Thuốc Generic năm 2025-2026

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic năm 2025-2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc năm 2025-2026 tại Bệnh viện đa khoa huyện Thọ Xuân
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:15 30/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:17 30/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
64
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400513639 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 118.680.000 118.680.000 0
2 PP2400513640 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 7.009.000 180 12.600.000 12.600.000 0
3 PP2400513642 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 7.009.000 180 108.000.000 108.000.000 0
4 PP2400513643 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 7.009.000 180 13.072.000 13.072.000 0
5 PP2400513644 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 7.009.000 180 42.000.000 42.000.000 0
6 PP2400513645 Suxamethonium clorid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 150 11.561.000 180 64.800.000 64.800.000 0
7 PP2400513646 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 1.980.000 180 51.000.000 51.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 987.000 180 51.000.000 51.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 150 31.079.000 180 50.340.000 50.340.000 0
8 PP2400513647 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 1.980.000 180 81.000.000 81.000.000 0
9 PP2400513648 Etodolac vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 150 83.852.000 180 55.800.000 55.800.000 0
10 PP2400513649 Ketorolac vn2802860701 CÔNG TY TNHH QA PHARMA 150 6.385.000 180 20.160.000 20.160.000 0
11 PP2400513650 Paracetamol + codein phosphat vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 150 41.144.000 180 203.400.000 203.400.000 0
12 PP2400513651 Paracetamol + tramadol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 150 31.079.000 180 126.000.000 126.000.000 0
13 PP2400513652 Tenoxicam vn2800836196 Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long 150 11.596.000 180 383.040.000 383.040.000 0
14 PP2400513653 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 7.085.000 180 7.200.000 7.200.000 0
15 PP2400513654 Glucosamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 7.085.000 180 130.000.000 130.000.000 0
16 PP2400513655 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 7.085.000 180 3.000.000 3.000.000 0
17 PP2400513656 Risedronat vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 2.772.000 180 75.600.000 75.600.000 0
18 PP2400513657 Desloratadin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 4.035.000 180 67.500.000 67.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 14.406.000 180 70.000.000 70.000.000 0
19 PP2400513658 Diphenhydramin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 30.000.000 30.000.000 0
20 PP2400513660 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.301.000 180 108.000.000 108.000.000 0
21 PP2400513661 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 7.009.000 180 207.900.000 207.900.000 0
22 PP2400513662 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 48.000.000 48.000.000 0
23 PP2400513665 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 14.406.000 180 37.800.000 37.800.000 0
24 PP2400513666 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 11.337.000 180 54.000.000 54.000.000 0
vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 150 5.658.000 180 48.000.000 48.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 14.406.000 180 35.340.000 35.340.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 52.500.000 52.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 7.009.000 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 5.096.000 180 35.700.000 35.700.000 0
25 PP2400513667 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 148.740.000 148.740.000 0
26 PP2400513668 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 19.367.040 19.367.040 0
27 PP2400513669 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 14.406.000 180 94.500.000 94.500.000 0
28 PP2400513670 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 7.072.000 180 16.800.000 16.800.000 0
29 PP2400513672 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 378.000 180 25.200.000 25.200.000 0
30 PP2400513673 Amoxicilin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 150 10.977.000 180 38.400.000 38.400.000 0
31 PP2400513675 Amoxicilin + acid clavulanic vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 150 10.977.000 180 74.400.000 74.400.000 0
32 PP2400513676 Amoxicilin + acid clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 150 11.985.000 180 504.000.000 504.000.000 0
33 PP2400513677 Ampicilin + sulbactam vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 150 12.525.000 180 740.424.000 740.424.000 0
34 PP2400513678 Ampicilin + sulbactam vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 150 83.852.000 180 1.291.200.000 1.291.200.000 0
35 PP2400513679 Cefadroxil vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 150 7.206.000 180 324.000.000 324.000.000 0
36 PP2400513680 Cefdinir vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 48.120.000 48.120.000 0
37 PP2400513681 Cefdinir vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 150 6.350.000 180 149.989.200 149.989.200 0
38 PP2400513683 Cefixim vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 150 11.985.000 180 295.000.000 295.000.000 0
39 PP2400513684 Cefoperazon vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 150 41.144.000 180 396.000.000 396.000.000 0
40 PP2400513685 Cefoperazon + Sulbactam vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 150 72.960.000 180 675.000.000 675.000.000 0
41 PP2400513686 Cefoxitin vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 150 83.852.000 180 658.800.000 658.800.000 0
42 PP2400513687 Ceftizoxim vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 150 83.852.000 180 1.032.000.000 1.032.000.000 0
43 PP2400513688 Cefaclor vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 150 31.079.000 180 118.800.000 118.800.000 0
44 PP2400513690 Cefpodoxim vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 150 83.852.000 180 342.000.000 342.000.000 0
45 PP2400513691 Cefpodoxim vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 150 31.079.000 180 160.800.000 160.800.000 0
46 PP2400513692 Ceftazidim vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 194.000.000 194.000.000 0
47 PP2400513693 Ceftizoxim vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 150 14.190.000 180 820.000.000 820.000.000 0
48 PP2400513694 Ticarcillin + acid clavulanic vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 150 72.960.000 180 627.000.000 627.000.000 0
49 PP2400513695 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 150 7.206.000 180 145.500.000 145.500.000 0
50 PP2400513696 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 2.000.000 180 133.308.000 133.308.000 0
51 PP2400513697 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 12.456.000 12.456.000 0
52 PP2400513698 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 50.160.000 50.160.000 0
53 PP2400513699 Tobramycin + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 12.552.000 12.552.000 0
54 PP2400513700 Tobramycin + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 56.760.000 56.760.000 0
55 PP2400513702 Metronidazol + neomycin + nystatin vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 150 2.874.000 180 11.610.000 11.610.000 0
56 PP2400513703 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 5.975.000 180 291.600.000 291.600.000 0
57 PP2400513704 Azithromycin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 150 41.144.000 180 57.229.200 57.229.200 0
58 PP2400513705 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 92.826.000 92.826.000 0
59 PP2400513706 Spiramycin + metronidazol vn2800836196 Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long 150 11.596.000 180 194.400.000 194.400.000 0
60 PP2400513707 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 78.720.000 78.720.000 0
61 PP2400513708 Ofloxacin vn2802860701 CÔNG TY TNHH QA PHARMA 150 6.385.000 180 190.440.000 190.440.000 0
62 PP2400513709 Ofloxacin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 150 41.144.000 180 162.000.000 162.000.000 0
63 PP2400513710 Levofloxacin vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 150 22.950.000 180 1.530.000.000 1.530.000.000 0
64 PP2400513711 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 7.085.000 180 108.600.000 108.600.000 0
65 PP2400513712 Moxifloxacin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 6.657.000 180 48.000.000 48.000.000 0
66 PP2400513713 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 32.000.000 180 156.000.000 156.000.000 0
67 PP2400513714 Moxifloxacin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 46.132.800 46.132.800 0
68 PP2400513715 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 150 450.000 180 30.000.000 30.000.000 0
69 PP2400513716 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 60.000.000 60.000.000 0
70 PP2400513717 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 4.892.000 180 71.820.000 71.820.000 0
71 PP2400513718 Fosfomycin* vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 150 1.289.000 180 85.920.000 85.920.000 0
72 PP2400513719 Fosfomycin* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 32.000.000 180 16.200.000 16.200.000 0
73 PP2400513720 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 32.000.000 180 234.000.000 234.000.000 0
74 PP2400513721 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.460.000 180 14.750.000 14.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 987.000 180 14.750.000 14.750.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 150 1.217.000 180 14.750.000 14.750.000 0
75 PP2400513722 Tenofovir (TDF) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 3.362.000 180 224.100.000 224.100.000 0
76 PP2400513723 Tenofovir (TDF) vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 166.500.000 166.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 5.096.000 180 166.050.000 166.050.000 0
77 PP2400513724 Lamivudin + tenofovir vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 150 5.658.000 180 137.340.000 137.340.000 0
78 PP2400513725 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 16.442.000 180 160.200.000 160.200.000 0
79 PP2400513726 Sofosbuvir + velpatasvir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 16.442.000 180 245.000.000 245.000.000 0
80 PP2400513727 Sofosbuvir + velpatasvir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 16.442.000 180 690.000.000 690.000.000 0
81 PP2400513730 Aciclovir vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 7.072.000 180 4.164.000 4.164.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 4.500.000 4.500.000 0
82 PP2400513731 Ciclopiroxolamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 58.800.000 58.800.000 0
83 PP2400513732 Dequalinium clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 23.304.000 23.304.000 0
84 PP2400513734 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 7.072.000 180 10.008.000 10.008.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 15.120.000 15.120.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 150 2.874.000 180 11.340.000 11.340.000 0
85 PP2400513736 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 3.838.000 180 13.003.200 13.003.200 0
86 PP2400513737 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 53.760.000 53.760.000 0
87 PP2400513740 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 150 576.000 180 23.952.000 23.952.000 0
88 PP2400513741 Alfuzosin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 150 41.144.000 180 300.000.000 300.000.000 0
89 PP2400513742 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 44.952.000 44.952.000 0
90 PP2400513743 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 288.000.000 288.000.000 0
91 PP2400513744 Levodopa + carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 13.063.000 180 327.600.000 327.600.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 7.915.000 180 348.000.000 348.000.000 0
