STT: 361
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0400101958
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 74
STT: 362
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0102172625
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định chuyên ngành xây dựng - giao thông.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 533
STT: 363
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0104703631
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm, kiểm định trọng điểm UTC- CIENCO 4
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1256
STT: 364
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3100473090
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1069
STT: 365
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0312024510
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm Cơ học đất, Vật liệu xây dựng Kiểm định công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 642
STT: 366
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0311875501
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm xây dựng SQT.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1344
STT: 367
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 00100408233
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Bê tông và Vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 03
STT: 368
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4500144335
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1548
STT: 369
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4500243576
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định vật liệu xây dựng Nam Miền Trung
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 371
STT: 370
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4500575187
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1391
STT: 371
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4500604399
Tên phòng thí nghiệm: Trung Tâm Thí Nghiệm Và Kiểm Định VLXD Phan Rang.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 186
STT: 372
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4500597737
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Kiểm định và Thí nghiệm VLXD Thiên Long
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1075
STT: 373
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3400455896
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm Kiểm định Vật liệu và cấu kiện Xây dựng;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 152
STT: 374
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0309949467
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 598
STT: 375
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0312101701
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1809
STT: 376
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0314016219
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1769
STT: 377
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3603512853
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 821
STT: 378
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0311461966
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thử nghiệm vật liệu và kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1427
STT: 379
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3301612675
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Kiểm định và Thí nghiệm xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 13
STT: 380
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106339402-001
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình xây dựng BVVC MN.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1736