Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
| Stt | Danh mục hàng hóa/ dịch vụ | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả chi tiết | Địa điểm thực hiện | Quy cách | Ghi chú | Tính năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
Bánh xe công tác máy bơm |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
2 |
BE gang DN300 |
3 |
cái |
Thiếu gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
3 |
BE gang DN65 |
30 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
4 |
Bích rỗng gang DN250 |
9 |
cái |
Loại có gờ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
5 |
Bịt gang DN80 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
6 |
Bộ lọc cặn DN50 |
25 |
Bộ |
Han gỉ bên trong |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
7 |
Bộ lọc cặn DN80 |
1 |
cái |
Han gỉ bên trong |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
8 |
Bộ lọc cặn DN80 |
3 |
cái |
Han gỉ bên trong |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
9 |
Bu gang DN100 |
3 |
cái |
Mẻ đầu trơn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
10 |
Bu gang DN80 |
6 |
cái |
Mẻ đầu trơn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
11 |
Bu gang DN250 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
12 |
Bu gang DN250 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
13 |
Côn gang BB DN80x40 |
11 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
14 |
Côn gang BB DN50x40 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
15 |
Côn gang EB DN150x100 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
16 |
Côn gang EB DN65x50 |
1 |
cái |
Không có gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
17 |
Côn gang EE DN150x100 |
16 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
18 |
Côn gang EE DN150x80 |
20 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
19 |
Côn gang EE DN200x100 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
20 |
Côn gang EE DN200x100 |
1 |
cái |
Không có gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
21 |
Côn gang EE DN200x150 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
22 |
Côn gang EE DN200x150 |
1 |
cái |
Không có gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
23 |
Côn gang EE DN250x150 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
24 |
Côn gang EE DN250x200 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
25 |
Côn gang EE DN300x250 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
26 |
Côn gang EE- DN200x150 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
27 |
Côn gang EE DN200x150 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
28 |
Côn gang EE DN400x150 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
29 |
Cút gang 22,5 độ BB-DN150 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
30 |
Cút gang 22,5 độ BB-DN200 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
31 |
Cút gang 22,5 độ EE-DN100 |
1 |
cái |
Không có gông |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
32 |
Cút gang 22 độ EE-DN100 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
33 |
Cút gang 11 độ EE-DN500 |
1 |
cái |
Không có gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
34 |
Cút gang 11,5 độ EE-DN150 |
1 |
Bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
35 |
Cút gang 22,5 độ EE-DN150 |
4 |
Bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
36 |
Cút gang 22 độ EE-DN150 |
18 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
37 |
Cút gang 22 độ EE-DN200 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
38 |
Cút gang EE-DN200 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
39 |
Cút gang 22 độ EE-DN500 |
1 |
cái |
Không có gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
40 |
Cút gang 11 độ EE-DN250 |
4 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
41 |
Cút gang 22 độ EE-DN300 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
42 |
Cút gang 22,5 độ EE-DN300 |
1 |
cái |
Không có gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
43 |
Cút gang 22,5 độ EE-DN300 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
44 |
Cút gang 11,25 độ EE-DN400 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
45 |
Cút gang 22 độ EE-DN80 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
46 |
Cút gang 11 độ EE-DN80 |
4 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
47 |
Cút gang 90 độ EE-DN80 |
31 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
48 |
Cút gang 45 độ EE-D250 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
49 |
Cút gang 45 độ EE-DN100 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
50 |
Cút gang 45 độ EE-DN500 |
2 |
cái |
Không có gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
51 |
Cút gang 90 độ EU-DN100 |
6 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
52 |
Cút gang (22,45,90 độ ) EU-DN150 |
10 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
53 |
Cút gang (25 đến 90 độ) EU-DN80 |
20 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
54 |
Đai gang DN400x150 lệch |
1 |
cái |
Có 1 mảnh |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
55 |
Đai gang DN63x20 |
