Thuốc Generic (Gồm107 mặt hàng)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic (Gồm107 mặt hàng)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 17/03/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:01 17/03/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
23
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500072545 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 848.400 90 365.000 365.000 0
2 PP2500072546 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 60 45.660 90 2.600.000 2.600.000 0
3 PP2500072547 Aciclovir vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 60 45.660 90 400.000 400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 2.677.523 90 393.000 393.000 0
4 PP2500072548 Aciclovir vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 115.500 115.500 0
5 PP2500072549 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 2.490.945 90 37.275.000 37.275.000 0
6 PP2500072550 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 502.050 90 2.370.000 2.370.000 0
7 PP2500072551 Ambroxol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 848.400 90 18.000.000 18.000.000 0
8 PP2500072552 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 2.677.523 90 79.150.000 79.150.000 0
9 PP2500072553 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 4.000.425 90 175.000 175.000 0
10 PP2500072554 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 60 2.647.800 90 32.280.000 32.280.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 4.000.425 90 32.988.000 32.988.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 60 982.800 90 65.208.000 65.208.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 982.800 90 65.520.000 65.520.000 0
11 PP2500072555 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 60 2.647.800 90 80.700.000 80.700.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 4.000.425 90 82.470.000 82.470.000 0
12 PP2500072556 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 4.000.425 90 90.000.000 90.000.000 0
13 PP2500072557 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.250.455 90 2.575.000 2.575.000 0
14 PP2500072559 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 60 135.000 90 9.000.000 9.000.000 0
15 PP2500072560 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 60 164.850 90 1.990.000 1.990.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 2.490.945 90 1.890.000 1.890.000 0
16 PP2500072561 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 2.677.523 90 43.400 43.400 0
17 PP2500072562 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 60 3.127.500 90 73.920.000 73.920.000 0
18 PP2500072564 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 2.677.523 90 23.720.000 23.720.000 0
19 PP2500072565 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 462.913 90 15.000.000 15.000.000 0
20 PP2500072566 Cefuroxim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 60 3.127.500 90 133.434.000 133.434.000 0
21 PP2500072568 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 1.645.000 1.645.000 0
22 PP2500072569 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 60 289.770 90 18.018.000 18.018.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 1.886.505 90 19.292.000 19.292.000 0
23 PP2500072570 Clotrimazol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 1.575.000 1.575.000 0
24 PP2500072571 Codein + terpin hydrat vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 7.930.000 7.930.000 0
25 PP2500072573 Cồn 70° vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 1.708.800 1.708.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.250.455 90 1.630.944 1.630.944 0
26 PP2500072574 Cồn boric vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 315.000 315.000 0
27 PP2500072576 Desloratadin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 7.300.000 7.300.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 60 119.250 90 7.665.000 7.665.000 0
28 PP2500072577 Dexpanthenol ( panthenol, vitamin B5) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 360.000 360.000 0
29 PP2500072578 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 717.000 90 11.940.000 11.940.000 0
30 PP2500072580 Diosmectit vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 6.048.000 6.048.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 848.400 90 12.600.000 12.600.000 0
31 PP2500072581 Diosmin + hesperidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 848.400 90 9.840.000 9.840.000 0
32 PP2500072585 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 60 153.090 90 10.206.000 10.206.000 0
33 PP2500072586 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 327.600 90 15.750.000 15.750.000 0
34 PP2500072587 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 1.762.898 90 1.326.500 1.326.500 0
35 PP2500072588 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 502.050 90 2.575.000 2.575.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 1.762.898 90 2.845.000 2.845.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 2.850.000 2.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 848.400 90 4.500.000 4.500.000 0
36 PP2500072589 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 462.913 90 8.750.000 8.750.000 0
37 PP2500072590 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 502.050 90 1.100.000 1.100.000 0
38 PP2500072591 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 502.050 90 5.085.000 5.085.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 1.762.898 90 5.505.000 5.505.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 462.913 90 6.750.000 6.750.000 0
39 PP2500072592 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 2.490.945 90 54.978.000 54.978.000 0
40 PP2500072593 Glucosamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.250.455 90 945.000 945.000 0
41 PP2500072594 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 462.913 90 215.880 215.880 0
42 PP2500072597 Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.250.455 90 5.250.000 5.250.000 0
43 PP2500072601 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 26.000.000 26.000.000 0
44 PP2500072603 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 1.762.898 90 100.000.000 100.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 1.886.505 90 100.000.000 100.000.000 0
45 PP2500072606 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.250.455 90 57.960.000 57.960.000 0
46 PP2500072607 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 2.490.945 90 71.820.000 71.820.000 0
47 PP2500072608 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 41.160.000 41.160.000 0
48 PP2500072609 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 717.000 90 33.000.000 33.000.000 0
49 PP2500072610 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 462.913 90 145.000 145.000 0
50 PP2500072611 Metformin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 502.050 90 9.000.000 9.000.000 0
51 PP2500072618 Natri clorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 14.520.000 14.520.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 2.677.523 90 14.740.000 14.740.000 0
52 PP2500072619 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 13.500.000 13.500.000 0
53 PP2500072620 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 717.000 90 3.980.000 3.980.000 0
54 PP2500072621 Nước oxy già vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 1.701.000 1.701.000 0
55 PP2500072622 Nystatin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 490.000 490.000 0
56 PP2500072623 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 7.600.000 7.600.000 0
57 PP2500072624 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 1.886.505 90 2.420.000 2.420.000 0
58 PP2500072625 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 1.886.505 90 969.000 969.000 0
59 PP2500072631 Promethazin hydroclorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 126.000 126.000 0
60 PP2500072634 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 1.886.505 90 2.940.000 2.940.000 0
61 PP2500072635 Sắt fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 327.600 90 6.090.000 6.090.000 0
62 PP2500072639 Spiramycin + metronidazol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 17.910.000 17.910.000 0
63 PP2500072640 Sulfamethoxazol +Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 2.677.523 90 727.500 727.500 0
64 PP2500072641 Tetracain vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 450.450 450.450 0
65 PP2500072642 Tetracyclin hydroclorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 96.000 96.000 0
66 PP2500072643 Tenofovir disoproxil fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 502.050 90 5.070.000 5.070.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 848.400 90 7.140.000 7.140.000 0
67 PP2500072644 Tinidazol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 1.050.000 1.050.000 0
68 PP2500072645 Tobramycin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 2.300.000 2.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 2.677.523 90 1.120.000 1.120.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.250.455 90 2.520.000 2.520.000 0
69 PP2500072646 Tobramycin + dexamethason vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 2.725.338 90 986.250 986.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.250.455 90 976.500 976.500 0
70 PP2500072647 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 891.900 90 54.100.000 54.100.000 0
71 PP2500072648 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 60 164.850 90 9.000.000 9.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 1.250.455 90 6.510.000 6.510.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 23
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500072554 - Bacillus clausii

