Mua thuốc generic

Số TBMT
Ngày đăng tải
14:00 09/12/2025
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Gói thầu
Mua thuốc generic
Hình thức LCNT
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
5 Tháng
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế chi trả, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Địa điểm thực hiện gói thầu
Xã Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn
Thời điểm bắt đầu chào giá
08:00 08/12/2025
Thời điểm kết thúc chào giá
14:00 09/12/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
30 Ngày

Thông tin phần/lô

STT Mã phần/lô Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Bước giá (VND)
1
PP2500584078
Morphin Hàm lượng 10mg/1ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
8.925.000
26.775
2
PP2500584079
Paracetamol (acetaminophen) Hàm lượng Mỗi ống 10ml chứa 1000mg, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
10.500.000
31.500
3
PP2500584080
Paracetamol Hàm lượng 300mg, Đường dùng Đặt hậu môn, Dạng bào chế Viên đạn, Nhóm TCKT 1, Đơn vị tính Viên
424.650
1.274
4
PP2500584081
Paracetamol Hàm lượng 150mg, Đường dùng Đặt hậu môn, Dạng bào chế Thuốc đạn, Nhóm TCKT 1, Đơn vị tính Viên
726.000
2.178
5
PP2500584082
Cefamandol Hàm lượng 1g, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc bột pha tiêm, Nhóm TCKT 2, Đơn vị tính Lọ
520.000.000
1.560.000
6
PP2500584083
Cefoperazon Hàm lượng 0,5g, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc bột pha tiêm, Nhóm TCKT 2, Đơn vị tính Lọ
238.000.000
714.000
7
PP2500584084
Metronidazol Hàm lượng 500mg/100ml, Đường dùng Tiêm truyền, Dạng bào chế Thuốc tiêm truyền, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Chai
20.700.000
62.100
8
PP2500584085
Nicardipin hydroclorid Hàm lượng 10mg/10ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
2.520.000
7.560
9
PP2500584086
Cồn 70° Hàm lượng 804,3ml/ 1000ml, Đường dùng Dùng ngoài, Dạng bào chế Dung dịch dùng ngoài, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Chai
9.240.000
27.720
10
PP2500584087
Drotaverin hydroclorid Hàm lượng 40mg, Đường dùng Uống, Dạng bào chế Viên, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Viên
12.760.000
38.280
11
PP2500584088
Drotaverin hydroclorid Hàm lượng 40mg/2ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
12.600.000
37.800
12
PP2500584089
Methylprednisolon Hàm lượng 40ng, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc tiêm đông khô, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Lọ
33.600.000
100.800
13
PP2500584090
Carbetocin Hàm lượng 100µg/1ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
10.395.000
31.185
14
PP2500584091
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) Hàm lượng 500mg/5ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
150.000
450
15
PP2500584092
Natri clorid Hàm lượng 0,9g/100ml; chai 500ml, Đường dùng Tiêm truyền, Dạng bào chế Thuốc tiêm truyền, Nhóm TCKT4, Đơn vị tính Chai
126.840.000
380.520
16
PP2500584093
Nước cất pha tiêm Hàm lượng 10ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống
34.500.000
103.500
Kết quả chào giá trực tuyến:
Số nhà thầu: 7
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Giá dự thầu cuối cùng Giá đề nghị trúng thầu Thời gian chào giá cuối cùng Xếp hạng nhà thầu
1 PP2500584078 Morphin Hàm lượng 10mg/1ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 8.925.000 8.925.000 09:02 08/12/2025 1
2 PP2500584079 Paracetamol (acetaminophen) Hàm lượng Mỗi ống 10ml chứa 1000mg, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 10.500.000 10.500.000 13:28 09/12/2025 1
3 PP2500584080 Paracetamol Hàm lượng 300mg, Đường dùng Đặt hậu môn, Dạng bào chế Viên đạn, Nhóm TCKT 1, Đơn vị tính Viên Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến
4 PP2500584081 Paracetamol Hàm lượng 150mg, Đường dùng Đặt hậu môn, Dạng bào chế Thuốc đạn, Nhóm TCKT 1, Đơn vị tính Viên Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến
5 PP2500584082 Cefamandol Hàm lượng 1g, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc bột pha tiêm, Nhóm TCKT 2, Đơn vị tính Lọ vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 520.000.000 520.000.000 08:46 08/12/2025 1
6 PP2500584083 Cefoperazon Hàm lượng 0,5g, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc bột pha tiêm, Nhóm TCKT 2, Đơn vị tính Lọ vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 238.000.000 238.000.000 08:39 08/12/2025 1
7 PP2500584084 Metronidazol Hàm lượng 500mg/100ml, Đường dùng Tiêm truyền, Dạng bào chế Thuốc tiêm truyền, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Chai vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 20.700.000 20.700.000 15:05 08/12/2025 1
8 PP2500584085 Nicardipin hydroclorid Hàm lượng 10mg/10ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 2.520.000 2.520.000 10:37 09/12/2025 1
9 PP2500584086 Cồn 70° Hàm lượng 804,3ml/ 1000ml, Đường dùng Dùng ngoài, Dạng bào chế Dung dịch dùng ngoài, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Chai Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến
10 PP2500584087 Drotaverin hydroclorid Hàm lượng 40mg, Đường dùng Uống, Dạng bào chế Viên, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Viên vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 12.600.000 12.600.000 15:07 08/12/2025 1
11 PP2500584088 Drotaverin hydroclorid Hàm lượng 40mg/2ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến
12 PP2500584089 Methylprednisolon Hàm lượng 40ng, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc tiêm đông khô, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Lọ vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 33.600.000 33.600.000 13:28 09/12/2025 1
13 PP2500584090 Carbetocin Hàm lượng 100µg/1ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 9.000.000 9.000.000 13:28 09/12/2025 1
14 PP2500584091 Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) Hàm lượng 500mg/5ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Dung dịch tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến
15 PP2500584092 Natri clorid Hàm lượng 0,9g/100ml; chai 500ml, Đường dùng Tiêm truyền, Dạng bào chế Thuốc tiêm truyền, Nhóm TCKT4, Đơn vị tính Chai vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 123.669.000 123.669.000 13:59 09/12/2025 1
vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 126.840.000 15:07 08/12/2025 2
16 PP2500584093 Nước cất pha tiêm Hàm lượng 10ml, Đường dùng Tiêm, Dạng bào chế Thuốc tiêm, Nhóm TCKT 4, Đơn vị tính Ống vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 34.500.000 34.500.000 15:08 08/12/2025 1
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây