Gói thầu thuốc generic
PP2500594980 - Tên hoạt chất: Acid amin; Nồng độ/Hàm lượng: 10%; 200ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
63.000.000 VND
Giá trần: 63.000.000 VND |
Bước giá: 63.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:09:00 11/12/2025 |
63.000.000 |
1 |
PP2500594981 - Tên hoạt chất: Acid amin; Nồng độ/Hàm lượng: 7,2%; 200ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
115.000.000 VND
Giá trần: 115.000.000 VND |
Bước giá: 115.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:09:10 11/12/2025 |
115.000.000 |
1 |
PP2500594982 - Tên hoạt chất: Amlodipin; Nồng độ/Hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
57.500.000 VND
Giá trần: 57.500.000 VND |
Bước giá: 57.500 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:20:41 11/12/2025 |
57.500.000 |
1 |
PP2500594983 - Tên hoạt chất: Amoxicilin; Nồng độ/Hàm lượng: 1000mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
73.900.000 VND
Giá trần: 73.900.000 VND |
Bước giá: 73.900 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 16:10:08 11/12/2025 |
73.900.000 |
1 |
PP2500594984 - Tên hoạt chất: Amoxicilin + acid clavulanic; Nồng độ/Hàm lượng: 875mg + 125mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
289.500.000 VND
Giá trần: 290.100.000 VND |
Bước giá: 290.100 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:30:51 12/12/2025 |
289.500.000 |
1 |
| 08:09:27 12/12/2025 |
289.800.000 |
2 |
| 16:10:56 11/12/2025 |
290.100.000 |
3 |
PP2500594985 - Tên hoạt chất: Atorvastatin; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
52.500.000 VND
Giá trần: 54.500.000 VND |
Bước giá: 54.500 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 09:41:14 11/12/2025 |
52.500.000 |
1 |
| 08:20:52 11/12/2025 |
54.500.000 |
2 |
PP2500594986 - Tên hoạt chất: Citalopram; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
21.000.000 VND
Giá trần: 21.000.000 VND |
Bước giá: 21.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 09:41:32 11/12/2025 |
21.000.000 |
1 |
PP2500594987 - Tên hoạt chất: Deferipron; Nồng độ/Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
12.495.000 VND
Giá trần: 12.500.000 VND |
Bước giá: 12.500 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:32:58 11/12/2025 |
12.495.000 |
1 |
PP2500594988 - Tên hoạt chất: Diosmin + hesperidin; Nồng độ/Hàm lượng: 900mg + 100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2
Giá thấp nhất hiện tại
385.385.000 VND
Giá trần: 385.515.000 VND |
Bước giá: 385.515 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:08:06 11/12/2025 |
385.385.000 |
1 |
PP2500594989 - Tên hoạt chất: Diphenhydramin; Nồng độ/Hàm lượng: 10mg/1ml; 1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
3.572.000 VND
Giá trần: 3.572.000 VND |
Bước giá: 3.572 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:34:55 12/12/2025 |
3.572.000 |
1 |
PP2500594990 - Tên hoạt chất: Etoricoxib; Nồng độ/Hàm lượng: 60mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
22.000.000 VND
Giá trần: 22.250.000 VND |
Bước giá: 22.250 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 09:41:51 11/12/2025 |
22.000.000 |
1 |
| 08:21:01 11/12/2025 |
22.250.000 |
2 |
PP2500594991 - Tên hoạt chất: Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin); Nồng độ/Hàm lượng: 10mg/10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
236.000.000 VND
Giá trần: 236.000.000 VND |
Bước giá: 236.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:35:19 12/12/2025 |
236.000.000 |
1 |
PP2500594992 - Tên hoạt chất: Levofloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
40.600.000 VND
Giá trần: 40.600.000 VND |
Bước giá: 40.600 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:21:11 11/12/2025 |
40.600.000 |
1 |
PP2500594993 - Tên hoạt chất: Levofloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 500mg/100ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 72.450.000 VND |
Bước giá: 72.450 VND
PP2500594994 - Tên hoạt chất: Levofloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 750mg/150ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
95.750.000 VND
Giá trần: 95.750.000 VND |
Bước giá: 95.750 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 16:11:38 11/12/2025 |
95.750.000 |
1 |
PP2500594995 - Tên hoạt chất: Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon; Nồng độ/Hàm lượng: 400mg + 306mg + 30mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
149.000.000 VND
Giá trần: 149.000.000 VND |
Bước giá: 149.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 09:41:45 11/12/2025 |
149.000.000 |
1 |
PP2500594996 - Tên hoạt chất: Moxifloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 400mg/250ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
52.158.000 VND
Giá trần: 54.493.500 VND |
Bước giá: 54.494 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 09:14:16 12/12/2025 |
52.158.000 |
1 |
| 09:13:13 12/12/2025 |
52.218.000 |
2 |
| 09:12:59 12/12/2025 |
52.491.000 |
3 |
| 09:12:10 12/12/2025 |
52.551.000 |
4 |
| 09:11:21 12/12/2025 |
53.046.000 |
5 |
| 09:06:55 12/12/2025 |
53.106.000 |
6 |
| 09:06:28 12/12/2025 |
53.712.000 |
7 |
| 09:05:00 12/12/2025 |
53.772.000 |
8 |
| 09:04:06 12/12/2025 |
54.156.000 |
9 |
| 09:00:44 12/12/2025 |
54.216.000 |
10 |
| 08:57:12 12/12/2025 |
54.378.000 |
11 |
| 08:33:27 12/12/2025 |
54.438.000 |
12 |
| 08:06:01 11/12/2025 |
54.493.500 |
13 |
PP2500594997 - Tên hoạt chất: Paroxetin; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
49.350.000 VND
Giá trần: 49.350.000 VND |
Bước giá: 49.350 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:33:25 11/12/2025 |
49.350.000 |
1 |
PP2500594998 - Tên hoạt chất: Rosuvastatin; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
199.500.000 VND
Giá trần: 199.500.000 VND |
Bước giá: 199.500 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 09:42:01 11/12/2025 |
199.500.000 |
1 |
PP2500594999 - Tên hoạt chất: Vitamin B1; Nồng độ/Hàm lượng: 100mg/1ml; 1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
1.560.000 VND
Giá trần: 1.560.000 VND |
Bước giá: 1.560 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:35:47 12/12/2025 |
1.560.000 |
1 |