Thông báo mời thầu

Mua sắm Hóa chất nội kiểm

Tìm thấy: 15:31 24/12/2025
Ghi chú: Hệ thống đã download các file của TBMT 5 lần nhưng không thành công, nếu quý khách muốn hệ thống download lại thì cần bấm Cập nhật lại
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm Hóa chất nội kiểm đủ dùng phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi năm 2025 - 2026
Tên gói thầu
Mua sắm Hóa chất nội kiểm
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm Hóa chất nội kiểm đủ dùng phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi năm 2025 - 2026
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Chào giá trực tuyến rút gọn
Thực hiện tại
- Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày phê duyệt
24/12/2025 15:30
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi

Chào giá

Thời điểm bắt đầu chào giá
09:00 31/12/2025
Thời điểm kết thúc chào giá
09:00 02/01/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
60 Ngày

Thông tin phần/lô

STT Mã phần/lô Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Bước giá (VND)
1
PP2500626262
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1)
48.897.000
48.897
2
PP2500626263
Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2)
48.897.000
48.897
3
PP2500626264
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3)
48.897.000
48.897
4
PP2500626265
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323TM hoặc tương đương
2.330.455
2.330
5
PP2500626266
Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666TM hoặc tương đương
1.807.000
1.807
6
PP2500626267
Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327TM hoặc tương đương
6.780.750
6.781
7
PP2500626268
Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750TM hoặc tương đương
4.291.250
4.291
8
PP2500626269
Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619TM hoặc tương đương
2.336.780
2.337
9
PP2500626270
Candida albicans ATCC® 14053TM hoặc tương đương
6.603.335
6.603
10
PP2500626271
Môi trường hoạt hoá chủng Tryptone Soy Broth
1.205.000
1.205
11
PP2500626272
Eluent 80B hoặc tương đương
18.030.000
18.030
12
PP2500626273
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương
2.460.000
2.460
13
PP2500626274
PreciControl Tumor Marker
8.076.915
8.077
14
PP2500626275
PreciControl Universal
2.937.060
2.937
15
PP2500626276
Protein CSF
13.829.991
13.830
16
PP2500626277
Nội kiểm marker tim mạch mức 2
11.610.000
11.610
17
PP2500626278
Colume Unit 80 hoặc tương đương
51.320.000
51.320
18
PP2500626279
ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương
22.680.000
22.680

Danh sách hàng hóa:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Tên phần/lô Tên hàng hoá Nhãn hiệu Hãng sản suất Xuất xứ Năm sản xuất Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Địa điểm thực hiện Ngày giao hàng sớm nhất Ngày giao hàng muộn nhất Ngày hoàn thành dịch vụ Ghi chú
1
PP2500626262
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1)
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
2
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1)
Liquichek Blood Gas Control
Bio-Rad Laboratories Inc.
Hoa Kỳ
Năm 2024 trở về sau
9
Hộp
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1. Có dải tham chiếu cho máy Gem Premier. Hộp 30 lọ x 1.7ml
3
PP2500626263
Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2)
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
4
Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2)
Liquichek Blood Gas Control
Bio-Rad Laboratories Inc.
Hoa Kỳ
Năm 2024 trở về sau
9
Hộp
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2. Có dải tham chiếu cho máy Gem Premier. Hộp 30 lọ x 1.7ml
5
PP2500626264
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3)
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
6
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3)
Liquichek Blood Gas Control
Bio-Rad Laboratories Inc.
Hoa Kỳ
Năm 2024 trở về sau
9
Hộp
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3. Có dải tham chiếu cho máy Gem Premier. Hộp 30 lọ x 1.7ml
7
PP2500626265
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323TM hoặc tương đương
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
8
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323TM hoặc tương đương
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323TM
Remel Inc
Mỹ
Năm 2024 trở về sau
5
Que
Chủng chuẩn ATCC, dùng phân tích Enterobacter hormaechei. Que chủng chứa vi sinh vật có khả năng sống và phát triển ổn định. - Có hồ sơ chứng nhận nguồn gốc chủng.
9
PP2500626266
Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666TM hoặc tương đương
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
10
Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666TM hoặc tương đương
Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666™
Remel Inc
Mỹ
Năm 2024 trở về sau
5
Que
- Chủng chuẩn ATCC, dùng phân tích Stenotrophomonas maltophilia. Que chủng chứa vi sinh vật có khả năng sống và phát triển ổn định. - Có hồ sơ chứng nhận nguồn gốc chủng
11
PP2500626267
Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327TM hoặc tương đương
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
12
Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327TM hoặc tương đương
Enterococcus casseliflavus ATCC 700327TM
Remel Inc
Mỹ
Năm 2024 trở về sau
5
Que
- Chủng chuẩn ATCC, dùng phân tích Enterococcus casseliflavus. Que chủng chứa vi sinh vật có khả năng sống và phát triển ổn định. - Có hồ sơ chứng nhận nguồn gốc chủng
13
PP2500626268
Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750TM hoặc tương đương
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
14
Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750TM hoặc tương đương
Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750™
Remel Inc
Mỹ
Năm 2024 trở về sau
5
Que
- Chủng chuẩn ATCC, dùng phân tích Staphylococcus saprophyticus. Que chủng chứa vi sinh vật có khả năng sống và phát triển ổn định. - Có hồ sơ chứng nhận nguồn gốc chủng
15
PP2500626269
Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619TM hoặc tương đương
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
16
Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619TM hoặc tương đương
Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™
Remel Inc
Mỹ
Năm 2024 trở về sau
5
Que
- Chủng chuẩn ATCC, dùng phân tích Streptococcus pneumoniae. Que chủng chứa vi sinh vật có khả năng sống và phát triển ổn định. - Có hồ sơ chứng nhận nguồn gốc chủng
17
PP2500626270
Candida albicans ATCC® 14053TM hoặc tương đương
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
18
Candida albicans ATCC® 14053TM hoặc tương đương
Candida albicans ATCC14053TM
Remel Inc
Mỹ
Năm 2024 trở về sau
5
Que
- Chủng chuẩn ATCC, dùng phân tích Candida albicans. Que chủng chứa vi sinh vật có khả năng sống và phát triển ổn định. - Có hồ sơ chứng nhận nguồn gốc chủng
19
PP2500626271
Môi trường hoạt hoá chủng Tryptone Soy Broth
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
20
Môi trường hoạt hoá chủng Tryptone Soy Broth
Trypticase soy Broth
Oxoid Limited
Vương Quốc Anh
Năm 2024 trở về sau
1
Lọ
Lọ /500gram, dạng bột
21
PP2500626272
Eluent 80B hoặc tương đương
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
22
Eluent 80B hoặc tương đương
Eluent 80B
Arkray Factory, Inc.
Nhật Bản
Năm 2024 trở về sau
3
Hộp
Sodium azide: ≤ 0.06%; Oxidizing agent: ≤ 3%; Phosphate: ≤ 2%. Hộp: 600ml x 2. Tương thích máy ADAMS A1c HA-8180V. Hộp (600mL x 2)
23
PP2500626273
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
24
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương
Control Dilution Set 80
Arkray Factory, Inc.
Nhật Bản
Năm 2024 trở về sau
2
Hộp
DILUENT 80: Phosphate ≤ 0.1%, Surfactant ≤0.1%; RECONSTITUENT 80: Phosphate ≤ 0.6%, Surfactant ≤ 1.0%. Hộp: 1x250mL+ 1x15ml. Tương thích máy ADAMS A1c HA-8180V
25
PP2500626274
PreciControl Tumor Marker
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
26
PreciControl Tumor Marker
PreciControl Tumor Marker
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Năm 2024 trở về sau
3
Hộp
Hóa chất nội kiểm AFP, CA125, CA15-3, CA19-9, CA72-4, CEA, CYFRA, FERRITIN, FREE PSA, HCG-beta, NSE, TOTAL PSA. Hộp 4x3ml. Tương thích máy Cobas E411
27
PP2500626275
PreciControl Universal
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
28
PreciControl Universal
PreciControl Universal
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Năm 2024 trở về sau
2
Hộp
Hóa chất nội kiểm AFP, CEA, CORTISOL, DHEA-S, ESTRADIOL, FSH, FT3, FT4, HCG STAT, HCG-beta, IGE, INSULIN, LH, PROGESTERONE, PROLACTIN, TOTAL PSA, S100, SHBG, T3, T4, TESTOSTERONE, TG, TSH, T-UP. Hộp 4x3ml. Tương thích máy Cobas E411. 2 x 2 x 3.0 ml
29
PP2500626276
Protein CSF
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
30
Protein CSF
Urinary/CSF protein
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
Ai-len
Năm 2024 trở về sau
3
Hộp
Dải đo: từ ≤ 0.01 đến ≥ 2.0 g/L; phương pháp: Pyrogallol Red Molybdate. Hộp 4x19ml +1x3ml
31
PP2500626277
Nội kiểm marker tim mạch mức 2
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
32
Nội kiểm marker tim mạch mức 2
Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT
Bio-Rad Laboratories Inc
Hoa Kỳ
Năm 2024 trở về sau
3
Hộp
Theo dõi được các thông số BNP và NT-proBNP Có giá trị tham chiếu cho hs-CRP Độ ổn định mở lọ 20 ngày ở 2-8°C đối với hầu hết các chất phân tích. Hộp 6 x 3 ml
33
PP2500626278
Colume Unit 80 hoặc tương đương
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
34
Colume Unit 80 hoặc tương đương
Colume Unit 80
Arkray Factory, Inc.
Nhật Bản
Năm 2024 trở về sau
2
Hộp
Cột được chế tạo bằng vật liệu SUS (thép không gỉ) và nắp xoắn hai đầu được làm từ PEEK (polyether ether ketone). Hộp: 1 column. Tương thích máy ADAMS A1c HA-8180V
35
PP2500626279
ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
150
36
ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương
ExtendSURE HbA1cLyophilised Controls
Arkray Factory, Inc.
Nhật Bản
Năm 2024 trở về sau
3
Hộp
Gồm: Hemoglobin, human: 13.0-15.0g/dL; Potassium Cyanide: ≤0.005%. Level 1: 4x0.25ml Level 2: 4x0.25ml. Tương thích máy ADAMS A1c HA-8180V. Hộp (Level 1: 4 x 0.25mL; Level 2: 4 x 0.25mL)

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua sắm Hóa chất nội kiểm". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua sắm Hóa chất nội kiểm" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 9

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây