Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400477322 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 2 | PP2400477323 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 89.010.000 | 89.010.000 | 0 |
| 3 | PP2400477324 | Bupivacain hydroclorid | vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 133.135.200 | 133.135.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 114.984.000 | 114.984.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400477325 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400477326 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 6 | PP2400477327 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 24.009.075 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400477328 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400477329 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 10.809.900 | 150 | 338.700.000 | 338.700.000 | 0 |
| 9 | PP2400477331 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 39.216.000 | 39.216.000 | 0 |
| 10 | PP2400477332 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 11 | PP2400477333 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 20.976.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400477334 | Lidocain hydroclodrid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 40.735.350 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400477335 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 20.017.890 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400477336 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400477339 | Propofol | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 11.358.000 | 150 | 733.950.000 | 733.950.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 751.200.000 | 751.200.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400477340 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 450.720.000 | 450.720.000 | 0 |
| 17 | PP2400477341 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 279.360.000 | 279.360.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 10.809.900 | 150 | 274.239.000 | 274.239.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400477342 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 45.648.000 | 45.648.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400477343 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400477344 | Suxamethonium clorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 32.218.407 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 21 | PP2400477346 | Diclofenac | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 100.044.000 | 100.044.000 | 0 |
| vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 120 | 126.017.640 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 2.790.000 | 150 | 100.788.000 | 100.788.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 35.550.000 | 160 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400477347 | Ketorolac | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 6.300.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400477348 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 24 | PP2400477350 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 2.646.000 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 25 | PP2400477351 | Paracetamol + codein phosphat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.113.320 | 150 | 122.040.000 | 122.040.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 129.024.000 | 129.024.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400477352 | Paracetamol + Tramadol | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.654.020 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400477353 | Piroxicam | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 40.735.350 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 33.570.000 | 33.570.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400477354 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 17.131.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400477355 | Colchicin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 74.714.400 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 30 | PP2400477356 | Probenecid | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 2.667.276 | 150 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400477357 | Diacerein | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 31.752.000 | 31.752.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 32.160.000 | 32.160.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400477358 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400477359 | Alendronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 21.205.080 | 180 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400477360 | Risedronat | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 570.960 | 150 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 21.205.080 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400477361 | Zoledronic acid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 5.606.903 | 150 | 169.898.400 | 169.898.400 | 0 |
| 36 | PP2400477362 | Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohyrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| 37 | PP2400477363 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 9.829.260 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400477364 | Desloratadin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.786.710 | 150 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 117.114.570 | 150 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400477365 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 40 | PP2400477366 | Epinephrin (adrenalin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 61.632.000 | 61.632.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400477367 | Fexofenadin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 21.205.080 | 180 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 6.908.400 | 150 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.210.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 4.680.000 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0106515288 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH | 120 | 4.680.000 | 150 | 301.800.000 | 301.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.444.500 | 150 | 298.440.000 | 298.440.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 20.017.890 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400477368 | Acetylcystein | vn0106060256 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ MINH TÂM | 120 | 10.012.500 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 43 | PP2400477369 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 914.400.000 | 914.400.000 | 0 |
| 44 | PP2400477370 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 45 | PP2400477371 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.113.320 | 150 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 46 | PP2400477372 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 136.470.000 | 136.470.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400477373 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 48 | PP2400477374 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 49 | PP2400477375 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400477376 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 116.700.000 | 116.700.000 | 0 |
| 51 | PP2400477377 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.773.320 | 150 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 32.218.407 | 150 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400477378 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400477379 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 54 | PP2400477381 | Levetiracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 21.205.080 | 180 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400477382 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 20.017.890 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 56 | PP2400477383 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 20.017.890 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 57 | PP2400477384 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 20.017.890 | 150 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 58 | PP2400477385 | Pregabalin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 |
| 59 | PP2400477387 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 121.044.000 | 121.044.000 | 0 |
| 60 | PP2400477388 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.625.400 | 150 | 95.256.000 | 95.256.000 | 0 |
| 61 | PP2400477389 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 3.919.680 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 62 | PP2400477391 | Ampicilin + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 179.479.080 | 150 | 2.221.272.000 | 2.221.272.000 | 0 |
| 63 | PP2400477392 | Ampicilin + sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 40.254.120 | 150 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400477393 | Cefaclor | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 74.714.400 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 65 | PP2400477394 | Cefalothin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 149.216.040 | 150 | 1.919.736.000 | 1.919.736.000 | 0 |
| 66 | PP2400477395 | Cefamandol | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 120 | 78.000.000 | 150 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400477396 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 45.132.300 | 150 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 68 | PP2400477397 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 9.501.000 | 150 | 383.292.000 | 383.292.000 | 0 |
| 69 | PP2400477398 | Cefixim | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 3.919.680 | 150 | 150.912.000 | 150.912.000 | 0 |
| 70 | PP2400477400 | Cefoperazon | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 48.510.000 | 150 | 3.180.000.000 | 3.180.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400477401 | Cefoperazon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 149.216.040 | 150 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400477402 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 179.479.080 | 150 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400477403 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 97.917.120 | 150 | 6.527.808.000 | 6.527.808.000 | 0 |
| vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 120 | 126.017.640 | 150 | 6.527.520.000 | 6.527.520.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400477404 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 179.479.080 | 150 | 3.660.000.000 | 3.660.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400477405 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104937414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&C THĂNG LONG | 120 | 78.768.000 | 150 | 2.220.000.000 | 2.220.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400477406 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 66.240.000 | 150 | 4.410.000.000 | 4.410.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400477407 | Cefotiam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 149.216.040 | 150 | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400477408 | Cefotiam | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 11.250.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400477409 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400477410 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 56.500.000 | 150 | 3.749.760.000 | 3.749.760.000 | 0 |
| 81 | PP2400477411 | Cefpodoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 6.429.600 | 150 | 215.280.000 | 215.280.000 | 0 | |||
| vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 120 | 126.017.640 | 150 | 176.148.000 | 176.148.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400477412 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 13.034.340 | 150 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 83 | PP2400477413 | Ceftizoxim | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 120 | 167.287.500 | 150 | 3.346.812.000 | 3.346.812.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 3.348.000.000 | 3.348.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400477414 | Ceftolozane; Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 489.300.000 | 489.300.000 | 0 |
| 85 | PP2400477415 | Ceftriaxon | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 212.040.000 | 212.040.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400477416 | Doripenem* | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 120 | 167.287.500 | 150 | 430.489.500 | 430.489.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400477417 | Ertapenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 2.485.895 | 150 | 164.100.000 | 164.100.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 165.726.300 | 165.726.300 | 0 | |||
| 88 | PP2400477418 | Piperacilin + tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400477419 | Piperacilin + tazobactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 816.300.000 | 816.300.000 | 0 |
| 90 | PP2400477420 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 120 | 167.287.500 | 150 | 2.967.300.000 | 2.967.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400477421 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 13.034.340 | 150 | 168.900.000 | 168.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 148.650.000 | 148.650.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.786.710 | 150 | 149.550.000 | 149.550.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400477422 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 124.560.000 | 124.560.000 | 0 |
| 93 | PP2400477423 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.119.500 | 150 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 94 | PP2400477424 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| 95 | PP2400477425 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400477426 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 35.919.000 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 10.809.900 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400477427 | Tobramycin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 40.735.350 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400477428 | Metronidazol | vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 623.424.000 | 623.424.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 117.114.570 | 150 | 612.864.000 | 612.864.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400477429 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 14.640.000 | 14.640.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400477430 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 2.646.000 | 150 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 101 | PP2400477431 | Azithromycin | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 120 | 126.017.640 | 150 | 1.282.800.000 | 1.282.800.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 179.479.080 | 150 | 1.284.000.000 | 1.284.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400477432 | Spiramycin + metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 103 | PP2400477433 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 35.919.000 | 150 | 1.974.000.000 | 1.974.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 1.924.800.000 | 1.924.800.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400477434 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 7.845.000 | 7.845.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400477436 | Levofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 13.034.340 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400477437 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 191.736.000 | 191.736.000 | 0 |
| vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 200.851.200 | 200.851.200 | 0 | |||
| 107 | PP2400477438 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 7.146.000 | 150 | 476.400.000 | 476.400.000 | 0 |
| 108 | PP2400477439 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 3.808.800 | 150 | 253.920.000 | 253.920.000 | 0 |
| 109 | PP2400477440 | Ofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 801.000.000 | 801.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400477441 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 111 | PP2400477442 | Colistin* | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 120 | 78.000.000 | 150 | 675.600.000 | 675.600.000 | 0 |
| 112 | PP2400477443 | Colistin* | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 120 | 167.287.500 | 150 | 2.159.892.000 | 2.159.892.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400477444 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 79.717.740 | 150 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400477445 | Linezolid* | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 9.829.260 | 150 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 152.398.800 | 152.398.800 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 74.714.400 | 150 | 402.240.000 | 402.240.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400477447 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 32.218.407 | 150 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400477448 | Vancomycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 370.800.000 | 370.800.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 11.448.000 | 150 | 329.520.000 | 329.520.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400477449 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 32.218.407 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400477450 | Tenofovir (TDF) | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 74.714.400 | 150 | 583.200.000 | 583.200.000 | 0 |
| 119 | PP2400477451 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 44.474.400 | 165 | 1.475.460.000 | 1.475.460.000 | 0 |
| 120 | PP2400477453 | Aciclovir | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 74.714.400 | 150 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 121 | PP2400477454 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 122 | PP2400477456 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 21.205.080 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 44.474.400 | 165 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 1.763.460 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 6.610.680 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400477457 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.690.000 | 150 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 |
| vn0106060256 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ MINH TÂM | 120 | 10.012.500 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400477458 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 34.000.000 | 150 | 42.184.800 | 42.184.800 | 0 |
| 125 | PP2400477459 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.786.710 | 150 | 5.860.000 | 5.860.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400477460 | Voriconazol* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 51.138.000 | 150 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| 127 | PP2400477461 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.104.550 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 128 | PP2400477462 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 129 | PP2400477463 | Flunarizin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400477464 | Capecitabin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 9.322.200 | 150 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 |
| 131 | PP2400477465 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 40.254.120 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400477466 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 237.686.400 | 237.686.400 | 0 |
| 133 | PP2400477467 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 95.250.000 | 95.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 97.335.000 | 97.335.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400477469 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400477470 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 237.595.680 | 237.595.680 | 0 |
| 136 | PP2400477471 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 120.808.800 | 120.808.800 | 0 |
| 137 | PP2400477472 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 |
| 138 | PP2400477473 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 55.389.600 | 55.389.600 | 0 |
| 139 | PP2400477474 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 302.022.000 | 302.022.000 | 0 |
| 140 | PP2400477475 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 413.985.600 | 413.985.600 | 0 |
| 141 | PP2400477476 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 447.360.000 | 447.360.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 458.861.760 | 458.861.760 | 0 | |||
| 142 | PP2400477477 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400477478 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 13.196.400 | 13.196.400 | 0 |
| 144 | PP2400477479 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400477480 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 91.100.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400477482 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 39.192.000 | 150 | 1.896.000.000 | 1.896.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400477483 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 679.996.800 | 679.996.800 | 0 |
| 148 | PP2400477484 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 879.995.200 | 879.995.200 | 0 |
| 149 | PP2400477486 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 37.476.000 | 150 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400477487 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 91.100.000 | 150 | 1.524.096.000 | 1.524.096.000 | 0 |
| 151 | PP2400477489 | Gefitinib | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 9.322.200 | 150 | 239.520.000 | 239.520.000 | 0 |
| 152 | PP2400477490 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 7.020.000 | 150 | 364.800.000 | 364.800.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400477491 | Nilotinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 173.520.000 | 173.520.000 | 0 |
| 154 | PP2400477492 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.324.860.000 | 1.324.860.000 | 0 |
| 155 | PP2400477493 | Sorafenib | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 40.000.000 | 170 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400477494 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 91.100.000 | 150 | 3.152.520.000 | 3.152.520.000 | 0 |
| 157 | PP2400477495 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 34.000.000 | 150 | 81.465.600 | 81.465.600 | 0 | |||
| 158 | PP2400477496 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 10.098.990 | 150 | 378.756.000 | 378.756.000 | 0 |
| 159 | PP2400477497 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 10.098.990 | 150 | 52.110.000 | 52.110.000 | 0 |
| 160 | PP2400477498 | Exemestan | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 74.714.400 | 150 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400477499 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 91.100.000 | 150 | 203.760.000 | 203.760.000 | 0 |
| vn0104937414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&C THĂNG LONG | 120 | 78.768.000 | 150 | 203.988.000 | 203.988.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400477502 | Azathioprin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 32.218.407 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400477503 | Mycophenolat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 157.140.000 | 157.140.000 | 0 |
| 164 | PP2400477504 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 39.192.000 | 150 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 |
| 165 | PP2400477507 | Dutasterid | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 4.406.400 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400477508 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400477509 | Levodopa + carbidopa | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 120 | 78.000.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400477510 | Levodopa + carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400477511 | Pramipexole | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 10.098.990 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 170 | PP2400477512 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 16.680.000 | 16.680.000 | 0 |
| 171 | PP2400477513 | Acid folic (vitamin B9) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 172 | PP2400477514 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 6.429.600 | 150 | 225.600.000 | 225.600.000 | 0 |
| 173 | PP2400477515 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.149.730 | 150 | 29.232.000 | 29.232.000 | 0 |
| 174 | PP2400477516 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| 175 | PP2400477517 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400477518 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 1.387.200.000 | 1.387.200.000 | 0 |
| 177 | PP2400477519 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 |
| 178 | PP2400477520 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 179 | PP2400477521 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 20.017.890 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 180 | PP2400477522 | Tranexamic acid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 40.735.350 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 156.720.000 | 156.720.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400477523 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 20.976.000 | 150 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 45.270.000 | 160 | 1.068.000.000 | 1.068.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400477524 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 20.976.000 | 150 | 113.760.000 | 113.760.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 114.840.000 | 114.840.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400477525 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 344.736.000 | 344.736.000 | 0 |
| 184 | PP2400477526 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 24.009.075 | 150 | 417.600.000 | 417.600.000 | 0 |
| 185 | PP2400477527 | Deferasirox | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 37.476.000 | 150 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 |
| 186 | PP2400477528 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 9.829.260 | 150 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 |
| 187 | PP2400477529 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 40.000.000 | 170 | 1.171.200.000 | 1.171.200.000 | 0 |
| 188 | PP2400477530 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 120 | 20.721.528 | 150 | 1.381.435.200 | 1.381.435.200 | 0 |
| 189 | PP2400477531 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 4.752.000 | 150 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 190 | PP2400477532 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 40.000.000 | 170 | 296.500.000 | 296.500.000 | 0 |
| 191 | PP2400477533 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 |
| 192 | PP2400477534 | Trimetazidine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 324.600.000 | 324.600.000 | 0 |
| 193 | PP2400477536 | Adenosin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 9.829.260 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 194 | PP2400477537 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 195 | PP2400477539 | Amlodipin + losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 26.000.000 | 150 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400477540 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 239.376.000 | 239.376.000 | 0 |
| 197 | PP2400477541 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 684.560.000 | 684.560.000 | 0 |
| 198 | PP2400477542 | Amlodipin + telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 16.416.000 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 34.000.000 | 150 | 469.440.000 | 469.440.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400477543 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 34.000.000 | 150 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400477544 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 25.020.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400477545 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 202 | PP2400477546 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 26.000.000 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400477548 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 17.131.500 | 150 | 568.800.000 | 568.800.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 35.550.000 | 160 | 570.600.000 | 570.600.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400477549 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 17.131.500 | 150 | 538.800.000 | 538.800.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 35.550.000 | 160 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400477551 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400477552 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 74.714.400 | 150 | 917.280.000 | 917.280.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400477553 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 10.098.990 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 208 | PP2400477554 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 572.160.000 | 572.160.000 | 0 |
| 209 | PP2400477555 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 988.350.000 | 988.350.000 | 0 |
| 210 | PP2400477556 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 988.350.000 | 988.350.000 | 0 |
| 211 | PP2400477557 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 212 | PP2400477558 | Perindopril + indapamid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 149.216.040 | 150 | 2.208.000.000 | 2.208.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400477559 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 21.205.080 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400477560 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 149.216.040 | 150 | 1.044.000.000 | 1.044.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400477561 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 12.960.000 | 150 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400477562 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 1.701.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 217 | PP2400477563 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 218 | PP2400477564 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 12.192.300 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400477565 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 5.606.903 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400477567 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 79.717.740 | 150 | 959.616.000 | 959.616.000 | 0 |
| 221 | PP2400477568 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.104.550 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 1.539.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400477569 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 21.205.080 | 180 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 69.120.000 | 69.120.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400477570 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.025.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400477571 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 120 | 167.287.500 | 150 | 683.424.000 | 683.424.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400477572 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 45.132.300 | 150 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.210.000 | 150 | 449.280.000 | 449.280.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.482.000 | 150 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 94.320.000 | 94.320.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400477573 | Rivaroxaban | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 2.667.276 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.773.320 | 150 | 54.324.000 | 54.324.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.654.020 | 150 | 28.260.000 | 28.260.000 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 32.218.407 | 150 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 6.610.680 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 227 | PP2400477574 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 33.300.000 | 150 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400477575 | Fluvastatin | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 120 | 167.287.500 | 150 | 1.557.360.000 | 1.557.360.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400477576 | Simvastatin+Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 79.717.740 | 150 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400477577 | Bosentan | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 2.587.500 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400477578 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 2.810.700 | 150 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 232 | PP2400477579 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 51.138.000 | 150 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400477581 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 79.717.740 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400477582 | Clobetasol propionat | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.654.020 | 150 | 16.680.000 | 16.680.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 6.908.400 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.786.710 | 150 | 16.440.000 | 16.440.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 34.000.000 | 150 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 | |||
| 235 | PP2400477583 | Fusidic acid + hydrocortison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 183.254.400 | 183.254.400 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 2.808.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400477585 | Mometason furoat + salicylic acid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 48.510.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 237 | PP2400477586 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.448.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 238 | PP2400477587 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.448.000 | 150 | 427.500.000 | 427.500.000 | 0 |
| 239 | PP2400477588 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.876.800.000 | 1.876.800.000 | 0 |
| 240 | PP2400477589 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 79.717.740 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 241 | PP2400477590 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 6.297.750 | 150 | 185.850.000 | 185.850.000 | 0 |
| 242 | PP2400477591 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 5.606.903 | 150 | 38.873.520 | 38.873.520 | 0 |
| 243 | PP2400477592 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 244 | PP2400477593 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 1.372.800.000 | 1.372.800.000 | 0 |
| 245 | PP2400477594 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400477595 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 21.205.080 | 180 | 714.420.000 | 714.420.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 701.946.000 | 701.946.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 606.690.000 | 606.690.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 35.550.000 | 160 | 714.420.000 | 714.420.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400477596 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 40.735.350 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400477597 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 21.205.080 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400477598 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 250 | PP2400477599 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.918.160 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 251 | PP2400477600 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.079.946.000 | 1.079.946.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400477601 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 125.874.000 | 125.874.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 3.990.600 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.389.400 | 150 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| 253 | PP2400477602 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 3.024.000 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 254 | PP2400477603 | Omeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 131.520.000 | 131.520.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.786.710 | 150 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400477604 | Esomeprazol | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 120 | 78.000.000 | 150 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400477605 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 837.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 257 | PP2400477606 | Rabeprazol | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 42.000.000 | 150 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| 258 | PP2400477607 | Sucralfat | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 74.714.400 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 259 | PP2400477608 | Granisetron hydroclorid | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 567.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 28.842.000 | 28.842.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400477609 | Ondansetron | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 40.735.350 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 183.204.000 | 183.204.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 161.784.000 | 161.784.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 165.240.000 | 165.240.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 11.448.000 | 150 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400477610 | Palonosetron hydroclorid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 40.254.120 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400477612 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400477613 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 120 | 78.000.000 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400477614 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| 265 | PP2400477615 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.482.000 | 150 | 40.704.000 | 40.704.000 | 0 |
| 266 | PP2400477617 | Dioctahedral smectit | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 3.990.600 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 4.644.000 | 150 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400477618 | Gelatin tannat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 2.810.700 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 268 | PP2400477619 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 9.829.260 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 269 | PP2400477620 | Saccharomyces boulardii | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 258.552.000 | 258.552.000 | 0 |
| 270 | PP2400477621 | Diosmin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 2.790.000 | 150 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| 271 | PP2400477622 | Diosmin + hesperidin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 74.714.400 | 150 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 272 | PP2400477623 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 33.300.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 273 | PP2400477624 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 274 | PP2400477625 | Silymarin | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 120 | 78.000.000 | 150 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 275 | PP2400477626 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 35.753.760 | 35.753.760 | 0 |
| 276 | PP2400477628 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 604.800 | 150 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400477629 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.448.000 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 278 | PP2400477630 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 40.735.350 | 150 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 25.128.000 | 25.128.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 25.560.000 | 25.560.000 | 0 | |||
| 279 | PP2400477631 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 15.573.600 | 15.573.600 | 0 |
| 280 | PP2400477632 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 11.121.750 | 150 | 69.450.000 | 69.450.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.104.550 | 150 | 69.450.000 | 69.450.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400477633 | Methyl prednisolon | vn0104937414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&C THĂNG LONG | 120 | 78.768.000 | 150 | 667.200.000 | 667.200.000 | 0 |
| 282 | PP2400477634 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400477635 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.482.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400477636 | Methyl prednisolon | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 6.908.400 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 13.482.000 | 150 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400477637 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 35.635.200 | 35.635.200 | 0 |
| 286 | PP2400477638 | Dapagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 10.444.500 | 150 | 263.220.000 | 263.220.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400477639 | Glibenclamid + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 282.780.000 | 282.780.000 | 0 |
| 288 | PP2400477640 | Glibenclamid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 6.610.680 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 2.587.500 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2400477641 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 34.000.000 | 150 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| 290 | PP2400477642 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 26.000.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400477643 | Glimepirid + metformin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 292 | PP2400477644 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400477645 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400477646 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 4.644.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 295 | PP2400477647 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400477648 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 297 | PP2400477650 | Repaglinid | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 4.406.400 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 298 | PP2400477651 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.690.000 | 150 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 120 | 126.017.640 | 150 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 59.040.000 | 59.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 34.000.000 | 150 | 60.840.000 | 60.840.000 | 0 | |||
| 299 | PP2400477652 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 165.300.000 | 165.300.000 | 0 |
| 300 | PP2400477653 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.918.160 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 301 | PP2400477654 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 107.568.000 | 107.568.000 | 0 |
| 302 | PP2400477655 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 303 | PP2400477656 | Desmopressin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 11.121.750 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400477658 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.149.730 | 150 | 16.254.000 | 16.254.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400477659 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 23.040.000 | 150 | 1.536.000.000 | 1.536.000.000 | 0 |
| 306 | PP2400477660 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 682.200 | 150 | 29.880.000 | 29.880.000 | 0 |
| 307 | PP2400477661 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.625.400 | 150 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 |
| 308 | PP2400477662 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 |
| 309 | PP2400477664 | Brimonidin tartrat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 32.218.407 | 150 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 |
| 310 | PP2400477665 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| 311 | PP2400477666 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 34.000.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400477667 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 3.240.000 | 150 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 313 | PP2400477668 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.119.500 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400477669 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 34.000.000 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 315 | PP2400477670 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 316 | PP2400477671 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 40.735.350 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 317 | PP2400477672 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 120 | 807.000 | 150 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 |
| 318 | PP2400477673 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400477674 | Ranibizumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 262.500.440 | 262.500.440 | 0 |
| 320 | PP2400477676 | Travoprost + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 7.020.000 | 150 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| 321 | PP2400477677 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 322 | PP2400477678 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 59.620.000 | 59.620.000 | 0 |
| 323 | PP2400477679 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.119.500 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 324 | PP2400477680 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 325 | PP2400477681 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 98.880.000 | 98.880.000 | 0 |
| 326 | PP2400477682 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 2.475.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 327 | PP2400477683 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 328 | PP2400477684 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 12.192.300 | 150 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400477685 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 19.500.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400477686 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 42.000.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 331 | PP2400477687 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 42.000.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 40.500.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| 332 | PP2400477688 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 333 | PP2400477689 | Zopiclon | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 570.960 | 150 | 7.224.000 | 7.224.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 1.763.460 | 150 | 7.632.000 | 7.632.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400477690 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.113.320 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 335 | PP2400477691 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 20.017.890 | 150 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| 336 | PP2400477693 | Donepezil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 180.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 20.017.890 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400477694 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 20.017.890 | 150 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 338 | PP2400477695 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 45.132.300 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 20.017.890 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 339 | PP2400477696 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 3.174.000.000 | 3.174.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400477697 | Olanzapin | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.654.020 | 150 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 |
| 341 | PP2400477698 | Quetiapin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 |
| 342 | PP2400477699 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 682.200 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 343 | PP2400477700 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 20.017.890 | 150 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| 344 | PP2400477702 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 34.000.000 | 150 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 |
| 345 | PP2400477705 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 221.376.000 | 221.376.000 | 0 |
| 346 | PP2400477706 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 |
| 347 | PP2400477707 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 4.158.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 348 | PP2400477708 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 21.205.080 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400477709 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 21.205.080 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 6.908.400 | 150 | 22.560.000 | 22.560.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 31.584.630 | 150 | 23.788.800 | 23.788.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400477710 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 351 | PP2400477712 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400477713 | Salbutamol sulfat | vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 65.268.000 | 65.268.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 72.360.000 | 72.360.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.786.710 | 150 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400477714 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 229.137.000 | 229.137.000 | 0 | |||
| 354 | PP2400477715 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 355 | PP2400477716 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 356 | PP2400477717 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 199.888.000 | 199.888.000 | 0 |
| 357 | PP2400477718 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 358 | PP2400477719 | Ambroxol | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 11.121.750 | 150 | 50.364.000 | 50.364.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 117.114.570 | 150 | 52.560.000 | 52.560.000 | 0 | |||
| 359 | PP2400477720 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.918.160 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 360 | PP2400477721 | Bromhexin hydroclorid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 9.501.000 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.149.730 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400477722 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 45.132.300 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 362 | PP2400477723 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.918.160 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 6.610.680 | 150 | 59.688.000 | 59.688.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400477724 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 364 | PP2400477725 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.389.400 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400477726 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.149.730 | 150 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 366 | PP2400477727 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 367 | PP2400477728 | Acid amin* | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 11.121.750 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400477729 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 |
| 369 | PP2400477730 | Acid amin* | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 11.121.750 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 370 | PP2400477731 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 97.524.000 | 97.524.000 | 0 |
| 371 | PP2400477732 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 367.200.000 | 367.200.000 | 0 |
| 372 | PP2400477733 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 95.185.440 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400477734 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 24.009.075 | 150 | 607.005.000 | 607.005.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 607.005.000 | 607.005.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400477735 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 45.270.000 | 160 | 1.944.000.000 | 1.944.000.000 | 0 |
| 375 | PP2400477736 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 10.032.000 | 10.032.000 | 0 |
| 376 | PP2400477737 | Glucose | vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 65.419.200 | 65.419.200 | 0 |
| 377 | PP2400477738 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 |
| vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 113.388.000 | 113.388.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 117.114.570 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 378 | PP2400477739 | Glucose | vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 37.776.000 | 37.776.000 | 0 |
| 379 | PP2400477740 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 691.740.000 | 691.740.000 | 0 |
| vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 682.560.000 | 682.560.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 117.114.570 | 150 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400477741 | Kali clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 49.404.870 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400477742 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 |
| 382 | PP2400477743 | Manitol | vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| 383 | PP2400477744 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 40.068.000 | 40.068.000 | 0 |
| 384 | PP2400477745 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 609.840.000 | 609.840.000 | 0 |
| vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 599.856.000 | 599.856.000 | 0 | |||
| 385 | PP2400477746 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 3.376.800.000 | 3.376.800.000 | 0 |
| vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 117.114.570 | 150 | 2.832.000.000 | 2.832.000.000 | 0 | |||
| 386 | PP2400477747 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 2.794.500.000 | 2.794.500.000 | 0 |
| vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 2.875.050.000 | 2.875.050.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 117.114.570 | 150 | 2.787.750.000 | 2.787.750.000 | 0 | |||
| 387 | PP2400477748 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 40.735.350 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 388 | PP2400477749 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 389 | PP2400477750 | Nhũ dịch Lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 390 | PP2400477751 | Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 578.592.000 | 578.592.000 | 0 |
| vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 153.049.410 | 150 | 579.096.000 | 579.096.000 | 0 | |||
| 391 | PP2400477752 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 40.735.350 | 150 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 112.000.000 | 150 | 118.560.000 | 118.560.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400477753 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.389.400 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 393 | PP2400477754 | Calci lactat | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 6.297.750 | 150 | 208.656.000 | 208.656.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 3.510.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 120 | 78.000.000 | 150 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| 394 | PP2400477755 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 40.735.350 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 395 | PP2400477756 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 396 | PP2400477757 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 40.735.350 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 45.132.300 | 150 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 1.270.800.000 | 1.270.800.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 44.474.400 | 165 | 1.198.800.000 | 1.198.800.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 25.020.000 | 150 | 1.360.800.000 | 1.360.800.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 74.714.400 | 150 | 890.400.000 | 890.400.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400477758 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 398 | PP2400477760 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 229.852.944 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 2.767.500 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400477761 | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400477762 | Aripiprazole | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 34.000.000 | 150 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400477763 | Hepatitis B Immunoglobulin người | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 450.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 402 | PP2400477764 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 195.000.000 | 150 | 48.009.400 | 48.009.400 | 0 |
| 403 | PP2400477765 | Warfarin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.786.710 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 2.767.500 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 404 | PP2400477766 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.232.800.000 | 1.232.800.000 | 0 |
| 405 | PP2400477767 | NaI-131/ I-131 | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 17.209.875 | 150 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 |
| 406 | PP2400477768 | NaI-131/ I-131 | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 17.209.875 | 150 | 273.125.000 | 273.125.000 | 0 |
| 407 | PP2400477769 | NaI-131/ I-131 | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 17.209.875 | 150 | 109.250.000 | 109.250.000 | 0 |
| 408 | PP2400477770 | NaI-131/ I-131 | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 17.209.875 | 150 | 327.750.000 | 327.750.000 | 0 |
| 409 | PP2400477771 | NaI-131/ I-131 | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 17.209.875 | 150 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 |
| 410 | PP2400477772 | Methylene diphosphonate (MDP) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 17.209.875 | 150 | 173.750.000 | 173.750.000 | 0 |
1. PP2400477354 - Allopurinol
2. PP2400477548 - Metoprolol
3. PP2400477549 - Metoprolol
1. PP2400477413 - Ceftizoxim
2. PP2400477416 - Doripenem*
3. PP2400477420 - Ticarcillin + acid clavulanic
4. PP2400477443 - Colistin*
5. PP2400477571 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
6. PP2400477575 - Fluvastatin
1. PP2400477333 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400477523 - Albumin
3. PP2400477524 - Yếu tố VIII
1. PP2400477334 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400477353 - Piroxicam
3. PP2400477427 - Tobramycin
4. PP2400477522 - Tranexamic acid
5. PP2400477596 - Furosemid
6. PP2400477609 - Ondansetron
7. PP2400477630 - Dexamethason
8. PP2400477671 - Natri clorid
9. PP2400477748 - Natri clorid
10. PP2400477752 - Nước cất pha tiêm
11. PP2400477755 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
12. PP2400477757 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400477444 - Fosfomycin*
2. PP2400477567 - Ivabradin
3. PP2400477576 - Simvastatin+Ezetimibe
4. PP2400477581 - Calcipotriol
5. PP2400477589 - Tacrolimus
1. PP2400477363 - Cetirizin
