Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m, Cây Dầu
47 cây + Cây Kèn Hồng 23 cây |
70 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
2 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1, Cây Dầu 47 cây + Cây
Kèn Hồng 23 cây |
70 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
3 |
Duy trì cây cảnh tạo hình, Cây Sanh Thế Trực 14 cây + Cây Trức Quân
Tử 200 cây + Cây Bông Giấy Thế Trực 10 cây |
2.24 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
4 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công (240 lần/1 năm), Cây
Sanh Thế Trực 14 cây + Cây Trức Quân Tử 200 cây + Cây Bông Giấy Thế Trực 10 cây |
537.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
5 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. hoa lá màu 12,69m2 |
0.1269 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
6 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ
công (240 lần/1 năm) |
30.456 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
7 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công (240 lần/1 năm), cỏ
Nhung 3.186,048m2 |
7646.5152 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
8 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/1 năm), cỏ Nhung
3.186,048m2 |
191.1629 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
9 |
Xén lề cỏ (6 lần/1 năm), cỏ Nhung 3.186,048m2 |
191.1629 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
10 |
Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm), cỏ Nhung 3.186,048m2 |
191.1629 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
11 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm), cỏ Nhung 3.186,048m2 |
191.1629 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
12 |
Bón phân thảm cỏ (6 lần/1 năm), cỏ Nhung 3.186,048m2 |
191.1629 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
13 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m, Cây
Dầu 726 cây |
726 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
14 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m, Cây Kèn
Hồng 5 cây |
5 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
15 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1, Cây Kèn Hồng 5 cây |
5 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
16 |
Duy trì cây cảnh tạo hình, Cây sanh Thế Trực 16 cây + Cây Bông Giấy
Thế Trực 16 cây + Cây Sanh Năm Tầng 8 cây |
0.4 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
17 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công (240 lần/1 năm), Cây
sanh Thế Trực 16 cây + Cây Bông Giấy Thế Trực 16 cây + Cây Sanh Năm Tầng 8 cây |
96 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
18 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào, Cây Tuyết Sơn Phi Hồng
105,98m2 + Cây Thanh Tú 10,17m2 + Cây Lài Tây 173,43m2 |
2.9258 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
19 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m, cây Ắc Ó 9,56m2 |
0.0956 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
20 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ
công (240 lần/1 năm), Cây Tuyết Sơn Phi Hồng 105,98m2 + Cây Thanh Tú 10,17m2 + Cây Lài Tây 173,43m2, Cây Ắc ó: 9,56/100 |
725.136 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
21 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công (240 lần/1 năm), Cỏ
Nhung 1.011,82m2 |
2428.368 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
22 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/1 năm), Cỏ Nhung 1.011,82m2 |
60.7092 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
23 |
Xén lề cỏ (6 lần/1 năm), Cỏ Nhung 1.011,82m2 |
60.7092 |
100m/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
24 |
Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm), Cỏ Nhung 1.011,82m2 |
60.7092 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
25 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm), Cỏ Nhung 1.011,82m2 |
60.7092 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
26 |
Bón phân thảm cỏ (6 lần/1 năm), Cỏ Nhung 1.011,82m2 |
60.7092 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
27 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m, Cây Kèng
Hồng 13 cây |
13 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
28 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1, Cây Kèng Hồng 13 cây |
13 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
29 |
Duy trì cây cảnh tạo hình, cây Sanh Thế Trực 20 cây |
0.2 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
30 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công (240 lần/1 năm), cây
Sanh Thế Trực 20 cây |
48 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
31 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào, Cây Bông Giấy 9m2 + Cây
Trúc Phát Tài 26,6m2 |
0.356 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
32 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m, cây Ắc Ó 73,4m2 |
0.734 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
33 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ
công (240 lần/1 năm), Cây Bông Giấy 9m2 + Cây Trúc Phát Tài 26,6m2 + Cây Ắc Ó 73,4m2 |
261.6 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
34 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công (240 lần/1 năm), Cỏ
Nhung 127,72m2 |
306.528 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
35 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/1 năm), Cỏ Nhung 127,72m2 |
7.6632 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
36 |
Xén lề cỏ (6 lần/1 năm), Cỏ Nhung 127,72m2 |
7.6632 |
100m/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
37 |
Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm), Cỏ Nhung 127,72m2 |
7.6632 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
38 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm), Cỏ Nhung 127,72m2 |
7.6632 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
39 |
Bón phân thảm cỏ (6 lần/1 năm), Cỏ Nhung 127,72m2 |
7.6632 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
40 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m, Cây Kèn
Hồng 9 cây |
9 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
41 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1, Cây Kèn Hồng 9 cây |
9 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
42 |
Duy trì cây cảnh tạo hình, Cây Long Chầu 17 cây + Cây Bông Giấy Thế
Trực 13 cây + Cây Mai Vạn Phúc 14 cây |
0.44 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
43 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công (240 lần/1 năm), Cây Long
Chầu 17 cây + Cây Bông Giấy Thế Trực 13 cây + Cây Mai Vạn Phúc 14 cây |
105.6 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
44 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào, Cây Thanh Tú 63,43m2 + Cây
Đồng Hầu Kem 11,86m3 |
0.7529 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
45 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công
(240 lần/1 năm), Cây Thanh Tú 63,43m2 + Cây Đồng Hầu Kem 11,86m3 |
180.696 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
46 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m, Cây
Chà Là 10 cây + Cây Kèn Hồng 8 cây |
18 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
47 |
Duy trì cây cảnh tạo hình, Con Rồng 2con x 7 góc + Cây Hồng Lộc 63 cây
+ Cây Sanh Thế Trực 13 cây + Cây Mai Chiếu Thủy dáng Bonsai 6 cây +Cây Sy hình con Hươu 4 cây +Cây Nguyệt Quới 17 cây + Cây Nguyệt Quới thế trực 4 cây + Cây Vạn Niên Tùng thế trực 2 cây + Cây Trúc Quân Tử 180 cây |
3.03 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
48 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công (240 lần/1 năm), Con
Rồng 2con x 7 góc + Cây Hồng Lộc 63 + Cây Sanh Thế Trực 13 + Cây Mai Chiếu Thủy dáng Bonsai 6 +Cây Sy hình con Hươu 4 +Cây Nguyệt Quới 17 + Cây Nguyệt Quới thế trực 4 + Cây Vạn Niên Tùng thế trực 2 + Cây Trúc Quân Tử 180 |
727.2 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
49 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào, Cây Thanh Tú 12,88m2 + Cây
Lài Tây 9,72m2+ Cây Tuyết Sơn Phi Hồng 10,6m2 + Cây Đông Hầu Kem 19,6m2 + Cây Hoa Mười Giò mỹ màu đỏ 40,88m2 + Cây Hoa Mười Giờ Mỹ màu cam 12,88m2 |
1.0656 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |
||
50 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m, Cây Ắc Ó 91,76m3 + cây
Bụt 445,48m2 |
5.3724 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
H. Chợ Mới, An Giang |
1095 |