Gói thầu thuốc generic

Số TBMT
Ngày đăng tải
10:00 10/04/2026
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức LCNT
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
2 Tháng
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn tài chính hợp pháp năm 2026 và năm 2027 theo quy định của pháp luật của Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
Địa điểm thực hiện gói thầu
Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm bắt đầu chào giá
08:00 09/04/2026
Thời điểm kết thúc chào giá
10:00 10/04/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
30 Ngày

Thông tin phần/lô

STT Mã phần/lô Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Bước giá (VND)
1
PP2600143104
Tên hoạt chất: Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải); Nồng độ, hàm lượng: (11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2
124.000.000
124.000
2
PP2600143105
Tên hoạt chất: Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải); Nồng độ, hàm lượng: (11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/1040ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2
81.000.000
81.000
3
PP2600143106
Tên hoạt chất: Clopidogrel; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 3
618.000.000
618.000
4
PP2600143107
Tên hoạt chất: Clopidogrel; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
168.000.000
168.000
5
PP2600143108
Tên hoạt chất: Colistin; Nồng độ, hàm lượng: 1 MIU; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
48.400.000
48.400
6
PP2600143109
Tên hoạt chất: Colistin; Nồng độ, hàm lượng: 3 MIU; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
185.535.000
185.535
7
PP2600143110
Tên hoạt chất: Dabigatran etexilate; Nồng độ, hàm lượng: 110mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
195.000.000
195.000
8
PP2600143111
Tên hoạt chất: Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon; Nồng độ, hàm lượng: 200mg + 153mg + 25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
140.000.000
140.000
9
PP2600143112
Tên hoạt chất: Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose; Nồng độ, hàm lượng: (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,41g + 0,154g + 3,234mg + 37,5g)/500ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
17.000.000
17.000
10
PP2600143113
Tên hoạt chất: Nhũ dịch lipid; Nồng độ, hàm lượng: 80% + 20%; 100ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 1
10.200.000
10.200
11
PP2600143114
Tên hoạt chất: Oxcarbazepin; Nồng độ, hàm lượng: 300mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
50.400.000
50.400
12
PP2600143115
Tên hoạt chất: Rivaroxaban; Nồng độ, hàm lượng: 15mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
40.768.000
40.768
13
PP2600143116
Tên hoạt chất: Rosuvastatin; Nồng độ, hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 3
187.600.000
187.600
14
PP2600143117
Tên hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid; Nồng độ, hàm lượng: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 1
19.341.000
19.341
15
PP2600143118
Tên hoạt chất: Valproat natri; Nồng độ, hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
91.200.000
91.200
Kết quả chào giá trực tuyến:
Số nhà thầu: 12
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Giá dự thầu cuối cùng Giá đề nghị trúng thầu Thời gian chào giá cuối cùng Xếp hạng nhà thầu
1 PP2600143104 Tên hoạt chất: Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải); Nồng độ, hàm lượng: (11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 124.000.000 124.000.000 17:41 09/04/2026 1
2 PP2600143105 Tên hoạt chất: Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải); Nồng độ, hàm lượng: (11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/1040ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 81.000.000 81.000.000 17:42 09/04/2026 1
3 PP2600143106 Tên hoạt chất: Clopidogrel; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 3 vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 598.800.000 598.800.000 09:55 10/04/2026 1
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 618.000.000 08:54 09/04/2026 2
4 PP2600143107 Tên hoạt chất: Clopidogrel; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 128.000.000 128.000.000 09:59 10/04/2026 1
5 PP2600143108 Tên hoạt chất: Colistin; Nồng độ, hàm lượng: 1 MIU; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 36.300.000 36.300.000 09:49 10/04/2026 1
6 PP2600143109 Tên hoạt chất: Colistin; Nồng độ, hàm lượng: 3 MIU; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 179.550.000 179.550.000 09:52 10/04/2026 1
7 PP2600143110 Tên hoạt chất: Dabigatran etexilate; Nồng độ, hàm lượng: 110mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 160.000.000 160.000.000 09:10 09/04/2026 1
8 PP2600143111 Tên hoạt chất: Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon; Nồng độ, hàm lượng: 200mg + 153mg + 25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến
9 PP2600143112 Tên hoạt chất: Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose; Nồng độ, hàm lượng: (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,41g + 0,154g + 3,234mg + 37,5g)/500ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 17.000.000 17.000.000 08:57 09/04/2026 1
10 PP2600143113 Tên hoạt chất: Nhũ dịch lipid; Nồng độ, hàm lượng: 80% + 20%; 100ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 1 Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến
11 PP2600143114 Tên hoạt chất: Oxcarbazepin; Nồng độ, hàm lượng: 300mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 40.830.000 40.830.000 09:57 10/04/2026 1
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 50.400.000 15:38 09/04/2026 2
12 PP2600143115 Tên hoạt chất: Rivaroxaban; Nồng độ, hàm lượng: 15mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến
13 PP2600143116 Tên hoạt chất: Rosuvastatin; Nồng độ, hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 187.600.000 187.600.000 08:17 09/04/2026 1
14 PP2600143117 Tên hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid; Nồng độ, hàm lượng: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 1 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 19.341.000 19.341.000 15:26 09/04/2026 1
15 PP2600143118 Tên hoạt chất: Valproat natri; Nồng độ, hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 87.200.000 87.200.000 09:59 10/04/2026 1
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây