STT: 301
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1602075935
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Vật liệu và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 01.002
STT: 302
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1602128633
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1885
STT: 303
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1600839222
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm công trình xây dựng giao thông
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 339
STT: 304
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 6300135030
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm công trình xây dựng giao thông.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 01.001
STT: 305
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1602116758
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm vật liệu và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1880
STT: 306
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2802553820
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm vật liệu và Kiểm định chất lượng công trình;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1787
STT: 307
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0107361344
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kết cấu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.018
STT: 308
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106141480
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định công trình xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.027
STT: 309
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106860100
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.026
STT: 310
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100726483
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm Vật liệu xây dựng - Las XD 61
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.025
STT: 311
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0107335665
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Khoa học công nghệ và kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.024
STT: 312
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0500268580
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thử nghiệm Tổng hợp
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.022
STT: 313
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100103175
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.020
STT: 314
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0600426819
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 39.004
STT: 315
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4300829839
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và Kiểm định công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 47.006
STT: 316
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1800666305
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 13.002
STT: 317
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3502118145
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 02.004
STT: 318
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 6001043800
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm vật liệu kiểm định chất lượng công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 942
STT: 319
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 6400154580
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định công trình;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 922
STT: 320
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4400202255
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng vật liệu - nền móng công trình;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 331