92 PP2400513745 Levodopa + carbidopa vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 4.035.000 180 194.040.000 194.040.000 0
93 PP2400513746 Pramipexol vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 3.838.000 180 72.000.000 72.000.000 0
94 PP2400513748 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 5.975.000 180 112.800.000 112.800.000 0
95 PP2400513749 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 3.225.000 180 45.950.000 45.950.000 0
vn2802860701 CÔNG TY TNHH QA PHARMA 150 6.385.000 180 215.000.000 215.000.000 0
96 PP2400513751 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 168.000.000 168.000.000 0
97 PP2400513752 Phytomenadion (vitamin K1) vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 150 7.206.000 180 8.250.000 8.250.000 0
98 PP2400513753 Tranexamic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 23.100.000 23.100.000 0
99 PP2400513754 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 5.856.000 180 239.550.000 239.550.000 0
100 PP2400513755 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 5.856.000 180 145.000.000 145.000.000 0
101 PP2400513756 Erythropoietin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 30.000.000 190 1.830.000.000 1.830.000.000 0
102 PP2400513758 Erythropoietin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 150 11.561.000 180 575.598.000 575.598.000 0
103 PP2400513759 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 150 31.079.000 180 91.908.000 91.908.000 0
104 PP2400513760 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 704.000 180 59.976.000 59.976.000 0
105 PP2400513761 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 64.920.000 64.920.000 0
106 PP2400513762 Amlodipin + losartan vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 624.000.000 624.000.000 0
107 PP2400513763 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 13.063.000 180 366.000.000 366.000.000 0
108 PP2400513764 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 29.922.000 29.922.000 0
109 PP2400513765 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 51.342.000 51.342.000 0
110 PP2400513766 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 51.342.000 51.342.000 0
111 PP2400513767 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 150 83.852.000 180 276.000.000 276.000.000 0
112 PP2400513768 Candesartan vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 312.000.000 312.000.000 0
113 PP2400513770 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 150 72.960.000 180 690.000.000 690.000.000 0
114 PP2400513771 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 150 83.852.000 180 216.000.000 216.000.000 0
vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 150 6.350.000 180 238.680.000 238.680.000 0
115 PP2400513772 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 1.925.000.000 1.925.000.000 0
116 PP2400513773 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 150 83.852.000 180 936.000.000 936.000.000 0
117 PP2400513775 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 150 11.412.000 180 496.800.000 496.800.000 0
118 PP2400513777 Nebivolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 11.337.000 180 60.000.000 60.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 14.406.000 180 52.200.000 52.200.000 0
119 PP2400513778 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 45.000.000 45.000.000 0
120 PP2400513780 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 35.760.000 35.760.000 0
121 PP2400513781 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 39.534.000 39.534.000 0
122 PP2400513782 Perindopril + indapamid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 150 3.807.000 180 207.000.000 207.000.000 0
123 PP2400513783 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 39.000.000 39.000.000 0
124 PP2400513786 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.460.000 180 3.600.000 3.600.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 150 2.874.000 180 4.560.000 4.560.000 0
125 PP2400513787 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 1.000.000.000 1.000.000.000 0
126 PP2400513788 Bezafibrat vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 336.000.000 336.000.000 0
127 PP2400513789 Fenofibrat vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 150 83.852.000 180 396.000.000 396.000.000 0
128 PP2400513790 Pravastatin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 11.340.000 180 756.000.000 756.000.000 0
129 PP2400513791 Pravastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 7.072.000 180 95.400.000 95.400.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 6.299.000 180 93.240.000 93.240.000 0
vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 150 41.144.000 180 372.000.000 372.000.000 0
130 PP2400513792 Fluvastatin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 150 72.960.000 180 162.000.000 162.000.000 0
131 PP2400513793 Atorvastatin + ezetimibe vn2801104646 Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt 150 4.050.000 180 270.000.000 270.000.000 0
132 PP2400513794 Atorvastatin + ezetimibe vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 150 31.079.000 180 129.600.000 129.600.000 0
133 PP2400513795 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 810.000 180 54.000.000 54.000.000 0
134 PP2400513797 Clobetasol propionat vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 150 2.874.000 180 66.000.000 66.000.000 0
135 PP2400513798 Fusidic acid + betamethason vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 150 1.267.000 180 69.000.000 69.000.000 0
136 PP2400513799 Mupirocin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 7.915.000 180 35.000.000 35.000.000 0
137 PP2400513800 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 499.000 180 33.250.000 33.250.000 0
138 PP2400513801 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 20.160.000 20.160.000 0
139 PP2400513802 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 7.915.000 180 39.900.000 39.900.000 0
140 PP2400513803 Tyrothricin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 3.838.000 180 30.450.000 30.450.000 0
141 PP2400513804 Povidon iodin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 26.761.200 26.761.200 0
142 PP2400513805 Povidon iodin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 484.000 180 32.256.000 32.256.000 0
143 PP2400513806 Furosemid + spironolacton vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 150 1.217.000 180 56.760.000 56.760.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 5.096.000 180 57.540.000 57.540.000 0
144 PP2400513807 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 13.063.000 180 112.500.000 112.500.000 0
145 PP2400513808 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 261.000.000 261.000.000 0
146 PP2400513809 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 150 31.079.000 180 210.000.000 210.000.000 0
147 PP2400513810 Rabeprazol vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 150 83.852.000 180 351.600.000 351.600.000 0
148 PP2400513811 Sucralfat vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 150 3.807.000 180 46.800.000 46.800.000 0
149 PP2400513812 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.460.000 180 600.000 600.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 694.500 694.500 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 525.000 525.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 150 1.217.000 180 1.470.000 1.470.000 0
150 PP2400513813 Alverin cifrat + simethicon vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 89.460.000 89.460.000 0
151 PP2400513814 Drotaverin clohydrat vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 150 72.960.000 180 72.000.000 72.000.000 0
152 PP2400513815 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 4.892.000 180 63.000.000 63.000.000 0
153 PP2400513816 Hyoscin butylbromid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 147.000.000 147.000.000 0
154 PP2400513817 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 134.400.000 134.400.000 0
155 PP2400513818 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 150 576.000 180 15.480.000 15.480.000 0
156 PP2400513819 Sorbitol vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 150 12.525.000 180 94.500.000 94.500.000 0
157 PP2400513820 Dioctahedral smectit vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 6.657.000 180 280.800.000 280.800.000 0
158 PP2400513821 Saccharomyces boulardii vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 207.000.000 207.000.000 0
159 PP2400513822 Diosmin + hesperidin vn2800836196 Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long 150 11.596.000 180 183.000.000 183.000.000 0
160 PP2400513823 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 46.164.000 46.164.000 0
161 PP2400513825 Octreotid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 150 11.561.000 180 166.282.200 166.282.200 0
162 PP2400513826 Silymarin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 150 10.977.000 180 504.000.000 504.000.000 0
163 PP2400513827 Mesalazin (mesalamin) vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 2.772.000 180 91.200.000 91.200.000 0
164 PP2400513828 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 102.000.000 102.000.000 0
165 PP2400513829 Dexamethason vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 150 41.144.000 180 57.600.000 57.600.000 0
166 PP2400513830 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 150 10.977.000 180 113.400.000 113.400.000 0
167 PP2400513831 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 53.452.800 53.452.800 0
168 PP2400513832 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 150 1.215.000 180 81.000.000 81.000.000 0
169 PP2400513833 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 45.600.000 45.600.000 0
170 PP2400513834 Gliclazid + metformin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 2.280.000.000 2.280.000.000 0
171 PP2400513835 Gliclazid + metformin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 150 72.960.000 180 1.152.000.000 1.152.000.000 0
172 PP2400513836 Glimepirid + metformin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 882.000.000 882.000.000 0
173 PP2400513837 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 11.337.000 180 300.000.000 300.000.000 0
174 PP2400513838 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 150 72.960.000 180 45.500.000 45.500.000 0
175 PP2400513840 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 11.337.000 180 314.400.000 314.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 4.842.000 180 324.000.000 324.000.000 0
176 PP2400513841 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 150 72.960.000 180 906.000.000 906.000.000 0
177 PP2400513843 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 95.880.000 95.880.000 0
178 PP2400513844 Sitagliptin + metformin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 150 41.144.000 180 323.280.000 323.280.000 0
179 PP2400513845 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 43.200.000 43.200.000 0
180 PP2400513846 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 84.000.000 84.000.000 0
181 PP2400513847 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.301.000 180 45.360.000 45.360.000 0
182 PP2400513848 Tizanidin hydroclorid vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 150 8.351.000 180 151.200.000 151.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 7.085.000 180 97.800.000 97.800.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 4.892.000 180 98.280.000 98.280.000 0
183 PP2400513849 Brinzolamid + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 1.554.000 1.554.000 0
184 PP2400513850 Moxifloxacin + dexamethason vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 6.657.000 180 40.000.000 40.000.000 0
185 PP2400513851 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 14.913.000 14.913.000 0
186 PP2400513852 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 32.000.000 180 200.000.000 200.000.000 0
187 PP2400513853 Natri hyaluronat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 6.657.000 180 75.000.000 75.000.000 0
188 PP2400513854 Polyethylen glycol + propylen glycol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 150 31.079.000 180 315.000.000 315.000.000 0
189 PP2400513855 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 72.120.000 72.120.000 0
190 PP2400513856 Betahistin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 7.915.000 180 27.600.000 27.600.000 0
191 PP2400513857 Xylometazolin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 150 7.206.000 180 1.671.000 1.671.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 14.406.000 180 1.728.000 1.728.000 0
192 PP2400513858 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 7.009.000 180 24.720.000 24.720.000 0
193 PP2400513860 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 150 31.079.000 180 403.200.000 403.200.000 0
194 PP2400513861 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 14.406.000 180 50.400.000 50.400.000 0
195 PP2400513862 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 14.406.000 180 57.960.000 57.960.000 0
196 PP2400513863 Levomepromazin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 492.000 180 34.776.000 34.776.000 0
197 PP2400513864 Levosulpirid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 150 72.960.000 180 84.000.000 84.000.000 0
198 PP2400513865 Meclophenoxat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 270.000.000 270.000.000 0
199 PP2400513866 Risperidon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 7.915.000 180 24.000.000 24.000.000 0
200 PP2400513867 Sulpirid vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 150 31.079.000 180 93.240.000 93.240.000 0
201 PP2400513868 Sertralin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 7.915.000 180 34.200.000 34.200.000 0
202 PP2400513869 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 374.400.000 374.400.000 0
203 PP2400513870 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 55.344.000 55.344.000 0
204 PP2400513871 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 693.000.000 693.000.000 0
205 PP2400513872 Piracetam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 14.406.000 180 498.000.000 498.000.000 0
206 PP2400513873 Carbocistein vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 150 31.079.000 180 252.000.000 252.000.000 0
207 PP2400513874 Budesonid + formoterol vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 150 5.658.000 180 180.000.000 180.000.000 0
208 PP2400513875 Natri montelukast vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 138.000.000 138.000.000 0
209 PP2400513877 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 32.000.000 180 211.680.000 211.680.000 0
210 PP2400513878 Salbutamol sulfat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 18.330.960 18.330.960 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 38.000.000 180 12.000.000 12.000.000 0
211 PP2400513879 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.460.000 180 43.440.000 43.440.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 7.072.000 180 44.400.000 44.400.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 44.256.000 44.256.000 0
212 PP2400513880 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.460.000 180 91.200.000 91.200.000 0
213 PP2400513881 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 32.000.000 180 302.400.000 302.400.000 0
214 PP2400513883 Bromhexin hydroclorid vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 150 8.351.000 180 262.710.000 262.710.000 0
215 PP2400513885 Codein + terpin hydrat vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 240.000.000 240.000.000 0
216 PP2400513886 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 13.063.000 180 168.000.000 168.000.000 0
217 PP2400513887 Calci clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 150 7.206.000 180 838.000 838.000 0
218 PP2400513889 Glucose vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 150 8.351.000 180 78.330.000 78.330.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 75.440.000 75.440.000 0
219 PP2400513890 Acid amin* vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 32.508.000 32.508.000 0
220 PP2400513891 Acid amin* vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 50.000.000 180 510.000.000 510.000.000 0
221 PP2400513892 Acid amin* vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 150 14.190.000 180 57.000.000 57.000.000 0
222 PP2400513893 Acid amin* vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 150 14.190.000 180 69.000.000 69.000.000 0
223 PP2400513895 Ringer lactat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 62.280.000 62.280.000 0
224 PP2400513896 Nước cất pha tiêm vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 32.000.000 180 216.000.000 216.000.000 0
225 PP2400513898 Calci carbonat vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 150 2.874.000 180 84.000.000 84.000.000 0
226 PP2400513899 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 6.299.000 180 47.880.000 47.880.000 0
227 PP2400513900 Calci carbonat + vitamin D3 vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 50.400.000 50.400.000 0
228 PP2400513902 Vitamin A + D2 vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 150 6.350.000 180 34.560.000 34.560.000 0
229 PP2400513903 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 2.460.000 180 3.780.000 3.780.000 0
230 PP2400513904 Vitamin B1 vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 30.000.000 30.000.000 0
231 PP2400513906 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 3.838.000 180 140.280.000 140.280.000 0
232 PP2400513907 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 150 11.412.000 180 264.000.000 264.000.000 0
233 PP2400513908 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 150 52.500.000 180 192.000.000 192.000.000 0
234 PP2400513910 Vitamin B6 vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 150 98.812.000 180 30.000.000 30.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 64
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513740 - Ciclosporin

