Danh sách công nhận phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
STT
Tiêu đề
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý
Tên phòng thí nghiệm
Mã số phòng thí nghiệm
STT: 201
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Công trình Đường bộ và Sân bay.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.103
STT: 202
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106916339
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.102
STT: 203
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106944801
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định xây dựng. 
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.101
STT: 204
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0105033926
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và Địa vật lý. 
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.100
STT: 205
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0110202520
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.099
STT: 206
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0104945486
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm địa chất và vật liệu xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.095
STT: 207
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106066794
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.094
STT: 208
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100408233
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm nghiên cứu ăn mòn và bảo vệ công trình LAS-XD 05 - Trung tâm tư vấn chống ăn mòn & Xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.092
STT: 209
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0101924745
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định xây dựng Việt Delta.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.091
STT: 210
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0109363883
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành kiểm định kỹ thuật và cơ điện.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.089
STT: 211
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm giao thông xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.088
STT: 212
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100113575
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm cơ lý đất nền móng và công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.087
STT: 213
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0105006802
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.084
STT: 214
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0108529494
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định chất lượng VLXD.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.083
STT: 215
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0108506793
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng 
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.082
STT: 216
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0104978675
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.081
STT: 217
Tiêu đề: Phòng thí nghiệm LAS-XD 24.080 thuộc Viện Thủy công
Địa điểm 1: Số 3, ngõ 95, phố Chùa bộc
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0102963320
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Nghiên cứu Vật liệu.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.080
STT: 218
Tiêu đề: Phòng thí nghiệm LAS-XD 24.079 thuộc Viện Thủy công
số 3, ngõ 95, phố Chùa bộc
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0102963320
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật, mã số LAS-XD 268.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.079
STT: 219
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0101439259
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.078
STT: 220
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100735720
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Địa chất - Thí nghiệm.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.077

Tìm kiếm trong: 0.023 - Số kết quả: 2.598
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây