Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ chuyển đổi mức dầu 1400mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 4 xã Lộc Bảo, huyện Bảo Lâm, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Bình Ắc quy 12V/ 7.5Ah |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Aptomat 1 cực 10A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
Aptomat 1 cực 20A |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Aptomat 2 cực 63A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Aptomat 2 cực 6A |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Aptomat 3 cực 10A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Biến điện áp 22kV |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Bộ chuyển đổi nguồn tự động 630A |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Bộ điều khiển đóng/ cắt bằng điện 400A |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Bộ điều khiển đóng/ cắt bằng điện 630A |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Bộ điều khiển lập trình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Bộ giám sát nhiệt độ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
Bộ hút ẩm MBA lực loại đơn công suất £ 2000 kVA |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Bộ hút ẩm MBA lực loại đơn công suất £ 200 kVA |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Bộ nguồn 24Vdc |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Bộ nguồn điều khiển |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
Bộ nguồn điều khiển 24V |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
19 |
Bộ xử lý đầu cuối nhiệt độ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
20 |
Bộ xử lý trung tâm tủ báo cháy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
21 |
Dây cáp điện trung thế cho đường dây tải điện trên không 95mm2 |
3000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
22 |
Dây cáp điện 0.5mm2 |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
23 |
Dây cáp điện 0.75mm2 |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
24 |
Dây cáp điện 240mm2 |
25 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
25 |
Dây cáp điện 70mm2 |
20 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
26 |
Cáp thép néo trụ điện 22kV |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
27 |
Card truyền thông giao tiếp máy tính |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
28 |
Chống sét van 24kV |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
29 |
Dầu cách điện máy biến áp |
630 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
30 |
Đầu dò tia chiếu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
31 |
Dây cảm biến nhiệt |
200 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
32 |
Dây chì trung thế 5,25A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
33 |
Dây chì trung thế 42,04A |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
34 |
Dây chì trung thế 8,41A |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
35 |
Dây cáp điện 1.5mm2 màu đen |
300 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
36 |
Dây cáp điện 1.5mm2 màu đỏ |
300 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
37 |
Đèn chỉ thị màu đỏ 220Vac |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
38 |
Đèn chỉ thị màu xanh 220Vac |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
39 |
Đèn chiếu sáng cẩu trục |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
40 |
Đèn chiếu sáng tủ điều khiển 10W |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
41 |
Đèn chiếu sáng tủ điểu khiển 8W |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
42 |
Đồng hồ đo đa năng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
43 |
Giáp buộc đầu sứ đơn |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
44 |
Giáp níu dây bọc |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
45 |
Màn hình HMI 10.1" |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
46 |
Contactor 3 cực 40A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
47 |
Contactor 3 cực 25A |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
48 |
Màn hình máy tính 32 inch |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
49 |
Máy cắt 400V 1250A |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
50 |
Máy cắt không khí 3 cực |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho NMTĐ Đồng Nai 3 xã Quảng Khê, huyện Đăk G'Long, tỉnh Đăk Nông |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |