Thuốc generic năm 2026

Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH STAR LAB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc generic năm 2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Thuốc generic năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 10/06/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:14 10/06/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
53
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600191514 Acetazolamid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 1.942.542 150 109.200 109.200 0
2 PP2600191515 Acetyl leucin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 72.600.000 72.600.000 0
3 PP2600191516 Acetylsalicylic acid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.784.140 150 3.060.000 3.060.000 0
4 PP2600191517 Acetylsalicylic acid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 1.574.200 150 900.000 900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.784.140 150 1.530.000 1.530.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 630.000 630.000 0
5 PP2600191518 Aciclovir vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 1.942.542 150 18.900.000 18.900.000 0
6 PP2600191520 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 3.150.000 3.150.000 0
7 PP2600191521 Acid ascorbic (Vitamin C) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 1.574.200 150 4.100.000 4.100.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 3.960.000 3.960.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 4.600.000 4.600.000 0
8 PP2600191522 Adenosin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 964.490 150 40.000.000 40.000.000 0
9 PP2600191523 Adrenalin (Epinephrin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.852.590 150 1.284.000 1.284.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 1.100.000 1.100.000 0
10 PP2600191524 Adrenalin (Epinephrin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 964.490 150 7.500.000 7.500.000 0
11 PP2600191525 Alimemazin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 24.500.000 24.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 531.460 150 26.200.000 26.200.000 0
12 PP2600191526 Allopurinol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 14.375.000 14.375.000 0
13 PP2600191527 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 108.300.000 108.300.000 0
14 PP2600191530 Aminophylin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 31.500.000 31.500.000 0
15 PP2600191532 Amlodipin + lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 120 6.535.000 150 106.500.000 106.500.000 0
16 PP2600191533 Amoxicilin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 119.000.000 119.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 1.190.000 150 119.000.000 119.000.000 0
17 PP2600191534 Amoxicilin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 55.200.000 55.200.000 0
18 PP2600191535 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 6.727.500 150 94.500.000 94.500.000 0
19 PP2600191536 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 120 2.350.000 150 210.000.000 210.000.000 0
20 PP2600191537 Ampicilin + sulbactam vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 1.068.000 150 86.820.000 86.820.000 0
21 PP2600191538 Atracurium vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 759.000 150 22.500.000 22.500.000 0
22 PP2600191540 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.593.690 150 7.750.000 7.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.784.140 150 7.505.000 7.505.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 2.790.150 150 4.800.000 4.800.000 0
23 PP2600191542 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.045.100 150 6.300.000 6.300.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.784.140 150 8.190.000 8.190.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 203.350 150 5.085.000 5.085.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 8.100.000 8.100.000 0
24 PP2600191543 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.045.100 150 6.300.000 6.300.000 0
25 PP2600191544 Bromhexin hydroclorid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 680.400 150 40.320.000 40.320.000 0
26 PP2600191545 Bromhexin hydroclorid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 1.942.542 150 63.000.000 63.000.000 0
27 PP2600191546 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.700.000 150 270.000.000 270.000.000 0
28 PP2600191547 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.557.611 150 41.600.000 41.600.000 0
29 PP2600191548 Bupivacain hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 9.500.000 9.500.000 0
30 PP2600191549 Calci carbonat + vitamin D3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 102.000.000 102.000.000 0
31 PP2600191552 Calci lactat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 102.000.000 102.000.000 0
32 PP2600191553 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 7.770.000 7.770.000 0
33 PP2600191554 Carbocistein vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 705.000 150 46.500.000 46.500.000 0
34 PP2600191555 Cefalexin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 120 281.400 150 28.140.000 28.140.000 0
35 PP2600191556 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 6.727.500 150 68.250.000 68.250.000 0
36 PP2600191557 Cefoperazon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.694.700 150 195.300.000 195.300.000 0
37 PP2600191559 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.852.590 150 29.000.000 29.000.000 0
38 PP2600191560 Cefpodoxim vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 2.790.150 150 50.000.000 50.000.000 0
39 PP2600191561 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.852.590 150 84.675.000 84.675.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.694.700 150 83.790.000 83.790.000 0
40 PP2600191562 Chlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 1.574.200 150 3.200.000 3.200.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 3.760.000 3.760.000 0
41 PP2600191563 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 280.000 150 27.720.000 27.720.000 0
42 PP2600191565 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.593.690 150 8.600.000 8.600.000 0
43 PP2600191566 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.852.590 150 331.500.000 331.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 6.727.500 150 387.870.000 387.870.000 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 120 5.100.000 150 339.000.000 339.000.000 0
44 PP2600191567 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.841.000 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 21.800.000 21.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 2.790.150 150 21.400.000 21.400.000 0
45 PP2600191569 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 1.574.200 150 10.560.000 10.560.000 0
46 PP2600191570 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.045.100 150 41.200.000 41.200.000 0
47 PP2600191571 Clotrimazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 1.575.000 1.575.000 0
48 PP2600191572 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.593.690 150 4.800.000 4.800.000 0
49 PP2600191574 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.852.590 150 4.935.000 4.935.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 4.718.000 4.718.000 0
50 PP2600191576 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 531.460 150 5.796.000 5.796.000 0
51 PP2600191577 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 1.650.000 1.650.000 0
52 PP2600191579 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 531.460 150 4.000.000 4.000.000 0
53 PP2600191581 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 29.700.000 29.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 54.198.000 54.198.000 0
54 PP2600191582 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 6.588.000 6.588.000 0
55 PP2600191583 Digoxin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 1.300.000 1.300.000 0
56 PP2600191584 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 964.490 150 1.600.000 1.600.000 0
57 PP2600191586 Diltiazem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 193.500 150 9.300.000 9.300.000 0
58 PP2600191587 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.593.690 150 81.640.000 81.640.000 0
59 PP2600191588 Diosmectit vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 17.640.000 17.640.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.841.000 150 41.000.000 41.000.000 0
60 PP2600191589 Diosmin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 68.160.000 68.160.000 0
61 PP2600191592 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 964.490 150 2.750.000 2.750.000 0
62 PP2600191593 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 531.460 150 12.500.000 12.500.000 0
63 PP2600191594 Doxazosin vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 120 440.000 150 44.000.000 44.000.000 0
64 PP2600191596 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 534.000 150 45.750.000 45.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 2.282.700 150 39.950.000 39.950.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 759.000 150 26.500.000 26.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 48.000.000 48.000.000 0
65 PP2600191597 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.557.611 150 44.440.000 44.440.000 0
66 PP2600191600 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 1.574.200 150 13.000.000 13.000.000 0
67 PP2600191601 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 1.574.200 150 43.000.000 43.000.000 0
68 PP2600191602 Esomeprazol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 79.000.000 79.000.000 0
69 PP2600191603 Fenofibrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.784.140 150 24.540.000 24.540.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 24.000.000 24.000.000 0
70 PP2600191605 Furosemid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 11.200.000 11.200.000 0
71 PP2600191606 Furosemid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 2.440.000 2.440.000 0
72 PP2600191608 Fusidic acid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 6.750.000 6.750.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 120 332.500 150 5.770.000 5.770.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.694.700 150 5.565.000 5.565.000 0
73 PP2600191610 Gabapentin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.841.000 150 4.750.000 4.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.593.690 150 4.800.000 4.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.784.140 150 4.780.000 4.780.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 2.790.150 150 3.320.000 3.320.000 0
74 PP2600191611 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 4.825.800 4.825.800 0
75 PP2600191612 Gentamicin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 40.800.000 40.800.000 0
76 PP2600191613 Gliclazid + Metformin vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 120 6.535.000 150 335.000.000 335.000.000 0
77 PP2600191615 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 895.000 150 21.000.000 21.000.000 0
78 PP2600191616 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 49.194.000 49.194.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 49.980.000 49.980.000 0
79 PP2600191617 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 895.000 150 27.500.000 27.500.000 0
80 PP2600191618 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 34.500.000 34.500.000 0
81 PP2600191619 Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.694.700 150 21.000.000 21.000.000 0
82 PP2600191620 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 964.490 150 6.930.000 6.930.000 0
83 PP2600191622 Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 1.647.000 1.647.000 0
84 PP2600191625 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 4.182.740 150 10.140.280 10.140.280 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 1.394.247 150 10.140.280 10.140.280 0
85 PP2600191626 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 4.182.740 150 101.402.800 101.402.800 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 1.394.247 150 101.402.800 101.402.800 0
86 PP2600191627 Huyết thanh kháng uốn ván vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 4.182.740 150 27.881.600 27.881.600 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 1.394.247 150 27.881.600 27.881.600 0
87 PP2600191628 Hydrocortison vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 120 332.500 150 2.894.000 2.894.000 0
88 PP2600191631 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.593.690 150 133.200.000 133.200.000 0
89 PP2600191633 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.557.611 150 10.187.120 10.187.120 0
90 PP2600191634 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.841.000 150 91.000.000 91.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.593.690 150 58.500.000 58.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 2.282.700 150 67.700.000 67.700.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.784.140 150 74.000.000 74.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 945.000 150 73.500.000 73.500.000 0
91 PP2600191637 Kali clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 217.900 217.900 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 218.000 218.000 0
92 PP2600191638 Kali clorid vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 721.760 150 3.600.000 3.600.000 0
93 PP2600191639 Kẽm gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 680.400 150 16.800.000 16.800.000 0
94 PP2600191641 Ketoconazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 1.575.000 1.575.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 1.575.000 1.575.000 0
95 PP2600191642 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.694.700 150 86.940.000 86.940.000 0
96 PP2600191643 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.852.590 150 15.450.000 15.450.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 2.031.900 150 15.200.000 15.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.694.700 150 15.750.000 15.750.000 0
97 PP2600191644 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.557.611 150 8.640.000 8.640.000 0
98 PP2600191645 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 774.900 150 2.940.000 2.940.000 0
99 PP2600191646 Lidocain hydroclodrid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 531.460 150 2.000.000 2.000.000 0
100 PP2600191648 Lidocain hydroclodrid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 1.750.000 1.750.000 0
101 PP2600191649 Lidocain hydroclodrid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 4.160.000 4.160.000 0
102 PP2600191650 Losartan + hydroclorothiazid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 1.942.542 150 94.500.000 94.500.000 0
103 PP2600191651 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 774.900 150 39.900.000 39.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 1.574.200 150 37.500.000 37.500.000 0
104 PP2600191652 Loxoprofen vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 3.415.000 150 47.250.000 47.250.000 0
105 PP2600191653 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.593.690 150 51.190.000 51.190.000 0
106 PP2600191654 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 1.470.000 150 147.000.000 147.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 3.415.000 150 147.000.000 147.000.000 0
107 PP2600191655 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 3.415.000 150 147.000.000 147.000.000 0
108 PP2600191656 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 870.000 870.000 0
109 PP2600191657 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 10.500.000 10.500.000 0
110 PP2600191659 Metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 721.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 2.790.150 150 59.500.000 59.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 50.000.000 50.000.000 0
111 PP2600191660 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.784.140 150 80.750.000 80.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 81.950.000 81.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.045.100 150 79.750.000 79.750.000 0
112 PP2600191661 Methocarbamol vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 1.942.542 150 11.235.000 11.235.000 0
113 PP2600191662 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 1.574.200 150 6.050.000 6.050.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 6.150.000 6.150.000 0
114 PP2600191663 Methyl prednisolon vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 721.760 150 68.576.000 68.576.000 0
115 PP2600191664 Methyl prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 20.802.000 20.802.000 0
116 PP2600191665 Metoclopramid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 15.620.000 15.620.000 0
117 PP2600191666 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 6.800.000 6.800.000 0
118 PP2600191667 Metronidazol vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 120 6.535.000 150 37.000.000 37.000.000 0
