Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0301140748 |
0301140748 |
3.664.761.600 |
3.664.761.600 |
4 |
||
2 |
vn0302597576 |
0302597576 |
22.279.275.500 |
22.279.275.500 |
11 |
||
3 |
vn0304373099 |
0304373099 |
1.873.815.000 |
1.873.815.000 |
7 |
||
4 |
vn0102756236 |
0102756236 |
3.820.979.000 |
3.820.979.000 |
7 |
||
5 |
vn0304153199 |
0304153199 |
118.272.000 |
118.272.000 |
1 |
||
6 |
vn0301446246 |
0301446246 |
819.000.000 |
819.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 6 nhà thầu |
32.576.103.100 |
32.576.103.100 |
31 |
||||
1 |
PP2400137939 |
VX.2 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA;
A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA;
B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA |
0.5ml/ liều |
300310305924 (VX3-1230-21) |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm tiêm |
2.250 |
270.000 |
607.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
12 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
2 |
PP2400137940 |
VX.3 |
Tetraxim |
Sau khi hoàn nguyên, một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu >= 30I.U, Giải độc tố uốn ván >= 40I.U; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt (bất hoạt) týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU; týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU; týp 3 (chủng Sauketf) 32 DU |
0.5ml/ liều |
QLVX-826-14 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin; Hộp 1 bơm tiêm không gắn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml), kèm với 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm, mỗi bơm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin |
Bơm tiêm |
800 |
418.827 |
335.061.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
3 |
PP2400137941 |
VX.4 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
0.5ml/ liều |
300310038123 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm |
Bơm tiêm |
2.000 |
865.200 |
1.730.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
4 |
PP2400137942 |
VX.5 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
800 |
829.900 |
663.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
5 |
PP2400137943 |
VX.6 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
2.000 |
864.000 |
1.728.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
6 |
PP2400137944 |
VX.7 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
2.000 |
469.900 |
939.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
7 |
PP2400137945 |
VX.8 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
1.700 |
700.719 |
1.191.222.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
8 |
PP2400137946 |
VX.9 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme LLC. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
700 |
535.320 |
374.724.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
9 |
PP2400137947 |
VX.10 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
900 |
1.509.600 |
1.358.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
10 |
PP2400137948 |
VX.11 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
4.000 |
2.572.500 |
10.290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
11 |
PP2400137949 |
VX.12 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
800 |
217.256 |
173.804.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
12 |
PP2400137950 |
VX.13 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ |
>=1350PFU/lọ |
001310037823 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
1.500 |
813.200 |
1.219.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
13 |
PP2400137951 |
VX.14 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
3.500 |
1.077.300 |
3.770.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
14 |
PP2400137952 |
VX.15 |
INFLUVAC TETRA
|
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010) 15mcg haemagglutinin,A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain(A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg haemagglutinin,B/Austria/1359417/2021-like strain(B/Austria/1359417/2021,BVR-26)15mcghaemagglutinin,B/Phuket/3073/2013-like strain(B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin |
15 mcg
15 mcg
15 mcg
15 mcg /0,5ml |
870310304024
(VX3-1228-21)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Abbott Biologicals B.V
|
Hà Lan
|
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
|
Bơm tiêm
|
3.000 |
264.000 |
792.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 1 |
12 tháng
|
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
15 |
PP2400137953 |
VX.16 |
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj |
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B |
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml |
880310646124
(VX3-1229-21) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GC Biopharma Corp |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml |
Liều |
800 |
239.925 |
191.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 2 |
12 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
16 |
PP2400137954 |
VX.17 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Ống
|
8.000 |
14.784 |
118.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
17 |
PP2400137955 |
VX.18 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
2.000 |
29.043 |
58.086.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
18 |
PP2400137956 |
VX.19 |
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
|
Kháng thể kháng vi rút dại |
1.000IU/5ml |
QLSP-0778-14
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ
|
Lọ
|
1.800 |
387.555 |
697.599.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
19 |
PP2400137957 |
VX.20 |
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
|
Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama |
1ml |
QLVX-0763-13
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml
|
Lọ
|
250 |
59.640 |
14.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
20 |
PP2400137958 |
VX.21 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
|
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml |
20mcg/1ml |
893310036523 (QLVX-1044-17)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml
|
Lọ |
1.500 |
80.640 |
120.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
21 |
PP2400137959 |
VX.22 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-HBVAX
|
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết 10mcg/0.5 |
10mcg/0,5ml |
893310036423
(QLVX-1043-17)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml
|
Lọ |
300 |
56.070 |
16.821.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
22 |
PP2400137961 |
VX.24 |
Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt - HAVAX |
Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết |
<100mcg/0,5ml |
893310108024
(QLVX-1110-18) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều) |
Lọ |
500 |
112.770 |
56.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
23 |
PP2400137964 |
VX.27 |
Abhayrab |
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
QLVX-0805-14 |
Tiêm bắp/ Tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Human Biologicals Institute |
Ấn Độ |
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin (0,5ml/ống) và 10 xy lanh vô trùng |
Lọ |
12.000 |
164.800 |
1.977.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
24 |
PP2400137965 |
VX.28 |
INDIRAB |
Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
890310249723
(QLVX-1042-17) |
Tiêm bắp/ Tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Bharat Biotech International Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml và 1 xy lanh vô trùng |
Lọ |
8.000 |
164.346 |
1.314.768.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
25 |
PP2400137966 |
VX.29 |
VA-MENGOC-BC
|
Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C |
(50mcg + 50mcg)/ 0,5ml |
850310110724
(QLVX-H02-985-16) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Instituto Finlay de Vacunas
|
Cu Ba
|
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều)
|
Lọ
|
800 |
175.392 |
140.313.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 5 |
36 tháng
|
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
26 |
PP2400137967 |
VX.30 |
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated
(Freeze-Dried)
|
Vắc xin phối hợp chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 |
(≥1.000CCID50 + ≥ 5.000 CCID50 + ≥ 1.000 CCID50)/0,5ml (sau khi hoàn nguyên) |
QLVX-1045-17
|
Tiêm |
Bột đông khô
|
Serum Institute of India Private Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
|
Lọ
|
600 |
152.019 |
91.211.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 5 |
24 tháng
|
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
27 |
PP2400137968 |
VX.31 |
Imojev |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
4,0 - 5,8 log PFU |
QLVX-1108-18 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Global Biotech Products Co. Ltd |
Thái Lan |
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm |
Lọ |
900 |
632.016 |
568.814.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
28 |
PP2400137969 |
VX.32 |
Menactra |
1 liều (0,5 ml):
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg) |
0.5ml/ liều |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
900 |
1.102.000 |
991.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
29 |
PP2400137970 |
VX.33 |
SPEEDA |
Kháng nguyên virus dại tinh chế chủng L-Pasteur PV- 2061 |
≥ 2,5IU/ 0,5ml |
QLVX-1041-17
|
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm
|
Liaoning Cheng da Biotechnology Co., Ltd
|
Trung Quốc
|
Hộp 5 lọ bột đông khô và 5 ống dung môi nước cất pha tiêm x 0,5ml
|
Chai/lọ/ bơm tiêm/liều |
5.000 |
163.800 |
819.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN |
Nhóm 5 |
36 THÁNG |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
30 |
PP2400137972 |
VX.35 |
JEEV |
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) |
3mcg/0,5ml |
890310108424
(VX3-1178-20) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Biological E. Limited |
Ấn Độ |
Lọ vắc xin 3 mcg/0,5ml, Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
253.000 |
151.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
|
31 |
PP2400137973 |
VX.36 |
JEEV |
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) |
6mcg/0,5ml |
890310108324
(VX3-1179-20) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Biological E. Limited |
Ấn Độ |
Lọ vắc xin 6 mcg/0,5ml, Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
352.000 |
70.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
540 |
831/QĐ-YTBL |
20/09/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |