STT: 381
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2900640461
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 976
STT: 382
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2900766746
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 469
STT: 383
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2900767676
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 478
STT: 384
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4401028779
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1820
STT: 385
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4500221195
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1034
STT: 386
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2901222636
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định xây dựng công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1023
STT: 387
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0312964673
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm vật liệu xây dựng kiểm định.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 538
STT: 388
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3002265818
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Kiểm định chất lượng công trình và thí nghiệm vật liệu xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 975
STT: 389
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0102781313
Tên phòng thí nghiệm: Phòng kiểm định chất lượng xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1772
STT: 390
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3500752412
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kết cấu công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 455
STT: 391
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0105554527
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm vật liệu xây dựng và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1161
STT: 392
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0102228349
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 227
STT: 393
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 6100205481
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1314
STT: 394
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2901274112
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1628
STT: 395
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3900304849
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm tra chất lượng công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 253
STT: 396
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0310194820
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm kiểm định công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1248
STT: 397
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0313530911
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 688
STT: 398
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0311291658
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm địa chất - Vật liệu xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1187
STT: 399
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0309984990
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm vật liệu kim loại;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 1608
STT: 400
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0201861785
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 185