2. PP2500072555 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500072546 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500072547 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500072550 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500072588 - Fexofenadin

3. PP2500072590 - Fluoxetin

4. PP2500072591 - Glimepirid

5. PP2500072611 - Metformin hydroclorid

6. PP2500072643 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500072553 - Aminophylin

2. PP2500072554 - Bacillus clausii

3. PP2500072555 - Bacillus clausii

4. PP2500072556 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500072569 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500072587 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500072588 - Fexofenadin

3. PP2500072591 - Glimepirid

4. PP2500072603 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500072554 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500072554 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500072560 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2500072648 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500072548 - Aciclovir

2. PP2500072568 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2500072570 - Clotrimazol

4. PP2500072571 - Codein + terpin hydrat

5. PP2500072573 - Cồn 70°

6. PP2500072574 - Cồn boric

7. PP2500072576 - Desloratadin

8. PP2500072577 - Dexpanthenol ( panthenol, vitamin B5)

9. PP2500072580 - Diosmectit

10. PP2500072588 - Fexofenadin

11. PP2500072601 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

12. PP2500072608 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

13. PP2500072618 - Natri clorid

14. PP2500072619 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm

15. PP2500072621 - Nước oxy già

16. PP2500072622 - Nystatin

17. PP2500072623 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

18. PP2500072631 - Promethazin hydroclorid

19. PP2500072639 - Spiramycin + metronidazol

20. PP2500072641 - Tetracain

21. PP2500072642 - Tetracyclin hydroclorid

22. PP2500072644 - Tinidazol

23. PP2500072645 - Tobramycin

24. PP2500072646 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500072547 - Aciclovir

2. PP2500072552 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500072561 - Calci clorid

4. PP2500072564 - Cefadroxil

5. PP2500072618 - Natri clorid

6. PP2500072640 - Sulfamethoxazol +Trimethoprim

7. PP2500072645 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500072647 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500072578 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2500072609 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500072620 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500072565 - Cefixim

2. PP2500072589 - Flunarizin

3. PP2500072591 - Glimepirid

4. PP2500072594 - Glucose

5. PP2500072610 - Magnesi sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500072576 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500072557 - Berberin (hydroclorid)

2. PP2500072573 - Cồn 70°

3. PP2500072593 - Glucosamin

4. PP2500072597 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan

5. PP2500072606 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2500072645 - Tobramycin

7. PP2500072646 - Tobramycin + dexamethason

8. PP2500072648 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500072569 - Cinnarizin

2. PP2500072603 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

3. PP2500072624 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500072625 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500072634 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500072549 - Alfuzosin

2. PP2500072560 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2500072592 - Glimepirid + metformin

4. PP2500072607 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500072586 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500072635 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500072585 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500072562 - Cefaclor

2. PP2500072566 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500072545 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500072551 - Ambroxol

3. PP2500072580 - Diosmectit

4. PP2500072581 - Diosmin + hesperidin

5. PP2500072588 - Fexofenadin

6. PP2500072643 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500072559 - Budesonid

Đã xem: 6
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây