Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500626262 |
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
2 |
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) |
Liquichek Blood Gas Control |
Bio-Rad Laboratories Inc. |
Hoa Kỳ |
Năm 2024 trở về sau |
9 |
Hộp |
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1. Có dải tham chiếu cho máy Gem Premier. Hộp 30 lọ x 1.7ml |
|||||||
3 |
PP2500626263 |
Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
4 |
Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2) |
Liquichek Blood Gas Control |
Bio-Rad Laboratories Inc. |
Hoa Kỳ |
Năm 2024 trở về sau |
9 |
Hộp |
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2. Có dải tham chiếu cho máy Gem Premier. Hộp 30 lọ x 1.7ml |
|||||||
5 |
PP2500626264 |
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
6 |
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) |
Liquichek Blood Gas Control |
Bio-Rad Laboratories Inc. |
Hoa Kỳ |
Năm 2024 trở về sau |
9 |
Hộp |
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3. Có dải tham chiếu cho máy Gem Premier. Hộp 30 lọ x 1.7ml |
|||||||
7 |
PP2500626265 |
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323TM hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
8 |
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323TM hoặc tương đương |
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323TM |
Remel Inc |
Mỹ |
Năm 2024 trở về sau |
5 |
Que |
Chủng chuẩn ATCC, dùng phân tích Enterobacter hormaechei. Que chủng chứa vi sinh vật có khả năng sống và phát triển ổn định.
- Có hồ sơ chứng nhận nguồn gốc chủng. |
|||||||
9 |
PP2500626266 |
Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666TM hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
10 |
Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666TM hoặc tương đương |
Stenotrophomonas
maltophilia ATCC®
17666™ |
Remel Inc |
Mỹ |
Năm 2024 trở về sau |
5 |
Que |
- Chủng chuẩn ATCC, dùng phân tích Stenotrophomonas maltophilia. Que chủng chứa vi sinh vật có khả năng sống và phát triển ổn định.
- Có hồ sơ chứng nhận nguồn gốc chủng |
|||||||
11 |
PP2500626267 |
Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327TM hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
12 |
Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327TM hoặc tương đương |
Enterococcus casseliflavus ATCC 700327TM |
Remel Inc |
Mỹ |
Năm 2024 trở về sau |
5 |
Que |
- Chủng chuẩn ATCC, dùng phân tích Enterococcus casseliflavus. Que chủng chứa vi sinh vật có khả năng sống và phát triển ổn định.
- Có hồ sơ chứng nhận nguồn gốc chủng |
|||||||
13 |
PP2500626268 |
Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750TM hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
14 |
Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750TM hoặc tương đương |
Staphylococcus
saprophyticus ATCC®
BAA-750™ |
Remel Inc |
Mỹ |
Năm 2024 trở về sau |
5 |
Que |
- Chủng chuẩn ATCC, dùng phân tích Staphylococcus saprophyticus. Que chủng chứa vi sinh vật có khả năng sống và phát triển ổn định.
- Có hồ sơ chứng nhận nguồn gốc chủng |
|||||||
15 |
PP2500626269 |
Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619TM hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
16 |
Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619TM hoặc tương đương |
Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™ |
Remel Inc |
Mỹ |
Năm 2024 trở về sau |
5 |
Que |
- Chủng chuẩn ATCC, dùng phân tích Streptococcus pneumoniae. Que chủng chứa vi sinh vật có khả năng sống và phát triển ổn định.
- Có hồ sơ chứng nhận nguồn gốc chủng |
|||||||
17 |
PP2500626270 |
Candida albicans ATCC® 14053TM hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
18 |
Candida albicans ATCC® 14053TM hoặc tương đương |
Candida albicans ATCC14053TM |
Remel Inc |
Mỹ |
Năm 2024 trở về sau |
5 |
Que |
- Chủng chuẩn ATCC, dùng phân tích Candida albicans. Que chủng chứa vi sinh vật có khả năng sống và phát triển ổn định.
- Có hồ sơ chứng nhận nguồn gốc chủng |
|||||||
19 |
PP2500626271 |
Môi trường hoạt hoá chủng Tryptone Soy Broth |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
20 |
Môi trường hoạt hoá chủng Tryptone Soy Broth |
Trypticase soy Broth |
Oxoid Limited |
Vương Quốc Anh |
Năm 2024 trở về sau |
1 |
Lọ |
Lọ /500gram, dạng bột |
|||||||
21 |
PP2500626272 |
Eluent 80B hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
22 |
Eluent 80B hoặc tương đương |
Eluent 80B |
Arkray Factory, Inc. |
Nhật Bản |
Năm 2024 trở về sau |
3 |
Hộp |
Sodium azide: ≤ 0.06%; Oxidizing agent: ≤ 3%; Phosphate: ≤ 2%. Hộp: 600ml x 2. Tương thích máy ADAMS A1c HA-8180V. Hộp (600mL x 2) |
|||||||
23 |
PP2500626273 |
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
24 |
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương |
Control Dilution Set 80 |
Arkray Factory, Inc. |
Nhật Bản |
Năm 2024 trở về sau |
2 |
Hộp |
DILUENT 80: Phosphate ≤ 0.1%, Surfactant ≤0.1%; RECONSTITUENT 80: Phosphate ≤ 0.6%, Surfactant ≤ 1.0%. Hộp: 1x250mL+ 1x15ml. Tương thích máy ADAMS A1c HA-8180V |
|||||||
25 |
PP2500626274 |
PreciControl Tumor Marker |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
26 |
PreciControl Tumor Marker |
PreciControl Tumor Marker |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Năm 2024 trở về sau |
3 |
Hộp |
Hóa chất nội kiểm AFP, CA125, CA15-3, CA19-9, CA72-4, CEA, CYFRA, FERRITIN, FREE PSA, HCG-beta, NSE, TOTAL PSA. Hộp 4x3ml. Tương thích máy Cobas E411 |
|||||||
27 |
PP2500626275 |
PreciControl Universal |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
28 |
PreciControl Universal |
PreciControl Universal |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Năm 2024 trở về sau |
2 |
Hộp |
Hóa chất nội kiểm AFP, CEA, CORTISOL, DHEA-S, ESTRADIOL, FSH, FT3, FT4, HCG STAT, HCG-beta, IGE, INSULIN, LH, PROGESTERONE, PROLACTIN, TOTAL PSA, S100, SHBG, T3, T4, TESTOSTERONE, TG, TSH, T-UP. Hộp 4x3ml. Tương thích máy Cobas E411. 2 x 2 x 3.0 ml |
|||||||
29 |
PP2500626276 |
Protein CSF |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
30 |
Protein CSF |
Urinary/CSF protein |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ |
Ai-len |
Năm 2024 trở về sau |
3 |
Hộp |
Dải đo: từ ≤ 0.01 đến ≥ 2.0 g/L; phương pháp: Pyrogallol Red Molybdate. Hộp 4x19ml +1x3ml |
|||||||
31 |
PP2500626277 |
Nội kiểm marker tim mạch mức 2 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
32 |
Nội kiểm marker tim mạch mức 2 |
Liquichek Cardiac Markers Plus Control LT |
Bio-Rad Laboratories Inc |
Hoa Kỳ |
Năm 2024 trở về sau |
3 |
Hộp |
Theo dõi được các thông số BNP và NT-proBNP
Có giá trị tham chiếu cho hs-CRP
Độ ổn định mở lọ 20 ngày ở 2-8°C đối với hầu hết các chất phân tích. Hộp 6 x 3 ml |
|||||||
33 |
PP2500626278 |
Colume Unit 80 hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
34 |
Colume Unit 80 hoặc tương đương |
Colume Unit 80 |
Arkray Factory, Inc. |
Nhật Bản |
Năm 2024 trở về sau |
2 |
Hộp |
Cột được chế tạo bằng vật liệu SUS (thép không gỉ) và nắp xoắn hai đầu được làm từ PEEK (polyether ether ketone). Hộp: 1 column. Tương thích máy ADAMS A1c HA-8180V |
|||||||
35 |
PP2500626279 |
ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
2 |
150 |
||||||||||
36 |
ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương |
ExtendSURE HbA1cLyophilised Controls |
Arkray Factory, Inc. |
Nhật Bản |
Năm 2024 trở về sau |
3 |
Hộp |
Gồm: Hemoglobin, human: 13.0-15.0g/dL; Potassium Cyanide: ≤0.005%. Level 1: 4x0.25ml
Level 2: 4x0.25ml. Tương thích máy ADAMS A1c HA-8180V. Hộp (Level 1: 4 x 0.25mL; Level 2: 4 x 0.25mL) |