STT: 221
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0104261976
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm địa kỹ thuật và vật liệu xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.076
STT: 222
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0500455580
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.075
STT: 223
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2301025499
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.073
STT: 224
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0102288429
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.072
STT: 225
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0105256023
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.070
STT: 226
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0500237046
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm tra chất lượng công trình giao thông
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.069
STT: 227
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100408233
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Vật liệu và Hóa phẩm xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.068
STT: 228
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0500236902
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.067
STT: 229
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100408233
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật LAS XD 02 - Viện Chuyên ngành Địa kỹ thuật.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.066
STT: 230
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0109000037
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm tổng hợp.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.065
STT: 231
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0104753199
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Cơ lý và siêu âm.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.064
STT: 232
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0104944595
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.063
STT: 233
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0102048473
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm địa kỹ thuật và vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.062
STT: 234
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100105662
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Vật liệu xây dựng thuộc Viện Vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.061
STT: 235
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1000980576
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.060
STT: 236
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100104570
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm địa chất công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.059
STT: 237
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0101890542
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.058
STT: 238
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106579919
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm- KCS
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.057
STT: 239
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0108506793
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.056
STT: 240
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1801594847
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Kiểm định và Thí nghiệm vật liệu xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.012