119 PP2600191668 Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 71.000.000 71.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 2.031.900 150 78.000.000 78.000.000 0
120 PP2600191669 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 35.640.000 35.640.000 0
121 PP2600191670 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 27.500.000 27.500.000 0
122 PP2600191671 Misoprostol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 23.700.000 23.700.000 0
123 PP2600191672 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 11.800.000 11.800.000 0
124 PP2600191673 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 10.290.000 10.290.000 0
125 PP2600191674 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 9.996.000 9.996.000 0
126 PP2600191675 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 3.500.000 3.500.000 0
127 PP2600191676 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 964.490 150 294.000 294.000 0
128 PP2600191677 Natri Clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 10.500.000 10.500.000 0
129 PP2600191678 Natri Clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 4.996.000 4.996.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 5.000.000 5.000.000 0
130 PP2600191679 Natri Clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 37.485.000 37.485.000 0
131 PP2600191680 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 61.623.000 61.623.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 63.900.000 63.900.000 0
132 PP2600191681 Natri clorid + dextrose/glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 10.500.000 10.500.000 0
133 PP2600191682 Natri hydrocarbonat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 864.000 864.000 0
134 PP2600191683 Natri hydrocarbonat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 2.003.400 2.003.400 0
135 PP2600191684 Natri montelukast vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.045.100 150 848.000 848.000 0
136 PP2600191685 Nefopam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.557.611 150 7.050.000 7.050.000 0
137 PP2600191687 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 400.000 400.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 490.000 490.000 0
138 PP2600191688 Nhũ dịch lipid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 7.722.750 7.722.750 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.557.611 150 6.750.000 6.750.000 0
139 PP2600191689 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 12.500.000 12.500.000 0
140 PP2600191690 Nicardipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 964.490 150 8.400.000 8.400.000 0
141 PP2600191691 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 774.900 150 16.800.000 16.800.000 0
142 PP2600191692 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.557.611 150 6.650.000 6.650.000 0
143 PP2600191693 Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 1.068.000 150 2.700.000 2.700.000 0
144 PP2600191694 Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 10.500.000 10.500.000 0
145 PP2600191695 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.694.700 150 26.250.000 26.250.000 0
146 PP2600191698 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 19.000.000 19.000.000 0
147 PP2600191699 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.852.590 150 4.900.000 4.900.000 0
148 PP2600191700 Oxytocin vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 120 420.000 150 42.000.000 42.000.000 0
149 PP2600191701 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 1.059.860 150 50.000.000 50.000.000 0
150 PP2600191702 Papaverin hydroclorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 5.700.000 5.700.000 0
151 PP2600191703 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 2.790.150 150 21.300.000 21.300.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 21.900.000 21.900.000 0
152 PP2600191704 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 2.025.000 2.025.000 0
153 PP2600191705 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 2.420.000 2.420.000 0
154 PP2600191706 Paracetamol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.784.140 150 24.075.000 24.075.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 2.790.150 150 22.050.000 22.050.000 0
155 PP2600191707 Paracetamol vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 120 6.535.000 150 190.000.000 190.000.000 0
156 PP2600191708 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 2.790.150 150 69.000.000 69.000.000 0
157 PP2600191709 Paracetamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.852.590 150 107.880.000 107.880.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 2.031.900 150 135.600.000 135.600.000 0
158 PP2600191714 Phytomenadion (Vitamin K1) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 18.450.000 18.450.000 0
159 PP2600191715 Phytomenadion (Vitamin K1) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 4.120.000 4.120.000 0
160 PP2600191717 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 705.000 150 23.000.000 23.000.000 0
161 PP2600191718 Povidon iod vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 28.140.000 28.140.000 0
162 PP2600191719 Povidon iod vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 51.600.000 51.600.000 0
163 PP2600191721 Prednisolon acetat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 3.400.000 3.400.000 0
164 PP2600191722 Prednisolon acetat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 120 332.500 150 18.000.000 18.000.000 0
vn5901198393 CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA 120 189.000 150 18.800.000 18.800.000 0
165 PP2600191724 Progesteron vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 120 350.000 150 35.000.000 35.000.000 0
166 PP2600191725 Propofol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 11.750.000 11.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.593.690 150 11.800.000 11.800.000 0
167 PP2600191726 Racecadotril vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 22.360.000 22.360.000 0
168 PP2600191727 Ringer Lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 895.000 150 42.000.000 42.000.000 0
169 PP2600191728 Ringer Lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 70.900.000 70.900.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 71.200.000 71.200.000 0
170 PP2600191729 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.593.690 150 8.750.000 8.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 721.000 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 203.350 150 4.444.000 4.444.000 0
171 PP2600191730 Rivaroxaban vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 2.000.000 2.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 94.500 150 9.380.000 9.380.000 0
172 PP2600191731 Rocuronium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 964.490 150 20.500.000 20.500.000 0
173 PP2600191732 Salbutamol vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 1.068.000 150 11.520.000 11.520.000 0
174 PP2600191734 Salbutamol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 40.000.000 40.000.000 0
175 PP2600191735 Salbutamol vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 120 352.800 150 35.280.000 35.280.000 0
176 PP2600191736 Salbutamol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 2.282.700 150 80.370.000 80.370.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 75.000.000 75.000.000 0
177 PP2600191737 Salbutamol + ipratropium vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 63.000.000 63.000.000 0
178 PP2600191738 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 120 332.500 150 5.676.000 5.676.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 5.640.000 5.640.000 0
179 PP2600191739 Sắt fumarat + acid folic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 60.000.000 60.000.000 0
180 PP2600191740 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.694.700 150 65.940.000 65.940.000 0
181 PP2600191741 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 184.464.000 184.464.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 185.040.000 185.040.000 0
182 PP2600191742 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.557.611 150 43.950.000 43.950.000 0
183 PP2600191743 Sorbitol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.841.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.784.140 150 20.400.000 20.400.000 0
184 PP2600191744 Spiramycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 105.000.000 105.000.000 0
185 PP2600191745 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 531.460 150 3.150.000 3.150.000 0
186 PP2600191747 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 23.687.400 23.687.400 0
187 PP2600191748 Sulfadiazin bạc vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 5.200.000 5.200.000 0
188 PP2600191750 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.045.100 150 62.750.000 62.750.000 0
189 PP2600191751 Terbutalin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 21.200.000 21.200.000 0
190 PP2600191752 Tetracain vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 750.750 750.750 0
191 PP2600191754 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.557.611 150 19.040.000 19.040.000 0
192 PP2600191755 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.557.611 150 11.700.000 11.700.000 0
193 PP2600191756 Tinidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.415.730 150 72.420.000 72.420.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.694.700 150 72.345.000 72.345.000 0
194 PP2600191757 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 1.059.860 150 55.986.000 55.986.000 0
195 PP2600191758 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 25.725.000 25.725.000 0
196 PP2600191759 Tobramycin + dexamethason vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 6.720.000 6.720.000 0
197 PP2600191761 Tranexamic acid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 12.197.000 12.197.000 0
198 PP2600191762 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.852.590 150 2.820.000 2.820.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 2.420.000 2.420.000 0
199 PP2600191763 Tranexamic acid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 265.000 150 26.500.000 26.500.000 0
200 PP2600191764 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.852.590 150 5.890.000 5.890.000 0
201 PP2600191765 Tricalcium phosphat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 2.442.360 150 12.600.000 12.600.000 0
202 PP2600191766 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 5.812.000 5.812.000 0
203 PP2600191768 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.557.611 150 55.000.000 55.000.000 0
204 PP2600191769 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.593.690 150 48.804.000 48.804.000 0
205 PP2600191770 Vitamin A + D2 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 17.280.000 17.280.000 0
206 PP2600191771 Vitamin A + D3 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 11.147.998 150 17.970.000 17.970.000 0
207 PP2600191772 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 762.300 150 76.230.000 76.230.000 0
208 PP2600191773 Vitamin B6 + magnesi vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 8.805.924 150 39.000.000 39.000.000 0
209 PP2600191775 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.403.590 150 408.100 408.100 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 53
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600191701 - Oxytocin

2. PP2600191757 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2600191515 - Acetyl leucin

2. PP2600191520 - Acid amin

3. PP2600191549 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2600191571 - Clotrimazol

5. PP2600191577 - Diazepam

6. PP2600191588 - Diosmectit

7. PP2600191589 - Diosmin

8. PP2600191608 - Fusidic acid

9. PP2600191641 - Ketoconazol

10. PP2600191670 - Midazolam

11. PP2600191672 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

12. PP2600191673 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

13. PP2600191674 - Morphin

14. PP2600191675 - Mupirocin

15. PP2600191677 - Natri Clorid

16. PP2600191679 - Natri Clorid

17. PP2600191698 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

18. PP2600191730 - Rivaroxaban

19. PP2600191739 - Sắt fumarat + acid folic

20. PP2600191741 - Sevofluran

21. PP2600191743 - Sorbitol

22. PP2600191744 - Spiramycin

23. PP2600191747 - Sufentanil

24. PP2600191748 - Sulfadiazin bạc

25. PP2600191773 - Vitamin B6 + magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191594 - Doxazosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6100100009
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600191608 - Fusidic acid

2. PP2600191628 - Hydrocortison

3. PP2600191722 - Prednisolon acetat

4. PP2600191738 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600191567 - Clarithromycin

2. PP2600191588 - Diosmectit

3. PP2600191610 - Gabapentin

4. PP2600191634 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

5. PP2600191743 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600191645 - Levothyroxin (muối natri)

2. PP2600191651 - Lovastatin

3. PP2600191691 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600191548 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2600191567 - Clarithromycin

3. PP2600191616 - Glucose

4. PP2600191618 - Glucose

5. PP2600191637 - Kali clorid

6. PP2600191656 - Magnesi sulfat

7. PP2600191657 - Manitol

8. PP2600191666 - Metoclopramid

9. PP2600191668 - Metronidazol

10. PP2600191678 - Natri Clorid

11. PP2600191680 - Natri clorid

12. PP2600191681 - Natri clorid + dextrose/glucose

13. PP2600191682 - Natri hydrocarbonat

14. PP2600191687 - Neostigmin metylsulfat

15. PP2600191717 - Piracetam

16. PP2600191725 - Propofol

17. PP2600191728 - Ringer Lactat

18. PP2600191756 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191586 - Diltiazem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600191542 - Bisoprolol

2. PP2600191543 - Bisoprolol

3. PP2600191570 - Clopidogrel

4. PP2600191660 - Metformin

5. PP2600191684 - Natri montelukast

6. PP2600191750 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102325568
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600191625 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

2. PP2600191626 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

3. PP2600191627 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600191517 - Acetylsalicylic acid

2. PP2600191521 - Acid ascorbic (Vitamin C)

3. PP2600191562 - Chlorpheniramin

4. PP2600191569 - Clopidogrel

5. PP2600191600 - Esomeprazol

6. PP2600191601 - Esomeprazol

7. PP2600191651 - Lovastatin

8. PP2600191662 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600191544 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2600191639 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600191540 - Bambuterol

2. PP2600191565 - Ciprofloxacin

3. PP2600191572 - Colchicin

4. PP2600191587 - Diosmectit

5. PP2600191610 - Gabapentin

6. PP2600191631 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

7. PP2600191634 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

8. PP2600191653 - Macrogol

9. PP2600191725 - Propofol

10. PP2600191729 - Rivaroxaban

11. PP2600191769 - Valproat natri + valproic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600191659 - Metformin

2. PP2600191729 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600191554 - Carbocistein

2. PP2600191717 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5901198393
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191722 - Prednisolon acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191596 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600191596 - Dutasterid

2. PP2600191634 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2600191736 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600191516 - Acetylsalicylic acid

2. PP2600191517 - Acetylsalicylic acid

3. PP2600191540 - Bambuterol

4. PP2600191542 - Bisoprolol

5. PP2600191603 - Fenofibrat

6. PP2600191610 - Gabapentin

7. PP2600191634 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

8. PP2600191660 - Metformin

9. PP2600191706 - Paracetamol

10. PP2600191743 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600191625 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

2. PP2600191626 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

3. PP2600191627 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191536 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191772 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600191540 - Bambuterol

2. PP2600191560 - Cefpodoxim

3. PP2600191567 - Clarithromycin

4. PP2600191610 - Gabapentin

5. PP2600191659 - Metformin

6. PP2600191703 - Paracetamol

7. PP2600191706 - Paracetamol

8. PP2600191708 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600191538 - Atracurium

2. PP2600191596 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191730 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600191523 - Adrenalin (Epinephrin)

2. PP2600191559 - Cefpodoxim

3. PP2600191561 - Ceftriaxon

4. PP2600191566 - Ciprofloxacin

5. PP2600191574 - Dexamethason

6. PP2600191643 - Levofloxacin

7. PP2600191699 - Ofloxacin

8. PP2600191709 - Paracetamol

9. PP2600191762 - Tranexamic acid

10. PP2600191764 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191634 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2600191521 - Acid ascorbic (Vitamin C)

2. PP2600191525 - Alimemazin

3. PP2600191530 - Aminophylin

4. PP2600191533 - Amoxicilin

5. PP2600191534 - Amoxicilin

6. PP2600191552 - Calci lactat

7. PP2600191562 - Chlorpheniramin

8. PP2600191574 - Dexamethason

9. PP2600191581 - Diclofenac

10. PP2600191582 - Diclofenac

11. PP2600191583 - Digoxin

12. PP2600191602 - Esomeprazol

13. PP2600191603 - Fenofibrat

14. PP2600191605 - Furosemid

15. PP2600191606 - Furosemid

16. PP2600191611 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

17. PP2600191616 - Glucose

18. PP2600191637 - Kali clorid

19. PP2600191649 - Lidocain hydroclodrid

20. PP2600191665 - Metoclopramid

21. PP2600191678 - Natri Clorid

22. PP2600191680 - Natri clorid

23. PP2600191683 - Natri hydrocarbonat

24. PP2600191687 - Neostigmin metylsulfat

25. PP2600191688 - Nhũ dịch lipid

26. PP2600191702 - Papaverin hydroclorid

27. PP2600191714 - Phytomenadion (Vitamin K1)

28. PP2600191715 - Phytomenadion (Vitamin K1)

29. PP2600191719 - Povidon iod

30. PP2600191721 - Prednisolon acetat

31. PP2600191728 - Ringer Lactat

32. PP2600191734 - Salbutamol

33. PP2600191737 - Salbutamol + ipratropium

34. PP2600191738 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

35. PP2600191751 - Terbutalin

36. PP2600191752 - Tetracain

37. PP2600191759 - Tobramycin + dexamethason

38. PP2600191761 - Tranexamic acid

39. PP2600191762 - Tranexamic acid

40. PP2600191770 - Vitamin A + D2

41. PP2600191771 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600191532 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2600191613 - Gliclazid + Metformin

3. PP2600191667 - Metronidazol

4. PP2600191707 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600191517 - Acetylsalicylic acid

2. PP2600191521 - Acid ascorbic (Vitamin C)

3. PP2600191523 - Adrenalin (Epinephrin)

4. PP2600191526 - Allopurinol

5. PP2600191612 - Gentamicin

6. PP2600191622 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)

7. PP2600191641 - Ketoconazol

8. PP2600191648 - Lidocain hydroclodrid

9. PP2600191662 - Methyl prednisolon

10. PP2600191669 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

11. PP2600191671 - Misoprostol

12. PP2600191703 - Paracetamol

13. PP2600191718 - Povidon iod

14. PP2600191726 - Racecadotril

15. PP2600191765 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600191537 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2600191693 - Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin

3. PP2600191732 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191654 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600191643 - Levofloxacin

2. PP2600191668 - Metronidazol

3. PP2600191709 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600191542 - Bisoprolol

2. PP2600191729 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001510163
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191735 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191546 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600191522 - Adenosin

2. PP2600191524 - Adrenalin (Epinephrin)

3. PP2600191584 - Digoxin

4. PP2600191592 - Dobutamin

5. PP2600191620 - Glycerol

6. PP2600191676 - Naloxon hydroclorid

7. PP2600191690 - Nicardipin

8. PP2600191731 - Rocuronium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600191638 - Kali clorid

2. PP2600191663 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191763 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318296503
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191700 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600191527 - Alteplase

2. PP2600191542 - Bisoprolol

3. PP2600191548 - Bupivacain hydroclorid

4. PP2600191553 - Carbetocin

5. PP2600191581 - Diclofenac

6. PP2600191596 - Dutasterid

7. PP2600191659 - Metformin

8. PP2600191660 - Metformin

9. PP2600191664 - Methyl prednisolon acetat

10. PP2600191689 - Nicardipin

11. PP2600191694 - Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin

12. PP2600191704 - Paracetamol

13. PP2600191705 - Paracetamol

14. PP2600191736 - Salbutamol + ipratropium

15. PP2600191741 - Sevofluran

16. PP2600191758 - Tobramycin + dexamethason

17. PP2600191766 - Trimebutin maleat

18. PP2600191775 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191563 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600191557 - Cefoperazon

2. PP2600191561 - Ceftriaxon

3. PP2600191608 - Fusidic acid

4. PP2600191619 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat

5. PP2600191642 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2600191643 - Levofloxacin

7. PP2600191695 - Nước cất pha tiêm

8. PP2600191740 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

9. PP2600191756 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191555 - Cefalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600191535 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600191556 - Cefixim

3. PP2600191566 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600191525 - Alimemazin

2. PP2600191576 - Diazepam

3. PP2600191579 - Diazepam

4. PP2600191593 - Domperidon

5. PP2600191646 - Lidocain hydroclodrid

6. PP2600191745 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600191514 - Acetazolamid

2. PP2600191518 - Aciclovir

3. PP2600191545 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2600191650 - Losartan + hydroclorothiazid

5. PP2600191661 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600191652 - Loxoprofen

2. PP2600191654 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

3. PP2600191655 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191566 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600191547 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2600191597 - Dydrogesteron

3. PP2600191633 - Iopromid acid

4. PP2600191644 - Levothyroxin (muối natri)

5. PP2600191685 - Nefopam

6. PP2600191688 - Nhũ dịch lipid

7. PP2600191692 - Nifedipin

8. PP2600191742 - Simethicon

9. PP2600191754 - Thiamazol

10. PP2600191755 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

11. PP2600191768 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191533 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600191724 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600191615 - Glucose

2. PP2600191617 - Glucose

3. PP2600191727 - Ringer Lactat

Đã xem: 31
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây