STT: 321
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 6000173356
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 87
STT: 322
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 180
STT: 323
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100108310
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 53
STT: 324
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0108082142
Tên phòng thí nghiệm: Trung Tâm thí nghiệm và kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 378
STT: 325
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4100656547
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 603
STT: 326
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0101740579
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm Địa kỹ thuật và kiểm định công trình;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 386
STT: 327
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0104342833
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định xây dựng SDC
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 887
STT: 328
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0105897309
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1315
STT: 329
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0110372226
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm VLXD và kiểm định công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1381
STT: 330
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2802389987
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm kiểm định xây dựng giao thông.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1574
STT: 331
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106214964
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm đất và vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1782
STT: 332
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1201139934
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1121
STT: 333
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1401938821
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật và Vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1390
STT: 334
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0107924935
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1777
STT: 335
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0304115644
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 415
STT: 336
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3-301035869
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm kiểm định chất lượng vật liệu xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 825
STT: 337
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0102973738
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 725
STT: 338
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3100196175
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 752
STT: 339
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0200648052-001
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 973
STT: 340
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 5700656685
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Thí nghiệm
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 558