Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng treo tường 10 HP (Thời gian 3 tháng/lần) |
32 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
2 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng cassette 5 HP (Thời gian 3 tháng/lần) |
108 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
3 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng cassette 2 HP (Thời gian 3 tháng/lần) |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
4 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng treo tường 2 HP (Thời gian 2 tháng/lần) |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
5 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh Daikin dạng đứng 5 HP (Thời gian bảo dưỡng 2 tháng/lần) |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
6 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng cụm 5 HP (Thời gian 3 tháng/lần) |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
7 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng đứng Shenling 4.5 kW (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
8 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh Shenling dạng treo trường 2 HP (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
9 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh Shenling dạng treo tường 2 HP (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
10 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng cụm 7 HP (Thời gian 3 tháng/lần) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
11 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng treo tường 1 HP (Thời gian 3 tháng/lần) |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
12 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng đứng Shenling 4.5 kW (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
13 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng đứng 2 HP (Thời gian 3 tháng/lần) |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
14 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh Shenling dạng đứng 5 HP (Thời gian bảo dưỡng 2 tháng/lần) |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
15 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng treo tường 2 HP (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
16 |
Gas máy lạnh |
108 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
60 |
||
17 |
Sơn dầu |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
60 |
||
18 |
Sơn dầu |
41.93 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
60 |
||
19 |
Gas máy lạnh |
22 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
60 |
||
20 |
Gas máy lạnh |
25.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
60 |
||
21 |
Kiểm tra bảo dưỡng bình ngưng, động cơ máy nén chiller (186 kW - 450 V/P) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
22 |
Kiểm tra bảo dưỡng bình ngưng, động cơ máy nén chiller (186 kW - 450 V/P) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
23 |
Kiểm tra bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ máy nén chiller |
8 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
24 |
Kiểm tra bảo dưỡng động cơ bơm nước lạnh, động cơ bơm nước ngưng 22 kW |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
25 |
Kiểm tra bảo dưỡng động cơ bơm nước lạnh, động cơ bơm nước ngưng 22 kW |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
26 |
Kiểm tra bảo dưỡng FCU và động cơ quạt FCU (25 W - Quạt liền trục) |
212 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
27 |
Kiểm tra bảo dưỡng FCU và động cơ quạt FCU (25 W - Quạt liền trục) |
636 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
28 |
Kiểm tra bảo dưỡng động cơ quạt tháp giải nhiệt (10 kW - 750 V/P ) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
29 |
Kiểm tra bảo dưỡng động cơ quạt tháp giải nhiệt (10 kW - 750 V/P ) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
30 |
Kiểm tra bảo dưỡng tháp giải nhiệt |
8 |
Tháp giải nhiệt |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
31 |
Kiểm tra bảo dưỡng van điện hệ thống |
4 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
32 |
Kiểm tra bảo dưỡng công tắc nhiệt độ |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
33 |
Kiểm tra bảo dưỡng đồng hồ đo áp suất |
4 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
34 |
Kiểm tra bảo dưỡng công tắc áp suất |
4 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
35 |
Kiểm tra bảo dưỡng công tắc lưu lượng |
4 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
36 |
Kiểm tra bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
37 |
Kiểm tra bảo dưỡng bộ chuyển đổi tín hiệu đo áp suất |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
38 |
Kiểm tra, bảo dưỡng bình ngưng động cơ máy nén chiller (112 kW - 450 V/P) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
39 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng cassette 3 HP (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
40 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng cassette 2 HP (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
41 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng cassette 3 HP (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
42 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng treo tường 3 HP (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
43 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng đứng 5 HP (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
44 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng treo FCU 10 HP (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
45 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng đứng 2 HP (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
46 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng treo tường 3 HP (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
47 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng treo FCU 15 HP (Thời gian bảo dưỡng 3 tháng/lần) |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
48 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng treo tường 2 HP (Thời gian bảo dưỡng 2 tháng/lần) |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
49 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng đứng 3 HP (Thời gian bảo dưỡng 2 tháng/lần) |
42 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
50 |
Kiểm tra, bảo dưỡng máy lạnh dạng đứng 5 HP (Thời gian bảo dưỡng 2 tháng/lần) |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Khóm Mù U, Phường Duyên Hải, tỉnh Vĩnh Long |
365 |