Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu cuối cùng | Giá đề nghị trúng thầu | Thời gian chào giá cuối cùng | Xếp hạng nhà thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500594980 | Tên hoạt chất: Acid amin; Nồng độ/Hàm lượng: 10%; 200ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 63.000.000 | 63.000.000 | 08:09 11/12/2025 | 1 |
| 2 | PP2500594981 | Tên hoạt chất: Acid amin; Nồng độ/Hàm lượng: 7,2%; 200ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 115.000.000 | 115.000.000 | 08:09 11/12/2025 | 1 |
| 3 | PP2500594982 | Tên hoạt chất: Amlodipin; Nồng độ/Hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 57.500.000 | 57.500.000 | 08:20 11/12/2025 | 1 |
| 4 | PP2500594983 | Tên hoạt chất: Amoxicilin; Nồng độ/Hàm lượng: 1000mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 73.900.000 | 73.900.000 | 16:10 11/12/2025 | 1 |
| 5 | PP2500594984 | Tên hoạt chất: Amoxicilin + acid clavulanic; Nồng độ/Hàm lượng: 875mg + 125mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 289.500.000 | 289.500.000 | 08:30 12/12/2025 | 1 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 289.800.000 | 08:09 12/12/2025 | 2 | ||||
| 6 | PP2500594985 | Tên hoạt chất: Atorvastatin; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 52.400.000 | 52.400.000 | 09:59 12/12/2025 | 1 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 52.500.000 | 09:41 11/12/2025 | 2 | ||||
| 7 | PP2500594986 | Tên hoạt chất: Citalopram; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 18.900.000 | 18.900.000 | 09:59 12/12/2025 | 1 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 21.000.000 | 09:41 11/12/2025 | 2 | ||||
| 8 | PP2500594987 | Tên hoạt chất: Deferipron; Nồng độ/Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 12.495.000 | 12.495.000 | 08:32 11/12/2025 | 1 |
| 9 | PP2500594988 | Tên hoạt chất: Diosmin + hesperidin; Nồng độ/Hàm lượng: 900mg + 100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2 | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 385.385.000 | 385.385.000 | 14:08 11/12/2025 | 1 |
| 10 | PP2500594989 | Tên hoạt chất: Diphenhydramin; Nồng độ/Hàm lượng: 10mg/1ml; 1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 3.572.000 | 3.572.000 | 08:34 12/12/2025 | 1 |
| 11 | PP2500594990 | Tên hoạt chất: Etoricoxib; Nồng độ/Hàm lượng: 60mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 21.950.000 | 21.950.000 | 09:57 12/12/2025 | 1 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 22.000.000 | 09:41 11/12/2025 | 2 | ||||
| 12 | PP2500594991 | Tên hoạt chất: Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin); Nồng độ/Hàm lượng: 10mg/10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 236.000.000 | 236.000.000 | 08:35 12/12/2025 | 1 |
| 13 | PP2500594992 | Tên hoạt chất: Levofloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 40.600.000 | 40.600.000 | 08:21 11/12/2025 | 1 |
| 14 | PP2500594993 | Tên hoạt chất: Levofloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 500mg/100ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 72.450.000 | 72.450.000 | 09:55 12/12/2025 | 1 |
| 15 | PP2500594994 | Tên hoạt chất: Levofloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 750mg/150ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 93.250.000 | 93.250.000 | 09:59 12/12/2025 | 1 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 93.790.000 | 09:58 12/12/2025 | 2 | ||||
| 16 | PP2500594995 | Tên hoạt chất: Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon; Nồng độ/Hàm lượng: 400mg + 306mg + 30mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 149.000.000 | 149.000.000 | 09:41 11/12/2025 | 1 |
| 17 | PP2500594996 | Tên hoạt chất: Moxifloxacin; Nồng độ/Hàm lượng: 400mg/250ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 47.160.000 | 47.160.000 | 09:59 12/12/2025 | 1 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 51.219.000 | 09:59 12/12/2025 | 2 | ||||
| 18 | PP2500594997 | Tên hoạt chất: Paroxetin; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 49.350.000 | 49.350.000 | 08:33 11/12/2025 | 1 |
| 19 | PP2500594998 | Tên hoạt chất: Rosuvastatin; Nồng độ/Hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 199.500.000 | 199.500.000 | 09:42 11/12/2025 | 1 |
| 20 | PP2500594999 | Tên hoạt chất: Vitamin B1; Nồng độ/Hàm lượng: 100mg/1ml; 1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 1.560.000 | 1.560.000 | 08:35 12/12/2025 | 1 |