Gói thầu thuốc generic

Số TBMT
Ngày đăng tải
10:00 12/12/2025
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức LCNT
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
5 Tháng
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn tài chính hợp pháp năm 2025 và năm 2026 theo quy định của pháp luật của Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
Địa điểm thực hiện gói thầu
Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm bắt đầu chào giá
08:00 11/12/2025
Thời điểm kết thúc chào giá
10:00 12/12/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
30 Ngày

Thông tin phần/lô

STT Mã phần/lô Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Bước giá (VND)
1
PP2500594980
Tên hoạt chất: Acid amin; Nồng độ/Hàm lượng: 10%; 200ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
63.000.000
63.000
2
PP2500594981
Tên hoạt chất: Acid amin; Nồng độ/Hàm lượng: 7,2%; 200ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
115.000.000
115.000
3
PP2500594982
Tên hoạt chất: Amlodipin; Nồng độ/Hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
57.500.000
57.500
4
PP2500594983
Tên hoạt chất: Amoxicilin; Nồng độ/Hàm lượng: 1000mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
73.900.000
73.900
5
PP2500594984
Tên hoạt chất: Amoxicilin + acid clavulanic; Nồng độ/Hàm lượng: 875mg + 125mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
290.100.000
290.100
6
PP2500594985
Tên hoạt chất: Atorvastatin; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
54.500.000
54.500
7
PP2500594986
Tên hoạt chất: Citalopram; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
21.000.000
21.000
8
PP2500594987
Tên hoạt chất: Deferipron; Nồng độ/Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
12.500.000
12.500
9
PP2500594988
Tên hoạt chất: Diosmin + hesperidin; Nồng độ/Hàm lượng: 900mg + 100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2
385.515.000
385.515
10
PP2500594989
Tên hoạt chất: Diphenhydramin; Nồng độ/Hàm lượng: 10mg/1ml; 1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
3.572.000
3.572
11
PP2500594990
Tên hoạt chất: Etoricoxib; Nồng độ/Hàm lượng: 60mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
22.250.000
22.250
12
PP2500594991
Tên hoạt chất: Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin); Nồng độ/Hàm lượng: 10mg/10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
236.000.000
236.000
13
PP2500594992
Tên hoạt chất: Levofloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
40.600.000
40.600
14
PP2500594993
Tên hoạt chất: Levofloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 500mg/100ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
72.450.000
72.450
15
PP2500594994
Tên hoạt chất: Levofloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 750mg/150ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
95.750.000
95.750
16
PP2500594995
Tên hoạt chất: Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon; Nồng độ/Hàm lượng: 400mg + 306mg + 30mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
149.000.000
149.000
17
PP2500594996
Tên hoạt chất: Moxifloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 400mg/250ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
54.493.500
54.494
18
PP2500594997
Tên hoạt chất: Paroxetin; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
49.350.000
49.350
19
PP2500594998
Tên hoạt chất: Rosuvastatin; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
199.500.000
199.500
20
PP2500594999
Tên hoạt chất: Vitamin B1; Nồng độ/Hàm lượng: 100mg/1ml; 1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
1.560.000
1.560
Kết quả chào giá trực tuyến:
Số nhà thầu: 13
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Giá dự thầu cuối cùng Giá đề nghị trúng thầu Thời gian chào giá cuối cùng Xếp hạng nhà thầu
1 PP2500594980 Tên hoạt chất: Acid amin; Nồng độ/Hàm lượng: 10%; 200ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 63.000.000 63.000.000 08:09 11/12/2025 1
2 PP2500594981 Tên hoạt chất: Acid amin; Nồng độ/Hàm lượng: 7,2%; 200ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 115.000.000 115.000.000 08:09 11/12/2025 1
3 PP2500594982 Tên hoạt chất: Amlodipin; Nồng độ/Hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 57.500.000 57.500.000 08:20 11/12/2025 1
4 PP2500594983 Tên hoạt chất: Amoxicilin; Nồng độ/Hàm lượng: 1000mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 73.900.000 73.900.000 16:10 11/12/2025 1
5 PP2500594984 Tên hoạt chất: Amoxicilin + acid clavulanic; Nồng độ/Hàm lượng: 875mg + 125mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 289.500.000 289.500.000 08:30 12/12/2025 1
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 289.800.000 08:09 12/12/2025 2
6 PP2500594985 Tên hoạt chất: Atorvastatin; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 52.400.000 52.400.000 09:59 12/12/2025 1
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 52.500.000 09:41 11/12/2025 2
7 PP2500594986 Tên hoạt chất: Citalopram; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 18.900.000 18.900.000 09:59 12/12/2025 1
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 21.000.000 09:41 11/12/2025 2
8 PP2500594987 Tên hoạt chất: Deferipron; Nồng độ/Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 12.495.000 12.495.000 08:32 11/12/2025 1
9 PP2500594988 Tên hoạt chất: Diosmin + hesperidin; Nồng độ/Hàm lượng: 900mg + 100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 385.385.000 385.385.000 14:08 11/12/2025 1
10 PP2500594989 Tên hoạt chất: Diphenhydramin; Nồng độ/Hàm lượng: 10mg/1ml; 1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 3.572.000 3.572.000 08:34 12/12/2025 1
11 PP2500594990 Tên hoạt chất: Etoricoxib; Nồng độ/Hàm lượng: 60mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 21.950.000 21.950.000 09:57 12/12/2025 1
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 22.000.000 09:41 11/12/2025 2
12 PP2500594991 Tên hoạt chất: Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin); Nồng độ/Hàm lượng: 10mg/10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 236.000.000 236.000.000 08:35 12/12/2025 1
13 PP2500594992 Tên hoạt chất: Levofloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 40.600.000 40.600.000 08:21 11/12/2025 1
14 PP2500594993 Tên hoạt chất: Levofloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 500mg/100ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 72.450.000 72.450.000 09:55 12/12/2025 1
15 PP2500594994 Tên hoạt chất: Levofloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 750mg/150ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 93.250.000 93.250.000 09:59 12/12/2025 1
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 93.790.000 09:58 12/12/2025 2
16 PP2500594995 Tên hoạt chất: Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon; Nồng độ/Hàm lượng: 400mg + 306mg + 30mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 149.000.000 149.000.000 09:41 11/12/2025 1
17 PP2500594996 Tên hoạt chất: Moxifloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 400mg/250ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 47.160.000 47.160.000 09:59 12/12/2025 1
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 51.219.000 09:59 12/12/2025 2
18 PP2500594997 Tên hoạt chất: Paroxetin; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 49.350.000 49.350.000 08:33 11/12/2025 1
19 PP2500594998 Tên hoạt chất: Rosuvastatin; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 199.500.000 199.500.000 09:42 11/12/2025 1
20 PP2500594999 Tên hoạt chất: Vitamin B1; Nồng độ/Hàm lượng: 100mg/1ml; 1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.560.000 1.560.000 08:35 12/12/2025 1
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây