.256.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Metoclopramid hydroclorid
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Metronidazol
|
675.000
|
675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Metronidazol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Midazolam
|
12.060.000
|
12.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Mitoxantron
|
2.396.000.000
|
2.396.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Montelukast
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Morphin hydroclorid
|
20.979.000
|
20.979.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Morphin hydroclorid
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Morphin hydroclorid
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Moxifloxacin
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Moxifloxacin
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Moxifloxacin
|
126.500.000
|
126.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Mycophenolat
|
688.740.000
|
688.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Mycophenolat
|
709.770.000
|
709.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Mycophenolat
|
1.308.630.000
|
1.308.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Mycophenolat
|
1.249.000.000
|
1.249.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Naloxon hydroclorid
|
21.997.500
|
21.997.500
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Naloxon hydroclorid
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Natri aescinat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Natri aescinat
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Natri Polystyrene sulfonate
|
117.663.000
|
117.663.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Natri Valproate
|
18.696.000
|
18.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Nefopam hydroclorid
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Nefopam hydroclorid
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Neostigmin methylsulfat
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Neostigmin methylsulfat
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Nepidermin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Netilmicin
|
418.950.000
|
418.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Nicardipine hydroclorid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Nicardipine hydroclorid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Nifedipin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Nikethamid
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Nilotinib
|
12.050.000.000
|
12.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Nilotinib
|
16.000.000.000
|
16.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Nilotinib
|
14.000.000.000
|
14.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Nilotinib
|
8.450.000.000
|
8.450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Nilotinib
|
7.450.000.000
|
7.450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Nimodipin
|
117.200.000
|
117.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Nitroglycerin
|
40.131.000
|
40.131.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Nitroglycerin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Nitroglycerin
|
1.580.000
|
1.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin
|
83.600.000
|
83.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Nhũ dịch lipid
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Obinutuzumab
|
1.408.227.150
|
1.408.227.150
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Octreotid
|
46.189.500
|
46.189.500
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Ofloxacin
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Ofloxacin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Ofloxacin
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Ondansetron
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Ondansetron
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Ondansetron
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Ondansetron
|
69.930.000
|
69.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Oxacilin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Oxacilin
|
850.500.000
|
850.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Oxytocin
|
12.978.000
|
12.978.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Pamidronat dinatri
|
1.814.400.000
|
1.814.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Pamidronat dinatri
|
615.000.000
|
615.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Paracetamol
|
1.018.000.000
|
1.018.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Paracetamol
|
374.000.000
|
374.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Paracetamol
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Paracetamol
|
13.865.000
|
13.865.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Paracetamol
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Paracetamol
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Paracetamol
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Paracetamol
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Pembrolizumab
|
6.164.000.000
|
6.164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Pethidin HCl
|
58.464.000
|
58.464.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Pipecuronium bromid
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Piperacillin
|
3.839.640.000
|
3.839.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Piracetam 3000mg
|
16.035.000
|
16.035.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Polatuzumab vedotin
|
2.933.891.970
|
2.933.891.970
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Posaconazol
|
4.500.000.000
|
4.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Pravastatin natri
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Prednisolon
|
40.770.000
|
40.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Pregabalin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Propofol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Propofol
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Propofol
|
2.480.000
|
2.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Protamin sulfate
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Phenylephrin
|
97.250.000
|
97.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Phloroglucinol; Trimethylphloroglucinol
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Rabeprazol natri
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Rabeprazol natri
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Rabeprazol natri
|
937.300.000
|
937.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Ringer Acetate
|
614.400.000
|
614.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Rivaroxaban
|
2.590.000
|
2.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Rivaroxaban
|
2.801.000
|
2.801.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Rivaroxaban
|
3.680.000
|
3.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Rocuronium bromid
|
23.350.000
|
23.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Rocuronium bromid
|
22.250.000
|
22.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Saccharomyces boulardii
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Sắt fumarat + Acid Folic
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Silymarin
|
39.800.000
|
39.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Simethicon
|
53.300.000
|
53.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Solifenacin succinate
|
13.495.000
|
13.495.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Sorbitol
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Spironolacton
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Suxamethonium clorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Terlipressin acetate
|
51.998.100
|
51.998.100
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Ticagrelor
|
6.100.000
|
6.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Ticarcillin + Acid clavulanic
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Ticarcillin + Acid clavulanic
|
1.567.500.000
|
1.567.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Tigecyclin
|
1.389.990.000
|
1.389.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Tigecyclin
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Tofisopam
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Tolperison hydroclorid
|
1.253.500
|
1.253.500
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Thiamin mononitrat; Pyridoxin hydrochlorid; Cyanocobalamin
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Thiotepa
|
297.360.000
|
297.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Tramadol hydroclorid
|
6.982.500
|
6.982.500
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Tramadol hydroclorid
|
3.496.500
|
3.496.500
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Tramadol hydroclorid + Paracetamol
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Treosulfan
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Treosulfan
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Trimebutine maleate
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Ursodeoxycholic acid
|
319.000.000
|
319.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Ursodeoxycholic acid
|
58.900.000
|
58.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Ursodeoxycholic acid
|
63.500.000
|
63.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Valganciclovir HCL
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Venetoclax
|
3.836.400.000
|
3.836.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Vincristin sulfat
|
4.725.000.000
|
4.725.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Vincristin sulfat
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Vincristin sulfat
|
1.659.000.000
|
1.659.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Vinorelbin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Vitamin K1
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Vitamin K1
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Vitamin K1
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Voriconazol
|
449.925.000
|
449.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Voriconazol
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Voriconazol
|
3.960.000.000
|
3.960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Voriconazol
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Voriconazol
|
908.000.000
|
908.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Voriconazol
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Voriconazol
|
814.000.000
|
814.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Zoledronic acid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Zoledronic acid
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Giá trị của người khác là ở họ có điều gì đó độc nhất vô nhị. "
Zygmunt Bauman
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Viện Huyết học Truyền máu Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.