2. PP2400513818 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109000551
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513718 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802946684
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513775 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2400513907 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513722 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513805 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802448135
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400513648 - Etodolac

2. PP2400513678 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2400513686 - Cefoxitin

4. PP2400513687 - Ceftizoxim

5. PP2400513690 - Cefpodoxim

6. PP2400513767 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2400513771 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2400513773 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2400513789 - Fenofibrat

10. PP2400513810 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513710 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400513744 - Levodopa + carbidopa

2. PP2400513763 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2400513807 - Spironolacton

4. PP2400513886 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801804334
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400513848 - Tizanidin hydroclorid

2. PP2400513883 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400513889 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400513705 - Clarithromycin

2. PP2400513753 - Tranexamic acid

3. PP2400513754 - Albumin

4. PP2400513761 - Trimetazidin

5. PP2400513764 - Amlodipin + indapamid

6. PP2400513765 - Amlodipin + indapamid + perindopril

7. PP2400513766 - Amlodipin + indapamid + perindopril

8. PP2400513780 - Perindopril + amlodipin

9. PP2400513781 - Perindopril + amlodipin

10. PP2400513783 - Perindopril + indapamid

11. PP2400513817 - Lactulose

12. PP2400513823 - Diosmin + hesperidin

13. PP2400513831 - Progesteron

14. PP2400513833 - Dapagliflozin

15. PP2400513843 - Metformin

16. PP2400513845 - Levothyroxin (muối natri)

17. PP2400513846 - Thiamazol

18. PP2400513871 - Choline alfoscerat

19. PP2400513878 - Salbutamol sulfat

20. PP2400513890 - Acid amin*

21. PP2400513891 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400513666 - Pregabalin

2. PP2400513777 - Nebivolol

3. PP2400513837 - Glimepirid + metformin

4. PP2400513840 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513840 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400513679 - Cefadroxil

2. PP2400513695 - Ticarcillin + acid clavulanic

3. PP2400513752 - Phytomenadion (vitamin K1)

4. PP2400513857 - Xylometazolin

5. PP2400513887 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400513721 - Vancomycin

2. PP2400513786 - Acenocoumarol

3. PP2400513812 - Ondansetron

4. PP2400513879 - Salbutamol sulfat

5. PP2400513880 - Salbutamol sulfat

6. PP2400513903 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400513670 - Ivermectin

2. PP2400513730 - Aciclovir

3. PP2400513734 - Ketoconazol

4. PP2400513791 - Pravastatin

5. PP2400513879 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513656 - Risedronat

2. PP2400513827 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513760 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513832 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400513744 - Levodopa + carbidopa

2. PP2400513799 - Mupirocin

3. PP2400513802 - Tacrolimus

4. PP2400513856 - Betahistin

5. PP2400513866 - Risperidon

6. PP2400513868 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800836196
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400513652 - Tenoxicam

2. PP2400513706 - Spiramycin + metronidazol

3. PP2400513822 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400513693 - Ceftizoxim

2. PP2400513892 - Acid amin*

3. PP2400513893 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513795 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513657 - Desloratadin

2. PP2400513745 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400513685 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2400513694 - Ticarcillin + acid clavulanic

3. PP2400513770 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2400513792 - Fluvastatin

5. PP2400513814 - Drotaverin clohydrat

6. PP2400513835 - Gliclazid + metformin

7. PP2400513838 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

8. PP2400513841 - Insulin người trộn, hỗn hợp

9. PP2400513864 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801933354
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400513666 - Pregabalin

2. PP2400513724 - Lamivudin + tenofovir

3. PP2400513874 - Budesonid + formoterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513703 - Clindamycin

2. PP2400513748 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513791 - Pravastatin

2. PP2400513899 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513672 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513646 - Aescin

2. PP2400513647 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400513645 - Suxamethonium clorid

2. PP2400513758 - Erythropoietin

3. PP2400513825 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513863 - Levomepromazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400513657 - Desloratadin

2. PP2400513665 - Phenobarbital

3. PP2400513666 - Pregabalin

4. PP2400513669 - Valproat natri

5. PP2400513777 - Nebivolol

6. PP2400513857 - Xylometazolin

7. PP2400513861 - Clozapin

8. PP2400513862 - Olanzapin

9. PP2400513872 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513715 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801036393
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400513681 - Cefdinir

2. PP2400513771 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2400513902 - Vitamin A + D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513696 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513782 - Perindopril + indapamid

2. PP2400513811 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513646 - Aescin

2. PP2400513721 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400513713 - Moxifloxacin

2. PP2400513719 - Fosfomycin*

3. PP2400513720 - Linezolid*

4. PP2400513852 - Natri hyaluronat

5. PP2400513877 - Salbutamol sulfat

6. PP2400513881 - Salbutamol + ipratropium

7. PP2400513896 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800231948
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400513680 - Cefdinir

2. PP2400513714 - Moxifloxacin

3. PP2400513787 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

4. PP2400513808 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400513812 - Ondansetron

6. PP2400513821 - Saccharomyces boulardii

7. PP2400513836 - Glimepirid + metformin

8. PP2400513865 - Meclophenoxat

9. PP2400513875 - Natri montelukast

10. PP2400513879 - Salbutamol sulfat

11. PP2400513889 - Glucose

12. PP2400513895 - Ringer lactat

13. PP2400513908 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400513653 - Colchicin

2. PP2400513654 - Glucosamin

3. PP2400513655 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400513711 - Levofloxacin

5. PP2400513848 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400513717 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

2. PP2400513815 - Drotaverin clohydrat

3. PP2400513848 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400513639 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400513662 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2400513666 - Pregabalin

4. PP2400513667 - Valproat natri

5. PP2400513668 - Valproat natri

6. PP2400513697 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

7. PP2400513698 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

8. PP2400513699 - Tobramycin + dexamethason

9. PP2400513700 - Tobramycin + dexamethason

10. PP2400513707 - Ciprofloxacin

11. PP2400513716 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

12. PP2400513731 - Ciclopiroxolamin

13. PP2400513732 - Dequalinium clorid

14. PP2400513737 - Hydroxy cloroquin

15. PP2400513742 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

16. PP2400513743 - Tamsulosin hydroclorid

17. PP2400513751 - Enoxaparin (natri)

18. PP2400513778 - Nicardipin

19. PP2400513828 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2400513849 - Brinzolamid + timolol

21. PP2400513851 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

22. PP2400513855 - Polyethylen glycol + propylen glycol

23. PP2400513869 - Acetyl leucin

24. PP2400513870 - Acetyl leucin

25. PP2400513878 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513660 - Levocetirizin

2. PP2400513847 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513790 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400513736 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2400513746 - Pramipexol

3. PP2400513803 - Tyrothricin

4. PP2400513906 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800772150
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400513673 - Amoxicilin

2. PP2400513675 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400513826 - Silymarin

4. PP2400513830 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801906015
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400513658 - Diphenhydramin

2. PP2400513692 - Ceftazidim

3. PP2400513723 - Tenofovir (TDF)

4. PP2400513730 - Aciclovir

5. PP2400513734 - Ketoconazol

6. PP2400513762 - Amlodipin + losartan

7. PP2400513768 - Candesartan

8. PP2400513772 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2400513788 - Bezafibrat

10. PP2400513801 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

11. PP2400513804 - Povidon iodin

12. PP2400513812 - Ondansetron

13. PP2400513813 - Alverin cifrat + simethicon

14. PP2400513816 - Hyoscin butylbromid

15. PP2400513834 - Gliclazid + metformin

16. PP2400513885 - Codein + terpin hydrat

17. PP2400513900 - Calci carbonat + vitamin D3

18. PP2400513904 - Vitamin B1

19. PP2400513910 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400513646 - Aescin

2. PP2400513651 - Paracetamol + tramadol

3. PP2400513688 - Cefaclor

4. PP2400513691 - Cefpodoxim

5. PP2400513759 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2400513794 - Atorvastatin + ezetimibe

7. PP2400513809 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2400513854 - Polyethylen glycol + propylen glycol

9. PP2400513860 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

10. PP2400513867 - Sulpirid

11. PP2400513873 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400513640 - Diazepam

2. PP2400513642 - Fentanyl

3. PP2400513643 - Ketamin

4. PP2400513644 - Morphin

5. PP2400513661 - Ephedrin

6. PP2400513666 - Pregabalin

7. PP2400513858 - Methyl ergometrin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513754 - Albumin

2. PP2400513755 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400513725 - Entecavir

2. PP2400513726 - Sofosbuvir + velpatasvir

3. PP2400513727 - Sofosbuvir + velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800803779
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400513702 - Metronidazol + neomycin + nystatin

2. PP2400513734 - Ketoconazol

3. PP2400513786 - Acenocoumarol

4. PP2400513797 - Clobetasol propionat

5. PP2400513898 - Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400513712 - Moxifloxacin

2. PP2400513820 - Dioctahedral smectit

3. PP2400513850 - Moxifloxacin + dexamethason

4. PP2400513853 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802424695
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400513650 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2400513684 - Cefoperazon

3. PP2400513704 - Azithromycin

4. PP2400513709 - Ofloxacin

5. PP2400513741 - Alfuzosin

6. PP2400513791 - Pravastatin

7. PP2400513829 - Dexamethason

8. PP2400513844 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400513721 - Vancomycin

2. PP2400513806 - Furosemid + spironolacton

3. PP2400513812 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400513666 - Pregabalin

2. PP2400513723 - Tenofovir (TDF)

3. PP2400513806 - Furosemid + spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106639822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513756 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513798 - Fusidic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513749 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802860701
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400513649 - Ketorolac

2. PP2400513708 - Ofloxacin

3. PP2400513749 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801104646
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513793 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801577723
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513677 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400513819 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400513676 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400513683 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400513800 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Đã xem: 29
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây