Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
100 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
2 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
3 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
100 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
4 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
5 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
6 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
30 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
7 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
8 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
9 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
20 |
Bộ |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
10 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
11 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
20 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
12 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
13 |
Bu lông đầu chìm |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
10 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
14 |
Bu lông dãn nở |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
100 |
Bộ |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
15 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
200 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
16 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
100 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
17 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
100 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
18 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
300 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
19 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
100 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
20 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
150 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
21 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
22 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
20 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
23 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
10 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
24 |
Bu lông đầu chìm |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
25 |
Êcu |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
300 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
26 |
Êcu |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
300 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
27 |
Êcu |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
200 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
28 |
Êcu |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
20 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
29 |
Vòng đệm vênh |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Việt Nam |
Từ năm 2024 đến nay |
30 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
30 |
Vòng đệm |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Việt Nam |
Từ năm 2024 đến nay |
400 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
31 |
Vòng đệm |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Việt Nam |
Từ năm 2024 đến nay |
300 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 912, vật liệu SIS 2343 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
32 |
Thanh ren |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Việt Nam |
Từ năm 2024 đến nay |
10 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 975, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
33 |
Thanh ren |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Việt Nam |
Từ năm 2024 đến nay |
5 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 975, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
34 |
Thanh ren |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Việt Nam |
Từ năm 2024 đến nay |
10 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 975, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
35 |
Thanh ren |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Việt Nam |
Từ năm 2024 đến nay |
10 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 975, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
36 |
Đinh vít tự khoan |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Việt Nam |
Từ năm 2024 đến nay |
3000 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
37 |
Vòng phanh lỗ |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Đài Loan |
Từ năm 2024 đến nay |
5 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 472, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
38 |
Vòng phanh lỗ |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
5 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 472, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
39 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
200 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
40 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
200 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
41 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
300 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
42 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
200 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
43 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
44 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
100 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
45 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
46 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
47 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
50 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
48 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
30 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
49 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
30 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |
||||||
50 |
Bu lông |
không yêu cầu |
không yêu cầu |
Trung Quốc |
Từ năm 2024 đến nay |
20 |
Cái |
Tiêu chuẩn Din 931, cấp bền 8.8 |
(Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) |