Thuốc Generic năm 2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic năm 2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 16/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:13 16/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
122
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400477322 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 22.680.000 22.680.000 0
2 PP2400477323 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 89.010.000 89.010.000 0
3 PP2400477324 Bupivacain hydroclorid vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 133.135.200 133.135.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 114.984.000 114.984.000 0
4 PP2400477325 Desfluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 486.000.000 486.000.000 0
5 PP2400477326 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 25.200.000 25.200.000 0
6 PP2400477327 Etomidat vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 120 24.009.075 150 576.000.000 576.000.000 0
7 PP2400477328 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 540.000.000 540.000.000 0
8 PP2400477329 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 10.809.900 150 338.700.000 338.700.000 0
9 PP2400477331 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 39.216.000 39.216.000 0
10 PP2400477332 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 201.600.000 201.600.000 0
11 PP2400477333 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 20.976.000 150 468.000.000 468.000.000 0
12 PP2400477334 Lidocain hydroclodrid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 40.735.350 150 17.280.000 17.280.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 21.600.000 21.600.000 0
13 PP2400477335 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 20.017.890 150 945.000.000 945.000.000 0
14 PP2400477336 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 252.000.000 252.000.000 0
15 PP2400477339 Propofol vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 120 11.358.000 150 733.950.000 733.950.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 751.200.000 751.200.000 0
16 PP2400477340 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 450.720.000 450.720.000 0
17 PP2400477341 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 279.360.000 279.360.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 10.809.900 150 274.239.000 274.239.000 0
18 PP2400477342 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 45.648.000 45.648.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 44.940.000 44.940.000 0
19 PP2400477343 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 410.000.000 410.000.000 0
20 PP2400477344 Suxamethonium clorid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 32.218.407 150 32.400.000 32.400.000 0
21 PP2400477346 Diclofenac vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 100.044.000 100.044.000 0
vn2500689053 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN 120 126.017.640 150 107.100.000 107.100.000 0
vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 120 2.790.000 150 100.788.000 100.788.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 35.550.000 160 112.800.000 112.800.000 0
22 PP2400477347 Ketorolac vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 6.300.000 150 420.000.000 420.000.000 0
23 PP2400477348 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 11.340.000 11.340.000 0
24 PP2400477350 Paracetamol (acetaminophen) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 2.646.000 150 115.200.000 115.200.000 0
25 PP2400477351 Paracetamol + codein phosphat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 8.113.320 150 122.040.000 122.040.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 129.024.000 129.024.000 0
26 PP2400477352 Paracetamol + Tramadol vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 4.654.020 150 126.000.000 126.000.000 0
27 PP2400477353 Piroxicam vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 40.735.350 150 29.700.000 29.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 33.570.000 33.570.000 0
28 PP2400477354 Allopurinol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 120 17.131.500 150 31.500.000 31.500.000 0
29 PP2400477355 Colchicin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 74.714.400 150 62.400.000 62.400.000 0
30 PP2400477356 Probenecid vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 2.667.276 150 19.680.000 19.680.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 19.680.000 19.680.000 0
31 PP2400477357 Diacerein vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 31.752.000 31.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 32.160.000 32.160.000 0
32 PP2400477358 Glucosamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 16.080.000 16.080.000 0
33 PP2400477359 Alendronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 21.205.080 180 9.072.000 9.072.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 9.072.000 9.072.000 0
34 PP2400477360 Risedronat vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 570.960 150 30.100.000 30.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 21.205.080 180 29.000.000 29.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 28.980.000 28.980.000 0
35 PP2400477361 Zoledronic acid vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 5.606.903 150 169.898.400 169.898.400 0
36 PP2400477362 Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohyrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 356.400.000 356.400.000 0
37 PP2400477363 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 9.829.260 150 72.000.000 72.000.000 0
38 PP2400477364 Desloratadin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 14.880.000 14.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.786.710 150 12.480.000 12.480.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 117.114.570 150 14.112.000 14.112.000 0
39 PP2400477365 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 28.800.000 28.800.000 0
40 PP2400477366 Epinephrin (adrenalin) vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 61.632.000 61.632.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 59.520.000 59.520.000 0
41 PP2400477367 Fexofenadin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 21.205.080 180 279.000.000 279.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 6.908.400 150 32.100.000 32.100.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 113.400.000 113.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.210.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 120 4.680.000 150 306.000.000 306.000.000 0
vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 120 4.680.000 150 301.800.000 301.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.444.500 150 298.440.000 298.440.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 20.017.890 150 252.000.000 252.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 31.920.000 31.920.000 0
42 PP2400477368 Acetylcystein vn0106060256 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ MINH TÂM 120 10.012.500 150 147.500.000 147.500.000 0
43 PP2400477369 Deferoxamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 914.400.000 914.400.000 0
44 PP2400477370 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 115.500.000 115.500.000 0
45 PP2400477371 Glutathion vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 8.113.320 150 165.600.000 165.600.000 0
46 PP2400477372 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 136.470.000 136.470.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 150.000.000 150.000.000 0
47 PP2400477373 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 5.880.000 5.880.000 0
48 PP2400477374 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 118.440.000 118.440.000 0
49 PP2400477375 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 288.000.000 288.000.000 0
50 PP2400477376 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 116.700.000 116.700.000 0
51 PP2400477377 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 2.773.320 150 23.500.000 23.500.000 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 32.218.407 150 28.900.000 28.900.000 0
52 PP2400477378 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 210.000.000 210.000.000 0
53 PP2400477379 Sugammadex vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
54 PP2400477381 Levetiracetam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 8.100.000 8.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 21.205.080 180 8.700.000 8.700.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 7.686.000 7.686.000 0
55 PP2400477382 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 20.017.890 150 756.000 756.000 0
56 PP2400477383 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 20.017.890 150 4.410.000 4.410.000 0
57 PP2400477384 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 20.017.890 150 1.764.000 1.764.000 0
58 PP2400477385 Pregabalin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 65.400.000 65.400.000 0
59 PP2400477387 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 121.044.000 121.044.000 0
60 PP2400477388 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 1.625.400 150 95.256.000 95.256.000 0
61 PP2400477389 Amoxicilin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 3.919.680 150 115.200.000 115.200.000 0
62 PP2400477391 Ampicilin + sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 179.479.080 150 2.221.272.000 2.221.272.000 0
63 PP2400477392 Ampicilin + sulbactam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 40.254.120 150 2.160.000.000 2.160.000.000 0
64 PP2400477393 Cefaclor vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 74.714.400 150 95.760.000 95.760.000 0
65 PP2400477394 Cefalothin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 149.216.040 150 1.919.736.000 1.919.736.000 0
66 PP2400477395 Cefamandol vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 120 78.000.000 150 2.160.000.000 2.160.000.000 0
67 PP2400477396 Cefdinir vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 45.132.300 150 122.400.000 122.400.000 0
68 PP2400477397 Cefdinir vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 9.501.000 150 383.292.000 383.292.000 0
69 PP2400477398 Cefixim vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 3.919.680 150 150.912.000 150.912.000 0
70 PP2400477400 Cefoperazon vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 120 48.510.000 150 3.180.000.000 3.180.000.000 0
71 PP2400477401 Cefoperazon vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 149.216.040 150 2.016.000.000 2.016.000.000 0
72 PP2400477402 Cefoperazon vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 179.479.080 150 4.800.000.000 4.800.000.000 0
73 PP2400477403 Cefoperazon + sulbactam vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 120 97.917.120 150 6.527.808.000 6.527.808.000 0
vn2500689053 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN 120 126.017.640 150 6.527.520.000 6.527.520.000 0
74 PP2400477404 Cefoperazon + sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 179.479.080 150 3.660.000.000 3.660.000.000 0
75 PP2400477405 Cefoperazon + sulbactam vn0104937414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&C THĂNG LONG 120 78.768.000 150 2.220.000.000 2.220.000.000 0
76 PP2400477406 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 120 66.240.000 150 4.410.000.000 4.410.000.000 0
77 PP2400477407 Cefotiam vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 149.216.040 150 2.760.000.000 2.760.000.000 0
78 PP2400477408 Cefotiam vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 120 11.250.000 150 750.000.000 750.000.000 0
79 PP2400477409 Cefoxitin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
80 PP2400477410 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 56.500.000 150 3.749.760.000 3.749.760.000 0
81 PP2400477411 Cefpodoxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 6.429.600 150 215.280.000 215.280.000 0
vn2500689053 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN 120 126.017.640 150 176.148.000 176.148.000 0
82 PP2400477412 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 13.034.340 150 340.200.000 340.200.000 0
83 PP2400477413 Ceftizoxim vn0109705304 Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma 120 167.287.500 150 3.346.812.000 3.346.812.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 3.348.000.000 3.348.000.000 0
84 PP2400477414 Ceftolozane; Tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 489.300.000 489.300.000 0
85 PP2400477415 Ceftriaxon vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 212.040.000 212.040.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 211.680.000 211.680.000 0
86 PP2400477416 Doripenem* vn0109705304 Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma 120 167.287.500 150 430.489.500 430.489.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 430.500.000 430.500.000 0
87 PP2400477417 Ertapenem* vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 2.485.895 150 164.100.000 164.100.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 165.726.300 165.726.300 0
88 PP2400477418 Piperacilin + tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 1.350.000.000 1.350.000.000 0
89 PP2400477419 Piperacilin + tazobactam vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 816.300.000 816.300.000 0
90 PP2400477420 Ticarcillin + acid clavulanic vn0109705304 Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma 120 167.287.500 150 2.967.300.000 2.967.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 2.970.000.000 2.970.000.000 0
91 PP2400477421 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 13.034.340 150 168.900.000 168.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 148.650.000 148.650.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.786.710 150 149.550.000 149.550.000 0
92 PP2400477422 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 124.560.000 124.560.000 0
93 PP2400477423 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.119.500 150 88.800.000 88.800.000 0
94 PP2400477424 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 125.400.000 125.400.000 0
95 PP2400477425 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 492.000.000 492.000.000 0
96 PP2400477426 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 120 35.919.000 150 102.600.000 102.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 10.809.900 150 102.600.000 102.600.000 0
97 PP2400477427 Tobramycin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 40.735.350 150 168.000.000 168.000.000 0
98 PP2400477428 Metronidazol vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 623.424.000 623.424.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 117.114.570 150 612.864.000 612.864.000 0
99 PP2400477429 Metronidazol vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 14.880.000 14.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 14.640.000 14.640.000 0
100 PP2400477430 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 2.646.000 150 61.200.000 61.200.000 0
101 PP2400477431 Azithromycin vn2500689053 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN 120 126.017.640 150 1.282.800.000 1.282.800.000 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 179.479.080 150 1.284.000.000 1.284.000.000 0
102 PP2400477432 Spiramycin + metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 8.400.000 8.400.000 0
103 PP2400477433 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 120 35.919.000 150 1.974.000.000 1.974.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 1.924.800.000 1.924.800.000 0
104 PP2400477434 Ciprofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 7.845.000 7.845.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 7.800.000 7.800.000 0
105 PP2400477436 Levofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 330.000.000 330.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 13.034.340 150 336.000.000 336.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 331.200.000 331.200.000 0
106 PP2400477437 Moxifloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 191.736.000 191.736.000 0
vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 200.851.200 200.851.200 0
107 PP2400477438 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 7.146.000 150 476.400.000 476.400.000 0
108 PP2400477439 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 3.808.800 150 253.920.000 253.920.000 0
109 PP2400477440 Ofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 801.000.000 801.000.000 0
110 PP2400477441 Colistin* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 907.200.000 907.200.000 0
111 PP2400477442 Colistin* vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 120 78.000.000 150 675.600.000 675.600.000 0
112 PP2400477443 Colistin* vn0109705304 Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma 120 167.287.500 150 2.159.892.000 2.159.892.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 2.160.000.000 2.160.000.000 0
113 PP2400477444 Fosfomycin* vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 79.717.740 150 1.185.000.000 1.185.000.000 0
114 PP2400477445 Linezolid* vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 9.829.260 150 326.400.000 326.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 139.200.000 139.200.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 152.398.800 152.398.800 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 74.714.400 150 402.240.000 402.240.000 0
115 PP2400477447 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 32.218.407 150 1.140.000.000 1.140.000.000 0
116 PP2400477448 Vancomycin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 366.000.000 366.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 370.800.000 370.800.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 11.448.000 150 329.520.000 329.520.000 0
117 PP2400477449 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 32.218.407 150 780.000.000 780.000.000 0
118 PP2400477450 Tenofovir (TDF) vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 74.714.400 150 583.200.000 583.200.000 0
119 PP2400477451 Sofosbuvir + velpatasvir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 44.474.400 165 1.475.460.000 1.475.460.000 0
120 PP2400477453 Aciclovir vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 74.714.400 150 604.800.000 604.800.000 0
121 PP2400477454 Aciclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 49.350.000 49.350.000 0
122 PP2400477456 Entecavir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 21.205.080 180 108.000.000 108.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 86.940.000 86.940.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 44.474.400 165 90.000.000 90.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 1.763.460 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 6.610.680 150 84.000.000 84.000.000 0
123 PP2400477457 Fluconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 9.690.000 150 484.000.000 484.000.000 0
vn0106060256 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ MINH TÂM 120 10.012.500 150 520.000.000 520.000.000 0
124 PP2400477458 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 34.000.000 150 42.184.800 42.184.800 0
125 PP2400477459 Ketoconazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 6.090.000 6.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.786.710 150 5.860.000 5.860.000 0
126 PP2400477460 Voriconazol* vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 51.138.000 150 160.650.000 160.650.000 0
127 PP2400477461 Clotrimazol + betamethason vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 3.104.550 150 29.400.000 29.400.000 0
128 PP2400477462 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 67.200.000 67.200.000 0
129 PP2400477463 Flunarizin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 45.000.000 45.000.000 0
130 PP2400477464 Capecitabin vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 120 9.322.200 150 381.600.000 381.600.000 0
131 PP2400477465 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 72.600.000 72.600.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 40.254.120 150 177.000.000 177.000.000 0
132 PP2400477466 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 237.686.400 237.686.400 0
133 PP2400477467 Cisplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 95.250.000 95.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 97.335.000 97.335.000 0
134 PP2400477469 Cytarabin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 37.000.000 37.000.000 0
135 PP2400477470 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 237.595.680 237.595.680 0
136 PP2400477471 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 120.808.800 120.808.800 0
137 PP2400477472 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 161.280.000 161.280.000 0
138 PP2400477473 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 55.389.600 55.389.600 0
139 PP2400477474 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 302.022.000 302.022.000 0
140 PP2400477475 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 413.985.600 413.985.600 0
141 PP2400477476 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 447.360.000 447.360.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 458.861.760 458.861.760 0
142 PP2400477477 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
143 PP2400477478 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 13.196.400 13.196.400 0
144 PP2400477479 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 693.000.000 693.000.000 0
145 PP2400477480 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 91.100.000 150 882.000.000 882.000.000 0
146 PP2400477482 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 120 39.192.000 150 1.896.000.000 1.896.000.000 0
147 PP2400477483 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 679.996.800 679.996.800 0
148 PP2400477484 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 879.995.200 879.995.200 0
149 PP2400477486 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 37.476.000 150 1.980.000.000 1.980.000.000 0
150 PP2400477487 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 91.100.000 150 1.524.096.000 1.524.096.000 0
151 PP2400477489 Gefitinib vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 120 9.322.200 150 239.520.000 239.520.000 0
152 PP2400477490 Imatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 312.000.000 312.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 7.020.000 150 364.800.000 364.800.000 0
153 PP2400477491 Nilotinib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 173.520.000 173.520.000 0
154 PP2400477492 Rituximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 1.324.860.000 1.324.860.000 0
155 PP2400477493 Sorafenib vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 40.000.000 170 621.000.000 621.000.000 0
156 PP2400477494 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 91.100.000 150 3.152.520.000 3.152.520.000 0
157 PP2400477495 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 79.200.000 79.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 34.000.000 150 81.465.600 81.465.600 0
158 PP2400477496 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 10.098.990 150 378.756.000 378.756.000 0
159 PP2400477497 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 10.098.990 150 52.110.000 52.110.000 0
160 PP2400477498 Exemestan vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 74.714.400 150 564.000.000 564.000.000 0
161 PP2400477499 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 91.100.000 150 203.760.000 203.760.000 0
vn0104937414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&C THĂNG LONG 120 78.768.000 150 203.988.000 203.988.000 0
162 PP2400477502 Azathioprin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 32.218.407 150 84.000.000 84.000.000 0
163 PP2400477503 Mycophenolat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 157.140.000 157.140.000 0
164 PP2400477504 Thalidomid vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 120 39.192.000 150 355.200.000 355.200.000 0
165 PP2400477507 Dutasterid vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 120 4.406.400 150 198.000.000 198.000.000 0
166 PP2400477508 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 216.000.000 216.000.000 0
167 PP2400477509 Levodopa + carbidopa vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 120 78.000.000 150 330.000.000 330.000.000 0
168 PP2400477510 Levodopa + carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 417.000.000 417.000.000 0
169 PP2400477511 Pramipexole vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 10.098.990 150 40.800.000 40.800.000 0
170 PP2400477512 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 16.680.000 16.680.000 0
171 PP2400477513 Acid folic (vitamin B9) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 5.460.000 5.460.000 0
172 PP2400477514 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 6.429.600 150 225.600.000 225.600.000 0
173 PP2400477515 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 9.149.730 150 29.232.000 29.232.000 0
174 PP2400477516 Cilostazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 7.920.000 7.920.000 0
175 PP2400477517 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 504.000.000 504.000.000 0
176 PP2400477518 Etamsylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 1.387.200.000 1.387.200.000 0
177 PP2400477519 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 1.436.400.000 1.436.400.000 0
178 PP2400477520 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 39.600.000 39.600.000 0
179 PP2400477521 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 20.017.890 150 14.400.000 14.400.000 0
180 PP2400477522 Tranexamic acid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 40.735.350 150 156.000.000 156.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 156.720.000 156.720.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 153.600.000 153.600.000 0
181 PP2400477523 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 20.976.000 150 948.000.000 948.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 960.000.000 960.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 45.270.000 160 1.068.000.000 1.068.000.000 0
182 PP2400477524 Yếu tố VIII vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 20.976.000 150 113.760.000 113.760.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 114.840.000 114.840.000 0
183 PP2400477525 Yếu tố IX vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 344.736.000 344.736.000 0
184 PP2400477526 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 120 24.009.075 150 417.600.000 417.600.000 0
185 PP2400477527 Deferasirox vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 37.476.000 150 95.040.000 95.040.000 0
186 PP2400477528 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 9.829.260 150 49.680.000 49.680.000 0
187 PP2400477529 Erythropoietin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 40.000.000 170 1.171.200.000 1.171.200.000 0
188 PP2400477530 Erythropoietin vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 120 20.721.528 150 1.381.435.200 1.381.435.200 0
189 PP2400477531 Filgrastim vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 120 4.752.000 150 316.800.000 316.800.000 0
190 PP2400477532 Pegfilgrastim vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 40.000.000 170 296.500.000 296.500.000 0
191 PP2400477533 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 89.964.000 89.964.000 0
192 PP2400477534 Trimetazidine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 324.600.000 324.600.000 0
193 PP2400477536 Adenosin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 9.829.260 150 127.500.000 127.500.000 0
194 PP2400477537 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 28.800.000 28.800.000 0
195 PP2400477539 Amlodipin + losartan vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 26.000.000 150 1.248.000.000 1.248.000.000 0
196 PP2400477540 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 239.376.000 239.376.000 0
197 PP2400477541 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 684.560.000 684.560.000 0
198 PP2400477542 Amlodipin + telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 16.416.000 150 456.000.000 456.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 34.000.000 150 469.440.000 469.440.000 0
199 PP2400477543 Bisoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 123.120.000 123.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 34.000.000 150 145.800.000 145.800.000 0
200 PP2400477544 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 25.020.000 150 288.000.000 288.000.000 0
201 PP2400477545 Enalapril vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 50.400.000 50.400.000 0
202 PP2400477546 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 26.000.000 150 207.000.000 207.000.000 0
203 PP2400477548 Metoprolol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 120 17.131.500 150 568.800.000 568.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 35.550.000 160 570.600.000 570.600.000 0
204 PP2400477549 Metoprolol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 120 17.131.500 150 538.800.000 538.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 35.550.000 160 540.000.000 540.000.000 0
205 PP2400477551 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
206 PP2400477552 Nicardipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 900.000.000 900.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 1.008.000.000 1.008.000.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 74.714.400 150 917.280.000 917.280.000 0
207 PP2400477553 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 10.098.990 150 201.600.000 201.600.000 0
208 PP2400477554 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 572.160.000 572.160.000 0
209 PP2400477555 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 988.350.000 988.350.000 0
210 PP2400477556 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 988.350.000 988.350.000 0
211 PP2400477557 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 390.000.000 390.000.000 0
212 PP2400477558 Perindopril + indapamid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 149.216.040 150 2.208.000.000 2.208.000.000 0
213 PP2400477559 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 21.205.080 180 36.000.000 36.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 33.300.000 33.300.000 0
214 PP2400477560 Telmisartan + hydroclorothiazid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 149.216.040 150 1.044.000.000 1.044.000.000 0
215 PP2400477561 Valsartan + hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 12.960.000 150 864.000.000 864.000.000 0
216 PP2400477562 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 1.701.000 150 113.400.000 113.400.000 0
217 PP2400477563 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
218 PP2400477564 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 12.192.300 150 162.000.000 162.000.000 0
219 PP2400477565 Dobutamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 5.606.903 150 165.000.000 165.000.000 0
220 PP2400477567 Ivabradin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 79.717.740 150 959.616.000 959.616.000 0
221 PP2400477568 Milrinon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 3.104.550 150 102.600.000 102.600.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 1.539.000 150 176.400.000 176.400.000 0
222 PP2400477569 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 21.205.080 180 70.200.000 70.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 69.120.000 69.120.000 0
223 PP2400477570 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 120 2.025.000 150 135.000.000 135.000.000 0
224 PP2400477571 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0109705304 Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma 120 167.287.500 150 683.424.000 683.424.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 684.000.000 684.000.000 0
225 PP2400477572 Clopidogrel vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 45.132.300 150 92.880.000 92.880.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.210.000 150 449.280.000 449.280.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.482.000 150 529.200.000 529.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 94.320.000 94.320.000 0
226 PP2400477573 Rivaroxaban vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 2.667.276 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 2.773.320 150 54.324.000 54.324.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 70.800.000 70.800.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 4.654.020 150 28.260.000 28.260.000 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 32.218.407 150 83.160.000 83.160.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 6.610.680 150 27.600.000 27.600.000 0
227 PP2400477574 Atorvastatin + ezetimibe vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 33.300.000 150 1.320.000.000 1.320.000.000 0
228 PP2400477575 Fluvastatin vn0109705304 Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma 120 167.287.500 150 1.557.360.000 1.557.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 1.560.000.000 1.560.000.000 0
229 PP2400477576 Simvastatin+Ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 79.717.740 150 2.900.000.000 2.900.000.000 0
230 PP2400477577 Bosentan vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 120 2.587.500 150 45.000.000 45.000.000 0
231 PP2400477578 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 2.810.700 150 79.380.000 79.380.000 0
232 PP2400477579 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 51.138.000 150 3.240.000.000 3.240.000.000 0
233 PP2400477581 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 79.717.740 150 86.400.000 86.400.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 84.672.000 84.672.000 0
234 PP2400477582 Clobetasol propionat vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 4.654.020 150 16.680.000 16.680.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 6.908.400 150 16.800.000 16.800.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 17.640.000 17.640.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.786.710 150 16.440.000 16.440.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 34.000.000 150 22.080.000 22.080.000 0
235 PP2400477583 Fusidic acid + hydrocortison vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 183.254.400 183.254.400 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 2.808.000 150 187.200.000 187.200.000 0
236 PP2400477585 Mometason furoat + salicylic acid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 120 48.510.000 150 54.000.000 54.000.000 0
237 PP2400477586 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.448.000 150 151.200.000 151.200.000 0
238 PP2400477587 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.448.000 150 427.500.000 427.500.000 0
239 PP2400477588 Secukinumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 1.876.800.000 1.876.800.000 0
240 PP2400477589 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 79.717.740 150 28.800.000 28.800.000 0
241 PP2400477590 Tyrothricin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 6.297.750 150 185.850.000 185.850.000 0
242 PP2400477591 Urea vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 5.606.903 150 38.873.520 38.873.520 0
243 PP2400477592 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 744.000.000 744.000.000 0
244 PP2400477593 Gadoteric acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 1.372.800.000 1.372.800.000 0
245 PP2400477594 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 1.890.000.000 1.890.000.000 0
246 PP2400477595 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 21.205.080 180 714.420.000 714.420.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 701.946.000 701.946.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 606.690.000 606.690.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 35.550.000 160 714.420.000 714.420.000 0
247 PP2400477596 Furosemid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 40.735.350 150 37.200.000 37.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 48.000.000 48.000.000 0
248 PP2400477597 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 21.205.080 180 18.000.000 18.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 15.840.000 15.840.000 0
249 PP2400477598 Spironolacton vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 49.350.000 49.350.000 0
250 PP2400477599 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.918.160 150 86.940.000 86.940.000 0
251 PP2400477600 Famotidin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 1.079.946.000 1.079.946.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
252 PP2400477601 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 125.874.000 125.874.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 3.990.600 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 3.389.400 150 143.640.000 143.640.000 0
253 PP2400477602 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 3.024.000 150 201.600.000 201.600.000 0
254 PP2400477603 Omeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 132.000.000 132.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 131.520.000 131.520.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.786.710 150 139.200.000 139.200.000 0
255 PP2400477604 Esomeprazol vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 120 78.000.000 150 684.000.000 684.000.000 0
256 PP2400477605 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 837.000 150 55.800.000 55.800.000 0
257 PP2400477606 Rabeprazol vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 42.000.000 150 2.800.000.000 2.800.000.000 0
258 PP2400477607 Sucralfat vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 74.714.400 150 151.200.000 151.200.000 0
259 PP2400477608 Granisetron hydroclorid vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 567.000 150 29.400.000 29.400.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 28.842.000 28.842.000 0
260 PP2400477609 Ondansetron vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 40.735.350 150 180.000.000 180.000.000 0
vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 183.204.000 183.204.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 161.784.000 161.784.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 165.240.000 165.240.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 11.448.000 150 165.600.000 165.600.000 0
261 PP2400477610 Palonosetron hydroclorid vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 40.254.120 150 270.000.000 270.000.000 0
262 PP2400477612 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 75.000.000 75.000.000 0
263 PP2400477613 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 120 78.000.000 150 576.000.000 576.000.000 0
264 PP2400477614 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 4.158.000 4.158.000 0
265 PP2400477615 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.482.000 150 40.704.000 40.704.000 0
266 PP2400477617 Dioctahedral smectit vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 113.400.000 113.400.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 3.990.600 150 117.000.000 117.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 4.644.000 150 122.400.000 122.400.000 0
267 PP2400477618 Gelatin tannat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 2.810.700 150 108.000.000 108.000.000 0
268 PP2400477619 Kẽm gluconat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 9.829.260 150 86.400.000 86.400.000 0
269 PP2400477620 Saccharomyces boulardii vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 258.552.000 258.552.000 0
270 PP2400477621 Diosmin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 120 2.790.000 150 73.200.000 73.200.000 0
271 PP2400477622 Diosmin + hesperidin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 74.714.400 150 122.400.000 122.400.000 0
272 PP2400477623 L-Ornithin - L- aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 33.300.000 150 900.000.000 900.000.000 0
273 PP2400477624 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 120.000.000 120.000.000 0
274 PP2400477625 Silymarin vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 120 78.000.000 150 120.960.000 120.960.000 0
275 PP2400477626 Terlipressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 35.753.760 35.753.760 0
276 PP2400477628 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 39.360.000 39.360.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 604.800 150 39.312.000 39.312.000 0
277 PP2400477629 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.448.000 150 184.500.000 184.500.000 0
278 PP2400477630 Dexamethason vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 40.735.350 150 24.840.000 24.840.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 25.128.000 25.128.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 25.560.000 25.560.000 0
279 PP2400477631 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 15.573.600 15.573.600 0
280 PP2400477632 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 11.121.750 150 69.450.000 69.450.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 3.104.550 150 69.450.000 69.450.000 0
281 PP2400477633 Methyl prednisolon vn0104937414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&C THĂNG LONG 120 78.768.000 150 667.200.000 667.200.000 0
282 PP2400477634 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 408.000.000 408.000.000 0
283 PP2400477635 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 48.000.000 48.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.482.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 33.900.000 33.900.000 0
284 PP2400477636 Methyl prednisolon vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 6.908.400 150 23.520.000 23.520.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 36.000.000 36.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 13.482.000 150 70.560.000 70.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 23.400.000 23.400.000 0
285 PP2400477637 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 35.635.200 35.635.200 0
286 PP2400477638 Dapagliflozin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 94.500.000 94.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 102.000.000 102.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 10.444.500 150 263.220.000 263.220.000 0
287 PP2400477639 Glibenclamid + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 282.780.000 282.780.000 0
288 PP2400477640 Glibenclamid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 6.610.680 150 115.000.000 115.000.000 0
vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 120 2.587.500 150 115.000.000 115.000.000 0
289 PP2400477641 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 34.000.000 150 95.400.000 95.400.000 0
290 PP2400477642 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 26.000.000 150 228.000.000 228.000.000 0
291 PP2400477643 Glimepirid + metformin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 299.880.000 299.880.000 0
292 PP2400477644 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 996.000.000 996.000.000 0
293 PP2400477645 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 252.000.000 252.000.000 0
294 PP2400477646 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 4.644.000 150 187.200.000 187.200.000 0
295 PP2400477647 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 216.000.000 216.000.000 0
296 PP2400477648 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 288.000.000 288.000.000 0
297 PP2400477650 Repaglinid vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 120 4.406.400 150 95.760.000 95.760.000 0
298 PP2400477651 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 9.690.000 150 104.400.000 104.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 73.080.000 73.080.000 0
vn2500689053 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN 120 126.017.640 150 111.600.000 111.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 59.040.000 59.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 34.000.000 150 60.840.000 60.840.000 0
299 PP2400477652 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 165.300.000 165.300.000 0
300 PP2400477653 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.918.160 150 17.640.000 17.640.000 0
301 PP2400477654 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 107.568.000 107.568.000 0
302 PP2400477655 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 84.000.000 84.000.000 0
303 PP2400477656 Desmopressin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 11.121.750 150 33.000.000 33.000.000 0
304 PP2400477658 Tizanidin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 21.060.000 21.060.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 9.149.730 150 16.254.000 16.254.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 20.790.000 20.790.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 15.300.000 15.300.000 0
305 PP2400477659 Thiocolchicosid vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 120 23.040.000 150 1.536.000.000 1.536.000.000 0
306 PP2400477660 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 682.200 150 29.880.000 29.880.000 0
307 PP2400477661 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 1.625.400 150 13.104.000 13.104.000 0
308 PP2400477662 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 12.096.000 12.096.000 0
309 PP2400477664 Brimonidin tartrat vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 32.218.407 150 11.445.000 11.445.000 0
310 PP2400477665 Brinzolamid + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 46.620.000 46.620.000 0
311 PP2400477666 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 34.000.000 150 156.000.000 156.000.000 0
312 PP2400477667 Cyclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 3.240.000 150 237.600.000 237.600.000 0
313 PP2400477668 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.119.500 150 33.000.000 33.000.000 0
314 PP2400477669 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 34.000.000 150 54.400.000 54.400.000 0
315 PP2400477670 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 52.800.000 52.800.000 0
316 PP2400477671 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 40.735.350 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 79.200.000 79.200.000 0
317 PP2400477672 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 120 807.000 150 53.800.000 53.800.000 0
318 PP2400477673 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
319 PP2400477674 Ranibizumab vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 262.500.440 262.500.440 0
320 PP2400477676 Travoprost + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 7.020.000 150 38.700.000 38.700.000 0
321 PP2400477677 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 13.500.000 13.500.000 0
322 PP2400477678 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 59.620.000 59.620.000 0
323 PP2400477679 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.119.500 150 19.500.000 19.500.000 0
324 PP2400477680 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 623.700.000 623.700.000 0
325 PP2400477681 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 98.880.000 98.880.000 0
326 PP2400477682 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 2.475.000 150 165.000.000 165.000.000 0
327 PP2400477683 Atosiban vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 78.750.000 78.750.000 0
328 PP2400477684 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 12.192.300 150 552.000.000 552.000.000 0
329 PP2400477685 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 120 19.500.000 150 1.300.000.000 1.300.000.000 0
330 PP2400477686 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 42.000.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
331 PP2400477687 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 42.000.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 120 40.500.000 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
332 PP2400477688 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 226.800.000 226.800.000 0
333 PP2400477689 Zopiclon vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 570.960 150 7.224.000 7.224.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 1.763.460 150 7.632.000 7.632.000 0
334 PP2400477690 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 8.113.320 150 240.000.000 240.000.000 0
335 PP2400477691 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 20.017.890 150 1.512.000 1.512.000 0
336 PP2400477693 Donepezil vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 10.800.000 10.800.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 180.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 20.017.890 150 7.200.000 7.200.000 0
337 PP2400477694 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 20.017.890 150 1.764.000 1.764.000 0
338 PP2400477695 Haloperidol vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 45.132.300 150 2.160.000 2.160.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 20.017.890 150 2.520.000 2.520.000 0
339 PP2400477696 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 3.174.000.000 3.174.000.000 0
340 PP2400477697 Olanzapin vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 4.654.020 150 5.980.000 5.980.000 0
341 PP2400477698 Quetiapin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 23.340.000 23.340.000 0
342 PP2400477699 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 682.200 150 15.600.000 15.600.000 0
343 PP2400477700 Sulpirid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 20.017.890 150 37.440.000 37.440.000 0
344 PP2400477702 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 34.000.000 150 10.140.000 10.140.000 0
345 PP2400477705 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 221.376.000 221.376.000 0
346 PP2400477706 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 332.640.000 332.640.000 0
347 PP2400477707 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 4.158.000 150 277.200.000 277.200.000 0
348 PP2400477708 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 21.205.080 180 22.680.000 22.680.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 22.680.000 22.680.000 0
349 PP2400477709 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 21.205.080 180 24.000.000 24.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 6.908.400 150 22.560.000 22.560.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 31.584.630 150 23.788.800 23.788.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 24.192.000 24.192.000 0
350 PP2400477710 Aminophylin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 12.600.000 12.600.000 0
351 PP2400477712 Budesonid + formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
352 PP2400477713 Salbutamol sulfat vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 65.268.000 65.268.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 72.360.000 72.360.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.786.710 150 66.600.000 66.600.000 0
353 PP2400477714 Salbutamol sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 229.137.000 229.137.000 0
354 PP2400477715 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 529.200.000 529.200.000 0
355 PP2400477716 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 226.800.000 226.800.000 0
356 PP2400477717 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 199.888.000 199.888.000 0
357 PP2400477718 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 86.940.000 86.940.000 0
358 PP2400477719 Ambroxol vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 11.121.750 150 50.364.000 50.364.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 117.114.570 150 52.560.000 52.560.000 0
359 PP2400477720 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.918.160 150 30.240.000 30.240.000 0
360 PP2400477721 Bromhexin hydroclorid vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 9.501.000 150 249.900.000 249.900.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 9.149.730 150 149.100.000 149.100.000 0
361 PP2400477722 Carbocistein vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 45.132.300 150 48.600.000 48.600.000 0
362 PP2400477723 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.918.160 150 56.700.000 56.700.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 6.610.680 150 59.688.000 59.688.000 0
363 PP2400477724 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 50.400.000 50.400.000 0
364 PP2400477725 Kali clorid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 3.389.400 150 42.000.000 42.000.000 0
365 PP2400477726 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 9.149.730 150 302.400.000 302.400.000 0
366 PP2400477727 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 122.400.000 122.400.000 0
367 PP2400477728 Acid amin* vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 11.121.750 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 450.000.000 450.000.000 0
368 PP2400477729 Acid amin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 381.600.000 381.600.000 0
369 PP2400477730 Acid amin* vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 11.121.750 150 198.000.000 198.000.000 0
370 PP2400477731 Acid amin* vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 97.524.000 97.524.000 0
371 PP2400477732 Acid amin* vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 367.200.000 367.200.000 0
372 PP2400477733 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 95.185.440 150 207.000.000 207.000.000 0
373 PP2400477734 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 120 24.009.075 150 607.005.000 607.005.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 607.005.000 607.005.000 0
374 PP2400477735 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 45.270.000 160 1.944.000.000 1.944.000.000 0
375 PP2400477736 Calci clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 10.032.000 10.032.000 0
376 PP2400477737 Glucose vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 65.419.200 65.419.200 0
377 PP2400477738 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 129.780.000 129.780.000 0
vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 113.388.000 113.388.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 117.114.570 150 107.100.000 107.100.000 0
378 PP2400477739 Glucose vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 37.776.000 37.776.000 0
379 PP2400477740 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 691.740.000 691.740.000 0
vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 682.560.000 682.560.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 117.114.570 150 661.500.000 661.500.000 0
380 PP2400477741 Kali clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 49.404.870 150 46.800.000 46.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 45.360.000 45.360.000 0
381 PP2400477742 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 8.880.000 8.880.000 0
382 PP2400477743 Manitol vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 136.080.000 136.080.000 0
383 PP2400477744 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 40.068.000 40.068.000 0
384 PP2400477745 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 609.840.000 609.840.000 0
vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 599.856.000 599.856.000 0
385 PP2400477746 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 3.376.800.000 3.376.800.000 0
vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 2.940.000.000 2.940.000.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 117.114.570 150 2.832.000.000 2.832.000.000 0
386 PP2400477747 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 2.794.500.000 2.794.500.000 0
vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 2.875.050.000 2.875.050.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 117.114.570 150 2.787.750.000 2.787.750.000 0
387 PP2400477748 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 40.735.350 150 192.000.000 192.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 151.200.000 151.200.000 0
388 PP2400477749 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 138.600.000 138.600.000 0
389 PP2400477750 Nhũ dịch Lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 456.000.000 456.000.000 0
390 PP2400477751 Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 578.592.000 578.592.000 0
vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 120 153.049.410 150 579.096.000 579.096.000 0
391 PP2400477752 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 40.735.350 150 122.400.000 122.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 112.000.000 150 118.560.000 118.560.000 0
392 PP2400477753 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 3.389.400 150 40.320.000 40.320.000 0
393 PP2400477754 Calci lactat vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 6.297.750 150 208.656.000 208.656.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 3.510.000 150 216.000.000 216.000.000 0
vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 120 78.000.000 150 214.200.000 214.200.000 0
394 PP2400477755 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 40.735.350 150 115.200.000 115.200.000 0
395 PP2400477756 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 18.900.000 18.900.000 0
396 PP2400477757 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 40.735.350 150 840.000.000 840.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 45.132.300 150 936.000.000 936.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 1.270.800.000 1.270.800.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 44.474.400 165 1.198.800.000 1.198.800.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 25.020.000 150 1.360.800.000 1.360.800.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 74.714.400 150 890.400.000 890.400.000 0
397 PP2400477758 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 15.120.000 15.120.000 0
398 PP2400477760 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 229.852.944 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 2.767.500 150 81.000.000 81.000.000 0
399 PP2400477761 Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
400 PP2400477762 Aripiprazole vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 34.000.000 150 27.360.000 27.360.000 0
401 PP2400477763 Hepatitis B Immunoglobulin người vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 450.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
402 PP2400477764 Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 195.000.000 150 48.009.400 48.009.400 0
403 PP2400477765 Warfarin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.786.710 150 48.600.000 48.600.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 2.767.500 150 50.400.000 50.400.000 0
404 PP2400477766 Pembrolizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 1.232.800.000 1.232.800.000 0
405 PP2400477767 NaI-131/ I-131 vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 120 17.209.875 150 43.700.000 43.700.000 0
406 PP2400477768 NaI-131/ I-131 vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 120 17.209.875 150 273.125.000 273.125.000 0
407 PP2400477769 NaI-131/ I-131 vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 120 17.209.875 150 109.250.000 109.250.000 0
408 PP2400477770 NaI-131/ I-131 vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 120 17.209.875 150 327.750.000 327.750.000 0
409 PP2400477771 NaI-131/ I-131 vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 120 17.209.875 150 218.500.000 218.500.000 0
410 PP2400477772 Methylene diphosphonate (MDP) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 120 17.209.875 150 173.750.000 173.750.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 122
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477354 - Allopurinol

2. PP2400477548 - Metoprolol

3. PP2400477549 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109705304
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400477413 - Ceftizoxim

2. PP2400477416 - Doripenem*

3. PP2400477420 - Ticarcillin + acid clavulanic

4. PP2400477443 - Colistin*

5. PP2400477571 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

6. PP2400477575 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477333 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2400477523 - Albumin

3. PP2400477524 - Yếu tố VIII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400477334 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2400477353 - Piroxicam

3. PP2400477427 - Tobramycin

4. PP2400477522 - Tranexamic acid

5. PP2400477596 - Furosemid

6. PP2400477609 - Ondansetron

7. PP2400477630 - Dexamethason

8. PP2400477671 - Natri clorid

9. PP2400477748 - Natri clorid

10. PP2400477752 - Nước cất pha tiêm

11. PP2400477755 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

12. PP2400477757 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400477444 - Fosfomycin*

2. PP2400477567 - Ivabradin

3. PP2400477576 - Simvastatin+Ezetimibe

4. PP2400477581 - Calcipotriol

5. PP2400477589 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400477363 - Cetirizin

2. PP2400477445 - Linezolid*

3. PP2400477528 - Deferipron

4. PP2400477536 - Adenosin

5. PP2400477619 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477590 - Tyrothricin

2. PP2400477754 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400477332 - Levobupivacain

2. PP2400477343 - Rocuronium bromid

3. PP2400477373 - Naloxon hydroclorid

4. PP2400477374 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2400477379 - Sugammadex

6. PP2400477537 - Amiodaron hydroclorid

7. PP2400477563 - Digoxin

8. PP2400477614 - Glycerol

9. PP2400477662 - Atropin sulfat

10. PP2400477670 - Moxifloxacin + dexamethason

11. PP2400477673 - Natri hyaluronat

12. PP2400477680 - Carbetocin

13. PP2400477683 - Atosiban

14. PP2400477715 - Salbutamol sulfat

15. PP2400477724 - Cafein citrat

16. PP2400477742 - Magnesi sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400477480 - Paclitaxel

2. PP2400477487 - Bevacizumab

3. PP2400477494 - Trastuzumab

4. PP2400477499 - Letrozol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477408 - Cefotiam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477460 - Voriconazol*

2. PP2400477579 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477356 - Probenecid

2. PP2400477573 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477457 - Fluconazol

2. PP2400477651 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477360 - Risedronat

2. PP2400477689 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477686 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có chứa lactat)

2. PP2400477687 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477327 - Etomidat

2. PP2400477526 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

3. PP2400477734 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477410 - Cefpirom

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477403 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477397 - Cefdinir

2. PP2400477721 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477388 - Valproat natri

2. PP2400477661 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477377 - Protamin sulfat

2. PP2400477573 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477754 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400477632 - Hydrocortison

2. PP2400477656 - Desmopressin

3. PP2400477719 - Ambroxol

4. PP2400477728 - Acid amin*

5. PP2400477730 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2400477356 - Probenecid

2. PP2400477381 - Levetiracetam

3. PP2400477409 - Cefoxitin

4. PP2400477411 - Cefpodoxim

5. PP2400477413 - Ceftizoxim

6. PP2400477416 - Doripenem*

7. PP2400477420 - Ticarcillin + acid clavulanic

8. PP2400477441 - Colistin*

9. PP2400477443 - Colistin*

10. PP2400477448 - Vancomycin

11. PP2400477463 - Flunarizin

12. PP2400477465 - Carboplatin

13. PP2400477467 - Cisplatin

14. PP2400477476 - Irinotecan

15. PP2400477477 - Methotrexat

16. PP2400477516 - Cilostazol

17. PP2400477552 - Nicardipin

18. PP2400477571 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

19. PP2400477573 - Rivaroxaban

20. PP2400477575 - Fluvastatin

21. PP2400477594 - Iopamidol

22. PP2400477603 - Omeprazol

23. PP2400477658 - Tizanidin hydroclorid

24. PP2400477693 - Donepezil

25. PP2400477698 - Quetiapin

26. PP2400477738 - Glucose

27. PP2400477740 - Glucose

28. PP2400477744 - Natri clorid

29. PP2400477745 - Natri clorid

30. PP2400477746 - Natri clorid

31. PP2400477747 - Natri clorid

32. PP2400477748 - Natri clorid

33. PP2400477751 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin

34. PP2400477762 - Aripiprazole

35. PP2400477763 - Hepatitis B Immunoglobulin người

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477570 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477351 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2400477371 - Glutathion

3. PP2400477690 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477426 - Tobramycin

2. PP2400477433 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477542 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400477352 - Paracetamol + Tramadol

2. PP2400477573 - Rivaroxaban

3. PP2400477582 - Clobetasol propionat

4. PP2400477697 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400477359 - Alendronat

2. PP2400477360 - Risedronat

3. PP2400477367 - Fexofenadin

4. PP2400477381 - Levetiracetam

5. PP2400477456 - Entecavir

6. PP2400477559 - Telmisartan

7. PP2400477569 - Acenocoumarol

8. PP2400477595 - Povidon iodin

9. PP2400477597 - Furosemid

10. PP2400477708 - Galantamin

11. PP2400477709 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477461 - Clotrimazol + betamethason

2. PP2400477568 - Milrinon

3. PP2400477632 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477406 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477411 - Cefpodoxim

2. PP2400477514 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477531 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104937414
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477405 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2400477499 - Letrozol

3. PP2400477633 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2400477323 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400477325 - Desfluran

3. PP2400477341 - Sevofluran

4. PP2400477351 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2400477362 - Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohyrate)

6. PP2400477375 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2400477376 - Phenylephrin

8. PP2400477387 - Valproat natri

9. PP2400477422 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

10. PP2400477424 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

11. PP2400477433 - Ciprofloxacin

12. PP2400477445 - Linezolid*

13. PP2400477462 - Hydroxy cloroquin

14. PP2400477483 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

15. PP2400477484 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

16. PP2400477490 - Imatinib

17. PP2400477495 - Abiraterone acetate

18. PP2400477503 - Mycophenolat

19. PP2400477508 - Tamsulosin hydroclorid

20. PP2400477517 - Enoxaparin (natri)

21. PP2400477551 - Nicardipin

22. PP2400477626 - Terlipressin

23. PP2400477628 - Ursodeoxycholic acid

24. PP2400477644 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

25. PP2400477645 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

26. PP2400477647 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

27. PP2400477648 - Insulin người trộn, hỗn hợp

28. PP2400477651 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)

29. PP2400477665 - Brinzolamid + timolol

30. PP2400477674 - Ranibizumab

31. PP2400477676 - Travoprost + timolol

32. PP2400477677 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

33. PP2400477705 - Acetyl leucin

34. PP2400477712 - Budesonid + formoterol

35. PP2400477714 - Salbutamol sulfat

36. PP2400477764 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400477367 - Fexofenadin

2. PP2400477582 - Clobetasol propionat

3. PP2400477636 - Methyl prednisolon

4. PP2400477709 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477417 - Ertapenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100102861
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400477394 - Cefalothin

2. PP2400477401 - Cefoperazon

3. PP2400477407 - Cefotiam

4. PP2400477558 - Perindopril + indapamid

5. PP2400477560 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500208874
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400477324 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400477342 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2400477428 - Metronidazol

4. PP2400477437 - Moxifloxacin

5. PP2400477609 - Ondansetron

6. PP2400477713 - Salbutamol sulfat

7. PP2400477737 - Glucose

8. PP2400477738 - Glucose

9. PP2400477739 - Glucose

10. PP2400477740 - Glucose

11. PP2400477743 - Manitol

12. PP2400477745 - Natri clorid

13. PP2400477746 - Natri clorid

14. PP2400477747 - Natri clorid

15. PP2400477751 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477339 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400477515 - Sắt fumarat + acid folic

2. PP2400477658 - Tizanidin hydroclorid

3. PP2400477721 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400477726 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477707 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400477358 - Glucosamin

2. PP2400477415 - Ceftriaxon

3. PP2400477459 - Ketoconazol

4. PP2400477466 - Carboplatin

5. PP2400477467 - Cisplatin

6. PP2400477470 - Docetaxel

7. PP2400477471 - Doxorubicin

8. PP2400477472 - Epirubicin hydroclorid

9. PP2400477473 - Etoposid

10. PP2400477474 - Fluorouracil (5-FU)

11. PP2400477475 - Gemcitabin

12. PP2400477476 - Irinotecan

13. PP2400477478 - Methotrexat

14. PP2400477479 - Paclitaxel

15. PP2400477545 - Enalapril

16. PP2400477583 - Fusidic acid + hydrocortison

17. PP2400477600 - Famotidin

18. PP2400477609 - Ondansetron

19. PP2400477638 - Dapagliflozin

20. PP2400477752 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477412 - Ceftazidim

2. PP2400477421 - Amikacin

3. PP2400477436 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400477396 - Cefdinir

2. PP2400477572 - Clopidogrel

3. PP2400477695 - Haloperidol

4. PP2400477722 - Carbocistein

5. PP2400477757 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400477496 - Anastrozol

2. PP2400477497 - Bicalutamid

3. PP2400477511 - Pramipexole

4. PP2400477553 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106060256
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477368 - Acetylcystein

2. PP2400477457 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477606 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106639822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477493 - Sorafenib

2. PP2400477529 - Erythropoietin

3. PP2400477532 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400477346 - Diclofenac

2. PP2400477357 - Diacerein

3. PP2400477359 - Alendronat

4. PP2400477360 - Risedronat

5. PP2400477367 - Fexofenadin

6. PP2400477381 - Levetiracetam

7. PP2400477454 - Aciclovir

8. PP2400477456 - Entecavir

9. PP2400477513 - Acid folic (vitamin B9)

10. PP2400477581 - Calcipotriol

11. PP2400477582 - Clobetasol propionat

12. PP2400477595 - Povidon iodin

13. PP2400477601 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

14. PP2400477617 - Dioctahedral smectit

15. PP2400477658 - Tizanidin hydroclorid

16. PP2400477708 - Galantamin

17. PP2400477709 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 51

1. PP2400477322 - Atropin sulfat

2. PP2400477324 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2400477334 - Lidocain hydroclodrid

4. PP2400477342 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2400477348 - Nefopam hydroclorid

6. PP2400477353 - Piroxicam

7. PP2400477364 - Desloratadin

8. PP2400477365 - Diphenhydramin

9. PP2400477366 - Epinephrin (adrenalin)

10. PP2400477369 - Deferoxamin

11. PP2400477372 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

12. PP2400477378 - Sorbitol

13. PP2400477421 - Amikacin

14. PP2400477425 - Netilmicin sulfat

15. PP2400477432 - Spiramycin + metronidazol

16. PP2400477436 - Levofloxacin

17. PP2400477448 - Vancomycin

18. PP2400477510 - Levodopa + carbidopa

19. PP2400477518 - Etamsylat

20. PP2400477520 - Phytomenadion (vitamin K1)

21. PP2400477522 - Tranexamic acid

22. PP2400477533 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

23. PP2400477552 - Nicardipin

24. PP2400477569 - Acenocoumarol

25. PP2400477596 - Furosemid

26. PP2400477597 - Furosemid

27. PP2400477600 - Famotidin

28. PP2400477603 - Omeprazol

29. PP2400477609 - Ondansetron

30. PP2400477612 - Papaverin hydroclorid

31. PP2400477620 - Saccharomyces boulardii

32. PP2400477624 - Octreotid

33. PP2400477630 - Dexamethason

34. PP2400477631 - Hydrocortison

35. PP2400477634 - Methyl prednisolon

36. PP2400477635 - Methyl prednisolon

37. PP2400477636 - Methyl prednisolon

38. PP2400477638 - Dapagliflozin

39. PP2400477643 - Glimepirid + metformin

40. PP2400477696 - Meclophenoxat

41. PP2400477710 - Aminophylin

42. PP2400477713 - Salbutamol sulfat

43. PP2400477716 - Salbutamol + ipratropium

44. PP2400477718 - Terbutalin

45. PP2400477727 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

46. PP2400477741 - Kali clorid

47. PP2400477749 - Natri clorid

48. PP2400477756 - Vitamin B1

49. PP2400477757 - Vitamin B1 + B6 + B12

50. PP2400477758 - Vitamin B6

51. PP2400477760 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477530 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477367 - Fexofenadin

2. PP2400477572 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477608 - Granisetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477583 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400477364 - Desloratadin

2. PP2400477421 - Amikacin

3. PP2400477459 - Ketoconazol

4. PP2400477582 - Clobetasol propionat

5. PP2400477603 - Omeprazol

6. PP2400477713 - Salbutamol sulfat

7. PP2400477765 - Warfarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477347 - Ketorolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400477344 - Suxamethonium clorid

2. PP2400477377 - Protamin sulfat

3. PP2400477447 - Vancomycin

4. PP2400477449 - Vancomycin

5. PP2400477502 - Azathioprin

6. PP2400477573 - Rivaroxaban

7. PP2400477664 - Brimonidin tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477451 - Sofosbuvir + velpatasvir

2. PP2400477456 - Entecavir

3. PP2400477757 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477586 - Mupirocin

2. PP2400477587 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

3. PP2400477629 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477456 - Entecavir

2. PP2400477689 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477693 - Donepezil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477482 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

2. PP2400477504 - Thalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102274433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477367 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477561 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477448 - Vancomycin

2. PP2400477609 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106515288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477367 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500689053
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400477346 - Diclofenac

2. PP2400477403 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2400477411 - Cefpodoxim

4. PP2400477431 - Azithromycin

5. PP2400477651 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2400477339 - Propofol

2. PP2400477340 - Propofol

3. PP2400477414 - Ceftolozane; Tazobactam

4. PP2400477417 - Ertapenem*

5. PP2400477418 - Piperacilin + tazobactam

6. PP2400477445 - Linezolid*

7. PP2400477469 - Cytarabin

8. PP2400477491 - Nilotinib

9. PP2400477492 - Rituximab

10. PP2400477523 - Albumin

11. PP2400477524 - Yếu tố VIII

12. PP2400477525 - Yếu tố IX

13. PP2400477534 - Trimetazidine

14. PP2400477540 - Amlodipin + indapamid

15. PP2400477541 - Amlodipin + indapamid + perindopril

16. PP2400477543 - Bisoprolol

17. PP2400477554 - Perindopril + amlodipin

18. PP2400477555 - Perindopril + amlodipin

19. PP2400477556 - Perindopril + amlodipin

20. PP2400477557 - Perindopril + indapamid

21. PP2400477588 - Secukinumab

22. PP2400477608 - Granisetron hydroclorid

23. PP2400477637 - Progesteron

24. PP2400477639 - Glibenclamid + metformin

25. PP2400477652 - Levothyroxin (muối natri)

26. PP2400477654 - Thiamazol

27. PP2400477655 - Thiamazol

28. PP2400477678 - Betahistin

29. PP2400477706 - Choline alfoscerat

30. PP2400477714 - Salbutamol sulfat

31. PP2400477717 - Salmeterol + fluticason propionat

32. PP2400477728 - Acid amin*

33. PP2400477731 - Acid amin*

34. PP2400477732 - Acid amin*

35. PP2400477734 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

36. PP2400477750 - Nhũ dịch Lipid

37. PP2400477761 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

38. PP2400477766 - Pembrolizumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477672 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477760 - Vitamin E

2. PP2400477765 - Warfarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477544 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2400477757 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477539 - Amlodipin + losartan

2. PP2400477546 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2400477642 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477490 - Imatinib

2. PP2400477676 - Travoprost + timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477601 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2400477617 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477486 - Vinorelbin

2. PP2400477527 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477392 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400477465 - Carboplatin

3. PP2400477610 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477605 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400477599 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400477653 - Propylthiouracil (PTU)

3. PP2400477720 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400477723 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400477456 - Entecavir

2. PP2400477573 - Rivaroxaban

3. PP2400477640 - Glibenclamid + metformin

4. PP2400477723 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477464 - Capecitabin

2. PP2400477489 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106737770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477577 - Bosentan

2. PP2400477640 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477617 - Dioctahedral smectit

2. PP2400477646 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477523 - Albumin

2. PP2400477735 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477687 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477350 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400477430 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400477355 - Colchicin

2. PP2400477393 - Cefaclor

3. PP2400477445 - Linezolid*

4. PP2400477450 - Tenofovir (TDF)

5. PP2400477453 - Aciclovir

6. PP2400477498 - Exemestan

7. PP2400477552 - Nicardipin

8. PP2400477607 - Sucralfat

9. PP2400477622 - Diosmin + hesperidin

10. PP2400477757 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400477326 - Diazepam

2. PP2400477328 - Fentanyl

3. PP2400477331 - Ketamin

4. PP2400477336 - Morphin

5. PP2400477370 - Ephedrin

6. PP2400477519 - Heparin (natri)

7. PP2400477592 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

8. PP2400477593 - Gadoteric acid

9. PP2400477595 - Povidon iodin

10. PP2400477651 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)

11. PP2400477681 - Methyl ergometrin maleat

12. PP2400477688 - Diazepam

13. PP2400477729 - Acid amin*

14. PP2400477733 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105393703
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400477767 - NaI-131/ I-131

2. PP2400477768 - NaI-131/ I-131

3. PP2400477769 - NaI-131/ I-131

4. PP2400477770 - NaI-131/ I-131

5. PP2400477771 - NaI-131/ I-131

6. PP2400477772 - Methylene diphosphonate (MDP)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477602 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477667 - Cyclosporin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477562 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477628 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477389 - Amoxicilin

2. PP2400477398 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477367 - Fexofenadin

2. PP2400477638 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477601 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2400477725 - Kali clorid

3. PP2400477753 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477682 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102363267
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477685 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477346 - Diclofenac

2. PP2400477621 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400477364 - Desloratadin

2. PP2400477428 - Metronidazol

3. PP2400477719 - Ambroxol

4. PP2400477738 - Glucose

5. PP2400477740 - Glucose

6. PP2400477746 - Natri clorid

7. PP2400477747 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500666377
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400477395 - Cefamandol

2. PP2400477442 - Colistin*

3. PP2400477509 - Levodopa + carbidopa

4. PP2400477604 - Esomeprazol

5. PP2400477613 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

6. PP2400477625 - Silymarin

7. PP2400477754 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400477391 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400477402 - Cefoperazon

3. PP2400477404 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2400477431 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600424614
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477400 - Cefoperazon

2. PP2400477585 - Mometason furoat + salicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477659 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400477572 - Clopidogrel

2. PP2400477615 - Sorbitol

3. PP2400477635 - Methyl prednisolon

4. PP2400477636 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400477346 - Diclofenac

2. PP2400477548 - Metoprolol

3. PP2400477549 - Metoprolol

4. PP2400477595 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109076550
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477507 - Dutasterid

2. PP2400477650 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477439 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400477458 - Fluconazol

2. PP2400477495 - Abiraterone acetate

3. PP2400477542 - Amlodipin + telmisartan

4. PP2400477543 - Bisoprolol

5. PP2400477582 - Clobetasol propionat

6. PP2400477641 - Gliclazid

7. PP2400477651 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)

8. PP2400477666 - Carbomer

9. PP2400477669 - Indomethacin

10. PP2400477702 - Mirtazapin

11. PP2400477762 - Aripiprazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477361 - Zoledronic acid

2. PP2400477565 - Dobutamin

3. PP2400477591 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477564 - Dobutamin

2. PP2400477684 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477423 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2400477668 - Fluorometholon

3. PP2400477679 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477660 - Tolperison

2. PP2400477699 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477568 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400477438 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400477335 - Midazolam

2. PP2400477367 - Fexofenadin

3. PP2400477382 - Phenobarbital

4. PP2400477383 - Phenobarbital

5. PP2400477384 - Phenytoin

6. PP2400477521 - Phytomenadion (vitamin K1)

7. PP2400477691 - Clorpromazin

8. PP2400477693 - Donepezil

9. PP2400477694 - Haloperidol

10. PP2400477695 - Haloperidol

11. PP2400477700 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477574 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400477623 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400477357 - Diacerein

2. PP2400477358 - Glucosamin

3. PP2400477367 - Fexofenadin

4. PP2400477385 - Pregabalin

5. PP2400477429 - Metronidazol

6. PP2400477434 - Ciprofloxacin

7. PP2400477512 - Trihexyphenidyl hydroclorid

8. PP2400477559 - Telmisartan

9. PP2400477572 - Clopidogrel

10. PP2400477598 - Spironolacton

11. PP2400477635 - Methyl prednisolon

12. PP2400477636 - Methyl prednisolon

13. PP2400477658 - Tizanidin hydroclorid

14. PP2400477709 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400477329 - Fentanyl

2. PP2400477341 - Sevofluran

3. PP2400477426 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400477578 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2400477618 - Gelatin tannat

Đã xem: 19
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây