Mua sắm Hóa chất nội kiểm
PP2500626262 - Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1)
Giá thấp nhất hiện tại
39.960.000 VND
Giá trần: 48.897.000 VND |
Bước giá: 48.897 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 13:21:26 31/12/2025 |
39.960.000 |
1 |
| 13:21:04 31/12/2025 |
44.007.300 |
2 |
PP2500626263 - Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2)
Giá thấp nhất hiện tại
39.960.000 VND
Giá trần: 48.897.000 VND |
Bước giá: 48.897 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 13:22:12 31/12/2025 |
39.960.000 |
1 |
| 13:21:36 31/12/2025 |
44.007.300 |
2 |
PP2500626264 - Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3)
Giá thấp nhất hiện tại
39.960.000 VND
Giá trần: 48.897.000 VND |
Bước giá: 48.897 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 13:22:21 31/12/2025 |
39.960.000 |
1 |
| 13:21:48 31/12/2025 |
44.007.300 |
2 |
PP2500626265 - Enterobacter hormaechei ATCC® 700323TM hoặc tương đương
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 2.330.455 VND |
Bước giá: 2.330 VND
PP2500626266 - Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666TM hoặc tương đương
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 1.807.000 VND |
Bước giá: 1.807 VND
PP2500626267 - Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327TM hoặc tương đương
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 6.780.750 VND |
Bước giá: 6.781 VND
PP2500626268 - Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750TM hoặc tương đương
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 4.291.250 VND |
Bước giá: 4.291 VND
PP2500626269 - Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619TM hoặc tương đương
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 2.336.780 VND |
Bước giá: 2.337 VND
PP2500626270 - Candida albicans ATCC® 14053TM hoặc tương đương
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 6.603.335 VND |
Bước giá: 6.603 VND
PP2500626271 - Môi trường hoạt hoá chủng Tryptone Soy Broth
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 1.205.000 VND |
Bước giá: 1.205 VND
PP2500626272 - Eluent 80B hoặc tương đương
Giá thấp nhất hiện tại
18.030.000 VND
Giá trần: 18.030.000 VND |
Bước giá: 18.030 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 15:59:30 31/12/2025 |
18.030.000 |
1 |
PP2500626273 - Control Dilution Set 80 hoặc tương đương
Giá thấp nhất hiện tại
2.460.000 VND
Giá trần: 2.460.000 VND |
Bước giá: 2.460 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 16:08:40 31/12/2025 |
2.460.000 |
1 |
PP2500626274 - PreciControl Tumor Marker
Giá thấp nhất hiện tại
8.076.915 VND
Giá trần: 8.076.915 VND |
Bước giá: 8.077 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 10:02:12 31/12/2025 |
8.076.915 |
1 |
PP2500626275 - PreciControl Universal
Giá thấp nhất hiện tại
2.937.060 VND
Giá trần: 2.937.060 VND |
Bước giá: 2.937 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 10:03:04 31/12/2025 |
2.937.060 |
1 |
PP2500626276 - Protein CSF
Giá thấp nhất hiện tại
13.796.244 VND
Giá trần: 13.829.991 VND |
Bước giá: 13.830 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:33:29 31/12/2025 |
13.796.244 |
1 |
PP2500626277 - Nội kiểm marker tim mạch mức 2
Giá thấp nhất hiện tại
11.610.000 VND
Giá trần: 11.610.000 VND |
Bước giá: 11.610 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 13:21:58 31/12/2025 |
11.610.000 |
1 |
PP2500626278 - Colume Unit 80 hoặc tương đương
Giá thấp nhất hiện tại
51.320.000 VND
Giá trần: 51.320.000 VND |
Bước giá: 51.320 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 16:09:10 31/12/2025 |
51.320.000 |
1 |
PP2500626279 - ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 22.680.000 VND |
Bước giá: 22.680 VND