Vật tư chính để chế tạo tủ WCP BK-26 (VT-4589/25-CĐ-DA-TTH)

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TMDV GIA BẢO ENGINEERING thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HÀNG HẢI VÀ DẦU KHÍ VIỄN ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT PV&N thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DẦU KHÍ HOÀNG ĐĂNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ DOSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VẬN HÀNH BIỂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ HOÀNG NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PRESSURE SYSTEM BUILDERS VIETNAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SONG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SANTEX thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH 5CF thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP ĐIỀU KHIỂN NHÂN VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Vật tư chính để chế tạo tủ WCP BK-26 (VT-4589/25-CĐ-DA-TTH)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Vật tư chính để chế tạo tủ WCP BK-26 (VT-4589/25-CĐ-DA-TTH)
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
14:00 17/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:55 17/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
14
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 14
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502414987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500585764 - Đầu nối và ống /Фитинги и Трубка (Mục/ Пункт 1÷42)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304575715
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500585764 - Đầu nối và ống /Фитинги и Трубка (Mục/ Пункт 1÷42)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502326480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500585764 - Đầu nối và ống /Фитинги и Трубка (Mục/ Пункт 1÷42)

2. PP2500585765 - Van ba ngả - 3-Ходовой Клапан (Mục/ Пункт 43÷52)

3. PP2500585766 - Van bi - 2-Ходовой Шаровый Кран(Mục/ Пункт 53÷65)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502204919
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500585764 - Đầu nối và ống /Фитинги и Трубка (Mục/ Пункт 1÷42)

2. PP2500585767 - Van tay/ Ручной Клапан (Mục/ Пункт 66÷74)

3. PP2500585768 - Bộ đo mức và đồng hồ áp suất /Уровнемер и Манометр (Mục/ Пункт 75÷81)

4. PP2500585771 - Bộ chuyển đổi / Преобразователь (Mục/ Пункт 99÷105)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502347233
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500585764 - Đầu nối và ống /Фитинги и Трубка (Mục/ Пункт 1÷42)

2. PP2500585766 - Van bi - 2-Ходовой Шаровый Кран(Mục/ Пункт 53÷65)

3. PP2500585765 - Van ba ngả - 3-Ходовой Клапан (Mục/ Пункт 43÷52)

4. PP2500585767 - Van tay/ Ручной Клапан (Mục/ Пункт 66÷74)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314144757
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500585764 - Đầu nối và ống /Фитинги и Трубка (Mục/ Пункт 1÷42)

2. PP2500585768 - Bộ đo mức và đồng hồ áp suất /Уровнемер и Манометр (Mục/ Пункт 75÷81)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502299318
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500585769 - Hộp nối và đầu vào cáp /соединительная коробка и кабельный вводы (Mục/ Пункт 82÷90)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105851470
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500585764 - Đầu nối và ống /Фитинги и Трубка (Mục/ Пункт 1÷42)

2. PP2500585765 - Van ba ngả - 3-Ходовой Клапан (Mục/ Пункт 43÷52)

3. PP2500585766 - Van bi - 2-Ходовой Шаровый Кран(Mục/ Пункт 53÷65)

4. PP2500585767 - Van tay/ Ручной Клапан (Mục/ Пункт 66÷74)

5. PP2500585768 - Bộ đo mức và đồng hồ áp suất /Уровнемер и Манометр (Mục/ Пункт 75÷81)

6. PP2500585769 - Hộp nối và đầu vào cáp /соединительная коробка и кабельный вводы (Mục/ Пункт 82÷90)

7. PP2500585770 - Bơm áp suất /Пневмонасос (Mục/ Пункт 91÷98)

8. PP2500585771 - Bộ chuyển đổi / Преобразователь (Mục/ Пункт 99÷105)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312279879
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500585770 - Bơm áp suất /Пневмонасос (Mục/ Пункт 91÷98)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500904295
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500585764 - Đầu nối và ống /Фитинги и Трубка (Mục/ Пункт 1÷42)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502412355
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500585764 - Đầu nối và ống /Фитинги и Трубка (Mục/ Пункт 1÷42)

2. PP2500585768 - Bộ đo mức và đồng hồ áp suất /Уровнемер и Манометр (Mục/ Пункт 75÷81)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316540019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500585764 - Đầu nối và ống /Фитинги и Трубка (Mục/ Пункт 1÷42)

2. PP2500585766 - Van bi - 2-Ходовой Шаровый Кран(Mục/ Пункт 53÷65)

3. PP2500585767 - Van tay/ Ручной Клапан (Mục/ Пункт 66÷74)

4. PP2500585768 - Bộ đo mức và đồng hồ áp suất /Уровнемер и Манометр (Mục/ Пункт 75÷81)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306012387
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500585764 - Đầu nối và ống /Фитинги и Трубка (Mục/ Пункт 1÷42)

2. PP2500585766 - Van bi - 2-Ходовой Шаровый Кран(Mục/ Пункт 53÷65)

3. PP2500585767 - Van tay/ Ручной Клапан (Mục/ Пункт 66÷74)

4. PP2500585768 - Bộ đo mức và đồng hồ áp suất /Уровнемер и Манометр (Mục/ Пункт 75÷81)

5. PP2500585769 - Hộp nối và đầu vào cáp /соединительная коробка и кабельный вводы (Mục/ Пункт 82÷90)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312112291
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500585765 - Van ba ngả - 3-Ходовой Клапан (Mục/ Пункт 43÷52)

2. PP2500585766 - Van bi - 2-Ходовой Шаровый Кран(Mục/ Пункт 53÷65)

3. PP2500585767 - Van tay/ Ручной Клапан (Mục/ Пункт 66÷74)

4. PP2500585768 - Bộ đo mức và đồng hồ áp suất /Уровнемер и Манометр (Mục/ Пункт 75÷81)

5. PP2500585769 - Hộp nối và đầu vào cáp /соединительная коробка и кабельный вводы (Mục/ Пункт 82÷90)

6. PP2500585770 - Bơm áp suất /Пневмонасос (Mục/ Пункт 91÷98)

7. PP2500585771 - Bộ chuyển đổi / Преобразователь (Mục/ Пункт 99÷105)

Đã xem: 0
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây