Gói thầu thuốc generic
PP2600143104 - Tên hoạt chất: Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải); Nồng độ, hàm lượng: (11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2
Giá thấp nhất hiện tại
124.000.000 VND
Giá trần: 124.000.000 VND |
Bước giá: 124.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 17:41:44 09/04/2026 |
124.000.000 |
1 |
PP2600143105 - Tên hoạt chất: Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải); Nồng độ, hàm lượng: (11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/1040ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2
Giá thấp nhất hiện tại
81.000.000 VND
Giá trần: 81.000.000 VND |
Bước giá: 81.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 17:42:01 09/04/2026 |
81.000.000 |
1 |
PP2600143106 - Tên hoạt chất: Clopidogrel; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 3
Giá thấp nhất hiện tại
618.000.000 VND
Giá trần: 618.000.000 VND |
Bước giá: 618.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:54:59 09/04/2026 |
618.000.000 |
1 |
PP2600143107 - Tên hoạt chất: Clopidogrel; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
136.400.000 VND
Giá trần: 168.000.000 VND |
Bước giá: 168.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:03:10 10/04/2026 |
136.400.000 |
1 |
| 08:02:40 10/04/2026 |
151.200.000 |
2 |
| 08:01:12 10/04/2026 |
168.000.000 |
3 |
PP2600143108 - Tên hoạt chất: Colistin; Nồng độ, hàm lượng: 1 MIU; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
48.400.000 VND
Giá trần: 48.400.000 VND |
Bước giá: 48.400 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:48:28 10/04/2026 |
48.400.000 |
1 |
PP2600143109 - Tên hoạt chất: Colistin; Nồng độ, hàm lượng: 3 MIU; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 185.535.000 VND |
Bước giá: 185.535 VND
PP2600143110 - Tên hoạt chất: Dabigatran etexilate; Nồng độ, hàm lượng: 110mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
160.000.000 VND
Giá trần: 195.000.000 VND |
Bước giá: 195.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 09:10:13 09/04/2026 |
160.000.000 |
1 |
PP2600143111 - Tên hoạt chất: Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon; Nồng độ, hàm lượng: 200mg + 153mg + 25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 140.000.000 VND |
Bước giá: 140.000 VND
PP2600143112 - Tên hoạt chất: Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose; Nồng độ, hàm lượng: (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,41g + 0,154g + 3,234mg + 37,5g)/500ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
17.000.000 VND
Giá trần: 17.000.000 VND |
Bước giá: 17.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:57:14 09/04/2026 |
17.000.000 |
1 |
PP2600143113 - Tên hoạt chất: Nhũ dịch lipid; Nồng độ, hàm lượng: 80% + 20%; 100ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 1
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 10.200.000 VND |
Bước giá: 10.200 VND
PP2600143114 - Tên hoạt chất: Oxcarbazepin; Nồng độ, hàm lượng: 300mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
50.400.000 VND
Giá trần: 50.400.000 VND |
Bước giá: 50.400 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 15:38:03 09/04/2026 |
50.400.000 |
1 |
PP2600143115 - Tên hoạt chất: Rivaroxaban; Nồng độ, hàm lượng: 15mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 40.768.000 VND |
Bước giá: 40.768 VND
PP2600143116 - Tên hoạt chất: Rosuvastatin; Nồng độ, hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 3
Giá thấp nhất hiện tại
187.600.000 VND
Giá trần: 187.600.000 VND |
Bước giá: 187.600 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:17:50 09/04/2026 |
187.600.000 |
1 |
PP2600143117 - Tên hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid; Nồng độ, hàm lượng: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 1
Giá thấp nhất hiện tại
19.341.000 VND
Giá trần: 19.341.000 VND |
Bước giá: 19.341 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 15:26:42 09/04/2026 |
19.341.000 |
1 |
PP2600143118 - Tên hoạt chất: Valproat natri; Nồng độ, hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 91.200.000 VND |
Bước giá: 91.200 VND