Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ê cu M12 , SUS 316 L |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
350 |
Cái |
Din 934 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
2 |
Ê cu M16 , SUS 316 L |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
450 |
Cái |
Din 934 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
3 |
Ê cu M20, SUS 316 L |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
100 |
Cái |
Din 934 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
4 |
Bulong M16 x 80, SUS 316L |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
200 |
Cái |
Din 933, |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
5 |
Bulong M16 x 100, SUS 316L |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
80 |
Cái |
Din 931, |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
6 |
Bulong M16 x 60, SUS 316L |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
150 |
Cái |
Din 933 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
7 |
Bulong M16 x 40 ,SUS 316L |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
80 |
Cái |
Din 933 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
8 |
Bulong M20x70, SUS 316L |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
100 |
Cái |
Din 933 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
9 |
Bulong M20x80, SUS 316L |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
100 |
Cái |
Din 933 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
10 |
Bulong chìm M6x25, SUS 316L |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
100 |
Cái |
Din 912 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
11 |
Bu lông M8x75 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
12 |
Bu lông M8x90 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
13 |
Bu lông M8x100 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 931, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
14 |
Bu lông M8x40 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
15 |
Bu lông M10 x 30 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
250 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
16 |
Bu lông M10x50 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
500 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
17 |
Bu lông M10x60 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
100 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
18 |
Bu lông M12x25 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
19 |
Bu lông M12x35 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
100 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
20 |
Bu lông M12x40 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
500 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
21 |
Bu lông M12x50 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
580 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
22 |
Bu lông M12x60 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
23 |
Bu lông M12x90 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
24 |
Bu lông M12x100 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
120 |
Cái |
Din 931, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
25 |
Bu lông M12x120 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 931, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
26 |
Bu lông M12x140 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 931, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
27 |
Bu lông M14x40 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
28 |
Bu lông M14x50 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
29 |
Bu lông M14x60 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
30 |
Bu lông M14x70 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
100 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
31 |
Bu lông M16x40 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
32 |
Bu lông M16x50 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
100 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
33 |
Bu lông M16x70 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
100 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
34 |
Bu lông M16x90 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
35 |
Bu lông M16x120 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 931, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
36 |
Bu lông M16x150 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 931, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
37 |
Bu lông M20 x50 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
38 |
Bu lông M20x75 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
100 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
39 |
Bu lông M20 x100 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 931, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
40 |
Bu lông M20x120 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 931, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
41 |
Bu lông M20x160 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 931, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
42 |
Bu lông M24x50 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
43 |
Bu lông M24x70 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
44 |
Bu lông M24x90 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 933, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
45 |
Bu lông M24x100 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 931, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
46 |
Bu lông M24x120 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 931, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
47 |
Bu lông M24x160 thép mạ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
50 |
Cái |
Din 931, cấp bền 8.8 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
48 |
Bulong M20 x 90, G10.9 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
40 |
Cái |
Din 933, cấp bền 10.9 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
49 |
Bulong M24x80, G10.9 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
32 |
Cái |
Din 933, cấp bền 10.9 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |
||||||
50 |
Bulong M20x170, G10.9 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2024 trở lại đây |
48 |
Cái |
Din 931, cấp bền 10.9 |
Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ |