Cung cấp thuốc generic năm 2025-2027

Tìm thấy: 08:05 30/09/2025

Thông tin gói thầu

Tên dự án/dự toán mua sắm
Cung cấp thuốc generic năm 2025-2027
Tên gói thầu
Cung cấp thuốc generic năm 2025-2027

Thông tin cơ bản yêu cầu báo giá

Mã yêu cầu báo giá
RQ2500014389-01
Trạng thái
Đã đăng tải
Tên yêu cầu báo giá
Cung cấp thuốc generic năm 2025-2027
Địa chỉ đơn vị yêu cầu báo giá
Địa chỉ đơn vị yêu cầu báo giá (Sau sáp nhập)
317, Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ
Phân loại báo giá
Gói thầu mua thuốc

Thông tin liên hệ của người chịu trách nhiệm tiếp nhận báo giá

Họ Tên
Phòng Tổ chức - Hành chính
Chức vụ
Nhân viên
Số điện thoại
Địa chỉ
Số 317 Nguyễn Văn Linh, phường Tân An, TP. Cần Thơ

Cách thức tiếp nhận báo giá

Hình thức tiếp nhận báo giá
Trực tiếp
Địa điểm phát hành yêu cầu báo giá
http://muasamcong.mpi.gov.vn
Thời hạn tiếp nhận báo giá
Từ ngày 30/09/2025 08:00 Đến ngày 10/10/2025 17:00
Thời hạn có hiệu lực của báo giá
150 Ngày kể từ ngày 10/10/2025 17:00
Yêu cầu báo giá
 

Nội dung yêu cầu báo giá

Lọc dữ liệu

dữ liệu/trang
Stt Mã thuốc Tên hoạt chất Nhóm TCKT Nồng độ hoặc hàm lượng Đường dùng Dạng bào chế Đơn vị tính Số lượng Tính năng
1
.
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
Nhóm 2
325mg+37,5mg
Uống
Viên sủi
Viên
16.800
2
.
Fexofenadin hydroclorid
Nhóm 4
60mg
Uống
Viên nang
Viên
9.220
3
.
Deferoxamin mesylate
Nhóm 1
500mg
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
16.000
4
.
Ceftazidim
Nhóm 2
0,5g
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Lọ/Ống
8.400
5
.
Tobramycin + Dexamethason
Nhóm 1
(3mg + 1mg)/ml; 5ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/Lọ/Ống
800
6
.
Aciclovir
Nhóm 5
200mg
Uống
Viên
Viên
8.000
7
.
Posaconazol
Nhóm 4
100mg
Uống
Viên
Viên
1.560
8
.
Carboplatin
Nhóm 1
150mg
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
36
9
.
Carboplatin
Nhóm 1
450mg
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
36
10
.
Cisplatin
Nhóm 1
10mg
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
300
11
.
Cyclophosphamid
Nhóm 1
200mg
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
2.600
12
.
Etoposid
Nhóm 1
100mg/5ml
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
440
13
.
Ifosfamid
Nhóm 1
1g
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
72
14
.
Ifosfamid
Nhóm 4
1g
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
72
15
.
Methotrexat
Nhóm 4
5mg
Uống
Viên
Viên
4.600
16
.
Mitoxantron
Nhóm 1
23,28mg/10ml
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Lọ/Ống
360
17
.
Vincristin sulfat
Nhóm 5
1mg
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Ống
880
18
.
Vincristin sulfat
Nhóm 5
2mg
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Ống
880
19
.
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic
Nhóm 4
(50mg+0,5mg)/ 5ml
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
12.200
20
.
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic
Nhóm 4
357mg+0,35mg
Uống
Viên
Viên
20.000
21
.
Etamsylat
Nhóm 1
250mg
Uống
Viên
Viên
75.600
22
.
Yếu tố IX
Nhóm 1
600IU
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
1.600
23
.
Erythropoietin alfa
Nhóm 1
4000IU/0,4ml
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Lọ/Ống/Bơm tiêm
5.200
24
.
Erythropoietin beta
Nhóm 1
4000IU/0,3ml
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Lọ/Ống/Bơm tiêm
3.600
25
.
Filgrastim
Nhóm 1
300mcg
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Lọ/Ống/Bơm tiêm
840
26
.
Filgrastim
Nhóm 2
300mcg
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Lọ/Ống/Bơm tiêm
840
27
.
Povidon iodin
Nhóm 1
1%;125ml
Súc miệng/Dùng ngoài
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
Chai/Lọ
284
28
.
Lactulose
Nhóm 4
10g/15ml
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
5.600
29
.
Simethicon
Nhóm 4
120mg
Uống
Viên
Viên
1.540
30
.
Trimebutin maleat
Nhóm 3
200mg
Uống
Viên
Viên
880
31
.
Dexamethason phosphat
Nhóm 2
4mg/ml
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Lọ/Ống
12.000
32
.
Methyl prednisolon
Nhóm 1
500mg
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Ống
400
33
.
Metformin hydrochlorid
Nhóm 3
1000mg
Uống
Viên
Viên
27.600
34
.
Cytidin-5'-disodium monophosphat+Uridin
Nhóm 1
5mg+1,33mg
Uống
Viên
Viên
1.800
35
.
Cao Ginkgo biloba
Nhóm 4
80mg
Uống
Viên
Viên
10.200
36
.
Kali clorid
Nhóm 2
600mg
Uống
Viên
Viên
14.300
37
.
Potassium chloride; Sodium chloride; Sodium citrate; Dextrose
Nhóm 5
1,5mg; 3,5mg; 2,9mg; 20mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
2.800
38
.
Glucose
Nhóm 5
20%;250ml
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Chai/Lọ/Túi
200
39
.
Calci carbonat + Vitamin D3
Nhóm 4
750mg+100IU
Uống
Viên
Viên
28.000
40
.
Azacitidin
Nhóm 2
100mg
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Lọ/Ống
1.080
41
.
Epoetin alfa
Nhóm 1
10000 IU/1ml
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Lọ/Ống
800
42
.
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Nhóm 4
500mg
Uống
Viên
Viên
680.000
Các phiên bản yêu cầu báo giá liên quan
Tiện ích dành cho bạn
Theo dõi yêu cầu báo giá
Chức năng Theo dõi Yêu cầu báo giá giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của Yêu cầu báo giá "Cung cấp thuốc generic năm 2025-2027". Phần mềm của chúng tôi sẽ thay bạn theo dõi các yêu cầu báo giá mà bạn đã đăng ký. Khi có bất kỳ thay đổi nào, nó sẽ ngay lập tức gửi email thông báo đến bạn.
Nhận yêu cầu báo giá tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các Yêu cầu báo giá tương tự : "Cung cấp thuốc generic năm 2025-2027" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 8 của DauThau.info.
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Đã xem: 7

Chọn các cột để hiển thị


QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây