Danh sách công nhận phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
STT
Tiêu đề
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý
Tên phòng thí nghiệm
Mã số phòng thí nghiệm
STT: 241
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0108506793
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.056
STT: 242
Tiêu đề: Phòng thí nghiệm LAS-XD 24.055 thuộc Công ty cổ phần tư vấn và thiết kế kiến trúc Việt Nam
Số 8 ngõ 82 Phố Dịch Vọng Hậu, khu công nghệ thông tin tập trung
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100415537
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Địa chất công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.055
STT: 243
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0105341977
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.054
STT: 244
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0103015282
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.052
STT: 245
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100104299
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm tra chất lượng công trình LAS – XD 102.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.051
STT: 246
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4400384598
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Vật liệu và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 44.004
STT: 247
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Vật liệu và Kiểm định công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 58.017
STT: 248
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0305657103
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 58.016
STT: 249
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0312964673
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 58.015
STT: 250
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3300388999
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm cơ lý đất và vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 56.002
STT: 251
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm VLXD và cơ học đất.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 56.003
STT: 252
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2802729898
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định xây dựng;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 55.016
STT: 253
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2801557942
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 55.007
STT: 254
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2801287478
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng, kiểm tra chất lượng chất công trình;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 55.008
STT: 255
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm trực thuộc Trung tâm Kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 29.002
STT: 256
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1602164631
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 842
STT: 257
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2200216627
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật và vật liệu xây dựng. 
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 50.002
STT: 258
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3200460666-003
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1739
STT: 259
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4300698223
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 47.001
STT: 260
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4300675459
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm vật liệu và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 47.009

Tìm kiếm trong: 0.046 - Số kết quả: 2.598
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây