Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ống luồn dây điện tròn cứng 25mm |
100 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Tắc kê nhựa 7mm |
500 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Tắc kê nhựa 9mm |
500 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
Vít thép đầu bake |
500 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Vít thép đầu bake |
500 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Bình xịt bụi khí nén cầm tay |
15 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Tẩy đa năng |
10 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Keo tản nhiệt máy tính |
10 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Rệp nối quang đa năng |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Đầu nối mạng RJ45 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Đầu bấm mạng RJ45 |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Bính sơn phun |
10 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Ống nhựa xoắn HDPE |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
Băng keo cách điện màu đen |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Băng keo cách điện màu đỏ |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Băng keo cách điện màu vàng |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Băng keo cách điện màu xanh |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
Băng keo giấy 2cm |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
19 |
Găng tay len phủ hạt nhựa |
10 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
20 |
Bình xịt bụi khí nén cầm tay |
2 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
21 |
Bút lông dầu mực màu xanh |
14 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
22 |
Bút lông dầu mực màu đen lớn |
14 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
23 |
Bút xoá nước |
8 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
24 |
Cao su non |
8 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
25 |
Cọ lăn chỉ 230x65mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
26 |
Jack nối dây điện chống nước |
2 |
bịch |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
27 |
Cút nối dây điện nhanh |
6 |
bịch |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
28 |
Dung dịch vệ sinh tiếp điểm |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
29 |
Dung dịch vệ sinh boad
mạch |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
30 |
Bộ chổi chuyên dụng vệ sinh
boad mạch điện tử |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
31 |
Găng tay đa năng |
20 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
32 |
Giấy nhám tinh P400 |
20 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
33 |
Giẻ lau công nghiệp |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
34 |
Giẻ trắng vệ sinh |
20 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
35 |
Keo dán kim loại |
4 |
Tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
36 |
Khẩu trang than hoạt tính |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
37 |
Khẩu trang bảo hộ |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
38 |
Kính bảo hộ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
39 |
Nước tẩy rỉ |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
40 |
Pin AAA |
30 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
41 |
Que hàn Inox 3.2mm |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
42 |
Silicone màu trắng trong |
8 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
43 |
Tắc kê nỡ inox M12x70 |
20 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
44 |
Tắc kê nỡ inox M8x70 |
20 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
45 |
Túi ni lông 3kg |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
46 |
Túi ni lông 10kg |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
47 |
Túi zipper 250x350 mm |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
48 |
Vít bắng tôn đầu bake, inox 8x13 |
200 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
49 |
Vít inox cho tắc kế nhựa phi 6 |
200 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
50 |
Dây rút nhựa màu đen
8x400mm |
3 |
Bịch |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho NMTĐ Đồng Nai 3, xã Quảng Khê, huyện Đăk G’Long, tỉnh Đăk Nông |
01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |