Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500072545 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 848.400 | 90 | 365.000 | 365.000 | 0 |
| 2 | PP2500072546 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 60 | 45.660 | 90 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500072547 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 60 | 45.660 | 90 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 2.677.523 | 90 | 393.000 | 393.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500072548 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 115.500 | 115.500 | 0 |
| 5 | PP2500072549 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 2.490.945 | 90 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 |
| 6 | PP2500072550 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 502.050 | 90 | 2.370.000 | 2.370.000 | 0 |
| 7 | PP2500072551 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 848.400 | 90 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500072552 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 2.677.523 | 90 | 79.150.000 | 79.150.000 | 0 |
| 9 | PP2500072553 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 4.000.425 | 90 | 175.000 | 175.000 | 0 |
| 10 | PP2500072554 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 60 | 2.647.800 | 90 | 32.280.000 | 32.280.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 4.000.425 | 90 | 32.988.000 | 32.988.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 60 | 982.800 | 90 | 65.208.000 | 65.208.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 982.800 | 90 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500072555 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 60 | 2.647.800 | 90 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 4.000.425 | 90 | 82.470.000 | 82.470.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500072556 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 4.000.425 | 90 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500072557 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.250.455 | 90 | 2.575.000 | 2.575.000 | 0 |
| 14 | PP2500072559 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 60 | 135.000 | 90 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500072560 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 60 | 164.850 | 90 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 2.490.945 | 90 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500072561 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 2.677.523 | 90 | 43.400 | 43.400 | 0 |
| 17 | PP2500072562 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 60 | 3.127.500 | 90 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 18 | PP2500072564 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 2.677.523 | 90 | 23.720.000 | 23.720.000 | 0 |
| 19 | PP2500072565 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 462.913 | 90 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500072566 | Cefuroxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 60 | 3.127.500 | 90 | 133.434.000 | 133.434.000 | 0 |
| 21 | PP2500072568 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 1.645.000 | 1.645.000 | 0 |
| 22 | PP2500072569 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 60 | 289.770 | 90 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.886.505 | 90 | 19.292.000 | 19.292.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500072570 | Clotrimazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 24 | PP2500072571 | Codein + terpin hydrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 7.930.000 | 7.930.000 | 0 |
| 25 | PP2500072573 | Cồn 70° | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 1.708.800 | 1.708.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.250.455 | 90 | 1.630.944 | 1.630.944 | 0 | |||
| 26 | PP2500072574 | Cồn boric | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 27 | PP2500072576 | Desloratadin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 60 | 119.250 | 90 | 7.665.000 | 7.665.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500072577 | Dexpanthenol ( panthenol, vitamin B5) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 29 | PP2500072578 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 717.000 | 90 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 30 | PP2500072580 | Diosmectit | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 848.400 | 90 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500072581 | Diosmin + hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 848.400 | 90 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| 32 | PP2500072585 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 60 | 153.090 | 90 | 10.206.000 | 10.206.000 | 0 |
| 33 | PP2500072586 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 327.600 | 90 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 34 | PP2500072587 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 1.762.898 | 90 | 1.326.500 | 1.326.500 | 0 |
| 35 | PP2500072588 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 502.050 | 90 | 2.575.000 | 2.575.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 1.762.898 | 90 | 2.845.000 | 2.845.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 848.400 | 90 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500072589 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 462.913 | 90 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 37 | PP2500072590 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 502.050 | 90 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 38 | PP2500072591 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 502.050 | 90 | 5.085.000 | 5.085.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 1.762.898 | 90 | 5.505.000 | 5.505.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 462.913 | 90 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500072592 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 2.490.945 | 90 | 54.978.000 | 54.978.000 | 0 |
| 40 | PP2500072593 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.250.455 | 90 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 41 | PP2500072594 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 462.913 | 90 | 215.880 | 215.880 | 0 |
| 42 | PP2500072597 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.250.455 | 90 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 43 | PP2500072601 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500072603 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 1.762.898 | 90 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.886.505 | 90 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500072606 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.250.455 | 90 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 46 | PP2500072607 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 2.490.945 | 90 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 47 | PP2500072608 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 |
| 48 | PP2500072609 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 717.000 | 90 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500072610 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 462.913 | 90 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| 50 | PP2500072611 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 502.050 | 90 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500072618 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 2.677.523 | 90 | 14.740.000 | 14.740.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500072619 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500072620 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 717.000 | 90 | 3.980.000 | 3.980.000 | 0 |
| 54 | PP2500072621 | Nước oxy già | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 1.701.000 | 1.701.000 | 0 |
| 55 | PP2500072622 | Nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 490.000 | 490.000 | 0 |
| 56 | PP2500072623 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 57 | PP2500072624 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.886.505 | 90 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 58 | PP2500072625 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.886.505 | 90 | 969.000 | 969.000 | 0 |
| 59 | PP2500072631 | Promethazin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 60 | PP2500072634 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.886.505 | 90 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 61 | PP2500072635 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 327.600 | 90 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| 62 | PP2500072639 | Spiramycin + metronidazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 17.910.000 | 17.910.000 | 0 |
| 63 | PP2500072640 | Sulfamethoxazol +Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 2.677.523 | 90 | 727.500 | 727.500 | 0 |
| 64 | PP2500072641 | Tetracain | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 450.450 | 450.450 | 0 |
| 65 | PP2500072642 | Tetracyclin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 96.000 | 96.000 | 0 |
| 66 | PP2500072643 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 502.050 | 90 | 5.070.000 | 5.070.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 848.400 | 90 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500072644 | Tinidazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 68 | PP2500072645 | Tobramycin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 2.677.523 | 90 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.250.455 | 90 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500072646 | Tobramycin + dexamethason | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 2.725.338 | 90 | 986.250 | 986.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.250.455 | 90 | 976.500 | 976.500 | 0 | |||
| 70 | PP2500072647 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 891.900 | 90 | 54.100.000 | 54.100.000 | 0 |
| 71 | PP2500072648 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 60 | 164.850 | 90 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.250.455 | 90 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 |
1. PP2500072554 - Bacillus clausii
2. PP2500072555 - Bacillus clausii
1. PP2500072546 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500072547 - Aciclovir
1. PP2500072550 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500072588 - Fexofenadin
3. PP2500072590 - Fluoxetin
4. PP2500072591 - Glimepirid
5. PP2500072611 - Metformin hydroclorid
6. PP2500072643 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500072553 - Aminophylin
2. PP2500072554 - Bacillus clausii
3. PP2500072555 - Bacillus clausii
4. PP2500072556 - Bacillus subtilis
1. PP2500072569 - Cinnarizin
1. PP2500072587 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500072588 - Fexofenadin
3. PP2500072591 - Glimepirid
4. PP2500072603 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2500072554 - Bacillus clausii
1. PP2500072554 - Bacillus clausii
1. PP2500072560 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500072648 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500072548 - Aciclovir
2. PP2500072568 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2500072570 - Clotrimazol
4. PP2500072571 - Codein + terpin hydrat
5. PP2500072573 - Cồn 70°
6. PP2500072574 - Cồn boric
7. PP2500072576 - Desloratadin
8. PP2500072577 - Dexpanthenol ( panthenol, vitamin B5)
9. PP2500072580 - Diosmectit
10. PP2500072588 - Fexofenadin
11. PP2500072601 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2500072608 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2500072618 - Natri clorid
14. PP2500072619 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm
15. PP2500072621 - Nước oxy già
16. PP2500072622 - Nystatin
17. PP2500072623 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
18. PP2500072631 - Promethazin hydroclorid
19. PP2500072639 - Spiramycin + metronidazol
20. PP2500072641 - Tetracain
21. PP2500072642 - Tetracyclin hydroclorid
22. PP2500072644 - Tinidazol
23. PP2500072645 - Tobramycin
24. PP2500072646 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500072547 - Aciclovir
2. PP2500072552 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500072561 - Calci clorid
4. PP2500072564 - Cefadroxil
5. PP2500072618 - Natri clorid
6. PP2500072640 - Sulfamethoxazol +Trimethoprim
7. PP2500072645 - Tobramycin
1. PP2500072647 - Trimetazidin
1. PP2500072578 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500072609 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500072620 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500072565 - Cefixim
2. PP2500072589 - Flunarizin
3. PP2500072591 - Glimepirid
4. PP2500072594 - Glucose
5. PP2500072610 - Magnesi sulfat
1. PP2500072576 - Desloratadin
1. PP2500072557 - Berberin (hydroclorid)
2. PP2500072573 - Cồn 70°
3. PP2500072593 - Glucosamin
4. PP2500072597 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
5. PP2500072606 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2500072645 - Tobramycin
7. PP2500072646 - Tobramycin + dexamethason
8. PP2500072648 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500072569 - Cinnarizin
2. PP2500072603 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
3. PP2500072624 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500072625 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500072634 - Salbutamol sulfat
1. PP2500072549 - Alfuzosin
2. PP2500072560 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500072592 - Glimepirid + metformin
4. PP2500072607 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500072586 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500072635 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2500072585 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500072562 - Cefaclor
2. PP2500072566 - Cefuroxim
1. PP2500072545 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500072551 - Ambroxol
3. PP2500072580 - Diosmectit
4. PP2500072581 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500072588 - Fexofenadin
6. PP2500072643 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500072559 - Budesonid