1 |
bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
56 |
Đai gang DN80x15 |
122 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
57 |
Đai gang DN100x50 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
58 |
Đai khởi thủy quang Inox DN200x65 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
59 |
Đồng hồ áp lực |
1 |
cái |
Hỏng kim |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
60 |
Đồng hồ Arap DN100 (tận dụng) |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
61 |
Đồng hồ ĐN 200 Sensus tận dụng (long mặt) |
1 |
cái |
Không có mặt số |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
62 |
Đồng hồ DN100 (không giá) |
16 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
63 |
Đồng hồ DN200 (không giá) |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
64 |
Đồng hồ DN80 (không giá) |
39 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
65 |
Mối mềm 250 Tân Long thiếu 5 gông |
1 |
cái |
Vỡ tang |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
66 |
Máy hút chân không dự phòng |
2 |
cái |
Không có ruột |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
67 |
Mặt bích gang nén 100 |
11 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
68 |
Mặt bích gang nén 150 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
69 |
Mối mềm BE-DN100 gioăng cao su |
23 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
70 |
Mối mềm BE DN150 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
71 |
Mối mềm DN80 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
72 |
Ống gang DN250 trơn |
0,5 |
m |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
73 |
Ống gang DN300 trơn |
0,5 |
m |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
74 |
Ống gang DN300 trơn |
0,15 |
m |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
75 |
Tê gang EEE-DN150x100 |
9 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
76 |
Tê gang EEE-DN150x100 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
77 |
Tê gang EBE-DN200x50 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
78 |
Tê gang BB-DN200x150 |
1 |
cái |
Thủng mặt bích |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
79 |
Tê gang BB-DN80x50 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
80 |
Tê gang BB-DN80x65 |
6 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
81 |
Tê gang BB-DN100x100 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
82 |
Tê gang BB-DN100x80 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
83 |
Tê gang BB-DN150x80 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
84 |
Tê gang BB-DN200x150 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
85 |
Tê gang BB-DN200x80 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
86 |
Tê gang BB-DN250x80 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
87 |
Tê gang BB-DN80x50 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
88 |
Tê gang BB DN80x80 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
89 |
Tê gang BBU-DN150x100 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
90 |
Tê gang BBU-DN150x150 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
91 |
Tê gang BBU-DN150x80 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
92 |
Tê gang cầu EEE-DN200 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
93 |
Tê gang EB-DN150x150 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
94 |
Tê gang EB-DN250x100 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
95 |
Tê gang EB-DN250x200 |
2 |
cái |
Không gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
96 |
Tê gang EB-DN250x250 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
97 |
Tê gang EB-DN250x80 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
98 |
Tê gang EB-DN400x100 |
2 |
cái |
Không gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
99 |
Tê gang EB-DN400x80 |
2 |
cái |
Không gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
100 |
Tê gang EB-DN400x80 |
1 |
cái |
Không gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
101 |
Tê gang EB-DN500x100 |
1 |
cái |
Không gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
102 |
Tê gang EBE-DN200x50 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
103 |
Tê gang EBE-DN250 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
104 |
Tê gang EBE-DN150x150 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
105 |
Tê gang EE-DN200x200 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
106 |
Tê gang EEB-DN100x100 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
107 |
Tê gang EEB-DN100x100 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
108 |
Tê gang EEB-DN100x100 |
2 |
cái |
Thiếu gông |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
109 |
Tê gang EEB-DN100x50 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
110 |
Tê gang EEB-DN100x65 |
4 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
111 |
Tê gang EEB-DN150x100 |
6 |
Cái |
Thiếu gông |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
112 |
Tê gang EEB-DN150x100 |
9 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
113 |
Tê gang EEB-DN150x100 |
9 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
114 |
Tê gang EEB-DN150x65 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
115 |
Tê gang EEB-DN150x80 |
1 |
Cái |
Không gông |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
116 |
Tê gang EEB-DN150x80 |
7 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
117 |
Tê gang EEB-DN200x100 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
118 |
Tê gang EEB-DN250x100 |
3 |
Cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
119 |
Tê gang EEB-DN250x200 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
120 |
Tê gang EEB-DN250x200 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
121 |
Tê gang EEB-DN250x80 |
5 |
Cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
122 |
Tê gang EEB-DN80x50 |
7 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
123 |
Tê gang EEB-DN80x65 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
124 |
Tê gang EEB-DN80x80 |
50 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
125 |
Tê gang EEB-DN200x200 |
1 |
cái |
Không gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
126 |
Tê gang EEB-DN400x200 |
2 |
cái |
Không gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
127 |
Tê gang EEB-DN80x50 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
128 |
Tê gang EEB-DN100x65 |
1 |
cái |
Không gông |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
129 |
Tê gang EEE-DN100x100 |
1 |
bộ |
Không gông |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
130 |
Tê gang EEE-DN200x200 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
131 |
Tê gang EEE-DN200x200 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
132 |
Tê gang EEE-DN250x150 |
2 |
Cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
133 |
Tê gang EEE-DN300x150 |
5 |
cái |
Không gioăng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
134 |
Tê gang EEE-DN300x200 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
135 |
Tê gang EEE-DN300x300 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
136 |
Tê gang EUB-DN200x100 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
137 |
Tê gang EUB-DN200x150 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
138 |
Thân máy bơm 45KW |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
139 |
Van gang 1 chiều BB-DN25 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
140 |
Van gang 2 chiều BB-DN40 |
6 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
141 |
Van gang BB-DN25 |
19 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
142 |
Van 1C DN 250TQ |
1 |
cái |
Han gỉ, hỏng |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
143 |
Van 2c BB DN200 (hàng thu hồi tận dụng) |
1 |
cái |
Han gỉ, không lỗ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
144 |
Van bướm 1c DN150 (thu hồi tận dụng) |
1 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
145 |
Van tay gạt DN80 (hàng thu hồi tận dụng) |
2 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
146 |
Van xả khí DN50 (hàng thu hồi tận dụng) |
2 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
147 |
Van1c BB DN100 (hàng thu hồi tận dụng) |
3 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
148 |
Bích thép D600 (16K) rỗng |
4 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
149 |
Bịt thép G/C L100 |
10 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
150 |
Bịt thép G/C L150 |
10 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
151 |
Bịt thép G/C L200 |
7 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
152 |
Bịt thép G/C L300 |
5 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
153 |
Bu lông ngạnh |
42 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
154 |
Bu thép DN200 (tận dụng) |
1 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
155 |
Côn thép DN100x50 |
5 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
156 |
Côn thép DN200x100 |
5 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
157 |
Côn thép DN200x80 |
2 |
cái |
Tróc sơn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
158 |
Côn thép DN40x15 |
116 |
cái |
Tróc sơn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
159 |
Côn thép DN50x15 |
8 |
cái |
Tróc sơn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
160 |
Côn thép DN80x32 |
20 |
cái |
Tróc sơn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
161 |
Côn thép DN80x65 |
20 |
cái |
Tróc sơn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
162 |
Côn thép BB DN150x65 |
9 |
cái |
Tróc sơn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
163 |
Côn thép G/C BB DN150x100-L=150 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
164 |
Côn thép G/C BB DN200x80 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
165 |
Côn thép G/C BU DN150x100-L=300 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
166 |
Côn thép G/C BU DN250x350 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
167 |
Côn thép hàn SCH20-D150x100 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
168 |
Cút côn thép DN20x15 |
6 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
169 |
Cút côn thép DN33x15 |
9 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
170 |
Cút côn thép DN33x20 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
171 |
Cút côn thép DN40x20 |
5 |
cái |
Dạng hàn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
172 |
Cút côn thép DN50x15 |
5 |
cái |
Dạng hàn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
173 |
Cút côn thép DN50x20 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
174 |
Cút côn thép DN50x27 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
175 |
Cút côn thép DN50x33 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
176 |
Cút côn thép DN50x40 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
177 |
Cút thép DN150 |
4 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
178 |
Cút thép DN150 |
10 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
179 |
Cút thép 45 độ BB DN100 |
2 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
180 |
Cút thép 90 độ BB DN100 |
28 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
181 |
Cút thép 22,5 độ UU DN200 |
4 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
182 |
Cút thép DN100 |
6 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
183 |
Đai bịt thép DN70 |
5 |
bộ |
Han gỉ, 2 mảnh |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
184 |
Đai bịt thép G/C DN300 |
3 |
bộ |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
185 |
Đai G/C DN400 |
1 |
bộ |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
186 |
Đai G/C DN600 |
8 |
bộ |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
187 |
Đai G/C DN700 |
6 |
bộ |
Han gỉ, 2 mảnh |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
188 |
Đai thép G/C DN300 |
4 |
bộ |
Han gỉ, 2 mảnh |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
189 |
Đai thép G/C DN300-L350 |
1 |
bộ |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
190 |
Đai thép G/C DN300-L400 |
1 |
bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
191 |
Đai thép G/C DN300x15-L=200 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
192 |
Đai thép G/C DN400 |
1 |
bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
193 |
Đai thép G/C DN500 |
4 |
bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
194 |
Đoạn ống thép BB G/C DN100-L=500 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
195 |
Kép thép DN100 |
7 |
cai |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
196 |
Khuôn thép G/C DN12 định vị cụm ĐH |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
197 |
Lơ thép DN100x80 |
9 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
198 |
Lơ thép DN32 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
199 |
Lơ thép DN32x15 |
25 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
200 |
Lơ thép DN65x32 |
20 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
201 |
Lơ thép DN65x40 |
11 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
202 |
Măng sông DN200x500 |
1 |
cái |
Han gỉ |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
203 |
Măng sông thép DN100 |
8 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
204 |
Măng sông thép DN65 (70) |
8 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
205 |
Mặt bích DN27 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
206 |
Mặt bích ren trong DN65 |
9 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
207 |
Mặt bích thép rỗng DN65 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
208 |
Mối mềm thép BE DN100 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
209 |
Mối mềm thép EE DN200 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
210 |
Mối mềm thép EE DN250 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
211 |
Ống thép đen DN200x5.56 |
0,6 |
m |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
212 |
Ống thép mạ kẽm DN168 |
0,4 |
m |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
213 |
Ống thép mạ kẽm DN150 |
7,9 |
m |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
214 |
Ống thép mạ kẽm DN20 |
0,83 |
m |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
215 |
Ống thép mạ kẽm DN70 |
0,3 |
m |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
216 |
Rắc co thép DN20 |
534 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
217 |
Rắc co thép DN27 |
104 |
cái |
Han, các mẩu ngắn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
218 |
Rắc co thép DN40 |
7 |
cái |
Han, các mẩu ngắn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
219 |
Rắc co thép DN50 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
220 |
Rắc co thép DN65 (70) |
1 |
cấi |
Dạng hàn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
221 |
Rắc co thép DN80 |
12 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
222 |
Sắt V 40x40 (Thép L) |
2 |
m |
Dạng hàn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
223 |
Sắt vuông 18 |
15,7 |
kg |
Dạng hàn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
224 |
Tê thép 12 |
15 |
cái |
Dạng ren |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
225 |
Tê thép DN150x100 |
2 |
cái |
Dạng ren |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
226 |
Tê thép DN20 |
9 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
227 |
Tê thép DN200x150 |
2 |
cái |
Dạng hàn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
228 |
Tê thép DN200x200 |
6 |
cái |
Dạng hàn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
229 |
Tê thép DN20x15 |
10 |
cái |
Dạng ren |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
230 |
Tê thép DN27x15 |
10 |
cái |
Dạng ren |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
231 |
Tê thép BBB-DN100 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
232 |
Tê thép BBB-DN150 |
6 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
233 |
Tê thép DN200x100 |
6 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
234 |
Tê thép DN250x200 |
3 |
cái |
Dạng hàn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
235 |
Van 1chiều DN15 |
20 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
236 |
Van 2 chiều DN15 bi SAN w A 1/2 |
142 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
237 |
Vành chống khoan (đai ôm đồng hồ) |
320 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
238 |
Bích lồng BU PVC DN125 PN8 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
239 |
Bích lồng PVC DN180 PN8 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
240 |
Bu bích HDPE DN63 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
241 |
Bu bích HDPE DN63x2" |
4 |
cái |
Dạng hàn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
242 |
Bu bích HDPE DN75 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
243 |
Bu bích HDPE DN125 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
244 |
Chốt nắp đồng hồ |
1.000 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
245 |
Chụp bảo vệ đồng hồ bằng nhựa |
18 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
246 |
Côn chuyển bậc DN110x90 PN8 NPL |
4 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
247 |
Côn chuyển bậc DN160x90 PN6 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
248 |
Côn CB uPVC DN225x160 PN8 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
249 |
Côn nhựa PVC DN27x20 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
250 |
Côn PB DN40x32 |
68 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
251 |
Côn HDPE DN50x20 |
105 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
252 |
Côn HDPE DN63x20 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
253 |
Côn UU-HDPE DN90x75 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
254 |
Côn PP DN90x50 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
255 |
Côn PVC DN160x125 PN8 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
256 |
Côn PVC DN34 |
8 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
257 |
Cút 11.25 độ HDPE100 DN280 PN8, L=450mm |
4 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
258 |
Cút 11.25 độ HDPE100 DN355 PN8, L=450mm |
4 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
259 |
Cút 135 độ Upvc EE-DN200 PN6 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
260 |
Cút 45 độ NPL phủ DN 125 PN8 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
261 |
Cút 45 độ PVC DN200 PN10 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
262 |
Cút 45o NPL phủ DN180 PN8 |
9 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
263 |
Cút 90 độ NPL DN125 PN8 FD |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
264 |
Cút 90 độ NPL phủ DN180 PN8 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
265 |
Cút HDPE DN50 |
9 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
266 |
Cút HDPE DN50x1.1/2" |
29 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
267 |
Cút HDPE DN50x1.1/4" |
30 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
268 |
Cút HDPE DN75 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
269 |
Cút HDPE 90 độ DN25x25 |
70 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
270 |
Cút HDPE 90 độ ren trong DN25x3/4 |
17 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
271 |
Cút PVC DN140 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
272 |
Cút PVC 22,5 độ NPL DN 160 PN8 FD |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
273 |
Cút PVC 90 độ DN110 PN10 NPL |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
274 |
Cút PVC 90 độ DN225 PN10 NPL |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
275 |
Đai khởi thủy PP BL inox 200x1 |
1 |
bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
276 |
Đai nhựa PB DN63x1" |
70 |
bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
277 |
Đai nhựa PB DN75x1" |
63 |
bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
278 |
Đai HDPE DN50x1" |
35 |
bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
279 |
Đai HDPE DN50x1 đầu trơn |
25 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
280 |
Đai HDPE DN63x1" |
17 |
bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
281 |
Đai HDPE DN75x1" |
1 |
bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
282 |
Đồng hồ KSM cấp c DN 15 KENT vỏ nhựa |
42 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
283 |
Đồng hồ KENT vỏ nhựa DN15 cấp C |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
284 |
Đồng hồ KSM cấp c -DN15 Kent vỏ nhựa |
10 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
285 |
Hạt xifo 1.5m3 (hạt lọc nổi) |
7 |
kg |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
286 |
Khoá nhựa đồng hồ |
198 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
287 |
Măng sông nhựa PB DN75 |
262 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
288 |
Măng sông PB 63x1.1/2" |
50 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
289 |
Măng sông PE90x3 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
290 |
Mặt bích PVC DN160 PN 10 |
19 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
291 |
Nắp đậy mặt đồng hồ |
1.000 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
292 |
Nút bịt DN180 PN6 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
293 |
Nút bịt nhựa PB DN32 |
21 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
294 |
Ống HDPE DN20 |
24,4 |
m |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
295 |
Ống PVC DN76 |
2,3 |
m |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
296 |
Rắc co nhựa đồng hồ DN15 |
7 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
297 |
Rắc co nhựa PC DN20 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
298 |
Rắc co PVC DN34 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
299 |
Tê 90 độ NPL DN 140 PN8 FD |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
300 |
Tê 90 độ PVC- DN125x90 PN10 EBE |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
301 |
Tê 90 độ PVC DN140x75 PN10 |
1 |
Cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
302 |
Tê 90 độ PVC DN180x90 PN10 |
1 |
Cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
303 |
Tê 90o NPL phủ DN 180x160 PN8 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
304 |
Tê EEB 160x140 PN8 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
305 |
Tê 90 độ NPL DN 125 PN8 FD |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
306 |
Tê nhựa ren trong PB 32x1/2 |
97 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
307 |
Tê nhựa ren trong PB 63x2 |
50 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
308 |
Tê nhựa thu PB 90x75 |
281 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
309 |
Tê NPL phủ DN 160x90 PN8 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
310 |
Tê NPL phủ DN 180 PN8 90 độ |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
311 |
Tê NPL phủ 160x110 PN10 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
312 |
Tê ốp D150x100 |
1 |
bộ |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
313 |
Tê HDPE DN32x25 |
74 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
314 |
Tê HDPE DN50x50 |
43 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
315 |
Tê UU-HDPE DN90x90 |
4 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
316 |
Tê PVC DN225- 90o NPL 3 đầu phủ |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
317 |
Tê PVC DN27 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
318 |
Tê thu nhựa PB DN40x32 |
6 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
319 |
Tê thu nhựa PB DN40x32 |
4 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
320 |
Vòi nhựa 20 |
922 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
321 |
Cáp điện 3x50+1x25 nhiều đoạn |
52,3 |
m |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
322 |
Đồng hồ Thái Lan MIB DN15 |
9 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
323 |
Đồng hồ DN15 Đức LD |
8 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
324 |
Đồng Hồ DN15 Pháp LD |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
325 |
Đồng hồ ACtns Multimag DN15 |
96 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
326 |
Đồng hồ đa tia cấp B DN15 (MAN) |
8 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
327 |
Đồng hồ Klepsan cấp B DN15 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
328 |
Đồng hồ P- Thái AICHI DN15 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
329 |
Đồng hồ Zenner Coma DN65 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
330 |
Măng sông đồng 20 x 1/2" |
48 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
331 |
Măng sông đồng 20x1/2" |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
332 |
Van 1 chiều DN 80 |
5 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
333 |
Van 1 chiều DN100 |
2 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
334 |
Van 1 chiều ren đồng D65 |
1 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
335 |
Van góc không van 1 chiều DN20x20 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
|||
336 |
Van 1 chiều lò so ren đồng DN15 |
3 |
cái |
Nguyên vẹn |
30 Cù Chính Lan, phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Chọn các cột để hiển thị
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Để con người thành công trong cuộc đời, Chúa trời cho anh ta hai công cụ, sự giáo dục, và hoạt động thể chất. Không tách biệt kiểu một cho tâm hồn, và một cho thể xác, mà chúng song hành với nhau. Với hai công cụ này, con người có thể chạm đến sự hoàn hảo. "
Plato
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC NAM ĐỊNH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC NAM ĐỊNH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.