Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu cuối cùng | Giá đề nghị trúng thầu | Thời gian chào giá cuối cùng | Xếp hạng nhà thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500626262 | Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 39.960.000 | 39.960.000 | 13:21 31/12/2025 | 1 |
| 2 | PP2500626263 | Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2) | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 39.960.000 | 39.960.000 | 13:22 31/12/2025 | 1 |
| 3 | PP2500626264 | Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 39.960.000 | 39.960.000 | 13:22 31/12/2025 | 1 |
| 4 | PP2500626265 | Enterobacter hormaechei ATCC® 700323TM hoặc tương đương | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 5 | PP2500626266 | Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666TM hoặc tương đương | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 6 | PP2500626267 | Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327TM hoặc tương đương | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 7 | PP2500626268 | Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750TM hoặc tương đương | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 8 | PP2500626269 | Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619TM hoặc tương đương | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 9 | PP2500626270 | Candida albicans ATCC® 14053TM hoặc tương đương | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 10 | PP2500626271 | Môi trường hoạt hoá chủng Tryptone Soy Broth | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 11 | PP2500626272 | Eluent 80B hoặc tương đương | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 18.030.000 | 18.030.000 | 15:59 31/12/2025 | 1 |
| 12 | PP2500626273 | Control Dilution Set 80 hoặc tương đương | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 2.460.000 | 2.460.000 | 16:08 31/12/2025 | 1 |
| 13 | PP2500626274 | PreciControl Tumor Marker | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 8.076.915 | 8.076.915 | 10:02 31/12/2025 | 1 |
| 14 | PP2500626275 | PreciControl Universal | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 2.937.060 | 2.937.060 | 10:03 31/12/2025 | 1 |
| 15 | PP2500626276 | Protein CSF | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 13.796.244 | 13.796.244 | 11:33 31/12/2025 | 1 |
| 16 | PP2500626277 | Nội kiểm marker tim mạch mức 2 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 11.610.000 | 11.610.000 | 13:21 31/12/2025 | 1 |
| 17 | PP2500626278 | Colume Unit 80 hoặc tương đương | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 51.320.000 | 51.320.000 | 16:09 31/12/2025 | 1 |
| 18 | PP2500626279 | ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||