Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bu lông |
671 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
2 |
Bulong |
180 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
3 |
Bulong |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
4 |
Bulong mạ kẽm |
22 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
5 |
Cảm biến đo vị trí khe hở |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
6 |
Dầu bôi trơn |
960 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
7 |
Dầu bôi trơn |
185 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
8 |
Dầu bôi trơn |
600 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
9 |
Dây amiang chì |
40 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
10 |
Dây amiang trắng |
4 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
11 |
Dây amiang trắng |
9 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
12 |
Dây ceramic |
15 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
13 |
Đinh vít bắn tôn |
11 |
Bịch |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
14 |
Keo silicon |
10 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
15 |
Keo tản nhiệt |
1 |
tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
16 |
Khớp nối mềm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
17 |
Khớp nối mềm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
18 |
Khớp nối mềm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
19 |
Khớp nối mềm gió cấp 2 đầu vào/ra APH |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
20 |
Lưới mắt cáo |
2.5 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
21 |
Mỡ bôi trơn |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
22 |
Mỡ chịu nhiệt |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
23 |
Modul APH-Heating elements AH1050 |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
24 |
Modul APH-Heating elements BH1050 |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
25 |
Modul APH-Heating elements CH1050 |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
26 |
Modul APH-Heating elements DH1050 |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
27 |
Modul APH-Heating elements EH1050 |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
28 |
Modul APH-Heating elements FH1050 |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
29 |
Modul APH-Heating elements GH1050 |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
30 |
Ổ đỡ chặn (Thurst Bearing) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
31 |
Packing |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
32 |
Que hàn điện |
170 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
33 |
Que hàn điện |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
34 |
Que hàn tig |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
35 |
Que hàn tig |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
36 |
Sơn |
3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
37 |
Sơn |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
38 |
Sơn dầu |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
39 |
Sơn dầu |
4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
40 |
Sơn dầu |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
41 |
Thép tấm |
6 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
42 |
Tôn phẳng mạ kẽm |
4.4 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
43 |
Vít bắn tol |
9 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
44 |
Vòng bi |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
45 |
Vòng bi |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
46 |
Vòng bi |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
47 |
Vòng bi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
48 |
Chèn hướng trục (Sealing Plate) |
192 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
49 |
Bulong |
216 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |
|
50 |
Bulong 2 đầu ren |
96 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
10 |
120 |