STT: 261
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2800756254
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm, kiểm định chất lượng Miền Trung.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 44.003
STT: 262
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2700347219
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 41.002
STT: 263
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2700271619
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 41.001
STT: 264
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1700113360
Tên phòng thí nghiệm: Xưởng Thí nghiệm – Khảo sát địa chất
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 32.002
STT: 265
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4400311423
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 58.042
STT: 266
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 58.044
STT: 267
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm vật liệu và Kiểm định xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HCM.004
STT: 268
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng xây dựng Geoscan
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 58.035
STT: 269
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0311406179
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Kiểm định Xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 58.018
STT: 270
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2802298017
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định công trình xây dựng;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 55.010
STT: 271
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 5800883547
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm địa chất và vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 35.004
STT: 272
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1601595628
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Vật liệu và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 01.005
STT: 273
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0700631674
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 23.002
STT: 274
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0700100458
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm, kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 23.003
STT: 275
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thử nghiệm cơ lý - hóa vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 23.001
STT: 276
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 5100402921
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 22.001
STT: 277
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 5100181038
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 22.002
STT: 278
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1801762668
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 13.003
STT: 279
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2400125342
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm cơ lý vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 03.002
STT: 280
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3500102527
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 02.011