STT: 341
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4000903584
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định công trình xây dựng Las-xd 1277
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1277
STT: 342
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0400101958-003
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm vật liệu xây dựng nền móng công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 233
STT: 343
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0103745621
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 565
STT: 344
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0312272577
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm địa kỹ thuật và kiểm định chất lượng công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1167
STT: 345
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3600729865
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm cơ học đất và vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1311
STT: 346
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0305794660
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 677
STT: 347
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2801034999
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 518
STT: 348
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100108141
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Cơ học đất
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 70
STT: 349
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4000392280
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 272
STT: 350
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3501242911
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định địa chất
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1848
STT: 351
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100863835
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 799
STT: 352
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0401428716
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1115
STT: 353
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0301446422
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm bê tông.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1665
STT: 354
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1702069075
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1680
STT: 355
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2700938518
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1818
STT: 356
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2100653574
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí vật liệu và kiểm định xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1876
STT: 357
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3101120919
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm VLXD và kiểm định công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1556
STT: 358
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1602168410
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm và Kiểm định Chất lượng Công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1433
STT: 359
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0108353219
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình trọng điểm
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 461
STT: 360
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2802272298
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm kiểm định xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 387