Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đắp phào đơn, vữa XM mác 75, PCB30 |
153,960 |
m |
||
2 |
Gia công hàng rào song sắt |
27,0732 |
m2 |
||
3 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
27,0732 |
m2 |
||
4 |
Lắp dựng hàng rào hoa sắt |
27,0732 |
m2 |
||
5 |
Gia công cổng sắt |
0,4336 |
tấn |
||
6 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
13,960 |
m2 |
||
7 |
Lắp dựng cửa |
13,960 |
m2 |
||
8 |
Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=20 kg |
44,0 |
cấu kiện |
||
9 |
Xây gạch nung (6x10,5x22)cm, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, PCB30 |
1,4520 |
m3 |
||
10 |
Trát rãnh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
36,080 |
m2 |
||
11 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông, tấm đan, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
0,050 |
m3 |
||
12 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép = 6mm |
0,0049 |
tấn |
||
13 |
Ván khuôn. Ván khuôn, tấm đan |
0,70 |
100m2 |
||
14 |
Lắp các tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg |
44,0 |
1 cấu kiện |
||
15 |
Nạo vét rãnh |
6,1078 |
m3 bùn |
||
16 |
Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ xe. Cự ly vận chuyển <=15km |
6,1078 |
m3 bùn |
||
17 |
Phá dỡ nhà HSV |
||||
18 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
20,7144 |
m3 |
||
19 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
28,1750 |
m2 |
||
20 |
Tháo dỡ hệ thống điện |
2,0 |
công |
||
21 |
Phá dỡ nền gạch lát nền |
57,3270 |
m2 |
||
22 |
Tháo tấm lợp tôn |
0,7618 |
100m2 |
||
23 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ |
0,4984 |
tấn |
||
24 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
24,4627 |
m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0,2446 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0,2446 |
100m3/1km |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
0,2446 |
100m3/1km |
||
28 |
Nước |
||||
29 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
12,0 |
bộ |
||
30 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
12,0 |
bộ |
||
31 |
Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm |
1,150 |
100m |
||
32 |
Lắp đặt van khóa D20 |
2,0 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt cút thu PRR D25-D20 |
2,0 |
cái |
||
34 |
Lắp đặt cút T PPR D20mm |
10,0 |
cái |
||
35 |
Lắp đặt cút 90 PPR D 20mm |
19,0 |
cái |
||
36 |
Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm |
0,680 |
100m |
||
37 |
Lắp đặt cút 90 PPR D40mm |
8,0 |
cái |
||
38 |
Bơm tăng áp (bơm đẩy) - Loại bơm công suất 200W, chiều cao đẩy 27m, lưu lượng 45 l/phút |
1,0 |
cái |
||
39 |
HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ B6b (NHÀ CŨ TRỤC B-C) |
||||
40 |
PHÁ DỠ |
||||
41 |
Tháo dỡ quạt trần |
18,0 |
cái |
||
42 |
Tháo dỡ đèn điện |
44,0 |
cái |
||
43 |
Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ |
10,0 |
cái |
||
44 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
3,4995 |
m3 |
||
45 |
Phá dỡ nền gạch lát nền |
340,0074 |
m2 |
||
46 |
Tháo dỡ trần nhựa |
500,5058 |
m2 |
||
47 |
Tháo tấm lợp tôn mái (bao gồm máng thoát nước) |
0,5397 |
100m2 |
||
48 |
Tháo dỡ 2 ống thoát nước mưa mái trục A,B |
1,0 |
công |
||
49 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông |
54,4406 |
m3 |
||
50 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
4,9224 |
m3 |