Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400513639 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 118.680.000 | 118.680.000 | 0 |
| 2 | PP2400513640 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 7.009.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 3 | PP2400513642 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 7.009.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400513643 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 7.009.000 | 180 | 13.072.000 | 13.072.000 | 0 |
| 5 | PP2400513644 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 7.009.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400513645 | Suxamethonium clorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 11.561.000 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 7 | PP2400513646 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 1.980.000 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 987.000 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 31.079.000 | 180 | 50.340.000 | 50.340.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400513647 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 1.980.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400513648 | Etodolac | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 150 | 83.852.000 | 180 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400513649 | Ketorolac | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 150 | 6.385.000 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 11 | PP2400513650 | Paracetamol + codein phosphat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 41.144.000 | 180 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 12 | PP2400513651 | Paracetamol + tramadol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 31.079.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400513652 | Tenoxicam | vn2800836196 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long | 150 | 11.596.000 | 180 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| 14 | PP2400513653 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 7.085.000 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 15 | PP2400513654 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 7.085.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400513655 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 7.085.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400513656 | Risedronat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 2.772.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 18 | PP2400513657 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 4.035.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 14.406.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400513658 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400513660 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.301.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400513661 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 7.009.000 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 22 | PP2400513662 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400513665 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 14.406.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 24 | PP2400513666 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 11.337.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 150 | 5.658.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 14.406.000 | 180 | 35.340.000 | 35.340.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 7.009.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 5.096.000 | 180 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400513667 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 148.740.000 | 148.740.000 | 0 |
| 26 | PP2400513668 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 19.367.040 | 19.367.040 | 0 |
| 27 | PP2400513669 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 14.406.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 28 | PP2400513670 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 7.072.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 29 | PP2400513672 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 378.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 30 | PP2400513673 | Amoxicilin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 150 | 10.977.000 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 31 | PP2400513675 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 150 | 10.977.000 | 180 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 32 | PP2400513676 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 11.985.000 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400513677 | Ampicilin + sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 150 | 12.525.000 | 180 | 740.424.000 | 740.424.000 | 0 |
| 34 | PP2400513678 | Ampicilin + sulbactam | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 150 | 83.852.000 | 180 | 1.291.200.000 | 1.291.200.000 | 0 |
| 35 | PP2400513679 | Cefadroxil | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 7.206.000 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400513680 | Cefdinir | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 48.120.000 | 48.120.000 | 0 |
| 37 | PP2400513681 | Cefdinir | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 150 | 6.350.000 | 180 | 149.989.200 | 149.989.200 | 0 |
| 38 | PP2400513683 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 11.985.000 | 180 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400513684 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 41.144.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400513685 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 72.960.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400513686 | Cefoxitin | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 150 | 83.852.000 | 180 | 658.800.000 | 658.800.000 | 0 |
| 42 | PP2400513687 | Ceftizoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 150 | 83.852.000 | 180 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400513688 | Cefaclor | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 31.079.000 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 44 | PP2400513690 | Cefpodoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 150 | 83.852.000 | 180 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400513691 | Cefpodoxim | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 31.079.000 | 180 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| 46 | PP2400513692 | Ceftazidim | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400513693 | Ceftizoxim | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 150 | 14.190.000 | 180 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400513694 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 72.960.000 | 180 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400513695 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 7.206.000 | 180 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 |
| 50 | PP2400513696 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 2.000.000 | 180 | 133.308.000 | 133.308.000 | 0 |
| 51 | PP2400513697 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 12.456.000 | 12.456.000 | 0 |
| 52 | PP2400513698 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 50.160.000 | 50.160.000 | 0 |
| 53 | PP2400513699 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 12.552.000 | 12.552.000 | 0 |
| 54 | PP2400513700 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 56.760.000 | 56.760.000 | 0 |
| 55 | PP2400513702 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 150 | 2.874.000 | 180 | 11.610.000 | 11.610.000 | 0 |
| 56 | PP2400513703 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 5.975.000 | 180 | 291.600.000 | 291.600.000 | 0 |
| 57 | PP2400513704 | Azithromycin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 41.144.000 | 180 | 57.229.200 | 57.229.200 | 0 |
| 58 | PP2400513705 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 92.826.000 | 92.826.000 | 0 |
| 59 | PP2400513706 | Spiramycin + metronidazol | vn2800836196 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long | 150 | 11.596.000 | 180 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 60 | PP2400513707 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 78.720.000 | 78.720.000 | 0 |
| 61 | PP2400513708 | Ofloxacin | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 150 | 6.385.000 | 180 | 190.440.000 | 190.440.000 | 0 |
| 62 | PP2400513709 | Ofloxacin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 41.144.000 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400513710 | Levofloxacin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 22.950.000 | 180 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400513711 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 7.085.000 | 180 | 108.600.000 | 108.600.000 | 0 |
| 65 | PP2400513712 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 6.657.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400513713 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400513714 | Moxifloxacin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 46.132.800 | 46.132.800 | 0 |
| 68 | PP2400513715 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 450.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400513716 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400513717 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 4.892.000 | 180 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 71 | PP2400513718 | Fosfomycin* | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 150 | 1.289.000 | 180 | 85.920.000 | 85.920.000 | 0 |
| 72 | PP2400513719 | Fosfomycin* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 73 | PP2400513720 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400513721 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.460.000 | 180 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 987.000 | 180 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 1.217.000 | 180 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400513722 | Tenofovir (TDF) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 3.362.000 | 180 | 224.100.000 | 224.100.000 | 0 |
| 76 | PP2400513723 | Tenofovir (TDF) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 5.096.000 | 180 | 166.050.000 | 166.050.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400513724 | Lamivudin + tenofovir | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 150 | 5.658.000 | 180 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 |
| 78 | PP2400513725 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 16.442.000 | 180 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 |
| 79 | PP2400513726 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 16.442.000 | 180 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400513727 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 16.442.000 | 180 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400513730 | Aciclovir | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 7.072.000 | 180 | 4.164.000 | 4.164.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400513731 | Ciclopiroxolamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 83 | PP2400513732 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 23.304.000 | 23.304.000 | 0 |
| 84 | PP2400513734 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 7.072.000 | 180 | 10.008.000 | 10.008.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 150 | 2.874.000 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400513736 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 3.838.000 | 180 | 13.003.200 | 13.003.200 | 0 |
| 86 | PP2400513737 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 87 | PP2400513740 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 576.000 | 180 | 23.952.000 | 23.952.000 | 0 |
| 88 | PP2400513741 | Alfuzosin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 41.144.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400513742 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 44.952.000 | 44.952.000 | 0 |
| 90 | PP2400513743 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400513744 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 13.063.000 | 180 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 7.915.000 | 180 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400513745 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 4.035.000 | 180 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 |
| 93 | PP2400513746 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 3.838.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400513748 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 5.975.000 | 180 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 95 | PP2400513749 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 3.225.000 | 180 | 45.950.000 | 45.950.000 | 0 |
| vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 150 | 6.385.000 | 180 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400513751 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400513752 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 7.206.000 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 98 | PP2400513753 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 99 | PP2400513754 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 5.856.000 | 180 | 239.550.000 | 239.550.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400513755 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 5.856.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400513756 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 30.000.000 | 190 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400513758 | Erythropoietin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 11.561.000 | 180 | 575.598.000 | 575.598.000 | 0 |
| 103 | PP2400513759 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 31.079.000 | 180 | 91.908.000 | 91.908.000 | 0 |
| 104 | PP2400513760 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 704.000 | 180 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| 105 | PP2400513761 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 64.920.000 | 64.920.000 | 0 |
| 106 | PP2400513762 | Amlodipin + losartan | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400513763 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 13.063.000 | 180 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400513764 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 29.922.000 | 29.922.000 | 0 |
| 109 | PP2400513765 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 51.342.000 | 51.342.000 | 0 |
| 110 | PP2400513766 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 51.342.000 | 51.342.000 | 0 |
| 111 | PP2400513767 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 150 | 83.852.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400513768 | Candesartan | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400513770 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 72.960.000 | 180 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400513771 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 150 | 83.852.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 150 | 6.350.000 | 180 | 238.680.000 | 238.680.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400513772 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 1.925.000.000 | 1.925.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400513773 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 150 | 83.852.000 | 180 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400513775 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 150 | 11.412.000 | 180 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 |
| 118 | PP2400513777 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 11.337.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 14.406.000 | 180 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400513778 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400513780 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 35.760.000 | 35.760.000 | 0 |
| 121 | PP2400513781 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 39.534.000 | 39.534.000 | 0 |
| 122 | PP2400513782 | Perindopril + indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 3.807.000 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400513783 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400513786 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.460.000 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 150 | 2.874.000 | 180 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400513787 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400513788 | Bezafibrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400513789 | Fenofibrat | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 150 | 83.852.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400513790 | Pravastatin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 11.340.000 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400513791 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 7.072.000 | 180 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.299.000 | 180 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 | |||
| vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 41.144.000 | 180 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400513792 | Fluvastatin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 72.960.000 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400513793 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 150 | 4.050.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400513794 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 31.079.000 | 180 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 133 | PP2400513795 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 810.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400513797 | Clobetasol propionat | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 150 | 2.874.000 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400513798 | Fusidic acid + betamethason | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 1.267.000 | 180 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400513799 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 7.915.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400513800 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 499.000 | 180 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 |
| 138 | PP2400513801 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 139 | PP2400513802 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 7.915.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 140 | PP2400513803 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 3.838.000 | 180 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| 141 | PP2400513804 | Povidon iodin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 26.761.200 | 26.761.200 | 0 |
| 142 | PP2400513805 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 484.000 | 180 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 |
| 143 | PP2400513806 | Furosemid + spironolacton | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 1.217.000 | 180 | 56.760.000 | 56.760.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 5.096.000 | 180 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400513807 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 13.063.000 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 145 | PP2400513808 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400513809 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 31.079.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400513810 | Rabeprazol | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 150 | 83.852.000 | 180 | 351.600.000 | 351.600.000 | 0 |
| 148 | PP2400513811 | Sucralfat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 3.807.000 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 149 | PP2400513812 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.460.000 | 180 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 694.500 | 694.500 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 1.217.000 | 180 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400513813 | Alverin cifrat + simethicon | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 151 | PP2400513814 | Drotaverin clohydrat | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 72.960.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400513815 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 4.892.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400513816 | Hyoscin butylbromid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400513817 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 155 | PP2400513818 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 576.000 | 180 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 |
| 156 | PP2400513819 | Sorbitol | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 150 | 12.525.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 157 | PP2400513820 | Dioctahedral smectit | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 6.657.000 | 180 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 158 | PP2400513821 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400513822 | Diosmin + hesperidin | vn2800836196 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long | 150 | 11.596.000 | 180 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400513823 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 46.164.000 | 46.164.000 | 0 |
| 161 | PP2400513825 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 11.561.000 | 180 | 166.282.200 | 166.282.200 | 0 |
| 162 | PP2400513826 | Silymarin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 150 | 10.977.000 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400513827 | Mesalazin (mesalamin) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 2.772.000 | 180 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 164 | PP2400513828 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400513829 | Dexamethason | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 41.144.000 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 166 | PP2400513830 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 150 | 10.977.000 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 167 | PP2400513831 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 53.452.800 | 53.452.800 | 0 |
| 168 | PP2400513832 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 1.215.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400513833 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 170 | PP2400513834 | Gliclazid + metformin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400513835 | Gliclazid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 72.960.000 | 180 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400513836 | Glimepirid + metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 173 | PP2400513837 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 11.337.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400513838 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 72.960.000 | 180 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 175 | PP2400513840 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 11.337.000 | 180 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 4.842.000 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400513841 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 72.960.000 | 180 | 906.000.000 | 906.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400513843 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 |
| 178 | PP2400513844 | Sitagliptin + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 41.144.000 | 180 | 323.280.000 | 323.280.000 | 0 |
| 179 | PP2400513845 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 180 | PP2400513846 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 181 | PP2400513847 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.301.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 182 | PP2400513848 | Tizanidin hydroclorid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 150 | 8.351.000 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 7.085.000 | 180 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 4.892.000 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400513849 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 |
| 184 | PP2400513850 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 6.657.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400513851 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 14.913.000 | 14.913.000 | 0 |
| 186 | PP2400513852 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 187 | PP2400513853 | Natri hyaluronat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 6.657.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400513854 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 31.079.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400513855 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 72.120.000 | 72.120.000 | 0 |
| 190 | PP2400513856 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 7.915.000 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 191 | PP2400513857 | Xylometazolin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 7.206.000 | 180 | 1.671.000 | 1.671.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 14.406.000 | 180 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400513858 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 7.009.000 | 180 | 24.720.000 | 24.720.000 | 0 |
| 193 | PP2400513860 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 31.079.000 | 180 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 194 | PP2400513861 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 14.406.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 195 | PP2400513862 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 14.406.000 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 196 | PP2400513863 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 492.000 | 180 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 |
| 197 | PP2400513864 | Levosulpirid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 72.960.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400513865 | Meclophenoxat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400513866 | Risperidon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 7.915.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400513867 | Sulpirid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 31.079.000 | 180 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| 201 | PP2400513868 | Sertralin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 7.915.000 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 202 | PP2400513869 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 203 | PP2400513870 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 55.344.000 | 55.344.000 | 0 |
| 204 | PP2400513871 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400513872 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 14.406.000 | 180 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400513873 | Carbocistein | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 31.079.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 207 | PP2400513874 | Budesonid + formoterol | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 150 | 5.658.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400513875 | Natri montelukast | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400513877 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 210 | PP2400513878 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 18.330.960 | 18.330.960 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 38.000.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400513879 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.460.000 | 180 | 43.440.000 | 43.440.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 7.072.000 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 44.256.000 | 44.256.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400513880 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.460.000 | 180 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 213 | PP2400513881 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 214 | PP2400513883 | Bromhexin hydroclorid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 150 | 8.351.000 | 180 | 262.710.000 | 262.710.000 | 0 |
| 215 | PP2400513885 | Codein + terpin hydrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400513886 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 13.063.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400513887 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 7.206.000 | 180 | 838.000 | 838.000 | 0 |
| 218 | PP2400513889 | Glucose | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 150 | 8.351.000 | 180 | 78.330.000 | 78.330.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 75.440.000 | 75.440.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400513890 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 32.508.000 | 32.508.000 | 0 |
| 220 | PP2400513891 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 221 | PP2400513892 | Acid amin* | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 150 | 14.190.000 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400513893 | Acid amin* | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 150 | 14.190.000 | 180 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400513895 | Ringer lactat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 62.280.000 | 62.280.000 | 0 |
| 224 | PP2400513896 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 32.000.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 225 | PP2400513898 | Calci carbonat | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 150 | 2.874.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400513899 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.299.000 | 180 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 227 | PP2400513900 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 228 | PP2400513902 | Vitamin A + D2 | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 150 | 6.350.000 | 180 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 229 | PP2400513903 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.460.000 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 230 | PP2400513904 | Vitamin B1 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400513906 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 3.838.000 | 180 | 140.280.000 | 140.280.000 | 0 |
| 232 | PP2400513907 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 150 | 11.412.000 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400513908 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 52.500.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400513910 | Vitamin B6 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 98.812.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
1. PP2400513740 - Ciclosporin
2. PP2400513818 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400513718 - Fosfomycin*
1. PP2400513775 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2400513907 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400513722 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400513805 - Povidon iodin
1. PP2400513648 - Etodolac
2. PP2400513678 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400513686 - Cefoxitin
4. PP2400513687 - Ceftizoxim
5. PP2400513690 - Cefpodoxim
6. PP2400513767 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2400513771 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2400513773 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2400513789 - Fenofibrat
10. PP2400513810 - Rabeprazol
1. PP2400513710 - Levofloxacin
1. PP2400513744 - Levodopa + carbidopa
2. PP2400513763 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2400513807 - Spironolacton
4. PP2400513886 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400513848 - Tizanidin hydroclorid
2. PP2400513883 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400513889 - Glucose
1. PP2400513705 - Clarithromycin
2. PP2400513753 - Tranexamic acid
3. PP2400513754 - Albumin
4. PP2400513761 - Trimetazidin
5. PP2400513764 - Amlodipin + indapamid
6. PP2400513765 - Amlodipin + indapamid + perindopril
7. PP2400513766 - Amlodipin + indapamid + perindopril
8. PP2400513780 - Perindopril + amlodipin
9. PP2400513781 - Perindopril + amlodipin
10. PP2400513783 - Perindopril + indapamid
11. PP2400513817 - Lactulose
12. PP2400513823 - Diosmin + hesperidin
13. PP2400513831 - Progesteron
14. PP2400513833 - Dapagliflozin
15. PP2400513843 - Metformin
16. PP2400513845 - Levothyroxin (muối natri)
17. PP2400513846 - Thiamazol
18. PP2400513871 - Choline alfoscerat
19. PP2400513878 - Salbutamol sulfat
20. PP2400513890 - Acid amin*
21. PP2400513891 - Acid amin*
1. PP2400513666 - Pregabalin
2. PP2400513777 - Nebivolol
3. PP2400513837 - Glimepirid + metformin
4. PP2400513840 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400513840 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400513679 - Cefadroxil
2. PP2400513695 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2400513752 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2400513857 - Xylometazolin
5. PP2400513887 - Calci clorid
1. PP2400513721 - Vancomycin
2. PP2400513786 - Acenocoumarol
3. PP2400513812 - Ondansetron
4. PP2400513879 - Salbutamol sulfat
5. PP2400513880 - Salbutamol sulfat
6. PP2400513903 - Vitamin B1
1. PP2400513670 - Ivermectin
2. PP2400513730 - Aciclovir
3. PP2400513734 - Ketoconazol
4. PP2400513791 - Pravastatin
5. PP2400513879 - Salbutamol sulfat
1. PP2400513656 - Risedronat
2. PP2400513827 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2400513760 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2400513832 - Acarbose
1. PP2400513744 - Levodopa + carbidopa
2. PP2400513799 - Mupirocin
3. PP2400513802 - Tacrolimus
4. PP2400513856 - Betahistin
5. PP2400513866 - Risperidon
6. PP2400513868 - Sertralin
1. PP2400513652 - Tenoxicam
2. PP2400513706 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2400513822 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400513693 - Ceftizoxim
2. PP2400513892 - Acid amin*
3. PP2400513893 - Acid amin*
1. PP2400513795 - Nimodipin
1. PP2400513657 - Desloratadin
2. PP2400513745 - Levodopa + carbidopa
1. PP2400513685 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2400513694 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2400513770 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400513792 - Fluvastatin
5. PP2400513814 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400513835 - Gliclazid + metformin
7. PP2400513838 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
8. PP2400513841 - Insulin người trộn, hỗn hợp
9. PP2400513864 - Levosulpirid
1. PP2400513666 - Pregabalin
2. PP2400513724 - Lamivudin + tenofovir
3. PP2400513874 - Budesonid + formoterol
1. PP2400513703 - Clindamycin
2. PP2400513748 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400513791 - Pravastatin
2. PP2400513899 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400513672 - Praziquantel
1. PP2400513646 - Aescin
2. PP2400513647 - Aescin
1. PP2400513645 - Suxamethonium clorid
2. PP2400513758 - Erythropoietin
3. PP2400513825 - Octreotid
1. PP2400513863 - Levomepromazin
1. PP2400513657 - Desloratadin
2. PP2400513665 - Phenobarbital
3. PP2400513666 - Pregabalin
4. PP2400513669 - Valproat natri
5. PP2400513777 - Nebivolol
6. PP2400513857 - Xylometazolin
7. PP2400513861 - Clozapin
8. PP2400513862 - Olanzapin
9. PP2400513872 - Piracetam
1. PP2400513715 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2400513681 - Cefdinir
2. PP2400513771 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400513902 - Vitamin A + D2
1. PP2400513696 - Amikacin
1. PP2400513782 - Perindopril + indapamid
2. PP2400513811 - Sucralfat
1. PP2400513646 - Aescin
2. PP2400513721 - Vancomycin
1. PP2400513713 - Moxifloxacin
2. PP2400513719 - Fosfomycin*
3. PP2400513720 - Linezolid*
4. PP2400513852 - Natri hyaluronat
5. PP2400513877 - Salbutamol sulfat
6. PP2400513881 - Salbutamol + ipratropium
7. PP2400513896 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400513680 - Cefdinir
2. PP2400513714 - Moxifloxacin
3. PP2400513787 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2400513808 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400513812 - Ondansetron
6. PP2400513821 - Saccharomyces boulardii
7. PP2400513836 - Glimepirid + metformin
8. PP2400513865 - Meclophenoxat
9. PP2400513875 - Natri montelukast
10. PP2400513879 - Salbutamol sulfat
11. PP2400513889 - Glucose
12. PP2400513895 - Ringer lactat
13. PP2400513908 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400513653 - Colchicin
2. PP2400513654 - Glucosamin
3. PP2400513655 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400513711 - Levofloxacin
5. PP2400513848 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400513717 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2400513815 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400513848 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400513639 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400513662 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400513666 - Pregabalin
4. PP2400513667 - Valproat natri
5. PP2400513668 - Valproat natri
6. PP2400513697 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2400513698 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2400513699 - Tobramycin + dexamethason
9. PP2400513700 - Tobramycin + dexamethason
10. PP2400513707 - Ciprofloxacin
11. PP2400513716 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
12. PP2400513731 - Ciclopiroxolamin
13. PP2400513732 - Dequalinium clorid
14. PP2400513737 - Hydroxy cloroquin
15. PP2400513742 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
16. PP2400513743 - Tamsulosin hydroclorid
17. PP2400513751 - Enoxaparin (natri)
18. PP2400513778 - Nicardipin
19. PP2400513828 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2400513849 - Brinzolamid + timolol
21. PP2400513851 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
22. PP2400513855 - Polyethylen glycol + propylen glycol
23. PP2400513869 - Acetyl leucin
24. PP2400513870 - Acetyl leucin
25. PP2400513878 - Salbutamol sulfat
1. PP2400513660 - Levocetirizin
2. PP2400513847 - Thiamazol
1. PP2400513790 - Pravastatin
1. PP2400513736 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2400513746 - Pramipexol
3. PP2400513803 - Tyrothricin
4. PP2400513906 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400513673 - Amoxicilin
2. PP2400513675 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400513826 - Silymarin
4. PP2400513830 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2400513658 - Diphenhydramin
2. PP2400513692 - Ceftazidim
3. PP2400513723 - Tenofovir (TDF)
4. PP2400513730 - Aciclovir
5. PP2400513734 - Ketoconazol
6. PP2400513762 - Amlodipin + losartan
7. PP2400513768 - Candesartan
8. PP2400513772 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2400513788 - Bezafibrat
10. PP2400513801 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
11. PP2400513804 - Povidon iodin
12. PP2400513812 - Ondansetron
13. PP2400513813 - Alverin cifrat + simethicon
14. PP2400513816 - Hyoscin butylbromid
15. PP2400513834 - Gliclazid + metformin
16. PP2400513885 - Codein + terpin hydrat
17. PP2400513900 - Calci carbonat + vitamin D3
18. PP2400513904 - Vitamin B1
19. PP2400513910 - Vitamin B6
1. PP2400513646 - Aescin
2. PP2400513651 - Paracetamol + tramadol
3. PP2400513688 - Cefaclor
4. PP2400513691 - Cefpodoxim
5. PP2400513759 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2400513794 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2400513809 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2400513854 - Polyethylen glycol + propylen glycol
9. PP2400513860 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
10. PP2400513867 - Sulpirid
11. PP2400513873 - Carbocistein
1. PP2400513640 - Diazepam
2. PP2400513642 - Fentanyl
3. PP2400513643 - Ketamin
4. PP2400513644 - Morphin
5. PP2400513661 - Ephedrin
6. PP2400513666 - Pregabalin
7. PP2400513858 - Methyl ergometrin maleat
1. PP2400513754 - Albumin
2. PP2400513755 - Albumin
1. PP2400513725 - Entecavir
2. PP2400513726 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2400513727 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400513702 - Metronidazol + neomycin + nystatin
2. PP2400513734 - Ketoconazol
3. PP2400513786 - Acenocoumarol
4. PP2400513797 - Clobetasol propionat
5. PP2400513898 - Calci carbonat
1. PP2400513712 - Moxifloxacin
2. PP2400513820 - Dioctahedral smectit
3. PP2400513850 - Moxifloxacin + dexamethason
4. PP2400513853 - Natri hyaluronat
1. PP2400513650 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2400513684 - Cefoperazon
3. PP2400513704 - Azithromycin
4. PP2400513709 - Ofloxacin
5. PP2400513741 - Alfuzosin
6. PP2400513791 - Pravastatin
7. PP2400513829 - Dexamethason
8. PP2400513844 - Sitagliptin + metformin
1. PP2400513721 - Vancomycin
2. PP2400513806 - Furosemid + spironolacton
3. PP2400513812 - Ondansetron
1. PP2400513666 - Pregabalin
2. PP2400513723 - Tenofovir (TDF)
3. PP2400513806 - Furosemid + spironolacton
1. PP2400513756 - Erythropoietin
1. PP2400513798 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2400513749 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2400513649 - Ketorolac
2. PP2400513708 - Ofloxacin
3. PP2400513749 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2400513793 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400513677 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400513819 - Sorbitol
1. PP2400513676 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400513683 - Cefixim
1. PP2400513800 - Salicylic acid + betamethason dipropionat