Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400137939 | Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 74.000.000 | 180 | 607.500.000 | 607.500.000 | 0 |
| 2 | PP2400137940 | Giải độc tố bạch hầu >= 30IU; Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 74.000.000 | 180 | 335.061.600 | 335.061.600 | 0 |
| 3 | PP2400137941 | Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 74.000.000 | 180 | 1.730.400.000 | 1.730.400.000 | 0 |
| 4 | PP2400137942 | Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 663.920.000 | 663.920.000 | 0 |
| 5 | PP2400137943 | Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400137944 | Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 939.800.000 | 939.800.000 | 0 |
| 7 | PP2400137945 | Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 1.191.222.300 | 1.191.222.300 | 0 |
| 8 | PP2400137946 | Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 374.724.000 | 374.724.000 | 0 |
| 9 | PP2400137947 | Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 1.358.640.000 | 1.358.640.000 | 0 |
| 10 | PP2400137948 | Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 10.290.000.000 | 10.290.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400137949 | Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus quai bị ≥12500 CCID50; virus rubella ≥1000 CCID50 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 173.804.800 | 173.804.800 | 0 |
| 12 | PP2400137950 | Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 1.219.800.000 | 1.219.800.000 | 0 |
| 13 | PP2400137951 | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 3.770.550.000 | 3.770.550.000 | 0 |
| 14 | PP2400137952 | Mỗi 0,5ml vắc xin chứa : A/ Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like stranin ( A/Brisbane/02/2018,IVR-190)-15mcg haemagglutinin; A/South Australia/34/2019 ( H3N2)- like strain ( A/South Australia/34/2019, IVR - 197) - 15mcg haemagglutinin; B/ Washington/02/2019 -like strain ( B/ Washington/02/2019, wild type) -15mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013 -like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) - 15mcg haemagglutinin | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 41.003.460 | 180 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400137953 | - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 94.561.228 | 181 | 191.940.000 | 191.940.000 | 0 |
| 16 | PP2400137954 | Giải độc tố uốn ván tinh chế | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 41.003.460 | 180 | 118.272.000 | 118.272.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 17.479.140 | 180 | 118.272.000 | 118.272.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 94.561.228 | 181 | 118.272.000 | 118.272.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400137955 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 41.003.460 | 180 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 17.479.140 | 180 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 94.561.228 | 181 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400137956 | Kháng thể kháng vi rút dại | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 41.003.460 | 180 | 697.599.000 | 697.599.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 17.479.140 | 180 | 697.599.000 | 697.599.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 94.561.228 | 181 | 697.599.000 | 697.599.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400137957 | Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 41.003.460 | 180 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 20 | PP2400137958 | Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 41.003.460 | 180 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 21 | PP2400137959 | Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết 10mcg/0.5 | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 41.003.460 | 180 | 16.821.000 | 16.821.000 | 0 |
| 22 | PP2400137961 | Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 94.561.228 | 181 | 56.385.000 | 56.385.000 | 0 |
| 23 | PP2400137964 | Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 94.561.228 | 181 | 1.977.600.000 | 1.977.600.000 | 0 |
| 24 | PP2400137965 | Kháng nguyên tinh chế từ virus dại (chủng Pitman Moore được nhân giống trên tế bào Vero) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 94.561.228 | 181 | 1.314.768.000 | 1.314.768.000 | 0 |
| 25 | PP2400137966 | Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 41.003.460 | 180 | 140.313.600 | 140.313.600 | 0 |
| 26 | PP2400137967 | Vắc xin phối hợp chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 41.003.460 | 180 | 91.211.400 | 91.211.400 | 0 |
| 27 | PP2400137968 | Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 500.000.000 | 180 | 568.814.400 | 568.814.400 | 0 |
| 28 | PP2400137969 | 1 liều (0,5 ml): - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*48 µg (mcg) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 74.000.000 | 180 | 991.800.000 | 991.800.000 | 0 |
| 29 | PP2400137970 | Kháng nguyên virus dại tinh chế chủng L-Pasteur PV- 2061 | vn0301446246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN | 150 | 16.380.000 | 180 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400137972 | Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 94.561.228 | 181 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 |
| 31 | PP2400137973 | Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 94.561.228 | 181 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
1. PP2400137942 - Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
2. PP2400137943 - Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
3. PP2400137944 - Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
4. PP2400137945 - Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
5. PP2400137946 - Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
6. PP2400137947 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
7. PP2400137948 - Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
8. PP2400137949 - Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus quai bị ≥12500 CCID50; virus rubella ≥1000 CCID50
9. PP2400137950 - Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
10. PP2400137951 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
11. PP2400137968 - Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
1. PP2400137970 - Kháng nguyên virus dại tinh chế chủng L-Pasteur PV- 2061
1. PP2400137952 - Mỗi 0,5ml vắc xin chứa : A/ Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like stranin ( A/Brisbane/02/2018,IVR-190)-15mcg haemagglutinin; A/South Australia/34/2019 ( H3N2)- like strain ( A/South Australia/34/2019, IVR - 197) - 15mcg haemagglutinin; B/ Washington/02/2019 -like strain ( B/ Washington/02/2019, wild type) -15mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013 -like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) - 15mcg haemagglutinin
2. PP2400137954 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
3. PP2400137955 - Globulin kháng độc tố uốn ván
4. PP2400137956 - Kháng thể kháng vi rút dại
5. PP2400137957 - Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama
6. PP2400137958 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml
7. PP2400137959 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết 10mcg/0.5
8. PP2400137966 - Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C
9. PP2400137967 - Vắc xin phối hợp chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50
1. PP2400137939 - Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA
2. PP2400137940 - Giải độc tố bạch hầu >= 30IU; Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U
3. PP2400137941 - Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.
4. PP2400137969 - 1 liều (0,5 ml): - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*48 µg (mcg)
1. PP2400137954 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
2. PP2400137955 - Globulin kháng độc tố uốn ván
3. PP2400137956 - Kháng thể kháng vi rút dại
1. PP2400137953 - - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
2. PP2400137954 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
3. PP2400137955 - Globulin kháng độc tố uốn ván
4. PP2400137956 - Kháng thể kháng vi rút dại
5. PP2400137961 - Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết
6. PP2400137964 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
7. PP2400137965 - Kháng nguyên tinh chế từ virus dại (chủng Pitman Moore được nhân giống trên tế bào Vero)
8. PP2400137972 - Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
9. PP2400137973 - Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)