Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ khoảnh V - Lô a7 |
5.2 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
2 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ khoảnh V - Lô a8 |
1 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
3 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ khoảnh V - Lô a9 |
3.95 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
4 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ khoảnh V - Lô a10 |
4.7 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
5 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ khoảnh V - Lô a11 |
3 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
6 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ khoảnh V - Lô a12 |
1.8 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
7 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ khoảnh V - Lô b1 |
4.89 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
8 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ khoảnh V - Lô b2 |
1.9 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
9 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ khoảnh V - Lô b4 |
1.7 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
10 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô a1 |
1.885 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
11 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô a2 |
0.35 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
12 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô a3 |
2.5 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
13 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô a4 |
2.3 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
14 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô a5 |
1.82 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
15 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô a6 |
2.7 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
16 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô a7 |
1.6 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
17 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô a8 |
2.5 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
18 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô a9 |
1.39 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
19 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô a10 |
3.2 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
20 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô b1 |
1.55 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
21 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô b2 |
1.05 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
22 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô b3 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
|||
23 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô b4 |
0.2 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
24 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô b7 |
0.5 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
25 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô b8 |
1.9 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
26 |
Bảo vệ rừng khu vực NÚI NHỎ/ Khoảnh VI - Lô b9 |
1.1 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
27 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh I - Lô e4 |
0.57 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
28 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô a7 |
1.83 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
29 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô a8.2 |
3 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
30 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô a9 |
2 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
31 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô a10 |
1.5 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
32 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô a12 |
1 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
33 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô a14 |
0.75 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
34 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô a15 |
2.02 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
35 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô a 16b |
0.5 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
36 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô a18 |
0.75 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
37 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô b |
1 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
38 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô b6 |
4.26 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
39 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô b11b |
0.53 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
40 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô b12 |
1.45 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
41 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô b20 |
2.69 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
42 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô c |
2.1 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
43 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô d1 |
0.33 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
44 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô d2 |
2.56 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
45 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô e |
0.9 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
46 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô e1+e2 |
3 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
47 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô e4 |
1.4 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
48 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô e5 |
0.14 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
49 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô g |
2.1 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |
||
50 |
Bảo vệ rừng khu vực BÃI CÁT VEN BIỂN/ Khoảnh II - Lô f |
5.5 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Vũng Tàu |
365 |