2. PP2400477445 - Linezolid*
3. PP2400477528 - Deferipron
4. PP2400477536 - Adenosin
5. PP2400477619 - Kẽm gluconat
1. PP2400477590 - Tyrothricin
2. PP2400477754 - Calci lactat
1. PP2400477332 - Levobupivacain
2. PP2400477343 - Rocuronium bromid
3. PP2400477373 - Naloxon hydroclorid
4. PP2400477374 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2400477379 - Sugammadex
6. PP2400477537 - Amiodaron hydroclorid
7. PP2400477563 - Digoxin
8. PP2400477614 - Glycerol
9. PP2400477662 - Atropin sulfat
10. PP2400477670 - Moxifloxacin + dexamethason
11. PP2400477673 - Natri hyaluronat
12. PP2400477680 - Carbetocin
13. PP2400477683 - Atosiban
14. PP2400477715 - Salbutamol sulfat
15. PP2400477724 - Cafein citrat
16. PP2400477742 - Magnesi sulfat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2400477480 - Paclitaxel
2. PP2400477487 - Bevacizumab
3. PP2400477494 - Trastuzumab
4. PP2400477499 - Letrozol
1. PP2400477408 - Cefotiam
1. PP2400477460 - Voriconazol*
2. PP2400477579 - Nimodipin
1. PP2400477356 - Probenecid
2. PP2400477573 - Rivaroxaban
1. PP2400477457 - Fluconazol
2. PP2400477651 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
1. PP2400477360 - Risedronat
2. PP2400477689 - Zopiclon
1. PP2400477686 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có chứa lactat)
2. PP2400477687 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400477327 - Etomidat
2. PP2400477526 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2400477734 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
1. PP2400477410 - Cefpirom
1. PP2400477403 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400477397 - Cefdinir
2. PP2400477721 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400477388 - Valproat natri
2. PP2400477661 - Acetazolamid
1. PP2400477377 - Protamin sulfat
2. PP2400477573 - Rivaroxaban
1. PP2400477754 - Calci lactat
1. PP2400477632 - Hydrocortison
2. PP2400477656 - Desmopressin
3. PP2400477719 - Ambroxol
4. PP2400477728 - Acid amin*
5. PP2400477730 - Acid amin*
1. PP2400477356 - Probenecid
2. PP2400477381 - Levetiracetam
3. PP2400477409 - Cefoxitin
4. PP2400477411 - Cefpodoxim
5. PP2400477413 - Ceftizoxim
6. PP2400477416 - Doripenem*
7. PP2400477420 - Ticarcillin + acid clavulanic
8. PP2400477441 - Colistin*
9. PP2400477443 - Colistin*
10. PP2400477448 - Vancomycin
11. PP2400477463 - Flunarizin
12. PP2400477465 - Carboplatin
13. PP2400477467 - Cisplatin
14. PP2400477476 - Irinotecan
15. PP2400477477 - Methotrexat
16. PP2400477516 - Cilostazol
17. PP2400477552 - Nicardipin
18. PP2400477571 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
19. PP2400477573 - Rivaroxaban
20. PP2400477575 - Fluvastatin
21. PP2400477594 - Iopamidol
22. PP2400477603 - Omeprazol
23. PP2400477658 - Tizanidin hydroclorid
24. PP2400477693 - Donepezil
25. PP2400477698 - Quetiapin
26. PP2400477738 - Glucose
27. PP2400477740 - Glucose
28. PP2400477744 - Natri clorid
29. PP2400477745 - Natri clorid
30. PP2400477746 - Natri clorid
31. PP2400477747 - Natri clorid
32. PP2400477748 - Natri clorid
33. PP2400477751 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
34. PP2400477762 - Aripiprazole
35. PP2400477763 - Hepatitis B Immunoglobulin người
1. PP2400477570 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2400477351 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2400477371 - Glutathion
3. PP2400477690 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400477426 - Tobramycin
2. PP2400477433 - Ciprofloxacin
1. PP2400477542 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2400477352 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2400477573 - Rivaroxaban
3. PP2400477582 - Clobetasol propionat
4. PP2400477697 - Olanzapin
1. PP2400477359 - Alendronat
2. PP2400477360 - Risedronat
3. PP2400477367 - Fexofenadin
4. PP2400477381 - Levetiracetam
5. PP2400477456 - Entecavir
6. PP2400477559 - Telmisartan
7. PP2400477569 - Acenocoumarol
8. PP2400477595 - Povidon iodin
9. PP2400477597 - Furosemid
10. PP2400477708 - Galantamin
11. PP2400477709 - Piracetam
1. PP2400477461 - Clotrimazol + betamethason
2. PP2400477568 - Milrinon
3. PP2400477632 - Hydrocortison
1. PP2400477406 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400477411 - Cefpodoxim
2. PP2400477514 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400477531 - Filgrastim
1. PP2400477405 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2400477499 - Letrozol
3. PP2400477633 - Methyl prednisolon
1. PP2400477323 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400477325 - Desfluran
3. PP2400477341 - Sevofluran
4. PP2400477351 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2400477362 - Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohyrate)
6. PP2400477375 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2400477376 - Phenylephrin
8. PP2400477387 - Valproat natri
9. PP2400477422 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2400477424 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
11. PP2400477433 - Ciprofloxacin
12. PP2400477445 - Linezolid*
13. PP2400477462 - Hydroxy cloroquin
14. PP2400477483 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
15. PP2400477484 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
16. PP2400477490 - Imatinib
17. PP2400477495 - Abiraterone acetate
18. PP2400477503 - Mycophenolat
19. PP2400477508 - Tamsulosin hydroclorid
20. PP2400477517 - Enoxaparin (natri)
21. PP2400477551 - Nicardipin
22. PP2400477626 - Terlipressin
23. PP2400477628 - Ursodeoxycholic acid
24. PP2400477644 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
25. PP2400477645 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
26. PP2400477647 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
27. PP2400477648 - Insulin người trộn, hỗn hợp
28. PP2400477651 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
29. PP2400477665 - Brinzolamid + timolol
30. PP2400477674 - Ranibizumab
31. PP2400477676 - Travoprost + timolol
32. PP2400477677 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
33. PP2400477705 - Acetyl leucin
34. PP2400477712 - Budesonid + formoterol
35. PP2400477714 - Salbutamol sulfat
36. PP2400477764 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
1. PP2400477367 - Fexofenadin
2. PP2400477582 - Clobetasol propionat
3. PP2400477636 - Methyl prednisolon
4. PP2400477709 - Piracetam
1. PP2400477417 - Ertapenem*
1. PP2400477394 - Cefalothin
2. PP2400477401 - Cefoperazon
3. PP2400477407 - Cefotiam
4. PP2400477558 - Perindopril + indapamid
5. PP2400477560 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400477324 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400477342 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2400477428 - Metronidazol
4. PP2400477437 - Moxifloxacin
5. PP2400477609 - Ondansetron
6. PP2400477713 - Salbutamol sulfat
7. PP2400477737 - Glucose
8. PP2400477738 - Glucose
9. PP2400477739 - Glucose
10. PP2400477740 - Glucose
11. PP2400477743 - Manitol
12. PP2400477745 - Natri clorid
13. PP2400477746 - Natri clorid
14. PP2400477747 - Natri clorid
15. PP2400477751 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
1. PP2400477339 - Propofol
1. PP2400477515 - Sắt fumarat + acid folic
2. PP2400477658 - Tizanidin hydroclorid
3. PP2400477721 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400477726 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400477707 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400477358 - Glucosamin
2. PP2400477415 - Ceftriaxon
3. PP2400477459 - Ketoconazol
4. PP2400477466 - Carboplatin
5. PP2400477467 - Cisplatin
6. PP2400477470 - Docetaxel
7. PP2400477471 - Doxorubicin
8. PP2400477472 - Epirubicin hydroclorid
9. PP2400477473 - Etoposid
10. PP2400477474 - Fluorouracil (5-FU)
11. PP2400477475 - Gemcitabin
12. PP2400477476 - Irinotecan
13. PP2400477478 - Methotrexat
14. PP2400477479 - Paclitaxel
15. PP2400477545 - Enalapril
16. PP2400477583 - Fusidic acid + hydrocortison
17. PP2400477600 - Famotidin
18. PP2400477609 - Ondansetron
19. PP2400477638 - Dapagliflozin
20. PP2400477752 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400477412 - Ceftazidim
2. PP2400477421 - Amikacin
3. PP2400477436 - Levofloxacin
1. PP2400477396 - Cefdinir
2. PP2400477572 - Clopidogrel
3. PP2400477695 - Haloperidol
4. PP2400477722 - Carbocistein
5. PP2400477757 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400477496 - Anastrozol
2. PP2400477497 - Bicalutamid
3. PP2400477511 - Pramipexole
4. PP2400477553 - Nifedipin
1. PP2400477368 - Acetylcystein
2. PP2400477457 - Fluconazol
1. PP2400477606 - Rabeprazol
1. PP2400477493 - Sorafenib
2. PP2400477529 - Erythropoietin
3. PP2400477532 - Pegfilgrastim
1. PP2400477346 - Diclofenac
2. PP2400477357 - Diacerein
3. PP2400477359 - Alendronat
4. PP2400477360 - Risedronat
5. PP2400477367 - Fexofenadin
6. PP2400477381 - Levetiracetam
7. PP2400477454 - Aciclovir
8. PP2400477456 - Entecavir
9. PP2400477513 - Acid folic (vitamin B9)
10. PP2400477581 - Calcipotriol
11. PP2400477582 - Clobetasol propionat
12. PP2400477595 - Povidon iodin
13. PP2400477601 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2400477617 - Dioctahedral smectit
15. PP2400477658 - Tizanidin hydroclorid
16. PP2400477708 - Galantamin
17. PP2400477709 - Piracetam
1. PP2400477322 - Atropin sulfat
2. PP2400477324 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2400477334 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2400477342 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2400477348 - Nefopam hydroclorid
6. PP2400477353 - Piroxicam
7. PP2400477364 - Desloratadin
8. PP2400477365 - Diphenhydramin
9. PP2400477366 - Epinephrin (adrenalin)
10. PP2400477369 - Deferoxamin
11. PP2400477372 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
12. PP2400477378 - Sorbitol
13. PP2400477421 - Amikacin
14. PP2400477425 - Netilmicin sulfat
15. PP2400477432 - Spiramycin + metronidazol
16. PP2400477436 - Levofloxacin
17. PP2400477448 - Vancomycin
18. PP2400477510 - Levodopa + carbidopa
19. PP2400477518 - Etamsylat
20. PP2400477520 - Phytomenadion (vitamin K1)
21. PP2400477522 - Tranexamic acid
22. PP2400477533 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
23. PP2400477552 - Nicardipin
24. PP2400477569 - Acenocoumarol
25. PP2400477596 - Furosemid
26. PP2400477597 - Furosemid
27. PP2400477600 - Famotidin
28. PP2400477603 - Omeprazol
29. PP2400477609 - Ondansetron
30. PP2400477612 - Papaverin hydroclorid
31. PP2400477620 - Saccharomyces boulardii
32. PP2400477624 - Octreotid
33. PP2400477630 - Dexamethason
34. PP2400477631 - Hydrocortison
35. PP2400477634 - Methyl prednisolon
36. PP2400477635 - Methyl prednisolon
37. PP2400477636 - Methyl prednisolon
38. PP2400477638 - Dapagliflozin
39. PP2400477643 - Glimepirid + metformin
40. PP2400477696 - Meclophenoxat
41. PP2400477710 - Aminophylin
42. PP2400477713 - Salbutamol sulfat
43. PP2400477716 - Salbutamol + ipratropium
44. PP2400477718 - Terbutalin
45. PP2400477727 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
46. PP2400477741 - Kali clorid
47. PP2400477749 - Natri clorid
48. PP2400477756 - Vitamin B1
49. PP2400477757 - Vitamin B1 + B6 + B12
50. PP2400477758 - Vitamin B6
51. PP2400477760 - Vitamin E
1. PP2400477530 - Erythropoietin
1. PP2400477367 - Fexofenadin
2. PP2400477572 - Clopidogrel
1. PP2400477608 - Granisetron hydroclorid
1. PP2400477583 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2400477364 - Desloratadin
2. PP2400477421 - Amikacin
3. PP2400477459 - Ketoconazol
4. PP2400477582 - Clobetasol propionat
5. PP2400477603 - Omeprazol
6. PP2400477713 - Salbutamol sulfat
7. PP2400477765 - Warfarin
1. PP2400477347 - Ketorolac
1. PP2400477344 - Suxamethonium clorid
2. PP2400477377 - Protamin sulfat
3. PP2400477447 - Vancomycin
4. PP2400477449 - Vancomycin
5. PP2400477502 - Azathioprin
6. PP2400477573 - Rivaroxaban
7. PP2400477664 - Brimonidin tartrat
1. PP2400477451 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2400477456 - Entecavir
3. PP2400477757 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400477586 - Mupirocin
2. PP2400477587 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2400477629 - Betamethason
1. PP2400477456 - Entecavir
2. PP2400477689 - Zopiclon
1. PP2400477693 - Donepezil
1. PP2400477482 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
2. PP2400477504 - Thalidomid
1. PP2400477367 - Fexofenadin
1. PP2400477561 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400477448 - Vancomycin
2. PP2400477609 - Ondansetron
1. PP2400477367 - Fexofenadin
1. PP2400477346 - Diclofenac
2. PP2400477403 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400477411 - Cefpodoxim
4. PP2400477431 - Azithromycin
5. PP2400477651 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
1. PP2400477339 - Propofol
2. PP2400477340 - Propofol
3. PP2400477414 - Ceftolozane; Tazobactam
4. PP2400477417 - Ertapenem*
5. PP2400477418 - Piperacilin + tazobactam
6. PP2400477445 - Linezolid*
7. PP2400477469 - Cytarabin
8. PP2400477491 - Nilotinib
9. PP2400477492 - Rituximab
10. PP2400477523 - Albumin
11. PP2400477524 - Yếu tố VIII
12. PP2400477525 - Yếu tố IX
13. PP2400477534 - Trimetazidine
14. PP2400477540 - Amlodipin + indapamid
15. PP2400477541 - Amlodipin + indapamid + perindopril
16. PP2400477543 - Bisoprolol
17. PP2400477554 - Perindopril + amlodipin
18. PP2400477555 - Perindopril + amlodipin
19. PP2400477556 - Perindopril + amlodipin
20. PP2400477557 - Perindopril + indapamid
21. PP2400477588 - Secukinumab
22. PP2400477608 - Granisetron hydroclorid
23. PP2400477637 - Progesteron
24. PP2400477639 - Glibenclamid + metformin
25. PP2400477652 - Levothyroxin (muối natri)
26. PP2400477654 - Thiamazol
27. PP2400477655 - Thiamazol
28. PP2400477678 - Betahistin
29. PP2400477706 - Choline alfoscerat
30. PP2400477714 - Salbutamol sulfat
31. PP2400477717 - Salmeterol + fluticason propionat
32. PP2400477728 - Acid amin*
33. PP2400477731 - Acid amin*
34. PP2400477732 - Acid amin*
35. PP2400477734 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
36. PP2400477750 - Nhũ dịch Lipid
37. PP2400477761 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
38. PP2400477766 - Pembrolizumab
1. PP2400477672 - Natri hyaluronat
1. PP2400477760 - Vitamin E
2. PP2400477765 - Warfarin
1. PP2400477544 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2400477757 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400477539 - Amlodipin + losartan
2. PP2400477546 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400477642 - Gliclazid + metformin
1. PP2400477490 - Imatinib
2. PP2400477676 - Travoprost + timolol
1. PP2400477601 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400477617 - Dioctahedral smectit
1. PP2400477486 - Vinorelbin
2. PP2400477527 - Deferasirox
1. PP2400477392 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400477465 - Carboplatin
3. PP2400477610 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2400477605 - Pantoprazol
1. PP2400477599 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400477653 - Propylthiouracil (PTU)
3. PP2400477720 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400477723 - Carbocistein
1. PP2400477456 - Entecavir
2. PP2400477573 - Rivaroxaban
3. PP2400477640 - Glibenclamid + metformin
4. PP2400477723 - Carbocistein
1. PP2400477464 - Capecitabin
2. PP2400477489 - Gefitinib
1. PP2400477577 - Bosentan
2. PP2400477640 - Glibenclamid + metformin
1. PP2400477617 - Dioctahedral smectit
2. PP2400477646 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1. PP2400477523 - Albumin
2. PP2400477735 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2400477687 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400477350 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400477430 - Azithromycin
1. PP2400477355 - Colchicin
2. PP2400477393 - Cefaclor
3. PP2400477445 - Linezolid*
4. PP2400477450 - Tenofovir (TDF)
5. PP2400477453 - Aciclovir
6. PP2400477498 - Exemestan
7. PP2400477552 - Nicardipin
8. PP2400477607 - Sucralfat
9. PP2400477622 - Diosmin + hesperidin
10. PP2400477757 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400477326 - Diazepam
2. PP2400477328 - Fentanyl
3. PP2400477331 - Ketamin
4. PP2400477336 - Morphin
5. PP2400477370 - Ephedrin
6. PP2400477519 - Heparin (natri)
7. PP2400477592 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
8. PP2400477593 - Gadoteric acid
9. PP2400477595 - Povidon iodin
10. PP2400477651 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
11. PP2400477681 - Methyl ergometrin maleat
12. PP2400477688 - Diazepam
13. PP2400477729 - Acid amin*
14. PP2400477733 - Acid amin
1. PP2400477767 - NaI-131/ I-131
2. PP2400477768 - NaI-131/ I-131
3. PP2400477769 - NaI-131/ I-131
4. PP2400477770 - NaI-131/ I-131
5. PP2400477771 - NaI-131/ I-131
6. PP2400477772 - Methylene diphosphonate (MDP)
1. PP2400477602 - Omeprazol
1. PP2400477667 - Cyclosporin
1. PP2400477562 - Digoxin
1. PP2400477628 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400477389 - Amoxicilin
2. PP2400477398 - Cefixim
1. PP2400477367 - Fexofenadin
2. PP2400477638 - Dapagliflozin
1. PP2400477601 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400477725 - Kali clorid
3. PP2400477753 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400477682 - Oxytocin
1. PP2400477685 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400477346 - Diclofenac
2. PP2400477621 - Diosmin
1. PP2400477364 - Desloratadin
2. PP2400477428 - Metronidazol
3. PP2400477719 - Ambroxol
4. PP2400477738 - Glucose
5. PP2400477740 - Glucose
6. PP2400477746 - Natri clorid
7. PP2400477747 - Natri clorid
1. PP2400477395 - Cefamandol
2. PP2400477442 - Colistin*
3. PP2400477509 - Levodopa + carbidopa
4. PP2400477604 - Esomeprazol
5. PP2400477613 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
6. PP2400477625 - Silymarin
7. PP2400477754 - Calci lactat
1. PP2400477391 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400477402 - Cefoperazon
3. PP2400477404 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2400477431 - Azithromycin
1. PP2400477400 - Cefoperazon
2. PP2400477585 - Mometason furoat + salicylic acid
1. PP2400477659 - Thiocolchicosid
1. PP2400477572 - Clopidogrel
2. PP2400477615 - Sorbitol
3. PP2400477635 - Methyl prednisolon
4. PP2400477636 - Methyl prednisolon
1. PP2400477346 - Diclofenac
2. PP2400477548 - Metoprolol
3. PP2400477549 - Metoprolol
4. PP2400477595 - Povidon iodin
1. PP2400477507 - Dutasterid
2. PP2400477650 - Repaglinid
1. PP2400477439 - Ofloxacin
1. PP2400477458 - Fluconazol
2. PP2400477495 - Abiraterone acetate
3. PP2400477542 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2400477543 - Bisoprolol
5. PP2400477582 - Clobetasol propionat
6. PP2400477641 - Gliclazid
7. PP2400477651 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
8. PP2400477666 - Carbomer
9. PP2400477669 - Indomethacin
10. PP2400477702 - Mirtazapin
11. PP2400477762 - Aripiprazole
1. PP2400477361 - Zoledronic acid
2. PP2400477565 - Dobutamin
3. PP2400477591 - Urea
1. PP2400477564 - Dobutamin
2. PP2400477684 - Salbutamol sulfat
1. PP2400477423 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2400477668 - Fluorometholon
3. PP2400477679 - Rifamycin
1. PP2400477660 - Tolperison
2. PP2400477699 - Risperidon
1. PP2400477568 - Milrinon
1. PP2400477438 - Moxifloxacin
1. PP2400477335 - Midazolam
2. PP2400477367 - Fexofenadin
3. PP2400477382 - Phenobarbital
4. PP2400477383 - Phenobarbital
5. PP2400477384 - Phenytoin
6. PP2400477521 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2400477691 - Clorpromazin
8. PP2400477693 - Donepezil
9. PP2400477694 - Haloperidol
10. PP2400477695 - Haloperidol
11. PP2400477700 - Sulpirid
1. PP2400477574 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400477623 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400477357 - Diacerein
2. PP2400477358 - Glucosamin
3. PP2400477367 - Fexofenadin
4. PP2400477385 - Pregabalin
5. PP2400477429 - Metronidazol
6. PP2400477434 - Ciprofloxacin
7. PP2400477512 - Trihexyphenidyl hydroclorid
8. PP2400477559 - Telmisartan
9. PP2400477572 - Clopidogrel
10. PP2400477598 - Spironolacton
11. PP2400477635 - Methyl prednisolon
12. PP2400477636 - Methyl prednisolon
13. PP2400477658 - Tizanidin hydroclorid
14. PP2400477709 - Piracetam
1. PP2400477329 - Fentanyl
2. PP2400477341 - Sevofluran
3. PP2400477426 - Tobramycin
1. PP2400477578 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2400477618 - Gelatin tannat