Gói thầu thuốc Generic

Số TBMT
Ngày đăng tải
16:00 06/11/2025
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Bên mời thầu
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Hình thức LCNT
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
4 Tháng
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Địa điểm thực hiện gói thầu
Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm bắt đầu chào giá
08:00 05/11/2025
Thời điểm kết thúc chào giá
16:00 06/11/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
60 Ngày

Thông tin phần/lô

STT Mã phần/lô Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Bước giá (VND)
1
PP2500494540
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg; Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg; Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg; Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
61.197.040
61.198
2
PP2500494541
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F
24.623.040
24.624
3
PP2500494542
Mỗi liều (0,5ml) chứa 2 mcg polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4 mcg týp huyết thanh 6B, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat
70.000.000
70.000
4
PP2500494543
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1; tuýp 3; tuýp 4; tuýp 5; tuýp 6A; tuýp 6B; tuýp 7F; tuýp 8 ; tuýp 9V; tuýp 10A; tuýp 11A; tuýp 12F ; tuýp 14; tuýp 15B; tuýp 18C; tuýp 19A; tuýp 19F; tuýp 22F; tuýp 23F; tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)
112.039.200
112.040
5
PP2500494544
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
38.413.440
38.414
6
PP2500494545
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
305.584.650
305.585
7
PP2500494546
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa:A/Darwin/9/2021(H3N2)-like strain 15mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain 15mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-like strain 15mcg haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013 -like strain 15mcg haemagglutinin
145.200.000
145.200
8
PP2500494547
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 20mcg/1ml
40.320.000
40.320
9
PP2500494548
Mỗi liều 0,5ml chứa virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U
36.651.520
36.652
10
PP2500494549
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertaclin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2+3 (FIM) 5mcg
5.597.950
5.598
11
PP2500494550
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis; Giải độc tố ho gà (PT) 25 mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): tuýp 1 (chủng Mahoney) 40DU, tuýp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, tuýp 3 (chủng Saukett) 32 DU
21.988.400
21.989
12
PP2500494551
Liều 0,5ml chứa: Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50;
39.178.100
39.179
13
PP2500494552
Huyết thanh tuýp 1; 3; 4; 5; 6A; 6B; 7F; 9V; 14; 18C; 19A; 19F; 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
75.411.000
75.411
14
PP2500494553
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
10.706.400
10.707
15
PP2500494554
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
69.521.800
69.522
16
PP2500494555
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
514.500.000
514.500
17
PP2500494556
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
51.689.000
51.689
18
PP2500494557
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
35.035.950
35.036
19
PP2500494558
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
58.093.000
58.093
20
PP2500494559
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ
61.053.650
61.054
21
PP2500494560
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
86.400.000
86.400
22
PP2500494561
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
59.800.000
59.800
23
PP2500494562
Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B - 50mcg/0,5ml; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C: 50mcg/0,5ml
8.769.600
8.770
24
PP2500494563
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml
10.000.000
10.000
25
PP2500494564
1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu nhóm huyết thanh A 4mcg; nhóm C 4mcg; nhóm Y 4mcg; nhóm W-135 4mcg; Protein giải độc tố Bạch hầu
55.100.000
55.100
Kết quả chào giá trực tuyến:
Số nhà thầu: 5
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Giá dự thầu cuối cùng Giá đề nghị trúng thầu Thời gian chào giá cuối cùng Xếp hạng nhà thầu
1 PP2500494540 Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg; Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg; Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg; Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 61.197.040 61.197.040 08:33 05/11/2025 1
2 PP2500494541 Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 24.623.040 24.623.040 08:34 05/11/2025 1
3 PP2500494542 Mỗi liều (0,5ml) chứa 2 mcg polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4 mcg týp huyết thanh 6B, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 70.000.000 70.000.000 08:35 05/11/2025 1
4 PP2500494543 Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1; tuýp 3; tuýp 4; tuýp 5; tuýp 6A; tuýp 6B; tuýp 7F; tuýp 8 ; tuýp 9V; tuýp 10A; tuýp 11A; tuýp 12F ; tuýp 14; tuýp 15B; tuýp 18C; tuýp 19A; tuýp 19F; tuýp 22F; tuýp 23F; tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 112.039.200 112.039.200 08:36 05/11/2025 1
5 PP2500494544 Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 38.413.440 38.413.440 08:37 05/11/2025 1
6 PP2500494545 Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 305.584.650 305.584.650 08:38 05/11/2025 1
7 PP2500494546 Mỗi 0,5ml vắc xin chứa:A/Darwin/9/2021(H3N2)-like strain 15mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain 15mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-like strain 15mcg haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013 -like strain 15mcg haemagglutinin vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 145.200.000 145.200.000 08:01 05/11/2025 1
8 PP2500494547 Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 20mcg/1ml vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 39.513.500 39.513.500 08:01 05/11/2025 1
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 40.320.000 08:00 05/11/2025 2
9 PP2500494548 Mỗi liều 0,5ml chứa virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 36.651.520 36.651.520 08:56 05/11/2025 1
10 PP2500494549 Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertaclin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2+3 (FIM) 5mcg vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 5.597.950 5.597.950 08:57 05/11/2025 1
11 PP2500494550 Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis; Giải độc tố ho gà (PT) 25 mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): tuýp 1 (chủng Mahoney) 40DU, tuýp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, tuýp 3 (chủng Saukett) 32 DU vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 21.988.400 21.988.400 08:57 05/11/2025 1
12 PP2500494551 Liều 0,5ml chứa: Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50; vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 39.178.100 39.178.100 08:38 05/11/2025 1
13 PP2500494552 Huyết thanh tuýp 1; 3; 4; 5; 6A; 6B; 7F; 9V; 14; 18C; 19A; 19F; 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 75.411.000 75.411.000 08:39 05/11/2025 1
14 PP2500494553 Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 10.706.400 10.706.400 08:40 05/11/2025 1
15 PP2500494554 Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 69.521.800 69.521.800 08:40 05/11/2025 1
16 PP2500494555 Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 514.500.000 514.500.000 11:02 06/11/2025 1
17 PP2500494556 Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 51.689.000 51.689.000 08:41 05/11/2025 1
18 PP2500494557 Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 35.035.950 35.035.950 08:41 05/11/2025 1
19 PP2500494558 Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 58.093.000 58.093.000 08:42 05/11/2025 1
20 PP2500494559 Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 61.053.650 61.053.650 08:42 05/11/2025 1
21 PP2500494560 Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 86.400.000 86.400.000 08:43 05/11/2025 1
22 PP2500494561 Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 59.800.000 59.800.000 08:43 05/11/2025 1
23 PP2500494562 Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B - 50mcg/0,5ml; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C: 50mcg/0,5ml vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 8.594.200 8.594.200 08:02 05/11/2025 1
24 PP2500494563 Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 10.000.000 10.000.000 09:24 06/11/2025 1
25 PP2500494564 1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu nhóm huyết thanh A 4mcg; nhóm C 4mcg; nhóm Y 4mcg; nhóm W-135 4mcg; Protein giải độc tố Bạch hầu vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 55.100.000 55.100.000 08:58 05/11/2025 1
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây